Trong công việc chúng ta thường xuyên giao tiếp với đồng nghiệp hoặc chúng ta đang làm trong một môi trường toàn là người nước ngoài vì vậy vốn từ vựng tiếng anh về công việc chúng ta phải nắm vững thì mọi việc chúng ta làm sẽ tốt hơn. Sau đây luyện thi IELTS-Fighter xin giới thiệu tới bạn đọc một số vốn từ vựng tiếng anh liên quan tới công việc và nhân sự.

Từ vựng về công việc và nhân sự

Colleague  (n) /ˈkɒliːɡ/ Đồng nghiệp
CV (Curriculum Vitae) (n)  /ˌsiːˈviː/ Sơ yếu lý lịch
Application form (n) /ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːm/ Mẫu đơn xin việc
Interview (n) /ˈɪn.tə.vjuː/ Buổi phỏng vấn / phỏng vấn
Job (n) /dʒɒb/ Công việc
Career (n) /kəˈrɪə(r) Sự nghiệp
Part-time (adj/adv) /ˌpɑːt ˈtaɪm/ Bán thời gian
Full-time (adj/adv) /ˌfʊl ˈtaɪm/ Toàn thời gian
Permanent (adj) /ˈpɜːmənənt/ Dài hạn, lâu dài
Temporary (adj) /ˈtempərəri/ Tạm thời
Appointment (for a meeting) (n) /əˈpɔɪntmənt/ Cuộc hẹn (thường là cuộc họp hoặc phỏng vấn)
Ad / Advert (Advertisement) (n) /ˈæd/ hoặc /ˈædvɜːt/ Mẩu quảng cáo (tuyển dụng)
Contract (n) /ˈkɒn.trækt/ Hợp đồng
Notice period (n) /ˈnəʊ.tɪs ˌpɪə.ri.əd/ Thời gian báo trước khi nghỉ việc
Holiday entitlement (n) /ˈhɒl.ə.deɪ ɪnˈtaɪ.təl.mənt/ Chế độ nghỉ phép được hưởng
Sick pay (n) /ˈsɪk ˌpeɪ/ Tiền lương khi nghỉ ốm
Holiday pay (n) /ˈhɒlədeɪ peɪ/ Tiền lương trong thời gian nghỉ phép
Overtime (n) /ˈəʊvətaɪm/ Giờ làm thêm
Redundancy (n) /rɪˈdʌndənsi/ Sự dư thừa nhân sự, sa thải do không còn nhu cầu
Redundant (adj) /rɪˈdʌndənt/ Bị sa thải vì dư thừa vị trí
To apply for a job (v.phr) /əˈplaɪ fə ə dʒɒb/ Nộp đơn xin việc
To hire (v) /ˈhaɪə(r)/ Tuyển dụng
To fire (v) /ˈfaɪə(r)/ Sa thải (do vi phạm, hiệu suất kém)
To get the sack (idiom – informal) /ɡet ðə sæk/ Bị đuổi việc
Wages (n) /weɪdʒɪz/ Tiền lương (thường tính theo giờ/ngày/tuần)
Salary (n) /ˈsæləri/ Mức lương (cố định hàng tháng/năm)
Pension scheme/ Pension plan (n) /ˈpenʃən skiːm/ Chế độ hưu trí
Health insurance (n) /helθ ɪnˈʃʊərəns/ Bảo hiểm y tế
Company car (n) /ˈkʌmpəni kɑː(r)/ Xe công ty cấp cho nhân viên
Working conditions (n)  /ˈwɜːkɪŋ kənˈdɪʃənz/ Điều kiện làm việc
Qualifications (n) /ˌkwɒ.lɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/ Trình độ chuyên môn, bằng cấp
Offer of employment (n.phr) /ˈɒfə(r) əv ɪmˈplɔɪmənt/ Thư mời nhận việc
To accept an offer (v.phr) /əkˈsept ən ˈɒfə(r)/ Chấp nhận lời mời làm việc
