Collocations chủ đề Wildlife - Conservation
Nội dung
Wildfile - Conservation là một chủ đề quan trọng và được quan tâm hàng đầu trên thế giới hiện nay. Chủ đề này cũng xuất hiện nhiều trong các nghiên cứu khoa học, bài báo mang tính học thuật cao do đó được trích cho đề thi IELTS khá nhiều. Bạn đã biết bao nhiêu từ vựng và cụm từ về bảo tồn các loài hoang dã chưa? Cùng dắt túi thêm các collocations sau nha.
Collocations chủ đề Conservation
|
Anti-poaching patrols |
/ˌænti ˈpəʊtʃɪŋ pəˈtrəʊlz/ |
Tuần tra chống săn trộm |
|
Apex predator |
/ˈeɪpeks ˈpredətə(r)/ |
Động vật săn mồi đầu bảng |
|
Animal cruelty |
/ˈænɪməl ˈkruːəlti/ |
Hành vi tàn ác với động vật |
|
Animal welfare standards |
/ˈænɪməl ˈwelfeə(r) ˈstændədz/ |
Tiêu chuẩn phúc lợi động vật |
|
Biodiversity hotspot |
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti ˈhɒtspɒt/ |
Điểm nóng đa dạng sinh học |
|
Breeding programme |
/ˈbriːdɪŋ ˈprəʊɡræm/ |
Chương trình nhân giống |
|
Camera trap survey |
/ˈkæmə(r)ə træp ˈsɜːveɪ/ |
Khảo sát bằng bẫy ảnh |
|
Captive animals |
/ˈkæptɪv ˈænɪməlz/ |
Động vật bị giam cầm |
|
Community-based conservation |
/kəˈmjuːnəti beɪst ˌkɒnsə(r)ˈveɪʃən/ |
Bảo tồn dựa vào cộng đồng |
|
Conservation efforts |
/ˌkɒnsə(r)ˈveɪʃən ˈefə(r)ts/ |
Nỗ lực bảo tồn |
|
Conservation projects |
/ˌkɒnsə(r)ˈveɪʃən ˈprɒdʒekts/ |
Dự án bảo tồn |
|
Destroy ecosystems |
/dɪˈstrɔɪ ˈiːkəʊsɪstəmz/ |
Hủy hoại hệ sinh thái |
|
Encroach on wildlife territory |
/ɪnˈkrəʊtʃ ɒn ˈwaɪldlaɪf ˈterətri/ |
Xâm lấn lãnh thổ động vật hoang dã |
|
Enforce wildlife laws |
/ɪnˈfɔːs ˈwaɪldlaɪf lɔːz/ |
Thi hành luật bảo vệ động vật hoang dã |
|
Environmental education programme |
/ɪnˌvaɪə(r)nˈmentl ˌedjʊˈkeɪʃən ˈprəʊɡræm/ |
Chương trình giáo dục môi trường |
|
Genetic diversity preservation |
/dʒəˈnetɪk daɪˈvɜːsəti ˌprezə(r)ˈveɪʃən/ |
Bảo tồn đa dạng di truyền |
|
Habitat loss |
/ˈhæbɪtæt lɒs/ |
Mất môi trường sống |
|
Habitat restoration |
/ˈhæbɪtæt ˌrestə(r)ˈreɪʃən/ |
Phục hồi môi trường sống |
|
Human-wildlife conflict mitigation |
/ˈhjuːmən ˈwaɪldlaɪf ˈkɒnflɪkt ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/ |
Giảm thiểu xung đột người–động vật |
|
Illegal hunting |
/ɪˈliːɡəl ˈhʌntɪŋ/ |
Săn bắn trái phép |
|
Invasive species control |
/ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiːz kənˈtrəʊl/ |
Kiểm soát loài xâm lấn |
|
Keystone species |
/ˈkiːstəʊn ˈspiːʃiːz/ |
Loài chủ chốt |
|
Maintain ecological balance |
/meɪnˈteɪn ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbæləns/ |
Duy trì cân bằng sinh thái |
|
Marine protected area |
/məˈriːn prəˈtektɪd ˈeə(r)riə/ |
Khu bảo tồn biển |
|
Monitor endangered populations |
/ˈmɒnɪtə(r) ɪnˈdeɪndʒə(r)d ˌpɒpjʊˈleɪʃənz/ |
Theo dõi quần thể nguy cấp |
