The Oxford 3000™ by CEFR level và The Oxford 5000™ by CEFR level là bộ 8000 từ vựng thông dụng từ A-Z theo cấp độ A1 đến C2 được Oxford tổng hợp. Tài liệu chính thống để luyện tập tiếng Anh, nâng cao vốn từ hiệu quả.
Trong cuộc thi IELTS Spelling Championship 2026, IELTS Fighter tổ chức cho các trường THPT và đại học toàn TPHCM thì bộ 3000 dành cho team THPT và bộ 5000 dành cho team Đại học nhé.
Link tải The Oxford 3000™ by CEFR level và The Oxford 5000™ by CEFR level
IELTS Fighter gửi bạn link tải bộ tài liệu này trước ở đây:
- 3000 từ: The_Oxford_3000_by_CEFR_level_A1_A2_B1.pdf
- 5000 từ: The_Oxford_5000_by_CEFR_level_B2_C1
- Folder 8000 từ: Từ vựng Cefr level
⇒ Link học trực tuyến kèm với audio: oxfordlearnersdictionaries.com/wordlists/oxford3000-5000
⇒ Ngoài link học trực tuyến, bạn có thể tìm app Learn CEFR Oxford word trên cửa hàng ứng dụng Google play (Android) hoặc App Store (ISO, iPhone) cũng được cập nhật các list để luyện tập phù hợp.
Bộ từ vựng sẽ cung cấp cho bạn:
- Các từ vựng chắt lọc từ A-Z với loại từ cụ thể để dễ dàng sử dụng.
- Tổng hợp chia theo từng cột, bạn dễ đọc dễ hiểu.
- Khi click học trực tuyến hay dùng app, các bạn luyện theo Anh - Anh hoặc Anh - Mỹ của audio kèm theo đều được.
List từ vựng CEFR Oxford word kèm giải nghĩa
Dưới đây là tổng hợp 450 từ vựng nổi bật nhất của file 3000 từ vựng A1,A2, B1, các bạn cùng tham khảo:
Các từ vựng A1
| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| About | prep. | Về, khoảng |
| Address | n. | Địa chỉ |
| Adult | n. | Người lớn |
| Afternoon | n. | Buổi chiều |
| Again | adv. | Lại, lần nữa |
| Always | adv. | Luôn luôn |
| Animal | n. | Động vật |
| Answer | n., v. | Trả lời |
| Apple | n. | Quả táo |
| Arrive | v. | Đến nơi |
| Bad | adj. | Tệ, xấu |
| Banana | n. | Quả chuối |
| Beautiful | adj. | Đẹp |
| Because | conj. | Bởi vì |
| Become | v. | Trở nên |
| Bed | n. | Cái giường |
| Before | prep. | Trước khi |
| Believe | v. | Tin tưởng |
| Big | adj. | Lớn |
| Birthday | n. | Sinh nhật |
| Black | adj. | Màu đen |
| Blue | adj. | Màu xanh dương |
| Boat | n. | Con thuyền |
| Body | n. | Cơ thể |
| Book | n. | Quyển sách |
| Boy | n. | Con trai |
| Bread | n. | Bánh mì |
| Breakfast | n. | Bữa sáng |
| Brother | n. | Anh/em trai |
| Bus | n. | Xe buýt |
| Cake | n. | Bánh ngọt |
| Call | v. | Gọi điện |
| Camera | n. | Máy ảnh |
| Car | n. | Xe ô tô |
| Cat | n. | Con mèo |
| Chair | n. | Cái ghế |
| Cheap | adj. | Rẻ |
| Cheese | n. | Phô mai |
| Child | n. | Đứa trẻ |
| City | n. | Thành phố |
| Class | n. | Lớp học |
| Clean | adj. | Sạch sẽ |
| Clock | n. | Đồng hồ |
| Coffee | n. | Cà phê |
| Cold | adj. | Lạnh |
| Color | n. | Màu sắc |
| Computer | n. | Máy tính |
| Cook | v. | Nấu ăn |
| Country | n. | Quốc gia |
| Cup | n. | Cái tách |
| Dad | n. | Bố |
| Dance | v., n. | Nhảy múa |
| Dangerous | adj. | Nguy hiểm |
| Daughter | n. | Con gái |
| Day | n. | Ngày |
| December | n. | Tháng 12 |