Starting date (n) /ˈstɑːtɪŋ deɪt/ Ngày bắt đầu làm việc
Leaving date (n) /ˈliːvɪŋ deɪt/ Ngày nghỉ việc
Working hours (n) /ˈwɜːkɪŋ ˌaʊəz/ Giờ làm việc
Maternity leave (n) /məˈtɜːnəti liːv/ Nghỉ thai sản
Promotion (n) /prəˈməʊʃən/ Sự thăng chức
Salary increase (n) /ˈsæləri ˈɪnkriːs/ Tăng lương
Training scheme (n) /ˈtreɪnɪŋ skiːm/ Chương trình đào tạo
Part-time education (n) /ˌpɑːt taɪm ˌedjʊˈkeɪʃən/ Học bán thời gian
Meeting (n) /ˈmiːtɪŋ/ Cuộc họp
Travel expenses (n) /ˈtrævəl ɪkˌspensɪz/ Chi phí đi lại (công tác)
Security (n) /sɪˈkjʊərəti/ Bảo vệ, an ninh
Reception (n) /rɪˈsepʃən/ Khu vực lễ tân
Health and safety (n) /helθ ənd ˈseɪfti/ An toàn và sức khỏe lao động
Director (n) /daɪˈrektər/ Giám đốc
Owner (n) /ˈəʊnər/ Chủ sở hữu
Manager (n) /ˈmænɪdʒər/ Quản lý
Boss (n) /bɒs/ Sếp
Probation period (n) /prəˈbeɪʃn ˈpɪəriəd/ Thời gian thử việc
Subordinate (n) /səˈbɔːdɪnət/ Cấp dưới
Governmental agencies (n) /ˌɡʌvənˈmentəl ˈeɪdʒənsiːz/ Cơ quan chính phủ
State owned company (n) /steɪt əʊnd ˈkʌmpəni/ Công ty nhà nước
Aggrieved employee (n) /əˈɡriːvd ɛmˈplɔɪiː/ Nhân viên bị thiệt thòi, bất mãn
Career employee (n) /kəˈrɪə(r) ɛmˈplɔɪiː/ Nhân viên chính thức, làm việc lâu dài
Contractual employee (n) /kənˈtræktʃuəl ɛmˈplɔɪiː/ Nhân viên hợp đồng
Former employee (n) /ˈfɔː.mə(r) ɛmˈplɔɪ.iː/ Cựu nhân viên
Layoff (n) /ˈleɪɒf/ Sự sa thải tạm thời (do công ty cắt giảm)
Allowance (n) /əˈlaʊəns/ Trợ cấp, phụ cấp
Compensation (n) /ˌkɒmpənˈseɪʃən/ Tiền lương, tiền bồi thường, chế độ đãi ngộ
Pay parity (n) /peɪ ˈpærəti/ Sự công bằng về mức lương
Supervisory style (n) /ˌsuːpəˈvaɪzəri staɪl/ Phong cách giám sát, quản lý
Violation of law (n) /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən əv lɔː/ Vi phạm pháp luật
Violation of company rules (n) /ˌvaɪəˈleɪʃən əv ˈkʌmpəni ruːlz/ Vi phạm nội quy công ty
Specific environment (n) /spəˈsɪfɪk ɪnˈvaɪrənmənt/ Môi trường cụ thể (về công việc, làm việc hoặc tổ chức)
Self appraisal (n) /self əˈpreɪ.zəl/ Tự đánh giá (thường trong đánh giá hiệu suất công việc)
Self-actualization needs (n) /self ˌæktʃu.ə.laɪˈzeɪ.ʃən niːdz/ Nhu cầu tự hiện thực hóa (mức cao nhất trong tháp Maslow – phát triển bản thân)
Reorientation (n) /ˌriːˌɔːrienˈteɪʃən/ Sự định hướng lại, thay đổi định hướng (nghề nghiệp, chiến lược, mục tiêu...)
Risk tolerance (n) /rɪsk ˈtɒl.ər.əns/ Mức độ chịu đựng rủi ro
Performance expectation (n) /pəˈfɔːməns ˌekspekˈteɪʃən/ Kỳ vọng về hiệu suất làm việc
