Câu ghép (Compound Sentences) trong tiếng Anh và bài tập
Bài học hôm trước chúng ta đã tìm hiểu về câu đơn rồi, bài hôm nay chúng ta học nâng cấp hơn là câu ghép - compound sentences. Dạng câu này không quá khó nhưng cần chú ý để sử dụng hợp lý trong bài thi.
Câu ghép trong tiếng Anh và lưu ý
Trong khi câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề chính thì câu ghép là những câu chứa ít nhất 2 mệnh đề độc lập (Independent Clauses). Mỗi mệnh đề của câu ghép sẽ có cấu trúc S + V đầy đủ như một câu đơn hoàn chỉnh (bao gồm chủ ngữ và động từ). Các mệnh đề trong câu ghép thường được liên kết với nhau bằng các liên từ (Conjunctions) hoặc dấu câu như dấu phấy [,] (comma) và dấu chấm phẩy [;] (semi-colon).
Các đặc điểm chính của câu ghép
- Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập, bằng liên từ phối hợp như "và " hoặc bằng dấu chấm phẩy (;).
- Sử dụng câu ghép để kết hợp hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập nhưng có liên quan thành một câu thống nhất.
- Câu ghép cần ít nhất hai chủ ngữ và hai động từ. Câu có một chủ ngữ và hai động từ hoặc hai chủ ngữ và một động từ vẫn là câu đơn, không phải câu ghép.
- Hãy chú ý khi dùng câu ghép, nếu thêm quá nhiều mệnh đề vào một câu hoặc nối các mệnh đề không đúng cách thì sẽ sai ngữ pháp.
- Câu ghép tương tự như câu phức; sự khác biệt là câu phức sử dụng liên từ phụ thuộc để nối các mệnh đề, trong khi câu ghép sử dụng liên từ phối hợp.
Học cách viết câu ghép giúp chúng ta viết một cách rõ ràng và mạch lạc hơn. Thay vì viết nhiều câu ngắn, chúng ta có thể ghép chúng lại để thể hiện mối liên hệ giữa các ý tưởng. Câu ghép làm cho bài viết của chúng ta dễ hiểu và có ý nghĩa hơn. Hãy tiếp tục đọc để tìm hiểu thêm về câu ghép, định nghĩa và các quy tắc của chúng.
Quy tắc câu ghép
Khi viết câu ghép, có một số quy tắc về câu ghép mà bạn cần nhớ dưới đây:
Quy tắc 1: Mỗi mệnh đề phải có chủ ngữ và động từ riêng.
Câu ghép phải có ít nhất hai chủ ngữ và hai động từ. Mỗi phần của câu phải là một ý hoàn chỉnh.
Ví dụ:
I am a student and I have to go to school from Monday to Saturday.
(Tôi là một học sinh và tôi phải đi học từ thứ 2 đến thứ 7)
=> Nếu cả hai phần đều sử dụng cùng một chủ ngữ, chúng ta cần phải nhắc lại chủ ngữ đó để câu vẫn là câu ghép.
Quy tắc 2: Những câu có hai chủ ngữ và một động từ hoặc một chủ ngữ và hai động từ không phải là câu ghép.
Những câu có một chủ ngữ và hai động từ hoặc hai chủ ngữ với một động từ không phải là câu ghép.
Ví dụ:
- Hoa can jump and dance.
- Hoa and I sing our duet tonight.
không phải là câu ghép vì nó chỉ có một chủ ngữ thực hiện hai hành động và một hành động hai chủ ngữ.
Tuy nhiên, câu Hoa can jump and dance, but she can only do one thing at a time là một câu ghép vì nó có hai ý hoàn chỉnh, mỗi ý đều có chủ ngữ và động từ riêng, được nối với nhau bằng từ "nhưng".
Quy tắc 3: Câu mệnh lệnh có thể trở thành câu ghép
Một số câu không nêu rõ chủ ngữ vì người đọc/nghe đã ngầm hiểu. Tuy nhiên, câu đó vẫn có thể trở thành câu ghép vì có đủ hai mệnh đề.
Ví dụ: Get some water, or the fire will spread! (Lấy nước đi, nếu không lửa sẽ lan rộng!)
Hay ở ví dụ này, mệnh đề độc lập đầu tiên có chủ ngữ ngầm định là "bạn" : Get me some water, or the fire will spread!
