IELTS Vocabulary topic Sports - Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể Thao
Sports là một trong những chủ đề quen thuộc, hay xuất hiện trong bài thi IELTS nên người học nên tham khảo và nâng cao vốn từ giúp bản thân áp dụng linh hoạt trong các trường hợp khác nhau đặc biệt là Speaking.
IELTS Vocabulary topic Sports
1. Athlete /ˈæθ.liːt/ (n): vận động viên
Example: She trained tirelessly to become a professional athlete.
Athletic /æθˈletɪk/ (adj): thích vận động, giỏi thể thao
Antonym: Unathletic
Example: I have always been quite athletic and enjoy playing various sports.
(Tôi luôn khá thích vận động và thích thú với việc chơi nhiều môn thể thao khác nhau.)
2. Champion /ˈʧæmpiən/(n): nhà vô địch
Example: He worked hard to become a champion in the world of chess.
(Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để trở thành nhà vô địch trong thế giới cờ vua.)
Championship /ˈtʃæmpiənʃɪp/ (n): chức vô địch
Example: The team's hard work paid off when they won the national championship.
(Sự cố gắng của đội đã đem lại thành quả khi họ giành chiến thắng tại giải vô địch quốc gia.)
Synonyms: Winner, Victor
Antonyms: Loser, Underdog
3. Coach /koʊtʃ/ (n): huấn luyện viên
Example: Under the guidance of the coach Park Hang Seo, the Vietnam football team has shown remarkable improvement.
(Dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên Park Hang Seo, đội bóng đá Việt Nam đã thể hiện sự cải thiện đáng kể.)
4. Match /mætʃ/ (n): trận đấu
Example: The tennis match between the top-ranked players was intense and thrilling.
(Trận đấu quần vợt giữa những người chơi xếp hạng hàng đầu đã gay cấn và hồi hộp.)
5. Tournament /ˈtʊr.nə.mənt/ (n): giải đấu
Example: Next weekend, our town is hosting a friendly soccer tournament for local teams.
(Cuối tuần tới, thị trấn của chúng ta sẽ tổ chức một giải bóng đá thân thiện dành cho các đội địa phương.)
6. Trophy /ˈtroʊ.fi/ (n): chiếc cúp
Example: Our team finally won the championship and proudly held up a shining gold trophy.
(Đội của chúng tôi cuối cùng đã giành chiến thắng và tự hào nắm lên chiếc cúp vàng sáng bóng.)
Other prizes:
- Medal /ˈmedl/: Huy chương
- Certificate /səˈtɪfɪkət/: Chứng chỉ
- Cash prize /kæʃ praɪz/: Giải thưởng tiền mặt
- Travel Package /ˈtrævl ˈpækɪdʒ/: Gói du lịch
- Recognition /ˌrekəɡˈnɪʃn/: Chứng nhận, sự công nhận
7. Field /fiːld/ (n): sân thể thao
Example: The football players practiced on the field under the bright sun.
(Các cầu thủ bóng đá tập luyện trên sân dưới ánh nắng sáng.)
Phân biệt field và court:
- Field: Soccer and baseball.
- Court: Basketball, tennis, volleyball, badminton.
8. Stadium /ˈsteɪ.di.əm/ (n): sân vận động
Example: Thousands of excited fans gathered at the My Dinh stadium to attend Blackpink’s concert.
(Hàng ngàn người hâm mộ phấn khích đã tụ họp tại sân vận động Mỹ Đình để tham dự buổi trình diễn âm nhạc của Blackpink.)
Phân biệt Stadium và Gymnasium:
- Stadium: sân ngoài chơi, thường rất rộng lớn
- Gymnasium = Gym: phòng tập trong
9. Score /skɔːr/: tỷ số
Example: The home team won the soccer match with a score of 1-2.
(Đội nhà đã giành chiến thắng trong trận đấu bóng đá với tỷ số 1-2.)
- Score (v): ghi bàn
- Scorer /ˈskɔːrə(r) (n): người ghi bàn
Example:
- He managed to score a goal in the last minute.
(Anh ấy đã thành công trong việc ghi bàn trong phút cuối cùng.)
- He is a excellent scorer.
(Anh ấy là một người ghi bàn xuất sắc.)
10. Team /tiːm/: đội chơi
Example: The team is working hard to prepare for the upcoming match.
(Đội đang nỗ lực chuẩn bị cho trận đấu sắp tới.)
- Team (up) (v): Hợp thành đội
Example: They decided to team up to tackle the project together.
(Họ quyết định hợp thành đội để cùng giải quyết dự án.)