Manual dexterity (n) /ˌmænjuəl dekˈsterəti/ Sự khéo léo của tay
Job satisfaction (n) /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/ Sự hài lòng trong công việc
Job rotation (n) /dʒɒb rəʊˈteɪʃən/ Luân chuyển công việc
Job involvement (n) /dʒɒb ɪnˈvɒlvmənt/ Sự gắn bó với công việc
Internal equity (n) /ɪnˌtɜːnəl ˈekwɪti/ Sự công bằng nội bộ (về đãi ngộ)
Intelligence tests (n) /ɪnˈtelɪdʒəns tests/ Bài kiểm tra trí tuệ
Group appraisal (n) /ɡruːp əˈpreɪzəl/ Đánh giá theo nhóm
Corporate culture (n) /ˈkɔːpərət ˈkʌltʃər/ Văn hóa doanh nghiệp
Congenial co-workers (n) /kənˈdʒiːniəl ˈkəʊwɜːkəz/ Đồng nghiệp thân thiện, hợp tính
Corporate philosophy (n) /ˈkɔːpərət fəˈlɒsəfi/ Triết lý doanh nghiệp
Administrator cadre (n) /ədˈmɪnɪstreɪtə ˈkɑːdrə/ Đội ngũ cán bộ quản trị
Apprenticeship training (n) /əˈprentɪsʃɪp ˈtreɪnɪŋ/ Đào tạo học nghề
Appropriate status symbols (n) /əˈprəʊ.pri.ət ˈsteɪ.təs ˈsɪm.bəlz/ Biểu tượng địa vị phù hợp (vật chất hoặc vị trí)
Alternation Ranking method (n) /ˌɔːltəˈneɪʃən ˈræŋkɪŋ ˈmeθəd/ Phương pháp xếp hạng luân phiên (đánh giá nhân viên)
Behavior modeling (n) /bɪˈheɪvjər ˈmɒdəlɪŋ/ Mô phỏng hành vi (đào tạo bằng cách làm mẫu hành vi đúng)
Behavioral norms (n) /bɪˈheɪvjərəl nɔːmz/ Chuẩn mực hành vi
Board interview (n) /bɔːd ˈɪntəvjuː/ Phỏng vấn hội đồng
Bottom-up approach (n) /ˌbɒtəmˈʌp əˈprəʊtʃ/ Cách tiếp cận từ dưới lên (ý tưởng và quyết định bắt đầu từ cấp nhân viên)
Bureaucracy (n) /bjʊəˈrɒkrəsi/ Bộ máy quan liêu, thủ tục hành chính rườm rà
Essay method (n) /ˈeseɪ ˈmeθəd/ Phương pháp viết luận (đánh giá nhân viên bằng nhận xét tự do thay vì chấm điểm)
Evaluation of application (n) /ɪˌvæljuˈeɪʃən əv ˌæplɪˈkeɪʃən/ Đánh giá hồ sơ xin việc
Gross salary (n) /ɡrəʊs ˈsæləri/ Lương gộp (trước thuế và các khoản khấu trừ)
Gantt task and bonus payment (n) /ɡænt tɑːsk ənd ˈbəʊnəs ˈpeɪmənt/ Nhiệm vụ theo biểu đồ Gantt và thưởng theo tiến độ
Grievance procedure (n) /ˈɡriːvəns prəˌsiːdʒər/ Quy trình khiếu nại
Prevailing rate (n) /prɪˈveɪlɪŋ reɪt/ Mức lương phổ biến trên thị trường
Adjusting pay rates (n.phr) /əˈdʒʌstɪŋ peɪ reɪts/ Điều chỉnh mức lương
Gratification (n) /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/ Sự hài lòng, sự thưởng (cả vật chất hoặc tinh thần)
Leading (n adj)  /ˈliːdɪŋ/ Sự lãnh đạo / hàng đầu
Executive (n) /ɪɡˈzekjətɪv/ Giám đốc điều hành, người trong ban lãnh đạo

