Unit 7: Danh từ đếm được (Countable)- Không đếm được (Uncountable nouns)
Tiếp nối kiến thức về Danh từ, bài học này sẽ giúp các bạn hiểu kỹ hơn và có thể phân biệt Danh từ đếm được –
Danh từ không đếm được trong tiếng Anh cũng như nắm được những quy tắc chuyển đổi danh từ số ít sang danh từ số nhiều.
Countable and Uncountable nouns
(Phân biệt Danh từ đếm được và không đếm được)
|
Danh từ đếm được |
Danh từ không đếm được |
Ví dụ: a window, lots of windows Lưu ý: Một số danh từ đếm được chỉ có dạng số nhiều Ví dụ: clothes, trousers, jeans, scissors |
Ví dụ: advice, furniture, data Lưu ý: Một số danh từ không đếm được trông giống dạng số nhiều nhưng không phải danh từ số nhiều Ví dụ: news, economics, physics |
Ví dụ: The window is big. The windows are big. |
Ví dụ: The natural light is really nice. |
Ví dụ: I’d like that desk, it’s better than mine. |
Ví dụ: A: What shall we say about the furniture? B: Well, it’s not luxurious but it is very comfortable. |
Ví dụ: two kilos of potatoes, three drawers |
Ví dụ: two kilos of sugar, a piece of information |
Ví dụ: a desk, an apple |
Ví dụ: information |
Plural nouns
(Danhtừsố nhiều)
Nguyên tắc chuyển danh từ số ít sang danh từ số nhiều:
- Với danh từ thông thường, thêm đuôi -s
Ví dụ: chair - chairs; girl - girls; dog - dogs
- Với những danh từ tận cùng bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z, thêm đuôi -es
Ví dụ: potato - potatoes ; box - boxes ; bus - buses ; buzz - buzzes ; watch - watches ; dish – dishes
- Trong một vài trường hợp, danh từ số ít kết thúc bằng -s hoặc –z, chúng ta cần nhân đôi phụ âm -s hoặc -z trước khi thêm đuôi -es
Ví dụ: gas - gasses; quiz - quizzes
- Danh từ kết thúc bằng -f hoặc -fe thường được chuyển thành -ve trước khi thêm đuôi -s
Ví dụ: leaf - leaves, knife - knives
Ngoại lệ: roof - roofs; gulf - gulfs; cliff - cliffs; reef - reefs; proof - proofs; chief - chiefs; turf - turfs; dwarf - dwarfs; belief – beliefs
- Với danh từ số ít kết thúc bằng -y, chuyển -y thành -i trước khi thêm đuôi –es
Ví dụ: lady - ladies; story - stories
- Với danh từ số ít kết thúc bằng -y và trước -y là một nguyên âm, thêm đuôi -s
Ví dụ: boy - boys; tray - trays
- Với những danh từ kết thúc bằng -o, thêm -es
Ví dụ: potato - potatoes; tomato - tomatoes
Ngoại lệ: bamboo - bamboos; studio - studios; radio - radios; photo - photos; piano – pianos
Một số trường hợp đặc biệt
- Những danh từ sau đây có hai hình thức số nhiều:
scarf - scarfs, scarves: khăn quàng
wharf - wharfs, wharves: cầu tàu
staff - staffs, staves: nhân viên
hoof - hoofs, hooves: móng guốc
- Những danh từ sau đây có số nhiều đặc biệt:
man - men: đàn ông
woman - women: phụ nữ
child - children: trẻ con
tooth - teeth: răng
foot - feet: bàn chân
mouse - mice: chuột nhắt
goose - geese: con ngỗng
louse - lice: rận, chấy
- Những danh từ sau đây có hình thức số ít và số nhiều giống nhau:
deer: con nai
sheep: con cừu
swine: con heo
some & any
(Phân biệt some và any)
|
some |
any |
Ví dụ: There are some books on the table. |
Ví dụ: I don't like hearing any curses at all Do you have any questions? |
Ví dụ: Would you like some milk? |
Ví dụ: Ask me any time if you need further information about the course. |
Ví dụ: It would be great to have some snacks together. |
|
|
Lưu ý: some of có thể được dùng với các từ hạn định khác (my, the, these…) để chỉ một nhóm cụ thể Ví dụ: Some of my classmates have already had a fulltime job. |
Lưu ý:
Ví dụ: My shoes have no laces.
Ví dụ: No students in my class had been abroad before. |
Ngoài ra, những từ như something/ anything, somebody/ anybody… cũng có cách sử dụng tương tự như some và any.
Mở rộng:
Một số danh từ có thể đếm được hoặc không đếm được tùy vào nghĩa của chúng trong câu (light, room, cake, time…). Một số loại vật liệu hoặc chất lỏng cũng tương tự (glass, paper, coffee, wine…).
Ví dụ:
- We always prefer natural light. (danh từ light không đếm được)
Please remain seated until all the lights are on. (danh từ lights đếm được)
- There isn’t much room for another sofa. (danh từ room không đếm được)
Our apartment has 5 separate rooms, including kitchen. (danh từ rooms đếm được)
- Do you like coffee? (danh từ coffee không đếm được)
Can I have a coffee, please? (danh từ coffee đếm được)