Từ vựng IELTS chủ đề Relationships và ứng dụng Speaking
Relationships ( Mối quan hệ) đây là một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong đề thi IELTS speaking, các câu hỏi sẽ xoay quanh về mối quan hệ của bạn với ai đó, có thể là một người nào đó bạn thích, hoặc người mà khiến bạn ấn tượng... chính.
Vì vậy những từ vựng “chất” nâng cao dưới đây sẽ giúp bạn có thể tự tin thể hiện vốn từ vựng IELTS trong câu trả lời với giám khảo để đạt được điểm tốt.
Từ vựng chủ đề Relationship
Từ vựng về Types of relationships (Các loại mối quan hệ)
| Từ vựng | Phiên âm | Giải nghĩa |
| Friendship | /ˈfrɛndʃɪp/ | tình bạn |
| Romance | /roʊˈmæns/ | tình cảm lãng mạn |
| Marriage | /ˈmærɪdʒ/ | hôn nhân |
| Engagement | /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | đính hôn |
| Partnership | /ˈpɑːrtnərʃɪp/ | quan hệ đối tác, cộng sự |
| Companionship | /kəmˈpænjənʃɪp/ | tình bạn, tình đồng hành |
| Acquaintance | /əˈkweɪntəns/ | người quen |
| Colleague | /ˈkɒliːɡ/ | ồng nghiệp |
| Mentorship | /ˈmɛntɔːrʃɪp/ | sự hướng dẫn, quan hệ thầy trò |
| Family | /ˈfæməli/ | gia đình |
People in relationships (Người trong mối quan hệ)
| Spouse | /spaʊs/ |
vợ/chồng |
| Fiancé | /fiˈɒnseɪ/ |
chồng chưa cưới |
| Fiancée | /fiˈɒnseɪ/ | vợ chưa cưới |
| Partner | /ˈpɑːrtnər/ | người yêu / bạn đời / đối tác |
| Boyfriend | /ˈbɔɪfrɛnd/ | bạn trai |
| Girlfriend | /ˈɡɜːrlfrɛnd/ | bạn gái |
| Companion | /kəmˈpænjən/ | người đồng hành |
| Sibling | /ˈsɪblɪŋ/ | anh/chị/em ruột |
| Parent | /ˈpɛrənt/ |
cha/mẹ |
| Child/ Children | /tʃaɪld/ | con cái |
Adjectives to describe relationships (Tính từ miêu tả)
| Close | /kloʊs/ | thân thiết |
| Strong | /strɔːŋ/ | vững chắc |
| Loving | /ˈlʌvɪŋ/ | đầy yêu thương |
| Supportive | /səˈpɔːrtɪv/ | ủng hộ, động viên |
| Trusting | /ˈtrʌstɪŋ/ | tin tưởng |
| Committed | /kəˈmɪtɪd/ | cam kết, tận tâm |
| Romantic | /roʊˈmæntɪk/ | lãng mạn |
| Intimate | /ˈɪntɪmət/ | thân mật |
| Friendly | /ˈfrɛndli/ | thân thiện |
| Tense (adj) | /tɛns/ | căng thẳng, bất hòa |
Verbs related to relationships (Động từ liên quan)
| Trust | /trʌst/ | tin tưởng |
| Support | /səˈpɔːrt/ | ủng hộ, giúp đỡ |
| Argue | /ˈɑːrɡjuː/ |
tranh cãi |
| Break up | /breɪk ʌp/ | chia tay |
| Get along | /ɡɛt əˈlɒŋ/ | hòa thuận |
| Confide | /kənˈfaɪd/ | tâm sự, chia sẻ bí mật |
| Commit | /kəˈmɪt/ | cam kết |
| Flirt | /flɜːrt/ | tán tỉnh |
| Date | /deɪt/ |
hẹn hò |
| Reconcile | /ˈrɛkənsaɪl/ | làm hòa |
Nouns about relationship qualities (Danh từ về chất lượng mối quan hệ)
| Patience | /ˈpeɪʃəns/ |
sự kiên nhẫn |
| Love | /lʌv/ | tình yêu |
| Respect | /rɪˈspɛkt/ | sự tôn trọng |
| Commitment | /kəˈmɪtmənt/ | sự cam kết |
| Intimacy | /ˈɪntɪməsi/ | sự thân mật |
| Jealousy | /ˈdʒɛləsi/ | ghen tuông |
| Loyalty | /ˈlɔɪəlti/ | sự trung thành |
| Conflict | /ˈkɒnflɪkt/ | xung đột, mâu thuẫn |
| Breakup | /ˈbreɪkʌp/ | sự chia tay |
| Bond | /bɒnd/ | mối liên kết, sự gắn bó |
Ví dụ:
I have a close bond with my family, especially my parents and siblings. Our friendship is loving and supportive, and we always trust each other. Last year, my brother got engaged to his fiancée, and they are planning to get married next summer. Even though couples sometimes argue, they quickly reconcile because commitment and respect are important in a strong relationship. I often confide in my best friend about my problems, and we always get along. Building intimacy, loyalty, and love is essential for maintaining long-term relationships, while jealousy or conflict can sometimes lead to breakups. Overall, companionship, partnership, and mentorship play important roles in people’s lives, helping them feel happy and secure.