Và thêm một số collocations hay

Accept a job offer

/əkˈsept ə dʒɒb ˈɒfə(r)/

Chấp nhận lời mời làm việc

Achieve a work–life balance

/əˈtʃiːv ə wɜːk laɪf ˈbæləns/

Đạt cân bằng công việc–cuộc sống

Ace a job interview

/eɪs ə dʒɒb ˈɪntə(r)vjuː/

Phỏng vấn xuất sắc

Attend a training course

/əˈtend ə ˈtreɪnɪŋ kɔː(r)s/

Tham dự khóa đào tạo

Be stuck in a rut

/bi stʌk ɪn ə rʌt/

Mắc kẹt trong lối mòn

Be tied to a desk

/bi taɪd tuː ə desk/

Bị ràng buộc tại bàn làm việc

Build a professional network

/bɪld ə prəˈfeʃənəl ˈnetwɜː(r)k/

Xây dựng mạng lưới nghề nghiệp

Burn out from work

/bɜːn aʊt frəm wɜːk/

Kiệt sức vì công việc

Call in sick

/kɔːl ɪn sɪk/

Báo ốm xin nghỉ

Career change

/kəˈrɪə(r) tʃeɪndʒ/

Chuyển hướng sự nghiệp

Climb the career ladder

/klaɪm ðə kəˈrɪə(r) ˈlædə(r)/

Thăng tiến trong sự nghiệp

Competitive job market

/kəmˈpetɪtɪv dʒɒb ˈmɑːkɪt/

Thị trường việc làm cạnh tranh

Cross-functional team

/krɒs ˈfʌŋkʃənəl tiːm/

Nhóm liên phòng ban

Delegate tasks effectively

/ˈdelɪɡeɪt tɑːsks ɪˈfektɪvli/

Giao việc hiệu quả

Demanding job

/dɪˈmɑːndɪŋ dʒɒb/

 Công việc đòi hỏi cao

Flexible schedule

/ˈfleksəbəl ˈʃedjuːl/

Lịch làm việc linh hoạt

Get a promotion

/ɡet ə prəˈməʊʃən/

Được thăng chức

Get the sack

/ɡet ðə sæk/

 Bị sa thải

High-pressure environment

 /haɪ ˈpreʃə(r) ɪnˈvaɪə(r)nmənt/

Môi trường áp lực cao

Job satisfaction

/dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/

Sự hài lòng trong công việc

Job security

/dʒɒb sɪˈkjʊərəti/

Sự ổn định/đảm bảo việc làm

Juggle work and family

 /ˈdʒʌɡəl wɜːk ənd ˈfæməli/

Cân bằng công việc và gia đình

Land a job

/lænd ə dʒɒb/

Kiếm được một công việc

Leadership role

/ˈliːdə(r)ʃɪp rəʊl/

Vai trò lãnh đạo

Manage your workload

/ˈmænɪdʒ jɔː(r) ˈwɜːkləʊd/

Quản lý khối lượng công việc

Meet tight deadlines

/miːt taɪt ˈdedlaɪnz/

hoàn thành công việc đúng thời hạn, đặc biệt là khi thời gian rất gấp rút và áp lực

Performance bonus

/pə(r)ˈfɔːməns ˈbəʊnəs/

Thưởng hiệu suất

Performance review

/pə(r)ˈfɔːməns rɪˈvjuː/

Đánh giá hiệu suất

Probation period

/prəˈbeɪʃən ˈpɪə(r)riəd/

Thời gian thử việc

Professional development

/prəˈfeʃənəl dɪˈveləpmənt/

Phát triển chuyên môn

Pursue a career

/pə(r)ˈsjuː ə kəˈrɪə(r)/

Theo đuổi sự nghiệp

Resign from a job

/rɪˈzaɪn frəm ə dʒɒb/

Từ chức

Salary negotiation

/ˈsæləri nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/

Đàm phán lương

Seek career advancement

/siːk kəˈrɪə(r) ədˈvɑːnsmənt/

 Tìm kiếm cơ hội thăng tiến

Tailor your CV/résumé

/ˈteɪlə(r) jɔː(r) ˌsiːˈviː / ˈteɪlə(r) jɔː(r) ˈrezjumeɪ/

Chỉnh CV/résumé cho phù hợp

Take on additional responsibilities

/teɪk ɒn əˈdɪʃənəl rɪˌspɒnsəˈbɪlətiz/

Nhận thêm trách nhiệm

Turn down a job offer

/tɜːn daʊn ə dʒɒb ˈɒfə(r)/

Từ chối lời mời làm việc

Upskill and reskill

/ˌʌpˈskɪl ənd ˌriːˈskɪl/

Nâng cấp & học lại kỹ năng

Work from home

/wɜːk frəm həʊm/

 Làm việc tại nhà

Working conditions

/ˈwɜːkɪŋ kənˈdɪʃənz/

Điều kiện làm việc

Sample Speaking

Question 1: What motivates people to choose certain professions?

