Craft and Structure trong SAT: Dạng bài, Cách làm, Ví dụ, bài tập cụ thể
Phần Craft and Structure trong phần SAT Reading & Writing tập trung vào việc đánh giá khả năng phân tích cách tác giả sử dụng ngôn ngữ và tổ chức văn bản để truyền tải thông điệp. Các câu hỏi trong phần này yêu cầu thí sinh hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh, nhận diện các chiến lược tu từ và phân tích mối liên hệ giữa những văn bản cùng chủ đề.
Craft and Structure và 5 bước làm bài
Các dạng bài thường xuất hiện trong đề thi:
- Words in Context
- Text Structure and Purpose
- Cross-Text Connections
Cách làm bài chung cho dạng bài Craft and Structure:
Bước 1. Xác định đề bài đang hỏi về điều gì (Refined Knowledge)
Trước khi đọc văn bản, hãy xác định câu hỏi thuộc nhóm nào. Thông thường, câu hỏi sẽ rơi vào một trong ba trường hợp:
- Hỏi nghĩa của một từ hoặc cụm từ trong ngữ cảnh.
- Hỏi vai trò hoặc mục đích của một phần trong văn bản.
- Hỏi mối quan hệ giữa hai văn bản.
Việc nhận diện đúng dạng câu hỏi sẽ giúp bạn áp dụng đúng cách tiếp cận thay vì đọc toàn bộ đoạn một cách dàn trải.
Lưu ý: Nếu câu hỏi nhắc đến một từ được gạch chân hoặc in đậm, khả năng cao đây là Words in Context. Nếu đề cho hai đoạn văn ngắn riêng biệt, gần như chắc chắn đó là Cross-Text Connections.
Bước 2. Chỉ đọc phần văn bản thực sự liên quan (Refined Knowledge)
- Với Words in Context, thường chỉ cần đọc câu chứa từ đó và một vài câu xung quanh.
- Với Text Structure and Purpose, hãy tập trung vào phần được đề cập trong câu hỏi.
- Với Cross-Text Connections, hãy xác định ý chính của từng văn bản trước.
Đọc đúng phần cần thiết sẽ giúp tiết kiệm thời gian và giảm nguy cơ bị phân tâm bởi các chi tiết không liên quan.
Bước 3. Tự diễn giải bằng lời của mình trước khi nhìn đáp án (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking)
- Đối với dạng Words in Context, bạn đừng nhìn đáp án ngay. Hãy thử thay từ được hỏi bằng một từ hoặc cụm từ khác do chính bạn nghĩ ra mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa câu.
- Đối với dạng Text Structure and Purpose, hãy tự trả lời: “Phần này được đưa vào để làm gì?”, nếu bạn trả lời được thì sẽ tìm được đáp án.
- Đối với dạng Cross-Text Connections, bạn hãy tự xác định: “Hai tác giả đang đồng ý, bổ sung hay bất đồng với nhau?”. Khi đã có một ý tưởng trong đầu, bạn sẽ ít bị ảnh hưởng bởi những đáp án nghe có vẻ hợp lý nhưng thực chất lại không đúng.
Bước 4. So sánh đáp án với ý vừa diễn giải (Multidimensional Thinking)
Khi đọc đáp án, hãy kiểm tra xem lựa chọn nào phản ánh chính xác nhất điều bạn vừa xác định.
Đặc biệt, bạn nên chú ý và cân nhắc loại bỏ những đáp án sử dụng từ ngữ quá mạnh, tự thêm thông tin không xuất hiện trong văn bản, diễn giải đúng một phần nhưng bỏ sót ý quan trọng, đánh tráo mối quan hệ giữa các ý.
Lưu ý: Trong Cross-Text Connections, rất nhiều đáp án sai vì mô tả đúng văn bản thứ nhất nhưng mô tả sai văn bản thứ hai. Vì vậy, bạn không nên đánh giá từng văn bản riêng lẻ mà hãy tập trung vào mối quan hệ giữa chúng.
Bước 5. Kiểm tra lại bằng ngữ cảnh của văn bản (Multidimensional Thinking)
Trước khi chốt đáp án, hãy quay lại văn bản và kiểm tra:
- Đáp án có phù hợp với ngữ cảnh không?
- Có phản ánh đúng vai trò của thông tin đó không?
- Có giữ nguyên ý nghĩa của từ hoặc đoạn văn trong ngữ cảnh không?
Đáp án đúng trong Craft and Structure thường là đáp án phù hợp nhất với ngữ cảnh, chứ không phải đáp án có nghĩa “đúng” nhất theo từ điển.
Lưu ý: Đối với Words in Context, luôn nhớ rằng SAT không hỏi nghĩa phổ biến nhất của từ. SAT hỏi nghĩa mà từ đó đang mang trong đoạn văn. Nếu một từ có nhiều nghĩa, hãy luôn ưu tiên nghĩa phù hợp với ngữ cảnh thay vì nghĩa quen thuộc nhất.

Phương pháp làm bài Craft and Structure
1. Dạng bài Words in Context
Nhiều học sinh nghĩ rằng Words in Context là dạng kiểm tra từ vựng. Thực tế, đây là một dạng đọc hiểu ngữ cảnh. SAT không hỏi: “Từ này có nghĩa gì trong từ điển?”. SAT hỏi: “Từ này đang mang nghĩa gì trong đoạn văn?”
Một từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau. Đáp án đúng là nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh cụ thể mà tác giả đang sử dụng.
Theo tư duy R&M:
- Refined Knowledge giúp xác định nghĩa của từ trong ngữ cảnh.
- Multidimensional Thinking giúp kiểm tra xem nghĩa đó có thực sự phù hợp với toàn bộ câu và đoạn văn hay không.
Cách làm cho dạng bài Words in Context
Bước 1. Xác định từ hoặc cụm từ đang được hỏi (Refined Knowledge)
Trước tiên hãy xác định chính xác từ hoặc cụm từ xuất hiện trong câu hỏi, bạn đừng nhìn đáp án ngay. Thay vào đó, hãy khoanh hoặc gạch chân từ đó trong đoạn văn và trả lời các câu hỏi:
- Đây là danh từ, động từ hay tính từ?
- Nó đang mô tả điều gì?
- Nó liên quan tới ý nào trong câu?
Lưu ý: Nhiều từ trong SAT có nhiều nghĩa.
Ví dụ: charge, address, render, account, support, secure. → Nếu ngay lập tức chọn nghĩa quen thuộc nhất, rất dễ mắc bẫy.
Bước 2. Đọc ngữ cảnh thay vì đọc riêng từ đó (Refined Knowledge)
Đây là bước quan trọng nhất của dạng Words in Context. Tuyệt đối không được tách từ khỏi ngữ cảnh. Thông thường hãy đọc: câu chứa từ đó; một câu phía trước; một câu phía sau.
Hãy tìm các từ đồng nghĩa, các từ trái nghĩa, ví dụ minh họa, giải thích xuất hiện ngay sau từ đó. SAT rất thường cài manh mối trong những vị trí này.
Đặc biệt chú ý các liên từ: but, however, although, unlike, rather than, instead, vì các từ chuyển ý thường tiết lộ nghĩa của từ được hỏi.
Bước 3. Tự thay thế bằng từ của mình trước khi nhìn đáp án (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking)
Đây là kỹ thuật cực kỳ hiệu quả. Sau khi đọc ngữ cảnh, hãy thử thay từ đó bằng một từ đơn giản hơn do chính bạn nghĩ ra. Từ đó không cần chính xác 100%, chỉ cần gần đúng với nghĩa của từ trong bài.
Ví dụ:
- Nếu câu đang mang ý: “ngăn cản” thì trong đầu có thể thay bằng prevent, stop, block
- Nếu câu đang mang ý: “hỗ trợ” thì có thể thay bằng help, aid, assist
Khi đã có một ý nghĩa sơ bộ trong đầu, bạn sẽ ít bị đáp án nhiễu dẫn dắt hơn.
Bước 4. So sánh từng đáp án với ngữ cảnh (Multidimensional Thinking)
Hãy tự trả lời câu hỏi: “Nếu thay đáp án này vào câu, câu còn hợp lý không?”
Đề thi SAT thường tạo nhiễu bằng nghĩa phổ biến nhất của từ, nghĩa đúng trong từ điển nhưng sai trong ngữ cảnh, nghĩa gần đúng nhưng không khớp hoàn toàn.
Hãy kiểm tra xem ý nghĩa có khớp không, sắc thái có khớp không, logic của câu có còn đúng và phù hợp không.
Bước 5. Thay đáp án trở lại câu văn (Multidimensional Thinking)
Trước khi chọn đáp án cuối cùng, hãy đọc lại câu với từ thay thế. Nếu câu vẫn tự nhiên, vẫn logic, vẫn giữ nguyên ý tác giả thì rất có thể đó là đáp án đúng.
Lưu ý: Trong Words in Context, đáp án đúng thường là đáp án giữ nguyên ý nghĩa của câu chứ không phải đáp án có nghĩa gần giống nhất trong từ điển.
|
Ví dụ minh hoạ: Artist Marilyn Dingle’s intricate, coiled baskets are ______ sweetgrass and palmetto palm. Following a Gullah technique that originated in West Africa, Dingle skillfully winds a thin palm frond around a bunch of sweetgrass with the help of a “sewing bone” to create the basket’s signature look that no factory can reproduce. Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase? A.indicated by B.handmade from C.represented by D.collected with Hướng dẫn giải: Bước 1. Xác định từ hoặc cụm từ đang được hỏi (Refined Knowledge) Chỗ trống nằm trong câu: “baskets are ______ sweetgrass and palmetto palm.” Ta cần tìm một cụm từ mô tả mối quan hệ giữa baskets (những chiếc giỏ) và sweetgrass and palmetto palm (nguyên liệu). Về mặt ngữ pháp, sau chỗ trống xuất hiện tên các vật liệu nên rất có khả năng đáp án sẽ mang nghĩa: được làm từ, được tạo ra từ, được chế tác từ. Bước 2. Đọc ngữ cảnh thay vì đọc riêng từ đó (Refined Knowledge) Phần sau cung cấp rất nhiều manh mối: “Dingle skillfully winds a thin palm frond around a bunch of sweetgrass…” → Tác giả đang mô tả quá trình đan giỏ. Các từ khóa quan trọng: technique, skillfully winds, create the basket. Toàn bộ đoạn đều nói về cách chiếc giỏ được tạo ra. Như vậy chỗ trống phải liên quan tới vật liệu cấu thành chiếc giỏ. Bước 3. Tự thay thế bằng từ của mình trước khi nhìn đáp án (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking) Trước khi đọc đáp án, ta có thể tự điền các từ như made from, crafted from, created from. Bước 4. So sánh từng đáp án với ngữ cảnh (Multidimensional Thinking) A. indicated by (“được biểu thị bởi”) Ta thử thay đáp án vào chỗ trống: “baskets are indicated by sweetgrass and palmetto palm.” => Những chiếc giỏ được biểu thị bởi cỏ ngọt và lá cọ. Hoàn toàn vô nghĩa trong ngữ cảnh. → Loại đáp án A. B. handmade from (“được làm thủ công từ”) Ta thử thay đáp án vào chỗ trống: “baskets are handmade from sweetgrass and palmetto palm.” Khớp hoàn toàn với nội dung đoạn văn, đoạn sau còn mô tả chi tiết quá trình đan thủ công. → Chọn đáp án B. C. represented by (“được đại diện bởi”) Ta thử thay đáp án vào chỗ trống: “baskets are represented by sweetgrass and palmetto palm.” Không hợp logic vì đoạn văn không nói về sự đại diện hay biểu tượng. → Loại đáp án C. D. collected with (“được thu thập bằng”) Ta thử thay đáp án vào chỗ trống: “baskets are collected with sweetgrass and palmetto palm.” Sai nghĩa vì sweetgrass và palmetto palm là nguyên liệu chứ không phải công cụ thu thập. → Loại đáp án D. Bước 5. Thay đáp án trở lại câu văn (Multidimensional Thinking) “Artist Marilyn Dingle’s intricate, coiled baskets are handmade from sweetgrass and palmetto palm.” Câu văn: tự nhiên, chính xác và phù hợp với phần giải thích phía sau. Đáp án đúng là B. handmade from. |
2. Dạng bài Text Structure and Purpose
Dạng này không hỏi: “Tác giả nói gì?” mà hỏi: “Tác giả đưa chi tiết này vào để làm gì?”
