Hotline: 0903 411 666   |     Email: chienbinh@ielts-fighter.com

IELTS Speaking topic Nature and Environment

Tags:

Nature and Environment - Thiên nhiên và môi trường là hai chủ đề thường đi liền với nhau, các câu hỏi trong Part 1 dễ liên quan nên các bạn chú ý nhiều hơn với các chủ đề nhỏ dưới đây nha.

IELTS Speaking Nature - Weather - thời tiết

1. Sample questions – Một số câu hỏi mẫu

● What’s the weather like today?

Hôm nay thời tiết thế nào?

● What is your favorite kind of weather?

Thời tiết yêu thích của bạn là gì?

● What is the climate like in your country?

Khí hậu ở đất nước bạn thế nào?

● Do you like rainy days?

Bạn có thích những ngày trời mưa không?

● Does weather affect your mood?

Thời tiết có ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn không?

2. Useful vocabulary

● chilly (adj): cold / se lạnh

● to brighten up = to become brighter, especially with sunshine

When the morning sky brightens up just a little, the birds will begin to sing.

Khi trời hửng sáng, chim bắt đầu hót.

● changeable (adj): changing often

The weather in Britain is notoriously changeable.

Thời tiết ở Anh nổi tiếng là hay thay đổi.

● to pour down = to rain heavily

The rain was pouring down, flooding the streets.

Trời đang mưa tầm tã, làm ngập các con phố.

● to clear up = to go away/change into a better condition

If the weather clears up, the clouds and rain disappear.

Nếu thời trở nên quang đãng, những đám mây và mưa sẽ biến mất.

● to come out = to appear

The clouds finally parted and the sun came out.

Những đám mây cuối cùng cũng rời đi và mặt trời đã xuất hiện.

3. Sample answers

● How is the weather today?

→ I think today is a lovely day, even though it rained a little this morning. When I got out of the house, the weather seemed to brighten up and I hope it will stay that way for the rest of the day.

(Tôi nghĩ hôm nay là một ngày tuyệt vời, mặc dù sáng nay trời có mưa một chút. Khi tôi ra khỏi nhà, thời tiết dường như hửng sáng và tôi hy vọng nó sẽ như vậy cho đến hết ngày)

● What is your favorite kind of weather?

→ I personally love it when the weather is a bit chilly since winter fashion is my favorite and I really enjoy layering clothes. I also find the brisk breeze very pleasant.

(Cá nhân tôi thích thời tiết hơi se lạnh vì tôi thích thời trang mùa đông nhất và tôi thực sự thích mặc đồ với nhiều quần áo xếp lớp. Tôi cũng thấy làn gió nhẹ rất dễ chịu)

Format: Answer (câu trả lời), Reasons (lý do), Expansion (mở rộng)

● What is the climate like in your country?

→ Vietnam is a tropical country so the climate is generally hot and humid. In many regions, the weather is also very changeable. For example, in Hanoi, it can start pouring down out of nowhere on a sunny day.

(Việt Nam là một đất nước nhiệt đới nên khí hậu nhìn chung nóng ẩm. Ở nhiều vùng, thời tiết cũng rất hay thay đổi. Ví dụ, ở Hà Nội, trời có thể đột nhiên bắt đầu đổ mưa vào một ngày nắng đẹp)

Format: Answer (câu trả lời), Expansion (lý do), Example (ví dụ)

2. Environmental protection - Bảo vệ môi trường

1. Sample questions

● How can we protect the environment?

Chúng ta có thể bảo vệ môi trường như thế nào?

● What do you do to protect the environment?

Bạn làm gì để bảo vệ môi trường?

● Did you learn about environmental protection in school?

Bạn có học về bảo vệ môi trường ở trường hay không?

● Would you like to work in an environmental protection organization?

Bạn có thích làm việc ở một tổ chức bảo vệ môi trường không?

2. Useful structures

● It’s important to raise the public’s awareness of local environmental issues.

Cần phải nâng cao nhận thức của cộng đồng về các vấn đề môi trường ở địa phương.

● I took a course in environmental protection last year.

Tôi đã tham gia một khoá học về bảo vệ môi trường vào năm ngoái.

● We should practice recycling at home

Chúng ta nên thực hành tái chế tại nhà.

● I try to reduce as much household waste as possible.

Tôi cố gắng giảm thiểu rác thải sinh hoạt nhiều nhất có thể.

