Từ vựng, collocation tiếng Anh chủ đề Science and Technology
Chủ đề “Science and Technology – Khoa học và công nghệ" thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh trong trường học và các bài thi chuẩn quốc tế khác.
Giả sử bạn được yêu cầu nói về một sản phẩm công nghệ bạn yêu thích, hay ảnh hưởng tới bạn... bạn cần có vốn từ về chủ đề này cũng như thể hiện khả năng vốn từ sâu rộng của mình bằng cách phô diễn câu trả lời chứ từ vựng khó và thực sự hay.
Từ vựng thông dụng chủ đề Science
| Từ | Loại từ | Phiên Âm | Nghĩa |
| Astronomy | (n) | /əˈstrɑːnəmi/ | Thiên văn học |
| Astrophysics | (n) | /ˌæstrəʊˈfɪzɪks/ | Vật lý học thiên thể |
| Atom | (n) | /ˈætəm/ | Nguyên tử |
| Bacteria | (n) | /bækˈtɪriə/ | Vi khuẩn |
| Biochemistry | (n) | /ˌbaɪəʊˈkemɪstri/ | Khoa hóa sinh |
| Biology | (n) | /baɪˈɑːlədʒi/ | Sinh học |
| Data | (n) | /ˈdeɪtə/ /ˈdætə/ | Dữ liệu, thông tin |
| Element | (n) | /ˈelɪmənt/ | Nguyên tố, yếu tố |
| Emerge | (v) | /ɪˈmɜːrdʒ/ | Hiện lên (trồi lên từ dưới bề mặt) |
| Energy | (n) | /ˈenərdʒi/ | Năng lượng |
| Electromagnetic | (adj) | /ɪˌlektrəʊmæɡˈnetɪk/ | Thuộc điện từ |
| Evolution | (n) | /ˌevəˈluːʃn/ | Sự tiến hóa, sự phát triển |
| Experimentation | (n) | /ɪkˌsperɪmenˈteɪʃn/ | Sự thí nghiệm |
| Factual | (adj) | /ˈfæktʃuəl/ | Dựa trên sự thật, thực tế |
| Flask | (n) | /flæsk/ | Cốc phễu |
| Fossil | (n) | /ˈfɑːsl/ | Hóa thạch |
| Genetics | (n) | /dʒəˈnetɪk/ | Di truyền học |
| Geology | (n) | /dʒiˈɑːlədʒi/ | Địa chất học |
| Geophysics | (n) | /ˌdʒiːəʊˈfɪzɪks/ | Khoa địa vật lý |
| Gravity | (n) | /ˈɡrævəti/ | Trọng lực |
| Laboratory | (n) | /ˈlæbrətɔːri/ | Phòng nghiên cứu, thí nghiệm |
| Magnetism | (n) | /ˈmæɡnətɪzəm/ | Từ tính, hiện tượng từ tính |
| Mass | (n) | /mæs/ | Khối lượng |
| Matter | (n) | /ˈmætər/ | Vật chất |
| Measure | (v) | /ˈmeʒər/ | Đo đạc, đo lường |
| Meteorologist | (n) | /ˌmiːtiəˈrɑːlədʒɪst/ | Nhà khí tượng học |
| Meteorology | (n) | /ˌmiːtiəˈrɑːlədʒi/ | Khí tượng học |
| Microbiologist | (n) | /ˌmaɪkrəʊbaɪˈɑːlədʒɪst/ | Nhà vi trùng học |
| Microbiology | (n) | /ˌmaɪkrəʊbaɪˈɑːlədʒi/ | Vi trùng học |
| Microscope | (n) | /ˈmaɪkrəskəʊp/ | Kính hiển vi |
| Mineral | (n) | /ˈmɪnərəl/ | Khoáng chất |
| Organism | (n) | /ˈɔːrɡənɪzəm/ | Sinh vật, cơ thể |
| Particle | (n) | /ˈpɑːrtɪkl/ | Hạt, phần tử |
| Quantum mechanics | (n) | /ˌkwɑːntəm məˈkænɪks/ | Cơ học lượng tử |
| Scientist | (n) | /ˈsaɪəntɪst/ | Nhà khoa học |
| Telescope | (n) | /ˈsaɪəntɪst/ | Kính thiên văn |
| Temperature | (n) | /ˈtemprətʃər/, | Nhiệt độ |
