Unit 27: IELTS Listening Part 1 và các bẫy thường gặp
Listening Part 1 được đánh giá là phần dễ nhất của bài nghe, dùng để “tăng tự tin” cho các bạn thí sinh. Tuy nhiên, vì những lỗi sai không đáng có, nhiều bạn đã làm ảnh hưởng đến tất cả các phần thi còn lại. Vì vậy, hôm nay mình xin đi sâu vào chia sẻ một số bí quyết ôn tập phần một thật hiệu quả, giúp các bạn giành trọn 10/10 listening section 1.
Nếu đã nghe phần một rất nhiều lần mà vẫn bị những lỗi sai lặp lại, vậy thì các bạn đã rơi vào bẫy của đề thi IELTS. Vậy các bẫy đó là gì và cách giải quyết như thế nào?
Tổng quan Listening Part 1
Là phần mở đầu của Listening, Part 1 không quá khó nhưng sẽ cần chuẩn bị kỹ để "sẵn sàng đối mặt" với các thông tin trong bài nghe. Tổng quan chung về phần này như sau:
- Số câu hỏi: 10 câu (từ 1 đến 10, thường sẽ là question 1-10).
- Nội dung: Bạn sẽ nghe 1 cuộc hội thoại giữa 2 người về chủ đề các tình huống đời sống hàng ngày. Hai người sẽ trao đổi thông tin, thu thập dữ liệu cá nhân hoặc chi tiết sự việc nào đó.
Ví dụ: Đặt phòng khách sạn, đăng ký khóa học, thuê nhà, báo mất đồ, đặt bàn nhà hàng, phỏng vấn xin việc bán thời gian...sẽ có hỏi tên, tuổi, số điện thoại, địa chỉ....
- Dạng bài phổ biến nhất: Form Completion, nên thường question 1-10 với form này luôn.
Bạn sẽ thấy đề là một tờ đơn (form), bảng biểu (table) hoặc ghi chú (notes) có các chỗ trống cần điền. Bạn cần nghe và điền vào chỗ trống với những thông tin nghe được.
Những thông tin thường có:
> Names - Tên riêng: Tên người, tên đường, tên công ty.
Lưu ý: Nếu tên lạ, họ sẽ đánh vần (spelling) từng chữ cái. Bạn phải thuộc bảng chữ cái tiếng Anh để nghe rõ nhé.
> Numbers - Số: sẽ có các thông tin như số điện thoại (phone), mã bưu điện (postcode), số nhà, số tiền (giá cả), số lượng....
Lưu ý: Phân biệt số hàng chục (13 - thirteen) và hàng chục tròn (30 - thirty).
> Time & Dates - Thời gian & Ngày tháng:
Giờ giấc (10:30 am), ngày trong tuần (Monday), ngày tháng (15th March).
> Địa điểm & Chỉ đường cơ bản: Tên tòa nhà, hướng đi.
Với part 1 thông tin đơn giản nhưng dễ nhầm, đặc biệt các chữ cái/số phát âm tương tự. Bạn hãy thử làm quen với các bài trong 30 ngày luyện nghe theo chủ đề cơ bản này để luyện kỹ hơn nhé.
Listening Part 1 – Attention to details
Việc đầu tiên mà chúng ta cần nhớ đó là bản chất của 1 bài IELTS Listening Part 1. Đó chính là 1 đoạn hội thoại mang tính chất QnA – Hỏi đáp để cung cấp thông tin - giữa 2 người về 1 chủ đề đời sống xã hội. Đi phòng khám gặp bác sĩ (doctor's appointment), đi ra ngân hàng làm thủ tục (bank services), gọi điện đặt chỗ nhà hàng, khách sạn (reservations) v.v đều là những tình huống vô cùng thường gặp.
- Đầu tiên, khi đã nắm được bản chất này, các bạn hoàn toàn có thể đọc TIÊU ĐỀ của bài nghe + dùng vốn hiểu biết xã hội của mình để đoán ra nội dung của cuộc hội thoại ngay từ trước khi nghe. Ngoài ra, đề bài cũng nói rõ SỐ LƯỢNG TỪ/CON SỐ được phép điền trong mỗi chỗ trống, đây cũng là một điều cần nhớ. Các bạn hãy xem ví dụ sau đây: [Ảnh 1]

Tất nhiên, thời gian để đọc trước các câu hỏi trong phòng thi thật chỉ là 30s, nên không nhiều người có thể đọc và phân tích kỹ như vậy. Tuy nhiên, với những bạn mới bắt đầu, thì việc phân tích cụ thể ngữ cảnh của bài nghe có tác động vô cùng lớn đến khả năng hiểu bài, cũng như giúp các bạn làm quen được với kỹ năng này và có thể thực hiện thành công khi đi thi thật sau này.
- Thứ hai, trong đoạn hội thoại này, người ta tập trung hỏi đáp để cung cấp các thông tin cơ bản, thường là tên riêng, số liệu, và các danh từ ngắn. Vì là QnA nên trước khi có câu trả lời, chúng ta bắt buộc phải nắm bắt được câu hỏi Wh question của nó.
