Bộ Idioms theo chủ đề giúp bạn chinh phục 7.0 IELTS Speaking
Đối với kỹ năng Speaking, từ band 7 trở lên, tiêu chí chấm điểm yêu cầu thí sinh phải sử dụng thành thạo các cụm từ mang tính thành ngữ (idiomatic items). Tuy nhiên, nhiều học viên thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn học idioms phù hợp. Dù trên mạng có rất nhiều tài liệu về idioms, nhưng phần lớn lại thiếu tính ứng dụng và khó áp dụng vào thực tế.
Để khắc phục vấn đề này, thầy sẽ chia sẻ những mẹo cực đơn giản để sử dụng idioms một cách tự nhiên và hiệu quả trong IELTS Speaking Part 2. Như chúng ta biết, các chủ đề của phần Speaking Part 2 quá đa dạng, khó học hết idiom cho tất cả các chủ đề được, tuy nhiên các chủ đề này lại có thể được phân thành các nhóm chính như: địa điểm (places), con người (people), đồ vật (objects), và các sự kiện hoặc hoạt động trong quá khứ (past events and activities). Từ đó, chúng ta sẽ hệ thống các idioms theo từng nhóm chủ đề, giúp việc học trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Idiom Speaking chủ đề Place
1. Out of this world
English meaning: Extremely good.
Vietnamese meaning: Rất tuyệt vời.
Example: The chocolate cake I had at the café was out of this world.
(Chiếc bánh sô-cô-la tôi ăn ở quán cà phê ngon tuyệt vời.)
2. Every bite is a feast for my taste buds
English meaning: Very delicious (delectable, appetizing, mouth-watering).
Vietnamese meaning: Rất ngon miệng.
Example: The seafood dinner was so fresh that every bite was a feast for my taste buds.
(Bữa tối hải sản tươi đến nỗi mỗi miếng ăn đều làm vị giác của tôi ngây ngất.)
3. Blow my mind
English meaning: To impress or amaze someone greatly.
Vietnamese meaning: Làm cho tôi ấn tượng hoặc ngạc nhiên.
Example: The breathtaking view of the mountains really blew my mind.
(Khung cảnh tuyệt đẹp của núi non thực sự khiến tôi choáng ngợp.)
4. Capture my attention/imagination
English meaning: To attract or hold someone’s focus or interest.
Vietnamese meaning: Thu hút sự chú ý hoặc trí tưởng tượng của tôi.
Example: The story of the brave little girl immediately captured my imagination.
(Câu chuyện về cô bé dũng cảm ngay lập tức thu hút trí tưởng tượng của tôi.)
5. Get away from it all
English meaning: To escape from the stress or routine of everyday life.
Vietnamese meaning: Quên đi tất cả những lo toan, bộn bề.
Example: I love going to the countryside to get away from it all.
(Tôi thích về quê để quên đi tất cả những lo toan trong cuộc sống.)
6. Recharge my batteries
English meaning: To regain energy or strength by resting or relaxing.
Vietnamese meaning: Nạp lại năng lượng.
Example: A weekend by the beach helps me recharge my batteries.
(Một cuối tuần ở bãi biển giúp tôi nạp lại năng lượng.)
7. A stone’s throw away
English meaning: Very close or nearby.
Vietnamese meaning: Rất gần.
Example: My favorite park is just a stone’s throw away from my apartment.
(Công viên yêu thích của tôi chỉ cách căn hộ một quãng rất ngắn.)
8. Off the beaten track/path
English meaning: A place that is far away and not popular or well-known.
Vietnamese meaning: Nơi xa xôi, không nổi tiếng.
Example: We found a charming little village off the beaten track.
(Chúng tôi tìm thấy một ngôi làng nhỏ quyến rũ nằm ở nơi xa xôi.)
9. A home away from home
English meaning: A place where one feels as comfortable as at home.
Vietnamese meaning: Một nơi thoải mái như ở nhà.
Example: The guesthouse felt like a home away from home with its cozy atmosphere.
(Nhà khách khiến tôi cảm thấy như ở nhà với không khí ấm cúng của nó.)
10. A hidden gem
English meaning: A place that is wonderful but not well-known.
Vietnamese meaning: Một nơi tuyệt vời nhưng ít người biết đến.
Example: I stumbled upon a hidden gem in the city—a serene park with vibrant flowers.
(Tôi tình cờ tìm thấy một nơi tuyệt vời ẩn mình trong thành phố—một công viên yên tĩnh với những bông hoa rực rỡ.)
Dưới đây, chúng ta cùng thử đọc một ví dụ speaking part 2 sử dụng các idioms trên nhé. Lưu ý, ví dụ chỉ mang tính chất tham khảo để các bạn hiểu được cách dùng của những idiom trên trong ngữ cảnh cụ thể, còn trong thực chúng ta chỉ cần sử dụng 1-2 idiom trong bài nói là đủ, tránh lạm dụng, gây phản tác dụng:
Describe a place you enjoy visiting in your free time.