|
Poaching of animals |
/ˈpəʊtʃɪŋ əv ˈænɪməlz/ |
Săn trộm động vật |
|
Preserve biodiversity |
/prɪˈzɜːv ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ |
Bảo tồn đa dạng sinh học |
|
Rehabilitation and release |
/riːhəˌbɪlɪˈteɪʃən ənd rɪˈliːs/ |
Phục hồi và tái thả |
|
Reintroduce species into the wild |
/ˌriːɪntrəˈdjuːs ˈspiːʃiːz ˈɪntuː ðə waɪld/ |
Tái thả loài vào tự nhiên |
|
Rewilding projects |
/ˌriːˈwaɪldɪŋ ˈprɒdʒekts/ |
Dự án tái hoang dã |
|
Satellite tracking |
/ˈsætəlaɪt ˈtrækɪŋ/ |
Theo dõi bằng vệ tinh |
|
Species recovery plan |
/ˈspiːʃiːz rɪˈkʌvə(r)ri plæn/ |
Kế hoạch phục hồi loài |
|
Suffer from habitat fragmentation |
/ˈsʌfə(r) frəm ˈhæbɪtæt ˌfræɡmenˈteɪʃən/ |
Bị ảnh hưởng bởi phân mảnh môi trường sống |
|
Transboundary conservation area |
/trænzˈbaʊndəri ˌkɒnsə(r)ˈveɪʃən ˈeə(r)riə/ |
Khu bảo tồn xuyên biên giới
|
|
Wildlife corridor |
/ˈwaɪldlaɪf ˈkɒrɪdɔː(r)/ |
Hành lang sinh học |
|
Wildlife crossing |
/ˈwaɪldlaɪf ˈkrɒsɪŋ/ |
Cầu vượt/đường hầm cho động vật |
|
Wildlife rescue centre |
/ˈwaɪldlaɪf ˈreskjuː ˈsentə(r)/ |
Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã |
|
Wildlife reserve |
/ˈwaɪldlaɪf rɪˈzɜːv/ |
Khu bảo tồn động vật hoang dã |
|
Wildlife trafficking |
/ˈwaɪldlaɪf ˈtræfɪkɪŋ/ |
Buôn bán động vật hoang dã trái phép |
|
Zoo enclosure |
/zuː ɪnˈkləʊʒə(r)/ |
Chuồng trại trong sở thú |
Sample Speaking
Question 1: Why do some people prefer spending their holidays in nature rather than in cities?
Answer:
Some people enjoy spending their holidays in nature because they want to escape the hustle and bustle of urban life. Visiting a wildlife reserve offers a peaceful environment and a chance to connect with nature, which is something city life often lacks. For instance, spending a weekend in a wildlife reserve allows people to see rare animals in their natural habitat, breathe fresh air, and truly unwind. As a result, this kind of experience not only improves mental health but also raises awareness about the importance of protecting the environment.
Dịch:
Một số người thích dành kỳ nghỉ trong thiên nhiên vì họ muốn thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống đô thị. Tham quan khu bảo tồn động vật hoang dã mang lại một môi trường yên bình và cơ hội để kết nối với thiên nhiên—điều mà cuộc sống thành phố thường không có. Ví dụ, dành một cuối tuần tại khu bảo tồn cho phép con người được nhìn thấy những loài động vật quý hiếm trong môi trường sống tự nhiên của chúng, hít thở không khí trong lành và thực sự thư giãn. Kết quả là trải nghiệm này không chỉ cải thiện sức khỏe tinh thần mà còn nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Question 2: What are some threats to endangered animals?
