Consumerism - Chủ nghĩa tiêu dùng là một chủ đề gắn kết chủ đề nhỏ như Shopping, Advertising...Bạn cùng học thêm các từ vựng, collocations hay theo chủ đề này với ví dụ ứng dụng cho Speaking, Writing đây nha.

từ vựng IELTS consumerism

Từ vựng + collocations Consumerism

Từ vựng / Collocation

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Materialistic society

/məˌtɪəriəˈlɪstɪk səˈsaɪəti/

Xã hội coi trọng vật chất

Mass consumption

/mæs kənˈsʌmpʃən/

Tiêu dùng đại trà

Disposable culture

/dɪˈspəʊzəbl ˈkʌltʃə(r)/

Văn hoá vứt bỏ

Impulse buying

/ˈɪmpʌls ˈbaɪɪŋ/

Mua sắm theo cảm hứng

Brand loyalty

/brænd ˈlɔɪəlti/

Lòng trung thành với thương hiệu

Shopping spree

/ˈʃɒpɪŋ spriː/

Cuộc mua sắm điên cuồng

Consumer-driven economy

/kənˈsjuːmə ˈdrɪvn ɪˈkɒnəmi/

Kinh tế do người tiêu dùng thúc đẩy

Advertorial influence

/ˌædvəˈtɔːriəl ˈɪnfluəns/

Ảnh hưởng quảng cáo ngầm

Overconsumption

/ˌəʊvəkənˈsʌmpʃən/

Tiêu dùng quá mức

Ethical consumerism

/ˈeθɪkl kənˈsjuːmərɪzəm/

Chủ nghĩa tiêu dùng có đạo đức

Consumer awareness

/kənˈsjuːmə əˈweənəs/

Nhận thức của người tiêu dùng

Planned obsolescence

/plænd ˌɒbsəˈlesns/

Sự lỗi thời có chủ ý

Fast fashion

/fɑːst ˈfæʃn/

Thời trang nhanh

Sustainable consumption

/səˈsteɪnəbl kənˈsʌmpʃən/

Tiêu dùng bền vững

Buyer's remorse

/ˈbaɪəz rɪˈmɔːs/

Hối hận sau khi mua sắm

Price-sensitive customers

/praɪs ˈsensətɪv ˈkʌstəməz/

Khách hàng nhạy cảm giá

Shopping addiction

/ˈʃɒpɪŋ əˈdɪkʃn/

Nghiện mua sắm

Consumer rights

/kənˈsjuːmə raɪts/

Quyền người tiêu dùng

Manipulative advertising

/məˈnɪpjələtɪv ˈædvətaɪzɪŋ/

Quảng cáo mang tính thao túng

Possession-oriented mindset

/pəˈzeʃn ˈɔːrientɪd ˈmaɪndset/

Tư duy đề cao vật chất

Add to cart

/æd tə kɑːt/

Thêm vào giỏ hàng

Advertising campaign

/ˈædvətaɪzɪŋ kæmˈpeɪn/

Chiến dịch quảng cáo

After-sales service

/ˈɑːftə(r) seɪlz ˈsɜːvɪs/

Dịch vụ sau bán hàng

Ask for a refund

/æsk fɔː(r) ə ˈriːfʌnd/

Yêu cầu hoàn tiền

Attract customers

/əˈtrækt ˈkʌstəmə(r)z/

Thu hút khách hàng

Bargain hunting

 /ˈbɑːɡən ˈhʌntɪŋ/

Săn hàng giá hời (săn sale)

