Những từ nối - linking words là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh nói chung và IELTS nói riêng. Bạn đã hiểu rõ và áp dụng nhuần nhuyễn các từ nối chưa?

Bài học hôm nay sẽ giới thiệu về linking words và bài tập có đáp án giúp bạn hiểu rõ hơn nhé.

Linking Words - Từ nối là gì?

Chúng ta tưởng tượng, xây một ngôi nhà có một khung, có những chiếc cột, viên gạch, mái ngói để hoàn thành. Nhưng, nếu chỉ có các vật liệu thì có tạo được sự chắc chắn hay không?

Đương nhiên là không rồi? Bắt buộc phải có vật liệu kết dính, nối các phần với nhau như xi măng hay đinh.

Sơ lược là vậy để hiểu rõ chúng ta cần có linking words để tạo sự chắc chắn và logic cho câu nói, bài văn của bạn.

Vậy linking words là gì?

Hiểu đơn giản, linking words là những từ nối đươc sử dụng để kết nối các ý tưởng và vế câu, hai mệnh đề hoặc câu trình bày sự tương phản, so sánh, điều kiện, giả định, mục đích, v.v.

Những từ liên kết hay từ nối này sử dụng để liên kết ý tưởng. Chúng ta có thể dùng để đưa ra ví dụ, thêm thông tin, đưa trình tự thông tin sao cho logic, tóm tắt, đưa ra lý do kết quả...

Có những linking words và cụm từ được sử dụng phổ biến theo:

  • Linking Words – Result: Chỉ kết quả
  • Linking Words – Emphasis: Dùng để nhấn mạnh
  • Linking Words – Addition: Dùng để bổ sung
  • Linking Words – Reason: Chỉ lý do
  • Transition Words – Illustration: Dùng minh họa
  • Linking Words – Contrast: Thể hiện sự tương phản
  • Linking Words – Comparison: Dùng so sánh
  • Linking Words – Sequencing ideas: Dùng sắp xếp ý tưởng
  • Linking Words– Summary: Dùng tóm tắt
  • Linking Words – Condition: Thể hiện điều kiện
  • Linking Words – Concession: Nhượng bộ
  • Linking Words – Generalisation: Thể hiện khái quát hóa
  • Linking Words – Restatement: Nhắc khía cạnh khác

Bộ từ nối trong tiếng Anh quan trọng

Dưới đây là các linking words quan trọng với ứng dụng cụ thể như trên mà các bạn cùng tham khảo nhé.

1. I mean /aɪ min/: Ý tôi là

Example: I have a love-hate relationship with cooking. I mean, I love it because I get to experiment with different flavors but I can’t cook very well.

(Tôi có một sự  yêu - ghét với việc nấu ăn. Nghĩa là tôi thích nấu vì tôi có thể thử nghiệm với các hương vị khác nhau nhưng tôi nấu không ngon cho lắm.)

2. However /haʊˈevər/: tuy nhiên

Example: What is your favorite film genre?

I usually prefer action movies. However, I also enjoy watching romantic comedies from time to time.

(Thường thì tôi thích xem phim hành động. Tuy nhiên, đôi khi tôi cũng thích xem các bộ phim hài lãng mạn.)

Synonyms:

- Nevertheless

- Nonetheless(formal)

- But

- Yet

3. In addition /ɪn əˈdɪʃən/: thêm vào đó

Example: Do you play any instruments?

I'm good at playing the piano. In addition, I can also play the guitar and the flute.

(Tôi giỏi chơi piano. Ngoài ra, tôi cũng có thể chơi guitar và sáo.)

Synonyms:

- Also

- Additionally

- On top of that

- Besides (that)

4. On the other hand /ɒn ði ˈʌðər hænd/: mặt khác

Example: What is your favorite type of book?

I enjoy reading mystery novels. On the other hand, my sister prefers fantasy books.

(Tôi thích đọc tiểu thuyết trinh thám. Trong khi đó, chị gái tôi thích sách thể loại huyền bí.)