Answer:
One major threat to endangered animals is illegal hunting, which is driven by the demand for exotic products like ivory or animal skins. This activity not only reduces the population of rare species but also disrupts entire ecosystems. For example, illegal hunting of elephants for their tusks has severely affected their numbers in parts of Africa. As a consequence, it becomes harder to maintain biodiversity, and future generations might never see these majestic creatures.
Dịch:
Một mối đe dọa lớn đối với các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng là săn bắn trái phép, vốn bị thúc đẩy bởi nhu cầu về các sản phẩm quý hiếm như ngà voi hoặc da động vật. Hoạt động này không chỉ làm giảm số lượng các loài quý hiếm mà còn phá vỡ toàn bộ hệ sinh thái. Ví dụ, việc săn trộm voi để lấy ngà đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến số lượng loài này ở một số khu vực tại châu Phi. Hậu quả là việc duy trì đa dạng sinh học trở nên khó khăn hơn, và các thế hệ tương lai có thể sẽ không bao giờ được nhìn thấy những sinh vật hùng vĩ này.
Question 3: How should society deal with people who mistreat animals?
Answer:
Society should strongly condemn animal cruelty because it reflects a lack of empathy and respect for life. People who intentionally harm animals often do so for entertainment or profit, which is completely unacceptable. For instance, dog fighting rings or poorly maintained zoos are clear examples of animal cruelty. The consequence is not just physical suffering for the animals, but also a desensitized public that becomes indifferent to violence.
Dịch:
Xã hội nên lên án mạnh mẽ hành vi tàn ác với động vật vì điều đó thể hiện sự thiếu đồng cảm và tôn trọng đối với sự sống. Những người cố tình gây hại cho động vật thường làm vậy vì mục đích giải trí hoặc lợi nhuận, điều này hoàn toàn không thể chấp nhận được. Ví dụ, các tổ chức chọi chó hoặc sở thú không đảm bảo điều kiện là những minh chứng rõ ràng cho hành vi tàn ác với động vật. Hậu quả không chỉ là sự đau đớn về thể xác cho động vật mà còn là một xã hội trở nên vô cảm với bạo lực.
Question 4: What can governments do to protect endangered species?
Answer:
Governments can play a key role by supporting conservation efforts through legislation, funding, and education. These efforts include creating protected areas, banning harmful practices, and raising public awareness. For example, many countries have established national parks to protect native wildlife and prevent habitat loss. As a result, such conservation efforts help stabilize animal populations and preserve biodiversity for future generations.
Dịch:
Chính phủ có thể đóng vai trò then chốt bằng cách hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn thông qua luật pháp, tài trợ và giáo dục. Những nỗ lực này bao gồm việc tạo ra các khu vực bảo vệ, cấm các hành vi gây hại và nâng cao nhận thức cộng đồng. Ví dụ, nhiều quốc gia đã thành lập các công viên quốc gia để bảo vệ động vật bản địa và ngăn chặn mất môi trường sống. Kết quả là các nỗ lực bảo tồn này giúp ổn định quần thể động vật và gìn giữ đa dạng sinh học cho các thế hệ tương lai.
Question 5: Do you think zoos play a positive role in wildlife protection?
Answer:
Yes, I believe zoos can contribute positively, especially when they run a well-managed breeding program for endangered species. These programs help increase animal populations and sometimes prepare animals for release into the wild. For instance, the captive breeding program for the giant panda has been successful in improving their numbers. As a consequence, such initiatives not only save species from extinction but also educate the public about wildlife conservation.
Dịch:
Vâng, tôi nghĩ rằng sở thú có thể đóng góp tích cực, đặc biệt là khi họ thực hiện một chương trình nhân giống được quản lý tốt cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Các chương trình này giúp gia tăng số lượng động vật và đôi khi chuẩn bị cho việc tái thả chúng về môi trường tự nhiên. Ví dụ, chương trình nhân giống gấu trúc khổng lồ trong điều kiện nuôi nhốt đã thành công trong việc cải thiện số lượng loài này. Hậu quả tích cực là các sáng kiến như vậy không chỉ cứu loài khỏi nguy cơ tuyệt chủng mà còn giúp giáo dục cộng đồng về việc bảo tồn động vật hoang dã.