"You should say:
What the place is
How you got to know about it
What you do there
And explain why you enjoy visiting it."
A place I absolutely enjoy visiting is a small café that's a stone’s throw away from my house. It’s a hidden gem tucked off the beaten track, so not many people know about it. I first discovered it by chance while strolling through the neighborhood one afternoon, and it completely blew my mind.
The cozy ambiance of the café feels like a home away from home, with its warm lighting and friendly staff. Every time I visit, I treat myself to their signature chocolate cake, which is out of this world. Every bite is a feast for my taste buds—it’s rich, moist, and mouth-watering.
What I love most about this café is how it helps me get away from it all. It’s the perfect place to relax, read a book, and recharge my batteries. Its charm captures my imagination every time, and I never get tired of visiting it.
Dịch: Một nơi mà tôi rất thích đến chính là một quán cà phê nhỏ cách nhà tôi chỉ một đoạn ngắn. Đây là một viên ngọc ẩn giấu, nằm nép mình ở một nơi ít ai biết đến, vì vậy không có nhiều người biết về nó. Tôi tình cờ phát hiện ra quán này trong một buổi chiều đi dạo quanh khu phố, và nó thực sự đã khiến tôi ấn tượng mạnh mẽ.
Không gian ấm cúng của quán mang lại cảm giác như ở nhà, với ánh sáng ấm áp và đội ngũ nhân viên thân thiện. Mỗi lần đến đây, tôi đều tự thưởng cho mình một miếng bánh chocolate đặc trưng của quán, hương vị tuyệt đỉnh. Từng miếng bánh là một bữa tiệc cho vị giác của tôi—đậm đà, mềm mịn, và cực kỳ hấp dẫn.
Điều tôi yêu thích nhất ở quán cà phê này chính là cảm giác được quên đi mọi lo toan của cuộc sống. Đây là nơi hoàn hảo để thư giãn, đọc sách, và nạp lại năng lượng. Sự quyến rũ của quán luôn cuốn hút tôi, và tôi không bao giờ cảm thấy chán khi đến đây.
Idiom Speaking chủ đề People
1. A heart of gold
English meaning: A very kind and generous person.
Vietnamese meaning: Người rất tốt bụng.
Example: My friend has a heart of gold; she’s always helping others.
(Bạn tôi có tấm lòng vàng; cô ấy luôn giúp đỡ người khác.)
2. As cool as a cucumber
English meaning: Extremely calm and composed, especially in stressful situations.
Vietnamese meaning: Hết sức bình tĩnh, đặc biệt khi chịu áp lực.
Example: Even in stressful situations, he remains as cool as a cucumber.
(Ngay cả trong tình huống căng thẳng, anh ấy vẫn bình tĩnh như không.)
3. The apple of my eye
English meaning: Someone who is very dear and cherished.
Vietnamese meaning: Người mà mình rất quý, nâng niu.
Example: My little sister is the apple of my eye.
(Em gái tôi là người tôi rất yêu quý.)
4. Down to earth
English meaning: Practical and realistic.
Vietnamese meaning: Sống thực tế.
Example: Despite his fame, he remains down to earth and approachable.
(Mặc dù nổi tiếng, anh ấy vẫn sống rất thực tế và dễ gần.)
5. A couch potato
English meaning: A person who spends a lot of time sitting or lying down, usually watching TV.
Vietnamese meaning: Người thích nằm và xem TV.
Example: He’s become a couch potato ever since he got that new gaming console.
(Anh ấy đã trở thành một người lười biếng kể từ khi mua chiếc máy chơi game mới.)
6. A pain in the neck
English meaning: Someone or something that is very annoying.
Vietnamese meaning: Người hay gây phiền toái.
Example: Sometimes my colleague can be a pain in the neck with his constant complaints.
(Đôi khi đồng nghiệp của tôi thực sự phiền phức với những lời phàn nàn không ngớt của anh ấy.)
7. Full of beans
English meaning: Full of energy and enthusiasm.
Vietnamese meaning: Tràn đầy năng lượng.
Example: The kids were full of beans after their trip to the amusement park.
(Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau chuyến đi công viên giải trí.)
8. A social butterfly
English meaning: An extroverted person who enjoys socializing and meeting people.
Vietnamese meaning: Người hướng ngoại, thích kết nối.
Example: She’s a social butterfly, always at parties and gatherings.
(Cô ấy là một người hướng ngoại, luôn xuất hiện tại các bữa tiệc và buổi họp mặt.)
VÍ DỤ:
Topic 1: Describe a person you admire.