5. Therefore /ˈðerfɔːr/: Vì vậy

Example: I studied hard for the exam. Therefore, I was able to get a good grade.

(Tôi đã học chăm chỉ cho kỳ thi. Do đó, tôi đã đạt được điểm số tốt.)

6. Despite /dɪˈspaɪt/: Mặc dù vậy

Example: 

  • Despite the rainy weather, we had a great time at the outdoor concert.
  • Although it rained heavily, we had a great time at the outdoor concert.

(Mặc dù thời tiết mưa, chúng tôi vẫn có khoảnh khắc thú vị tại buổi hòa nhạc ngoài trời.)

7. In my opinion /ɪn maɪ əˈpɪnjən/: theo tôi 

Example: In my opinion, reading books is more enjoyable than watching movies.

(Theo ý kiến của tôi, việc đọc sách thú vị hơn việc xem phim.)

8. In fact /ɪn fækt/: thực tế là, sự thật là

Example: I don’t work. In fact, I've never had a job.

(Tôi không làm việc. Trên thực tế, tôi chưa bao giờ có công việc.)

Synonyms:

- As a matter of fact

- The truth is

9. To be honest /tu bi ˈɑnɪst/: thật ra thì, thành thật mà nói

Example: To be honest, I didn't really enjoy the movie. The plot seemed confusing to me.

(Nói thật, tôi thực sự không thích bộ phim đó. Cốt truyện dường như khá rối rắm với tôi.)

10. In the long run /ɪn ðə lɔŋ rʌn/: về lâu về dài

Example: Exercising regularly is important for health. In the long run, it helps prevent various diseases.

(Tập thể dục đều đặn là điều quan trọng cho sức khỏe. Về lâu về dài, nó giúp ngăn ngừa nhiều loại bệnh khác nhau.)

11. In conclusion /ɪn kənˈkluʒən/: Kết luận là, tóm lại

Example: In conclusion, I believe that traveling broadens our horizons and helps us learn about different cultures.

(Kết luận, tôi tin rằng việc du lịch mở rộng tầm nhìn và giúp chúng ta hiểu về các nền văn hóa khác nhau.)

12. Like/Well/You know/Hmm: kiểu, ồ, bạn biết không, hmm

Example: 

  • It's really hard. Like I have no time for my own work.

(Thật khó khăn. Như là tôi không có thời gian cho công việc của riêng mình.)

  • It costs like a hundred dollars.

(Nó có giá khoảng một trăm đô la.)

  • I'm really into fashion, you know? I like keeping up with the latest trends.

(Tôi thực sự đam mê thời trang, bạn biết đấy? Tôi thích cập nhật những xu hướng mới nhất.)

  • Well, I guess my favorite type of music is pop. It's catchy and easy to listen to.

(Chắc là thể loại nhạc yêu thích của tôi là nhạc pop. Nó bắt tai và dễ nghe.)

Linking Words – Result

Dùng để nêu kết quả cho quá trình, hành động...

Từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ
As a result /æz ə rɪˈzʌlt/ Kết quả là As a result, the match was canceled.
Trời mưa to. Kết quả là, trận đấu bị hủy.
As a consequence (of) /æz ə ˈkɒnsɪkwəns (ɒv)/ Như một hệ quả của He didn't study. As a consequence (of) that, he failed the exam.
(Anh ấy không học. Như một hệ quả của điều đó, anh ấy trượt kỳ thi.)
Therefore  /ˈðeəfɔːr/ Vì thế She was tired. Therefore, she went to bed early.
(Cô ấy mệt. Vì thế, cô ấy đi ngủ sớm.)
Thus /ðʌs/ Như vậy The bridge collapsed. Thus, traffic was blocked.
(Cây cầu sập. Như vậy, giao thông bị tắc nghẽn.)
Consequently /ˈkɒnsɪkwəntli/ Hậu quả là He forgot his keys. Consequently, he couldn't enter the house.
(Anh ấy quên chìa khóa. Hậu quả là, anh ấy không vào nhà được.)
Hence  /hɛns/ Vì thế It's too expensive. Hence, I won't buy it.
(Nó quá đắt. Vì thế, tôi sẽ không mua.)
For this reason /fər ðɪs ˈriːzn/ Vì lý do này The road is slippery. For this reason, drive slowly.
(Đường trơn. Vì lý do này, hãy lái xe chậm.)

