Need thường được biết đến dưới dạng động từ bán khuyết thiếu (có thể đảm nhận vai trò động từ thường hoặc động từ khuyết thiếu trong câu) mang nghĩa là “cần”, được dùng để thể hiện nhu cầu, mong muốn của người nói.
 
Tuy nhiên, need có thể được sử dụng linh hoạt trong câu dưới dạng động từ hoặc danh từ. Mỗi cấu trúc sẽ khiến câu diễn tả những ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết cấu trúc need theo từng dạng dưới đây nhé. 

Cấu trúc need thông dụng

Need được sử dụng dưới dạng động từ thường

Với vai trò là động từ thường, need thường được dùng để diễn tả một sự việc, hành động nào đó là cần thiết, nhấn mạnh việc đó nên được thực hiện.
 
Trong câu mang nghĩa chủ động: 
 
S + need + N 
 
hoặc S + need (+ O) + to V
 
Ví dụ:
 
-This project needs more people because there are a lot of work to do. (Dự án này cần thêm người bởi có rất nhiều việc phải làm.)
 
-I think you need to fill up on your way to work. (Tôi nghĩ bạn cần đổ xăng trên đường đi làm.)
 
-My brother needs to finish his homework before he can play video games. (Em trai tôi cần hoàn thành bài tập về nhà trước khi được phép chơi điện tử.)
 
Trong câu mang nghĩa bị động:
 
S + need + V-ing
 
hoặc S + need + to be PII
 
Ví dụ:
 
- Our living room needs to be redecorated before New Year. (Phòng khách của chúng tôi cần được trang trí lại trước năm mới.)
 
- I couldn’t type properly. I think my keyboard needs repairing. (Tôi không thể gõ phím một cách tử tế. Tôi nghĩ bàn phím của tôi cần được đem đi sửa.)

Need được sử dụng dưới dạng động từ khuyết thiếu

Với vai trò là động từ khuyết thiếu, need thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định. Đối với trường hợp này, cấu trúc need thể hiện sự việc, hành động không phải nghĩa vụ hoặc không cần thiết, được theo sau bởi một động từ nguyên thể.
 
S + need (not) + V-inf
 
Ví dụ:
 
-You need wash these kind of clothes by hands instead of by a washing machine. (Bạn cần giặt những loại quần áo này bằng tay thay vì giặt bằng máy.)
 
-Students at our school needn’t wear uniform on Friday. (Học sinh trường tôi không cần mặc đồng phục vào thứ Sáu.)
 
Cấu trúc need cũng có thể được dùng để diễn tả sự việc, hành động cần được thực hiện trong quá khứ nhưng thực tế là sự việc đó đã không xảy ra. Trong trường hợp đó, cấu trúc này có thể được hiểu là “lẽ ra (không) cần phải”.
 
S + need (not) + have + PII
 
Ví dụ:
 
- You guys needn’t have come all the way long to see me today. (Các bạn không nhất thiết phải đi xa như vậy để gặp tôi ngày hôm nay đâu.)
 
- Perhaps I was more impatient than I need have been. (Có lẽ tôi đã quá thiếu kiên nhẫn.)

Need được sử dụng dưới dạng danh từ (đếm được)

Khi mang chức năng là danh từ trong câu, need mang nghĩa là “sự cần thiết, nhu cầu”. Trong trường hợp này, need không có cấu trúc cụ thể.
 
Ví dụ:
 
- Needs and wants are two completely different things. (Nhu cầu và mong muốn là hai thứ hoàn toàn khác nhau.)
 
- There is an urgent need for a qualified manager for this project. (Nhu cầu cấp thiết là có một nhà quản lý đủ năng lực cho dự án này.)

Mở rộng

Dưới đây là một số trường hợp đặc biệt sử dụng danh từ need trong câu:
 
in need of sth
 
Ví dụ:
 
- This kitchen is in need of a professional cleaning. (Căn bếp này cần được dọn dẹp chuyên nghiệp.)
 
- Our old sofa is badly in need of replacement. (Chiếc sofa cũ của chúng tôi rất cần được thay thế.)
 
There’s no need (+ for sb) + to V
 
Ví dụ:
 
-We’ve got plenty of time. There's no need to rush. (Chúng ta còn nhiều thời gian mà. Không cần phải vội đâu.)
 
-There’s no need for anyone to tell you what to do. You’re old enough to make your own decisions. (Không cần ai nói cho bạn biết bạn phải làm gì. Bạn đã đủ lớn để tự đưa ra quyết định của riêng mình.)
 
In case of need, S + V
 
Ví dụ:
 
-Take the umbrella with you in case of need. (Hãy mang theo ô để đề phòng trường hợp cần thiết.)
 
-In case of need, we can offer you some other consultants of the same qualification. (Trong trường hợp cần thiết, chúng tôi có thể giới thiệu cho bạn một số chuyên gia tư vấn khác có cùng trình độ.)
 
If need be, S + V
 
Ví dụ:
 
-If need be, I can do extra work at the weekend. (Nếu cần, tôi có thể làm thêm vào cuối tuần.)
 
-There’s always some spare pillows in the wardrobe upstairs if need be. (Luôn có gối dự phòng trong tủ quần áo trên gác nếu cần.)

Bài tập vận dụng

Excercise 1: Cho dạng đúng của các từ trong ngoặc.
 
1. Your proposal is too wordy, it needs ………………………………… (revise).
 
2. The truth needs ………………………………… (tell) to the public.
 
3. My shirt needs ………………………………… (iron) before I go to the appointment with my customers.
 
4. I really need you ………………………………… (help) me ………………………………… (do) the homework.
 
5. You ………………………………… (come) so early, the party didn’t start till 9pm.
 
6. If need be, our soldiers are ready to sacrifice their lives ………………………………… (protect) their country.
 
7. We need parental ………………………………… (approve) before allowing students to go on field trips.
 
Excercise 2: Chọn đáp án đúng

Câu 1: The grass in the back yard is very long. It needs ______ right away.

A. cut

B. cutting

C. to cut

D. to cutting

Câu 2: My sister needs ______ a new laptop for her upcoming online course.

A. buy

B. buying

C. to buy

D. bought

Câu 3: You ______ bring an umbrella. The weather forecast says it will be sunny all day.

A. needn't

B. needn't to

C. don't need

D. didn't need to

Câu 4: I ______ cooked so much food last night because half of the guests didn't show up.

A. didn't need to

B. don't need to

C. needn't to have

D. needn't have

Câu 5: There is no ______ to panic. Everything is under complete control.

A. needy

B. need

C. needing

D. needless