Mỗi câu trong văn bản đều có một chức năng nhất định: giới thiệu chủ đề, đưa ví dụ,trình bày bằng chứng, phản bác quan điểm, giải thích khái niệm, đưa ra kết luận.
Nhiệm vụ của bạn là xác định vai trò của phần được hỏi trong toàn bộ văn bản.
Cách làm cho dạng bài Text Structure and Purpose
Bước 1. Xác định chính xác phần văn bản được hỏi (Refined Knowledge)
Trước tiên hãy xác định câu nào, cụm nào, đoạn nào, đang được đề cập.
Sau đó tự hỏi: “Câu hỏi đang hỏi về phần này hay hỏi về toàn bộ đoạn?”
Đây là điểm nhiều học sinh hay nhầm. SAT thường chỉ hỏi chức năng của một chi tiết cụ thể chứ không hỏi ý chính của cả đoạn.
Bước 2. Xác định vị trí của phần đó trong cấu trúc văn bản (Refined Knowledge)
Hãy xem phần đó xuất hiện ở đâu. Nó xuất hiện ở đầu đoạn, ở giữa đoạn, hay ở cuối đoạn? Thông thường:
- Phần đầu đoạn → giới thiệu chủ đề
- Phần giữa đoạn → giải thích hoặc cung cấp bằng chứng
- Phần cuối đoạn → kết luận hoặc mở rộng vấn đề.
Ngoài ra hãy xem: câu trước nói gì, câu sau nói gì để có thêm cơ sở suy luận. Chức năng của một chi tiết thường được xác định bởi mối liên hệ với các câu xung quanh.
Bước 3. Tự trả lời: “Tác giả đưa chi tiết này vào để làm gì?” (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking)
Bạn đừng vội nhìn đáp án ngay mà hãy thử tự hoàn thành câu: “Tác giả đưa chi tiết này vào nhằm...”.
Ví dụ: minh họa cho một ý tưởng, cung cấp bằng chứng, giải thích một khái niệm, giới thiệu một phát hiện, làm rõ sự khác biệt, phản bác một quan điểm.
Nếu trả lời được câu hỏi này thì thường đã rất gần đáp án.
Bước 4. Đánh giá từng đáp án dựa trên chức năng thực sự của chi tiết (Multidimensional Thinking)
SAT thường tạo nhiễu bằng các đáp án: mô tả đúng nội dung nhưng sai chức năng, đúng một phần nhưng chưa đầy đủ, phóng đại vai trò của chi tiết.
Ví dụ: Một câu được đưa vào làm ví dụ.
Đáp án sai có thể nói: “Tác giả đưa câu này vào để chứng minh kết luận cuối cùng.”
Thông tin nghe có vẻ hợp lý nhưng chức năng thực sự chỉ là ví dụ minh họa.
Bước 5. Kiểm tra lại trong mạch lập luận của đoạn văn (Multidimensional Thinking)
Hãy quay lại đoạn văn và xem: Nếu bỏ chi tiết đó đi thì đoạn văn mất điều gì?
Câu trả lời thường chính là chức năng của chi tiết.
Ví dụ: mất ví dụ, mất bằng chứng, mất phần giải thích, mất phản biện. → Đó chính là cách xác định vai trò chính xác nhất.
|
Ví dụ minh hoạ: Ordinary soap bubbles usually exist for a minute or less before popping due to either a rupture forced by gravity-induced drainage or the evaporation of the liquid from which the bubble is composed. But physicist Aymeric Roux and colleagues discovered ways to mitigate these factors, resulting in bubbles that can last for a year or more. For example, glycerol tends to adhere to water molecules, so a bubble with a shell that contains both water and glycerol is able to draw additional water molecules from the surrounding air and thereby compensate for evaporation. Which choice best states the purpose of the underlined portion in the text as a whole? A.It describes the effects of a process devised by researchers that increases the longevity of an object discussed in the text. B.It details the circumstances that prompted the research discussed in the text C.It presents a reason why the phenomenon discussed in the text that the researchers wanted to avoid will inevitably occur. D.It mentions a method discussed in the text that researchers intend to test in future experiments. Hướng dẫn giải: Bước 1. Xác định chính xác phần văn bản được hỏi (Refined Knowledge) Đề yêu cầu xác định purpose of the underlined portion, tức là chức năng của phần được gạch chân. Phần cần phân tích là: ...a bubble with a shell that contains both water and glycerol is able to draw additional water molecules from the surrounding air and thereby compensate for evaporation. Đề không hỏi ý chính của cả đoạn mà chỉ hỏi vai trò của phần này trong toàn bộ đoạn văn. Lưu ý: Trước khi đọc đáp án, hãy xác định thật rõ phạm vi mà đề đang hỏi. Đây là bước giúp tránh nhầm giữa chức năng của một chi tiết và ý chính của cả đoạn. Bước 2. Xác định vị trí của phần đó trong cấu trúc văn bản (Refined Knowledge) Hãy quan sát mạch lập luận của đoạn:
Như vậy, phần được hỏi nằm ở cuối đoạn, sau khi nghiên cứu đã được giới thiệu. Nó không đưa ra ý mới mà giải thích cơ chế hoạt động của phương pháp. Lưu ý: Các chi tiết xuất hiện sau một kết luận hoặc phát hiện thường có chức năng minh họa, giải thích hoặc cung cấp bằng chứng cho ý vừa nêu. Bước 3. Tự trả lời: “Tác giả đưa chi tiết này vào để làm gì?” (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking) Đừng nhìn đáp án ngay. Hãy thử tự hoàn thành câu: “Tác giả đưa chi tiết này vào nhằm...”. Có thể trả lời: Giải thích cách glycerol giúp bong bóng giảm sự bay hơi của nước, từ đó tồn tại lâu hơn. Lưu ý rằng câu này không phải là phát hiện mới, mà là lời giải thích cho phương pháp vừa được giới thiệu. Lưu ý: Bạn phải luôn phân biệt giữa “nội dung” của chi tiết và “vai trò” của chi tiết. SAT thường không hỏi chi tiết nói gì mà hỏi vì sao tác giả đưa nó vào. Bước 4. Đánh giá từng đáp án dựa trên chức năng thực sự của chi tiết (Multidimensional Thinking) A. It describes the effects of a process devised by researchers that increases the longevity of an object discussed in the text. Đúng vì phần gạch chân giải thích tác động của việc thêm glycerol: bong bóng hút thêm các phân tử nước từ không khí để bù lại lượng nước bị bay hơi, nhờ đó tồn tại lâu hơn. Đây chính là hiệu quả của phương pháp mà các nhà nghiên cứu sử dụng. → Chọn đáp án A. B. It details the circumstances that prompted the research discussed in the text. Sai vì “Circumstances that prompted the research” nghĩa là lý do hoặc hoàn cảnh khiến nghiên cứu được thực hiện. Thông tin này đã được nêu ở câu đầu (bong bóng nhanh vỡ), không phải ở phần gạch chân. → Loại đáp án B. C. It presents a reason why the phenomenon discussed in the text that the researchers wanted to avoid will inevitably occur. Sai vì hiện tượng mà các nhà nghiên cứu muốn tránh là sự bay hơi khiến bong bóng vỡ. Trong khi đó, phần gạch chân lại giải thích cách hạn chế hiện tượng này chứ không nói nó chắc chắn sẽ xảy ra. Đây là đáp án đảo ngược ý của đoạn văn. → Loại đáp án C. D. It mentions a method discussed in the text that researchers intend to test in future experiments. Sai vì đoạn văn không hề nói đây là phương pháp sẽ được thử nghiệm trong tương lai. Ngược lại, đây là phương pháp đã được nghiên cứu và mang lại kết quả. → Loại đáp án D. Lưu ý: Đừng chọn đáp án chỉ vì có nhiều từ khóa giống đoạn văn. Hãy kiểm tra xem đáp án có mô tả đúng chức năng của chi tiết hay không. Bước 5. Kiểm tra lại trong mạch lập luận của đoạn văn (Multidimensional Thinking) Hãy thử bỏ phần được gạch chân. Người đọc vẫn biết rằng các nhà nghiên cứu đã tìm ra cách giúp bong bóng tồn tại lâu hơn. Tuy nhiên, người đọc sẽ không còn hiểu vì sao phương pháp đó lại hiệu quả Điều này cho thấy chức năng của phần được gạch chân là giải thích cơ chế giúp phương pháp hoạt động, qua đó làm rõ kết quả nghiên cứu. Lưu ý: Một cách kiểm tra rất hiệu quả là tự hỏi: “Nếu bỏ chi tiết này đi, đoạn văn sẽ mất điều gì?” Trong trường hợp này, đoạn văn sẽ mất phần giải thích cơ chế hoạt động của phương pháp. Đáp án đúng là A. It describes the effects of a process devised by researchers that increases the longevity of an object discussed in the text. Dạng bài Cross-Text Connections Đây là dạng bài khó nhất trong Craft & Structure đối với nhiều học sinh. Khi làm dạng bài này, bạn không chỉ phải hiểu một văn bản, mà bạn phải hiểu:
Đây mới là trọng tâm thực sự của câu hỏi. |
3. Cách làm dạng bài Cross-Text Connections
Bước 1. Xác định ý chính của từng văn bản riêng biệt (Refined Knowledge)
- Đọc văn bản 1, sau đó tự tóm tắt bằng một câu hoặc phải nắm được văn bản 1 bao gồm những nội dung gì.
