Globalization & International Relation: Toàn cầu hóa & Quan hệ quốc tế là chủ đề có độ mở rộng cao và những từ vựng chuyên ngành riêng. Vì thế, hãy cùng tham khảo các từ, cụm từ chủ đề này dưới đây để dễ dàng đọc hiểu, trả lời Speaking. viết bài hay hơn nhé.

Từ vựng chủ đề Globalization

Các chủ đề được chọn lọc theo các mảng kinh tế toàn cầu,  di cư, văn hóa, chủ quyền, chính sách đối ngoại...nha.

Từ vựng Phiên âm Giải nghĩa
globalization /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/ toàn cầu hóa
interdependence /ˌɪntədɪˈpendəns/ sự phụ thuộc lẫn nhau
supply chain /səˈplaɪ tʃeɪn/ chuỗi cung ứng
trade liberalization /treɪd ˌlɪbəraɪˈzeɪʃn/ tự do hóa thương mại
protectionism /prəˈtekʃənɪzəm/ chủ nghĩa bảo hộ
tariff /ˈtærɪf/ thuế quan
non-tariff barrier /ˌnɒn ˈtærɪf ˈbæriə/ rào cản phi thuế quan (ví dụ: quy định chất lượng, hạn ngạch)
free trade agreement (FTA) /friː treɪd əˈɡriːmənt/ hiệp định thương mại tự do
foreign direct investment (FDI) /ˈfɒrən dəˌrekt ɪnˈvestmənt/ đầu tư trực tiếp nước ngoài (ĐTNN)
portfolio investment /pɔːtˈfəʊliəʊ ɪnˈvestmənt/ đầu tư danh mục (đầu tư gián tiếp)
remittances  /rɪˈmɪt(ə)nsɪz/ kiều hối
trade surplus /treɪd ˈsɜːpləs/ thặng dư thương mại
trade deficit /treɪd ˈdefɪsɪt/ thâm hụt thương mại
balance of payments /ˌbæl.əns əv ˈpeɪmənts/ cán cân thanh toán
exchange rate regime  /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt reɪˈʒiːm/ chế độ tỷ giá hối đoái
capital controls  /ˈkæpɪtl kənˈtrəʊlz/ kiểm soát dòng vốn
offshoring /ˌɒfˈʃɔːrɪŋ/ chuyển hoạt động sản xuất ra nước ngoài
outsourcing /ˈaʊtsɔːsɪŋ/ thuê ngoài
brain drain /ˌbreɪn ˈdreɪn/ chảy máu chất xám
brain gain /ˌbreɪn ˈɡeɪn/ thu hút chất xám
cultural homogenization /ˌkʌltʃərəl həˌmɒdʒənaɪˈzeɪʃn/ đồng nhất hóa văn hóa
cultural hybridization /ˌkʌltʃərəl ˌhaɪbrɪdaɪˈzeɪʃn/ lai ghép văn hóa
glocalization /ˌɡləʊkəlaɪˈzeɪʃn/ toàn cầu hóa thích ứng địa phương
sovereignty /ˈsɒvrənti/ chủ quyền
territorial integrity /ˌterɪˈtɔːriəl ɪnˈteɡrɪti/ toàn vẹn lãnh thổ
self-determination /ˌself dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ quyền tự quyết
non-interference /ˌnɒn ˌɪntəˈfɪərəns/ nguyên tắc không can thiệp
rules-based international order /ˈruːlz beɪst ˌɪntəˈnæʃnəl ˈɔːdə/ trật tự quốc tế dựa trên luật lệ
international law /ˌɪntəˈnæʃənl lɔː/ luật pháp quốc tế
treaty /ˈtriːti/ hiệp ước
convention /kənˈvenʃn/ công ước
accord /əˈkɔːd/ thỏa thuận (trang trọng, thường giữa các quốc gia)
sanction /ˈsæŋkʃn/ biện pháp trừng phạt, lệnh trừng phạt
embargo /ɪmˈbɑːɡəʊ/ lệnh cấm vận
export controls /ˈekspɔːt kənˈtrəʊlz/ kiểm soát xuất khẩu
arbitration /ˌɑːbɪˈtreɪʃn/ trọng tài (thương mại/quốc tế)
mediation /ˌmiːdiˈeɪʃn/ hòa giải, trung gian hòa giải
peacekeeping /ˈpiːskiːpɪŋ/ gìn giữ hòa bình
peacebuilding /ˈpiːsbɪldɪŋ/ kiến tạo hòa bình
humanitarian intervention /hjuːˌmænɪˈteəriən ˌɪntəˈvenʃn/ can thiệp nhân đạo
Responsibility to Protect (R2P)  /rɪˌspɒnsəˈbɪləti tuː prəˈtekt/ Trách nhiệm Bảo vệ
soft power /ˌsɒft ˈpaʊə/ quyền lực mềm
hard power /ˌhɑːd ˈpaʊə/ quyền lực cứng
sharp power /ˌʃɑːp ˈpaʊə/ quyền lực sắc (thao túng, phá hoại)
smart power /ˌsmɑːt ˈpaʊə/ quyền lực thông minh (kết hợp cứng và mềm)
multipolarity /ˌmʌltɪpəʊˈlærɪti/ thế giới đa cực
balance of power /ˌbæl.əns əv ˈpaʊə/ cân bằng quyền lực
hegemony /hɪˈdʒeməni/ bá quyền
deterrence  /dɪˈterəns/ biện pháp răn đe
collective security  /kəˈlektɪv sɪˈkjʊərəti/ an ninh tập thể

