{Từ vựng IELTS speaking} - Topic: Education
Nhắc đến các chủ đề trong IELTS speaking chắc hẳn chúng ta không thể bỏ qua "Education" - là chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong đề thi mà giám khảo sẽ hỏi tới các bạn thí sinh.
Cũng bởi vì đây là chủ đề quá quen thuộc nên đôi khi giám khảo sẽ đòi hỏi cao hơn về khả năng vốn từ của bạn để biết bạn có vốn từ nâng cao đạt mức nào? Chính vì vậy, bài viết này mình sẽ lại chia sẻ đến các bạn tổng hợp từ vựng chất IELTS speaking chủ đề "Education" band 8.0.
Từ vựng nổi bật chủ đề Education
Chúng ta cùng làm quen với một số từ vựng chủ đề Education dưới đây nhé.
| Từ vựng | Phiên âm | Giải nghĩa | Ví dụ | Note |
| Examination (n) | /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ |
kỳ thi Exam (n): kỳ thi, thường bao gồm nhiều bài học, nhiều chương, nhiều môn |
The final exam covered all the topics we studied throughout the year. (Kỳ thi cuối cùng bao gồm tất cả các chủ đề chúng ta đã học suốt cả năm.) |
Viết tắt: Exam (n) /ɪɡˌzæm/ Collocation: Prepare for an exam Take/sit an exam Pass/fail an exam Retake an exam Mock exam Entrance exam |
| Test (n) | bài kiểm tra nhỏ, kiểm tra kiến thức nhất định nào đó |
The teacher gives weekly tests to monitor the student’s progress. (Giáo viên tổ chức các bài kiểm tra hàng tuần để theo dõi tiến trình học tập của học sinh.) |
||
| Graduation (n) | /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ | sự tốt nghiệp |
My sister will attend her graduation ceremony next month. (Chị gái của tôi sẽ tham dự lễ tốt nghiệp của cô ấy vào tháng sau.)
|
|
| Graduate (v) | /ˈɡrædjueɪt / | tốt nghiệp |
She graduated high school two years ago. (Cô ấy tốt nghiệp ở trường cấp 3 cách đây 2 năm.)
|
|
| Graduate (n) | /’ɡrædʒuət/ | người tốt nghiệp |
She is a graduate in Marketing. (Cô ấy là người tốt nghiệp chuyên ngành Marketing.)
|
|
| Curriculum (n) | /kəˈrɪkjələm/ | chương trình học |
The school offers a curriculum that includes various subjects. (Trường cung cấp một chương trình học bao gồm nhiều môn học khác nhau.)
|
Collocation: Flexible curriculum National curriculum Core curriculum |
| Extracurricular activities (n) | /ˌekstrəkəˈrɪkjələr ækˈtɪvəti/ | Các hoạt động ngoại khóa |
Participating in extracurricular activities enhances students' social and leadership skills. (Tham gia vào các hoạt động ngoại khóa nâng cao kỹ năng xã hội và lãnh đạo của học sinh.)
|
|
| Lecture (n) | /ˈlɛktʃər/ | Bài giảng |
The professor delivered an engaging lecture on the environment. (Giáo sư đã trình bày một buổi giảng thú vị về môi trường.)
|
Collocation: Give/Deliver a lecture Lecture series Attend a lecture
|
| Lecture (n) | bài giảng |
I’m giving a lecture right now. (Tôi đang giảng bài ngay bây giờ.)
|
|
|
| Lesson (n) | bài học |
I’m having driving lessons. (Tôi đang tham gia các buổi học lái xe.)
|
|
|
| Unit (n) | đơn vị đo bài giảng |
In the IELTS course, the first unit focuses on some basic grammar points. (Trong khóa học IELTS, đơn vị đầu tiên tập trung vào một số chủ điểm ngữ pháp cơ bản.)
|
|
|
| Assignment | /əˈsaɪnmənt/ | nhiệm vụ, thường bao gồm nhiều công việc nhỏ |
The teacher gave us a challenging assignment that required teamwork. (Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập thử thách yêu cầu làm việc nhóm.)
|
|
| Task | công việc cụ thể |
As part of the marketing team, my task is to analyze customer feedback and suggest improvements. (Là một phần của đội tiếp thị, nhiệm vụ của tôi là phân tích phản hồi từ khách hàng và đề xuất cải tiến.)
|
|
|
| Exercise | bài tập, để kiểm tra một kiến thức cụ thể |
Before the test, the students completed several grammar exercises to practice sentence structure. (Trước kỳ thi, các học sinh đã hoàn thành một số bài tập ngữ pháp để luyện tập cấu trúc câu.)