| Dentist | n. | Nha sĩ |
| Dictionary | n. | Từ điển |
| Dinner | n. | Bữa tối |
| Doctor | n. | Bác sĩ |
| Dog | n. | Con chó |
| Door | n. | Cửa |
| Drink | v., n. | Uống |
| Drive | v. | Lái xe |
| Early | adj. | Sớm |
| East | n. | Hướng Đông |
| Easy | adj. | Dễ dàng |
| Eat | v. | Ăn |
| Egg | n. | Quả trứng |
| Eight | num. | Số tám |
| Elephant | n. | Con voi |
| n. | Thư điện tử | |
| End | n. | Kết thúc |
| English | n. | Tiếng Anh |
| Evening | n. | Buổi tối |
| Eye | n. | Con mắt |
| Face | n. | Khuôn mặt |
| Family | n. | Gia đình |
| Famous | adj. | Nổi tiếng |
| Farm | n. | Nông trại |
| Fast | adj. | Nhanh |
| Father | n. | Cha |
| Favorite | adj. | Yêu thích |
| Film | n. | Bộ phim |
| Fish | n. | Con cá |
| Flower | n. | Bông hoa |
| Food | n. | Đồ ăn |
| Foot | n. | Bàn chân |
| Fruit | n. | Trái cây |
| Game | n. | Trò chơi |
| Garden | n. | Khu vườn |
| Girl | n. | Con gái |
| Glass | n. | Cái ly |
| Gold | n. | Vàng |
| Good | adj. | Tốt |
| Great | adj. | Tuyệt vời |
| Green | adj. | Màu xanh lá |
| Group | n. | Nhóm |
| Hair | n. | Tóc |
| Happy | adj. | Hạnh phúc |
| Hat | n. | Cái mũ |
| Health | n. | Sức khỏe |
| Heart | n. | Trái tim |
| Hello | excl. | Xin chào |
| History | n. | Lịch sử |
| Holiday | n. | Ngày lễ |
| Home | n. | Nhà |
| Hope | v. | Hy vọng |
| Horse | n. | Con ngựa |
| Hospital | n. | Bệnh viện |
| Hot | adj. | Nóng |
| Hotel | n. | Khách sạn |
| Hour | n. | Giờ đồng hồ |
| House | n. | Ngôi nhà |
| Hungry | adj. | Đói |
| Ice | n. | Băng, đá |
| Important | adj. | Quan trọng |
| Island | n. | Hòn đảo |
| Jacket | n. | Áo khoác |
| January | n. | Tháng 1 |
| Job | n. | Công việc |
| Juice | n. | Nước ép |
| Key | n. | Chìa khóa |
| Kitchen | n. | Nhà bếp |
| Language | n. | Ngôn ngữ |
| Life | n. | Cuộc sống |
| Lunch | n. | Bữa trưa |
| Market | n. | Chợ |
| Money | n. | Tiền bạc |
| Morning | n. | Buổi sáng |
| Name | n. | Tên |
| Night | n. | Ban đêm |
| Number | n. | Con số |
| Orange | n., adj. | Quả cam, màu cam |
| Paper | n. | Giấy |
| Party | n. | Bữa tiệc |
| Question | n. | Câu hỏi |
| Radio | n. | Đài phát thanh |
| Rain | n., v. | Mưa |
| School | n. | Trường học |
| Tea | n. | Trà |
| Ticket | n. | Vé |
| Umbrella | n. | Cái ô |
| Uncle | n. | Chú, bác |
| Vegetable | n. | Rau củ |
| Village | n. | Ngôi làng |
| Water | n. | Nước |
| Weather | n. | Thời tiết |
| Year | n. | Năm |
| Zoo | n. | Sở thú |
Các từ vựng A2
| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Ability | n. | Khả năng |
| Accept | v. | Chấp nhận |
| Active | adj. | Năng động |
| Although | conj. | Mặc dù |
| Appearance | n. | Diện mạo |
| Attend | v. | Tham dự |
| Background | n. | Nền tảng |
| Beat | v. | Đánh bại |
| Benefit | n. | Lợi ích |
| Blood | n. | Máu |
| Brilliant | adj. | Thông minh, rực rỡ |
| Business | n. | Kinh doanh |
| Candidate | n. | Ứng cử viên |
| Century | n. | Thế kỷ |
| Character | n. | Nhân vật |
| Choice | n. | Sự lựa chọn |