Quy tắc 4: Sử dụng dấu câu chính xác
- Đặt dấu phẩy trước liên từ phối hợp (and, but, or, so).
- Nếu không có liên từ, hãy sử dụng dấu chấm phẩy (;) giữa hai câu.
Câu ghép là câu duy nhất nên thường chỉ chữ cái đầu tiên của mệnh đề đầu tiên được viết hoa, mệnh đề độc lập thứ hai thường là chữ cái thường.
Cách tạo thành câu ghép
1. Sử dụng liên từ kết hợp
Để liên kết các mệnh để trong câu ghép, ta có 7 liên từ phổ biến sau: For, And, Nor, But, Or, Yet, So
Một mẹo để giúp các liên từ trên dễ nhớ hơn đó là ghép các ký tự đầu tiên của mỗi từ ta được từ F.A.N.B.O.Y.S.
Tuy nhiên, mỗi liên từ trên sẽ mang một ý nghĩa khác nhau phụ thuộc vào hai mệnh đề mà ta ghép lại:
|
For (Bởi vì) Thể hiện lý do hoặc ví dụ |
People go to the library, for they love to read. Mọi người đến thư viện, vì họ yêu thích việc đọc sách. |
|
And (Và) Kết nối hai mệnh đề hoặc nhiều hơn. Thể hiện sự bổ sung ý |
People love family meals, and they find family bonding important. Mọi người yêu thích những bữa cơm gia đình, và họ thấy sự gắn kết gia đình là quan trọng. |
|
Nor (Cũng không) Kết nối hai mệnh đề hoặc nhiều hơn, nhưng ở trạng thái phủ định |
Some people do not like family meals, nor [do] they find family bonding important. Một số người không thích những bữa cơm gia đình, và họ cũng không thấy sự gắn kết gia đình là quan trọng. |
|
But (Nhưng) Dùng để thể hiện sự tương phản, đối lập, hoặc ngoại lệ |
The robot can carry heavy boxes, but it is unreliable. Con rô-bốt có thể mang vác những chiếc hộp nặng, nhưng nó không đáng tin cậy (hoạt động không ổn định). |
|
Or (Hoặc) Thể hiện những sự lựa chọn khác nhau |
We could focus on global warming, or we could focus on education. Chúng ta có thể tập trung vào vấn đề nóng lên toàn cầu, hoặc chúng ta có thể tập trung vào giáo dục. |
|
Yet (Tuy nhiên) Dùng để thể hiện sự tương phản, đối lập |
The law can be strict, yet it is much needed. Luật pháp có thể nghiêm khắc, thế nhưng nó lại rất cần thiết. |
|
So (Vì vậy) Thể hiện một kết quả, hệ quả của mệnh đề trước đó |
The mistake was made, so we cannot do much about it now. Sai lầm đã xảy ra rồi, nên giờ chúng ta cũng không thể làm gì được nhiều nữa. |
Như vậy, cấu trúc câu ghép có hai mệnh đề độc lập thì chúng ta có thể tóm tắt như sau:
“S1 + V1 +, F.A.N.B.O.Y.S. + S2 + V2”
Trong đó, cả hai mệnh đề S1 + V1 và S2 + V2 đều là những câu có ý nghĩa hoàn chỉnh. Ngoài ra, khi sử dụng liên từ để tạo thành câu ghép, người học cần chú ý đặt dấu phẩy (,) hoặc chấm phẩy (;) sau mệnh đề độc lập đầu tiên để đảm bảo về hình thức câu văn cho trôi chảy hơn.
Cấu trúc câu ghép dùng F.A.N.B.O.Y.S. được áp dụng nhiều trong IELTS Writing Task 2 để giúp cấu trúc câu của bài luận trở nên linh hoạt và đa dạng hơn. Đây chính là tiêu chí đa dạng hóa ngữ pháp (Grammatical Range), một trong 4 tiêu chí chấm điểm chính của IELTS Writing nói chung và IELTS Writing Task 2 nói riêng.