Brand loyalty

/brænd ˈlɔɪəlti/

Sự trung thành với thương hiệu

Buy in bulk

/baɪ ɪn bʌlk/

Mua số lượng lớn

Buy one get one free

/baɪ wʌn ɡet wʌn friː/

Mua 1 tặng 1

Clearance sale

/ˈklɪərəns seɪl/

Xả hàng, thanh lý hàng tồn kho

Consumer rights

/kənˈsjuːmə(r) raɪts/

Quyền lợi người tiêu dùng

Customer satisfaction

/ˈkʌstəmə(r) ˌsætɪsˈfækʃən/

Sự hài lòng của khách hàng

Discount code

 /ˈdɪskaʊnt kəʊd/

Mã giảm giá

Exchange policy

/ɪksˈtʃeɪndʒ ˈpɒləsi/

Chính sách đổi hàng

Flash sale

/flæʃ seɪl/

Siêu giảm giá chớp nhoáng

Free shipping

/friː ˈʃɪpɪŋ/

Miễn phí vận chuyển

Go on a shopping spree

/ɡəʊ ɒn ə ˈʃɒpɪŋ spriː/

Mua sắm thỏa thích

Impulse buying

/ˈɪmpʌls ˈbaɪɪŋ/

Mua sắm bốc đồng

In stock

 /ɪn stɒk/

Còn hàng

Limited stock

/ˈlɪmɪtɪd stɒk/

Số lượng có hạn

Limited-time offer

/ˈlɪmɪtɪd taɪm ˈɒfə(r)/

Ưu đãi có thời hạn

Luxury goods

/ˈlʌkʃəri ɡʊdz/

Hàng xa xỉ

Make an informed purchase

/meɪk ən ɪnˈfɔː(r)md ˈpɜː(r)tʃəs/

Mua hàng sau khi tìm hiểu kỹ thông tin

Mass production

/mæs prəˈdʌkʃən/

Sản xuất hàng loạt

Online shopping trend

/ˈɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ trend/

Xu hướng mua sắm trực tuyến

Out of stock

/aʊt əv stɒk/

Hết hàng

Overpriced items

/ˌəʊvə(r)ˈpraɪst ˈaɪtəmz/

Mặt hàng bị bán với giá quá cao

Price match guarantee

/praɪs mætʃ ˌɡærənˈtiː/

Cam kết khớp giá

Price range

/praɪs reɪndʒ/

Khoảng giá

Price tag

/praɪs tæɡ/

Nhãn giá

Product review

/ˈprɒdʌkt rɪˈvjuː/

Đánh giá sản phẩm

Product warranty

 /ˈprɒdʌkt ˈwɒrənti/

Bảo hành sản phẩm

Return policy

/rɪˈtɜːn ˈpɒləsi/

Chính sách hoàn trả

Seasonal discount

/ˈsiːzənəl ˈdɪskaʊnt/

Giảm giá theo mùa

Secure checkout

 /sɪˈkjʊə(r) ˈtʃekaʊt/

 Thanh toán an toàn

Shop around for the best deal

/ʃɒp əˈraʊnd fɔː(r) ðə best diːl/

So sánh giá để có ưu đãi tốt nhất

Throwaway culture

/ˈθrəʊəweɪ ˈkʌltʃə(r)/

Văn hóa tiêu dùng rồi vứt bỏ

Try to resist temptation

/traɪ tə rɪˈzɪst tempˈteɪʃən/

Cố gắng cưỡng lại sự cám dỗ

Window shopping

 /ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/

Ngắm đồ mà không mua

Loyalty program

/ˈlɔɪəlti ˈprəʊɡræm/

Chương trình khách hàng thân thiết

 

Câu hỏi và câu trả lời Speaking mẫu

1. Do advertisements influence people’s behavior?

Answer: Yes, advertisements significantly shape consumer behavior. They create a materialistic society by encouraging impulse buying and fostering brand loyalty. For example, fast fashion brands run aggressive social media campaigns that trigger shopping sprees among teenagers. This often leads to overconsumption and a disposable culture, where products are quickly discarded, harming the environment.

Dịch: Có, quảng cáo tác động đáng kể đến hành vi tiêu dùng. Chúng tạo ra một xã hội vật chất bằng cách khuyến khích mua sắm bốc đồng và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu. Ví dụ, các nhãn hiệu thời trang nhanh chạy những chiến dịch truyền thông xã hội rầm rộ, kích thích những cơn mua sắm không kiểm soát ở giới trẻ. Điều này thường dẫn đến tiêu dùng quá mức và một văn hóa vứt bỏ, nơi sản phẩm bị loại bỏ nhanh chóng, gây hại cho môi trường.

2. Do celebrities affect people’s shopping habits?

Answer: Definitely, celebrity endorsements have a strong advertorial influence. Many consumers idolize celebrities, so they imitate their lifestyles, purchasing the same products to feel closer to them. For instance, when a famous singer promotes a perfume brand, price-sensitive customers may still buy it despite the cost, purely for the association. This can cause buyer’s remorse when the product fails to meet expectations, and in the long run, it fuels a consumer-driven economy centered on image rather than need.

Dịch: Chắc chắn rồi, sự chứng thực của người nổi tiếng có một sức ảnh hưởng quảng cáo mạnh mẽ. Nhiều người tiêu dùng thần tượng người nổi tiếng, vì vậy họ bắt chước lối sống của họ, mua những sản phẩm tương tự để cảm thấy gần gũi hơn. Chẳng hạn, khi một ca sĩ nổi tiếng quảng bá một nhãn hiệu nước hoa, những khách hàng nhạy cảm về giá vẫn có thể mua nó bất chấp chi phí, chỉ vì sự liên kết này. Điều này có thể gây ra sự hối hận sau khi mua hàng khi sản phẩm không đáp ứng kỳ vọng, và về lâu dài, nó thúc đẩy một nền kinh tế hướng đến người tiêu dùng tập trung vào hình ảnh hơn là nhu cầu thực sự.