| Climate | n. | Khí hậu |
| Culture | n. | Văn hóa |
| Daily | adj. | Hàng ngày |
| Degree | n. | Bằng cấp |
| Design | v., n. | Thiết kế |
| Detail | n. | Chi tiết |
| Discover | v. | Khám phá |
| Document | n. | Tài liệu |
| Earn | v. | Kiếm tiền |
| Education | n. | Giáo dục |
| Effort | n. | Sự nỗ lực |
| Energy | n. | Năng lượng |
| Environment | n. | Môi trường |
| Evidence | n. | Bằng chứng |
| Factor | n. | Nhân tố |
| Fashion | n. | Thời trang |
| Feature | n. | Đặc điểm |
| Female | adj. | Nữ giới |
| Finally | adv. | Cuối cùng |
| Focus | v., n. | Tập trung |
| Generation | n. | Thế hệ |
| Global | adj. | Toàn cầu |
| Government | n. | Chính phủ |
| Guard | n., v. | Bảo vệ |
| Guest | n. | Khách mời |
| Guide | n., v. | Hướng dẫn |
| Habit | n. | Thói quen |
| Health | n. | Sức khỏe |
| Height | n. | Chiều cao |
| Helpful | adj. | Có ích |
| Hero | n. | Anh hùng |
| History | n. | Lịch sử |
| Imagine | v. | Tưởng tượng |
| Improve | v. | Cải thiện |
| Include | v. | Bao gồm |
| Industry | n. | Công nghiệp |
| Instead | adv. | Thay vào đó |
| Item | n. | Món đồ |
| Journey | n. | Hành trình |
| Judge | n., v. | Thẩm phán, đánh giá |
| Just | adv. | Vừa mới, chỉ |
| Keep | v. | Giữ |
| Knowledge | n. | Kiến thức |
| Knock | v. | Gõ cửa |
| Label | n. | Nhãn mác |
| Landscape | n. | Phong cảnh |
| Lawyer | n. | Luật sư |
| Leader | n. | Người lãnh đạo |
| Likely | adj. | Có khả năng |
| Local | adj. | Địa phương |
| Manage | v. | Quản lý |
| Manner | n. | Cách thức |
| Mention | v. | Đề cập |
| Message | n. | Tin nhắn |
| Modern | adj. | Hiện đại |
| Muscle | n. | Cơ bắp |
| National | adj. | Quốc gia |
| Nature | n. | Tự nhiên |
| Nearly | adv. | Gần như |
| Necessary | adj. | Cần thiết |
| Network | n. | Mạng lưới |
| Notice | v., n. | Chú ý, thông báo |
| Object | n. | Vật thể |
| Occasion | n. | Dịp |
| Officer | n. | Viên chức |
| Opinion | n. | Ý kiến |
| Original | adj. | Gốc, ban đầu |
| Owner | n. | Chủ sở hữu |
| Patient | n., adj. | Bệnh nhân, kiên nhẫn |
| Pattern | n. | Hoa văn, mẫu |
| Perform | v. | Biểu diễn |
| Personal | adj. | Cá nhân |
| Policy | n. | Chính sách |
| Product | n. | Sản phẩm |
| Quality | n. | Chất lượng |
| Quantity | n. | Số lượng |
| Quarter | n. | Một phần tư |
| Queen | n. | Nữ hoàng |
| Question | n., v. | Câu hỏi |
| Quietly | adv. | Một cách lặng lẽ |
| Recent | adj. | Gần đây |
| Reduce | v. | Cắt giảm |
| Region | n. | Vùng miền |
| Remove | v. | Loại bỏ |
| Result | n. | Kết quả |
| Role | n. | Vai trò |
| Safety | n. | Sự an toàn |
| Salary | n. | Tiền lương |
| Sample | n. | Mẫu thử |
| Science | n. | Khoa học |
| Series | n. | Chuỗi, loạt |
| Source | n. | Nguồn |
| Talent | n. | Tài năng |
| Target | n. | Mục tiêu |
| Theory | n. | Lý thuyết |
| Thought | n. | Suy nghĩ |
| Total | adj. | Tổng cộng |
| Traditional | adj. | Truyền thống |
| Uniform | n. | Đồng phục |
| Unique | adj. | Độc nhất |
| Unit | n. | Đơn vị |