One person I truly admire is my best friend, Lan. She has a heart of gold and always puts others before herself. I remember countless times when she helped people in need without expecting anything in return, whether it was volunteering at shelters or simply being there for friends during tough times.
What amazes me about Lan is her calmness. Even under immense pressure, she remains as cool as a cucumber. I remember one occasion when we were working on a school project that went completely wrong at the last minute, but she handled the situation so calmly that we managed to finish on time.
She’s also incredibly energetic and optimistic—she’s always full of beans. Her enthusiasm is infectious, and she has a way of making everyone around her feel uplifted and motivated. To top it off, Lan is a natural connector and truly a social butterfly. She’s always out meeting new people, organizing events, and bringing everyone together.
Dịch bài:
Một người mà tôi thực sự ngưỡng mộ là bạn thân của tôi, Lan. Cô ấy có một trái tim vàng và luôn đặt người khác lên trước bản thân mình. Tôi nhớ vô số lần cô ấy giúp đỡ những người gặp khó khăn mà không mong đợi điều gì đáp lại, dù đó là việc tình nguyện tại các trung tâm hay chỉ đơn giản là ở bên bạn bè trong những lúc khó khăn.
Điều làm tôi ấn tượng nhất về Lan là sự bình tĩnh của cô ấy. Dù chịu áp lực lớn, cô ấy vẫn bình tĩnh như không. Tôi nhớ một lần khi chúng tôi làm một dự án ở trường và mọi thứ hỏng hết vào phút cuối, nhưng cô ấy đã xử lý tình huống một cách điềm tĩnh đến mức chúng tôi hoàn thành đúng hạn.
Cô ấy cũng rất năng động và lạc quan—lúc nào cũng tràn đầy năng lượng. Sự nhiệt tình của cô ấy lan tỏa, khiến mọi người xung quanh cảm thấy vui vẻ và có động lực hơn. Hơn thế nữa, Lan là người kết nối bẩm sinh và thực sự là một người hướng ngoại. Cô ấy luôn đi gặp gỡ mọi người mới, tổ chức các sự kiện và kết nối mọi người lại với nhau.
Topic 2: Describe someone you know who is very creative.
A person who stands out for their creativity is my cousin, An. He’s the kind of person who can turn any idea into reality. His artistic skills and originality make him truly special. Whether it’s designing a piece of art or solving a problem, he always comes up with innovative solutions.
What I love about An is how grounded he is despite his talents. He’s so down to earth and never lets his success get to his head. I remember when he won a national art competition, he celebrated humbly and immediately offered to teach others his techniques.
However, An can also be a bit of a pain in the neck at times. When he gets too absorbed in his projects, he tends to forget about time or neglect other responsibilities. That being said, his passion and dedication are undeniable.
Lastly, he’s someone who captures everyone’s attention effortlessly. Whenever he presents his ideas, he has a way of leaving people in awe. In every way, An is the apple of his parents' eyes, and it’s easy to see why—they couldn’t be prouder of his talent and character.
Dịch bài
Một người nổi bật vì sự sáng tạo của mình là anh họ tôi, An. Anh ấy là kiểu người có thể biến bất kỳ ý tưởng nào thành hiện thực. Kỹ năng nghệ thuật và sự độc đáo của anh ấy khiến anh ấy thực sự là một người đặc biệt. Dù là thiết kế một tác phẩm nghệ thuật hay giải quyết vấn đề, anh ấy luôn đưa ra những giải pháp sáng tạo.
Điều tôi yêu mến ở An là sự khiêm tốn dù anh ấy rất tài năng. Anh ấy rất thực tế và khiêm nhường, không bao giờ để thành công làm thay đổi bản thân. Tôi nhớ khi anh ấy thắng một cuộc thi nghệ thuật cấp quốc gia, anh ấy đã ăn mừng một cách giản dị và ngay lập tức đề nghị dạy kỹ thuật của mình cho người khác.
Tuy nhiên, đôi khi An cũng hơi phiền toái. Khi quá tập trung vào dự án của mình, anh ấy thường quên thời gian hoặc lơ là các trách nhiệm khác. Dù vậy, niềm đam mê và sự cống hiến của anh ấy là không thể phủ nhận.
Cuối cùng, anh ấy là người dễ dàng thu hút sự chú ý của mọi người. Bất cứ khi nào trình bày ý tưởng, anh ấy luôn khiến người khác phải thán phục. Ở mọi khía cạnh, An là cục cưng trong mắt cha mẹ anh ấy, và điều đó dễ hiểu—họ không thể tự hào hơn về tài năng và nhân cách của anh ấy.
Idiom Speaking chủ đề Object
1. State-of-the-art
English meaning: Very modern and using the latest technology.
Vietnamese meaning: Hiện đại nhất, tối tân.