3. Why do companies advertise products using celebrities?

Answer: Because celebrities can instantly attract attention and influence purchasing decisions. Their fame builds trust and enhances consumer awareness, making products seem more desirable. For example, a sports brand collaborating with a world champion increases brand loyalty and triggers shopping addictions among fans. While this boosts sales, it can also promote planned obsolescence — companies releasing “limited edition” items to encourage repeated purchases.

Dịch: Bởi vì người nổi tiếng có thể ngay lập tức thu hút sự chú ý và tác động đến quyết định mua hàng. Danh tiếng của họ tạo dựng lòng tin và nâng cao nhận thức của người tiêu dùng, khiến sản phẩm có vẻ đáng khao khát hơn. Chẳng hạn, một thương hiệu thể thao hợp tác với một nhà vô địch thế giới sẽ làm tăng lòng trung thành với thương hiệu và kích thích nghiện mua sắm ở người hâm mộ. Mặc dù điều này giúp tăng doanh số, nó cũng có thể thúc đẩy sự lỗi thời có kế hoạch — khi các công ty tung ra các mặt hàng “phiên bản giới hạn” để khuyến khích việc mua hàng lặp lại.

4. How does consumerism impact individuals and society?

Answer: Consumerism has both positive and negative impacts. On one hand, it supports economic growth; on the other, it leads to mass consumption and environmental damage. The popularity of fast fashion reflects how a disposable culture undermines sustainable consumption, producing huge amounts of textile waste. If unchecked, this trend not only strains natural resources but also shifts values from ethical consumerism toward endless acquisition.

Dịch: Chủ nghĩa tiêu dùng có cả tác động tích cực và tiêu cực. Một mặt, nó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế; mặt khác, nó dẫn đến tiêu dùng hàng loạt và gây hại cho môi trường. Sự phổ biến của thời trang nhanh phản ánh cách một văn hóa vứt bỏ làm suy yếu tiêu dùng bền vững, tạo ra một lượng lớn rác thải dệt may. Nếu không được kiểm soát, xu hướng này không chỉ làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên mà còn làm thay đổi các giá trị từ tiêu dùng có đạo đức sang việc tích lũy vô tận.

5. Why do some people spend a lot of money on shopping?

Answer: Some individuals tend to go on a shopping spree when they feel stressed or want to reward themselves. Shopping can be a form of emotional release, allowing people to indulge in things they desire. For example, after receiving a bonus at work, many people splurge on luxury goods or trendy fashion items to celebrate their hard work. However, excessive spending can lead to financial difficulties in the long run.

Dịch: Một số người có xu hướng mua sắm thỏa thích khi họ cảm thấy căng thẳng hoặc muốn tự thưởng cho bản thân. Mua sắm có thể là một cách giải tỏa cảm xúc, giúp mọi người tận hưởng những thứ họ mong muốn. Ví dụ, sau khi nhận được tiền thưởng, nhiều người chi tiêu mạnh tay cho hàng xa xỉ hoặc quần áo thời trang để ăn mừng thành quả lao động. Tuy nhiên, chi tiêu quá mức có thể dẫn đến khó khăn tài chính về lâu dài.

6. How can people save money when shopping?

Answer: One of the best ways to cut down expenses is to shop around for the best deal instead of purchasing items impulsively. Comparing prices across different stores or online platforms helps shoppers find better discounts and avoid overpaying. For instance, many consumers use price-comparison websites before making a big purchase like electronics or home appliances. This approach ensures they get the best value for their money.

Dịch: Một trong những cách tốt nhất để tiết kiệm chi phí là so sánh giá cả để có ưu đãi tốt nhất thay vì mua sắm bốc đồng. Việc so sánh giá ở các cửa hàng khác nhau hoặc trên các nền tảng trực tuyến giúp người mua tìm được mức giảm giá tốt hơn và tránh trả quá nhiều tiền. Ví dụ, nhiều người tiêu dùng sử dụng các trang web so sánh giá trước khi mua những món đồ lớn như thiết bị điện tử hoặc đồ gia dụng. Cách này đảm bảo họ nhận được giá trị tốt nhất cho số tiền bỏ ra.

7. Why do some people tend to buy things they don’t really need?

Answer: Many people engage in impulse buying due to the influence of advertisements and promotions. Retailers use tactics like limited-time offers or eye-catching product displays to tempt consumers into making unplanned purchases. For example, someone might walk into a store just to browse but end up buying a new gadget simply because it was on sale. Over time, this habit can lead to unnecessary spending and financial stress.