| Unless | conj. | Trừ khi |
| Until | conj. | Cho đến khi |
| Urgent | adj. | Khẩn cấp |
| Valley | n. | Thung lũng |
| Value | n. | Giá trị |
| Variety | n. | Sự đa dạng |
| Vehicle | n. | Xe cộ |
| Victim | n. | Nạn nhân |
| View | n. | Tầm nhìn, quan điểm |
| Warning | n. | Cảnh báo |
| Waste | n., v. | Rác thải, lãng phí |
| Wealth | n. | Sự giàu có |
| Weapon | n. | Vũ khí |
| Weekly | adj. | Hàng tuần |
| Worker | n. | Công nhân |
| Yard | n. | Cái sân |
| Yeah | exclamation | Vâng, ừ |
| Yellow | adj. | Màu vàng |
| Yesterday | n., adv. | Hôm qua |
| Yet | adv. | Chưa |
| Young | adj. | Trẻ |
| Youth | n. | Tuổi trẻ |
| Zero | num. | Số không |
| Zone | n. | Khu vực |
| Ability | n. | Khả năng |
| Above | prep. | Ở trên |
| Anyway | adv. | Dù sao đi nữa |
| Arrival | n. | Sự đến nơi |
| Assist | v. | Hỗ trợ |
| Average | adj. | Trung bình |
| Awake | adj. | Thức tỉnh |
| Award | n. | Giải thưởng |
| Awesome | adj. | Tuyệt vời |
Các từ vựng B1
| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Absolute | adj. | Tuyệt đối |
| Academic | adj. | Thuộc học thuật |
| Accurate | adj. | Chính xác |
| Advertise | v. | Quảng cáo |
| Ambition | n. | Tham vọng |
| Analyze | v. | Phân tích |
| Background | n. | Nền tảng, bối cảnh |
| Ban | v., n. | Cấm |
| Barrier | n. | Rào cản |
| Benefit | v. | Có lợi từ |
| Bitter | adj. | Đắng, cay nghiệt |
| Brand | n. | Thương hiệu |
| Candidate | n. | Ứng viên |
| Category | n. | Danh mục |
| Character | n. | Tính cách, nhân vật |
| Chemical | adj. | Thuộc hóa học |
| Citizen | n. | Công dân |
| Collapse | v. | Sụp đổ |
| Damage | n., v. | Thiệt hại |
| Debate | n., v. | Tranh luận |
| Decade | n. | Thập kỷ |
| Decline | v., n. | Suy giảm |
| Definition | n. | Định nghĩa |
| Dramatic | adj. | Kịch tính, đáng kể |
| Economic | adj. | Thuộc kinh tế |
| Efficient | adj. | Hiệu quả |
| Emphasis | n. | Sự nhấn mạnh |
| Encounter | v. | Chạm trán |
| Enormous | adj. | Khổng lồ |
| Essential | adj. | Thiết yếu |
| Factor | n. | Nhân tố |
| Finance | n., v. | Tài chính |
| Focus | v., n. | Tập trung |
| Force | n., v. | Lực lượng, ép buộc |
| Function | n., v. | Chức năng |
| Fund | n., v. | Quỹ, tài trợ |
| Generate | v. | Tạo ra |
| Global | adj. | Toàn cầu |
| Grab | v. | Chộp lấy |
| Gradual | adj. | Dần dần |
| Guarantee | v. | Cam kết |
| Guilty | adj. | Có lỗi |
| Habitat | n. | Môi trường sống |
| Handle | v. | Xử lý |
| Harm | n., v. | Sự gây hại |
| Hesitate | v. | Do dự |
| Hollow | adj. | Rỗng |
| Host | n., v. | Dẫn chương trình |
| Identify | v. | Xác định |
| Impact | n., v. | Tác động |
| Impress | v. | Gây ấn tượng |
| Income | n. | Thu nhập |
| Individual | adj., n. | Cá nhân |
| Internal | adj. | Nội bộ |
| Jealous | adj. | Ghen tị |
| Joint | adj. | Chung |
| Journal | n. | Tạp chí |
| Justify | v. | Bào chữa |
| Keen | adj. | Say mê |
| Keyboard | n. | Bàn phím |
| Label | n. | Nhãn mác |
| Landscape | n. | Phong cảnh |
