Hotline: 0963 891 756   |     Email: chienbinh@ielts-fighter.com




Để ghi được điểm số cao một cách dễ dàng trong phần thi Speaking, bạn cần luyện tập chèn vào các idioms/ idiomatic expressions. Idioms có thể hiểu đơn giản là thành ngữ hoặc tiếng lóng, tương đương với các từ như "vãi nồi", "vi diệu" hoặc "định mệnh" trong tiếng Việt. Giống như người Việt, người bản địa sử dụng rất nhiều các từ này trong ngôn ngữ nói của họ.

Dưới đây là 5 idioms thầy nghĩ là dễ hiểu và dễ dùng nhất để bạn luyện tập sử dụng:

1) Try my hand at something: To try working in some jobs
Nghĩa tiếng Việt: thử sức làm công việc gì đấy

Ví dụ: Are you a student or are you working?

Well, I'm currently working as an accountant in a local real estate firm. I have tried my hands in a number of other finance jobs, but I always find myself coming back to accounting.

2) Once in a blue moon: when something rare happens
Nghĩa tiếng Việt: thỉnh thoảng, hiếm khi

Ví dụ: Do you prefer to eat out or at home?
Actually, given the fact that I was raised in a Vietnamese family, I have always preferred to eat at home with my parents. We rarely go out to eat, but once in a blue moon we do go to a restaurant for a change.

3) Blown away: extremely impressed by something
Nghĩa tiếng Việt: cực kì sốc, ấn tượng với cái gì đó

Ví dụ: Who is your favorite singer?

I listen to a lot of genres and artists, so it's a tough call to decide which one is my favorite. But I would have to say it's Son Tung MTP. He is all the rage in Vietnam right now, probably the most popular male performer. When I saw him live in concert, I was absolutely blown away by his talent.

4) Under the weather: to feel ill or not well
Nghĩa tiếng Việt: cảm giác "chầy", khó chịu, chẳng muốn làm gì hoặc nói chuyện với ai

Ví dụ: Do you like going to the cinema?

In all actuality, it is one of the activities I enjoy doing the most. It's a lot of fun going to the movies with friends. I think watching a film in the theater is a great way to feel better if you're feeling a bit under the weather.

5) A big fan of something: to really like something
Nghĩa tiếng Việt: thích cái gì

Ví dụ: What food do you like?

Well it depends on the season, really. In the summery months when the weather can get quite sweltering, I naturally go for something cool, preferably with ice, like ice cream or Vietnamese sweet soup. By contrast, if it's in the colder months, I like to eat something hot and steamy like hot pot or barbecue. I am a big fan of these types of sharing dishes.