Cùng luyện thêm với bài đọc:

In today’s era of globalization, governments manage deep interdependence while competing to secure resilient supply chains. Many economies still bet on trade liberalization through an ambitious free trade agreement (FTA) agenda, yet a backlash of protectionism—from rising tariffs to subtle non-tariff barriers—complicates the picture. Capital flows swing between foreign direct investment (FDI) and portfolio investment, while families rely on remittances as buffers against a trade deficit or a volatile exchange rate regime; at times, states even tighten capital controls. Firms recalibrate between offshoring and outsourcing, and countries fret about brain drain even as targeted scholarships aim for brain gain. Culturally, anxieties over homogenization coexist with creative hybridization and pragmatic glocalization.

Against this backdrop, states defend sovereignty and territorial integrity, invoking self-determination and non-interference while still committing to a rules-based order anchored in international law. Disputes are codified in treaties, conventions, and accords, and when frictions escalate, tools such as sanctions, embargoes, and export controls signal resolve. Preferably, quarrels are steered into arbitration or mediation; when violence erupts, peacekeeping and longer-term peacebuilding can stabilize the ground. In the worst cases, debates over humanitarian intervention and the Responsibility to Protect (R2P) test both legal doctrine and political will.

Power now blends and blurs: soft power narratives, hard power capabilities, and disruptive sharp power tactics are increasingly fused into smart power strategies. Old hegemony gives way to a messy multipolarity, where regional balances matter as much as global alignments. Security planners therefore juggle the balance of power, rely on deterrence, and invest in collective security frameworks to prevent miscalculation. For small and middle powers, success lies in dexterous portfolio management: diversifying markets to earn a trade surplus, upgrading human capital to stem brain drain, hedging currency risk, and stitching dense networks of law, finance, and culture—so that openness enhances resilience rather than eroding autonomy.

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa hiện nay, các chính phủ vừa quản lý sự phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc, vừa cạnh tranh để đảm bảo những chuỗi cung ứng vững chắc. Nhiều nền kinh tế vẫn đặt cược vào tự do hóa thương mại thông qua một chương trình nghị sự đầy tham vọng về các hiệp định thương mại tự do (FTA), thế nhưng làn sóng phản ứng dữ dội của chủ nghĩa bảo hộ—từ thuế quan gia tăng đến những rào cản phi thuế quan tinh vi—lại khiến bức tranh trở nên phức tạp. Dòng vốn chuyển dịch giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FTA) và đầu tư danh mục, trong khi các gia đình dựa vào kiều hối như một lá chắn chống lại thâm hụt thương mại hay một chế độ tỷ giá hối đoái bất ổn; đôi khi, các quốc gia thậm chí siết chặt kiểm soát dòng vốn. Các doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược giữa chuyển dịch sản xuất ra nước ngoài (offshoring) và thuê ngoài (outsourcing), còn các quốc gia lo ngại về tình trạng chảy máu chất xám ngay cả khi những chương trình học bổng mục tiêu nhằm thu hút chất xám. Trên phương diện văn hóa, những nỗi lo ngại về đồng nhất hóa cùng tồn tại với sự lai ghép sáng tạo và xu hướng toàn cầu hóa thích ứng địa phương (glocalization) đầy thực dụng.