| Layer | n. | Lớp |
| Leisure | n. | Thời gian rảnh |
| Link | n., v. | Liên kết |
| Logical | adj. | Hợp logic |
| Maintain | v. | Duy trì |
| Majority | n. | Đa số |
| Management | n. | Sự quản lý |
| Media | n. | Truyền thông |
| Mental | adj. | Thuộc tinh thần |
| Motivate | v. | Thúc đẩy |
| Narrative | n. | Chuyện kể |
| Negative | adj. | Tiêu cực |
| Network | n. | Mạng lưới |
| Neutral | adj. | Trung lập |
| Noble | adj. | Cao quý |
| Numerous | adj. | Nhiều |
| Objective | n. | Mục tiêu |
| Obligation | n. | Nghĩa vụ |
| Observe | v. | Quan sát |
| Occur | v. | Xảy ra |
| Oppose | v. | Phản đối |
| Outcome | n. | Kết quả |
| Package | n. | Gói đồ |
| Participate | v. | Tham gia |
| Persuade | v. | Thuyết phục |
| Policy | n. | Chính sách |
| Potential | adj. | Tiềm năng |
| Previous | adj. | Trước đó |
| Qualify | v. | Đủ điều kiện |
| Quantity | n. | Số lượng |
| Quote | v., n. | Trích dẫn |
| Range | n. | Phạm vi |
| Rare | adj. | Hiếm |
| Reaction | n. | Phản ứng |
| Reasonable | adj. | Hợp lý |
| Regret | v. | Hối tiếc |
| Reliable | adj. | Đáng tin cậy |
| Remote | adj. | Xa xôi |
| Salary | n. | Tiền lương |
| Schedule | n., v. | Lịch trình |
| Section | n. | Phần |
| Sensation | n. | Cảm giác |
| Significant | adj. | Quan trọng |
| Solution | n. | Giải pháp |
| Source | n. | Nguồn |
| Structure | n. | Cấu trúc |
| Target | n. | Mục tiêu |
| Technique | n. | Kỹ thuật |
| Temporary | adj. | Tạm thời |
| Theme | n. | Chủ đề |
| Theory | n. | Lý thuyết |
| Typical | adj. | Điển hình |
| Ultimate | adj. | Cuối cùng |
| Undergo | v. | Trải qua |
| Unique | adj. | Độc nhất |
| Universe | n. | Vũ trụ |
| Urban | adj. | Thuộc đô thị |
| Urgent | adj. | Khẩn cấp |
| Valid | adj. | Có hiệu lực |
| Variation | n. | Sự biến đổi |
| Vehicle | n. | Xe cộ |
| Version | n. | Phiên bản |
| Visible | adj. | Thấy được |
| Volume | n. | Âm lượng |
| Wealth | n. | Sự giàu có |
| Weapon | n. | Vũ khí |
| Welfare | n. | Phúc lợi |
| Whereas | conj. | Trong khi đó |
| Wisdom | n. | Trí khôn |
| Witness | n., v. | Chứng kiến |
| Yield | n., v. | Sản lượng |
| Youth | n. | Tuổi trẻ |
| Zone | n. | Khu vực |
| Transfer | v., n. | Chuyển đổi |
| Transform | v. | Biến đổi |
| Transition | n. | Sự chuyển tiếp |
| Trial | n. | Cuộc thử nghiệm |
| Tropical | adj. | Thuộc nhiệt đới |
| Trust | n., v. | Tin tưởng |
| Tune | n. | Giai điệu |
| Tunnel | n. | Đường hầm |
| Unconscious | adj. | Bất tỉnh |
| Unexpected | adj. | Bất ngờ |
| Unknown | adj. | Không xác định |
| Upper | adj. | Phía trên |
| Upwards | adv. | Hướng lên |
| Value | v. | Định giá |
| Vary | v. | Biến đổi |
Các từ vựng B2
| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| absorb | v | hấp thụ |
| abstract | adj | trừu tượng |
| accent | n | giọng địa phương |
| accidentally | adv | tình cờ |
| accommodate | v | đáp ứng, cung cấp chỗ ở |
| accomplish | v | hoàn thành |
| accountant | n | kế toán |
| badge | n | phù hiệu |