Tôi có một mối quan hệ gắn bó thân thiết với gia đình, đặc biệt là với bố mẹ và anh chị em. Tình bạn của chúng tôi đầy yêu thương và ủng hộ, và chúng tôi luôn tin tưởng lẫn nhau. Năm ngoái, anh trai tôi đính hôn với vợ chưa cưới, và họ đang lên kế hoạch kết hôn vào mùa hè tới. Mặc dù các cặp đôi đôi khi cãi nhau, họ nhanh chóng làm hòa vì cam kết và sự tôn trọng rất quan trọng trong một mối quan hệ bền chặt. Tôi thường tâm sự với người bạn thân về những vấn đề của mình, và chúng tôi luôn hòa thuận. Xây dựng sự thân mật, trung thành và tình yêu là điều cần thiết để duy trì các mối quan hệ lâu dài, trong khi ghen tuông hoặc xung đột đôi khi có thể dẫn đến chia tay. Nhìn chung, tình bạn đồng hành, quan hệ đối tác và sự hướng dẫn đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống con người, giúp họ cảm thấy hạnh phúc và an tâm.
Một số từ vựng quen thuộc:
- Close friends: bạn thân thiết
- Relative /ˈrelətɪv/ (n): họ hàng
- Acquaintance /əˈkweɪntəns/ (n): người quen xã giao
- Colleague /ˈkɒliːɡ/ (n): đồng nghiệp
- Get on well with sb = hoà đồng với ai đó
- Grow apart = xa cách, không còn thân với ai đó nữa
- Be/keep in touch with sb = giữ liên lạc với ai
- Have sth in common (with sb) = có điểm chung về thứ gì với ai
Đặc biệt mở rộng, từ khóa được Cambridge Dictionary chọn làm từ của năm 2025 là Parasocial.
Parasocial (adj) /ˌpærəˈsəʊʃəl/ hoặc /ˌperəˈsoʊʃəl/: Liên quan đến hoặc bao hàm mối liên hệ một chiều mà một người cảm thấy giữa bản thân họ với một người nổi tiếng mà họ không quen biết, một nhân vật trong sách, phim, chương trình TV, v.v., hoặc một trí tuệ nhân tạo.
Khi phân tích bạn có thể thấy nghĩa được ghép từ
- Para-: Bên cạnh, gần giống.
- Social: Xã hội.
-> Parasocial có thể gọi ngắn gọn là cận xã hội/giả xã hội. Kiểu mối quan hệ một chiều với người nổi tiếng, cảm thấy thân thiết với một người chưa từng gặp, một bên thấy có sự liên kết nhưng một bên lại không biết đến.