Trong bối cảnh đó, các quốc gia bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, viện dẫn quyền tự quyết và nguyên tắc không can thiệp, trong khi vẫn cam kết với một trật tự dựa trên luật lệ được củng cố bởi luật pháp quốc tế. Các tranh chấp được ghi nhận trong những hiệp ước, công ước và thỏa thuận; khi căng thẳng leo thang, các công cụ như biện pháp trừng phạt, lệnh cấm vận và kiểm soát xuất khẩu được sử dụng để thể hiện quyết tâm. Ưu tiên là đưa các tranh chấp vào giải quyết bằng trọng tài hoặc hòa giải; khi bạo lực bùng phát, hoạt động gìn giữ hòa bình và kiến tạo hòa bình dài hạn có thể giúp ổn định tình hình. Trong những tình huống xấu nhất, các cuộc tranh luận về can thiệp nhân đạo và Trách nhiệm Bảo vệ (R2P) sẽ thử thách cả học thuyết pháp lý lẫn ý chí chính trị.

Quyền lực giờ đây được pha trộn và làm mờ ranh giới: những câu chuyện kể bằng quyền lực mềm, năng lực của quyền lực cứng và các chiến thuật quyền lực sắc nhọn có tính phá hoại ngày càng được hợp nhất thành những chiến lược quyền lực thông minh. Thế bá quyền cũ nhường chỗ cho một trật tự đa cực phức tạp, nơi sự cân bằng trong khu vực có tầm quan trọng ngang bằng với các liên kết toàn cầu. Do đó, các nhà hoạch định an ninh phải cân bằng giữa các thế lực, dựa vào biện pháp răn đe, và đầu tư vào các khuôn khổ an ninh tập thể để ngăn ngừa những tính toán sai lầm. Đối với các cường quốc tầm trung và nhỏ, thành công nằm ở khả năng quản lý danh mục đầu tư một cách linh hoạt: đa dạng hóa thị trường để tạo ra thặng dư thương mại, nâng cấp nguồn vốn con người để ngăn chặn chảy máu chất xám, phòng ngừa rủi ro tiền tệ, và dệt nên những mạng lưới dày đặc về luật pháp, tài chính và văn hóa—để sự cởi mở nâng cao khả năng phục hồi thay vì làm xói mòn quyền tự chủ.

Globalization & International Relation

Nhà cô đã làm khóa bài giảng collocations với giáo viên 8.5, các bạn click thêm đây học và thực hành nhé: Khóa học Collocations theo chủ đề

Collocations chủ đề Toàn cầu hóa

Achieve consensus

/əˈtʃiːv kənˈsensəs/

Đạt được sự đồng thuận

Brain drain

/breɪn dreɪn/

Chảy máu chất xám

Capital mobility

/ˈkæpɪtəl məʊˈbɪləti/

Tính lưu động của vốn

Cross-border cooperation

/ˌkrɒs ˈbɔːdə(r) kəʊˌɒpəˈreɪʃən/

Hợp tác xuyên biên giới

Cross-cultural communication

/krɒs ˈkʌltʃərəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Giao tiếp liên văn hoá