Question 6: What are the consequences of illegal trade in animals?
Answer:
Wildlife trafficking causes devastating consequences for both animals and ecosystems. It leads to the rapid decline of rare species and encourages organized crime. For instance, traffickers often smuggle exotic birds or reptiles to sell on the black market. As a result, this illegal activity not only threatens biodiversity but also undermines global conservation efforts.
Dịch:
Buôn bán động vật hoang dã trái phép gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cả động vật và hệ sinh thái. Nó dẫn đến sự suy giảm nhanh chóng của các loài quý hiếm và khuyến khích tội phạm có tổ chức. Ví dụ, những kẻ buôn lậu thường vận chuyển chim hoặc bò sát quý hiếm để bán trên thị trường chợ đen. Hậu quả là hoạt động phi pháp này không chỉ đe dọa đến đa dạng sinh học mà còn làm suy yếu các nỗ lực bảo tồn trên toàn cầu.
Question 7: Why is protecting natural habitats important?
Answer:
Protecting natural habitats is essential because it helps preserve biodiversity, which ensures ecological balance and long-term sustainability. A rich variety of species supports food chains and contributes to ecosystem health. For example, preserving rainforests helps protect countless species, from insects to large mammals. If we don’t act, the loss of biodiversity could lead to ecosystem collapse and food insecurity.
Dịch:
Việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên rất quan trọng vì nó giúp bảo tồn đa dạng sinh học, điều này đảm bảo sự cân bằng sinh thái và tính bền vững lâu dài. Sự đa dạng của các loài hỗ trợ chuỗi thức ăn và góp phần vào sức khỏe của hệ sinh thái. Ví dụ, việc bảo vệ rừng nhiệt đới giúp bảo tồn vô số loài, từ côn trùng đến các loài động vật có vú lớn. Nếu chúng ta không hành động, sự mất mát về đa dạng sinh học có thể dẫn đến sự sụp đổ của hệ sinh thái và thiếu hụt lương thực.
Question 8: How can governments reduce environmental crime?
Answer:
Governments can reduce environmental crime by strictly enforcing wildlife laws and increasing penalties for violators. When laws are applied consistently, they discourage illegal activities. For instance, in some countries, illegal logging and animal smuggling are punished with heavy fines or prison time. The stricter the enforcement, the more likely people will think twice before committing such crimes.
Dịch:
Chính phủ có thể giảm tội phạm môi trường bằng cách thi hành nghiêm ngặt các luật bảo vệ động vật hoang dã và tăng hình phạt cho người vi phạm. Khi luật được áp dụng một cách nhất quán, chúng sẽ ngăn chặn các hành vi phi pháp. Ví dụ, ở một số quốc gia, hành vi khai thác gỗ trái phép và buôn bán động vật được xử phạt bằng tiền lớn hoặc án tù. Việc thực thi nghiêm ngặt khiến nhiều người phải cân nhắc trước khi thực hiện những hành vi như vậy.
Question 9: What impact does human activity have on wildlife?
Answer:
Human activities like deforestation and the poaching of animals severely impact wildlife by destroying habitats and reducing species numbers. Many animals are hunted for their fur, horns, or meat, pushing them toward extinction. A good example is the poaching of rhinos in Africa for their horns, which has led to a dramatic population decline. This not only affects the species itself but also destabilizes ecosystems.
Dịch:
Các hoạt động của con người như phá rừng và săn trộm động vật ảnh hưởng nghiêm trọng đến động vật hoang dã bằng cách phá hủy môi trường sống và làm giảm số lượng loài. Nhiều loài bị săn để lấy lông, sừng hoặc thịt, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng. Một ví dụ điển hình là việc săn trộm tê giác ở châu Phi để lấy sừng, điều này đã khiến số lượng loài giảm mạnh. Điều đó không chỉ ảnh hưởng đến chính loài động vật đó mà còn gây mất cân bằng hệ sinh thái.
