×
 Hotline: 0963 891 756   |     Email: chienbinh@ielts-fighter.com

Bộ từ vựng nâng cấp giúp bạn nâng band điểm IELTS Speaking & Writing

30-11-2018

Trong Speaking và Writing, dù cùng một ý nghĩa nhưng với sự áp dụng từ vựng khác nhau, band điểm bài nói hay viết của bạn sẽ được nâng lên hay hạ xuống. Tiêu chí chấm điểm dựa theo từ vựng IELTS là một phần quan trọng do đó, việc chọn từ vựng chất và có nâng cấp sẽ giúp bạn nâng cao điểm số.

Dưới đây, IELTS Fighter giới thiệu cho các bạn một số từ vựng nâng cấp trong IELTS để ứng dụng nâng "trình" bài Speaking - Writing của mình nhé!

Tham khảo thêm:

BỘ TỪ VỰNG NÂNG CẤP CHO WRITING VÀ SPEAKING

Bộ từ vựng được sử dụng với các cách thay thế tương tự nhưng nâng cấp hơn. Các bạn ứng dụng theo từng chủ đề và bài tập luyện đề của mình nhé!

- Reasons for complaint => Sources of discontent

- Ways of managing => Management style/ Method of handling staff

- Study hours => Hours absorbed for study/studying

- Migrating => Migration/ Relocation to other countries

- Abroad trip => Overseas travel/ Foreign journeys

- Fire (Đuổi việc) => Dismiss

- Hire => Recruit

- Tourist attractions => Favoured places

- Unemployed people => Those who are made redundant

- Achievement in studying => Scholastic achievement

- Production => Yield

- Imprisonment => Detention

- Cause => Ignite/ Provoke

- Debatable => Controversial

- Similarity => Affinity

- Enough => Sufficient

- Important => Crucial/ Essential/ Vital/ Indispensable

- Serious => Alarming/ Grave

- Negative => Detrimental/ Adverse

- Noticeable => Pronounced

- Solve => Tackle/ Address/ Combat

- Soil erosion = Soil degradation/ enervation

- Ever-present = Ubiquitious

- Relaxing => Soothing: Êm dịu

- Confidence => Self-belief: Sự tự tin

- Work hard on => Apply oneself to: Chú tâm vào

- Practical => Down-to-earth: Thực tế

- Daily routine => Daily schedule: Thời gian biểu hàng ngày

- Shopping mall => Commercial complex: Trung tâm thương mại

- Limited money => Tight budget

- A rare opportunity => A once-in-a-lifetime chance: Dịp hiếm

- Heat => Intense heat/ Scorching heat

- Remember => Recall: Gợi nhớ

- Get married => Tie the knot: Kết hôn

- Beautiful => Splendid/ Picturesque/ Terrific/ Glorious: Đẹp, tráng lệ

- Incomparable => Exceptional/ Invincible/ Phenomenal: Xuất chúng, không thể sánh được

- Commit crime => Commit offence: Phạm tội

- Social evils => Social ills: Tệ nạn xã hội

- Enormous change => Advent: Sự thay đổi lớn

- Take advantage of => Capitalize on: Tận dụng

- Lively => Energetic: Năng nổ

- Reason => Justification: Lý do

- Boost => Prompt: Thúc đẩy, khuyến khích

- Busy schedule => Hectic schedule: Lịch trình bận rộn

 Học thêm cách nâng cấp từ vựng Show cho Task 1 cùng Mr.Chris :

Chúc các bạn học tập tốt và ứng dụng từ vựng nâng điểm nhé!

 


Có thể bạn quan tâm

Top
LỊCH KHAI GIẢNG
ĐK THI THỬ IELTS MIỄN PHÍ
X