Dịch: Nhiều người có xu hướng mua sắm bốc đồng do tác động của quảng cáo và khuyến mãi. Các nhà bán lẻ sử dụng những chiến lược như ưu đãi có thời hạn hoặc trưng bày sản phẩm bắt mắt để lôi kéo người tiêu dùng mua hàng không theo kế hoạch. Ví dụ, ai đó có thể vào cửa hàng chỉ để xem qua nhưng lại mua một món đồ công nghệ mới chỉ vì nó đang giảm giá. Lâu dần, thói quen này có thể dẫn đến chi tiêu không cần thiết và căng thẳng tài chính.

8. Why do some people always look for discounts when shopping?

Answer: Some shoppers enjoy bargain hunting because they find satisfaction in getting the best deals possible. They believe that saving money on purchases allows them to buy more while staying within budget. For instance, during seasonal sales, many people spend hours searching for discounts on clothing and electronics. While this strategy helps reduce expenses, it can also lead to buying unnecessary items just because they are on sale.

Dịch: Một số người thích săn hàng giảm giá vì họ cảm thấy thỏa mãn khi tìm được những món hời. Họ tin rằng tiết kiệm tiền khi mua sắm giúp họ có thể mua được nhiều hơn trong khi vẫn giữ được ngân sách. Ví dụ, trong các đợt giảm giá theo mùa, nhiều người dành hàng giờ để tìm kiếm khuyến mãi cho quần áo và thiết bị điện tử. Mặc dù cách này giúp tiết kiệm chi phí, nhưng nó cũng có thể khiến họ mua những món đồ không thực sự cần chỉ vì chúng đang được giảm giá.

9. How do businesses encourage customers to keep buying from them?

Answer: Many companies implement a loyalty program to retain customers and boost sales. These programs offer rewards such as discounts, points, or exclusive deals to frequent buyers, making them more likely to return. For example, coffee chains often give customers a free drink after a certain number of purchases, which motivates people to choose their brand over competitors. As a result, these schemes help businesses build a loyal customer base.

Dịch: Nhiều công ty áp dụng chương trình khách hàng thân thiết để giữ chân khách hàng và tăng doanh thu. Những chương trình này cung cấp phần thưởng như giảm giá, điểm thưởng hoặc ưu đãi độc quyền cho những người mua hàng thường xuyên, khiến họ có xu hướng quay lại. Ví dụ, các chuỗi cửa hàng cà phê thường tặng khách một ly miễn phí sau một số lần mua nhất định, điều này khuyến khích mọi người chọn thương hiệu của họ thay vì đối thủ. Kết quả là, các chương trình này giúp doanh nghiệp xây dựng được một tệp khách hàng trung thành.

10. How can consumers avoid making poor buying decisions?

Answer: To avoid regrettable purchases, people should take time to research products and compare options before spending their money. One effective way is to make an informed purchase by checking reviews, comparing prices, and understanding product features. For instance, before buying a smartphone, many customers read online reviews and watch product comparisons to ensure they choose the best model for their needs.

Dịch: Để tránh những quyết định mua hàng đáng tiếc, mọi người nên dành thời gian nghiên cứu sản phẩm và so sánh các lựa chọn trước khi chi tiền. Một cách hiệu quả là mua hàng có cân nhắc kỹ bằng cách kiểm tra đánh giá, so sánh giá cả và hiểu rõ tính năng sản phẩm. Ví dụ, trước khi mua điện thoại thông minh, nhiều khách hàng đọc đánh giá trực tuyến và xem các video so sánh sản phẩm để đảm bảo họ chọn được mẫu phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

11. Why do some people enjoy looking at products in stores without buying them?

Answer: Some individuals find it enjoyable to visit stores simply to observe new products and trends without any intention of purchasing. This habit, known as window shopping, allows them to explore different brands, get inspiration for future purchases, and even socialize with friends. For example, many people stroll through shopping malls on weekends to admire new fashion collections and latest gadgets, even if they don’t plan on buying anything.

Dịch: Một số người thích đến các cửa hàng chỉ để quan sát các sản phẩm và xu hướng mới mà không có ý định mua. Thói quen này, được gọi là ngắm đồ mà không mua, giúp họ khám phá các thương hiệu khác nhau, tìm cảm hứng cho những lần mua sắm trong tương lai và thậm chí giao lưu với bạn bè. Ví dụ, nhiều người đi dạo trong trung tâm thương mại vào cuối tuần để chiêm ngưỡng các bộ sưu tập thời trang mới và các thiết bị công nghệ mới nhất, ngay cả khi họ không có ý định mua gì.