Connecting Words – Emphasis

Sử dụng: Nhấn mạnh một điểm nào mạnh hơn

Undoubtedly /ʌnˈdaʊtɪdli/ Chắc chắn Undoubtedly, she is the best candidate for the job.
(Chắc chắn, cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc.)
Indeed /ɪnˈdiːd/ Thực sự The movie was boring. Indeed, I fell asleep.
(Bộ phim nhàm chán. Thực sự, tôi ngủ gật.)
Obviously /ˈɒbviəsli/ Chắc chắn He forgot his lines. Obviously, the performance was a disaster.
(Anh ấy quên lời thoại. Chắc chắn, buổi biểu diễn là thảm họa.)
Particularly/ in particular /pəˈtɪkjələrli/ /ɪn pəˈtɪkjələr/ Đặc biệt I love fruits, particularly apples.
(Tôi thích trái cây, đặc biệt táo.)
Especially /ɪˈspɛʃəli/  Đặc biệt She works hard, especially on weekends.
(Cô ấy làm việc chăm chỉ, đặc biệt vào cuối tuần.)
Clearly /ˈklɪərli/ Thông suốt The instructions are clearly written.
(Hướng dẫn được viết thông suốt.)
Importantly /ɪmˈpɔːtntli/ Quan trọng Importantly, always wear a helmet when riding a bike.
(Quan trọng, luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
Absolutely /ˌæbsəˈluːtli/ Chắc chắn rồi Do you agree? Absolutely!
(Bạn có đồng ý không? Chắc chắn rồi!)
Definitely /ˈdɛfɪnɪtli/ Chắc chắn This is definitely the right decision.
(Đây chắc chắn là quyết định đúng đắn.)
Without a doubt /wɪˈðaʊt ə daʊt/ Không nghi ngờ gì He is without a doubt the smartest in class.
(Anh ấy không nghi ngờ gì là người thông minh nhất lớp.)
Never /ˈnɛvər/ Không bao giờ I will never forget that day.
(Tôi sẽ không bao giờ quên ngày đó.)
It should be noted /ɪt ʃʊd bi ˈnəʊtɪd/ Cần lưu ý It should be noted that prices may vary.
(Cần lưu ý rằng giá có thể thay đổi.)
Unquestionably /ʌnˈkwɛstʃənəbli/  Không nghi ngờ gì She is unquestionably a talented artist.
(Cô ấy không nghi ngờ gì là nghệ sĩ tài năng.)
Above all /əˈbʌv ɔːl/ Trên hết Above all, safety comes first.
(Trên hết, an toàn là ưu tiên hàng đầu.)
Positively  /ˈpɒzɪtɪvli/ Tích cực The feedback was positively glowing.
(Phản hồi tích cực rực rỡ.)