● It’s important to conserve water and energy.

Chúng ta cần phải tiết kiệm nước và năng lượng.

● We should switch to energy efficient lighting options.

Chúng ta nên chuyển sang các lựa chọn chiếu sáng tiết kiệm năng lượng.

3. Sample answers

● How can we protect the environment?

→ There are some simple ways we can help the environment. It is most important to conserve water and energy at home. For example, we should use water mindfully, turn off the lights when not necessary, and switch to energy efficient options.

(Có một số cách đơn giản chúng ta có thể làm để bảo vệ môi trường. Điều quan trọng nhất là tiết kiệm nước và năng lượng ở nhà. Ví dụ, chúng ta nên sử dụng nước một cách có ý thức, tắt đèn khi không cần thiết và chuyển sang các lựa chọn tiết kiệm năng lượng)

Format: Main answer (câu trả lời chính), Expansion by examples (mở rộng bằng ví dụ)

● Did you learn about environmental protection in school?

→ Yes, I took a comprehensive course in environmental protection last year. We learned about recycling, sustainability and waste management, which is all very useful knowledge.

(Có, tôi đã tham gia một khóa học toàn diện về bảo vệ môi trường vào năm ngoái. Chúng tôi đã học về tái chế, tính bền vững và quản lý chất thải, tất cả đều là những kiến thức rất hữu ích)

Format: Main answer, Expansion by details (mở rộng bằng ý chi tiết)

3. IELTS Speaking topic Trees

1. Sample questions

● Do you like trees?

Bạn có thích cây cối không?

● Would you like to live in a place that has lots of trees?

Bạn muốn sống ở nơi có nhiều cây cối hay không?

● Are there any important trees in your country?

Có những loại cây quan trọng nào ở đất nước bạn?

● Where can one find trees (or forests) in your country?

Chúng ta có thể tìm thấy cây (hoặc rừng) ở đâu trong đất nước bạn?

● Do you think people should plant more trees?

Bạn nghĩ mọi người có nên trồng thêm cây hay không?

2. Useful Structures

● I enjoy being surrounded by nature.

Tôi thích được bao quanh bởi thiên nhiên.

● Trees are essential to the ecosystem.

Cây cối rất cần thiết cho hệ sinh thái.

● Trees provide us with clean air and help improve air quality.

Cây cối cung cấp cho chúng ta không khí sạch và giúp cải thiện chất lượng không khí.

● The bamboo tree is a symbol of Vietnamese culture.

Cây tre là biểu tượng của văn hoá Việt Nam.

● It’s urgent that we plant more trees.

Chúng ta cần cấp bách trồng nhiều cây hơn.

3. Sample answers

● Do you like trees?

→ Yes, I enjoy being surrounded by nature so I do love trees. Trees are also vital. They provide us with clean air and are essential to the ecosystem, so it’s impossible to not appreciate them.

(Có, tôi thích được bao quanh bởi thiên nhiên nên tôi rất yêu cây cối. Cây cối cũng rất quan trọng. Chúng cung cấp cho chúng ta không khí sạch và rất cần thiết cho hệ sinh thái, vì vậy không thể không đánh giá cao chúng)

Format: Answer (trả lời trực tiếp), Reason (lý do), Expansion (mở rộng)

● Do you think that people should plant more trees?

→ Yes, it’s urgent that we plant more trees, especially in urban areas. Trees improve air quality, so planting more of them will help reduce air pollution, a major problem in a lot of cities.

(Có, chúng ta cần cấp bách trồng nhiều cây hơn, đặc biệt ở các khu vực thành thị. Cây xanh cải thiện chất lượng không khí, vì vậy trồng nhiều cây hơn giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí, một vấn đề lớn ở nhiều thành phố)

Format: Answer, Expansion by reason (mở rộng bằng lý do)

Khép lại bài học về chủ đề Nature và Environment, các bạn thử thực hành trả lời các câu hỏi trên nha.

Đừng quên xem những bài học thú vị khác:

IELTS Speaking Sample Answer topic Plants

Tổng hợp bài mẫu Speaking Part 1 hay nhất

Chúc các bạn học tập hiệu quả nha!

Bài tập

  • Chưa có bài tập nào


BỔ TRỢ KIẾN THỨC

Top
LỊCH KHAI GIẢNG
ĐK THI THỬ IELTS MIỄN PHÍ