12. What are the benefits of purchasing large quantities of a product?

Answer: Buying a product in large quantities can help consumers save money and reduce the frequency of shopping trips. Many people choose to buy in bulk when purchasing household essentials such as rice, detergent, or toilet paper, as this often comes with discounts. For instance, families with young children often stock up on diapers in bulk to cut costs and ensure they always have enough supply at home.

Dịch: Mua một sản phẩm với số lượng lớn có thể giúp người tiêu dùng tiết kiệm tiền và giảm số lần đi mua sắm. Nhiều người chọn mua số lượng lớn khi mua các mặt hàng thiết yếu trong gia đình như gạo, bột giặt hoặc giấy vệ sinh vì điều này thường đi kèm với mức giá ưu đãi. Ví dụ, các gia đình có con nhỏ thường mua bỉm số lượng lớn để tiết kiệm chi phí và đảm bảo luôn có đủ dùng tại nhà.

13. What should customers do if they receive a defective product?

Answer: When consumers receive a faulty product, they should be aware of their consumer rights, which allow them to request a replacement or refund. Many countries have strict laws protecting buyers from defective or misrepresented goods. For example, if someone buys an electronic device that stops working within the warranty period, they can return it to the store and demand a repair or a refund.

Dịch: Khi người tiêu dùng nhận được một sản phẩm bị lỗi, họ nên hiểu rõ quyền lợi người tiêu dùng của mình, điều này cho phép họ yêu cầu đổi trả hoặc hoàn tiền. Nhiều quốc gia có luật nghiêm ngặt bảo vệ người mua khỏi hàng hóa bị lỗi hoặc quảng cáo sai sự thật. Ví dụ, nếu ai đó mua một thiết bị điện tử và nó ngừng hoạt động trong thời gian bảo hành, họ có thể mang nó trở lại cửa hàng để yêu cầu sửa chữa hoặc hoàn tiền.

14.  Why do some customers consistently buy from the same brand?

Answer: Many customers prefer to stick with a particular brand because they trust its quality, reliability, and customer service. This is referred to as brand loyalty, which businesses aim to cultivate through consistent product performance and marketing strategies. For instance, Apple users tend to remain loyal to the brand due to its ecosystem, sleek design, and seamless integration between devices.

Dịch: Nhiều khách hàng thích gắn bó với một thương hiệu cụ thể vì họ tin tưởng vào chất lượng, độ tin cậy và dịch vụ chăm sóc khách hàng của thương hiệu đó. Điều này được gọi là sự trung thành với thương hiệu, và các doanh nghiệp cố gắng xây dựng điều này thông qua hiệu suất sản phẩm ổn định và các chiến lược tiếp thị. Ví dụ, người dùng Apple thường trung thành với thương hiệu này nhờ vào hệ sinh thái chặt chẽ, thiết kế tinh tế và sự tích hợp mượt mà giữa các thiết bị.

15. Why do companies use time-limited discounts to attract buyers?

Answer: Businesses often introduce discounts that are available for only a short period to create a sense of urgency among customers. This marketing tactic, known as a limited-time offer, encourages people to make quicker purchasing decisions to avoid missing out on a good deal. For example, online shopping platforms frequently hold flash sales that last for only a few hours, prompting buyers to act fast.

Dịch: Các doanh nghiệp thường đưa ra các chương trình giảm giá chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian ngắn để tạo cảm giác cấp bách cho khách hàng. Chiến lược tiếp thị này, được gọi là ưu đãi có thời hạn, khuyến khích mọi người đưa ra quyết định mua sắm nhanh hơn để không bỏ lỡ một món hời. Ví dụ, các nền tảng mua sắm trực tuyến thường tổ chức các đợt giảm giá chớp nhoáng chỉ kéo dài vài giờ, thúc đẩy người mua hành động ngay lập tức.

16. What should customers do if they are dissatisfied with a product?

Answer: If a purchase does not meet a customer's expectations, they have the right to return the item and ask for a refund. Many retailers offer flexible return policies to build trust with their customers. For instance, major online stores allow buyers to send back items within 30 days if they are defective or do not match the description.

Dịch: Nếu một món hàng không đáp ứng được mong đợi của khách hàng, họ có quyền trả lại sản phẩm và yêu cầu hoàn tiền. Nhiều nhà bán lẻ đưa ra chính sách đổi trả linh hoạt để tạo dựng niềm tin với khách hàng. Ví dụ, các trang thương mại điện tử lớn thường cho phép người mua gửi trả hàng trong vòng 30 ngày nếu sản phẩm bị lỗi hoặc không giống mô tả.