- Teamwork /ˈtiːmwɜːk/ (n): Làm việc nhóm
Example: Teamwork is essential for achieving success in group projects.
(Làm việc nhóm là điều cần thiết để đạt được thành công trong các dự án nhóm.)
- Teammate /ˈtiːmmeɪt/ (n): Đồng đội
Example: She's a great teammate who is always willing to help others.
(Cô ấy là một đồng đội tuyệt vời luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.)
- Individual sports /ɪndɪˈvɪdʒuəl spɔːt/: thể thao cá nhân
- Well-being /ˈwel biːɪŋ/: hạnh phúc, khỏe mạnh
- Team sport /tiːm spɔːt/ (n): Môn thể thao đồng đội
- Physically - demanding /ˈfɪzɪkli dɪˈmɑːndɪŋ/: yêu cầu cao về thể chất
- Extreme sports /ɪkˈstriːm spɔːt/ : thể thao mạo hiểm
People playing sports, irrespective of individual or team sports, benefit from an increased feeling of well-being.
→ Những người chơi thể thao, không phân biệt thể thao cá nhân hay đồng đội, đều được hưởng lợi từ việc tăng cường sức khỏe và hạnh phúc.
Extreme sports such as climbing and skiing are not only physical-demanding but also very dangerous.
→ Các môn thể thao mạo hiểm như leo núi và trượt tuyết không chỉ đòi hỏi thể chất mà còn rất nguy hiểm.
Collocations and Phrasal verbs topic Sports
|
Achieve a personal best |
/əˈtʃiːv ə ˈpɜːsənəl best/ |
Đạt được thành tích cá nhân tốt nhất |
|
Athletic competition |
/æθˈletɪk ˌkɒmpəˈtɪʃən/ |
Cuộc thi thể thao |
|
Athletic |
/æθˈletɪk/ |
(Thuộc) thể thao, khỏe mạnh, năng động |
|
Break a sweat |
/breɪk ə swet/ |
Đổ mồ hôi, vận động mệt |
|
Break a record |
/breɪk ə ˈrekɔːd/ |
Phá kỷ lục |
|
Compete fiercely |
/kəmˈpiːt ˈfɪə(r)sli/ |
Cạnh tranh khốc liệt |
|
Demonstrate strong willpower |
/ˈdemənstreɪt strɒŋ ˈwɪlpaʊə(r)/ |
Thể hiện ý chí mạnh mẽ |
|
Extreme sport |
/ɪkˈstriːm spɔːt/ |
Môn thể thao mạo hiểm |
|
Healthy competition |
/ˈhelθi ˌkɒmpəˈtɪʃən/ |
Sự cạnh tranh lành mạnh |
|
Healthy lifestyle |
/ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/ |
Lối sống lành mạnh |
|
Hit a target |
/hɪt ə ˈtɑːɡət/ |
Đạt được mục tiêu |
|
Hit the gym |
/hɪt ðə dʒɪm/ |
Tập gym |
|
Home ground advantage |
/həʊm ɡraʊnd ədˈvɑːntɪdʒ/ |
Lợi thế sân nhà |
|
|
|
|
|
Injury risk |
/ˈɪndʒə(r)ri rɪsk/ |
Nguy cơ chấn thương |
|
Individual performance |
/ˌɪndɪˈvɪdʒʊəl pə(r)ˈfɔːməns/ |
Thành tích cá nhân |
|
Lead an active lifestyle |
/liːd ən ˈæktɪv ˈlaɪfstaɪl/ |
Có lối sống năng động |
|
National pride |
/ˈnæʃənəl praɪd/ |
Niềm tự hào dân tộc |
|
Play in the finals |
/pleɪ ɪn ðə ˈfaɪnəlz/ |
Chơi trong trận chung kết |
|
Play on a team |
/pleɪ ɒn ə tiːm/ |
Chơi trong một đội |
|
Possess quick reflexes |
/pəˈzes kwɪk ˈriːfleksɪz/ |
Có phản xạ nhanh |
|
Push your limits |
/pʊʃ jɔː(r) ˈlɪmɪts/ |
Thử thách giới hạn của bản thân |
|
Run out of stamina |
/rʌn aʊt əv ˈstæmɪnə/ |
Hết sức, kiệt sức |
|
Score a goal |
/skɔː(r) ə ɡəʊl/ |
Ghi bàn |
|
Set a new record |
/set ə njuː ˈrekɔːd/ |
Thiết lập một kỷ lục mới |
|
Sportsmanship spirit |
/ˈspɔːtsmənʃɪp ˈspɪrɪt/ |
Tinh thần thể thao (tinh thần fair-play) |
|
Sports event |
/spɔːts ɪˈvent/ |
Sự kiện thể thao |
|
Stay mentally focused |
/steɪ ˈmentəli ˈfəʊkəst/ |
Giữ sự tập trung tinh thần |
|
Stay physically and mentally fit |
/steɪ ˈfɪzɪkəli ənd ˈmentəli fɪt/ |
Giữ gìn sức khỏe thể chất và tinh thần |
|
Take part in a competition |