| balanced | adj | cân bằng |
| ballet | n | múa ba lê |
| balloon | n | bóng bay |
| barely | adv | hầu như không |
| bargain | n | món hời |
| basement | n | tầng hầm |
| cabin | n | buồng lái/nhà gỗ |
| canal | n | kênh đào |
| candle | n | nến |
| carbon | n | các-bon |
| casual | adj | thông thường |
| cave | n | hang động |
| certainty | n | sự chắc chắn |
| dairy | n | sản phẩm từ sữa |
| dare | v | dám |
| darkness | n | bóng tối |
| database | n | cơ sở dữ liệu |
| deadline | n | hạn chót |
| deadly | adj | chết người |
| dealer | n | người buôn bán |
| economics | n | kinh tế học |
| economist | n | nhà kinh tế |
| editorial | adj | thuộc biên tập |
| efficiently | adv | hiệu quả |
| elbow | n | khuỷu tay |
| electronics | n | thiết bị điện tử |
| elegant | adj | thanh lịch |
| fabric | n | vải |
| fabulous | adj | tuyệt vời |
| failed | adj | bị hỏng/thất bại |
| fake | adj | giả |
| fame | n | danh tiếng |
| fantasy | n | giả tưởng |
| fare | n | tiền vé |
| gaming | n | việc chơi game |
| gay | adj | đồng tính |
| gender | n | giới tính |
| gene | n | gen |
| genetic | adj | thuộc di truyền |
| genius | n | thiên tài |
| genuine | adj | thật, chính hãng |
| habitat | n | môi trường sống |
| harbour | n | bến cảng |
| headquarters | n | trụ sở chính |
| heal | v | chữa lành |
| healthcare | n | chăm sóc sức khỏe |
| helmet | n | mũ bảo hiểm |
| hence | adv | do đó |
| icon | n | biểu tượng |
| ID | n | chứng minh thư |
| identical | adj | giống hệt nhau |
| illusion | n | ảo giác |
| immigration | n | sự nhập cư |
| immune | adj | miễn dịch |
| implement | v | thực hiện |
| jail | n | nhà tù |
| jet | n | máy bay phản lực |
| joint | adj | chung/khớp |
| journalism | n | ngành báo chí |
| jury | n | bồi thẩm đoàn |
| kit | n | bộ dụng cụ |
| ladder | n | cái thang |
| landing | n | hạ cánh |
| lane | n | làn đường |
| lately | adv | gần đây |
| leaflet | n | tờ rơi |
| legend | n | huyền thoại |
| lens | n | thấu kính |
| magnificent | adj | tráng lệ |
| make-up | n | trang điểm |
| making | n | việc chế tạo |
| manufacture | v | sản xuất |
| manufacturing | n | sự sản xuất |
| marathon | n | chạy ma-ra-tông |
| margin | n | lề/biên độ |
| naked | adj | trần trụi |
| nasty | adj | khó chịu |
| navigation | n | điều hướng |
| nearby | adj | gần đó |
| necessity | n | sự cần thiết |
| negotiate | v | đàm phán |
| negotiation | n | cuộc đàm phán |
| obesity | n | béo phì |
| observer | n | người quan sát |
| obstacle | n | trở ngại |
| occupation | n | ngề nghiệp |
| occupy | v | chiếm giữ |
| offender | n | người phạm tội |
| ongoing | adj | đang diễn ra |
| packet | n | gói nhỏ |
| palm | n | lòng bàn tay |
| panic | n | hoảng loạn |
| parade | n | diễu hành |
| parallel | adj | song song |
| participation | n | sự tham gia |
| partnership | n | sự cộng tác |
| questionnaire | n | bảng câu hỏi |
| racial | adj | thuộc chủng tộc |
| racism | n | phân biệt chủng tộc |