Example: The new tablet is state-of-the-art with its sleek design and powerful features.
(Máy tính bảng mới rất hiện đại với thiết kế đẹp và các tính năng mạnh mẽ.)
2. Old but gold
English meaning: Something old but still valuable or excellent.
Vietnamese meaning: Cũ nhưng vẫn quý giá hoặc tuyệt vời.
Example: My father’s vinyl record collection is old but gold.
(Bộ sưu tập đĩa nhựa của bố tôi tuy cũ nhưng vẫn rất giá trị.)
3. One of a kind
English meaning: Unique and special.
Vietnamese meaning: Độc nhất vô nhị.
Example: Her wedding dress was handmade and truly one of a kind.
(Chiếc váy cưới của cô ấy được làm thủ công và thực sự là độc nhất vô nhị.)
4. Break the bank
English meaning: Very expensive, costing a lot of money.
Vietnamese meaning: Rất đắt, tốn nhiều tiền.
Example: Buying that designer bag will definitely break the bank.
(Mua chiếc túi hàng hiệu đó chắc chắn sẽ rất tốn tiền.)
5. Throw money down the drain
English meaning: To waste money on something unimportant or useless.
Vietnamese meaning: Tiêu tiền lãng phí.
Example: Investing in that poorly made gadget was like throwing money down the drain.
(Đầu tư vào món đồ kém chất lượng đó giống như vứt tiền xuống cống.)
6. Cutting-edge
English meaning: Extremely advanced and innovative.
Vietnamese meaning: Tiên tiến, hiện đại nhất.
Example: The company uses cutting-edge technology to manufacture their products.
(Công ty sử dụng công nghệ tiên tiến nhất để sản xuất các sản phẩm của mình.)
7. Worth its weight in gold
English meaning: Extremely valuable or useful.
Vietnamese meaning: Cực kỳ quý giá hoặc hữu ích.
Example: This sewing machine is worth its weight in gold for someone who loves tailoring.
(Chiếc máy may này cực kỳ quý giá đối với người yêu thích may vá.)
8. Stand the test of time
English meaning: To remain useful or popular for a long time.
Vietnamese meaning: Bền lâu, trường tồn với thời gian.
Example: This classic novel has truly stood the test of time.
(Cuốn tiểu thuyết kinh điển này thực sự đã trường tồn với thời gian.)
Dưới đây là ví dụ 2 topic IELTS speaking part 2, các bạn cùng tham khảo nhé:
Topic 1: Describe something you own that is very important to you.
One of my most treasured possessions is an antique wristwatch that once belonged to my grandfather. This watch is one of a kind and holds incredible sentimental value for me. It’s handcrafted with intricate details, from its beautifully engraved dial to the elegant leather strap, which makes it not only unique but also timeless in design. My grandfather gave it to me when I turned 18, saying it symbolized responsibility and hard work.
The story behind this watch is just as remarkable as the item itself. My grandfather purchased it with his first salary many decades ago, and he always wore it on important occasions. After inheriting it, I made it a point to maintain it well. Despite being over 50 years old, the watch has stood the test of time and functions perfectly to this day. I’ve also had it professionally cleaned and restored, even though it almost broke the bank.
In my opinion, this watch is truly worth its weight in gold. It’s not just a practical tool for telling time; it’s a family heirloom that connects me to my roots. Whenever I wear it, I feel a sense of pride and closeness to my grandfather. Owning something with such a rich history makes me appreciate it even more, and it’s definitely something I will cherish forever.
Dịch bài:
Miêu tả một vật bạn sở hữu mà bạn cho là rất quan trọng.
Một trong những món đồ mà tôi trân quý nhất là một chiếc đồng hồ cổ thuộc về ông nội tôi. Chiếc đồng hồ này là độc nhất vô nhị và mang giá trị tình cảm vô cùng lớn đối với tôi. Nó được chế tác thủ công với những chi tiết tinh xảo, từ mặt số được khắc hoa văn tuyệt đẹp đến dây da thanh lịch, khiến nó không chỉ độc đáo mà còn vượt thời gian trong thiết kế. Ông tôi đã tặng nó cho tôi khi tôi tròn 18 tuổi, nói rằng nó tượng trưng cho trách nhiệm và sự chăm chỉ.
Câu chuyện đằng sau chiếc đồng hồ này cũng đặc biệt như chính nó. Ông tôi đã mua chiếc đồng hồ này bằng tháng lương đầu tiên cách đây hàng chục năm và luôn đeo nó vào những dịp quan trọng. Sau khi được thừa hưởng, tôi đã cố gắng bảo quản nó thật tốt. Mặc dù đã hơn 50 năm tuổi, chiếc đồng hồ vẫn trường tồn với thời gian và hoạt động hoàn hảo đến ngày hôm nay. Tôi thậm chí đã mang nó đi vệ sinh và phục hồi chuyên nghiệp, mặc dù điều này gần như tốn cả một gia tài.
