Tài liệu học từ vựng SAT theo chủ đề được SAT Fighter biên soạn mang tên 999 Core SAT Word đang chờ bạn khám phá và tải về ở đây!
Từ vựng SAT học bao nhiêu là đủ? Ừ thì để nắm vững một ngôn ngữ, một bài thi, không thể ước lượng được bao nhiêu là đủ từ vựng cả. Vì từ điển Oxford hay Cambridge còn hàng ngày cập nhật thêm từ mới cơ mà.
Tuy nhiên, một bài thi sẽ thường có những từ vựng quan trọng và thường xuyên xuất hiện, theo các chủ đề chủ chốt của bài thi đó. SAT cũng tương tự như thế. Do đó, đội ngũ học thuật SAT Fighter đã tổng hợp lại 16 chủ đề chủ chốt với các từ vựng thông dụng nhất, mỗi chủ đề gần 100 từ để các bạn học tập trung hơn.
Hãy bắt đầu khám phá tài liệu này nhé!

Giới thiệu sách 999 Core SAT Words
Trước khi gửi link pdf ở cuối bài viết, bạn cùng tìm hiểu về cuốn sách này một chút, “làm quen” để hiểu rõ nguồn từ vựng + cách học hiệu quả nha.
Nguồn từ vựng ở đây được chọn lọc để đáp ứng cho phần thi Reading & Writing trong bài thi SAT. Với phần thi này, bạn sẽ hay gặp những từ vựng học thuật xuất hiện trong các bài đọc về khoa học, xã hội, kinh tế hay lịch sử…(Xem chi tiết về cấu trúc đề thi SAT để hiểu rõ hơn nhé).
Vì thế, SAT Fighter đã tập trung hệ thống hóa các từ vựng học thuật quan trọng thường xuất hiện trong đề thi SAT, đồng thời sắp xếp chúng theo từng chủ đề quen thuộc. Cụ thể, 999 Core SAT Words cung cấp 999 từ vựng theo 16 chủ đề dưới đây:
- Education & Learning: Giáo dục, phương pháp học tập, nghiên cứu
- Science & Scientific Research: Khoa học, thí nghiệm, nghiên cứu khoa học
- Environment & Climate: Môi trường, biến đổi khí hậu, bảo tồn
- Technology & Innovation: Công nghệ, trí tuệ nhân tạo, phát minh
- Society & Social Issues: Xã hội, bình đẳng, các vấn đề xã hội
- Economy & Business: Kinh tế, thị trường, thương mại
- Psychology & Human Behavior: Tâm lý học, hành vi con người
- Culture & History: Văn hóa, lịch sử, các nền văn minh
- Politics & Government: Chính trị, chính sách, hệ thống quản lý
- Media & Communication: Truyền thông, thông tin, báo chí
- Arts & Literature: Văn học, nghệ thuật, sáng tạo
- Data & Research Analysis: Phân tích dữ liệu, nghiên cứu
- Argument & Debate: Lập luận, tranh luận, phản biện
- Cause & Effect: Nguyên nhân – kết quả
- Comparison & Contrast: So sánh – đối chiếu
- Change & Development: Sự thay đổi, phát triển
Mỗi chủ đề trong tài liệu không chỉ cung cấp phiên âm, nghĩa và loại từ, mà còn đi kèm câu ví dụ rõ ràng trong ngữ cảnh học thuật, giúp người học hiểu cách sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
Ví dụ từ vựng Education:
|
articulation /ɑːˌtɪkjuˈleɪʃn/ (n) |
sự diễn đạt rõ ràng |
The author’s articulation of the socio-economic disparities in the region provides a compelling framework for future policy changes. (Sự diễn đạt của tác giả về những bất bình đẳng kinh tế - xã hội trong khu vực cung cấp một khuôn khổ thuyết phục cho các thay đổi chính sách trong tương lai.) |
|
corroborate /kəˈrɒbəreɪt/ (v) |
xác minh, làm bằng chứng ủng hộ |
Recent archaeological findings corroborate the theory that ancient civilizations engaged in transoceanic trade earlier than previously recorded. (Những phát hiện khảo cổ gần đây củng cố giả thuyết rằng các nền văn minh cổ đại đã tham gia vào thương mại xuyên đại dương sớm hơn so với ghi chép trước đây.) |
|
deductive /dɪˈdʌktɪv/ (adj) |
mang tính suy diễn (từ chung đến riêng) |
Using a deductive approach, the researcher concluded that if all primates exhibit social grooming, then the newly discovered species must also share this trait. (Sử dụng phương pháp suy diễn, nhà nghiên cứu kết luận rằng nếu tất cả loài linh trưởng đều có hành vi chải lông xã hội thì loài mới được phát hiện cũng phải có đặc điểm này.) |
|
elucidate /ɪˈluːsɪdeɪt/ (v) |
làm sáng tỏ |
The purpose of the second paragraph is to elucidate the complex chemical reactions that occur during photosynthesis under low-light conditions. (Mục đích của đoạn thứ hai là làm sáng tỏ các phản ứng hóa học phức tạp xảy ra trong quá trình quang hợp dưới điều kiện ánh sáng yếu.) |
Bên cạnh đó, tài liệu cũng đưa ra các đoạn văn và câu hỏi luyện tập theo phong cách SAT, giúp bạn vừa học từ vựng vừa rèn luyện khả năng đọc hiểu. Hãy thử làm một bài tập nhỏ nhé:
Question 1. Central Ideas and Details
The following text is adapted from a scholarly review of modern educational frameworks.