Linking Words – Addition

Sử dụng: Thêm ý tưởng, bổ sung

Additionally / an additional /əˌdɪʃəˈnəli/ /ən əˈdɪʃənl/ Ngoài ra / bổ sung She speaks English. Additionally, she knows French.
(Cô ấy nói tiếng Anh. Ngoài ra, cô ấy còn biết tiếng Pháp.)
Furthermore /ˌfɜːrðəˈmɔːr/ Hơn nữa The car is fast. Furthermore, it's fuel-efficient.
(Xe nhanh. Hơn nữa, nó tiết kiệm nhiên liệu.)
Also /ˈɔːlsəʊ/ Cũng thế I like tea. I also like coffee.
(Tôi thích trà. Tôi cũng thế thích cà phê.)
Too /tuː/ Quá He's smart and funny too.
(Anh ấy thông minh và hài hước quá.)
As well as that /æz wel æz ðæt/ Cũng như It's expensive as well as that it's unreliable.
(Nó đắt cũng như không đáng tin cậy.)
Along with /əˈlɒŋ wɪð/ Cùng với Bring your ID along with the form.
(Mang theo CMND cùng với mẫu đơn.)
Besides /bɪˈsaɪdz/ Ngoài ra It's late. Besides, I'm tired.
(Muộn rồi. Ngoài ra, tôi mệt.)
In addition /ɪn əˈdɪʃən/ Ngoài ra The hotel has a pool in addition to the gym.
(Khách sạn có hồ bơi ngoài ra phòng gym.)
Moreover /mɔːrˈəʊvər/ Hơn thế nữa He lied. Moreover, he stole money.
(Anh ta nói dối. Hơn thế nữa, anh ta còn trộm tiền.)
Not only…but also Không những ... mà còn /nɒt ˈəʊnli … bʌt ˈɔːlsəʊ/ She is smart not only but also kind.
(Cô ấy không những thông minh mà còn tốt bụng.)
In addition to this /ɪn əˈdɪʃən tu ðɪs/ Thêm vào đó In addition to this, we offer free delivery.
(Thêm vào đó, chúng tôi giao hàng miễn phí.)
Apart from this /əˈpɑːrt frɒm ðɪs/ Ngoài việc này Apart from this, everything is fine.
(Ngoài việc này, mọi thứ đều ổn.)

Linking Words – Reason

Because of /bɪˈkɒz ɒv/ Bởi vì The flight was delayed because of bad weather.
(Chuyến bay bị hoãn bởi vì thời tiết xấu.)
With this in mind /wɪð ðɪs ɪn maɪnd/ Với ý nghĩ này With this in mind, we should plan carefully.
(Với ý nghĩ này, chúng ta nên lập kế hoạch cẩn thận.)
In fact /ɪn fækt/ Trong thực tế It's not cheap. In fact, it's very expensive.
(Nó không rẻ. Trong thực tế, nó rất đắt.)
In order to /ɪn ˈɔːdər tuː/ Để mà She studied hard in order to pass the exam.
(Cô ấy học chăm chỉ để mà đỗ kỳ thi.)
Due to Do /djuː tuː/ Sales dropped due to the economic crisis.
(Doanh số giảm do là khủng hoảng kinh tế.)

Xem thêm bài học về từ nối nguyên nhân, kết quả:

Transition Words – Illustration - Give Examples

Sử dụng: Đưa ra ví dụ

For example/ For instance  /fər ɪɡˈzɑːmpl/ /fər ˈɪnstəns/ Ví dụ Many fruits are healthy, for example, apples and bananas.
(Nhiều trái cây lành mạnh, ví dụ, táo và chuối.)
Such as /sʌtʃ æz/ Như là Sports such as football and tennis are popular.
(Các môn thể thao như là bóng đá và quần vợt rất phổ biến.)
Including  /ɪnˈkluːdɪŋ/ Bao gồm, kể cả The team, including the coach, celebrated.
(Đội bóng, bao gồm cả huấn luyện viên, đã ăn mừng.)
Namely /ˈneɪmli/ Cụ thể He has one hobby, namely collecting stamps.
(Anh ấy có một sở thích, cụ thể là sưu tầm tem.)
In this case /ɪn ðɪs keɪs/ Trong trường hợp này If it rains, in this case, we'll stay home.
(Nếu trời mưa, trong trường hợp này, chúng ta sẽ ở nhà.)
Proof of this /pruːf ɒv ðɪs/ Bằng chứng này The results are clear proof of this theory.
(Kết quả là bằng chứng rõ ràng của lý thuyết này.)
Like /laɪk/ Giống Animals like dogs and cats make good pets.
(Động vật giống chó và mèo làm thú cưng tốt.)
To demonstrate / To clarify /tuː ˌdɛmənˈstreɪt/ /tuː ˈklærɪfaɪ/ Để chứng minh / Để làm rõ To demonstrate this point, let's look at the data.
(Để chứng minh điểm này, hãy xem dữ liệu.)

