×
 Hotline: 0903 411 666   |     Email: chienbinh@ielts-fighter.com

Phân biệt những từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Tags:     

Trong tiếng Anh nói chung có những cặp từ dễ nhầm lẫn mà các bạn cần chú ý khi sử dụng. Dưới đây, mình tổng hợp chia sẻ những cặp từ hay nhầm lẫn, có cách sử dụng riêng kèm ví dụ để các bạn hiểu rõ hơn nhé.

I. Phân biệt từ dễ nhầm lẫn Look - See - Watch - View - Witness

Đây có lẽ là một trong số những từ hay nhầm lẫn nhất hiện nay khi mà nhiều bạn không nắm rõ và biết cách sử dụng chính xác. Một số ví dụ và chia sẻ hy vọng giúp bạn hiểu rõ hơn.

1. See /siː/

- Nghĩa: là thấy 1 sự vật gì đó vì nó vô tình đập vào mắt ta, một vật mà ta không có chủ ý quan sát. Có nghĩa là nhận thấy một cái gì đó bằng mắt của chúng ta và chủ thể là mắt nhìn. Thể quá khứ đơn là Saw and quá khứ phân từ là Seen.

=> Ví dụ:

Did you see that bird?

I saw Trevor at the shopping centre yesterday. (Tôi đã thấy Trevor tại trung tâm mua sắm ngày hôm qua.)

Has anyone seen my glasses? (Có ai nhìn thấy kính của tôi?)

2. Look /lʊk/

- Nghĩa 1: Khi đi với giới từ "at" phía sau, "look at" mang nghĩa “nhìn vào” ai đó hoặc điều gì đó. Ý nghĩa này gần với “see” tuy nhiên “look at” thể hiện việc nhìn có chủ đích của người thực hiện, thường theo một chỉ dẫn nào đó.

=> Ví dụ: The teacher told us to look at the board.

- Nghĩa 2: Khi đứng 1 mình, look dùng bới nghĩa yêu cầu ai đó lắng nghe, chú ý đến điều bạn đang nói

=> Ví dụ: Look! The bus is coming

- Nghĩa 3: Ngoài ra, khi đứng 1 mình, look còn mang nghĩa là "trông như, trông"

=> Ví dụ: She looks gorgeous.

Trong đó chú ý: LOOK AT - NHÌN VÀO

- Khái niệm: Khi chúng ta nhìn vào một cái gì đó, chúng ta hướng mắt về hướng của nó và chú ý đến nó, chỉ hướng thẳng đến nó.

- Ví dụ:

Come and look at this photo Carina sent me.(Hãy đến và nhìn vào bức ảnh này Carina gửi cho tôi.)

Look at the rabbit! (Nhìn con thỏ đi!)

- Chú ý: Khi thể hiện góc nhìn đến một đối tượng, chủ thể thì look đi kèm với at.

Ví dụ: Look at the rain. It’s so heavy. Not look the rain.

3. Watch /wɑːtʃ/

Nghĩa: Động từ này nhấn mạnh đến hành động “quan sát”, chú ý đến những gì đang diễn ra trước mắt. Vì vậy, watch có thể hiểu là “xem” hoặc “quan sát”.

Watch tương tự look at, nhưng nó thường dùng để chỉ việc chúng ta nhìn vào một thứ gì đó trong một khoảng thời gian, đặc biệt là thứ gì đó đang thay đổi hoặc di chuyển. Watch dùng chỉ việc nhìn rộng mở nhiều đối tượng hơn

=> Ví dụ: They are watching a movie together

We watch television every evening. (Chúng tôi xem tivi mỗi tối.)

I like to sit at the window to watch what’s happening in the garden. (Tôi thích ngồi ở cửa sổ để xem những gì đang xảy ra trong vườn)

Chú ý: Khi sử dụng trong trường hợp nói về việc tham gia các trận đấu thể thao, liên quan đến biểu diễn công cộng như phim, nhà hát, phim truyền hình...thì sử dụng SEE.

Tuy nhiên nếu nói xem TV thì dùng WATCH.

Ví dụ:

We saw a wonderful new film last night. You’ll have to go and see it while it’s in the cinema.