- Đọc văn bản 2, sau đó tự tóm tắt bằng một câu hoặc phải nắm được văn bản 2 bao gồm những nội dung gì.
Nếu chưa hiểu riêng từng văn bản thì chưa nên đọc đáp án.
Bước 2. Xác định quan điểm hoặc kết luận của từng tác giả (Refined Knowledge)
Hãy tự hỏi:
- Tác giả 1 tin điều gì?
- Tác giả 2 tin điều gì?
Thông thường đề thi sẽ xoay quanh những kết luận, quan điểm, cách giải thích, đánh giá. Vì vậy, bạn không nên sa đà vào từng chi tiết nhỏ mà phải đưa ra một bức tranh tổng thể cho từng đoạn văn.
Bước 3. Xác định mối quan hệ giữa hai văn bản (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking)
Đây là bước quan trọng nhất. Thông thường hai văn bản sẽ: đồng ý, bất đồng, bổ sung, mở rộng, đưa góc nhìn khác, cung cấp bằng chứng cho nhau.
Hãy thử hoàn thành câu: “Văn bản 2 đối với văn bản 1 là...” Nếu trả lời được câu này, khả năng cao bạn sẽ tìm được đáp án chính xác.
Bước 4. Kiểm tra từng đáp án dựa trên cả hai văn bản cùng lúc (Multidimensional Thinking)
Sai lầm phổ biến nhất: Đáp án mô tả đúng văn bản 1 nhưng mô tả sai văn bản 2 hoặc ngược lại. Vì vậy, bạn không nên đánh giá từng văn bản riêng lẻ mà hãy kiểm tra xem:
- Phần mô tả văn bản 1 có đúng không;
- Phần mô tả văn bản 2 có đúng không;
- Mối quan hệ giữa hai văn bản có đúng không.
Chỉ cần một phần sai thì phải loại.
Bước 5. Kiểm tra lại bằng chứng từ cả hai văn bản (Multidimensional Thinking)
Trước khi chốt đáp án, hãy chỉ ra:
- Câu nào trong văn bản 1 hỗ trợ đáp án.
- Câu nào trong văn bản 2 hỗ trợ đáp án.
Nếu không tìm được bằng chứng từ cả hai phía, rất có thể đáp án chưa đúng.
Lưu ý: Trong Cross-Text Connections, đáp án đúng gần như luôn là đáp án mô tả chính xác mối quan hệ giữa hai văn bản, chứ không phải đáp án mô tả một văn bản riêng lẻ. Đây là bẫy xuất hiện thường xuyên nhất trong các câu Hard của SAT Reading & Writing.
|
Ví dụ minh hoạ: Text 1 On April 26th, 1777, Sybil Ludington rode 40 miles by horse through Putnam County, New York, to gather up local militia. British forces were burning nearby Danbury, Connecticut, and Ludington wanted to rally rebel troops to meet them. Although she was only 16 years old at the time, her brave feat made Ludington one of the heroes of the American Revolution. Since then, Ludington has been widely celebrated, inspiring postage stamps, statues, and even children’s TV series. Text 2 Historian Paula D. Hunt researched the life and legacy of Sybil Ludington but found no evidence for her famous ride. Although many articles and books have been written about Ludington, Hunt believes writers may have been inventing details about Ludington as they retold her story. Ludington is revered by Americans today, but there simply isn’t a strong historical record of her heroic ride. Based on the texts, both authors would most likely agree with which statement? A.Sybil Ludington was crucial to the outcome of the Revolutionary War. B.Historians have confirmed which route Sybil Ludington took. C.Sybil Ludington was likely not a real person. D.Many people have come to admire the story of Sybil Ludington’s ride. Hướng dẫn giải: Bước 1. Xác định ý chính của từng văn bản riêng biệt (Refined Knowledge) Đây là bước quan trọng nhất khi làm Cross-Text Connections. Rất nhiều bạn đọc xong hai đoạn rồi lập tức nhìn đáp án, dẫn đến việc bị lẫn ý giữa hai tác giả. Thay vào đó, hãy đọc từng văn bản như thể chúng hoàn toàn độc lập và tự tóm tắt bằng một câu. Text 1 nói gì? Tác giả kể về chuyến cưỡi ngựa nổi tiếng của Sybil Ludington trong thời kỳ Chiến tranh Cách mạng Mỹ. Bà được mô tả là một nữ anh hùng trẻ tuổi với hành động dũng cảm và từ đó trở thành nhân vật được nhiều người ngưỡng mộ. Có thể tóm tắt: Sybil Ludington được xem là một nữ anh hùng lịch sử và câu chuyện của bà được rất nhiều người biết đến. Tác giả không phủ nhận việc Sybil Ludington nổi tiếng, nhưng đặt câu hỏi về tính xác thực của câu chuyện. Nhà sử học Paula Hunt cho rằng không có đủ bằng chứng lịch sử chứng minh chuyến cưỡi ngựa nổi tiếng đó thực sự xảy ra. Có thể tóm tắt: Câu chuyện về Sybil Ludington rất nổi tiếng nhưng chưa có bằng chứng lịch sử đủ mạnh để xác nhận. Đến đây hãy chú ý một điểm: Hai đoạn đều nhắc đến Sybil Ludington, nhưng trọng tâm hoàn toàn khác nhau.
Nếu chưa phân biệt được điều này thì chưa nên đọc đáp án. Bước 2. Xác định quan điểm hoặc kết luận của từng tác giả (Refined Knowledge) Tác giả 1 tin điều gì? Tác giả tin rằng Sybil Ludington là một nữ anh hùng với chiến công đáng ngưỡng mộ. Điều này thể hiện qua các cụm: brave feat one of the heroes widely celebrated Tác giả 2 tin điều gì? Tác giả không phủ nhận việc Sybil được tôn vinh. Tuy nhiên, tác giả cho rằng: không có đủ bằng chứng lịch sử chứng minh chuyến cưỡi ngựa nổi tiếng. Lưu ý: Text 2 không nói rằng câu chuyện chắc chắn là giả. Tác giả chỉ nói: there simply isn't a strong historical record. Đây là một khác biệt rất quan trọng và là một kiểu suy diễn quá mức (overgeneralization) rất phổ biến. Bước 3. Xác định mối quan hệ giữa hai văn bản (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking) Đây là bước quyết định. Hãy thử hoàn thành câu sau: Văn bản 2 đối với văn bản 1 là... Có thể thấy:
Thực chất, Text 2 chỉ đặt dấu hỏi về độ chính xác của sự kiện lịch sử. Nói cách khác:
Tuy nhiên, cả hai đều cùng thừa nhận một điều: Câu chuyện về Sybil Ludington đã được rất nhiều người biết đến và ngưỡng mộ. Đây chính là điểm giao nhau giữa hai văn bản. Trong dạng Cross-Text Connections, khi đề hỏi: Both authors would most likely agree... thì hãy tìm điểm giao giữa hai đoạn, chứ không phải điểm khác biệt. Bước 4. Kiểm tra từng đáp án dựa trên cả hai văn bản cùng lúc (Multidimensional Thinking) A. Sybil Ludington was crucial to the outcome of the Revolutionary War. Sai vì Text 1 chỉ nói Sybil giúp tập hợp lực lượng dân quân. Không có câu nào khẳng định bà đóng vai trò quyết định đối với toàn bộ cuộc chiến. Text 2 cũng hoàn toàn không đề cập đến vấn đề này. Đây là đáp án phóng đại vai trò của nhân vật. → Loại đáp án A. B. Historians have confirmed which route Sybil Ludington took. Sai vì điều này trái ngược hoàn toàn với Text 2. Text 2 còn nói: found no evidence. Nếu chưa có bằng chứng thì càng không thể nói các nhà sử học đã xác nhận tuyến đường. → Loại đáp án B. C. Sybil Ludington was likely not a real person. Sai vì đây là bẫy rất nặng. Text 2 chỉ nghi ngờ chuyến cưỡi ngựa nổi tiếng, chứ không hề phủ nhận sự tồn tại của Sybil Ludington. SAT thường cố đánh tráo sự kiện chưa được xác minh thành nhân vật không tồn tại. Đây là hai ý hoàn toàn khác nhau. → Loại đáp án C. D. Many people have come to admire the story of Sybil Ludington’s ride. Đúng. Hãy đối chiếu với từng văn bản.
Mặc dù Text 2 nghi ngờ tính xác thực của câu chuyện, tác giả vẫn thừa nhận rằng câu chuyện ấy được rất nhiều người yêu mến. Đây chính là điểm mà cả hai văn bản đều đồng ý. → Chọn đáp án D. Bước 5. Kiểm tra lại bằng chứng từ cả hai văn bản (Multidimensional Thinking) Trước khi chốt đáp án, hãy tìm bằng chứng từ cả hai đoạn.
Cả hai đoạn đều cùng xác nhận điều này. Vì vậy, đáp án D là lựa chọn duy nhất phù hợp với yêu cầu: Both authors would most likely agree... Đáp án đúng là D. Many people have come to admire the story of Sybil Ludington’s ride. |

Lỗi sai cần chú ý khi làm bài
1. Đọc đáp án trước khi hiểu đoạn văn
Đây là lỗi phổ biến nhất ở hầu hết các dạng bài thuộc Craft and Structure. Nhiều bạn vừa đọc xong câu hỏi đã nhìn ngay bốn đáp án rồi cố tìm đáp án “có vẻ đúng”. Khi đó, bạn rất dễ bị những đáp án chứa nhiều từ khóa giống bài đánh lừa.
Cách khắc phục
Luôn đọc và tự trả lời bằng lời của mình trước khi nhìn đáp án.
Ví dụ:
- Text Structure and Purpose → “Tác giả đưa chi tiết này vào để làm gì?”
- Cross-Text Connections → “Hai tác giả đang đồng ý hay bất đồng ở điểm nào?”
Nếu đã có câu trả lời trong đầu, việc chọn đáp án sẽ dễ hơn rất nhiều.
2. Chỉ đọc từng câu riêng lẻ mà không theo dõi mạch lập luận
Nhiều học sinh đọc từng câu độc lập nên hiểu được từng chi tiết nhưng lại không hiểu đoạn văn đang phát triển ý như thế nào. Trong SAT, đáp án đúng thường phụ thuộc vào mối liên hệ giữa các câu, chứ không nằm ở một câu riêng lẻ.
Cách khắc phục
Khi đọc, hãy luôn để ý: Câu này đang giới thiệu vấn đề, giải thích, đưa ví dụ, phản biện hay kết luận?
Nếu nắm được vai trò của từng câu, bạn sẽ làm tốt cả Main Idea lẫn Text Structure and Purpose.
3. Đồng nhất “nội dung” với “chức năng”
Đây là lỗi xuất hiện rất nhiều ở dạng Text Structure and Purpose.