/teɪk pɑːt ɪn ə ˌkɒmpəˈtɪʃən/ |
Tham gia vào một cuộc thi |
|
Take up a sport |
/teɪk ʌp ə spɔːt/ |
Bắt đầu chơi một môn thể thao |
|
Team spirit |
/tiːm ˈspɪrɪt/ |
Tinh thần đồng đội |
|
Test your strength |
/test jɔː(r) streŋθ/ |
Thử thách sức mạnh |
|
Warm-up exercises |
/wɔːm ʌp ˈeksə(r)saɪzɪz/ |
Bài tập khởi động |
|
Win a medal |
/wɪn ə ˈmedəl/ |
Giành được huy chương |
|
Win a trophy |
/wɪn ə ˈtrəʊfi/ |
Giành cúp |
|
Have a competitive edge |
/hæv ə kəmˈpetətɪv edʒ/ |
Có lợi thế cạnh tranh |
|
Physical endurance |
/ˈfɪzɪkəl ɪnˈdjʊə(r)rəns/ |
Sự bền bỉ thể chất |
|
Physical fitness |
/ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/ |
Sức khỏe thể chất |
|
Run a marathon |
/rʌn ə ˈmærəθən/ |
Chạy marathon |
|
Set a personal record |
/set ə ˈpɜːsənl ˈrekɔːd/ |
Thiết lập kỷ lục cá nhân |
- To shred some pounds: giảm cân
- A feast for the eyes: Một bữa tiệc bàn thắng
- King of sports: môn thể thao vua
- Severe injury: chấn thương nặng
Q: Extreme sports such as sky diving and skiing are very dangerous and should be banned. To what extent do you agree or disagree with this view?
(Q: Các môn thể thao mạo hiểm như lặn trên bầu trời và trượt tuyết rất nguy hiểm và cần bị cấm. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?)
→ Participants in extreme sports may suffer severe injuries and even brain damage.
(→ Người tham gia các môn thể thao mạo hiểm có thể bị chấn thương nặng, thậm chí tổn thương não.)
Q: Do you like playing sports?
(Q: Bạn có thích chơi thể thao không?)
→ You bet. Playing sports not only helps me shred some pounds but also boosts my psychological well-being
(→ Bạn đặt cược. Chơi thể thao không chỉ giúp tôi giảm được vài cân mà còn cải thiện tâm lý của tôi)
Q: What sports are popular in your country?
(Q: Những môn thể thao nào phổ biến ở đất nước của bạn?)
→ Without a doubt, football is the king of sports in Vietnam. Many matches played by the national male football team are like feasts to the eyes of Vietnamese football fans.
(→ Không còn nghi ngờ gì nữa, bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam. Nhiều trận đấu của đội tuyển bóng đá nam quốc gia như bữa tiệc thịnh soạn trước mắt người hâm mộ bóng đá Việt Nam.)
Q: What is the most popular sport in your country? (Môn thể thao phổ biến nhất ở đất nước bạn là gì?)
Wow, if I have to pick one, I would choose football because it is easy to gather a group to play this kind of sport. It is so prevalent that if you travel to any area across our country, no matter urban or rural, you may easily catch sight of a group of boys or men playing this kind of team sport.
- Prevalent (adj) /ˈprevələnt/: Phổ biến
- Catch sight of (St) (v) /kætʃ saɪt əv/: Bắt gặp hình ảnh
- Team sport (n): Môn thể thao đồng đội
Sample Speaking
Question 1: Why should schools include physical education in the curriculum?
Schools should include physical education because it helps promote a healthy lifestyle among students. Regular exercise at a young age encourages lifelong habits like staying active and eating well. For example, when children play sports or take fitness classes at school, they’re more likely to stay physically active as they grow up. This leads to reduced health issues and a stronger, more resilient population.