I believe many people are motivated by passion or long-term goals when they decide to pursue a career. They often look for a path that aligns with their interests or values. For example, someone who loves children might choose to become a teacher. Following that career brings a sense of purpose and makes their work more fulfilling.

Tôi nghĩ nhiều người được thúc đẩy bởi đam mê hoặc mục tiêu dài hạn khi họ quyết định theo đuổi sự nghiệp. Họ thường tìm con đường phù hợp với sở thích hoặc giá trị sống của mình. Ví dụ, một người yêu trẻ có thể chọn trở thành giáo viên. Theo đuổi sự nghiệp đó mang lại cảm giác có ý nghĩa và khiến công việc trở nên trọn vẹn hơn.

Question 2: How difficult is it for young people to find employment today?

These days, it's quite challenging, especially for fresh graduates, to land a job due to fierce competition and limited experience. Employers often look for candidates with proven skills. For instance, even entry-level roles may require internships or technical qualifications. As a result, many young people struggle to enter the workforce right after graduation.

Hiện nay, việc kiếm được một công việc khá khó khăn, đặc biệt với sinh viên mới ra trường vì sự cạnh tranh gay gắt và thiếu kinh nghiệm. Các nhà tuyển dụng thường ưu tiên ứng viên đã có kỹ năng thực tế. Ví dụ, ngay cả các vị trí đầu vào cũng có thể yêu cầu kinh nghiệm thực tập hoặc bằng cấp kỹ thuật. Vì vậy, nhiều người trẻ gặp khó khăn khi bắt đầu sự nghiệp sau khi tốt nghiệp.

Question 3: Why do some employees leave their positions even if they are well-paid?

Answer:
In some cases, people choose to resign from a job because of stress, lack of growth opportunities, or poor management. Money alone doesn’t guarantee satisfaction. Take someone working in a toxic environment—they may earn a good salary but still feel miserable. Quitting allows them to find a healthier and more rewarding workplace.

Trong một số trường hợp, mọi người từ bỏ công việc vì căng thẳng, thiếu cơ hội thăng tiến hoặc môi trường làm việc tồi. Lương cao không đồng nghĩa với sự hài lòng. Ví dụ, một người làm việc trong môi trường độc hại có thể có thu nhập tốt nhưng vẫn cảm thấy khổ sở. Nghỉ việc giúp họ tìm được nơi làm việc lành mạnh và có ý nghĩa hơn.

Question 4: What challenges do full-time workers face in their personal lives?

One major challenge is the difficulty in achieving a work-life balance, especially with demanding schedules. When work consumes most of their time, personal relationships and self-care often suffer. For instance, someone working long shifts might miss family dinners or be too tired to socialize. Over time, this imbalance can lead to stress and dissatisfaction.

Một thách thức lớn là việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đặc biệt khi lịch làm việc quá dày đặc. Khi công việc chiếm gần hết thời gian, các mối quan hệ cá nhân và chăm sóc bản thân thường bị ảnh hưởng. Ví dụ, một người làm ca dài có thể bỏ lỡ bữa tối cùng gia đình hoặc quá mệt để giao tiếp. Lâu dần, sự mất cân bằng này có thể dẫn đến căng thẳng và không hài lòng.

Question 5: Why do some people stay in the same job for many years?

I think one key reason is high job satisfaction—when people genuinely enjoy their tasks and feel valued, they’re less likely to leave. A supportive environment and meaningful work contribute to this feeling. For example, a nurse who feels appreciated by patients and colleagues may happily stay in the same role for decades. This sense of purpose keeps them motivated.