| racist | adj | kẻ phân biệt chủng tộc |
| radiation | n | phóng xạ |
| rail | n | đường ray |
| random | adj | ngẫu nhiên |
| rat | n | con chuột |
| satisfaction | n | sự hài lòng |
| scandal | n | bê bối |
| scare | v | làm sợ hãi |
| scenario | n | kịch bản |
| scholar | n | học giả |
| scholarship | n | học bổng |
| scratch | v | trầy xước |
| tackle | v | giải quyết |
| tag | n | nhãn dán |
| tap | v | vỗ nhẹ/vòi nước |
| technological | adj | thuộc công nghệ |
| teens | n | thiếu niên |
| temple | n | ngôi đền |
| temporarily | adv | tạm thời |
| ultimate | adj | cuối cùng |
| unacceptable | adj | không thể chấp nhận |
| uncertainty | n | sự không chắc chắn |
| undergo | v | trải qua |
| undertake | v | đảm nhận |
| unfold | v | mở ra |
| unfortunate | adj | không may |
| valid | adj | có hiệu lực |
| variation | n | biến đổi |
| vertical | adj | chiều dọc |
| viewpoint | n | quan điểm |
| visa | n | thị thực |
| visible | adj | có thể nhìn thấy |
| voluntary | adj | tự nguyện |
| wander | v | đi lang thang |
| warming | n | sự nóng lên |
| weekly | adj | hàng tuần |
| weird | adj | kỳ lạ |
| welfare | n | phúc lợi |
| wheat | n | lúa mì |
| whoever | pron | bất cứ ai |
Các từ vựng C1
| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| abolish | v | bãi bỏ |
| abortion | adj | sự phá thai |
| absence | n | sự vắng mặt |
| absent | adj | vắng mặt |
| absurdity | adj | sự ngớ ngẩn |
| abundance | n | sự phong phú |
| abuse | n | lạm dụng |
| academy | n | học viện |
| acceleration | n | sự tăng tốc |
| acceptance | n | sự chấp nhận |
| accessible | adj | có thể tiếp cận |
| bankruptcy | n | sự phá sản |
| banner | n | biểu ngữ |
| barrier | n | rào cản |
| battlefield | n | chiến trường |
| bay | n | vịnh |
| beam | n | chùm sáng |
| beast | n | quái thú |
| behalf | n | thay mặt |
| beloved | adj | được yêu mến |
| beneficiary | n | người thụ hưởng |
| cabinet | n | nội các/tủ |
| calculation | n | sự tính toán |
| canvas | n | vải bạt |
| capability | n | năng lực |
| capacity | n | sức chứa |
| capitalism | n | chủ nghĩa tư bản |
| cargo | n | hàng hóa |
| carriage | n | toa hành khách |
| damaging | adj | gây hại |
| dean | n | trưởng khoa |
| debt | n | khoản nợ |
| debut | n | sự ra mắt |
| decade | n | thập kỷ |
| decent | adj | tử tế |
| decisive | adj | quyết đoán |
| declaration | n | sự tuyên bố |
| decline | n | sự sụt giảm |
| eager | adj | háo hức |
| earnings | n | thu nhập |
| ease | n | sự thanh thản |
| echo | n | tiếng vang |
| ecological | adj | thuộc sinh thái |
| economic | adj | thuộc kinh tế |
| faculty | n | khoa/khả năng |
| fade | adj | phai màu |
| failure | n | sự thất bại |
| fairness | n | sự công bằng |
| faith | n | đức tin |
| gather | n | tụ họp |
| gaze | n | cái nhìn chằm chằm |
| gear | n | bánh răng/thiết bị |
| generalize | adj | khái quát hóa |
| generate | v | tạo ra |
| generation | n | thế hệ |
| handbook | n | sổ tay |