2. Sử dụng dấu câu
Trong tiếng Anh thì câu ghép sử dụng dấu ; là phổ biến nhất. Trong tiếng Việt chúng ta quen dùng dấu phẩy , để nối câu nhưng với câu ghép tiếng Anh thì dùng dấu phẩy sẽ sai cấu trúc, bị tính lỗi Comma Splice (tạm dịch: Lỗi nối câu bằng dấu phẩy). Nếu sử dụng dấu phẩy sẽ cần liên từ đi kèm như phần 1.
Ví dụ về Comma Splice
Sai (Comma Splice): I am tired, I want to go home.
Ở đây, "I am tired" và "I want to go home" là hai câu hoàn chỉnh. Dấu phẩy ở giữa không đủ để nối chúng lại và người ta thường dùng
- tách thành 2 câu đơn với dấu chấm: I am tired. I want to go home
- hoặc dùng dấu chấm phẩy ";": I am tired ; I want to go home
- hoặc thêm liên từ: I am tired, so I want to go home
- hoặc biến thành câu phụ thuộc Because I am tired, I want to go home.
=> Vì thế chú ý sử dụng dấu câu cho câu ghép là chấm phẩy ; chứ không dùng riêng dấu phẩy ,
Cấu trúc là:
Mệnh đề độc lập thứ nhất; + Mệnh đề độc lập thứ hai
Ví dụ: The sun was shining; we decided to go for a walk.
Tuy nhiên cần lưu ý để độ mạch lạc và chuẩn câu thì hai mệnh đề của câu ghép dùng dấu chấm phẩy sẽ cần có độ liên quan mật thiết với nhau.
3. Sử dụng liên từ tương quan (correlative conjunction)
Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions) là những cặp từ đi liền với nhau cố định. Một số từ có thể dùng để nối tạo thành câu ghép.
Khi dùng để tạo câu ghép, các liên từ này sẽ giúp mối quan hệ giữa hai ý trở nên cực kỳ chặt chẽ và nhịp điệu câu văn cũng hay hơn nhiều.
Cấu trúc cơ bản là:
Liên từ tương quan + MĐ độc lập thứ nhất, + liên từ tương quan + MĐ độc lập thứ hai
Các cặp liên từ được sử dụng phổ biến:
|
Either ... or ... Hoặc ... hoặc ... |
Liên từ thể hiện hai sự lựa chọn hoặc hai kết quả. |
Either you finish your homework, or you cannot go out. Hoặc là con hoàn thành bài tập về nhà, hoặc là con không được đi chơi. |
|
Neither ... nor ... Không ... cũng không ... |
Liên từ liên kết hai mệnh đề với ý phủ định. |
Neither did he call me, nor did he send an email. Anh ấy đã không gọi điện cho tôi, mà cũng chẳng gửi email luôn. |
|
Not only ... but also ... Không những ... mà còn ... |
Liên từ nhấn vào hành động, sự việc cùng xảy ra và cùng đúng. |
Not only is she a student, but she is also a part-time tutor. Cô ấy không chỉ là một sinh viên, mà còn là một gia sư bán thời gian nữa. |
|
Whether ... or ...Liệu ... hay là ... |
Liên từ chỉ về hai sự lựa chọn hoặc hai phương án. |
I don't know whether I should stay, or I should leave. Tôi không biết liệu mình nên ở lại hay là nên rời đi. |
|
No sooner... than Vừa mới... thì đã... |
Liên từ chỉ trình tự trước sau giữa hai mệnh đề. |
No sooner had Hoa finished her jump than she began to dance. Hoa vừa mới thực hiện xong cú nhảy thì cô ấy đã bắt đầu múa ngay lập tức. |
|
Just as... so... Cũng như... thì cũng vậy... |
Liên từ kết nối sự giống nhau về mặt ý nghĩa giữa hai mệnh đề. |
Just as Hoa loves jumping, so does she enjoy dancing. Cũng giống như việc Hoa yêu thích nhảy bật, cô ấy cũng rất thích khiêu vũ. |
Cần chú ý khi dùng liên từ tạo thành câu ghép:
- Cấu trúc song hành (Parallel Structure): Những gì đứng sau từ thứ nhất phải có cùng loại từ/cấu trúc với những gì đứng sau từ thứ hai.
Sai: Not only he likes (động từ) singing but also dancing (danh động từ).
Đúng: He not only likes singing but also likes dancing. (Động từ đi với động từ).
- Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ (Subject-Verb Agreement)
Với các cặp Either... or, Neither... nor, và Not only... but also, động từ sẽ chia theo chủ ngữ gần nó nhất.