| Test tube | (n) | /ˈtest tuːb/ | Ống nghiệm |
| Theory | (n) | /ˈθɪri/ | Lý thuyết, giả thuyết |
| Thermometer | (n) | /θərˈmɑːmɪtər/ | Máy, thiết bị đo nhiệt độ |
| Tissue | (n) | /ˈtɪʃuː/ | Mô, tế bào |
| Variable | (adj) | /ˈveriəbl/ | (Kết quả) có thể thay đổi, biến thiên |
| Immunology | (n) | /ˌɪmjuˈnɑːlədʒi/ | Nghiên cứu hệ miễn dịch |
| Surface | (n) | /ˈsɜːrfɪs/ | Bề mặt, trên bề mặt |
| Friction | (n) | /ˈfrɪkʃn/ | Sự va chạm, ma sát |
| Kinetic | (adj) | /kɪˈnetɪk/ | Động lực, do động lực |
| Equipment | (n) | /ɪˈkwɪpmənt/ | Vật dụng (thí nghiệm) |
| Separate | (v) | /ˈseprət/ | Phân tách, phân rã |
| Radioactive | (adj) | /ˌreɪdiəʊˈæktɪv/ | Phóng xạ, nhiễm phóng xạ |
| Vapor | (n,v) | /ˈveɪpər/ | Sự bốc hơi, hơi nước |
| Become a reality | (v) | /bɪˈkʌm ə riˈæliti/ | trở thành hiện thực |
| Benefit | (n, v) | /ˈbenɪfɪt/ | lợi ích, hưởng lợi |
| Cure | (v) | /kjʊə/ | chữa khỏi |
| Discover | (v) | /dɪˈskʌvə/ | phát hiện ra |
| Enormous | (adj) | /ɪˈnɔːməs/ | to lớn |
| Explore | (v) | /ɪkˈsplɔː/ | khám phá, nghiên cứu |
| Field | (n) | /fiːld/ | lĩnh vực |
| Improve | (v) | /ɪmˈpruːv/ | nâng cao, cải thiện |
| Invent | (v) | /ɪnˈvent/ | phát minh ra |
| Light bulb | (n) | /laɪt bʌlb/ | bóng đèn |
| Oversleep | (v) | /ˌəʊvəˈsliːp/ | ngủ quên |
| Patent | (n, v) | /ˈpætnt/ | bằng sáng chế, được cấp bằng sáng chế |
| Precise | (adj) | /prɪˈsaɪs/ | chính xác |
| Quality | (n) | /ˈkwɒləti/ | chất lượng |
| Role | (n) | /rəʊl/ | vai trò |
| Science | (n) | /ˈsaɪəns/ | khoa học |
| Scientific | (adj) | /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ | thuộc khoa học |
| Solve | (v) | /sɒlv/ | giải quyết |
| Steam engine | (n) | /stiːm ˈendʒɪn/ | đầu máy hơi nước |
| Support | (n, v) | /səˈpɔːt/ | ủng hộ |
| Technique | (n) | /tekˈniːk/ | thủ thuật, kỹ thuật |
| Technical | (adj) | /ˈteknɪkl/ | thuộc về kỹ thuật |
| Technology | (n) | /tekˈnɒlədʒi/ | kỹ thuật, công nghệ |
| Technological | (adj) | /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl/ | thuộc công nghệ, kỹ thuật |
| Breakthrough | (n) | /ˈbreɪk.θruː/ | bước đột phá |
| Transform | (v) | /trænsˈfɔːm/ | thay đổi, biến đổi |
| Underground | (adj, adv) | /ʌndəˈɡraʊnd/ | dưới lòng đất, ngầm |
| Yield | (n) | /jiːld/ | sản lượng |
| E-commerce | (n) | mua bán online | |
| Smart device | (n) | thiết bị thông minh | |
| Breakthrough | (n) | một sự khám phá mới giúp cải thiện tình hình. | |
| Computer age | (n) | thời kỳ công nghệ | |
| cutting-edge | (a) | mới mẻ, hiện đại | |
| Wireless hotspot | (n) | điểm phát wifi | |