Linking Words – Contrast

Chức năng: So sánh sự khác nhau, khía cạnh khác

Unlike /ʌnˈlaɪk/ Không giống, không thích Unlike his brother, he hates sports.
(Không giống anh trai, anh ấy ghét thể thao.)
Nevertheless /ˌnɛvəðəˈlɛs/ Tuy nhiên  It was raining. Nevertheless, we went out.
(Trời mưa. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
On the other hand /ɒn ðə ˈʌðər hænd/ Mặt khác He's funny on the other hand, he's lazy.
(Anh ấy hài hước mặt khác, anh ấy lười biếng.)
Nonetheless /ˌnɒnðəˈlɛs/ Tuy nhiên The task was difficult. Nonetheless, she finished it.
(Nhiệm vụ khó. Tuy nhiên, cô ấy hoàn thành.)
Despite/ in spite of /dɪˈspaɪt/ /ɪn spaɪt ɒv/ Mặc dù  Despite the rain, the event continued.
(Mặc dù trời mưa, sự kiện vẫn diễn ra.)
In contrast (to)  /ɪn ˈkɒntrɑːst (tuː)/ Trái ngược với Tea is mild in contrast to strong coffee.
(Trà nhẹ trái ngược với cà phê đậm.)
While /waɪl/ Trong khi I like cats while she prefers dogs.
(Tôi thích mèo trong khi cô ấy thích chó.)
Whereas /ˌwɛərˈæz/ Trong khi He is tall whereas his sister is short.
(Anh ấy cao trong khi em gái thấp.)
Alternatively /ɔːlˈtɜːnətɪvli/ Hoặc Take the bus alternatively, walk there.
(Đi xe buýt hoặc đi bộ.)
Conversely /kɒnˈvɜːsli/ Ngược lại Some love winter; conversely, others hate it.
(Một số yêu mùa đông; ngược lại, số khác ghét nó.)
Even so /ˈiːvən səʊ/ Ngay cả như vậy It's risky. Even so, I'll try.
(Nó rủi ro. Ngay cả như vậy, tôi sẽ thử.)
Differing from /ˈdɪfərɪŋ frɒm/ Khác với This plan differing from the old one works better.
(Kế hoạch này khác với kế hoạch cũ hoạt động tốt hơn.)
Contrary to /ˈkɒntrəri tuː/ Trái với Contrary to expectations, he succeeded.
(Trái với kỳ vọng, anh ấy thành công.)

 Xem thêm bài học về từ nối qua video sau:

Linking Words – Comparison

Sử dụng: Kết nối và thể hiện sự tương tự

Similarly /ˈsɪmɪləli/ Tương tự He loves reading. Similarly, his sister enjoys books.
(Anh ấy thích đọc sách. Tương tự, chị gái anh ấy cũng thích sách.)
Equally /ˈiːkwəli/ Bằng nhau Reading is fun. Equally, writing is rewarding.
(Đọc sách vui. Bằng nhau, viết lách cũng thú vị.)
Likewise /ˈlaɪkwaɪz/ Tương tự như vậy I support the idea. Likewise, she agrees.
(Tôi ủng hộ ý tưởng. Tương tự như vậy, cô ấy đồng ý.)
Just as /dʒʌst æz/ Cũng như Just as water is vital, air is essential.
(Cũng như nước cần thiết, không khí cũng quan trọng.)
Just like /dʒʌst laɪk/ Giống như She sings just like a professional.
(Cô ấy hát giống như ca sĩ chuyên nghiệp.)
Similar to /ˈsɪmɪlər tuː/ Tương tự như This phone is similar to the previous model.
(Điện thoại này tương tự như mẫu trước.)
Same as /seɪm æz/ Giống như Your score is same as mine.
(Điểm của bạn giống như tôi.)
Compare / compare(d) to (with) /kəmˈpeər/ /kəmˈpeəd tuː (wɪð)/ So sánh / so sánh với Let's compare this to last year's results.
(Hãy so sánh cái này với kết quả năm ngoái.)
By the same token /baɪ ðə seɪm ˈtəʊkən/ Bởi lẽ ấy Exercise helps. By the same token, diet matters.
(Tập thể dục tốt. Bởi lẽ ấy, chế độ ăn cũng quan trọng.)
In the same way /ɪn ðə seɪm weɪ/  Theo cùng một cách Cats hunt alone in the same way lions do.
(Mèo săn một mình theo cùng một cách sư tử.)
Correspondingly /ˌkɒrɪˈspɒndɪŋli/ Tương ứng Prices rose. Sales fell correspondingly.
(Giá tăng. Doanh số giảm tương ứng.)