Tôi nghĩ một lý do chính là sự hài lòng trong công việc—khi mọi người thực sự yêu thích công việc và cảm thấy được trân trọng, họ sẽ ít có xu hướng rời bỏ. Môi trường hỗ trợ và công việc có ý nghĩa góp phần tạo nên cảm giác này. Ví dụ, một y tá được bệnh nhân và đồng nghiệp đánh giá cao có thể vui vẻ làm công việc đó suốt hàng chục năm. Cảm giác có mục đích giúp họ duy trì động lực.

Question 6: What do people usually aim for in their professional lives?

Many professionals aim to climb the career ladder by taking on more responsibilities and gaining promotions. It’s often driven by the desire for higher income and recognition. For example, an employee might start as an assistant but work hard to become a manager. As they rise, they gain not only better pay but also more influence in the workplace.

Nhiều người đi làm mong muốn thăng tiến trong sự nghiệp bằng cách nhận thêm trách nhiệm và đạt được sự thăng chức. Mong muốn này thường xuất phát từ nhu cầu về thu nhập cao hơn và sự công nhận. Ví dụ, một nhân viên có thể bắt đầu từ vị trí trợ lý nhưng nỗ lực để trở thành quản lý. Khi họ tiến xa hơn, họ không chỉ nhận được lương cao mà còn có ảnh hưởng lớn hơn tại nơi làm việc.

Question 7: What factors influence employee productivity?

One major factor is working conditions. A comfortable, safe, and supportive environment boosts motivation and efficiency. For instance, clean offices, ergonomic furniture, and reasonable hours can make a big difference. If conditions are poor, like excessive noise or lack of breaks, workers may feel stressed and underperform.

Một yếu tố quan trọng là điều kiện làm việc. Môi trường thoải mái, an toàn và hỗ trợ sẽ tăng động lực và hiệu suất. Ví dụ, văn phòng sạch sẽ, nội thất phù hợp và giờ làm việc hợp lý có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Nếu điều kiện kém, như tiếng ồn quá mức hoặc thiếu thời gian nghỉ ngơi, nhân viên có thể cảm thấy căng thẳng và làm việc kém hiệu quả.

Question 8: How do companies assess employee effectiveness?

Companies often use regular performance reviews to evaluate how well employees are meeting expectations. These reviews help identify strengths and areas for improvement. For example, a manager might give feedback on a staff member’s teamwork or punctuality. The result can lead to promotions, bonuses, or even the need for further training.

Các công ty thường sử dụng đánh giá hiệu suất làm việc định kỳ để xem xét mức độ hoàn thành công việc của nhân viên. Những đánh giá này giúp xác định điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Ví dụ, quản lý có thể đưa ra nhận xét về khả năng làm việc nhóm hoặc đúng giờ của nhân viên. Kết quả có thể dẫn đến việc thăng chức, thưởng, hoặc cần đào tạo thêm.

Question 9: Why do some people struggle to find employment even with qualifications?

In today’s competitive job market, having a degree is not always enough. Employers often look for additional skills and experience. For instance, two candidates might apply for the same role, but the one with internships or certifications usually has the upper hand. This competition makes job hunting stressful and time-consuming.

Trong thị trường việc làm cạnh tranh hiện nay, có bằng cấp thôi chưa chắc đã đủ. Nhà tuyển dụng thường tìm kiếm các kỹ năng và kinh nghiệm bổ sung. Ví dụ, hai người có thể ứng tuyển cùng một vị trí, nhưng người có thực tập hoặc chứng chỉ sẽ có lợi thế hơn. Sự cạnh tranh này khiến quá trình tìm việc trở nên căng thẳng và tốn thời gian.

Question 10: What kind of workplaces can negatively affect mental health?

Workplaces that operate in a high-pressure environment often affect employees' mental well-being. Constant deadlines, long hours, and unrealistic expectations can cause anxiety. For example, someone in a sales role might face pressure to meet aggressive targets every month. Over time, this stress can lead to burnout or even depression.