Ví dụ: "Neither the teacher nor the students are here." (Động từ chia theo "students" - số nhiều).
Ví dụ: "Neither the students nor the teacher is here." (Động từ chia theo "teacher" - số ít).
- Lưu ý về "Đảo ngữ" (Inversion)
Khi bạn đưa Not only hoặc Neither lên đầu câu để tạo sự nhấn mạnh, bạn phải đảo ngữ (mượn trợ động từ đưa lên trước chủ ngữ). Đây là cách viết rất "xịn" trong các bài thi IELTS hay TOEIC:
Cấu trúc: Not only + Trợ động từ + S1 + V, but S2 also + V...
Câu thường: She is not only beautiful but she is also kind.
Câu đảo ngữ: Not only is she beautiful, but she is also kind.
4. Câu ghép dùng một trạng từ liên kết (conjunctive adverb)
Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs) giúp gắn kết các câu đơn thành một câu ghép với tính logic cao, thể hiện được chính xác mối quan hệ giữa hai mệnh đề, có thể coi là nâng cấp hơn FANBOYS ở trên.
Chú ý khi dùng trạng từ liên kết thì bạn cần dùng dấu chấm phẩy (;) đứng trước và dấu phẩy (,) đứng sau. Vị trí trạng từ liên kết thì cũng có thể linh hoạt ở đầu, giữa, cuối câu.
- Đầu: She was tired; however, she finished the work.
- Giữa: She was tired; she, however, finished the work.
- Cuối: She was tired; she finished the work, however.
Cấu trúc cơ bản:
Mệnh đề 1; Trạng từ liên kết, Mệnh đề 2.
Các nhóm trạng từ liên kết phổ biến theo mục đích sử dụng, bạn có thể tham khảo:
| Sử dụng | Trạng từ hay dùng | Ví dụ |
| Kết quả | Therefore, Consequently, As a result |
She studied very hard; therefore, she passed the exam. Cô ấy đã học tập rất chăm chỉ; vì vậy, cô ấy đã thi đỗ. |
| Đối lập | However, Nevertheless, On the other hand |
He is very rich; however, he lives a simple life. Anh ấy rất giàu có; tuy nhiên, anh ấy lại sống một cuộc đời giản dị. |
| Bổ sung | Moreover, Furthermore, In addition |
The food was delicious; moreover, it was quite cheap. Đồ ăn rất ngon; hơn nữa, giá lại còn khá rẻ. |
| Thứ tự/Thời gian | Meanwhile, Then, Subsequently |
I was cooking dinner; meanwhile, my brother was cleaning. Tôi đang nấu bữa tối; trong khi đó, anh (em) trai tôi đang dọn dẹp. |
Dùng trạng từ liên kết đem lại sự logic chặt chẽ hơn và hay dùng trong viết luận, IELTS Writing để nâng cấp câu văn.
Bài luyện tập
Rewrite the following incorrect sentences. (Viết lại các câu sai ngữ pháp bên dưới thành những câu đúng.)
1.Information technology is more desirable than mathematics, or so is marketing versus economy.
-> .......
2.Transporting daily goods across the world can enrich material life, and promote international trade, so it significantly damages the environment and consumes precious energy resources.
-> .......
3.The virus cannot live on hot surfaces, nor they cannot live in hot water.
-> .......
4.Teachers, nurses, laboratory researchers, etc. are never listed among the best-paid professionals, for they are important to our well-being and our future.
-> .......
5.The figure went up drastically, but it peaked at 4000 tons.
-> .......
6.She is destined to be the Ruler, nor she is a royal princess.
-> .......
7.The government is pleased, nor the situation is under control.
-> .......
Đáp án:
1.Information technology is more desirable than mathematics, and so is marketing versus economy.
2.Transporting daily goods across the world can enrich material life, and promote international trade, but it significantly damages the environment and consumes precious energy resources.
3.The virus cannot live on hot surfaces, nor they can live in hot water.
4.Teachers, nurses, laboratory researchers, etc. are never listed among the best-paid professionals, yet they are important to our well-being and our future.
5.The figure went up drastically, and it peaked at 4000 tons.
6.She is destined to be the Ruler, for she is a royal princess.
7.The government is pleased, for the situation is under control.