Ví dụ: Một câu nói về kết quả của một thí nghiệm.
Học sinh thường chọn đáp án: “Câu này nói về kết quả nghiên cứu.”
Trong khi đề hỏi: “Tác giả đưa câu này vào để làm gì?”
→ Hai câu hỏi này hoàn toàn khác nhau.
Một câu có thể nói về kết quả nghiên cứu nhưng chức năng thực sự lại là cung cấp bằng chứng, minh họa, giải thích, hoặc dẫn đến kết luận.
Cách khắc phục
Đừng hỏi: “Câu này nói gì?”
Hãy hỏi: “Nếu bỏ câu này đi thì đoạn văn sẽ mất điều gì?”
→ Đó mới là chức năng của chi tiết.
4. Suy diễn nhiều hơn những gì văn bản nói
SAT rất hiếm khi yêu cầu bạn suy luận xa. Đa số đáp án đúng đều được hỗ trợ trực tiếp bởi văn bản.
Ví dụ:
- Đoạn văn nói: “Chưa có đủ bằng chứng.” → Đáp án sai sẽ viết: “Điều đó chắc chắn sai.”
- Đoạn văn nói: “Có thể.” → Đáp án sai lại viết: “Chắc chắn.”
Chỉ cần thay đổi mức độ chắc chắn cũng đủ khiến đáp án trở nên sai.
Cách khắc phục
Luôn giữ đúng mức độ mà tác giả sử dụng. Đừng biến:
- may → will
- possible → certain
- some → all
- suggests → proves
5. Không để ý đến thái độ (tone) của tác giả
Đặc biệt quan trọng với dạng Words in Context và Cross-Text Connections. Một từ có thể mang nghĩa khác nhau tùy vào thái độ của tác giả.
Ví dụ: neutral, critical, supportive, skeptical
Nếu xác định sai thái độ, bạn rất dễ chọn sai nghĩa của từ hoặc sai mối quan hệ giữa hai văn bản.
Cách khắc phục
Trước khi chọn đáp án, hãy tự hỏi: Tác giả đang khen, chê, nghi ngờ hay chỉ đơn giản là mô tả?
6. Chỉ so sánh chủ đề của hai văn bản thay vì so sánh quan điểm
Lỗi này gần như chỉ xuất hiện ở dạng Cross-Text Connections. Nhiều bạn thấy hai đoạn cùng nói về một chủ đề thì nghĩ rằng hai tác giả đồng ý với nhau. Thực tế, điều SAT muốn kiểm tra là:
- Hai tác giả nghĩ gì về cùng một chủ đề.
- Chủ đề giống nhau không đồng nghĩa với quan điểm giống nhau.
Cách khắc phục
Sau khi đọc từng đoạn, hãy tự trả lời: Tác giả 1 kết luận gì? Tác giả 2 kết luận gì?
Sau đó mới xác định xem hai tác giả đồng ý, phản đối, bổ sung, điều chỉnh hay đưa góc nhìn khác về vấn đề.
7. Chỉ kiểm tra một nửa đáp án trong dạng Cross-Text Connections
Đây là bẫy rất phổ biến.Ví dụ đáp án viết:
- Text 1 cho rằng…
- Text 2 cho rằng...
Nhiều học sinh chỉ đọc phần đầu thấy đúng liền chọn. Nhưng phần mô tả về Text 2 lại sai.
Trong Cross-Text Connections, chỉ cần một nửa đáp án sai thì toàn bộ đáp án đều sai.
Cách khắc phục
Luôn kiểm tra theo thứ tự:
- Phần nói về Text 1 có đúng không?
- Phần nói về Text 2 có đúng không?
- Mối quan hệ giữa hai văn bản có đúng không?
8. Chọn đáp án vì có nhiều từ khóa giống bài
Đây là cái bẫy kinh điển của SAT. Nhiều đáp án lặp lại gần như toàn bộ từ vựng trong đoạn văn nhưng mô tả sai vai trò hoặc sai kết luận.
Cách khắc phục
- Đừng chọn đáp án vì: “Nhìn quen.”
- Hãy chọn vì: “Diễn đạt đúng ý.”
SAT kiểm tra khả năng hiểu ý chứ không kiểm tra khả năng nhận diện từ khóa.
9. Không đọc kỹ câu hỏi
Có những câu chỉ khác nhau một vài từ:
- Primary purpose
- Function
- Serve mainly to
- Most likely agree
- Most likely respond
Nếu đọc lướt, bạn rất dễ áp dụng sai cách làm.
Cách khắc phục
Trước khi đọc đoạn văn, hãy xác định rõ: Đề đang hỏi điều gì?
Sau đó mới quyết định sẽ tìm ý chính, mục đích, chức năng, hay mối quan hệ giữa hai văn bản.
Các câu hỏi thường gặp
1. Em có cần đọc hết đoạn văn trước khi nhìn câu hỏi không?
> Có. Đối với Craft and Structure, ý nghĩa của một câu hoặc một từ thường phụ thuộc vào toàn bộ mạch lập luận. Nếu chỉ đọc đến phần được gạch chân rồi dừng lại, bạn rất dễ hiểu sai ngữ cảnh.
2. Có nên đọc đáp án trong lúc đọc đoạn văn không?
> Không, hãy cố gắng tự đưa ra câu trả lời của mình trước. Việc đọc đáp án quá sớm khiến bạn dễ bị ảnh hưởng bởi các phương án nhiễu, đặc biệt ở những câu Hard.
3. Nếu gặp nhiều từ vựng khó thì có nên dừng lại tra nghĩa không?
> Không cần. Trong SAT, rất nhiều từ chuyên ngành chỉ đóng vai trò làm bối cảnh.
Thứ bạn cần hiểu là: Ai đang nghiên cứu? Họ phát hiện điều gì? Họ kết luận điều gì?
Nếu nắm được ba ý này thì thường vẫn làm đúng câu hỏi.
4. Làm sao phân biệt Main Idea và Text Structure and Purpose?
> Hãy nhìn câu hỏi.
- Nếu đề hỏi: Main idea, primary claim, central idea → Tìm ý chính của toàn đoạn.
- Nếu đề hỏi: Function, purpose, serves mainly to
Bạn cần xác định vai trò của một chi tiết hoặc một câu trong toàn bộ đoạn. Đừng nhầm giữa “đoạn nói gì” và “chi tiết này được đưa vào để làm gì”.
5. Trong Cross-Text Connections, có cần nhớ tất cả chi tiết của hai đoạn không?
> Không. Điều quan trọng nhất là:
- Ý chính của từng đoạn.
- Quan điểm của từng tác giả.
- Mối quan hệ giữa hai đoạn.
Sau đó mới quay lại tìm bằng chứng nếu cần.
6. Nếu hai đáp án đều có vẻ đúng thì làm thế nào?
> Hãy quay lại văn bản và tìm bằng chứng trực tiếp. Trong SAT, đáp án đúng luôn có thể được chứng minh bằng văn bản. Nếu một đáp án cần bạn phải suy diễn thêm, còn đáp án kia được hỗ trợ trực tiếp bởi đoạn văn thì hãy chọn đáp án thứ hai.
7. Làm sao nhận biết đáp án nhiễu?
Đáp án nhiễu thường rơi vào một trong các trường hợp sau:
- Đúng nội dung nhưng sai chức năng.
- Đúng với Text 1 nhưng sai với Text 2.
- Đúng một phần nhưng phóng đại kết luận.
- Thêm thông tin không xuất hiện trong văn bản.
- Đảo ngược quan hệ nguyên nhân - kết quả.
- Đánh tráo giữa bằng chứng và kết luận.
Nếu gặp một đáp án có vẻ “na ná” đoạn văn, hãy đọc thật kỹ từng từ thay vì chỉ nhìn các từ khóa.
8. Có cần làm câu theo đúng thứ tự trong bài thi không?
> Nên làm theo thứ tự. Các câu Craft and Structure thường độc lập với nhau nên việc làm tuần tự sẽ giúp bạn giữ nhịp độ ổn định và tránh bỏ sót câu.
Nếu gặp một câu quá khó, hãy đánh dấu, chuyển sang câu tiếp theo và quay lại sau. Đừng dành quá nhiều thời gian cho một câu vì mỗi câu SAT đều có số điểm như nhau.
Bài tập và đáp án
1. Dạng bài Words in Context
Question 1 – Easy.
The invention in 1958 of the integrated circuit (or microchip) radically altered the semiconductor industry. In fact, some historians argue that it fundamentally ______ the industry by enabling it to take advantage of mass production methods for the first time.
Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?
A.overwhelmed
B.bypassed
C.obstructed
D.transformed
Hướng dẫn giải:
Bước 1. Xác định từ hoặc cụm từ đang được hỏi (Refined Knowledge)
Câu cần hoàn thành: “it fundamentally ______ the industry”
Như vậy, ta cần một động từ mô tả tác động của microchip đối với ngành công nghiệp bán dẫn.
Bước 2. Đọc ngữ cảnh thay vì đọc riêng từ đó (Refined Knowledge)
Các manh mối rất mạnh xuất hiện ngay trước chỗ trống:
- radically altered
- enabling it to take advantage of mass production methods
- for the first time.
Trong đó, từ khóa quan trọng nhất là radically altered → Đây gần như là cách SAT paraphrase đáp án đúng.
Bước 3. Tự thay thế bằng từ của mình trước khi nhìn đáp án (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking)
Sau khi đọc đoạn văn, ta có thể tự dự đoán: changed, revolutionized, transformed
Ý chính là: Microchip đã thay đổi ngành công nghiệp theo hướng tích cực và sâu sắc.
Bước 4. So sánh từng đáp án với ngữ cảnh (Multidimensional Thinking)
A. overwhelmed (“làm cho quá tải”, “áp đảo”)
Ta thay thử đáp án vào chỗ trống: “it fundamentally overwhelmed the industry”. Nghe không phù hợp vì đoạn văn đang nói về sự phát triển của ngành chứ không phải ngành bị áp đảo. → Loại đáp án A.
B. bypassed (“bỏ qua”)
Ta thay thử đáp án vào chỗ trống: “it fundamentally bypassed the industry”. Không hợp logic vì microchip tác động lên ngành công nghiệp chứ không bỏ qua ngành công nghiệp. → Loại đáp án B.
C. obstructed (“cản trở”)
Ta thay thử đáp án vào chỗ trống: “it fundamentally obstructed the industry”. Đoạn văn đang mô tả lợi ích của phát minh nhưng từ này mang nghĩa tiêu cực, trái ngược hoàn toàn với ngữ cảnh. → Loại đáp án C.
D. transformed (“chuyển đổi”, “thay đổi sâu sắc”)
Ta thay thử đáp án vào chỗ trống: “it fundamentally transformed the industry”. Đáp án này khớp hoàn hảo với: radically altered, mass production, fundamentally. → Chọn đáp án D.