Not: We watched… You’ll have to go and watch …

(Chúng tôi đã xem một bộ phim mới tuyệt vời đêm qua. Bạn sẽ phải đi xem nó trong rạp chiếu phim.)

4. View /vjuː/

- Nghĩa: Là từ trang trọng hơn và có nghĩa gần tương tự với "look at" hay "watch" nghĩa là nhìn hay quan sát kĩ một vật, có thể là để thưởng lãm. View còn được dùng với nghĩa xem phim, xem truyền hình

=> Ví dụ: This is a chance to view the movie before it goes on general release.

5. Witness /ˈwɪtnəs/

- Nghĩa: chứng kiến

=> Ví dụ: She is being considering a valued witness because of every useful information she witnessed in this murder case. (Cô ta đang được cân nhắc là một nhân chứng có giá trị vì mọi thông tin hữu ích mà cô ta đã chứng kiến trong vụ sát hại này).

II. Phân biệt động từ Talk, Speak, Tell và Say

Chắc hẳn nhiều bạn trong quá trình học vẫn hay bị nhầm lẫn giữa 4 động từ này phải không? Hoặc như chúng ta đều biết phải sử dụng động từ Speak trong câu I can speak English vì đã gặp nhiều lần nhưng lại không thực sự nắm được bản chất và tính chất của nó.

Vậy hãy cũng mình tìm hiểu kĩ càng về từng từ một nhé

1. Động từ Say

Nghĩa là “nói một cái gì đó” (luôn phải có “một cái gì đó” theo sau từ “say”). Mang nghĩa “nói ra” hoặc “nói rằng”, chú trọng nội dung được nói ra.

Ví dụ:

She said (that) she had a flu.

(Cô ấy nói rằng cô ấy bị cảm cúm)

He said: “Goodnight”

Her mother said that she was hungry.

2. Động từ Tell

Tell: sẽ có 3 nghĩa:

Kể => Ví dụ: He told me the whole storu

Nói cho biết => Ví dụ: My mom told me that happiness was the key to life

Yêu cầu ai làm gì đó => Ví dụ: Alex told me to wait for him at the bus stop/

Các cấu trúc hay gặp như: tell sb sth (nói với ai điều gì đó), tell sb to do sth (bảo ai làm gì), tell sb about sth (cho ai biết về điều gì).

3. Động từ Talk

Chỉ đơn giản là “nói chuyện”, và thường được dùng để chỉ hành động đối thoại hoặc giao tiếp thông thường, ít trang trọng

Ví dụ:

He was talking to her mom while the phone rang.

Don’t talk to me like that!

Các cấu trúc hay gặp như: talk to sb (nói chuyện với ai), talk about sth (nói về điều gì), talk with sb (chuyện trò với ai).

Ví dụ:

What are they talking about? (Họ đang nói về chuyện gì thế?).

4. Động từ Speak

- Nghĩa sẽ giống “talk” nhưng có 2 điểm khác

Được dùng để chỉ hành động đối thoại hoặc giao tiếp trang trọng => Ví dụ: I would like to speak to your manager.

Hành động nói được một ngôn ngữ nào đó => Ví dụ: I can speak French fluently.

Mang nghĩa “nói ra lời, phát biểu”

Ví dụ:

He is going to speak at the meeting. (Anh ấy sẽ phát biểu trong cuộc mít tinh).

I speak Chinese. I don’t speak Japanese. (Tôi nói tiếng Trung Quốc. Tôi không nói tiếng Nhật Bản).

 -> Xem thêm:  Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

III. Phân biệt By hand, At hand và In hand

1. In hand

- Chỉ thứ có sẵn, được dự trữ và luôn sẵn sàng để sử dụng (available)

- Chỉ vấn đề đang đang được xem xét, bàn luận

Ví dụ: The story in hand is about the journey to HCM city last month.

We have a whole month in hand. Don’t worry!

2. At hand

- Chỉ sự thuận tiện, sẵn sàng, gần ngay

Ví dụ: Everything we need is at hand. Let’s enjoy the vacation.

3. By hand

- Mang nghĩa thủ công, bằng tay, không có sự can thiệp của máy móc

Ví dụ: I delivered her invitation by hand.