Question 10: What role do international organizations play in protecting the environment?
Answer:
International organizations often fund and support conservation projects in developing countries where resources are limited. These projects aim to protect endangered species, restore damaged ecosystems, and educate local communities. For example, UNESCO and WWF have partnered with governments to launch projects in Southeast Asia to protect marine life. These efforts bring long-term benefits to both nature and the local economy.
Dịch:
Các tổ chức quốc tế thường tài trợ và hỗ trợ các dự án bảo tồn tại các nước đang phát triển, nơi nguồn lực còn hạn chế. Những dự án này nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, phục hồi hệ sinh thái bị tổn hại và giáo dục cộng đồng địa phương. Ví dụ, UNESCO và WWF đã hợp tác với chính phủ để khởi động các dự án ở Đông Nam Á nhằm bảo vệ sinh vật biển. Những nỗ lực này mang lại lợi ích lâu dài cho cả thiên nhiên và nền kinh tế địa phương.
Question 11: What are the environmental consequences of industrial development?
Answer:
Industrial development can seriously destroy ecosystems by polluting water sources, clearing forests, and disrupting wildlife habitats. When natural areas are transformed into factories or cities, plants and animals lose their homes. For example, the expansion of palm oil plantations in Southeast Asia has destroyed large areas of rainforest. As a result, biodiversity decreases, and the environment becomes less resilient to climate change.
Dịch:
Phát triển công nghiệp có thể nghiêm trọng hủy hoại hệ sinh thái bằng cách làm ô nhiễm nguồn nước, chặt phá rừng và phá vỡ môi trường sống của động vật hoang dã. Khi các khu vực tự nhiên bị chuyển đổi thành nhà máy hoặc thành phố, thực vật và động vật mất nơi cư trú. Ví dụ, việc mở rộng các đồn điền cọ dầu ở Đông Nam Á đã phá hủy nhiều diện tích rừng mưa nhiệt đới. Kết quả là đa dạng sinh học giảm và môi trường trở nên kém khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Question 12: Why are many animal species becoming endangered?
Answer:
One of the main reasons animals become endangered is habitat loss, often caused by deforestation, urbanization, and agriculture. When animals lose their natural homes, they struggle to find food, shelter, or mates. For example, orangutans are critically endangered due to the destruction of their rainforest habitats in Borneo. As a consequence, their numbers are rapidly declining, putting the species at risk of extinction.
Dịch:
Một trong những nguyên nhân chính khiến động vật trở nên có nguy cơ tuyệt chủng là mất môi trường sống, thường do nạn phá rừng, đô thị hóa và canh tác nông nghiệp gây ra. Khi mất nơi sinh sống tự nhiên, động vật gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thức ăn, nơi ở hoặc bạn đời. Ví dụ, loài đười ươi đang bị đe dọa nghiêm trọng vì rừng mưa ở Borneo – nơi sinh sống của chúng – đang bị tàn phá. Hậu quả là số lượng của loài này giảm nhanh chóng, đặt chúng vào nguy cơ tuyệt chủng.
Question 13: Why is it important to protect all species, not just endangered ones?
Answer:
It’s important to protect all species because every organism plays a role in helping to maintain ecological balance. If one species disappears, it can affect many others in the food chain. For instance, bees pollinate plants, and without them, many crops wouldn't grow properly. The loss of even one “small” species can lead to larger environmental disruptions and reduced agricultural productivity.
Dịch:
Việc bảo vệ tất cả các loài là rất quan trọng vì mỗi sinh vật đều đóng vai trò trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Nếu một loài biến mất, nó có thể ảnh hưởng đến nhiều loài khác trong chuỗi thức ăn. Ví dụ, ong thụ phấn cho cây trồng, và nếu không có chúng, nhiều loại nông sản sẽ không phát triển bình thường. Sự biến mất của một loài “nhỏ bé” cũng có thể dẫn đến những rối loạn môi trường lớn hơn và năng suất nông nghiệp giảm sút.