Bước 5. Thay đáp án trở lại câu văn (Multidimensional Thinking)
Câu văn cuối cùng: “some historians argue that it fundamentally transformed the industry…”
Câu văn tự nhiên, chính xác, khớp với “radically altered”.
Vậy đáp án đúng là D. transformed.
Question 2 - Medium.
Drivers who strongly believe that the toll they must pay to use the Lewis and Clark Bridge, which spans the Ohio River to connect Indiana and Kentucky, is currently too high are unlikely to be ______ a proposal to increase the toll. Advocates for a higher toll are likely to have more success if they instead direct their arguments toward a more persuadable segment of the population.
Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?
A.receptive to
B.apprised of
C.incensed by
D.cited in
Hướng dẫn giải:
Bước 1. Xác định từ hoặc cụm từ đang được hỏi (Refined Knowledge)
Ta cần hoàn thành: “unlikely to be ______ a proposal to increase the toll”
Cụm từ phải mô tả thái độ của người dân đối với đề xuất tăng phí cầu đường.
Bước 2. Đọc ngữ cảnh thay vì đọc riêng từ đó (Refined Knowledge)
Từ khóa quan trọng:
- strongly believe
- toll is too high
- increase the toll
- persuadable segment
Nếu ai đó đã nghĩ mức phí hiện tại quá cao thì họ khó có thể ủng hộ việc tăng phí hơn nữa.
Bước 3. Tự thay thế bằng từ của mình trước khi nhìn đáp án (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking)
Ta có thể dự đoán các từ có thể làm đáp án như:
- supportive of
- open to
- willing to accept
Đoạn văn đang nói về sự đồng tình hoặc chấp nhận.
Bước 4. So sánh từng đáp án với ngữ cảnh (Multidimensional Thinking)
A. receptive to (“sẵn sàng tiếp nhận”, “cởi mở với”)
Thử thay đáp án vào chỗ trống, ta được: “unlikely to be receptive to a proposal to increase the toll”. Hoàn toàn hợp lý vì người đã thấy phí quá cao sẽ không cởi mở với đề xuất tăng phí. → Chọn đáp án A.
B. apprised of (“được thông báo về”)
Thử thay đáp án vào chỗ trống, ta được: “unlikely to be apprised of a proposal to increase the toll”. Đáp án này đang sai logic vì trong đoạn văn không bàn về việc họ có biết đề xuất hay không. → Loại đáp án B.
C. incensed by (“tức giận bởi”)
Ngữ pháp nghe có vẻ hợp lý. Tuy nhiên nếu thay đáp án vào câu gốc thì sẽ được: “unlikely to be incensed by”, nghĩa là “không có khả năng tức giận”.
Trong thực tế họ lại rất có khả năng tức giận vì chi phí đã quá cao, vậy logic đang ngược lại hoàn toàn. → Loại đáp án C.
D. cited in (“được trích dẫn trong”)
Đáp án này hoàn toàn không phù hợp ngữ pháp lẫn ý nghĩa. → Loại đáp án D.
Bước 5. Thay đáp án trở lại câu văn (Multidimensional Thinking)
“Drivers … are unlikely to be receptive to a proposal to increase the toll.” → Hoàn toàn khớp với lập luận của đoạn văn.
Đáp án đúng là A. receptive to.
Question 3 - Hard.
Rejecting the premise that the literary magazine Ebony and Topaz (1927) should present a unified vision of Black American identity, editor Charles S. Johnson fostered his contributors’ diverse perspectives by promoting their authorial autonomy. Johnson’s self-effacement diverged from the editorial stances of W.E.B. Du Bois and Alain Locke, whose decisions for their publications were more ______.
Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?
A.proficient
B.dogmatic
C.ambiguous
D.unpretentious
Hướng dẫn giải:
Bước 1. Xác định từ hoặc cụm từ đang được hỏi (Refined Knowledge)
Ta cần hoàn thành: “whose decisions for their publications were more ______.”
Như vậy, từ cần điền sẽ mô tả phong cách biên tập của Du Bois và Locke.
Bước 2. Đọc ngữ cảnh thay vì đọc riêng từ đó (Refined Knowledge)
Đây là câu Hard nên SAT cài manh mối bằng sự đối lập.
Các từ khóa liên quan:
- rejecting
- diverse perspectives
- promoting autonomy
- self-effacement
- diverged from
Từ đoạn văn trên, có thể suy ra 2 ý chính như sau:
- Johnson: khuyến khích nhiều quan điểm, không áp đặt, trao quyền cho tác giả.
- Du Bois và Locke được đặt ở phía đối lập.
Vì vậy từ cần điền phải mang nghĩa tiêu cực hơn như: áp đặt, cứng nhắc, giáo điều.
Bước 3. Tự thay thế bằng từ của mình trước khi nhìn đáp án (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking)
Ta có thể dự đoán các từ có thể là đáp án/gần nghĩa với đáp án như:
- controlling
- rigid
- prescriptive
- authoritarian
Bước 4. So sánh từng đáp án với ngữ cảnh (Multidimensional Thinking)
A. proficient (“thành thạo”)
Đây là một từ đánh giá năng lực nhưng đoạn văn đang nói về phong cách biên tập. Vậy nên đáp án này đang không liên quan tới bài. → Loại đáp án A.
B. dogmatic (“giáo điều”, “áp đặt quan điểm”)
Từ này mang nghĩa đối lập hoàn hảo với:
- diverse perspectives
- authorial autonomy
- self-effacement
Có vẻ sẽ là đáp án vì nó thoả mãn các yêu cầu và suy luận phía trên. → Chọn đáp án B.
C. ambiguous (“mơ hồ”)
Nếu Johnson khuyến khích nhiều quan điểm thì đối lập không phải là “mơ hồ” mà phải là “áp đặt”. Vậy đáp án này đang sai nghĩa của bài. → Loại đáp án C.
D. unpretentious (“khiêm tốn”)
Johnson đã được mô tả là self-effacing (khiêm nhường). Nếu đáp án là unpretentious thì hai phía lại giống nhau thay vì đối lập như đã suy luận. → Loại đáp án D.
Bước 5. Thay đáp án trở lại câu văn (Multidimensional Thinking)
- Johnson: khuyến khích đa dạng quan điểm, trao quyền cho tác giả.
- Du Bois và Locke: có phong cách biên tập giáo điều hơn.
Thay vào chỗ trống, ta được: “whose decisions for their publications were more dogmatic.” → Hoàn toàn phù hợp với sự đối lập mà đoạn văn xây dựng.
Vậy đáp án đúng là B. dogmatic.
2. Dạng bài Text Structure and Purpose
Question 1 - Easy.
The following text is from Srimati Svarna Kumari Devi’s 1894 novel The Fatal Garland (translated by A. Christina Albers in 1910). Shakti is walking near a riverbank that she visited frequently during her childhood.
She crossed the woods she knew so well. The trees seemed to extend their branches like welcoming arms. They greeted her as an old friend. Soon she reached the river-side.
Which choice best describes the function of the underlined portion in the text as a whole?
A.It suggests that Shakti feels uncomfortable near the river.
B.It indicates that Shakti has lost her sense of direction in the woods.
C.It emphasizes Shakti’s sense of belonging in the landscape.
D.It conveys Shakti’s appreciation for her long-term friendships.
Hướng dẫn giải:
Bước 1. Xác định chính xác phần văn bản được hỏi (Refined Knowledge)
Đề yêu cầu xác định chức năng của phần được gạch chân, không phải ý chính của cả đoạn.
Vậy ta xác định được phần cần phân tích là: The trees seemed to extend their branches like welcoming arms. Ngay từ bước đầu, hãy xác định đúng phạm vi câu hỏi. Đừng để những câu còn lại làm phân tán sự tập trung.
Lưu ý: Khoanh đúng phạm vi câu hỏi để tránh phân tích cả đoạn khi đề chỉ hỏi một chi tiết.
Bước 2. Xác định vị trí của phần đó trong cấu trúc văn bản (Refined Knowledge)
Quan sát mạch phát triển của đoạn:
- Câu đầu: Shakti đi qua khu rừng quen thuộc.
- Câu được hỏi: Cây cối được nhân hóa như đang dang tay chào đón cô.
- Câu sau: Cây cối “greeted her as an old friend”, rồi cô tiếp tục đến bờ sông.
Câu được hỏi nằm ở giữa đoạn, có nhiệm vụ mở rộng và làm rõ cảm xúc của nhân vật sau khi giới thiệu bối cảnh.
Lưu ý: Chức năng của một câu thường được xác định thông qua mối liên hệ với câu đứng trước và câu đứng sau.
Bước 3. Tự trả lời: “Tác giả đưa chi tiết này vào để làm gì?” (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking)
Trước khi nhìn đáp án, hãy tự hoàn thành câu: “Tác giả đưa chi tiết này vào nhằm...”
Ở đây, cây cối rõ ràng không thật sự dang tay chào đón Shakti. Đây là phép nhân hóa, nhằm giúp người đọc cảm nhận rằng thiên nhiên vô cùng gần gũi và thân thuộc với cô.
Nói cách khác, tác giả muốn nhấn mạnh rằng Shakti cảm thấy mình thuộc về nơi này.
Lưu ý: Trong quá trình luyện tập, cần rèn tư duy để chuyển từ việc hiểu “câu nói gì” sang “tác giả muốn đạt được điều gì khi viết câu này”.
Bước 4. Đánh giá từng đáp án dựa trên chức năng thực sự của chi tiết (Multidimensional Thinking)
A. It suggests that Shakti feels uncomfortable near the river.
Sai vì hình ảnh “welcoming arms” mang ý nghĩa chào đón, hoàn toàn trái ngược với cảm giác khó chịu mà mình đã suy luận ở bước trước. → Loại đáp án A.
B. It indicates that Shakti has lost her sense of direction in the woods.
Sai vì ngay câu đầu đã nói: She crossed the woods she knew so well. Điều này cho thấy Shakti rất quen thuộc với khu rừng, không hề bị lạc. → Loại đáp án B.
C. It emphasizes Shakti’s sense of belonging in the landscape.
Đúng vì hình ảnh cây cối dang tay chào đón khiến thiên nhiên giống như đang đón một người thân quay trở về. Câu này nhấn mạnh sự gắn bó giữa Shakti và khung cảnh xung quanh. → Chọn đáp án C.
D. It conveys Shakti’s appreciation for her long-term friendships.
Sai vì đoạn văn không nói về bạn bè của Shakti. “Old friend” là phép nhân hóa dành cho thiên nhiên chứ không đề cập đến các mối quan hệ giữa người với người. → Loại đáp án D.
Lưu ý: Đừng chọn đáp án chỉ vì nó nhắc đến đúng nội dung. Hãy chọn đáp án mô tả đúng vai trò của chi tiết trong đoạn.
Bước 5. Kiểm tra lại trong mạch lập luận của đoạn văn (Multidimensional Thinking)
Hãy thử bỏ câu được gạch chân khỏi đoạn.