Một số cụm từ đi kèm
- Parasocial relationship /ˌperəˈsoʊʃəl rɪˈleɪʃənʃɪp/: Mối quan hệ cận xã hội
- Parasocial relation /ˌperəˈsoʊʃəl rɪˈleɪʃən/: Liên hệ cận xã hội
- Parasocial interaction (PSI) /ˌperəˈsoʊʃəl ˌɪntəˈrækʃən/: Tương tác cận xã hội
- Parasocial connection /ˌperəˈsoʊʃəl kəˈnekʃən/: Kết nối cận xã hội
- Parasocial grief /ˌperəˈsoʊʃəl ɡriːf/: Nỗi đau buồn cận xã hội
- Parasocial breakup /ˌperəˈsoʊʃəl ˈbreɪkʌp/: Sự tan vỡ cận xã hội
Thuật ngữ này đã có từ năm 1956, được hai nhà xã hội học Donald Horton và Richard Wohl sử dụng và đưa vào nghiên cứu. Lúc đó ý nghĩa của parasocial là quay quanh hiện tượng người xem truyền hình cảm giác thân quen với nhân vật trên màn ảnh thôi. Nhưng với sự phổ biến của mạng xã hội và đặc biệt là AI như hiện này, mối quan hệ này ngày càng thể hiển rõ nét, nổi bật hơn bao giờ hết. Kèm theo đó là sự sâu sắc và phức tạp trong cảm xúc của mối quan hệ này.
Ngày 30/6/2025 là thời điểm parasocial được ghi nhận lượt tra cứu tăng vọt trên từ điển Cam. Khi đó YouTuber IShowSpeed chặn một fan tự nhận mình là “người parasocial số 1 của anh ấy.” Sau thời điểm đó, hàng loạt tin tức về Meta, OpenAI rồi chatbot ...đã thu hút sự tìm kiếm từ này nhiều hơn. Tháng 9/2025, từ điển đã cập nhật thêm ngoài mối quan hệ người nổi tiếng thì parasocial còn là mối quan hệ với trí tuệ nhân tạo.
Một ví dụ rõ nét được Cambridge chia sẻ minh họa là tính parasociai mà người hâm mộ thể hiện khi Taylor Swift và Travis Kelce thông báo đính hôn. Khi báo chí phân tích phản ứng của người hâm mộ, tin tức đính hôn được truyền thông toàn cầu, lượt tra cứu từ “parasocial” tăng vọt. Nhiều bài đăng của fan nói rằng “Tôi không hề bị parasocial đâu” và bàn tán về chuyện một Swiftie bị parasocial suốt mười phút liền.”
Liên quan đến Parasocil còn có các từ vựng và cụm từ sau:
- Intensify /ɪnˈten.sɪ.faɪ/ (v): Làm tăng, mạnh thêm, tăng cường
- Intimacy /ˈɪn.tɪ.mə.si/ (n): Sự thân mật, gần gũi
- Companion /kəmˈpæn.jən/ (n): Bạn đồng hành, người bầu bạn
- Have its moment /hæv ɪts ˈməʊ.mənt/ (Idiom): Có khoảnh khắc cho riêng mình (Phổ biến, thành công trong một khoảng thời gian nhất định)
- Lookups /ˈlʊk.ʌps/ (n): Lượt tra cứu
- Spike /spaɪk/ (v): Tăng mạnh, tăng vọt
- Identify as /aɪˈden.tɪ.faɪ æz/ (v): Tự nhận là, xác định danh tính là
- Coverage /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ (n): Việc đưa tin tức, độ phủ truyền thông
- Dissect /daɪˈsekt/ (v): Mổ xẻ, phân tích kỹ lưỡng
- Validate /ˈvæl.ɪ.deɪt/ (v): Xác nhận, chứng thực (Tính hợp lệ, đúng đắn, hoặc cảm xúc của ai đó)
Ứng dụng trong IELTS Speaking:
Are you still friends with people from your childhood?
→ No, I’m no longer in touch with anyone from my childhood. I had a few close friends but we have grown apart.
Bạn vẫn là bạn với những người từ thời thơ ấu của bạn?
→ Không, tôi không còn liên lạc với bất kỳ ai từ thời thơ ấu của tôi. Tôi có một vài người bạn thân nhưng chúng tôi đã xa nhau.
How do you meet people?