Theo tôi, chiếc đồng hồ này thực sự quý như vàng. Nó không chỉ là một công cụ xem giờ thực tế mà còn là một vật gia truyền kết nối tôi với cội nguồn của mình. Mỗi khi đeo nó, tôi cảm thấy tự hào và gần gũi với ông nội. Sở hữu một món đồ với lịch sử phong phú như vậy khiến tôi càng trân trọng nó hơn, và chắc chắn đây là thứ tôi sẽ gìn giữ mãi mãi.
Topic 2: Describe a gift you received that you really like.
A gift that I truly cherish is a state-of-the-art laptop that my parents gave me for my birthday two years ago. At the time, I had been struggling with an old, slow computer that barely worked, so this gift was like a dream come true. The laptop is sleek, lightweight, and equipped with cutting-edge technology, making it perfect for my needs.
I remember the day I received it vividly. My parents had wrapped it in a plain box, so I wasn’t expecting anything special. When I opened it, I was completely speechless. They told me they wanted to support my studies and hobbies, knowing that I needed a reliable device for both school and creative projects. Over the past two years, it has proven to be an invaluable companion. I’ve used it for everything from writing essays and preparing presentations to editing videos and even gaming.
In my opinion, this laptop is far from throwing money down the drain. It has helped me save time and boosted my productivity significantly. Although it’s no longer the latest model, it’s old but gold, working just as efficiently as the day I received it. I feel incredibly grateful for this thoughtful gift, and it’s something I will always treasure because of the support and love it represents.
Dịch bài:
Miêu tả một món quà bạn nhận được mà bạn rất yêu thích.
Một món quà mà tôi thực sự trân quý là một chiếc laptop tối tân mà bố mẹ tôi tặng vào sinh nhật cách đây hai năm. Khi đó, tôi đang gặp khó khăn với một chiếc máy tính cũ chậm chạp, gần như không hoạt động được, vì vậy món quà này giống như một giấc mơ trở thành hiện thực. Chiếc laptop mỏng, nhẹ và được trang bị công nghệ hiện đại nhất, rất phù hợp với nhu cầu của tôi.
Tôi vẫn nhớ rất rõ ngày nhận được món quà này. Bố mẹ tôi gói nó trong một chiếc hộp đơn giản, nên tôi không mong đợi điều gì đặc biệt. Khi mở ra, tôi thực sự không nói nên lời. Họ nói rằng họ muốn hỗ trợ việc học và sở thích của tôi, vì biết rằng tôi cần một thiết bị đáng tin cậy cho cả học tập và các dự án sáng tạo. Trong hai năm qua, nó đã chứng minh là một người bạn đồng hành vô giá. Tôi đã sử dụng nó để viết bài luận, chuẩn bị bài thuyết trình, chỉnh sửa video và thậm chí cả chơi game.
Theo tôi, chiếc laptop này hoàn toàn không phải là ném tiền qua cửa sổ. Nó đã giúp tôi tiết kiệm thời gian và tăng năng suất làm việc đáng kể. Mặc dù giờ đây nó không còn là mẫu mới nhất, nhưng nó vẫn cũ mà quý, hoạt động hiệu quả như ngày đầu tiên tôi nhận được. Tôi cảm thấy vô cùng biết ơn món quà ý nghĩa này, và đó là thứ tôi sẽ luôn trân trọng vì sự quan tâm và tình yêu mà nó đại diện.
Idiom Speaking chủ đề Past events & Activities
1. A trip down memory lane
English meaning: Remembering or reminiscing about happy past experiences.
Vietnamese meaning: Nhớ lại những kỷ niệm đẹp trong quá khứ.
Example: Looking at old photographs of our vacation was a trip down memory lane.
(Nhìn lại những bức ảnh cũ của kỳ nghỉ là một chuyến hành trình về ký ức đẹp.)
2. Water under the bridge
English meaning: Refers to past events that are no longer important or worth worrying about.
Vietnamese meaning: Chuyện cũ không còn quan trọng nữa.
Example: We had an argument years ago, but that's just water under the bridge now.
(Chúng tôi đã cãi nhau nhiều năm trước, nhưng giờ đó chỉ là chuyện cũ không đáng nhắc lại.)
3. Learn the hard way
English meaning: To learn something through experience or by making mistakes.
Vietnamese meaning: Học được qua trải nghiệm hoặc sai lầm.
Example: I learned the hard way not to leave my homework until the last minute.
(Tôi đã học được bài học đắt giá rằng không nên để bài tập đến phút cuối.)
4. Burn the midnight oil
English meaning: To work late into the night.
Vietnamese meaning: Làm việc rất muộn, thức khuya để làm gì đó.