Traditional pedagogical models often emphasize the linear acquisition of facts, treating the student as a passive recipient of information. However, recent shifts toward constructivism suggest a more dynamic process. In this paradigm, learning is viewed as an active synthesis of new experiences with a learner’s pre-existing schema. Rather than mere memorization, the goal is for students to internalize complex concepts, allowing them to extrapolate knowledge to unfamiliar contexts.
Which choice best describes the central idea of the text?
A. The transition from passive fact-gathering to an active, integrative approach in educational theory.
B. The necessity of memorizing foundational data before engaging in higher-order thinking.
C. The historical dominance of constructivism in shaping global school curricula.
D. The difficulty students face when trying to apply classroom knowledge to real-world scenarios.
Hướng dẫn sử dụng
Sử dụng Bộ từ vựng SAT theo chủ đề như thế nào để đạt hiệu quả tốt nhất?
1 - Nắm được các ký hiệu viết tắt
Trước khi bắt đầu học, bạn nên xem qua phần List of Abbreviations để hiểu rõ các ký hiệu viết tắt về loại từ (noun, verb, adjective, adverb,…) và các chú thích được sử dụng trong tài liệu. Điều này sẽ giúp bạn theo dõi nội dung dễ dàng hơn trong quá trình học.
2 - Học từ vựng theo chủ đề
Tài liệu được chia thành nhiều chủ đề học thuật thường xuất hiện trong SAT như khoa học, xã hội, kinh tế, môi trường, công nghệ,… Bạn nên học theo từng chủ đề để hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng từ, đồng thời ghi chú lại những từ quan trọng để ôn tập thường xuyên.
3 - Luyện tập với câu và đoạn văn
Sau khi học từ vựng, hãy luyện tập bằng cách đọc các câu ví dụ hoặc đoạn văn ngắn theo phong cách SAT. Việc đặt từ vào ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và hiểu được cách từ vựng xuất hiện trong đề thi.
Bạn cũng nên thử tự đặt câu hoặc viết đoạn văn ngắn sử dụng những từ vừa học. Đây là một phương pháp hiệu quả để biến từ vựng thụ động thành từ vựng chủ động.
4 - Kết hợp học từ vựng với luyện đề SAT
Từ vựng chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được sử dụng trong quá trình làm bài. Vì vậy, hãy kết hợp việc học từ với luyện tập các câu hỏi Reading & Writing trong đề SAT, chú ý cách các từ học thuật được dùng trong ngữ cảnh thực tế của đề thi.
Link tải bộ từ vựng SAT
Các bạn click qua link này (thấy hiển thị messenger chọn tiếp tục để tài liệu tự động gửi vào inbox): LINK
hoặc quét mã qr:

Hy vọng rằng tài liệu này sẽ trở thành một người bạn đồng hành hữu ích trên hành trình chinh phục điểm số SAT của bạn.
Thành công không đến từ may mắn, mà đến từ sự kiên trì và nỗ lực mỗi ngày.
SAT Fighter chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được mục tiêu của mình trong kỳ thi SAT!
Tham khảo thêm tài liệu ở đây:
Bình luận