TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ THE WORLD OF WORK


Bài viết tổng hợp loạt từ vựng liên quan đến chủ đề The World of Work - một chủ đề rất quen thuộc và đặc biệt quan trọng đối với các bạn học sinh cấp hai. Loạt từ vựng này bao gồm phát âm, các ví dụ liên quan.

  1. Cashier /kæʃˈɪr/ (n): thu ngân
  2. Janitor /ˈdʒæn.ə.t̬ɚ/ (n): nhân viên bảo trì, dọn dẹp tòa nhà
  3. 3. Mechanic /məˈkæn.ɪk/ (n): thợ sửa xe
  4. Electrician /ilek'triʃn/ (n): thợ sửa điện
  5. Analyst /ˈæn.ə.lɪst/ (n): chuyên gia phân tích
  6. Actor /'æktə/: diễn viên
  7. biologist /baɪˈɒləʤɪst/: nhà nghiên cứu về sinh vật học
  8. caretaker /ˈkeəˌteɪkə/: người trông nom nhà cửa (khi chủ vắng mặt)
  9. baker /'beikə/: người làm/bán bánh mì
  10. dentist /'dentist/: nha sĩ
  11. academic /ˌækəˈdemɪk/ (a): học thuật, giỏi các môn học thuật
  12. administrator /ədˈmɪnɪstreɪtə(r)/ (n): nhân viên hành chính
  13. align /əˈlaɪn /(v): tuân theo, phù hợp
  14. applicant /ˈæplɪkənt/ (n): người nộp đơn xin việc
  15. apply /əˈplaɪ /(v): nộp đơn, đệ trình
  16. apprentice /əˈprentɪs/ (n): thực tập sinh, người học việc
  17. approachable /əˈprəʊtʃəbl/ (a): dễ gần, dễ tiếp cận
  18. articulate /ɑːˈtɪkjuleɪt/ (a): hoạt ngôn, nói năng lưu loát
  19. barista /bəˈriːstə/ (n): nhân viên làm việc trong quán cà phê
  20. candidate /ˈkændɪdət/ (n): ứng viên đã qua vòng sơ tuyển
  21. cluttered /ˈklʌtəd/ (a): lộn xộn, trông rối mắt
  22. compassionate /kəmˈpæʃənət/ (a): thông cảm, cảm thông
  23. colleague /ˈkɒliːɡ/ (n): đồng nghiệp
  24. covering letter /ˌkʌvərɪŋ ˈletə(r)/: thư xin việc
  25. dealership /ˈdiːləʃɪp/ (n): doanh nghiệp, kinh doanh
  26. demonstrate /ˈdemənstreɪt/ (v): thể hiện
  27. entrepreneur /ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/ (n): nhà doanh nghiệp, người khởi nghiệp
  28. potential /pəˈtenʃl/ (a): tiềm năng
  29. prioritise /praɪˈɒrətaɪz/ (v): sắp xếp công việc hợp lý, ưu tiên việc quan trọng trước
  30. probation /prəˈbeɪʃn/ (n): sự thử việc, thời gian thử việc
  31. qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ (n): trình độ chuyên môn bằng cấp
  32. recruit /rɪˈkruːt/ (v): tuyển dụng
  33. relevant /ˈreləvənt/ (a): thích hợp, phù hợp
  34. shortlist /ˈʃɔːtlɪst/ (v): sơ tuyển
  35. specialise /ˈspeʃəlaɪz/ (v): chuyên về lĩnh vực nào đó
  36. tailor /ˈteɪlə(r)/ (v): điều chỉnh cho phù hợp
  37. trailer /ˈtreɪlə(r)/ (n): xe móc, xe kéo
  38. tuition /tjuˈɪʃn/ (n): học phí
  39. unique /juˈniːk/ (a): đặc biệt, khác biệt, độc nhất
  40. well-spoken /ˌwel ˈspəʊkən/ (a): nói hay, nói với lời lẽ trau chuốt
  41. working conditions: (n) điều kiện làm việc

 

Hi vọng với những chia sẻ trên đây sẽ giúp các bạn có thêm vốn từ vựng tiếng Anh chủ đề The World of Work để áp dụng bài thi IELTS một cách hiệu quả nhất.!


Bài tập

Chưa có bài tập nào

Bình luận

Có thể bạn quan tâm