Example: Before my exams, I had to burn the midnight oil to prepare.
(Trước kỳ thi, tôi phải thức khuya để chuẩn bị.)
5. A blessing in disguise
English meaning: Something that seems bad at first but turns out to be good later.
Vietnamese meaning: Điều tưởng xấu ban đầu nhưng hóa ra lại tốt.
Example: Losing my job was a blessing in disguise because I found a much better one.
(Mất việc hóa ra lại là điều may mắn vì tôi đã tìm được một công việc tốt hơn nhiều.)
6. Once in a blue moon
English meaning: Something that happens very rarely.
Vietnamese meaning: Điều gì đó hiếm khi xảy ra.
Example: The opportunity to meet my favorite author happens once in a blue moon.
(Cơ hội gặp tác giả yêu thích của tôi hiếm khi xảy ra.)
7. In the nick of time
English meaning: At the last possible moment before something happens.
Vietnamese meaning: Vừa kịp lúc.
Example: We arrived at the station in the nick of time to catch the last train.
(Chúng tôi đến ga vừa kịp lúc để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
8. Back in the day
English meaning: Referring to a time in the past, often with nostalgia.
Vietnamese meaning: Ngày xưa, thời gian trước đây.
Example: Back in the day, we used to spend hours playing outside with friends.
(Ngày xưa, chúng tôi thường dành hàng giờ chơi ngoài trời với bạn bè.)
Example 1:
Describe an experience when you learned something new.
One memorable experience that I cherish was learning how to cook during the lockdown. Looking back, it was truly a blessing in disguise. Initially, I felt frustrated being stuck at home all the time, but this gave me the opportunity to develop a skill I had always wanted to learn.
The process wasn’t easy at first. I made plenty of mistakes and learned the hard way that cooking requires both patience and precision. I remember one time I accidentally added salt instead of sugar to a cake—let’s just say that wasn’t my proudest moment! But over time, I improved and gained confidence in the kitchen.
Now, whenever I cook, it feels like a trip down memory lane, reminding me of all the ups and downs of mastering this skill. It’s amazing to think how far I’ve come. This experience also taught me to embrace challenges because sometimes they can lead to unexpected rewards. It’s all just water under the bridge now, and I’m proud of the skills I gained during that time.
Dịch bài:
Một trải nghiệm đáng nhớ mà tôi trân trọng là học nấu ăn trong thời gian giãn cách xã hội. Nhìn lại, đó thực sự là một điều may mắn trong cái rủi. Ban đầu, tôi cảm thấy khó chịu khi phải ở nhà suốt, nhưng điều này lại tạo cơ hội để tôi phát triển một kỹ năng mà tôi luôn muốn học.
Quá trình học không hề dễ dàng lúc đầu. Tôi đã mắc rất nhiều sai lầm và học được bài học đắt giá rằng nấu ăn đòi hỏi cả sự kiên nhẫn lẫn tỉ mỉ. Tôi nhớ có lần vô tình cho muối thay vì đường vào bánh—phải nói đó không phải là khoảnh khắc đáng tự hào nhất của tôi! Nhưng theo thời gian, tôi đã tiến bộ và trở nên tự tin hơn trong bếp.
Giờ đây, mỗi khi nấu ăn, tôi lại cảm thấy như đang sống lại những kỷ niệm đẹp, gợi nhớ tất cả những thăng trầm trong việc học hỏi kỹ năng này. Thật tuyệt khi nghĩ về sự tiến bộ của mình. Trải nghiệm này cũng dạy tôi biết đón nhận thử thách vì đôi khi chúng có thể mang lại những phần thưởng bất ngờ. Tất cả giờ chỉ là chuyện cũ không còn quan trọng nữa, và tôi tự hào về kỹ năng mình đạt được trong khoảng thời gian đó.
Example 2:
Describe a memorable journey you went on.
One of the most unforgettable trips I ever took was a solo backpacking adventure to the mountains. It was a challenging yet rewarding experience, and I can still recall how everything came together in the nick of time. I had just enough time to pack my gear and catch the last bus to the base camp.
During the hike, I realized how rare it was to have such an opportunity. It felt like something that happens only once in a blue moon. The breathtaking views of the sunrise over the mountains were worth every effort. I took my time to soak in the beauty and reflect on life.
This journey was also about rediscovering myself. Being alone in nature gave me a chance to think about the past and let go of regrets—it was truly water under the bridge. This trip will always hold a special place in my heart as it taught me to appreciate solitude and the little joys of life. It was not just a hike; it was a trip down memory lane, connecting me to my adventurous spirit.