|
|
|
| Research (v,n) | /rɪˈsɜːrtʃ/ | nghiên cứu |
She spent months researching different historical documents to write her thesis. (Cô ấy đã dành nhiều tháng nghiên cứu các tài liệu lịch sử khác nhau để viết luận văn của mình.)
|
Research và Study có thể dùng thay thế nhau: The team's research on climate change provided valuable insights into the effects of global warming. (Nghiên cứu của nhóm về biến đổi khí hậu cung cấp những cái nhìn giá trị về tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu.) The medical study focused on the effects of a new drug on patients with a specific illness. (Nghiên cứu y học tập trung vào tác động của một loại thuốc mới đối với bệnh nhân mắc bệnh cụ thể.) |
| Study (v) | học tập |
Before the exam, he set aside time to study all the key concepts from the textbook. (Trước kỳ thi, anh ấy dành thời gian để học tất cả các khái niệm chính từ sách giáo trình.)
|
||
| Degree(n) | /dɪˈɡriː/ |
tấm bằng thường chỉ bằng cấp cao, như bằng đại học, mất một thời gian dài để có được |
After four years of study, she obtained a Bachelor's degree in Business Administration. (Sau bốn năm học, cô ấy đạt được bằng Cử nhân Quản trị Kinh doanh.)
|
|
| Certificate (n) |
chứng chỉ, thường sử dụng cho một kỹ năng riêng biệt, thời gian học ngắn hơn |
After months of intensive preparation, she finally received her IELTS certificate with an impressive overall band score of 8.0. (Sau nhiều tháng chuẩn bị chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã nhận được chứng chỉ IELTS với điểm tổng band ấn tượng là 8.0.)
|
|
|
| College (n) | /ˈkɒl.ɪdʒ/ |
Chỉ các trường cao đẳng hoặc đại học nói chung (chỉ có giáo dục đại học) |
After graduating from high school, she decided to attend a local college to study business administration. (Sau khi tốt nghiệp trung học, cô ấy quyết định tham gia một trường đại học địa phương để học ngành quản trị kinh doanh.)
|
|
| University (n) |
Chỉ các trường cao đẳng hoặc đại học nói chung (cung cấp giáo dục đại học và sau đại học) |
He aspired to be a biologist and chose to attend a prestigious university. (Anh ấy khao khát trở thành một nhà sinh vật học và đã chọn học tại một trường đại học danh tiếng.)
|
|
|
| Vocational school (n) |
trường nghề |
After high school, she enrolled in a vocational school to become a certified electrician. (Sau khi tốt nghiệp trung học, cô ấy đã nhập học vào một trường nghề để trở thành một thợ điện được chứng nhận.)
|
|
Một số cụm từ khác:
|
Vocabulary |
Meaning |
Example |
|
A for effort (idm) /eɪ fər ˈefərt/
|
công nhận ai đó đã cố gắng làm điều gì dù có thể không thành công |
Although I’m not the smartest in my group, I often get an A for effort, because I try hard. (Mặc dù tôi không phải là người thông minh nhất trong nhóm của mình, nhưng những nỗ lực của tôi thường được công nhận, vì tôi đã cố gắng rất nhiều.) |
|
attend classes (v) /əˈtend klæsɪz/ |
đi học |
In my college, students need to attend classes five times a week. (Ở trường đại học của tôi, sinh viên cần phải đến lớp học năm lần một tuần.) |
|
bachelor’s degree (n) /ˈbætʃələrz dɪɡriː/ |
bằng cử nhân |
I will receive my bachelor’s degree in two years. (Tôi sẽ nhận bằng cử nhân sau hai năm nữa.) |
|
bookworm (n) /ˈbʊkwɜːrm/
|
mọt sách |
I’m a real bookworm. I won’t stop until the book is read. (Tôi là một con mọt sách thực sự. Tôi sẽ không dừng lại cho đến khi đọc xong một cuốn sách.) |
|
catch attention (idm) /kætʃ əˈtenʃn/ |
thu hút sự chú ý |
The teacher’s voice caught our attention. (Giọng nói của giáo viên thu hút sự chú ý của chúng tôi.) |
|
distance learning (e-learning) (n) /ˌdɪstəns ˈlɜːrnɪŋ/
|
giáo dục từ xa |
Distance learning is more flexible than traditional education, because students don’t have to attend classes and can schedule their timetables as they want. (Giáo dục từ xa linh hoạt hơn so với hình thức giáo dục truyền thống, vì sinh viên không phải tham gia các lớp học và có thể sắp xếp thời gian biểu theo ý muốn.) |