17. How has large-scale manufacturing affected consumer goods?

Answer: The ability to manufacture products on a large scale has significantly lowered production costs and made goods more affordable. This process, known as mass production, enables companies to produce identical items quickly and efficiently. For example, car manufacturers use automated assembly lines to create thousands of vehicles each day, making cars more accessible to the general public.

Dịch: Khả năng sản xuất sản phẩm trên quy mô lớn đã giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất và làm cho hàng hóa trở nên dễ tiếp cận hơn. Quy trình này, được gọi là sản xuất hàng loạt, cho phép các công ty tạo ra các sản phẩm giống hệt nhau một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ví dụ, các hãng sản xuất ô tô sử dụng dây chuyền lắp ráp tự động để chế tạo hàng nghìn chiếc xe mỗi ngày, giúp ô tô trở nên phổ biến hơn với người tiêu dùng.

18. Why do people replace products so frequently nowadays?

Answer: Modern consumerism encourages people to replace their possessions frequently instead of repairing or reusing them. This trend, often referred to as throwaway culture, has led to excessive waste and environmental concerns. For instance, many individuals buy cheap fashion items that go out of style quickly and discard them after only a few wears, contributing to textile waste.

Dịch: Chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại khuyến khích mọi người thay thế đồ đạc thường xuyên thay vì sửa chữa hoặc tái sử dụng. Xu hướng này, thường được gọi là văn hóa vứt bỏ, đã dẫn đến tình trạng rác thải quá mức và những lo ngại về môi trường. Ví dụ, nhiều người mua các mặt hàng thời trang giá rẻ nhanh chóng lỗi mốt và vứt bỏ chúng chỉ sau vài lần mặc, góp phần làm gia tăng lượng rác thải dệt may.

19. Why do some consumers still purchase expensive products even if they are overpriced?

Answer: Many people are willing to spend extra money on products that they perceive as premium or exclusive, even if the price is inflated. These overpriced items often come with strong branding and marketing strategies that convince buyers they are worth the cost. For example, luxury fashion brands charge high prices for designer handbags, and customers purchase them not just for quality but also for status.

Dịch: Nhiều người sẵn sàng chi nhiều tiền hơn cho những sản phẩm mà họ coi là cao cấp hoặc độc quyền, ngay cả khi giá bị đẩy lên cao. Những mặt hàng bị đội giá này thường đi kèm với các chiến lược xây dựng thương hiệu và tiếp thị mạnh mẽ để thuyết phục người mua rằng chúng đáng giá. Ví dụ, các thương hiệu thời trang cao cấp đặt giá cao cho túi xách hàng hiệu, và khách hàng mua chúng không chỉ vì chất lượng mà còn vì địa vị xã hội.

20. Why do some people find it difficult to control their spending habits?

Answer: Many shoppers struggle to avoid unnecessary purchases because advertisements and discounts constantly encourage them to buy more. They often have to try to resist temptation, but limited-time deals and attractive displays make it hard to say no. For example, some people enter a store intending to buy only essentials but end up leaving with multiple unplanned items.

Dịch: Nhiều người mua sắm gặp khó khăn trong việc tránh các khoản chi tiêu không cần thiết vì quảng cáo và khuyến mãi liên tục thúc đẩy họ mua sắm nhiều hơn. Họ thường phải cố gắng cưỡng lại sự cám dỗ, nhưng các ưu đãi có thời hạn và cách bài trí hấp dẫn khiến họ khó từ chối. Ví dụ, một số người vào cửa hàng chỉ định mua các mặt hàng thiết yếu nhưng lại ra về với nhiều sản phẩm không có trong kế hoạch.

21. What motivates people to buy luxury goods?

Answer: Consumers are often drawn to luxury goods because of their exclusivity, superior craftsmanship, and status symbol. Many individuals purchase high-end brands to showcase their social status or as a form of self-reward. For instance, designer watches and handbags are not only functional but also serve as a statement of wealth and prestige.

Dịch: Người tiêu dùng thường bị thu hút bởi hàng xa xỉ vì tính độc quyền, chất lượng vượt trội và biểu tượng địa vị. Nhiều cá nhân mua các thương hiệu cao cấp để thể hiện vị thế xã hội hoặc như một cách tự thưởng cho bản thân. Ví dụ, đồng hồ và túi xách hàng hiệu không chỉ có chức năng sử dụng mà còn thể hiện sự giàu có và đẳng cấp.

22. How do advertising campaigns influence consumer choices?

Answer: Businesses invest heavily in advertising campaigns to shape consumer perception and boost sales. These campaigns use persuasive techniques, such as celebrity endorsements and emotional storytelling, to create strong brand associations. For example, soft drink companies launch large-scale campaigns during major sporting events to attract global attention.