Dịch bài:
Một trong những chuyến đi đáng nhớ nhất mà tôi từng trải qua là một chuyến đi phượt một mình lên núi. Đó là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá, và tôi vẫn nhớ rõ cách mọi thứ diễn ra vừa kịp lúc. Tôi chỉ đủ thời gian để chuẩn bị đồ đạc và bắt chuyến xe buýt cuối cùng đến điểm cắm trại.
Trong suốt hành trình, tôi nhận ra cơ hội như thế này thật hiếm có. Nó giống như điều gì đó chỉ xảy ra một lần trong đời. Khung cảnh bình minh tuyệt đẹp trên những ngọn núi xứng đáng với mọi nỗ lực. Tôi đã dành thời gian để tận hưởng vẻ đẹp đó và suy ngẫm về cuộc sống.
Hành trình này cũng là dịp để tôi khám phá lại bản thân. Một mình giữa thiên nhiên, tôi có cơ hội suy nghĩ về quá khứ và buông bỏ những hối tiếc—mọi thứ thực sự chỉ còn là chuyện cũ không đáng bận tâm nữa. Chuyến đi này sẽ luôn là một phần đặc biệt trong trái tim tôi, vì nó dạy tôi biết trân trọng sự tĩnh lặng và những niềm vui nhỏ bé của cuộc sống. Đây không chỉ là một chuyến leo núi, mà còn là chuyến hành trình trở về những ký ức đẹp, kết nối tôi với tinh thần phiêu lưu của chính mình.
Một số idiom hay khác
1. Don’t count your chickens until they are hatched.
Giải nghĩa: You should not make plans that depend on something good happening, because it might not (không nên lập kế hoạch vì nghĩ rằng
mọi việc sẽ tốt đẹp trong khi những việc đó vẫn chưa xảy ra; đừng nói trước kẻo bước không qua; đừng đếm cua trong lỗ).
Ví dụ:
I wouldn't count your chickens, Mr Vass. I've agreed to sign the contract, but that's all.
I think I’m going to get straight A’s on my tests, but I don’t want to count my chickens before they’re hatched.
2. A bad/rotten apple
Giải nghĩa: One bad person who has a bad effect on all the others in a group (thành phần cá biệt; con sâu làm rầu nồi canh).
Ví dụ:
There’s always one bad apple in every class.
What do you plan to do about the bad apples in the company when you become CEO?
3. Have egg on your face
Giải nghĩa: To be made to look stupid by something embarrassing (trở thành trò cười)
Ví dụ:
The president was left with egg on his face after he called the ambassador by the wrong name.
Mike always said he could speak French fluently, but when he couldn’t hold a conversation with the French tourist, he had egg all over his face.
4. Burn the candle at both ends
Giải nghĩa: To get very tired by doing things until very late at night and getting up early in the mornings (mệt mỏi vì phải thức khuya dậy sớm).
Ví dụ:
If he doesn’t stop burning the candle at both ends, he will end up in hospital.
I’ve been burning the candle at both ends for too long. I need to slow down.
5. Kill two birds with one stone
Giải nghĩa: To achieve two things with one action (một mũi tên trúng hai đích; nhất cử lưỡng tiện)
Ví dụ:
I kill two birds with one stone by reading the news in English. I learn about current events AND improve my English.
You can kill two birds with one stone by brushing your teeth in the shower.
6. Paint the town red
Giải nghĩa: To go out to bars, clubs, etc. to enjoy yourself (“quậy” hết mình ở quán bar, câu lạc bộ, v.v...để tận hưởng cuộc sống).
Ví dụ:
Some people like nothing better than to paint the town red at every opportunity, but I prefer to stay at home and read books.
You got a bonus? We must paint the town red immediately!
7. Bite off more than you can chew
Giải nghĩa: To try to do more than you are able to do (ôm đồm nhiều việc vượt quá khả năng của mình; tham thực cực thân)
Ví dụ:
At first I was really excited about my new project, but now I feel like I’ve bitten off more than I can chew.
She bit off more than she could chew and quickly fell behind in her work.
8. A storm in a teacup
Giải nghĩa: An unnecessary expression of strong feelings about something that is very unimportant (phóng đại sự việc; chuyện bé xé ra to).
Ví dụ:
The media is going crazy about it but if you ask me, it’s just a storm in a teacup.
We will be alright. It seems bad now but we’ll look back and see it was just a storm in a teacup.
9. Bite the bullet
Giải nghĩa: to accept something unpleasant because you cannot avoid it any longer. (chấp nhận một việc không mấy dễ chịu vì không thể tránh được nữa; cắn răng chịu đựng)
Ví dụ:
I don’t want to do military service but it’s mandatory so I just have to bite the bullet.
I hate dentists but I have a toothache so it looks like I’m going to have to bite the bullet.