Những nơi làm việc có môi trường áp lực cao thường ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của nhân viên. Hạn chót liên tục, làm thêm giờ và kỳ vọng không thực tế có thể gây lo âu. Ví dụ, một người làm bán hàng có thể phải chịu áp lực đạt doanh số lớn mỗi tháng. Lâu dần, căng thẳng này có thể dẫn đến kiệt sức hoặc thậm chí là trầm cảm.

Question 11: Why do some employees lose motivation over time?

One common reason is that they burn out from work after prolonged periods of stress and overwork. When people don’t get enough rest or support, their mental and physical energy runs low. For instance, someone constantly working overtime without recognition may feel drained. Eventually, this can lead to a loss of interest and poor job performance.

Một lý do phổ biến là họ kiệt sức vì công việc sau thời gian dài chịu áp lực và làm việc quá sức. Khi không được nghỉ ngơi hoặc hỗ trợ đầy đủ, năng lượng cả về thể chất lẫn tinh thần sẽ cạn kiệt. Ví dụ, một người thường xuyên làm thêm giờ mà không được ghi nhận có thể cảm thấy mệt mỏi. Cuối cùng, điều này có thể dẫn đến mất hứng thú và hiệu suất làm việc kém.

Question 12: What are some common workplace policies related to health?

Most companies allow employees to call in sick when they’re unwell, which helps prevent the spread of illness and promotes recovery. It’s especially important in roles that involve physical interaction. For example, a teacher with the flu should stay home to avoid infecting students. If ignored, it can affect the health and productivity of the entire team.

Hầu hết các công ty cho phép nhân viên báo ốm để nghỉ làm khi không khỏe, điều này giúp ngăn ngừa lây lan bệnh và hỗ trợ hồi phục. Điều này đặc biệt quan trọng trong những công việc có tiếp xúc trực tiếp. Ví dụ, một giáo viên bị cúm nên ở nhà để tránh lây cho học sinh. Nếu không làm vậy, sức khỏe và hiệu suất của cả đội có thể bị ảnh hưởng.

Question 13: Why do some people feel unhappy in stable jobs?

Sometimes, people get stuck in a rut when they repeat the same routine every day without growth or excitement. Even if the job is secure, it can feel unfulfilling. For example, someone doing data entry for years without new challenges might feel bored and uninspired. This monotony can affect their mental health and overall satisfaction.

Đôi khi, mọi người mắc kẹt trong lối mòn khi lặp lại cùng một thói quen hằng ngày mà không có sự phát triển hay hứng thú. Dù công việc ổn định, nhưng vẫn có thể cảm thấy không thỏa mãn. Ví dụ, một người làm nhập liệu trong nhiều năm mà không có thử thách mới có thể cảm thấy chán nản và thiếu động lực. Sự đơn điệu này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và sự hài lòng nói chung.

Question 14: What difficulties do parents face in the workplace?

One major challenge is trying to juggle work and family responsibilities, especially when both demand time and energy. It’s hard to be fully present in both areas. For example, a parent might struggle to attend a child’s school event due to work meetings. Over time, this can lead to guilt, stress, and tension at home.

Một thách thức lớn là cố gắng cân bằng giữa công việc và gia đình, đặc biệt khi cả hai đều đòi hỏi thời gian và năng lượng. Thật khó để toàn tâm toàn ý cho cả hai bên. Ví dụ, một phụ huynh có thể gặp khó khăn trong việc tham dự sự kiện ở trường của con vì có cuộc họp tại công ty. Lâu dần, điều này có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi, căng thẳng và mâu thuẫn trong gia đình.

Question 15: What happens when an employee consistently underperforms?

If someone repeatedly fails to meet expectations, they may eventually get the sack. Employers often give warnings and chances to improve, but there’s a limit. For instance, an employee who misses deadlines and causes delays could be seen as unreliable. Being dismissed not only impacts their income but can also damage future job prospects.

Nếu ai đó liên tục không đáp ứng yêu cầu công việc, họ có thể bị sa thải. Nhà tuyển dụng thường đưa ra cảnh báo và cơ hội cải thiện, nhưng cũng có giới hạn. Ví dụ, một nhân viên thường xuyên trễ hạn và gây trì hoãn có thể bị xem là thiếu trách nhiệm. Việc bị sa thải không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập mà còn làm tổn hại đến cơ hội nghề nghiệp sau này.