|
eager beaver (n) /ˌiːɡər ˈbiːvər/ |
người rất chăm chỉ và nhiệt huyết |
My friend is an eager beaver. He studies everything with pleasure and gets great marks. (Bạn tôi là một người rất chăm chỉ và nhiệt huyết. Anh ấy nghiên cứu mọi thứ một cách thích thú và luôn đạt điểm cao.) |
|
face-to-face classes (n phr. n) /ˌfeɪs tə ˈfeɪs klæsɪz/ |
lớp học trực tiếp |
When I was a kid, face-to-face classes had no alternatives, but nowadays a myriad of educational establishments offer online courses and individual tuition. (Khi tôi còn nhỏ, các lớp học trực tiếp không có lựa chọn thay thế, nhưng ngày nay vô số cơ sở giáo dục cung cấp các khóa học trực tuyến và lớp học cá nhân.) |
|
fall behind with (phr. v) /fɔːl bɪˈhaɪnd wɪð/ |
tụt lại phía sau |
Mary was ill for two weeks, so she fell behind with her studies. (Mary bị ốm trong hai tuần, vì vậy cô ấy bị tụt lại trong việc học.) |
Ngoài ra, các bạn có thể học thêm từ vựng về chủ đề Education dưới đây nhé!
|
No. |
VOCABULARY |
DEFINITION |
|
1 |
to attend classes |
Tham gia các lớp học |
|
2 |
bachelors degree |
Bằng cử nhân |
|
3 |
boarding school |
Trường nội trú |
|
4 |
distance learning |
Học từ xa (khóa học có các bài giảng trên Internet) |
|
5 |
face-to-face classes |
Lớp học thực tế có giảng viên và học viên |
|
6 |
to fall behind with your studie |
Tiến bộ chậm hơn các học viên khác |
|
7 |
to give feedback |
Đưa ra nhận xét, phản hồi |
|
8 |
a graduation ceremony |
Lễ tốt nghiệp |
|
9 |
higher education |
Bậc học cao hơn (thường nói về cao đẳng và đại học) |
|
10 |
an intensive course |
Khóa học chuyên sâu |
|
11 |
to keep up with your studies |
Theo kịp với bài học |
|
12 |
to learn something by heart |
Học thuộc lòng |
|
13 |
a mature student |
Học viên là người đã đi làm |
|
14 |
masters degree |
Bằng thạc sĩ |
|
15 |
to meet a deadline |
Hoàn thành công viẹc đúng hạn |
|
16 |
to play truan |
Trốn học |
|
17 |
private language school |
Trường học tư |
|
18 |
public schools |
Trường học công |
|
19 |
a single-sex school |
Trường nữ sinh/ nam sinh (chỉ dành cho một giới) |
|
20 |
to sit an exam |
Tham gia vào kỳ thi |
|
21 |
state school |
Trường học công |
|
22 |
subject specialist |
Chuyên viên trong một môn học |
|
23 |
to take a year out |
Dành một năm để đi du lịch hoặc đi làm trước khi học đại học |
|
24 |
tuition fees |
Học phí |
|
25 |
to work your way through university |
Đi làm để lấy tiền trang trải học phí |
Câu trả lời mẫu Speaking tham khảo
PART 1
Do you work or are you a student?
At the moment I’m studying. I’m doing a graduate degree in molecular biology in the Vanderbilt University.
Why did you choose that subject?
I’ve always loved life sciences, particularly biology... And when I received my bachelor’s degree I took a research internship in a laboratory where I studied interactions between proteins... And then I understood that I want to pursue my career in biochemistry or molecular biology.
Can you describe yourself as a good student?
Well, overall I think I am a good student. ... I am not an eager beaver, nor the teacher’s pet... but I’m good at scientific subjects and, most importantly, I like studying.
Do you study English now?
Yes, of course. I’ve taken an intensive course this year, where I’ve attended classes three times a week... And I plan on pursuing my studies in the future, too...
Did you enjoy/ Do you enjoy studying at school?
I’ve never really liked school... I’m not a bookworm and a lot of humanities subjects seemed too boring to me. However, the workload was not too big... The other good thing about school is being able to see your friends. And fortunately, I had wonderful classmates.
Trên đây là một số từ vựng và câu trả lời mẫu chủ đề Education, cả nhà tham khảo thêm nhé.