| handicap | n | khuyết tật |
| handle | v | xử lý |
| handy | adj | thuận tiện |
| ideal | adj | lý tưởng |
| identification | n | sự nhận dạng |
| identify | v | nhận dạng |
| identity | n | danh tính |
| ideological | adj | thuộc tư tưởng |
| ideology | n | hệ tư tưởng |
| idiom | n | thành ngữ |
| judicial | adj | thuộc tư pháp |
| junction | n | giao lộ |
| jurisdiction | n | thẩm quyền |
| justice | n | công lý |
| justification | n | sự biện minh |
| knight | n | hiệp sĩ |
| knot | n | nút thắt |
| knowledge | n | kiến thức |
| label | n | nhãn hiệu |
| laboratory | n | phòng thí nghiệm |
| magnitude | n | tầm vóc |
| maintain | v | duy trì |
| maintenance | n | sự bảo trì |
| majority | n | đa số |
| namely | adv | cụ thể là |
| narrative | n | bài tường thuật |
| national | adj | thuộc quốc gia |
| obey | v | vâng lời |
| objective | adj | mục tiêu/khách quan |
| obligation | n | nghĩa vụ |
| observation | n | sự quan sát |
| package | n | gói hàng |
| pad | n | tấm lót |
| painful | adj | đau đớn |
| qualify | v | đủ điều kiện |
| quality | n | chất lượng |
| quantity | n | số lượng |
| radical | adj | triệt để |
| radius | n | bán kính |
| rage | n | cơn thịnh nộ |
| raid | n | cuộc đột kích |
| sacred | adj | linh thiêng |
| sacrifice | n | hy sinh |
| saddle | n | yên xe |
| tactic | n | chiến thuật |
| tailor | n | thợ may |
| ultimate | adj | cuối cùng |
| uncertain | adj | không chắc chắn |
| vague | adj | mơ hồ |
| validity | n | giá trị pháp lý |
| valley | n | thung lũng |
| valuable | adj | có giá trị |
| wage | n | tiền công |
| wagon | n | toa xe |
| waist | n | thắt lưng |
| yield | n | sản lượng |
| youthful | adj | trẻ trung |
| zeal | n | nhiệt huyết |
| zone | n | khu vực |
| valid | adj | có hiệu lực |
| variation | adj | sự biến đổi |
| varied | adj | đa dạng |
| vast | adj | bao la |
| verbal | adj | bằng lời nói |
| verdict | n | lời tuyên án |
| verify | v | xác minh |
| verse | n | vần thơ |
| versus | prep | chống lại |
| vessel | n | tàu/mạch |
| veteran | n | cựu chiến binh |
| viable | adj | khả thi |
| vibrant | adj | sống động |
| vice | n | tệ nạn |
| vicious | adj | ác độc |
| victory | n | chiến thắng |
| viewpoint | n | quan điểm |
| vigorous | adj | mạnh mẽ |
| violate | v | vi phạm |
| violation | n | sự vi phạm |
| virtue | n | đức hạnh |
| virus | n | vi-rút |
| vision | n | tầm nhìn |
| visual | adj | thị giác |
| vital | adj | quan trọng |
| vocal | adj | thuộc giọng nói |
| vocation | n | ngề nghiệp |
| void | n, adj | trống rỗng |
| volatile | adj | biến động |
| volcano | n | núi lửa |
| volume | n | thể tích |
| voluntary | adj | tự nguyện |
| volunteer | n, v | tình nguyện viên |
| vote | n, v | bỏ phiếu |
| vow | n, v | lời thề |
Trên đây là nguồn từ vựng hay từ Oxford, các bạn cùng tham khảo luyện tập nhé. Ngoài ra cô gửi tặng thêm 25000 từ vựng tiếng Anh thông dụng trong các bài thi, bạn click để tải thêm nha.
Bình luận