×
 Hotline: 0963 891 756   |     Email: chienbinh@ielts-fighter.com

Unit 14: In a restaurant - bối cảnh nhà hàng

Ngày hôm nay chúng mình sẽ cùng đi sâu vào một bối cảnh cụ thể và khá đặc trưng của bài thi IELTS: Restaurant (Nhà hàng). Đây là một chủ đề xuất hiện khá nhiều trong bài thi IELTS listening, các bạn học tập nhé!

 

Với đặc trưng của các bài hội thoại, bao giờ cũng có sự trao đổi thông tin của hai người nói. Chính vì vậy các bạn cần nghe kĩ và nhận biết rõ vài trò của hai người nói hai người bạn (friends)/ đồng nghiệp (coworkers) hay khách hàng (customer) – bồi bàn (waiter). Đồng thời, người nói thường hay thay đổi ý kiến và đưa ra nhiều phương án nhằm đánh lạc hướng đáp án đúng. Các bạn cần chú ý những đáp án sau những từ nối so, therefore, actually, however…

Nội dung chính của các đoạn hội thoại này thường xoay quanh các vấn đề chính như sau:

  1. Liên quan đến việc đặt bàn (Reservation)

- Book/ reserve a table (v): đặt bàn -> reservation (n) /rɛzəˈveɪʃ(ə)n/

- Confirm /kənˈfəːm/ a table/ a reservation: xác nhận việc đặt bàn -> confirmation (n)

- Cancel /ˈkans(ə)l/ a table/ a reservation: hủy bàn 

Khi đặt bàn, chúng ta thường quan tâm đến các vấn đề dưới đây, cũng chính là những câu hỏi thường gặp:

- Số lượng bàn, bàn cho bao nhiều người

Vd: một bàn cho 5 người: a table for 5

- Thời gian (ngày tháng, giờ)

- Các yêu cầu đặc biệt (Special requests): a birthday cake (một bánh sinh nhật), lake view  (bàn nhìn ra hồ), no-smoking area (khu vực không hút thuốc)…

  1. Liên quan đến việc gọi món (Order)

* Thứ tự gọi món: Theo văn hóa của người bản ngữ, thông thường thứ tự gọi món sẽ là

  1. Starter/ˈstɑːtə/ ~ appetizer /ˈapɪtʌɪzə/: Khai vị , gồm các món cơ bản như:

Soup /suːp/, salad /ˈsaləd/

  1. Main course /kɔːs/: Món chính, gồm các món chính:

- Vegetarian /vɛdʒɪˈtɛːrɪən/: món chay

- Các loại thịt: beef /biːf/: thịt bò, bacon /ˈbeɪk(ə)n/: thịt muối,  ham /ham/: thịt dăm bông, lamb /lam/: thịt cừu, pork /pɔːk/ : thịt lợn, turkey /ˈtəːki/: thịt gà tây, salmon /ˈsamən/: cá hồi, sardine /sɑːˈdiːn/, tuna /ˈtjuːnə/

- Các loại rau vegetables /ˈvɛdʒtəb(ə)lz/: broccoli /ˈbrɒkəli/: súp lơ, cabbage/ˈkabɪdʒ/: cải bắp, carrot /ˈkarət/: cà rốt, ginger /ˈdʒɪndʒə/: gừng, garlic /ˈɡɑːlɪk/ : tỏi, onion /ˈʌnjən/: hành, lettuce /ˈlɛtɪs/: xà lách, mushroom /ˈmʌʃruːm/: nấm, peas /piːz/: đậu Hà Lan, spinach /ˈspɪnɪdʒ/: rau chân vịt        

- Các kiểu chế biến: Roast /rəʊst/: quay, grilled /ɡrɪld/: nướng, baked /ˈbeɪkt/: nướng bỏ lò, smoked /sməʊkt/: xông khói, boiled /bɔɪld/: luộc

  1. Dessert /dɪˈzəːt/ ~ sweet /swiːt/: đồ ngọt, đồ tráng miệng:

-  Cake/ Pie/ Ice cream/ Fruit  

  1. Drinks/ Beverage /ˈbɛv(ə)rɪdʒ/: đồ uống

- Juice/ Wine/ Water/ Coffee / Beer / Coke/ Diet coke

  1. Other requests (Các yêu cầu khác)

- Các vật dụng khi ăn:

Knife /nʌɪf/: dao (Từ này các bạn rất hay đọc nhầm và thêm âm /k/ ở đầu, nhưng thực tế chữ k không được phát âm, tương tự như trong các từ know /nəʊ/, knit /nɪt/…)

Fork /fɔːk/: dĩa (miền Bắc), nĩa (miền Nam)

Napkin /ˈnapkɪn/: khăn ăn

Chopstick /ˈtʃɒpstɪk/ : đũa

Spoon /spuːn/: thìa, muỗng

- Các loại sauce /sɔːs/: nước sốt, pepper /ˈpɛpə/: tiêu, chilli /ˈtʃɪli/: ớt,

  1. Liên quan đến việc nhận xét về món ăn: (Comments)

Có rất nhiều tính từ để miêu tả nhận xét của một cá nhân về món ăn nào đó. Kết hợp với việc học từ vựng, các bạn cũng nên luyện tập nghe để nhận biết thái độ của người nói thông qua giọng điệu mà họ sử dụng để biết được họ đang khen hay chê.

Dưới đây là một số tính từ hay gặp chỉ vị của món ăn:

Sweet /swiːt/: ngọt, sour /saʊə/: chua, bitter /ˈbɪtə/ : đắng, salty /ˈsɔːlti/ : mặn, spicy /ˈsɔːlti/ hoặc hot: cay

(Còn một vị khá đặc biệt là bittersweet, vị vừa ngọt vừa đắng, chính là vị của tình yêu - bittersweet love)

Khen

Chê

Good/ Delicious

Juicy /ˈdʒuːsi/: mọng nước

Tender /ˈtɛndə/ : mềm, dễ nhai

 

Stale /steɪl/: ôi (bánh mì)

Rotten /ˈrɒt(ə)n/: hỏng thiu thối

Over-cooked : chín quá

Under-cooked: chưa chin

  1. Liên quan đến việc thanh toán: (Payment)

Thông thường, khách hàng sẽ gọi phục vụ để lấy hóa đơn (bill) và sau đó thanh toán bằng cách cách như tiền mặt (in cash), bằng séc (by cheque) hoặc bằng thẻ tín dụng (be credit card).

Theo thói quen của người bản ngữ, khách hàng thường cho thêm nhân viên phục vụ tiền tip, thường là 1-5% tổng giá trị hóa đơn.

Nếu trả bằng thẻ tín dụng, khách hàng cuối cùng cần phải kí vào hoa đơn (sign the bill) để hoàn thành  việc thanh toán.

Nếu trả bằng tiền mặt thì thường người phục vụ sẽ trả lại tiền thừa/ tiền thối (change)

 

Bạn xem tham khảo bài viết: 

Chúc các bạn học tiếng Anh IELTS cùng IELTS - fighter thật tốt!


BỔ TRỢ KIẾN THỨC

Top
LỊCH KHAI GIẢNG
ĐK THI THỬ IELTS MIỄN PHÍ
X