Các trường học nên đưa giáo dục thể chất vào chương trình giảng dạy vì nó giúp thúc đẩy lối sống lành mạnh cho học sinh. Tập thể dục thường xuyên từ khi còn nhỏ sẽ hình thành thói quen sống tích cực và ăn uống lành mạnh suốt đời. Ví dụ, khi trẻ em chơi thể thao hoặc tham gia lớp thể dục ở trường, các em sẽ có xu hướng duy trì sự năng động khi trưởng thành. Điều này giúp giảm các vấn đề sức khỏe và xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh hơn.
Question 2: What are the benefits of playing sports regularly?
Playing sports regularly helps people stay physically and mentally fit. Physical activities improve cardiovascular health and strength, while also reducing stress and boosting mood. For example, someone who jogs daily often experiences fewer mental health issues and better sleep quality. In the long run, this leads to a happier, more balanced life.
Chơi thể thao thường xuyên giúp mọi người giữ gìn sức khỏe thể chất và tinh thần. Các hoạt động thể chất cải thiện sức khỏe tim mạch và thể lực, đồng thời giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Ví dụ, một người chạy bộ hàng ngày thường ít gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần và ngủ ngon hơn. Về lâu dài, điều này dẫn đến một cuộc sống vui vẻ và cân bằng hơn.
Question 3: Why is it important for people to avoid a sedentary lifestyle?
Avoiding a sedentary routine is crucial because it allows people to lead an active lifestyle, which supports long-term health. Staying active reduces the risk of obesity, heart disease, and even depression. For example, individuals who walk or cycle daily tend to have more energy and better concentration. Over time, this helps them remain productive and independent.
Tránh lối sống ít vận động rất quan trọng vì nó giúp mọi người dẫn dắt một lối sống năng động, từ đó bảo vệ sức khỏe lâu dài. Việc vận động thường xuyên giúp giảm nguy cơ béo phì, bệnh tim và cả trầm cảm. Ví dụ, những người đi bộ hoặc đạp xe hàng ngày thường tràn đầy năng lượng và tập trung tốt hơn. Lâu dài, điều này giúp họ làm việc hiệu quả và sống tự lập hơn.
Question 4: How do sports help people develop resilience?
Sports encourage people to push their limits, which strengthens both their physical endurance and mental toughness. When athletes train hard or compete in tough matches, they learn to overcome fatigue, fear, and setbacks. For instance, a swimmer preparing for a triathlon must endure rigorous training and self-doubt. This process builds character and determination that extends beyond sports.
Thể thao khuyến khích mọi người thử thách giới hạn của bản thân, giúp tăng cường cả thể lực lẫn tinh thần. Khi vận động viên luyện tập chăm chỉ hoặc thi đấu trong các trận đấu khắc nghiệt, họ học cách vượt qua mệt mỏi, sợ hãi và thất bại. Ví dụ, một vận động viên bơi lội chuẩn bị cho cuộc thi ba môn phối hợp phải chịu đựng quá trình tập luyện nghiêm ngặt và sự nghi ngờ bản thân. Quá trình này giúp họ rèn luyện ý chí và tinh thần, không chỉ trong thể thao mà còn trong cuộc sống.
Question 5: Can competition in sports be harmful?
It depends on how the competition is framed. When approached positively, healthy competition can actually inspire improvement and teamwork. Athletes push each other to do better while respecting rules and fair play. For instance, school sports tournaments often foster mutual respect between teams. This not only builds skill but also teaches values like discipline and sportsmanship.
Điều đó phụ thuộc vào cách tiếp cận. Nếu được định hướng tích cực, sự cạnh tranh lành mạnh thực sự có thể truyền cảm hứng cho sự tiến bộ và tinh thần đồng đội. Các vận động viên thúc đẩy nhau tiến bộ trong khi vẫn tôn trọng luật lệ và tinh thần thể thao. Ví dụ, các giải đấu thể thao học đường thường giúp các đội tôn trọng lẫn nhau. Điều này không chỉ nâng cao kỹ năng mà còn dạy các giá trị như kỷ luật và tinh thần thể thao.
Question 6: Why do some people enjoy activities that involve risk?
Some people are drawn to risk because extreme sports provide a sense of adventure and adrenaline. These activities, like skydiving or rock climbing, offer a unique thrill that everyday life often lacks. For example, someone might choose to bungee jump to challenge their fears and feel alive. The consequence is a surge of confidence and mental strength that often spills over into other parts of life.
Một số người bị thu hút bởi rủi ro vì các môn thể thao mạo hiểm mang lại cảm giác phiêu lưu và kích thích. Những hoạt động như nhảy dù hoặc leo núi mang đến cảm giác phấn khích mà cuộc sống thường ngày hiếm khi có. Ví dụ, ai đó có thể chọn nhảy bungee để đối mặt với nỗi sợ và cảm thấy mình đang sống. Kết quả là họ có thêm sự tự tin và sức mạnh tinh thần, điều này thường ảnh hưởng tích cực đến các khía cạnh khác trong cuộc sống.