→ I often make new connections at work. I enjoy talking to my colleagues from different departments. I’ve met many people who have a lot in common with me.
Bạn gặp gỡ mọi người như thế nào?
→ Tôi thường tạo ra những kết nối mới tại nơi làm việc. Tôi thích nói chuyện với các đồng nghiệp từ các phòng ban khác nhau. Tôi đã gặp nhiều người có nhiều điểm chung với tôi.
List từ vựng Relationship 2:
- Professional relationship: mối quan hệ nghề nghiệp
- Long-lasting friendship: tình bạn lâu dài
- Distant relative: họ hàng xa
Technology has allowed us to keep in touch with friends and distant relatives, and helps maintain professional relationships.
(Công nghệ đã cho phép chúng ta giữ liên lạc với bạn bè và họ hàng xa, và giúp duy trì các mối quan hệ nghề nghiệp.)
- Ups and downs: thăng trầm
- To be on good terms with: có quan hệ tốt với ai đó
- To fall heads over heels in love: yêu ai say đắm
- To keep in touch: giữ liên lạc
- To get over: vượt qua (một mối quan hệ/ một chuyện gì đó)
Q: Do you have conflicts with your friends?
A: Yes. Of course I’d say that all relationships have ups and downs, but if you’re on good terms with your friends, you can get over them and maintain a long-lasting friendship
(Q: Bạn có mâu thuẫn với bạn bè của mình không?
A: Vâng. Tất nhiên tôi muốn nói rằng tất cả các mối quan hệ đều có lúc thăng lúc trầm, nhưng nếu bạn tốt với bạn bè của mình, bạn có thể vượt qua chúng và duy trì một tình bạn lâu dài)
Q: What do you think is the ideal time to get married?
A: I think you should wait until you’re financially independent before tying the knot. That said, if you fall head over heels in love, plans like these can easily be forgotten.
(Q: Bạn nghĩ đâu là thời điểm lý tưởng để kết hôn?
A: Tôi nghĩ bạn nên đợi cho đến khi bạn độc lập về tài chính trước khi thắt nút. Điều đó nói lên rằng, nếu bạn say đắm trong tình yêu, những kế hoạch như thế này có thể dễ dàng bị lãng quên.)
Một số cụm từ hay khác:
| to break up | /tuː breɪk ʌp/ | chia tay |
| to drift apart | /tuː drɪft əˈpɑːrt/ | dần trở nên xa cách với ai đó |
| to enjoy someone’s company | /tuː ɪnˈdʒɔɪ ˈsʌmwʌnz ˈkʌmpəni/ | thích ở bên cạnh ai đó |
| to fall for | /tuː fɔːl fɔːr/ | phải lòng |
| to fall head over heels in love | /tuː fɔːl hɛd ˈoʊvər hiːlz ɪn lʌv/ | bắt đầu yêu say đắm |
| to fall out with | /tuː fɔːl aʊt wɪð/ | cãi nhau |
| to get on like a house on fire | /tuː ɡɛt ɒn laɪk ə haʊs ɒn ˈfaɪər/ | rất hợp nhau, khao khát ở bên cạnh nhau |
| to get on well with | /tuː ɡɛt ɒn wɛl wɪð/ | có mối quan hệ tốt, hòa thuận |
| to get to know | /tuː ɡɛt tuː noʊ/ | bắt đầu quen biết ai đó |
| to go back years | /tuː ɡoʊ bæk jɪərz/ | đã biết nhau trong một khoảng thời gian dài |
| to have a lot in common | /tuː hæv ə lɒt ɪn ˈkɒmən/ | có nhiều điểm chung |
| to have ups and downs | /tuː hæv ʌps ənd daʊnz/ | có những khoảng thời gian thăng trầm |
| a healthy relationship | /ə ˈhɛlθi rɪˈleɪʃənʃɪp/ | một mối quan hệ tốt đẹp |
| to hit it off | /tuː hɪt ɪt ɒf/ | nhanh chóng trở thành bạn bè tốt |
| to be in a relationship | /tuː bi ɪn ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ | đang hẹn hò |
| to be just good friends | /tuː bi ʤʌst ɡʊd frɛndz/ | chỉ là bạn bè, không có mối quan hệ yêu đương |
| to keep in touch with | /tuː kiːp ɪn tʌʧ wɪð/ | giữ liên lạc với ai |
| to lose touch with | /tuː luːz tʌʧ wɪð/ | không còn liên lạc, nghe tin tức về ai đó |
| love at first sight | /lʌv æt fɜːrst saɪt/ | yêu từ cái nhìn đầu tiên |
| to pop the question | /tuː pɒp ðə ˈkwɛsʧən/ | cầu hôn |
| to see eye to eye | /tuː siː aɪ tuː aɪ/ | đồng thuận, nhất trí về cùng một vấn đề |