Người đọc vẫn biết Shakti đi qua khu rừng rồi đến bờ sông. Tuy nhiên, đoạn văn sẽ mất đi cảm giác thân thuộc và được thiên nhiên chào đón. Chính điều đó là vai trò quan trọng nhất của câu này.
Lưu ý: Nếu bỏ chi tiết đó đi mà đoạn văn mất đi điều gì, thì điều đó chính là chức năng của chi tiết
Đáp án đúng là C. It emphasizes Shakti’s sense of belonging in the landscape.
Question 2 - Medium.
A study by Dr. Paul Hanel and colleagues concluded that people are more likely to behave politely when listening to ideas they disagree with if they think about values before they engage in a discussion. Study participants were assigned to one of two groups. The experimental group spent a few minutes writing about one of their personal values before they had a group discussion on a controversial topic. And the control group spent a few minutes writing about a drink (tea, milk, etc.) before their group discussion on that topic. Hanel and colleagues found that the experimental group’s discussion was more civil than the control group’s discussion was.
Which choice best describes the main purpose of the text?
A.To describe a widely held belief and how a study’s results support that belief
B.To argue that researchers were surprised by the results of a certain study
C.To suggest ways to improve a certain study’s experimental design
D.To explain a study’s conclusion and how a research team arrived at that conclusion
Hướng dẫn giải:
Bước 1. Xác định chính xác phần văn bản được hỏi (Refined Knowledge)
Khác với câu trước, đề hỏi: the main purpose of the text. Nghĩa là lần này chúng ta cần xác định mục đích của cả đoạn, không phải của một câu riêng lẻ.
Lưu ý: Luôn xác định đúng phạm vi mà đề đang hỏi trước khi bắt đầu phân tích.
Bước 2. Xác định vị trí của các ý trong cấu trúc đoạn văn (Refined Knowledge)
Đoạn văn phát triển theo trình tự:
- Giới thiệu kết luận của nghiên cứu.
- Mô tả cách nghiên cứu được tiến hành (experimental group và control group).
- Đưa ra kết quả thu được.
Đây là cấu trúc rất quen thuộc của một đoạn giới thiệu nghiên cứu: Conclusion → Method → Result
Lưu ý: Khi đề hỏi mục đích của cả đoạn, hãy xác định cấu trúc chung thay vì chỉ chú ý từng câu riêng lẻ.
Bước 3. Tự trả lời: “Tác giả viết đoạn này để làm gì?” (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking)
Có thể tự trả lời: Tác giả muốn giới thiệu kết luận của một nghiên cứu, đồng thời giải thích cách nhóm nghiên cứu tiến hành thí nghiệm để đi đến kết luận đó.
Đây chính là ý xuyên suốt toàn bộ đoạn.
Lưu ý: Hãy tóm tắt mục đích của đoạn bằng một câu ngắn trước khi nhìn đáp án.
Bước 4. Đánh giá từng đáp án (Multidimensional Thinking)
A. To describe a widely held belief and how a study’s results support that belief
Sai vì đoạn văn không hề nhắc đến một niềm tin phổ biến nào trong xã hội. → Loại đáp án A.
B. To argue that researchers were surprised by the results of a certain study
Sai vì không có chi tiết nào nói các nhà nghiên cứu bất ngờ với kết quả. → Loại đáp án B.
C. To suggest ways to improve a certain study’s experimental design
Sai vì đoạn văn không đánh giá hay phê bình thiết kế nghiên cứu nên không đưa ra các cách để cải thiện. → Loại đáp án C.
D. To explain a study’s conclusion and how a research team arrived at that conclusion.
Đúng vì đây chính xác là những gì toàn bộ đoạn đang thực hiện, giống như trình tự đã suy luận phía trước. → Chọn đáp án D.
Lưu ý: Khi đề hỏi mục đích của cả đoạn, đáp án đúng phải bao quát được tất cả các phần của đoạn chứ không chỉ một chi tiết.
Bước 5. Kiểm tra lại trong mạch lập luận (Multidimensional Thinking)
Nếu bỏ phần mô tả hai nhóm nghiên cứu, người đọc chỉ biết kết luận mà không hiểu nhóm nghiên cứu đã tiến hành thí nghiệm như thế nào
Điều này chứng minh mục đích của đoạn không chỉ là nêu kết luận mà còn giải thích quá trình dẫn đến kết luận đó.
Lưu ý: Kiểm tra xem đáp án có phản ánh đầy đủ vai trò của toàn bộ đoạn hay không.
Đáp án đúng là D. To explain a study’s conclusion and how a research team arrived at that conclusion.
Question 3 - Hard.
Astronomers are confident that the star Betelgeuse will eventually consume all the helium in its core and explode in a supernova. They are much less confident, however, about when this will happen, since that depends on internal characteristics of Betelgeuse that are largely unknown. Astrophysicist Sarafina El-Badry Nance and colleagues recently investigated whether acoustic waves in the star could be used to determine internal stellar states but concluded that this method could not sufficiently reveal Betelgeuse’s internal characteristics to allow its evolutionary state to be firmly fixed.
Which choice best describes the function of the second sentence in the overall structure of the text?
A.It describes a serious limitation of the method used by Nance and colleagues.
B.It presents the central finding reported by Nance and colleagues.
C.It identifies the problem that Nance and colleagues attempted to solve but did not.
D.It explains how the work of Nance and colleagues was received by others in the field.
Hướng dẫn giải:
Bước 1. Xác định chính xác phần văn bản được hỏi (Refined Knowledge)
Đề yêu cầu xác định chức năng của câu thứ hai, không phải của câu cuối hay cả đoạn.
Đây là một dạng bẫy rất phổ biến trong SAT: nhiều đáp án sẽ lấy thông tin từ câu sau để đánh lạc hướng. Vì vậy, bạn chỉ được tập trung vào đúng câu được hỏi trước khi xét mối liên hệ với toàn đoạn.
Bước 2. Xác định vị trí của phần đó trong cấu trúc văn bản (Refined Knowledge)
Cấu trúc đoạn như sau:
- Câu 1: Điều các nhà thiên văn đã biết chắc.
- Câu 2: Điều họ vẫn chưa biết.
- Câu 3: Nghiên cứu được thực hiện để giải quyết vấn đề đó nhưng chưa thành công.
Có thể tóm tắt thành: Kiến thức hiện có → Khoảng trống kiến thức → Nghiên cứu
Như vậy, câu thứ hai đóng vai trò tạo cầu nối giữa thông tin nền và nghiên cứu.
Lưu ý: Khi một câu nằm giữa hai ý lớn, rất có thể câu đó mang chức năng “chuyển tiếp” hoặc “nêu vấn đề”.
Bước 3. Tự trả lời: “Tác giả đưa câu này vào để làm gì?” (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking)
Có thể tự hoàn thành câu: Tác giả đưa câu này vào nhằm chỉ ra vấn đề mà giới thiên văn vẫn chưa giải quyết được.
Đó cũng chính là lý do nghiên cứu ở câu sau được tiến hành. Vì vậy, bạn hãy xác định xem chi tiết đó đang bổ sung, giải thích hay tạo động lực cho phần tiếp theo.
Bước 4. Đánh giá từng đáp án (Multidimensional Thinking)
A. It describes a serious limitation of the method used by Nance and colleagues.
Sai vì câu thứ hai chưa hề đề cập đến phương pháp nghiên cứu. Hạn chế của phương pháp chỉ xuất hiện ở câu thứ ba. Đây là đáp án nhiễu vì sử dụng thông tin đúng nhưng sai vị trí. → Loại đáp án A.
B. It presents the central finding reported by Nance and colleagues.
Sai vì câu này đang không trình bày kết quả nghiên cứu mà chỉ nêu vấn đề. → Loại đáp án B.
C. It identifies the problem that Nance and colleagues attempted to solve but did not.
Đúng vì câu thứ hai nêu khoảng trống kiến thức: chưa xác định được thời điểm Betelgeuse phát nổ. Câu cuối cho biết nhóm nghiên cứu cố gắng giải quyết vấn đề đó nhưng chưa thành công. → Chọn đáp án C.
D. It explains how the work of Nance and colleagues was received by others in the field
Sai vì đoạn văn không đề cập đến phản ứng của cộng đồng khoa học. → Loại đáp án D.
Lưu ý: Đáp án đúng phải phản ánh đúng vai trò của câu trong mạch lập luận, không phải chỉ lặp lại một phần nội dung của đoạn.
Bước 5. Kiểm tra lại trong mạch lập luận (Multidimensional Thinking)
Nếu bỏ câu thứ hai, người đọc sẽ biết Betelgeuse sẽ phát nổ rồi ngay lập tức đọc đến nghiên cứu của Nance mà không hiểu vì sao nghiên cứu đó lại cần thiết.
Như vậy, câu thứ hai đóng vai trò nêu ra vấn đề chưa được giải quyết, từ đó dẫn dắt sang nghiên cứu ở câu tiếp theo.
Lưu ý: Trong quá trình luyện tập, hãy rèn tư duy và liên tục tự hỏi: “Nếu bỏ câu này đi, mạch lập luận có bị đứt hay không?” Nếu có, đó chính là chức năng của câu trong đoạn.
3. Dạng bài Cross-Text Connections
Question 1 - Easy.
Text 1
Flamingos are known for their vibrant pink coloring, but they’re actually born with gray feathers. Their pink color comes from eating brine shrimp, but brine shrimp aren’t naturally pink either. Animals can’t produce carotenoids, the pigments that provide the pink hue. The algae that brine shrimp feed on, however, can produce these pigments. Thus, the pinker the flamingo, the more shrimp it has eaten.
Text 2
Ecologist Juan Amat has found that flamingos apply a kind of makeup to make themselves appear pinker. A gland near their tail contains pigments that come from the food they eat. When the flamingos groom themselves using the pigments, their feathers become pinker. Flamingos may do this to improve their success during mating season, when they would benefit from looking pinker.
Based on the texts, how would the ecologist in Text 2 most likely respond to the author’s conclusion in Text 1?
A.By emphasizing that flamingos’ tail feathers are pinker than their other feathers are
B.By claiming that the coloring of flamingos’ feathers doesn’t change significantly enough for most observers to notice
C.By pointing out that the amount of shrimp eaten isn’t the only thing that influences flamingos’ coloring
D.By arguing that flamingos’ diet doesn’t include much shrimp except during mating season
Hướng dẫn giải:
Bước 1. Xác định ý chính của từng văn bản riêng biệt (Refined Knowledge)
Khi gặp dạng Cross-Text Connections, việc đầu tiên cần làm là đọc từng đoạn độc lập, tuyệt đối không so sánh ngay. Nếu chưa hiểu rõ từng đoạn đang nói gì thì rất dễ bị các đáp án đánh lừa.
Text 1 nói gì?