Question 7: What values can children learn from participating in sports?
Children can learn the importance of fairness and respect through developing a strong sportsmanship spirit. Playing by the rules and accepting both victory and defeat gracefully are vital life lessons. For example, a child who loses a football game but shakes hands with the winning team shows maturity. This spirit builds character and helps them handle challenges with dignity in the future.
Trẻ em có thể học được tầm quan trọng của sự công bằng và tôn trọng thông qua việc phát triển tinh thần thể thao. Việc tuân thủ luật lệ và chấp nhận cả chiến thắng lẫn thất bại một cách văn minh là những bài học cuộc sống quan trọng. Ví dụ, một đứa trẻ thua trong một trận bóng đá nhưng vẫn bắt tay đội thắng cho thấy sự trưởng thành. Tinh thần này giúp trẻ xây dựng nhân cách và ứng xử đúng đắn trước khó khăn trong tương lai.
Question 8: Do you think team sports are more beneficial than solo sports?
Both have benefits, but solo sports often highlight individual performance, allowing athletes to focus on personal growth. In sports like tennis or gymnastics, success depends entirely on one’s own discipline and skill. For instance, a gymnast training for a competition must rely on themselves to perfect routines. This builds independence and self-confidence, which are crucial beyond sports.
Cả hai đều có lợi, nhưng các môn thể thao cá nhân thường nhấn mạnh đến thành tích cá nhân, giúp vận động viên tập trung vào sự phát triển bản thân. Trong các môn như quần vợt hoặc thể dục dụng cụ, thành công hoàn toàn phụ thuộc vào kỷ luật và kỹ năng của chính họ. Ví dụ, một vận động viên thể dục tập luyện cho cuộc thi phải tự mình hoàn thiện các động tác. Điều này giúp xây dựng tính tự lập và sự tự tin—những yếu tố rất quan trọng cả trong và ngoài thể thao.
Question 9: Why do some athletes dedicate their whole lives to training?
Many athletes train for years with the hope to win a medal at prestigious events like the Olympics. Achieving this symbolizes not just victory but recognition of their lifelong effort. For instance, a swimmer training eight hours a day for a decade aims for that one moment of triumph. The reward is not just the medal itself, but also pride, national honor, and sometimes even career opportunities.
Nhiều vận động viên tập luyện suốt nhiều năm với hy vọng giành được huy chương ở những giải đấu danh giá như Thế vận hội. Thành tích này không chỉ là chiến thắng mà còn là sự ghi nhận cho cả quá trình nỗ lực. Ví dụ, một vận động viên bơi lội luyện tập tám tiếng mỗi ngày trong suốt một thập kỷ để đạt được khoảnh khắc vinh quang đó. Phần thưởng không chỉ là chiếc huy chương mà còn là niềm tự hào, danh dự quốc gia và đôi khi là những cơ hội nghề nghiệp.
Question 10: What advice would you give someone who wants to be more active?
I would recommend that they take up a sport that they enjoy, as it makes staying active fun and sustainable. When people find pleasure in an activity—like swimming, basketball, or dancing—they’re more likely to stick with it. For example, a colleague of mine started playing badminton casually and now plays every weekend. This leads to better fitness without it feeling like a chore.
Tôi sẽ khuyên họ bắt đầu chơi một môn thể thao mà họ yêu thích vì điều này giúp việc vận động trở nên thú vị và lâu dài. Khi mọi người thấy vui với một hoạt động—như bơi lội, bóng rổ hoặc nhảy múa—họ sẽ dễ duy trì hơn. Ví dụ, một đồng nghiệp của tôi bắt đầu chơi cầu lông cho vui và bây giờ tuần nào cũng chơi. Điều này giúp cải thiện sức khỏe mà không cảm thấy bị ép buộc.
Question 11: Why do athletes strive for excellence in their field?
Athletes often aim to break a record because it symbolizes reaching the peak of their abilities and making history. This pursuit pushes them to train harder and surpass their limits. Take Usain Bolt, for example—his record-breaking sprinting achievements brought him worldwide fame and inspired millions. The consequence is that these athletes not only gain personal glory but also elevate the reputation of their sport and country.