Dịch: Các doanh nghiệp đầu tư mạnh vào chiến dịch quảng cáo để định hình nhận thức của người tiêu dùng và thúc đẩy doanh số bán hàng. Những chiến dịch này sử dụng các kỹ thuật thuyết phục, chẳng hạn như người nổi tiếng đại diện thương hiệu và kể chuyện giàu cảm xúc, để tạo dựng mối liên kết mạnh mẽ với nhãn hàng. Ví dụ, các công ty nước giải khát triển khai chiến dịch quảng cáo quy mô lớn trong các sự kiện thể thao lớn để thu hút sự chú ý trên toàn cầu.

23. What strategies do businesses use to attract customers?

Answer: Companies employ various tactics to attract customers, including offering discounts, enhancing customer service, and personalizing shopping experiences. Many retailers also create loyalty programs to encourage repeat purchases. For example, coffee chains often provide reward cards where customers earn points for every purchase and receive a free drink after accumulating enough points.

Dịch: Các công ty áp dụng nhiều chiến lược để thu hút khách hàng, bao gồm cung cấp ưu đãi, cải thiện dịch vụ khách hàng và cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm. Nhiều nhà bán lẻ còn tạo ra các chương trình khách hàng thân thiết để khuyến khích mua sắm lặp lại. Ví dụ, các chuỗi cửa hàng cà phê thường cung cấp thẻ tích điểm, giúp khách hàng nhận được đồ uống miễn phí sau khi tích đủ số điểm cần thiết.

24. How has online shopping changed consumer behavior?

Answer: The rise of e-commerce has significantly transformed how people shop, with many now preferring the convenience of digital platforms over traditional stores. This online shopping trend allows consumers to compare prices, read reviews, and make purchases from the comfort of their homes. For instance, major retailers like Amazon and Alibaba have revolutionized the retail industry by providing a seamless shopping experience.

Dịch: Sự phát triển của thương mại điện tử đã thay đổi đáng kể cách mọi người mua sắm, với nhiều người hiện nay ưa chuộng sự tiện lợi của các nền tảng trực tuyến hơn các cửa hàng truyền thống. Xu hướng mua sắm trực tuyến này giúp người tiêu dùng so sánh giá cả, đọc đánh giá và mua hàng ngay tại nhà. Ví dụ, các nhà bán lẻ lớn như Amazon và Alibaba đã cách mạng hóa ngành bán lẻ bằng cách cung cấp trải nghiệm mua sắm liền mạch.

WRITING TASK 2: It has been suggested that everyone in the world wants to own a car, a TV and a fridge. Do you think the disadvantages of such a development outweigh the advantages?

The desire to own basic consumer goods such as cars, televisions, and refrigerators has become almost universal in today’s materialistic society. While such possessions can undoubtedly improve living standards, I believe the drawbacks — particularly the promotion of mass consumption and environmental harm — outweigh the benefits.

On the positive side, these products can significantly enhance quality of life and economic growth. For individuals, having a car facilitates mobility, a TV provides access to information and entertainment, and a fridge ensures food preservation — all of which contribute to convenience and time efficiency. On a broader scale, high demand for these goods fuels a consumer-driven economy, creating jobs in manufacturing, marketing, and retail. For instance, in many developing countries, the rise in refrigerator ownership has reduced food wastage, while the car industry has generated millions of jobs globally.

However, the widespread aspiration to own these goods often leads to overconsumption and environmental degradation. Constant exposure to manipulative advertising and advertorial influence encourages impulse buying and fosters a possession-oriented mindset, where social status is measured by material goods. This results in a disposable culture, where products are frequently replaced due to planned obsolescence rather than genuine need. The mass production and disposal of cars, TVs, and fridges not only deplete natural resources but also contribute significantly to pollution and climate change. For example, the rapid turnover of electronic devices in Asia’s fast fashion-like electronics market has generated millions of tonnes of e-waste annually, much of which is not recycled.

In addition to environmental harm, this trend can create negative social and psychological consequences. When consumer culture dominates, brand loyalty and shopping sprees can spiral into shopping addiction, leading to debt and buyer’s remorse. This is particularly harmful to price-sensitive customers in low-income communities, who may prioritise luxury goods over essential needs. Moreover, the pursuit of status symbols erodes ethical consumerism and consumer awareness, as people overlook sustainable choices in favour of trendy products. A 2023 consumer behaviour survey found that 60% of young adults in urban areas admitted buying electronics to "keep up with friends," despite already owning functioning devices.