Đoạn văn giải thích nguồn gốc màu hồng của chim hồng hạc. Trình tự lập luận như sau:
- Chim hồng hạc sinh ra có màu xám.
- Chúng ăn tôm brine shrimp.
- Tôm brine shrimp ăn tảo.
- Tảo tạo ra carotenoids (sắc tố màu hồng).
- Vì vậy, chim càng ăn nhiều tôm thì càng hồng.
Ý chính có thể tóm tắt thành: Màu hồng của chim hồng hạc phụ thuộc vào lượng tôm mà chúng ăn. Đặc biệt, câu cuối: Thus, the pinker the flamingo, the more shrimp it has eaten. → đây chính là kết luận của tác giả Text 1.
Text 2 nói gì?
Text 2 không phủ nhận việc thức ăn tạo ra sắc tố màu hồng. Tuy nhiên, tác giả bổ sung thêm một phát hiện mới:
- Chim hồng hạc lấy sắc tố từ tuyến gần đuôi.
- Sau đó bôi lên lông giống như “trang điểm”.
- Việc này khiến chúng trông hồng hơn bình thường.
- Chúng thường làm vậy trong mùa sinh sản.
Ý chính của Text 2 là: Ngoài chế độ ăn, chim hồng hạc còn có thể chủ động làm cho mình hồng hơn bằng cách bôi sắc tố lên lông.
Lưu ý: Text 2 không phủ nhận Text 1. Nó chỉ bổ sung thêm một yếu tố khác.
Bước 2. Xác định quan điểm hoặc kết luận của từng tác giả (Refined Knowledge)
Bây giờ hãy tự hỏi:
Tác giả Text 1 tin điều gì?
- Tác giả cho rằng: Màu hồng phản ánh lượng tôm mà chim đã ăn.
- Hay nói cách khác: Ăn nhiều tôm → hồng hơn.
Tác giả Text 2 tin điều gì?
- Nhà sinh thái học Juan Amat đồng ý rằng sắc tố đến từ thức ăn. Nhưng ông phát hiện thêm rằng: Chim còn có thể làm mình hồng hơn bằng cách bôi sắc tố lên lông.
- Điều này có nghĩa: Lượng tôm ăn vào không phải yếu tố duy nhất quyết định màu sắc. Đây là điểm mấu chốt của cả câu hỏi.
Bước 3. Xác định mối quan hệ giữa hai văn bản (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking)
Đề hỏi: How would the ecologist in Text 2 respond to the author’s conclusion in Text 1?
Tức là: Text 2 sẽ phản hồi như thế nào đối với kết luận của Text 1?
Có thể trả lời: Text 2 đồng ý rằng thức ăn ảnh hưởng đến màu sắc, nhưng bổ sung rằng vẫn còn một yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến màu sắc.
Nói cách khác: Text 2 không phản bác hoàn toàn, mà mở rộng kết luận của Text 1. Đây là dạng quan hệ rất thường gặp trong SAT: không phải Agree, cũng không phải Disagree mà là Agree + Add another factor (thêm yếu tố khác)
Bước 4. Kiểm tra từng đáp án dựa trên cả hai văn bản cùng lúc (Multidimensional Thinking)
A. By emphasizing that flamingos’ tail feathers are pinker than their other feathers are.
Sai vì Text 2 có nhắc đến tuyến gần đuôi, nhưng không hề nói: lông đuôi hồng hơn các phần khác. Đây là đáp án thêm thông tin không tồn tại trong đoạn. → Loại đáp án A.
B. By claiming that the coloring of flamingos’ feathers doesn’t change significantly enough for most observers to notice.
Sai vì Text 2 nói điều ngược lại. Nếu chim phải “trang điểm” để trông hồng hơn trong mùa sinh sản thì rõ ràng sự thay đổi màu sắc đủ lớn để mang lại lợi thế. Không có chỗ nào nói người khác khó nhận ra. → Loại đáp án B.
C. By pointing out that the amount of shrimp eaten isn’t the only thing that influences flamingos’ coloring.
Đúng. Hãy so sánh với hai đoạn.
- Text 1 kết luận: Chim càng hồng thì càng ăn nhiều tôm.
- Text 2 bổ sung: Chim còn tự bôi sắc tố để làm mình hồng hơn.
Như vậy: Màu hồng còn chịu ảnh hưởng bởi hành vi “trang điểm”, chứ không chỉ phụ thuộc vào lượng tôm ăn vào. → Chọn đáp án C.
D. By arguing that flamingos’ diet doesn’t include much shrimp except during mating season.
Sai vì Text 2 chỉ nói chim bôi sắc tố nhiều hơn vào mùa sinh sản, không hề nói chế độ ăn của chúng thay đổi. Đây là đáp án đánh tráo giữa thời điểm chim trang điểm với thời điểm chim ăn tôm. → Loại đáp án D.
Bước 5. Kiểm tra lại bằng chứng từ cả hai văn bản (Multidimensional Thinking)
Trước khi chốt đáp án, hãy chỉ ra bằng chứng ở cả hai đoạn.
- Bằng chứng từ Text 1: Thus, the pinker the flamingo, the more shrimp it has eaten. → Đây là kết luận của tác giả.
- Bằng chứng từ Text 2: their feathers become pinker. Điều này chứng minh rằng chim có thể làm mình hồng hơn nhờ hành vi bôi sắc tố.
Như vậy, màu sắc của chim không chỉ phụ thuộc vào lượng tôm đã ăn.
Hai đoạn không mâu thuẫn với nhau. Text 2 chỉ mở rộng kết luận của Text 1 bằng cách bổ sung thêm một yếu tố ảnh hưởng đến màu sắc của chim hồng hạc.
Đáp án đúng là C. By pointing out that the amount of shrimp eaten isn’t the only thing that influences flamingos’ coloring.
Question 2 - Medium.
Text 1
Graphic novels are increasingly popular in bookstores and libraries, but they shouldn’t be classified as literature. By definition, literature tells a story or conveys meaning through language only; graphic novels tell stories through illustrations and use language only sparingly, in captions and dialogue. Graphic novels are experienced as series of images and not as language, making them more similar to film than to literature.
Text 2
Graphic novels present their stories through both language and images. Without captions and dialogue, readers would be unable to understand what is depicted in the illustrations: the story results from the interaction of text and image. Moreover, Alison Bechdel’s Fun Home and many other graphic novels feature text that is as beautifully written as the prose found in many standard novels. Therefore, graphic novels qualify as literary texts.
Based on the texts, how would the author of Text 2 most likely respond to the overall argument presented in Text 1?
A.By asserting that language plays a more important role in graphic novels than the author of Text 1 recognizes
B.By acknowledging that the author of Text 1 has identified a flaw that is common to all graphic novels
C.By suggesting that the story lines of certain graphic novels are more difficult to understand than the author of Text 1 claims
D.By agreeing with the author of Text 1 that most graphic novels aren’t as well crafted as most literary works are
Hướng dẫn giải:
Bước 1. Xác định ý chính của từng văn bản riêng biệt (Refined Knowledge)
Trước tiên, hãy đọc từng đoạn như hai bài viết độc lập. Đừng vội so sánh hay tìm đáp án ngay, vì nếu chưa hiểu rõ quan điểm của từng tác giả thì rất dễ bị các đáp án “nửa đúng nửa sai” đánh lừa.
Text 1 nói gì?
Text 1 bàn về việc graphic novels có nên được xem là văn học hay không. Tác giả đưa ra lập luận:
- Văn học (literature) truyền tải nội dung thông qua ngôn ngữ.
- Graphic novels chủ yếu kể chuyện bằng hình ảnh, còn chữ chỉ đóng vai trò phụ.
Vì vậy, graphic novels giống phim hơn là văn học. Có thể tóm tắt ý chính: Graphic novels không nên được xếp vào thể loại văn học vì chúng dựa chủ yếu vào hình ảnh thay vì ngôn ngữ.
Lưu ý câu kết: making them more similar to film than to literature. → Đây chính là kết luận của toàn bộ đoạn.
Text 2 nói gì?
Text 2 phản hồi trực tiếp quan điểm trên. Tác giả lập luận:
- Graphic novels sử dụng cả hình ảnh và ngôn ngữ.
- Nếu bỏ phần chữ, người đọc sẽ không hiểu đầy đủ câu chuyện.
- Nhiều graphic novels còn có phần văn bản được viết rất hay, chẳng hạn Fun Home.
- Vì vậy, graphic novels hoàn toàn xứng đáng được xem là văn học.
Có thể tóm tắt: Ngôn ngữ trong graphic novels quan trọng hơn nhiều so với nhận định của Text 1, nên graphic novels vẫn là một dạng văn học.
Bước 2. Xác định quan điểm hoặc kết luận của từng tác giả (Refined Knowledge)
Sau khi nắm được nội dung, hãy tự hỏi:
Tác giả Text 1 tin điều gì?
- Tác giả cho rằng: Graphic novels không phải là văn học.
- Lý do: Ngôn ngữ chỉ xuất hiện rất ít, còn hình ảnh mới là yếu tố chính.
- Có thể rút gọn thành: Language đóng vai trò nhỏ → Không phải literature.
Tác giả Text 2 tin điều gì?
- Tác giả cho rằng: Graphic novels vẫn là văn học.
- Lý do:
- Ngôn ngữ và hình ảnh phối hợp với nhau để kể chuyện.
- Thiếu ngôn ngữ thì câu chuyện sẽ không hoàn chỉnh.
- Nhiều graphic novels còn có chất lượng ngôn ngữ rất cao.
- Có thể rút gọn thành: Language đóng vai trò quan trọng → Vẫn là literature.
Đến đây, ta thấy hai tác giả có quan điểm trái ngược nhau, nhưng điểm tranh luận không phải là “graphic novels có hình ảnh hay không”, mà là: Vai trò của ngôn ngữ trong graphic novels quan trọng đến mức nào. → Đây chính là trọng tâm mà SAT muốn kiểm tra.
Bước 3. Xác định mối quan hệ giữa hai văn bản (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking)
Đề hỏi: How would the author of Text 2 respond to the overall argument presented in Text 1?
Có thể trả lời: Text 2 phản bác lập luận của Text 1 bằng cách cho rằng Text 1 đã đánh giá quá thấp vai trò của ngôn ngữ trong graphic novels.
Lưu ý: Text 2 không phủ nhận sự tồn tại của hình ảnh, tác giả đồng ý rằng graphic novels có rất nhiều hình ảnh. Điều mà tác giả phản đối là: Text 1 đã xem nhẹ vai trò của phần ngôn ngữ. → Đây là điểm khác biệt cốt lõi giữa hai đoạn.
Bước 4. Kiểm tra từng đáp án dựa trên cả hai văn bản cùng lúc (Multidimensional Thinking)
A. By asserting that language plays a more important role in graphic novels than the author of Text 1 recognizes.
Đúng vì đây là cách diễn đạt chính xác nhất quan điểm của Text 2. Đối chiếu với đoạn văn:
- Text 1 nói: Graphic novels use language only sparingly.