Vận động viên thường hướng đến việc phá kỷ lục vì điều này tượng trưng cho việc đạt đến đỉnh cao khả năng và ghi dấu ấn trong lịch sử. Mục tiêu này thúc đẩy họ luyện tập chăm chỉ hơn và vượt qua giới hạn bản thân. Lấy Usain Bolt làm ví dụ—những thành tích phá kỷ lục của anh đã mang lại danh tiếng toàn cầu và truyền cảm hứng cho hàng triệu người. Hệ quả là họ không chỉ đạt được vinh quang cá nhân mà còn nâng tầm môn thể thao và quốc gia của mình.
Question 12: What are some downsides of professional sports?
One major downside is the constant injury risk that professional athletes face. Their intense training and competition schedules can put immense strain on the body. For instance, football players often suffer from knee or shoulder injuries that can end their careers early. This not only affects their physical health but can also take a toll on their mental well-being and future livelihood.
Một bất lợi lớn là nguy cơ chấn thương mà các vận động viên chuyên nghiệp luôn phải đối mặt. Việc luyện tập và thi đấu cường độ cao gây áp lực lớn lên cơ thể. Ví dụ, các cầu thủ bóng đá thường bị chấn thương đầu gối hoặc vai, có thể khiến họ phải giải nghệ sớm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn gây tổn hại đến tinh thần và cuộc sống về sau của họ.
Question 13: How can people improve their physical fitness?
To improve fitness, many people turn to high-intensity workouts, which are effective in building strength and burning calories quickly. These routines push the body hard in short bursts, maximizing results in less time. For example, HIIT (High-Intensity Interval Training) is popular because it fits busy schedules while delivering health benefits. As a result, people see faster improvements and stay more motivated.
Để cải thiện thể lực, nhiều người lựa chọn các bài tập cường độ cao, vốn hiệu quả trong việc tăng sức mạnh và đốt cháy calo nhanh chóng. Những bài tập này thúc đẩy cơ thể vận động mạnh trong thời gian ngắn, giúp tối đa hóa kết quả. Ví dụ, HIIT (tập luyện ngắt quãng cường độ cao) được ưa chuộng vì phù hợp với lịch trình bận rộn mà vẫn mang lại lợi ích sức khỏe. Nhờ đó, mọi người thấy tiến bộ nhanh và có thêm động lực luyện tập.
Question 14: Why do countries invest in sports development?
Countries invest in sports because international success brings national pride and strengthens unity. When athletes win on a global stage, it fosters a shared sense of achievement among citizens. For instance, Vietnam’s gold medal in the SEA Games boosted morale nationwide. The impact goes beyond sport—it can enhance national image and even inspire youth to aim higher.
Các quốc gia đầu tư vào thể thao vì thành công trên đấu trường quốc tế mang lại niềm tự hào dân tộc và củng cố sự đoàn kết. Khi vận động viên giành chiến thắng toàn cầu, điều đó tạo ra cảm giác thành tựu chung trong cộng đồng. Ví dụ, tấm huy chương vàng của Việt Nam tại SEA Games đã nâng cao tinh thần trên toàn quốc. Tác động này vượt xa thể thao—nó còn có thể nâng cao hình ảnh đất nước và truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ.
Question 15: What qualities make a good athlete?
A good athlete needs to be athletic, which means having physical strength, agility, and endurance. These traits help them perform well in high-pressure situations and stay competitive. For example, a gymnast must be strong, flexible, and quick to react in mid-air. Being athletic not only improves performance but also reduces the likelihood of injuries and ensures long-term success.
Một vận động viên giỏi cần có tố chất thể thao, tức là có sức mạnh, sự nhanh nhẹn và sức bền. Những phẩm chất này giúp họ thi đấu tốt trong điều kiện áp lực cao và giữ vững phong độ. Ví dụ, một vận động viên thể dục dụng cụ phải mạnh, dẻo dai và phản xạ nhanh khi đang trên không. Có tố chất thể thao không chỉ giúp cải thiện thành tích mà còn giảm nguy cơ chấn thương và đảm bảo thành công lâu dài.
Question 16: What gives professional athletes an advantage over amateurs?
Professional athletes often have a competitive edge thanks to years of dedicated training and access to better facilities. This advantage allows them to perform at a higher level and remain consistent in their performance. For instance, elite swimmers usually train with top coaches and advanced techniques that amateurs can’t access. As a result, they dominate competitions and set new standards for the sport.