Question 14: What are some methods used to help endangered animals recover?
Answer:
One effective method is to reintroduce species into the wild after they have been bred or rehabilitated in captivity. This helps rebuild natural populations and restore ecosystems. For example, wolves have been reintroduced into Yellowstone National Park in the U.S., which helped control deer populations and improve plant growth. As a result, ecosystems became more balanced and sustainable.
Dịch:
Một phương pháp hiệu quả là tái thả các loài động vật vào tự nhiên sau khi chúng được nhân giống hoặc phục hồi trong điều kiện nuôi nhốt. Điều này giúp xây dựng lại quần thể tự nhiên và phục hồi hệ sinh thái. Ví dụ, loài sói đã được tái thả vào Vườn quốc gia Yellowstone ở Mỹ, giúp kiểm soát số lượng hươu và thúc đẩy sự phát triển của thực vật. Kết quả là hệ sinh thái trở nên cân bằng và bền vững hơn.
Question 15: What are the ethical concerns related to keeping animals in zoos?
Answer:
A major concern is the welfare of captive animals, as they are often kept in unnatural environments that can affect their physical and mental health. Many zoos do not provide enough space or stimulation for animals to behave naturally. For instance, elephants in captivity may suffer from stress or repetitive behaviors due to limited movement. This raises ethical questions about whether entertainment justifies keeping animals confined.
Dịch:
Một mối quan ngại lớn là phúc lợi của động vật nuôi nhốt, vì chúng thường bị giữ trong môi trường không tự nhiên, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng. Nhiều sở thú không cung cấp đủ không gian hoặc sự kích thích để động vật có thể hành xử tự nhiên. Ví dụ, voi trong điều kiện nuôi nhốt có thể bị căng thẳng hoặc có hành vi lặp đi lặp lại do thiếu không gian di chuyển. Điều này làm dấy lên những câu hỏi đạo đức về việc liệu mục đích giải trí có đủ để biện minh cho việc giam giữ động vật hay không.
Question 16: Do you think zoos are still necessary in modern society?
Answer:
Yes, I believe zoos still play a role in education and conservation, but the quality of the zoo enclosure matters greatly. If the space is too small or poorly designed, animals can suffer physically and mentally. For instance, big cats like tigers or lions often live in enclosures that don't allow them to roam as they would in the wild. This can lead to abnormal behavior and health issues. In the long run, poorly maintained zoo enclosures can harm public perception of zoos and undermine their conservation goals.
Dịch:
Vâng, tôi nghĩ sở thú vẫn đóng vai trò trong giáo dục và bảo tồn, nhưng chất lượng của chuồng trại trong sở thú là điều rất quan trọng. Nếu không gian quá nhỏ hoặc thiết kế kém, động vật có thể chịu tổn thương cả về thể chất lẫn tinh thần. Ví dụ, những loài mèo lớn như hổ hay sư tử thường sống trong chuồng không đủ rộng để chúng có thể đi lại như ngoài tự nhiên. Điều này có thể dẫn đến hành vi bất thường và các vấn đề sức khỏe. Về lâu dài, chuồng trại trong sở thú kém chất lượng có thể làm giảm uy tín của sở thú và ảnh hưởng đến mục tiêu bảo tồn của họ.
Question 17: What responsibilities do humans have toward animals?
Answer:
Humans have a moral responsibility to uphold animal welfare standards, especially when animals are kept in captivity or used in industries. This means ensuring they live in humane conditions, with proper food, shelter, and medical care. For example, farms that follow strict welfare standards tend to produce healthier animals and better-quality products. If these standards are ignored, it often leads to suffering and public backlash against the industries involved.