In conclusion, although owning a car, TV, and fridge can improve convenience and support economic growth, the negative impacts — including overconsumption, environmental harm, and declining social well-being — outweigh the benefits. To address this, governments and companies should promote sustainable consumption, strengthen consumer rights, and encourage long-term value over short-term status.

Khát vọng sở hữu những mặt hàng tiêu dùng cơ bản như ô tô, tivi, và tủ lạnh đã trở nên gần như phổ biến trong xã hội vật chất ngày nay. Mặc dù những tài sản này chắc chắn có thể cải thiện mức sống, tôi tin rằng những hạn chế — đặc biệt là việc thúc đẩy tiêu dùng hàng loạt và gây hại cho môi trường — vượt trội hơn so với lợi ích.

Mặt tích cực, những sản phẩm này có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và tăng trưởng kinh tế. Đối với cá nhân, sở hữu một chiếc ô tô giúp việc di chuyển dễ dàng, một chiếc tivi cung cấp quyền truy cập thông tin và giải trí, và một chiếc tủ lạnh đảm bảo bảo quản thực phẩm — tất cả đều góp phần mang lại sự tiện lợi và hiệu quả về mặt thời gian. Ở quy mô rộng hơn, nhu cầu cao đối với những mặt hàng này thúc đẩy một nền kinh tế hướng đến người tiêu dùng, tạo ra việc làm trong sản xuất, tiếp thị và bán lẻ. Ví dụ, ở nhiều nước đang phát triển, sự gia tăng sở hữu tủ lạnh đã giảm thiểu lãng phí thực phẩm, trong khi ngành công nghiệp ô tô đã tạo ra hàng triệu việc làm trên toàn cầu.

Tuy nhiên, khát vọng sở hữu rộng rãi những mặt hàng này thường dẫn đến tiêu dùng quá mức và suy thoái môi trường. Việc liên tục tiếp xúc với quảng cáo thao túng và ảnh hưởng quảng cáo khuyến khích mua sắm bốc đồng và thúc đẩy một tư duy hướng đến sở hữu, nơi địa vị xã hội được đo lường bằng của cải vật chất. Điều này tạo ra một văn hóa vứt bỏ, nơi sản phẩm thường xuyên bị thay thế do sự lỗi thời có kế hoạch hơn là nhu cầu thực sự. Việc sản xuất và xử lý hàng loạt ô tô, tivi, và tủ lạnh không chỉ làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên mà còn góp phần đáng kể vào ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Chẳng hạn, tốc độ thay thế nhanh chóng của các thiết bị điện tử trong thị trường điện tử giống như thời trang nhanh ở châu Á đã tạo ra hàng triệu tấn rác thải điện tử hàng năm, phần lớn trong số đó không được tái chế.

Ngoài tác hại môi trường, xu hướng này còn có thể tạo ra những hậu quả tiêu cực về mặt xã hội và tâm lý. Khi văn hóa tiêu dùng chiếm ưu thế, lòng trung thành với thương hiệu và những cơn mua sắm hoang phí có thể leo thang thành nghiện mua sắm, dẫn đến nợ nần và sự hối hận sau khi mua hàng. Điều này đặc biệt có hại cho những khách hàng nhạy cảm về giá trong các cộng đồng có thu nhập thấp, những người có thể ưu tiên các mặt hàng xa xỉ hơn là các nhu cầu thiết yếu. Hơn nữa, việc theo đuổi biểu tượng địa vị làm xói mòn tiêu dùng có đạo đức và nhận thức của người tiêu dùng, khi mọi người bỏ qua các lựa chọn bền vững để ủng hộ các sản phẩm hợp thời. Một cuộc khảo sát hành vi người tiêu dùng năm 2023 cho thấy 60% người trẻ ở các khu vực thành thị thừa nhận mua đồ điện tử để "bắt kịp bạn bè," mặc dù đã sở hữu các thiết bị vẫn hoạt động tốt.

Tóm lại, mặc dù sở hữu ô tô, tivi, và tủ lạnh có thể cải thiện sự tiện lợi và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, những tác động tiêu cực — bao gồm tiêu dùng quá mức, gây hại môi trường, và sự suy giảm phúc lợi xã hội — vượt trội hơn lợi ích. Để giải quyết vấn đề này, chính phủ và các công ty nên thúc đẩy tiêu dùng bền vững, tăng cường quyền lợi người tiêu dùng, và khuyến khích giá trị lâu dài thay vì địa vị nhất thời.

Cả nhà cùng tham khảo học dần nhé.

Xem thêm bài học cùng chủ đề:

{Từ vựng IELTS speaking} - Topic: Advertising

IELTS Vocabulary - Topic: Money (Shopping Habits & Management)