Các vận động viên chuyên nghiệp thường có lợi thế cạnh tranh nhờ nhiều năm luyện tập nghiêm túc và tiếp cận với cơ sở vật chất tốt hơn. Lợi thế này giúp họ thi đấu ở trình độ cao hơn và duy trì phong độ ổn định. Ví dụ, các vận động viên bơi lội hàng đầu thường tập luyện với huấn luyện viên xuất sắc và kỹ thuật tiên tiến mà người nghiệp dư không có. Do đó, họ chiếm ưu thế trong các cuộc thi và thiết lập chuẩn mực mới cho môn thể thao.
Question 17: How important is mental strength in sports?
Mental strength is crucial because athletes need to stay mentally focused during training and competition to perform well under pressure. Distractions or stress can easily affect their performance. For example, in tennis, one moment of lost focus can cost the match. Therefore, staying focused helps athletes stay in control and make smart decisions when it matters most.
Sức mạnh tinh thần rất quan trọng vì các vận động viên cần giữ sự tập trung tinh thần trong suốt quá trình luyện tập và thi đấu để thi đấu tốt dưới áp lực. Những yếu tố gây xao nhãng hoặc căng thẳng có thể ảnh hưởng lớn đến phong độ. Ví dụ, trong môn quần vợt, chỉ một khoảnh khắc mất tập trung cũng có thể khiến vận động viên thua trận. Do đó, việc giữ tập trung giúp họ làm chủ tình huống và đưa ra quyết định sáng suốt khi cần thiết nhất.
Question 18: Why do some athletes succeed despite physical disadvantages?
Some athletes succeed because they demonstrate strong willpower, which allows them to overcome obstacles and push through challenges. Determination often matters more than physical talent. A great example is Paralympic athletes, who train and compete fiercely despite their limitations. Their willpower not only leads to personal victories but also inspires others to keep going, no matter their circumstances.
Một số vận động viên thành công vì họ thể hiện ý chí mạnh mẽ, giúp họ vượt qua trở ngại và vượt lên khó khăn. Sự quyết tâm đôi khi còn quan trọng hơn tài năng thể chất. Ví dụ điển hình là các vận động viên Paralympic, những người luyện tập và thi đấu đầy nỗ lực bất chấp những giới hạn của mình. Ý chí của họ không chỉ giúp họ đạt chiến thắng cá nhân mà còn truyền cảm hứng cho người khác tiếp tục cố gắng trong mọi hoàn cảnh.
Question 19: What physical traits are beneficial for athletes?
One key trait is to possess quick reflexes, especially in sports that require fast decision-making like boxing or table tennis. Quick reflexes help athletes react instantly to changing situations. For example, a goalkeeper in football must respond in a split second to stop a goal. This ability often determines whether they succeed or fail in crucial moments.
Một đặc điểm quan trọng là có phản xạ nhanh, đặc biệt trong các môn thể thao yêu cầu đưa ra quyết định nhanh như boxing hay bóng bàn. Phản xạ nhanh giúp vận động viên phản ứng tức thì với các tình huống thay đổi. Ví dụ, một thủ môn trong bóng đá phải phản ứng trong tích tắc để cản phá bàn thua. Khả năng này thường quyết định họ thành công hay thất bại trong những khoảnh khắc quan trọng.
Question 20: What challenges do athletes face during long competitions?
A common challenge is running out of stamina, especially in endurance sports like marathons or triathlons. When athletes push themselves too hard without pacing properly, they risk exhaustion. For example, many runners "hit the wall" in the final kilometers due to depleted energy reserves. This not only affects performance but can also lead to serious health risks if not managed carefully.
Một thách thức phổ biến là kiệt sức, đặc biệt trong các môn thể thao đòi hỏi sức bền như marathon hay ba môn phối hợp. Khi vận động viên cố gắng quá mức mà không phân phối sức hợp lý, họ có nguy cơ kiệt quệ. Ví dụ, nhiều người chạy gặp tình trạng "đụng tường" trong những km cuối vì cạn kiệt năng lượng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến thành tích mà còn có thể gây nguy hiểm sức khỏe nếu không được kiểm soát tốt.
Trên đây là một số những từ vựng hay gặp với chủ đề Thể Thao, các bạn lưu về học dần và áp dụng nhé.
Brainstorming đề Writing chủ đề Sports
Many people believe that success in sports depends on physical ability, while others think there are other important factors. Discuss both views in give your opinion.
Dec 2022 (computer-based)
Nhân dịp World Cup khép lại và AFF Cup chuẩn bị khởi tranh, chúng ta cùng nhìn lại một đề bài rất thú vị về lĩnh vực thể thao. Đây là một đề bài tưởng chừng như rất dễ về các main ideas, nhưng điểm khó của nó nằm ở cách giải thích vấn đề và các ví dụ.