Linking Words – Sequencing ideas: Dùng sắp xếp ý tưởng

Thể hiện thứ tự của các ý tưởng

First / firstly /fɜːrst/ /ˈfaɪəstli/ Đầu tiên / trước hết First, wash your hands.
(Đầu tiên, rửa tay.)
Second / secondly /sɛkənd/ /ˈsɛkəndli/ Thứ hai / thứ hai Second, add the ingredients.
(Thứ hai, thêm nguyên liệu.)
Third / thirdly /θɜːrd/ /ˈθɜːrdli/  Thứ ba / thứ ba Third, stir well.
(Thứ ba, khuấy đều.)
Finally /ˈfaɪnəli/ Cuối cùng Finally, serve hot.
(Cuối cùng, dùng nóng.)
At this time /æt ðɪs taɪm/ Tại thời điểm này At this time, we need your support.
(Tại thời điểm này, chúng tôi cần sự ủng hộ của bạn.)
Following /ˈfɒləʊɪŋ/ Tiếp theo Following the meeting, we'll have lunch.
(Tiếp theo cuộc họp, chúng ta sẽ ăn trưa.)
Previously /ˈpriːviəsli/ Trước đây She was a teacher previously.
(Cô ấy trước đây là giáo viên.)
Before /bɪˈfɔːr/ Trước Finish your homework before dinner.
(Hoàn thành bài tập trước bữa tối.)
Subsequently /ˈsʌbsɪkwəntli/ Sau đó He arrived late and subsequently missed the start.
(Anh ấy đến muộn và sau đó bỏ lỡ phần đầu.)

Ngoài ra còn có một số từ dùng để kết các ý:

- Above all: Trên hết

- Lastly and most importantly: Cuối cùng và quan trọng nhất

- Last but not least: Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

Đánh dấu sự bắt đầu của thứ tự giảm dần: First and foremost (Đầu tiên và quan trọng nhất)…

Linking Words– Summary

Tổng hợp, tóm tắt lại các ý đã chia sẻ

In conclusion /ɪn kənˈkluːʒn/ Tóm lại là In conclusion, exercise improves health.
(Tóm lại là, tập thể dục cải thiện sức khỏe.)
To summarise  /tuː ˈsʌməraɪz/ Tóm tắt To summarise, the plan is feasible.
(Tóm tắt, kế hoạch khả thi.)
Altogether /ˌɔːltəˈɡɛðər/ Hoàn toàn Altogether, there were 50 participants.
(Hoàn toàn, có 50 người tham gia.)
In short /ɪn ʃɔːrt/ Nói ngắn gọn The movie was boring. In short, don't watch it.
(Bộ phim nhàm chán. Nói ngắn gọn, đừng xem.)
To sum up /tuː sʌm ʌp/ Tóm lại To sum up, we achieved our goals.
(Tóm lại, chúng ta đạt được mục tiêu.)
In summary /ɪn ˈsʌməri/ Tóm tắt In summary, the results are positive.
(Tóm tắt, kết quả tích cực.)
Briefly /ˈbriːfli/ Tóm tắt Briefly, the event was a success.
(Tóm tắt, sự kiện thành công.)
To conclude /tuː kənˈkluːd/ Để kết luận To conclude, thank you for your attention.
(Để kết luận, cảm ơn sự chú ý của bạn.)