IV. Phân biệt litte, a little, few và a few

Chắc hẳn nhiều bạn khi gặp những từ vựng này trong bài thi sẽ có đôi chút khó khăn và không rõ nên sử dụng từ nào cho phù hợp. Vậy thì hãy đọc thật kĩ lí thuyết bên dưới và xem mình đã thực sự hiểu rõ về 4 từ này chưa nhé.

1. Little

Little + danh từ không đếm được: rất ít, không đủ (mang tính tiêu cực)

Ví dụ: She just has little money, not enough to buy food. (Cô ấy chỉ còn một chút tiền, không đủ để mua thức ăn)

2. A little

A little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để (mang tính tích cực)

Ví dụ: My sister has a little money to buy candies. (Em gái tôi có một chút tiền đủ để mua kẹo)

3. Few

Few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít, không đủ (mang tính tiêu cực)

Ví dụ: I’ve got few friends. I needs to make new friends. (Tôi có rất ít bạn. Tôi cần có thêm bạn mới)

4. A few

A few + danh từ đếm được số nhiều: có một chút, đủ để (mang tính tích cực)

Ví dụ: I’ve got a few friends. We meet them every week. (Tôi có một vài người bạn. Tôi gặp họ mỗi tuần)

V. Phân biêt Made of, Made from và Made by

1. Made of

- Được làm từ chất liệu gì, tuy nhiên chỉ thay đổi về tính chất vật lí như kích thước, hình dáng, màu sắc nhưng không bị thay đổi về tính chất hóa học

Ví dụ:

- This sweater is made of wool. (Cái áo này được làm từ len)

-> Vẫn có thể thấy được đặc tính của len trên chiếc áo

- The pipes is made of plastic.

2. Made from

- Được làm từ chất liệu gì, có sự biến đổi hoàn toàn từ chất liệu ban đầu

Ví dụ:

- The wine is made from organically grown grapes. (Rượu này được làm từ nho trồng hữu cơ)

-> Có sự biến đổi hoàn toàn từ chất rắn (nho) thành chất lỏng (rượu), khác biệt về cả công dụng

- Paper is made from wood.

3. Made by

- Được tạo bởi ai/cái gì

Ví dụ:

- All their toys are made by hand.

- All these were chance discoveries made by scientists engaged in other investigations.

4. Made in

Sử dụng để nói về một vật được làm ra ở đâu.

Ex: These computer are made in American.

Những chiếc máy tính này được sản xuất ở Mỹ

5. Made for

Sử dụng để nói về một vật gì đó được làm cho ai.

Ex: This cake was made for my girlfriend. Today is her birthday.

Chiếc bánh này được làm cho bạn gái của tôi. Hôm nay là sinh nhật của cô ấy.

6. Made out of

Được làm bằng gì (chú trọng vào các nguyên liệu trong quá trình làm ra )

Ví dụ:

This candy was made out of sugar, milk and chocolate.

Chiếc kẹo này được làm từ đường, sữa và sô cô la.

VI. Phân biệt cách sử dụng Travel, Trip và Journey

Chắc hẳn nhiều bạn cũng biết rằng, 3 từ Travel, Trip và Journey có nghĩa gần tương đồng nhau, tuy nhiên, xét về ngữ nghĩa, từng từ lại có nét nghĩa riêng và chỉ được sử dụng trong một số trường hợp nhất định. 

1. Travel

- Danh từ chung nhất, chỉ việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác

- Chỉ những chuyến đi dài

- Các collocations phổ biến:

Sea/rail/air travel

Long-distance travel

Space/time travel

2. Journey

- Chỉ chuyến đi đơn lẻ, thường là đi du lịch

- Chỉ việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác bằng 1 phương tiện

- Các collocations phổ biến:

Car/train journey

Daily journey

3. Trip

- Chỉ việc du lịch và công tác ngắn ngày, đi đến và ra về trong thời gian vài ngày

- Các collocations phổ biến:

Day/weekend trip

Round/return trip

Business/fishing/sightseeing trip


VII. Phân biệt Another, Other, The other và The others

Nếu lần đầu bắt gặp những từ này, nhiều bạn sẽ bị rối và khó có thể phân biệt sự khác nhau bởi từ nào cũng có từ “other” phải không? Dưới đây sẽ là cách phân biệt từng từ một cách đơn giản nhé.