- Text 2 phản bác bằng cách nói: Without captions and dialogue, readers would be unable to understand...
Điều này chứng minh rằng phần chữ không hề “ít quan trọng” như Text 1 nhận định. Đây chính là lý do Text 2 kết luận rằng graphic novels vẫn là văn học. → Chọn đáp án A.
B. By acknowledging that the author of Text 1 has identified a flaw that is common to all graphic novels.
Sai vì Text 2 không hề thừa nhận đây là một “flaw” (điểm yếu). Ngược lại, tác giả cho rằng sự kết hợp giữa chữ và hình ảnh chính là điểm mạnh của graphic novels. Đây là đáp án đánh tráo quan điểm. → Loại đáp án B.
C. By suggesting that the story lines of certain graphic novels are more difficult to understand than the author of Text 1 claims.
Sai vì Text 2 không hề nói cốt truyện khó hiểu hơn. Tác giả chỉ nói: Nếu bỏ phần chữ thì người đọc sẽ không hiểu đầy đủ. Điều này khác hoàn toàn với việc “cốt truyện khó hiểu”. → Loại đáp án C.
D. By agreeing with the author of Text 1 that most graphic novels aren’t as well crafted as most literary works are.
Sai vì Text 2 nói điều ngược lại. Tác giả còn đưa ví dụ Fun Home để chứng minh nhiều graphic novels có chất lượng ngôn ngữ rất cao. Đây là bằng chứng trực tiếp phủ định đáp án D. → Loại đáp án D.
Bước 5. Kiểm tra lại bằng chứng từ cả hai văn bản (Multidimensional Thinking)
Hãy tìm bằng chứng từ cả hai đoạn.
- Text 1: graphic novels tell stories through illustrations and use language only sparingly. → Tác giả cho rằng ngôn ngữ chỉ đóng vai trò nhỏ.
- Text 2: Without captions and dialogue, readers would be unable to understand... và the story results from the interaction of text and image. → Hai câu này cho thấy ngôn ngữ đóng vai trò rất quan trọng trong việc truyền tải nội dung.
Vì vậy, Text 2 phản bác lập luận của Text 1 bằng cách nhấn mạnh rằng tác giả Text 1 đã đánh giá thấp vai trò của ngôn ngữ trong graphic novels.
Đáp án đúng là A. By asserting that language plays a more important role in graphic novels than the author of Text 1 recognizes.
Question 3 - Hard.
Text 1
Astronomer Mark Holland and colleagues examined four white dwarfs—small, dense remnants of past stars—in order to determine the composition of exoplanets that used to orbit those stars. Studying wavelengths of light in the white dwarf atmospheres, the team reported that traces of elements such as lithium and sodium support the presence of exoplanets with continental crusts similar to Earth’s.
Text 2
Past studies of white dwarf atmospheres have concluded that certain exoplanets had continental crusts. Geologist Keith Putirka and astronomer Siyi Xu argue that those studies unduly emphasize atmospheric traces of lithium and other individual elements as signifiers of the types of rock found on Earth. The studies don’t adequately account for different minerals made up of various ratios of those elements, and the possibility of rock types not found on Earth that contain those minerals.
Based on the texts, how would Putirka and Xu (Text 2) most likely characterize the conclusion presented in Text 1?
A.As unexpected, because it was widely believed at the time that white dwarf exoplanets lack continental crusts
B.As premature, because researchers have only just begun trying to determine what kinds of crusts white dwarf exoplanets had
C.As questionable, because it rests on an incomplete consideration of potential sources of the elements detected in white dwarf atmospheres
D.As puzzling, because it’s unusual to successfully detect lithium and sodium when analyzing wavelengths of light in white dwarf atmospheres
Hướng dẫn giải:
Bước 1. Xác định ý chính của từng văn bản riêng biệt (Refined Knowledge)
Ở câu Hard, SAT thường sử dụng rất nhiều thuật ngữ khoa học khiến học sinh dễ bị “ngợp”. Tuy nhiên, điều đề kiểm tra không phải kiến thức thiên văn mà là mối quan hệ giữa hai văn bản. Vì vậy, hãy bỏ qua những thuật ngữ khó hiểu như white dwarf, lithium, continental crust... và chỉ tập trung vào điều mỗi tác giả đang kết luận.
Text 1 nói gì?
Nhóm nghiên cứu của Mark Holland phân tích bầu khí quyển của các sao lùn trắng.Họ phát hiện dấu vết của các nguyên tố như lithium và sodium. Từ đó, họ kết luận: Các ngoại hành tinh từng quay quanh những ngôi sao này có lớp vỏ lục địa tương tự Trái Đất.
Có thể tóm tắt: Dựa trên các nguyên tố được phát hiện, nhóm nghiên cứu tin rằng những ngoại hành tinh này có lớp vỏ giống Trái Đất.
Lưu ý rằng đây là một kết luận nghiên cứu, không phải sự thật đã được chứng minh tuyệt đối.
Text 2 nói gì?
Text 2 không thực hiện một nghiên cứu mới. Thay vào đó, Putirka và Xu đánh giá các nghiên cứu trước đây (bao gồm kiểu nghiên cứu giống Text 1).
Hai tác giả cho rằng:
- Những nghiên cứu đó quá chú trọng vào từng nguyên tố riêng lẻ như lithium.
- Chúng chưa xem xét đầy đủ khả năng các nguyên tố đó có thể kết hợp thành nhiều loại khoáng chất khác nhau.
- Thậm chí còn có thể tồn tại những loại đá hoàn toàn khác Trái Đất.
Có thể tóm tắt: Những kết luận trước đây chưa đủ thuyết phục vì chúng chưa xem xét hết các khả năng khác.
Lưu ý: Text 2 không nói kết luận chắc chắn sai, họ chỉ cho rằng: Bằng chứng hiện tại chưa đủ để đưa ra kết luận mạnh như vậy.
Bước 2. Xác định quan điểm hoặc kết luận của từng tác giả (Refined Knowledge)
Hãy tự hỏi:
Tác giả Text 1 tin điều gì?
- Nhóm Holland tin rằng: Việc phát hiện lithium và sodium là bằng chứng cho thấy các ngoại hành tinh có lớp vỏ giống Trái Đất.
- Có thể viết ngắn gọn: Có nguyên tố → Suy ra loại lớp vỏ.
Tác giả Text 2 tin điều gì?
Putirka và Xu không đồng ý với cách suy luận trên. Họ cho rằng: Chỉ dựa vào vài nguyên tố riêng lẻ thì chưa thể kết luận loại đá hay lớp vỏ của hành tinh. Bởi vì:
- Cùng một nguyên tố có thể xuất hiện trong nhiều loại khoáng chất khác nhau.
- Thậm chí có thể tồn tại những loại đá chưa từng có trên Trái Đất.
Có thể rút gọn: Có nguyên tố ≠ Chắc chắn suy ra loại lớp vỏ. →Đây chính là trọng tâm của cả câu hỏi.
Bước 3. Xác định mối quan hệ giữa hai văn bản (Refined Knowledge → Multidimensional Thinking)
Đề hỏi: How would Putirka and Xu characterize the conclusion presented in Text 1? Nói cách khác: Hai tác giả ở Text 2 sẽ đánh giá kết luận của Text 1 như thế nào?
Có thể trả lời: ...được đưa ra quá vội vàng vì chưa xem xét đầy đủ tất cả các khả năng. → Đây là điểm rất quan trọng.
Text 2 không phản bác kết luận bằng một nghiên cứu khác. Họ chỉ ra rằng: Cách lập luận của Text 1 còn thiếu sót. Đây là kiểu phản biện về phương pháp suy luận, chứ không phải phản biện về kết quả.
Bước 4. Kiểm tra từng đáp án dựa trên cả hai văn bản cùng lúc (Multidimensional Thinking)
A. As unexpected, because it was widely believed at the time that white dwarf exoplanets lack continental crusts.
Sai vì không có văn bản nào nói rằng trước đây mọi người đều tin các ngoại hành tinh không có lớp vỏ lục địa. Đây là thông tin hoàn toàn được thêm vào. → Loại đáp án A.
B. As premature, because researchers have only just begun trying to determine what kinds of crusts white dwarf exoplanets had.
Sai vì từ premature (quá sớm) nghe khá hợp lý nên rất dễ bị chọn. Tuy nhiên, hãy đọc kỹ vế sau: because researchers have only just begun...
Text 2 chưa bao giờ nói lĩnh vực này mới bắt đầu nghiên cứu. Ngược lại, câu đầu còn nói: Past studies... Điều này chứng minh đã có nhiều nghiên cứu trước đó.
Đây là đáp án đúng một nửa nhưng sai ở phần giải thích. Trong SAT, chỉ cần một phần sai thì cả đáp án phải loại. → Loại đáp án B.
C. As questionable, because it rests on an incomplete consideration of potential sources of the elements detected in white dwarf atmospheres.
Đúng vì đây là đáp án diễn đạt rất sát với lập luận của Text 2. Hãy đối chiếu:
Text 2 nói: Các nghiên cứu quá chú trọng vào lithium và các nguyên tố riêng lẻ. Sau đó giải thích: Chúng chưa xem xét đầy đủ những loại khoáng chất khác cũng có thể chứa các nguyên tố đó.
Điều này có nghĩa: Kết luận của Text 1 đáng nghi ngờ vì chưa cân nhắc hết các khả năng.
Đây chính xác là ý của đáp án C. → Chọn đáp án C.
D. As puzzling, because it’s unusual to successfully detect lithium and sodium when analyzing wavelengths of light in white dwarf atmospheres.
Sai vì Text 2 không hề nói việc phát hiện lithium hay sodium là điều bất thường. Vấn đề của họ không nằm ở việc phát hiện nguyên tố mà nằm ở cách diễn giải ý nghĩa của các nguyên tố đó. → Loại đáp án D.
Bước 5. Kiểm tra lại bằng chứng từ cả hai văn bản (Multidimensional Thinking)
Trước khi chốt đáp án, hãy chỉ ra bằng chứng ở cả hai đoạn.
- Bằng chứng từ Text 1: traces of elements such as lithium and sodium support the presence of exoplanets with continental crusts similar to Earth's. → Nhóm Holland sử dụng các nguyên tố để suy ra loại lớp vỏ.
- Bằng chứng từ Text 2: The studies don't adequately account for different minerals... và the possibility of rock types not found on Earth... → Hai câu này cho thấy Putirka và Xu cho rằng các nghiên cứu trước chưa xem xét đầy đủ mọi khả năng.
Do đó, họ sẽ đánh giá kết luận của Text 1 là đáng nghi ngờ vì được xây dựng trên một quá trình phân tích chưa toàn diện.
Đáp án đúng là C. As questionable, because it rests on an incomplete consideration of potential sources of the elements detected in white dwarf atmospheres.