Cultural diversity

/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/

Đa dạng văn hoá

Cultural homogenization

/ˈkʌltʃərəl həˌmɒdʒənaɪˈzeɪʃən/

Đồng nhất văn hoá

Currency volatility

/ˈkʌrənsi ˌvɒləˈtɪləti/

Biến động tiền tệ 

Digital divide

/ˈdɪdʒɪtəl dɪˈvaɪd/

Khoảng cách số

Economic disparity

/ˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈspærəti/

Chênh lệch kinh tế

Economic integration

/ˌiːkəˈnɒmɪk ˌɪntɪˈɡreɪʃən/

Hội nhập kinh tế

Ease tensions

/iːz ˈtenʃənz/

Giảm căng thẳng

Emerging markets

/ɪˈmɜːdʒɪŋ ˈmɑːkɪts/

Thị trường mới nổi

Enhance diplomacy

/ɪnˈhɑːns dɪˈpləʊməsi/

Tăng cường ngoại giao

Foreign direct investment

/ˈfɒrən daɪˈrekt ɪnˈvestmənt/

Đầu tư trực tiếp nước ngoài

Foreign investment

/ˈfɒrən ɪnˈvestmənt/

Đầu tư nước ngoài

Foster cooperation

/ˈfɒstə(r) kəʊˌɒpəˈreɪʃən/

Thúc đẩy hợp tác

Free trade agreement

/friː treɪd əˈɡriːmənt/

Hiệp định thương mại tự do

Global economy

/ˈɡləʊbəl ɪˈkɒnəmi/

Nền kinh tế toàn cầu

Global supply chain

/ˈɡləʊbəl səˈplaɪ tʃeɪn/

Chuỗi cung ứng toàn cầu

Global value chain

/ˈɡləʊbəl ˈvæljuː tʃeɪn/

Chuỗi giá trị toàn cầu

Global village

/ˌɡləʊbəl ˈvɪlɪdʒ/

Ngôi làng toàn cầu

Impose sanctions

/ɪmˈpəʊz ˈsæŋkʃənz/

Áp đặt lệnh trừng phạt

Intellectual property rights

/ˌɪntəˈlektʃuəl ˈprɒpəti raɪts/

Quyền sở hữu trí tuệ

 

International trade

/ˌɪntəˈnæʃənəl treɪd/

Thương mại quốc tế

Knowledge transfer

/ˈnɒlɪdʒ ˈtrænsfə(r)/

Chuyển giao tri thức

Maintain peace

/meɪnˈteɪn piːs/

Duy trì hoà bình

Market access

/ˈmɑːkɪt ˈækses/

Tiếp cận thị trường

Multinational corporation

/ˌmʌltiˈnæʃənəl ˌkɔːpəˈreɪʃən/

Tập đoàn đa quốc gia

National security

/ˈnæʃənəl sɪˈkjʊərəti/

An ninh quốc gia

National sovereignty

/ˈnæʃənəl ˈsɒvrənti/

Chủ quyền quốc gia

Offshore jobs

/ˌɒfˈʃɔː(r) dʒɒbz/

Chuyển dịch công việc ra nước ngoài

Outsource production

/ˈaʊtsɔːs prəˈdʌkʃən/

Thuê ngoài sản xuất

Protect interests

/prəˈtekt ˈɪntrəsts/

Bảo vệ lợi ích

Reduce barriers

/rɪˈdjuːs ˈbæriə(r)z/

Giảm rào cản

Resolve conflicts

/rɪˈzɒlv ˈkɒnflɪkts/

Giải quyết xung đột

Strengthen ties

/ˈstreŋθən taɪz/

Thắt chặt quan hệ

Technology diffusion

/tekˈnɒlədʒi dɪˈfjuːʒən/

Phổ biến công nghệ

Trade liberalization

/treɪd ˌlɪbərəlaɪˈzeɪʃən/

Tự do hoá thương mại

Violate agreements

/ˈvaɪəleɪt əˈɡriːmənts/

Vi phạm các hiệp định

Sample Speaking

Question 1: What factors can influence people’s standard of living around the world?

Answer: The global economy strongly influences living standards because it affects trade, jobs, and prices. For instance, when the global economy grows, countries can create more employment and reduce poverty. As a result, people enjoy better access to goods and higher quality of life.

Dịch: Nền kinh tế toàn cầu ảnh hưởng mạnh đến mức sống vì nó tác động đến thương mại, việc làm và giá cả. Ví dụ, khi nền kinh tế toàn cầu phát triển, các quốc gia có thể tạo thêm việc làm và giảm nghèo. Hệ quả là người dân có điều kiện tiếp cận hàng hóa tốt hơn và chất lượng cuộc sống cao hơn.

Question 2: How can countries benefit from exchanging goods and services with each other?

Answer: International trade benefits nations by giving them access to products they cannot produce efficiently. For example, countries may export their strengths and import what they lack through international trade. As a consequence, economies grow faster and consumers enjoy more choices.