Question 16: How has the modern workplace changed in recent years?

One significant change is that more companies now offer a flexible schedule to their employees. This allows workers to better manage their time and personal commitments. For example, someone might start work at 10 a.m. and finish later to accommodate childcare. As a result, it improves job satisfaction and reduces absenteeism.

Một thay đổi đáng kể là ngày càng nhiều công ty hiện nay cung cấp lịch làm việc linh hoạt cho nhân viên. Điều này giúp họ quản lý tốt hơn thời gian và các cam kết cá nhân. Ví dụ, một người có thể bắt đầu làm lúc 10 giờ sáng và kết thúc muộn hơn để thuận tiện cho việc chăm sóc con cái. Kết quả là điều này cải thiện sự hài lòng trong công việc và giảm tình trạng nghỉ làm không phép.

Question 17: What aspects of a job can lead to physical discomfort?

Jobs that require employees to be tied to a desk for long hours often cause back pain, eye strain, and poor posture. When movement is limited, the body suffers. For instance, office workers who sit for eight hours straight may experience stiffness and fatigue. Over time, this can lead to chronic health problems.

Những công việc yêu cầu nhân viên gắn chặt với bàn làm việc trong nhiều giờ thường gây đau lưng, mỏi mắt và sai tư thế. Khi việc di chuyển bị hạn chế, cơ thể sẽ bị ảnh hưởng. Ví dụ, nhân viên văn phòng ngồi liền tám tiếng có thể cảm thấy mệt mỏi và cứng người. Lâu dài, điều này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe mãn tính.

Question 18: What do employees usually look for when choosing a long-term job?

Many workers prioritize job security because it provides peace of mind and financial stability. When people know their position is stable, they can plan for the future confidently. For example, someone with a permanent contract is more likely to invest in buying a home. Without it, there's constant anxiety about layoffs and instability.

Nhiều người lao động ưu tiên sự ổn định công việc vì điều này mang lại sự an tâm và ổn định tài chính. Khi biết vị trí của mình ổn định, họ có thể lên kế hoạch cho tương lai một cách tự tin. Ví dụ, một người có hợp đồng dài hạn sẽ có khả năng mua nhà cao hơn. Nếu không, họ sẽ luôn lo lắng về nguy cơ bị sa thải và bất ổn.

Question 19: What types of jobs require the most effort and commitment?

A demanding job often requires long hours, high levels of concentration, and constant problem-solving. People in such roles need to stay mentally sharp and physically resilient. For example, doctors and emergency responders face life-or-death situations regularly. While rewarding, this kind of work can be mentally draining and physically exhausting.

Một công việc đòi hỏi cao thường yêu cầu làm việc nhiều giờ, tập trung cao độ và liên tục giải quyết vấn đề. Những người làm các công việc như vậy cần sự tỉnh táo về tinh thần và sức bền về thể chất. Ví dụ, bác sĩ hoặc nhân viên cứu hộ thường xuyên đối mặt với các tình huống sinh tử. Dù ý nghĩa, loại công việc này có thể làm cạn kiệt tinh thần và thể lực.

Question 20: How has technology affected the way people work?

Thanks to digital tools, more people now have the opportunity to work from home. It saves commuting time and can lead to better productivity in some cases. For instance, employees can attend meetings online and complete tasks without needing to be in the office. However, it may also reduce social interaction and blur work-life boundaries.

Nhờ các công cụ kỹ thuật số, ngày càng nhiều người có cơ hội làm việc tại nhà. Điều này giúp tiết kiệm thời gian di chuyển và trong một số trường hợp có thể nâng cao năng suất. Ví dụ, nhân viên có thể họp trực tuyến và hoàn thành công việc mà không cần đến văn phòng. Tuy nhiên, điều này cũng có thể làm giảm tương tác xã hội và khiến ranh giới giữa công việc và cuộc sống trở nên mờ nhạt.

Trên đây là một số từ vựng liên quan đến công việc, đặc biệt về nhân sự, các bạn lưu học nhé.

Chúc các bạn thành công!