Dịch:
Con người có trách nhiệm đạo đức trong việc duy trì các tiêu chuẩn phúc lợi động vật, đặc biệt là khi động vật bị nuôi nhốt hoặc sử dụng trong các ngành công nghiệp. Điều này có nghĩa là đảm bảo chúng được sống trong điều kiện nhân đạo, có thức ăn, nơi ở và chăm sóc y tế phù hợp. Ví dụ, các trang trại tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn phúc lợi thường có động vật khỏe mạnh hơn và sản phẩm chất lượng hơn. Nếu các tiêu chuẩn này bị phớt lờ, hậu quả thường là sự đau khổ cho động vật và phản ứng tiêu cực từ công chúng với các ngành liên quan.
Question 18: Why do some animals become endangered?
Answer:
Animals often become endangered due to habitat loss, climate change, and illegal hunting. That’s why it’s crucial to monitor endangered populations closely. By tracking their numbers and movements, conservationists can take timely actions to protect them. For instance, scientists use GPS collars to follow the movements of wild elephants and prevent poaching. Without such efforts, we might lose species before we even realize they’re in trouble.
Dịch:
Động vật thường bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống, biến đổi khí hậu và săn bắn trái phép. Vì vậy, việc theo dõi các quần thể động vật có nguy cơ tuyệt chủng là rất quan trọng. Bằng cách theo dõi số lượng và di chuyển của chúng, các nhà bảo tồn có thể hành động kịp thời để bảo vệ. Ví dụ, các nhà khoa học sử dụng vòng cổ định vị GPS để theo dõi sự di chuyển của voi hoang dã và ngăn chặn việc săn trộm. Nếu không có những nỗ lực như vậy, chúng ta có thể mất một loài trước khi nhận ra chúng đang gặp nguy hiểm.
Question 19: How does urban development affect wildlife?
Answer:
Urban development causes many species to suffer from habitat fragmentation. This means their natural living areas are broken into smaller, isolated patches, which makes it harder for them to find food, mates, and shelter. For example, a forest divided by roads can prevent animals from moving freely, increasing the risk of accidents and reducing genetic diversity. Over time, these effects can lead to declining populations and even extinction.
Dịch:
Phát triển đô thị khiến nhiều loài động vật bị ảnh hưởng bởi sự phân mảnh môi trường sống. Điều này có nghĩa là khu vực sống tự nhiên của chúng bị chia cắt thành những mảnh nhỏ, cách biệt, khiến việc tìm kiếm thức ăn, bạn tình và nơi trú ẩn trở nên khó khăn hơn. Ví dụ, một khu rừng bị chia cắt bởi các con đường có thể khiến động vật không thể di chuyển tự do, tăng nguy cơ tai nạn và làm giảm sự đa dạng di truyền. Theo thời gian, những tác động này có thể dẫn đến suy giảm quần thể và thậm chí là tuyệt chủng.
Question 20: What can be done to balance development and nature preservation?
Answer:
To strike a balance, we need stricter regulations on construction that might encroach on wildlife territory. Expanding cities and farmlands often push into animal habitats, causing conflict and endangering local species. For instance, when housing developments are built near forests, animals like bears or monkeys may wander into towns, posing risks to both sides. Protecting buffer zones and creating wildlife corridors can help reduce these conflicts and allow coexistence.
Dịch:
Để đạt được sự cân bằng, chúng ta cần có các quy định nghiêm ngặt hơn về xây dựng có thể xâm lấn lãnh thổ của động vật hoang dã. Việc mở rộng thành phố và đất nông nghiệp thường đẩy sâu vào môi trường sống của động vật, gây xung đột và đe dọa các loài bản địa. Ví dụ, khi xây dựng khu dân cư gần rừng, các loài như gấu hoặc khỉ có thể đi lạc vào khu dân cư, gây nguy hiểm cho cả hai phía. Việc bảo vệ vùng đệm và tạo hành lang sinh thái có thể giúp giảm xung đột và tạo điều kiện cho sự chung sống.
Cả nhà cùng lưu về và dùng nha.
Xem thêm từ vựng, collocations hay tại:
IELTS Vocabulary Society - Từ vựng chủ đề xã hội
Từ vựng IELTS chủ đề Our Viet Nam
Bình luận