Dịch: Thương mại quốc tế mang lại lợi ích cho các quốc gia bằng cách cho phép họ tiếp cận những sản phẩm mà họ không thể sản xuất hiệu quả. Ví dụ, các nước có thể xuất khẩu thế mạnh và nhập khẩu những thứ họ thiếu thông qua thương mại quốc tế. Hệ quả là nền kinh tế phát triển nhanh hơn và người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn.

Question 3: Why do some regions form economic or political unions?

Answer: Regions often pursue economic integration to increase cooperation and reduce trade barriers. For example, groups of countries that achieve economic integration usually attract more investment and boost employment. As a result, member states enjoy stronger economies and closer political ties.

Dịch: Các khu vực thường hướng tới hội nhập kinh tế để tăng cường hợp tác và giảm rào cản thương mại. Ví dụ, các nhóm quốc gia đạt được hội nhập kinh tế thường thu hút nhiều đầu tư hơn và tạo thêm việc làm. Hệ quả là các nước thành viên có nền kinh tế mạnh hơn và quan hệ chính trị gắn bó hơn.

Question 4: How can developing countries improve their economic growth?

Answer: One effective way is to attract foreign investment, which brings capital, technology, and expertise. For example, multinational companies often create jobs and build infrastructure through foreign investment. Consequently, local economies gain both financial resources and technological advancement.

Dịch: Một cách hiệu quả là thu hút đầu tư nước ngoài, mang đến vốn, công nghệ và chuyên môn. Ví dụ, các công ty đa quốc gia thường tạo việc làm và xây dựng cơ sở hạ tầng thông qua đầu tư nước ngoài. Hệ quả là nền kinh tế địa phương có thêm nguồn lực tài chính và tiến bộ công nghệ.

Question 5: What challenges can globalization pose to a country’s independence?

Answer: Globalization sometimes threatens national sovereignty because international agreements may limit independent decision-making. For instance, governments may feel their national sovereignty is reduced when joining binding treaties. As a result, debates arise over how to balance cooperation with autonomy.

Dịch: Toàn cầu hóa đôi khi đe dọa chủ quyền quốc gia vì các hiệp định quốc tế có thể hạn chế quyền tự quyết độc lập. Ví dụ, các chính phủ có thể cảm thấy chủ quyền quốc gia của mình bị giảm sút khi tham gia các hiệp ước ràng buộc. Hệ quả là xuất hiện tranh luận về cách cân bằng giữa hợp tác và quyền tự chủ.

Question 6: What role do international organizations play in conflict areas?

Answer: International organizations play a crucial role in helping countries maintain peace. This is because they can mediate disputes, provide humanitarian aid, and deploy peacekeeping forces when necessary. For example, the United Nations has often stepped in to help war-torn regions maintain peace and rebuild their societies. As a consequence, these efforts reduce violence, protect civilians, and create conditions for long-term stability.

Dịch: Các tổ chức quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các quốc gia duy trì hòa bình. Bởi vì họ có thể hòa giải tranh chấp, cung cấp viện trợ nhân đạo và triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình khi cần thiết. Ví dụ, Liên Hợp Quốc đã nhiều lần can thiệp để giúp các khu vực bị chiến tranh tàn phá duy trì hòa bình và tái thiết xã hội. Hệ quả là những nỗ lực này làm giảm bạo lực, bảo vệ dân thường và tạo điều kiện cho sự ổn định lâu dài.

Question 7: How can cultural exchange programs influence international relations?

Answer: Cultural exchange programs help nations strengthen ties by fostering understanding and mutual respect. The reason is that people get the chance to experience values and traditions beyond their own culture. For instance, student exchange initiatives often allow young people to interact directly and strengthen ties across borders. As a consequence, these friendships reduce prejudice and encourage greater cooperation between countries in the future.

Dịch: Các chương trình trao đổi văn hóa giúp các quốc gia thắt chặt quan hệ bằng cách thúc đẩy sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau. Lý do là mọi người có cơ hội trải nghiệm những giá trị và truyền thống ngoài nền văn hóa của mình. Ví dụ, các chương trình trao đổi sinh viên thường cho phép giới trẻ giao lưu trực tiếp và thắt chặt quan hệ xuyên biên giới. Hệ quả là những tình bạn này làm giảm định kiến và khuyến khích hợp tác lớn hơn giữa các quốc gia trong tương lai.