Linking Words – Condition: Thể hiện điều kiện

Cung cấp điều kiện cho những gì được nêu

If /ɪf/ Nếu If it rains, we'll stay home.
(Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
In that case /ɪn ðæt keɪs/ Trong trường hợp đó You should study. In that case, you'll pass.
(Bạn nên học. Trong trường hợp đó, bạn sẽ đỗ.)
In case /ɪn keɪs/ Trong trường hợp đó Take an umbrella in case it rains.
(Mang ô trong trường hợp trời mưa.)
Unless /ʌnˈlɛs/ Trừ khi Don't go out unless you wear a jacket.
(Đừng ra ngoài trừ khi bạn mặc áo khoác.)

Linking Words – Concession: Nhượng bộ

Admittedly /ədˈmɪtɪdli/ Phải thừa nhận Admittedly, the plan has flaws.
(Phải thừa nhận, kế hoạch có khuyết điểm.)
All the same /ɔːl ðə seɪm/ Tất cả đều giống nhau It's expensive. All the same, I'll buy it.
(Nó đắt. Tất cả đều giống nhau, tôi vẫn mua.)
Up to a point /ʌp tuː ə pɔɪnt/ Lên đến một điểm I agree up to a point.
(Tôi đồng ý lên đến một điểm.)
Even so /ˈiːvən səʊ/ Ngay cả như vậy It's dangerous. Even so, we'll go.
(Nó nguy hiểm. Ngay cả như vậy, chúng ta vẫn đi.)
In spite of /ɪn spaɪt ɒv/ Mặc dù In spite of the cold, they played.
(Mặc dù lạnh, họ vẫn chơi.)
Although / Even though  /ɔːlˈðəʊ/ /ˈiːvən ðəʊ/ Mặc dù Although tired, she continued.
(Mặc dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục.)
Even if /ˈiːvən ɪf/ Thậm chí nếu I'll go even if it rains.
(Tôi sẽ đi thậm chí nếu trời mưa.)
However /haʊˈɛvər/ Tuy nhiên I tried. However, I failed.
(Tôi đã cố. Tuy nhiên, tôi thất bại.)

  
Linking Words – Generalisation: Thể hiện khái quát hóa

Đưa ra tuyên bố chung, khái quát lại

As a rule /æz ə ruːl/ Như một quy luật As a rule, cats prefer sleeping during the day.
(Như một quy luật, mèo thích ngủ ban ngày.)
For the most part /fər ðə məʊst pɑːrt/ Hầu hết The conference was successful for the most part.
(Hội nghị thành công hầu hết.)
In general/ Generally  /ɪn ˈdʒɛnərəl/ /ˈdʒɛnərəli/ Nói chung / Nói chung In general, people prefer sunny weather.
(Nói chung, mọi người thích thời tiết nắng.)
On the whole /ɒn ðə həʊl/ Trên toàn bộ On the whole, the trip was enjoyable.
(Trên toàn bộ, chuyến đi thú vị.)
Overall /ˌəʊvərˈɔːl/ Nhìn chung Overall, sales increased by 20%.
(Nhìn chung, doanh số tăng 20%.)
In most cases /ɪn məʊst keɪsɪz/ Trong hầu hết các trường hợp In most cases, exercise improves health.
(Trong hầu hết các trường hợp, tập thể dục cải thiện sức khỏe.)

Linking Words – Restatement

In other words /ɪn ˈʌðər wɜːrdz/ Nói cách khác The car is old. In other words, it's unreliable.
(Xe cũ. Nói cách khác, nó không đáng tin.)
To put it differently /tuː pʊt ɪt ˈdɪfrəntli/ Nói cách khác He's inexperienced. To put it differently, he needs training.
(Anh ấy thiếu kinh nghiệm. Nói cách khác, anh ấy cần đào tạo.)

Trên đây là một số từ nối thông dụng, các bạn tham khảo nhé! Những từ nối này rất hữu ích cho Writing và Speaking. Bạn xem thêm Từ vựng và cấu trúc câu dành cho Writing Task 2 để hiểu rõ hơn nhé.