| to settle down | /tuː ˈsɛtl daʊn/ | lập gia đình, ổn định cuộc sống |
| to strike up a relationship | /tuː straɪk ʌp ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ |
bắt đầu một tình bạn / tình cảm |
| to tie the knot | /tuː taɪ ðə nɒt/ |
kết hôn |
| to be well matched | /tuː bi wɛl mæʧt/ |
giống nhau, hợp nhau |
| to work at a relationship | /tuː wɜːrk æt ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ |
cố gắng giữ gìn một mối quan hệ tốt đẹp |
II. BÀI MẪU BAND 8 TOPIC RELATIONSHIPS
Hãy đọc câu hỏi và mẫu câu trả lời dưới đây, bạn nên chú ý tới những từ in đậm. Đó là những từ vựng bạn đang muốn đưa ra cho giám khảo biết vốn từ vựng nâng cao bạn, để giúp bạn ghi điểm cộng.
Nguồn bài mẫu: ieltsspeaking.co.uk
Part 1-style questions
- Do you see your friends very often?
Yes, we meet up most weekends. We all get on really well and have a lot in commonso we’re always happy doing the same things and going to the same places.
- What do you like about your close friends?
Anna: I think we enjoy each other’s company. We see eye-to-eye on most things so we rarelyfall out with each other.
- Have you known each other long?
Amy: Most of them yes. Although my closest friend Carrie. We struck up a relationship at college and got on like a house on fire but yes my other friendships go back years to when we were at school.
Part 2-style task
Describe a person you are very close to. You should say:
- who this person is
- when you met them
- where you met them
and say what it is about them you like so much.
Reiko: I’d like to talk about my boyfriend, Jose. We got to know each other at University almost 4 years ago. We were in the same department, initially we were just good friends and used to go out in a group with our other friends when Jose went back to Spain for the holidays we would keep in touch with each other, then one year he invited me to come to Spain with him, and that’s when we fell for each other I think. So you couldn’t really say it was love at first sight as it had been over a year since we’d met but we really hit it off and by the time we got back to university in September we were able to tell all our friends that we were in a relationship what do I like about Jose well he’s very kind, very funny and very supportive, and we’re really well matched in our interests. He hasn’t popped the question yet though. We’ve talked about getting married and I think we’re both ready to settle down and have children. We’ll just have to wait and see.
Part 3-style questions
- Do you think marriage is still as important as ever?
Yes, it certainly is in my country. I think the problem for some people is a lack of commitment all relationships have their ups and downs but some people prefer to break up rather than working at the relationship.
- What do you think is the ideal time to get married?
Terry: Personally, I think you should wait until you’ve found yourself first decided if you want a career perhaps do some travelling. You should do this before tying the knot although if you fall head over heels in love plans like these can easily be forgotten.
- Is it important to keep in contact with our friends when we’re in a relationship?
Absolutely, it’s so easy to drift apart from your friends when you fall in love but I think both partners should try not to lose touch with their friends, that’s the best way to have a healthy relationship with your partner.
Các bạn đừng quên học thêm những bài học từ vựng cho chủ đề khác nhé!
Các từ vựng theo chủ đề được tập hợp tại: IELTS Speaking Vocabulary theo 20 chủ đề phổ biến nhất các bạn click xem thêm nha!Nguồn: ielts-speaking.co.uk