×
 Hotline: 0963 891 756   |     Email: chienbinh@ielts-fighter.com

IELTS Vocab - Topic: Fashion (A stylish person & Accessories)

Tags:      30-09-2018

Dường như có sự hỗ trợ đắc lực từ mạng xã hội, thời trang đã tiến gần chúng ta hơn rất nhiều. Nếu như Chanel hay Gucci khá xa lạ ở thời điểm cách đây một vài năm thì bây giờ chúng ta có thể nhìn thấy các người mẫu mặc đồ của những thương hiệu đình đám, dù là cao cấp như Valentino hay bình dân như Zara, H&M trên khắp các trang mạng xã hội, đặc biệt là Facebook và Instagram.

Chính vì phổ biến và được tiếp cận rất nhiều với giới trẻ nên “Fashion” là một chủ đề được khai thác rất nhiều trong IELTS. “A stylish person” (Một người ăn mặc phong cách) và “Accessories” (Phụ kiện) sẽ giúp thí sinh giải quyết đề thi dưới khía cạnh con người và phong cách trong thời trang cùng với quần áo hay phụ kiện. Rất đáng để đón chờ đó nha!

 1. A STYLISH PERSON (Một người ăn mặc phong cách)

  • Part 1

Do you want to become a model in the future? (Bạn có muốn trở thành một người mẫu trong tương lai không?)

Sample answer

Vocabulary

(Answer) That’s a very interesting question! (Reason) To be honest, I don’t think becoming a model is a good idea for me because I am not tall enough. In addition, the most important thing is that I don’t have a sense of style and I am not confident enough to be on the catwalk wearing extravagant and high-end clothes.

Have a sense of style (n)

Có gu ăn mặc

On the catwalk (adv)

Trên sàn diễn

High-end clothes (n)

Quần áo đắt tiền

  • Part 2

Describe a person who is well-dressed. (Mô tả một người ăn mặc đẹp)

Sample answer

Vocabulary

(Answer) Honestly speaking, I want to talk about my beautiful auntie, Mrs. Hoai, who is a business woman.

(Reason) I love her style for some reasons. First, it is her smart choice of wearing clothes. (Example) Needless to say, she is very well-dressed and as a working woman, she always chooses classy clothes. She sometimes has some items of accessory as a special feature for her outfit. Although they may be bought in sale season, but my auntie knows how to mix with suitable clothes and then she has a totally timeless look, which I cannot keep my eyes off.

(Reason) Second, she has an undeniable alluring style, which does not come from her clothes or accessories she wears on her body but the inborn fresh look in every situation. (Example) That is the key thing that makes her look exquisite in most kinds of outfit, from designer clothes to casual ones. Whenever I go out with her, I feel extremely proud as my aunt often dresses simple but very stunning. I really admire her style and I wish I can have a good taste for fashion to look stylish like her.

Well-dressed (adj)

Ăn mặc đẹp

Classy clothes (n)

Quần áo lịch sự

Items of accessory (n)

Phụ kiện

Outfit (n)

Bộ đồ (chỉ chung)

Sale season (n)

Mùa giảm giá

Timeless look (n)

Vẻ ngoài không bao giờ lỗi mốt

Exquisite (adj)

Lộng lẫy, tuyệt đẹp

Designer clothes (n)

Quần áo thiết kế (thường là đắt tiền)

Casual clothes (n)

Quần áo bình thường

  • Part 3

Do you think that if a person buys a lot of clothes, he/she will look much more beautiful than others? (Bạn có nghĩ rằng nếu một người mua nhiều quần áo thì anh ta/cô ta sẽ mặc đẹp hơn những người khác chứ?)

Sample answer

Vocabulary

(Answer) Personally I think a person has a large number of clothes doesn’t mean that they will look more beautiful than others. (Reason) Although they have a lot of clothes, they may not know how to to mix and match to create the best outfit. (Example) For example, I can afford to buy brand-name clothes from Chanel or Versace but I cannot choose the suitable items to make the best outfit. In short, a smartly-dressed person is the one who may not have expensive clothes but can flexibly mix different items to create the best ones.

Mix and match (v)

Phối đồ

Brand-name clothes (n)

Quần áo hàng hiệu

 

Write the English meaning of these words.

1. Phụ kiện

2. Bộ đồ

3. Trên sàn diễn

4. Lộng lẫy, tuyệt đẹp

5. Có gu ăn mặc

6. Vẻ ngoài không bao giờ lỗi mốt

7. Quần áo hàng hiệu

8. Khả năng phối đồ

9. Quần áo lịch sự

10. Quần áo thiết kế/đắt tiền

11. Ăn mặc đẹp

12. Quần áo bình thường/hơi hướng cổ điển

13. Mùa giảm giá

 

  • NOTICE

Glossary Box

Have a sense of style (n)

Có gu ăn mặc

On the catwalk (adv)

Trên sàn diễn

High-end clothes (n)

Quần áo đắt tiền

Well-dressed (adj)

Ăn mặc đẹp

Classy clothes (n)

Quần áo lịch sự

Items of accessory (n)

Phụ kiện

Outfit (n)

Bộ đồ (chỉ chung)

Sale season (n)

Mùa giảm giá

Timeless look (n)

Vẻ ngoài không bao giờ lỗi mốt

Exquisite (adj)

Lộng lẫy, tuyệt đẹp

Designer clothes (n)

Quần áo thiết kế (thường là đắt tiền)

Casual clothes (n)

Quần áo bình thường/quần áo hơi hướng cổ điển

Mix and match (v)

Khả năng phối đồ

Brand-name clothes (n)

Quần áo của các nhãn hiệu đắt tiền

 

2. ACCESSORIES (Phụ kiện)

Part 1

Do you like buying accessories? (Bạn có thích mua những đồ phụ kiện không?)

