×
 Hotline: 0903 411 666   |     Email: chienbinh@ielts-fighter.com

Bộ từ vựng nâng cấp giúp bạn nâng band điểm IELTS Speaking & Writing

Trong Speaking và Writing, dù cùng một ý nghĩa nhưng với sự áp dụng từ vựng khác nhau, band điểm bài nói hay viết của bạn sẽ được nâng lên hay hạ xuống. Tiêu chí chấm điểm dựa theo từ vựng IELTS là một phần quan trọng do đó, việc chọn từ vựng chất và có nâng cấp sẽ giúp bạn nâng cao điểm số.

Dưới đây, IELTS Fighter giới thiệu cho các bạn một số từ vựng nâng cấp trong IELTS để ứng dụng nâng "trình" bài Speaking - Writing của mình nhé!

Tham khảo thêm:

BỘ TỪ VỰNG NÂNG CẤP CHO WRITING VÀ SPEAKING

Bộ từ vựng được sử dụng với các cách thay thế tương tự nhưng nâng cấp hơn. Các bạn ứng dụng theo từng chủ đề và bài tập luyện đề của mình nhé!

- Reasons for complaint => Sources of discontent

- Ways of managing => Management style/ Method of handling staff

- Study hours => Hours absorbed for study/studying

- Migrating => Migration/ Relocation to other countries

- Abroad trip => Overseas travel/ Foreign journeys

- Fire (Đuổi việc) => Dismiss

- Hire => Recruit

- Tourist attractions => Favoured places

- Unemployed people => Those who are made redundant

- Achievement in studying => Scholastic achievement

- Production => Yield

- Imprisonment => Detention

- Cause => Ignite/ Provoke

- Debatable => Controversial

- Similarity => Affinity

- Enough => Sufficient

- Important => Crucial/ Essential/ Vital/ Indispensable

- Serious => Alarming/ Grave

- Negative => Detrimental/ Adverse

- Noticeable => Pronounced

- Solve => Tackle/ Address/ Combat

- Soil erosion = Soil degradation/ enervation

- Ever-present = Ubiquitious

- Relaxing (adj) /rɪˈlæksɪŋ/ => Soothing (adj) /ˈsuːðɪŋ/: Êm dịu

- Confidence (n) /ˈkɒnfɪdəns/ => Self-belief (n) /ˌself.bəˈliːf/: Sự tự tin

- Work hard on /wɜːk/ /hɑːd/ /ɒn/ => Apply oneself to /əˈplaɪ/ /wʌnˈself/ /tə/: Chú tâm vào

- Practical (adj) /ˈpræktɪkl/ => Down to earth (adj) /ˌdaʊn tu ˈɜːθ/: Thực tế

- Daily routine /ˈdeɪli/ /ruːˈtiːn/ => Daily schedule /ˈdeɪli//ˈʃedjuːl/: Thời gian biểu hàng ngày

- Shopping mall /ˈʃɒpɪŋ/ /mɔːl/=> Commercial complex /kəˈmɜːʃl//ˈkɒmpleks/: Trung tâm thương mại

- Limited money /ˈlɪmɪtɪd//ˈmʌni/ => Tight budget /taɪt//ˈbʌdʒɪt/: Ngân sách eo hẹp

- A rare opportunity /ə//reə(r)//ˌɒpəˈtjuːnəti/ => A once-in-a-lifetime chance /ə//wʌns/ /ɪn//ə/ /ˈlaɪftaɪm/ /tʃɑːns/: Dịp hiếm

- Heat /hiːt/ => Intense heat /ɪnˈtens//hiːt// Scorching heat /ˈskɔːtʃɪŋ//hiːt/: Nóng -> Nóng dữ dội, như thiêu đốt

- Remember /rɪˈmembə(r)/ => Recall /rɪˈkɔːl/: Gợi nhớ

- Get married /ɡet//ˈmærid/ => Tie the knot /taɪ/ /ðə//nɒt/ : Kết hôn

- Beautiful /ˈbjuːtɪfl/ => Splendid /ˈsplendɪd// Picturesque/ˌpɪktʃəˈresk// Terrific/təˈrɪfɪk// Glorious/ˈɡlɔːriəs/: Đẹp, tráng lệ

- Incomparable /ɪnˈkɒmprəbl/ => Exceptional/ɪkˈsepʃənl// Invincible/ɪnˈvɪnsəbl// Phenomenal/fəˈnɒmɪnl/: Xuất chúng, không thể sánh được

- Commit crime /kəˈmɪt/ /kraɪm/ => Commit offence /kəˈmɪt/ /əˈfens/ : Phạm tội

- Social evils /ˈsəʊʃl/ /ˈiːvlz/ => Social ills/ˈsəʊʃl//ɪlz/: Tệ nạn xã hội

- Enormous change /ɪˈnɔːməs/ /tʃeɪndʒ/ => Advent/ˈædvent/: Sự thay đổi lớn

- Take advantage of /teɪk/ /ədˈvɑːntɪdʒ/ /əv/ => Capitalize on /ˈkæpɪtəlaɪz/
/ɒn/ : Tận dụng

- Lively /ˈlaɪvli/ => Energetic/ˌenəˈdʒetɪk/: Năng nổ

- Reason /ˈriːzn/ => Justification /ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/: Lý do

- Boost /buːst/ => Prompt/prɒmpt/: Thúc đẩy, khuyến khích

- Busy schedule /ˈbɪzi/ /ˈʃedjuːl/ => Hectic schedule /ˈhektɪk//ˈʃedjuːl/ : Lịch trình bận rộn

 Học thêm cách nâng cấp từ vựng Show cho Task 1 cùng Mr.Chris :

Chúc các bạn học tập tốt và ứng dụng từ vựng nâng điểm nhé!

 


Có thể bạn quan tâm

Top
LỊCH KHAI GIẢNG
ĐK THI THỬ IELTS MIỄN PHÍ