Question 8: Why should countries collaborate in global trade?

Answer: Countries should work together to reduce barriers in global trade because this encourages smoother economic exchanges. The reason is that fewer restrictions and lower tariffs allow businesses to operate more competitively. For example, free trade agreements are designed to reduce barriers and open larger markets for companies. As a consequence, consumers enjoy a wider range of affordable products, while businesses can expand and grow internationally.

Dịch: Các quốc gia nên hợp tác để giảm rào cản trong thương mại toàn cầu vì điều này khuyến khích trao đổi kinh tế diễn ra thuận lợi hơn. Lý do là các hạn chế ít hơn và thuế quan thấp hơn giúp doanh nghiệp hoạt động cạnh tranh hơn. Ví dụ, các hiệp định thương mại tự do được thiết kế để giảm rào cản và mở rộng thị trường lớn hơn cho các công ty. Hệ quả là người tiêu dùng có nhiều lựa chọn sản phẩm giá rẻ hơn, trong khi doanh nghiệp có thể mở rộng và phát triển quốc tế.

Question 9: In what ways can technology improve collaboration between countries?

Answer: Technology can foster cooperation among nations by enabling faster and more effective communication. The reason is that digital platforms allow real-time collaboration and information sharing across borders. For example, international databases and online conferences help governments foster cooperation in areas like climate change and global health. As a consequence, collective actions become more coordinated and solutions are achieved more efficiently.

Dịch: Công nghệ có thể thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia bằng cách cho phép giao tiếp nhanh chóng và hiệu quả hơn. Lý do là các nền tảng kỹ thuật số cho phép hợp tác và chia sẻ thông tin theo thời gian thực xuyên biên giới. Ví dụ, các cơ sở dữ liệu quốc tế và hội nghị trực tuyến giúp các chính phủ thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực như biến đổi khí hậu và y tế toàn cầu. Hệ quả là các hành động tập thể trở nên phối hợp hơn và giải pháp được đạt được hiệu quả hơn.

Question 10: What strategies can governments use to prevent disputes from escalating?

Answer: Governments can resolve conflicts effectively by promoting dialogue and compromise. The reason is that peaceful negotiations reduce hostility and open pathways for long-term solutions. For example, diplomatic talks often help leaders resolve conflicts without resorting to violence or war. As a consequence, societies remain stable, and trust in leadership is strengthened.

Dịch: Các chính phủ có thể giải quyết xung đột hiệu quả bằng cách thúc đẩy đối thoại và thỏa hiệp. Lý do là các cuộc đàm phán hòa bình làm giảm thù địch và mở ra con đường cho các giải pháp lâu dài. Ví dụ, các cuộc đối thoại ngoại giao thường giúp các nhà lãnh đạo giải quyết xung đột mà không cần dùng đến bạo lực hay chiến tranh. Hệ quả là xã hội giữ được sự ổn định và niềm tin vào lãnh đạo được củng cố.

Question 11: How do powerful nations respond when another country violates international law?

Answer: One common response is to impose sanctions, which can restrict trade or financial transactions. The reason is that these measures pressure governments to change their behavior without resorting to military action. For example, Western countries have often imposed sanctions on states accused of human rights abuses. As a consequence, the targeted nations face economic difficulties and are encouraged to comply with international rules.

Dịch: Một phản ứng phổ biến là áp đặt lệnh trừng phạt, có thể hạn chế thương mại hoặc giao dịch tài chính. Lý do là những biện pháp này gây áp lực buộc chính phủ thay đổi hành vi mà không cần dùng đến hành động quân sự. Ví dụ, các nước phương Tây đã nhiều lần áp đặt lệnh trừng phạt lên những quốc gia bị cáo buộc vi phạm nhân quyền. Hệ quả là các quốc gia đó gặp khó khăn kinh tế và bị khuyến khích tuân thủ các quy tắc quốc tế.

Question 12: Why do countries sometimes intervene in foreign affairs?