Hỏi tên (first name/last name) của một người rồi yêu cầu người đó đánh vần từng chữ cái (spelling) – What is your first name/last name? Can you spell your first name/last name please?
Hỏi giá tiền – How much …
Hỏi số điện thoại – What is your phone number/ Can you give me your contact number?
Hỏi thời gian – When … What time …
- Tiếp theo, nghe được đúng mà tay lại không chép lại được thì cũng vô ích phải không nào? Thế nên các bạn cần luyện tập cho mình đôi tay nhanh nhẹn, mà nền tảng của việc này chính là Dictation thầy đã nói trong bài trước.
- Cuối cùng, với những bạn đã có nhiều kinh nghiệm luyện nghe Listening Part 1, các bạn chắc hẳn phải quen, nhớ, và lường trước được những bẫy ẩn chứa trong đề bài. Để làm được điều đó, các bạn cần chú ý rất kỹ tới các từ khóa mà nhiều người thường cho là “không mấy quan trọng” trong đề bài. Các bạn hãy xem ví dụ sau đây: [Ảnh 2]

Qua 4 điều lưu ý vừa rối về dạng đề này, hi vọng các bạn đã thấy được phương pháp để giải quyết dạng bài IELTS Listening Part 1. Và bây giờ cùng tham khảo những bẫy hay gặp và tránh nhé.
Các bẫy thường gặp trong Listening part 1
1. Với những chỗ trồng phải điền số và chữ cái, cần phân biệt:
- “A vs 8 vs H”: so sánh phát âm đuôi:
+ A /eɪ/: không phát âm đuôi
+ 8 /eɪt/: phát âm đuôi /t/
+ H /eɪtʃ/: phát âm đuôi /tʃ/
- “J vs G vs Z”: vì tiếng việt hay đọc chữ cái J - /dʒeɪ/ là /dʒiː/ - G nên dễ nhầm lẫn 2 chữ cái này
+ J /dʒeɪ/
+ G /dʒiː/
+ Z /zed/ hoặc /ziː/
- “E vs I”: vì tiếng việt đọc I - /aɪ/ là /iː/ - E nên thói quen này cũng lây sang khi nghe tiếng Anh
+ I - /aɪ/
+ E - /iː/
- “M vs N”: khi nghe âm M – các bạn sẽ thấy ồm và trầm hơn, âm hơi rung so với âm N.
+ M /em/
+ N /en/
- “W vs double”: W có thêm âm /lju:/ ở đuôi (W - /ˈdʌbljuː/ và double /ˈdʌbl/)
- “-ty” vs “–teen”:
+ các số tròn chục có đuôi “-ty” sẽ được nhấn mạnh ở âm đầu, và đuôi –ty đọc nhanh.
+ Các số đuôi “-teen” thì được nhấn mạnh và phát âm dài hơn ở chữ “-teen”.
Vd: ‘eighty – eigh’teen
Để có thể thấy rõ sự khác nhau, hãy mở https://dictionary.cambridge.org/ tra lại các âm trên và mở loa nghe thử. Các bạn cũng nên đọc theo thật nhiều lần để nhớ và tự phân biệt chúng. Bởi vi phát âm tốt = nghe tốt!
2. Không theo kịp mạch đọc số
Khi một dãy số được đọc lên, người nghe thường bị bất ngờ khi xuất hiện các từ vựng “double” (2 lần), “triple” (3 lần) đứng trước một con số. Để không bị lạc mạch nghe, cần làm quen với những từ này.
Vd: one – eight – double two – triple five - eight à 18225558
3. Tên riêng chỉ người, địa danh
Thông thường, ở section 1 xuất hiện nhiều thông tin cá nhân, cho nên tần suất có mặt các tên riêng là rất cao (nếu không muốn nói là chắc chắn sẽ có).
Sau khi giới thiệu tên, người nói thường đánh vần lại để các bạn có thể điền vào chỗ trống. Tuy nhiên, với một số cái tên đã quá quen thuộc và nổi tiếng (đối với họ!) thì việc đánh vần tên trở nên vô nghĩa.
Vì vậy, hãy click theo link này để học những cái tên phổ biến để giúp bạn vượt qua phần thi này nhé:
Commone places in IELTS - Những địa danh thường xuất hiện
Ví dụ. (IELTS listening strategies for the IELTS test – listening activity 10)
|
Surname |
1. |
|
First name |
2. |
|
Country |
3. |
|
Age |
4. |
|
Address |
5. |
|
Telephone No. |
6. |
Đáp án:
|
|
Keywords |
Key |
|
1 |
Surname |
TURMBALL |
|
2 |
First name |
GILL |
|
3 |
Country |
Australia |
|
4 |
Age |
23 |
|
5 |
Address |
32 Broadway SE23 |
|
6 |
Telephone No. |
2073346 |
Hy vọng bài viết này hữu ích cho các bạn “cày mãi không lên” section 1. Chỉ cần chú ý hơn các điểm này, các bạn hoàn toàn có thể cải thiện điểm thi của mình!
Chúc các bạn ôn tập thật tốt!