I. Brainstorming:
1. Idea 1: Physical ability
Reason: để trở thành các vđv hàng đầu trong hầu hết các môn thể thao đều đỏi hỏi sự vượt trội về thể chất như thể lực, tốc độ, sức bền, khả năng bứt tốc, sự dẻo dai. Một số môn còn có những đòi hỏi rất đặc trưng về thể chất của vđv (bóng rổ - chiều cao; bơi và võ thuật đối kháng – sải tay; vật và cử tạ - trọng lượng cơ thể)
Explain + Example: sự thành công của rất nhiều vđv với các chỉ số thể chất lý tưởng: Yao Ming, bóng rổ, cao 2.29 m – áp đảo các vđv chuyên nghiệp khác tại Giải bóng rổ nhà nghề Mỹ NBA; Michael Phelps, sải tay 2 m / chiều cao 1.93m, hơn hẳn người thường (sải tay = chiều cao cơ thể)
=> Thể chất đặc biệt = nền tảng cần thiết cho thể thao đỉnh cao
2. Idea 2: Other factors
Reason 1: Trong các môn thể thao đồng đội, chiến thuật của huấn luyện viên và sự phối hợp giữa các đồng đội tạo nên thành công.
Explain + Example: những HLV xuất sắc trong bóng đá: Ancelotti, Guardiola, Mourinho, Wenger, Klopp, Ferguson, etc đều có những phong cách của riêng mình để giúp đội bóng giành thắng lợi
Reason 2: tinh thần quyết tâm không bỏ cuộc để vượt qua những tình cảnh khó khăn
Explain + Example: Liverpool năm 2005, chung kết UEFA Champion League, thua 0-3 trong hiệp 1, gỡ hòa 3-3 trong hiệp 2, chiến thắng bằng penalty
Reason 3: khả năng bình tĩnh.
Explain + Example: lo lắng, căng thẳng, hay nóng nảy đều dẫn đến hậu quả xấu (chơi xấu => bị trọng tài phạt, xử thua; quá căng thẳng => sút trượt penalty)
=> Thành công đòi hỏi các yếu tố tinh thần và nỗ lực tập thể
II. Vocabulary:
Idea 1:
- physical superiority /ˈfɪzɪkl suːˌpɪəriˈɒrəti/ [n]: sự vượt trội về thể chất (so với người khác hoặc so với mặt bằng chung)
- stamina /ˈstæmɪnə/ [n]: thể lực
- speed /spiːd/ hoặc pace /peɪs/ [n]: tốc độ
- acceleration /əkˌseləˈreɪʃn/ [n]: gia tốc, khả năng bứt tốc
- flexibility /ˌfleksəˈbɪləti/ [n]: sự dẻo dai, linh hoạt
- height /haɪt/ [n]: chiều cao
- body weight /ˈbɒdi//weɪt/ [n]: trọng lượng cơ thể
- arm span, arm reach, wingspan [n]: sải tay (tính từ đầu ngón tay khi 2 cánh tay duỗi thẳng sang 2 bên)
- ideal physical measurements /aɪˈdiːəl//ˈfɪzɪkl/ /ˈmeʒəmənt/[n]: các chỉ số thể chất lý tưởng
Idea 2:
- team sport [n]: môn thể thao đồng đội
- strategy /ˈstrætədʒi/ [n]: chiến thuật
- resolve /rɪˈzɒlv/ / determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ / willpower /ˈwɪlpaʊə(r)/[n]: ý chí quyết tâm
- dire situations /ˈdaɪə(r)//ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ [n]: những tình huống, hoàn cảnh cực kỳ khó khăn
- composure /kəmˈpəʊʒə(r)/ [n]: sự bình tĩnh, tự tin, và kiểm soát bản thân
Lời kết, trên thực tế, trong IELTS Writing task 2 không thiếu các đề bài hoàn toàn tập trung vào một lĩnh vực khoa học hoặc đời sống.
Đã từng có những đề bài hỏi rất sâu về các chủ đề khó như Lịch sử (history), Du hành vũ trụ (space travel), Tâm lý và giáo dục trẻ em (children psychology and education), etc và nếu chẳng may thí sinh không có đủ kiến thức và từ vựng về chủ đề đó thì xin chia buồn, bạn đã mất 5 triệu. Để tránh rơi vào trường hợp trên, hi vọng các bạn có thể liên tục tích lũy vốn hiểu biết về nhiều các chủ đề đa dạng để chuẩn bị cho bài thi. Chúc các bạn thành công!
Các bạn xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS Speaking band 7+ theo chủ đề để nâng cao hơn vốn từ nha.