Answer: Countries often take action abroad to protect interests such as security, resources, or trade routes. The reason is that safeguarding these interests ensures long-term stability and prosperity. For example, nations may deploy military forces or negotiate treaties to protect interests in strategic regions. As a consequence, they can maintain economic growth while preventing threats from escalating.

Dịch: Các quốc gia thường hành động ở nước ngoài để bảo vệ lợi ích như an ninh, tài nguyên hoặc tuyến thương mại. Lý do là việc bảo vệ những lợi ích này đảm bảo sự ổn định và thịnh vượng lâu dài. Ví dụ, các nước có thể triển khai quân đội hoặc đàm phán hiệp ước để bảo vệ lợi ích ở các khu vực chiến lược. Hệ quả là họ duy trì được tăng trưởng kinh tế và ngăn chặn các mối đe dọa leo thang.

Question 13: What is essential for successful international negotiations?

Answer: It is essential for all parties to achieve consensus so that agreements are fair and lasting. The reason is that when everyone agrees, implementation becomes smoother and disputes are minimized. For example, climate summits aim to achieve consensus on reducing emissions to combat global warming. As a consequence, collective action becomes more effective, benefiting both present and future generations.

Dịch: Điều quan trọng là tất cả các bên phải đạt được sự đồng thuận để các thỏa thuận công bằng và bền vững. Lý do là khi mọi người đồng ý, việc thực hiện trở nên suôn sẻ hơn và tranh chấp được giảm thiểu. Ví dụ, các hội nghị về khí hậu hướng tới đạt được sự đồng thuận trong việc cắt giảm khí thải để chống biến đổi khí hậu. Hệ quả là hành động tập thể trở nên hiệu quả hơn, mang lại lợi ích cho cả thế hệ hiện tại và tương lai.

Question 14: How can nations build stronger relationships with each other?

Answer: Nations can build stronger relationships by working to enhance diplomacy through dialogue and cooperation. The reason is that good diplomatic relations help prevent misunderstandings and open opportunities for partnership. For example, cultural exchanges and joint projects are effective ways to enhance diplomacy between countries. As a consequence, mutual trust increases, and international relations become more stable and productive.

Dịch: Các quốc gia có thể xây dựng quan hệ bền chặt hơn bằng cách tăng cường ngoại giao thông qua đối thoại và hợp tác. Lý do là quan hệ ngoại giao tốt giúp ngăn ngừa hiểu lầm và mở ra cơ hội hợp tác. Ví dụ, các chương trình trao đổi văn hóa và dự án chung là những cách hiệu quả để tăng cường ngoại giao giữa các quốc gia. Hệ quả là sự tin tưởng lẫn nhau tăng lên và quan hệ quốc tế trở nên ổn định, hiệu quả hơn.

Question 15: How has technology changed the way people connect worldwide?

Answer: Technology has transformed the world into a global village, where people interact instantly despite distance. The reason is that the internet and digital platforms break down geographical barriers. For example, social media allows individuals in different continents to communicate daily, showing how society has become a global village. As a consequence, cultural exchange expands rapidly, and cooperation becomes easier than ever before.

Dịch: Công nghệ đã biến thế giới thành một ngôi làng toàn cầu, nơi con người kết nối ngay lập tức bất chấp khoảng cách. Lý do là internet và các nền tảng kỹ thuật số phá bỏ rào cản địa lý. Ví dụ, mạng xã hội cho phép những người ở các châu lục khác nhau giao tiếp hàng ngày, cho thấy xã hội đã trở thành một ngôi làng toàn cầu. Hệ quả là sự trao đổi văn hóa mở rộng nhanh chóng và hợp tác trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Question 16: What problems can arise when there is a big gap between the rich and the poor?

Answer: One serious problem is that economic disparity creates social divisions and instability. The reason is that unequal access to education, healthcare, and opportunities can lead to resentment. For example, in many developing nations, economic disparity has contributed to protests and political unrest. As a consequence, governments are pressured to adopt fairer policies to close the gap and maintain harmony.