1. Another

Another + Danh từ đếm được số ít

-> Nghĩa: một cái khác, một người khác

Ví dụ:

- I have eaten my chocolate bar, give me another(= another cake)

Tôi đã ăn hết thanh socola của mình rồi, đưa tôi cái khác đi.

- Do you have another pencil? Bạn còn cái bút chì nào khác không?

2. Other

Other + Danh từ đếm được số nhiều/Danh từ không đếm được

->Nghĩa: Những cái khác, những người khác

Ví dụ:

- Can you give me other books? Bạn có thể đưa tôi những quyển sách khác được không?

- Other students are Chinese. Những học sinh khác đều là người Trung Quốc.

3. The other

The other + Danh từ đếm được số ít

-> Nghĩa: Cái còn lại, người còn lại

Ví dụ:

- I have 2 bags. One of them is red. The other is black. Tôi có 2 cái cặp sách. 1 cái màu đỏ. Cái còn lại màu đen.

- There are 3 new students in this class. Two of them are French. The other is Japanese. Có 3 học sinh mới trong lớp này. Hai trong số họ là người Pháp. Người còn lại là người Nhật.

4. The others

The others = The other + danh từ đếm được số nhiều

-> Nghĩa: Những cái còn lại, những người còn lại

Ví dụ:

- There are 3 new students in this class. One of them is Japanese. The others are French. Có 3 học sinh mới trong lớp này. 1 người là người Nhật. Những người còn lại là người Pháp.

- Let’s take some candies. I will take one. The others are yours. Hãy lấy vài cái kẹo đi. Tôi sẽ lấy 1 cái. Những cái còn lại là của bạn.

VIII. Phân biệt as soon as, as long as, as well as và as far as

1. As soon as: ngay sau khi

Ví dụ: I’ll call you as soon as I arrive (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến)

Ngoài ra, as soon as còn hay đi liền thành các cụm như:

- as soon as possbile: càng sớm càng tốt

- as soon as I can: sớm nhất tôi có thể

2. As long as: miễn là

Ví dụ: You can hang out as long as you finish all the housework. (Con có thể đi chơi miễn là con làm hết tất cả việc nhà)

3. As well as: cũng như, thêm vào

Ví dụ: I have to clean the room as well as prepare the meal. (Tôi phải dọn phòng cũng như chuẩn bị đồ ăn)

4. As far as: theo như

Ví dụ: As far as I know, she is the best student in this class. (Theo như tôi được biết, cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp)

Không biết các bạn đã nắm được cách phân biệt từng từ chưa nhỉ? Hãy comment để mình biết nhé 😍

IX. Phân biệt Some time, Sometime và Sometimes

Cả ba từ này đều có cấu tạo khá giống nhau và rất dễ gây nhầm lẫn về cách sử dụng. 

1. Some time   /sʌm//taɪm/

Ý nghĩa: Diễn tả một khoảng thời gian hoặc nói về bao nhiêu thời gian mà bạn có/muốn có. Thực tế nó tương tự với a long time.

Ví dụ: For some time , humans have known that the world is round

It will take some time to finish the project today

2. Sometimes /ˈsʌm.taɪmz/

Ý nghĩa: Thỉnh thoảng, đôi lúc, chỉ tần suất

Ví dụ:

Sometimes I just don’t understand what that man is saying

Sometimes it's best not to say anything

3. Sometime /ˈsʌm.taɪm/

Ý nghĩa:

- Tính từ: Trước đây, trước kia

Ví dụ: Albert, a sometime cab driver, now flies airplanes for a living

- Phó từ bất định: Một lúc nào đó (một thời điểm không rõ hoặc không xác định trong quá khứ hoặc tương lai)

Ví dụ: Give me a call sometime , and we’ll have coffee

Trên đây là các cụm từ, cặp từ hay nhầm lẫn khi sử dụng trong tiếng Anh, các bạn lưu ý nhé.

Nguồn tham khảo: cambridgedictionary.com


Top
LỊCH KHAI GIẢNG
ĐK THI THỬ IELTS MIỄN PHÍ