Sample answer

Vocabulary

(Answer) Absolutely yes. (Reason) As you know, I am a girl and I want to look sharp with pretty accessories so you know, I really want to buy myself new shoes, hats or necklaces. (Alternatives) However, I am not a slave of fashion and I only buy must-have items such as bags or some pairs of earrings.

Look sharp (v)

Trông gọn gàng, chỉnh tề

A slave of fashion (n)

Nô lệ cho thời trang (chạy theo những xu hướng mới nhất)

Must-have items (n)

Những món đồ phải có

 

Part 2

Describe an item of accessory that you like to wear. (Mô tả một món đồ phụ kiện mà bạn thích diện)

Sample answer

Vocabulary

(Answer) Well, I am going to describe a handbag that I bought last month. My old bag looked a little bit worn out and it was quite big so I decided to buy this new one to make it easier to hold and carry things. Fortunately, I could buy this with half the original price as it was advertised on an online shopping website.

(Reason) It is my most favorite item because of its style and convenience. (Example) In terms of style, its color is dark brown and it has a round shape, which looks a bit vintage but unique and fashionable.

(Reason) In addition, the bag is made of a special kind of waterproof leather so it is very ideal if I have to go out carrying this bag in rainy weather, I will not have to be worried that my stuff inside will get wet. (Example) It is small and comes in handy whenever I am in a rush and need to carry many things. Although it seems to be quite small but when I open it, there is a lot of space for me to put necessary things such as my phone, a lipstick, a purse and a perfume bottle. It is a multipurpose bag as I can both go to work or hang out with friends. I hope I can carry this bag for a long period as I really love it and look good in it.

Worn out (adj)

Rách

Online shopping website (n)

Trang mua hàng trực tuyến

Vintage (adj)

Hơi hướng cổ điển, xưa cũ

Fashionable (adj)

Hợp thời trang

Waterproof (adj)

Không thấm nước

Comes in handy (v)

Tiện lợi

Multipurpose (adj)

Đa năng

Look good in (St) (v)

Trông đẹp khi mặc gì

 

  • Part 3

Why some people still spend a lot on designer accessories? (Tại sao một số người tiêu rất nhiều vào những món phụ kiện đắt tiền?)

Sample answer

Vocabulary

(Answer) It is true that people nowadays tend to spend big on designer accessories. (Reason) Brand-name accessories are extremely expensive but some people still buy them because they are on trend. (Example) They might think that when they put on these bags or jewelry, they want to show other people that they do not only look stylish but they are also well-off. Other people buy designer products just because they last a long time and I think it may be a smart investment.

On trend (adj)

Bắt kịp xu hướng

 

Write a word next to a suitable definition or synonym.

1. To look beautiful in: ................................................................

2. When there is a new trend of clothes, you will buy tons of them: ................................................

3. Water cannot go through the things which are made of this kind of material: ..................................................

4. When something is convenient and you can grab them within your reach: ...........................................................

5. To look tidy and polite: .................................................

6. Kind of clothes that are necessary and easy to wear: ..........................................................

7. An adjective that describes things that look a little bit old but still fashionable: ...............................................

8. Used in different purposes: .............................................................

9. Where you can buy things without going to physical stores: ....................................................

10. Old and damaged due to being used for a long period of time: ..................................................

11. Clothes or accessories that are in fashion: ......................................................

12. Keep updated with the latest trend: ................................................................

  • NOTICE

Glossary Box

Look sharp (v)

Trông gọn gàng, chỉnh tề

A slave of fashion (n)

Nô lệ cho thời trang (chạy theo những xu hướng mới nhất)

Must-have items (n)

Đồ phải có

Worn out (adj)

Rách

Online shopping website (n)

Trang mua hàng trực tuyến

Vintage (adj)

Hơi hướng cổ điển, xưa cũ

 

Fashionable (adj)

Hợp thời trang

Waterproof (adj)

Không thấm nước

Comes in handy (v)

Tiện lợi

Multipurpose (adj)

Đa năng

Look good in (St) (v)

Trông đẹp khi mặc gì

On trend (adj)

Bắt kịp xu hướng

 Xem thêm bài viết:

Vậy là hôm nay chúng ta lại hoàn thành xong một topic rất quan trọng đó là Fashion. IELTS Fighter chúc các bạn học tốt và chinh phục điểm IELTS thật cao.

Bài tập

  • Chưa có bài tập nào


BỔ TRỢ KIẾN THỨC

Top
LỊCH KHAI GIẢNG
ĐK THI THỬ IELTS MIỄN PHÍ
X