Dịch: Một vấn đề nghiêm trọng là sự chênh lệch kinh tế tạo ra chia rẽ xã hội và bất ổn. Lý do là việc tiếp cận không bình đẳng tới giáo dục, y tế và cơ hội có thể dẫn đến sự bất mãn. Ví dụ, ở nhiều quốc gia đang phát triển, sự chênh lệch kinh tế đã góp phần gây ra biểu tình và bất ổn chính trị. Hệ quả là các chính phủ buộc phải áp dụng chính sách công bằng hơn để thu hẹp khoảng cách và duy trì hòa hợp.

Question 17: Why do governments sometimes increase surveillance of their citizens?

Answer: Governments often take such measures to protect national security from threats like terrorism or cyberattacks. The reason is that preventing danger before it occurs is essential to keep people safe. For example, many countries have strengthened monitoring systems to safeguard national security in the digital era. As a consequence, while safety improves, debates about privacy and human rights also intensify.

Dịch: Các chính phủ thường thực hiện những biện pháp này để bảo vệ an ninh quốc gia khỏi các mối đe dọa như khủng bố hoặc tấn công mạng. Lý do là ngăn chặn nguy hiểm trước khi nó xảy ra là cần thiết để giữ an toàn cho người dân. Ví dụ, nhiều quốc gia đã tăng cường hệ thống giám sát để bảo vệ an ninh quốc gia trong thời đại kỹ thuật số. Hệ quả là trong khi an toàn được cải thiện, các cuộc tranh luận về quyền riêng tư và nhân quyền cũng gia tăng.

Question 18: How can neighboring countries manage shared resources effectively?

Answer: They can achieve this through cross-border cooperation, which ensures fair use and sustainability. The reason is that many natural resources, such as rivers or forests, extend beyond national boundaries. For example, several Asian nations engage in cross-border cooperation to manage the Mekong River. As a consequence, they balance economic development with environmental protection, benefiting all sides.

Dịch: Các quốc gia láng giềng có thể đạt được điều này thông qua hợp tác xuyên biên giới, đảm bảo việc sử dụng công bằng và bền vững. Lý do là nhiều tài nguyên thiên nhiên như sông hoặc rừng kéo dài vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Ví dụ, một số nước châu Á tham gia hợp tác xuyên biên giới để quản lý sông Mekong. Hệ quả là họ cân bằng được phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường, mang lại lợi ích cho tất cả các bên.

Question 19: What can leaders do to prevent conflicts between countries?

Answer: Leaders can organize dialogue and cultural exchanges to ease tensions before disputes escalate. The reason is that open communication reduces suspicion and builds trust. For example, international summits often help nations ease tensions by addressing misunderstandings directly. As a consequence, peace is preserved, and opportunities for cooperation increase.

Dịch: Các nhà lãnh đạo có thể tổ chức đối thoại và trao đổi văn hóa để giảm căng thẳng trước khi tranh chấp leo thang. Lý do là giao tiếp cởi mở giúp giảm sự nghi ngờ và xây dựng lòng tin. Ví dụ, các hội nghị quốc tế thường giúp các quốc gia giảm căng thẳng bằng cách giải quyết trực tiếp những hiểu lầm. Hệ quả là hòa bình được duy trì và cơ hội hợp tác tăng lên.

Question 20: What happens when a country fails to respect international treaties?

Answer: When nations violate agreements, trust between them is broken, leading to diplomatic or economic consequences. The reason is that treaties are designed to ensure fairness and stability in global relations. For example, if a country violates agreements on arms control, it may face sanctions and isolation. As a consequence, its reputation suffers, and cooperation with other countries becomes much harder.

Dịch: Khi các quốc gia vi phạm các hiệp định, niềm tin giữa họ bị phá vỡ, dẫn đến hậu quả ngoại giao hoặc kinh tế. Lý do là các hiệp ước được thiết kế để đảm bảo công bằng và ổn định trong quan hệ toàn cầu. Ví dụ, nếu một quốc gia vi phạm các hiệp định về kiểm soát vũ khí, nước đó có thể phải đối mặt với trừng phạt và bị cô lập. Hệ quả là uy tín của quốc gia đó bị tổn hại và hợp tác với các nước khác trở nên khó khăn hơn.

Cả nhà cùng tham khảo và áp dụng nha.

Xem thêm list collocations hay với tài liệu đây nhé: Collocation là gì? Học Collocations hiệu quả và tài liệu collocation hay nhất