10. Cry over spilt milk
Giải nghĩa: To waste time feeling sorry about an earlier mistake or problem that cannot be changed (tốn thời gian đi nuối tiếc những việc đã xảy ra không thay đổi được; khóc gà quạ tha)
Ví dụ:
It’s broken but there’s no use crying over spilt milk. We’ll just have to buy a new one.
It’s no use crying over spilt milk. Just forget it and try to do better next time.
11. Dodge a bullet
Giải nghĩa: to have a narrow escape from a dangerous situation (thoát hiểm trong gang tấc)
Ví dụ:
I wasn’t wearing my helmet but the police officer didn’t even notice. I really dodged a bullet!
The bus I missed had an accident. I feel like I dodged a bullet.
12. Every cloud has a silver lining
Giải nghĩa: There is something good even in a situation that seems very sad or difficult (trong cái rủi có cái may, cái khó ló cái khôn).
Ví dụ:
Every cloud has a silver lining. Maybe losing your job will allow you to pursue your real dreams!
I broke my leg but then met my future wife in hospital. It’s true that every cloud has a silver lining.
13. A little bird told me
Giải nghĩa: If you have information, but you do not want to reveal who told you it, you can say 'A little bird told me’ (khi bạn biết một điều gì đó nhưng lại không muốn tiết lộ nguồn tin của mình, bạn sẽ nói “A little bird told me”).
Ví dụ:
Who told you that she was up for a big promotion? A little bird told me.
I don’t want to be rude but a little bird told me your girlfriend has been cheating on you.
14. Have a green thumb
Giải nghĩa: to be good at making plants grow. (mát tay trồng cây)
Ví dụ:
Look at Sarah’s garden! She really has a green thumb.
I admire people with green thumbs. Any plants entrusted to my care die quickly.
15. Money talks
Giải nghĩa: money is power and it can buy influence. (có tiền mua tiên cũng được)
Ví dụ:
You want to know how I did it? Money talks, my friend.
She’s rich and money talks, so she always gets what she wants.
16. Mind-blowing
Giải nghĩa: absolutely amazing, astounding or shocking. (tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh, gây shock)
Ví dụ:
The computer game has mind-blowing graphics.
It is a mind-blowing experience to me. I will never forget it.
17. Pay through the nose
Giải nghĩa: to pay much more for something than it is really worth. (phải trả một cái giá cắt cổ)
Ví dụ:
After the environmental disaster, the oil company had to pay through the nose to clean it all up.
Be careful your car doens’t break down out in the country. The local mechanics will make you pay through the nose to fix it.
18. Shoot yourself in the foot
Giải nghĩa: To say or do something stupid that will cause you a lot of trouble. (nói hay làm việc xuẩn ngốc và tự gây rắc rối cho chính mình; tự mình hại mình)
Ví dụ:
If he keeps talking, pretty soon he'll shoot himself in the foot.
The applicant shot himself in the foot when he mentioned how many other people were interested in the job.
19. Turn green with...
Giải nghĩa: to feel a lof of jealousy with what someone else has. (cảm thấy vô cùng ghen tị với những gì người khác có mà mình không có; ghen tức xanh mặt; ghen ăn tức ở)
Ví dụ:
They turned green envy when my wife walked in the room.
I was green with envy when I saw the rich man’s collection of sports cars.
20. The sky is the limit
Giải nghĩa: There is no limit to what can be achieved. (không có giới hạn cho những thành tựu mà ai đó có thể đạt được)
Ví dụ:
These days it seems the sky is the limit for successful young Internet ventures.
You can do anything you put your mind to. The sky is the limit.
21. Wash your hands of something
Giải nghĩa: to refuse to be responsible for something any more. (từ chối tiếp tục chịu trách nhiệm cho một việc nào đó)
Ví dụ:
The CEO couldn’t wait to wash his hands of the money-losing operation.
I washed my hands of the whole situation and I never want to hear about it again.
22. Money doesn’t grow on trees
Giải nghĩa: used to say that you should not waste money (Dùng để nhắc bạn không nên phung phí tiền bạc “Tiền không phải là vỏ hến”.)
Ví dụ:
No, I won’t buy you that toy robot. Money doesn’t grow on trees, you know.
You should know that money doesn’t grow on trees. You have to save money
23. See red
Giải nghĩa: To become very angry
(Nổi giận đỏ mày đỏ mặt, “Giận tím mặt”.)
Ví dụ:
When he called me an idiot I saw red. I’ve never been angrier.
The boss will see red if you make another mistake on this. Do something at gunpoint.
24. Do something at gunpoint
Giải nghĩa: To do something reluctantly, as a result of being strongly forced. (Làm việc gì đó một cách miễn cưỡng do bị ép buộc.)
Ví dụ:
I wouldn’t sing in public unless I was at gunpoint.
She might go out on a date with you…at gunpoint! Haha!
Các bạn lưu vào và học nhé!