| Surf the Internet/web | lướt mạng/web | ||
| Back up your work | lưu trữ thông tin, tập tin | ||
| Online banking | ngân hàng online | ||
| Online meetings | các cuộc họp online |
Từ vựng Công Nghệ Thông Tin
(Information Technology)
|
Multiplication |
/ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/ |
(n) |
Phép nhân |
|
Numeric |
/njuːˈmerɪk/ |
(n) |
Số học, thuộc về số học |
|
Operation |
/ˌɒpərˈeɪʃən/ |
(n) |
Thao tác |
|
Subtraction |
/səbˈtrækʃən/ |
(n) |
Phép trừ |
|
Alloy |
/ˈælɔɪ/ |
(n) |
Hợp kim |
|
Capacity |
/kəˈpæsəti/ |
(n) |
Dung lượng |
|
Gadget |
/ˈɡædʒɪt/ |
(n) |
Đồ phụ tùng nhỏ |
|
Semiconductor memory |
/ˌsemɪkənˈdʌktə ˈmeməri/ |
(n) |
Bộ nhớ bán dẫn |
|
Phenomenon |
/fəˈnɒmɪnən/ |
(n) |
Hiện tượng |
|
Superb |
/suːˈpɜːb/ |
(adj) |
Tuyệt vời, xuất sắc |
|
Thermal |
/ˈθɜːməl/ |
(adj) |
Nhiệt |
|
Configuration |
/kənˌfɪɡəˈreɪʃən/ |
(n) |
Cấu hình |
|
Implement |
/ˈɪmplɪment/ |
(n) |
Công cụ, phương tiện |
|
Acoustic coupler |
/əˈkuːstɪk ˈkʌplə/ |
(n) |
Bộ ghép âm |
|
Electro sensitive |
/ɪˈlektrəʊ ˈsensɪtɪv/ |
(adj) |
Nhiễm điện |
|
Electrostatic |
/iˌlektrəʊˈstætɪk/ |
(adj) |
Tĩnh điện |
|
Intranet |
/ˈɪntrənet/ |
(n) |
Mạng nội bộ |
|
Inertia |
/ɪˈnɜːʃə/ |
(n) |
Quán tính |
|
Alphanumeric data |
/ˌælfənjuːˈmerɪk ˈdeɪtə/ |
(n) |
Dữ liệu chữ-số |
|
Establish |
/ɪsˈtæblɪʃ/ |
(v) |
Thiết lập |
|
Circuit |
/ˈsɜːkɪt/ |
(n) |
Mạch |
|
Component |
/kəmˈpəʊnənt/ |
(n) |
Thành phần |
|
Computerized |
/kəmˈpjuːtəraɪzd/ |
(n) |
Tin học hóa |
|
Convert |
/kənˈvɜːt/ |
(v) |
Chuyển đổi |
|
Firewall |
/ˈfaɪəwɔːl/ |
(n) |
Tường lửa |
|
ISP (Internet Service Provider) |
/ˈɪntəˌnet ˈsɜːvɪs prəˈvaɪdə/ |
(n) |
Nhà phân phối dịch vụ Internet |
|
Web hosting |
/web ˈhəʊstɪŋ/ |
(n) |
Dịch vụ thuê máy chủ |
|
Exploit |
/ɪkˈsplɔɪt/ |
(v) |
Tấn công lỗ hổng mạng |
|
Breach |
/briːtʃ/ |
(n) |
Lỗ hổng dữ liệu |
|
Malware |
/ˈmælweər/ |
(n) |
Phần mềm độc hại |
|
Worm |
/wɜːm/ |
(n) |
Sâu máy tính |
|
Spyware |
/ˈspaɪweər/ |
(n) |
Phần mềm gián điệp |
|
Cartridge |
/ˈkɑːtrɪʤ/ |
(n) |
Đầu quay đĩa |
|
Centerpiece |
/ˈsentəpiːs/ |
(n) |
Mảnh trung tâm |
|
Characteristic |
/ˌkærɪktəˈrɪstɪk/ |
(adj) |
Thuộc tính, nét tính cách |
|
Chronological |
/ˌkrɒnəˈlɒʤɪkəl/ |
(n) |
Thứ tự thời gian |
|
Cluster controller |
/ˈklʌstə kənˈtrəʊlə/ |
(n) |
Bộ điều khiển trùm |
|
Compiler |
/kəmˈpaɪlə/ |
(n) |
Trình biên dịch |
|
Conceptual |
/kənˈseptjʊəl/ |
(adj) |
Thuộc về khái niệm |
|
Crystal |
/ˈkrɪstl/ |
(n) |
Tinh thể |
|
Demagnetize |
/ˌdiːˈmægnɪtaɪz/ |
(v) |
Khử từ hóa |
|
Deteriorate |
/dɪˈtɪərɪəreɪt/ |
(v) |
Phá hủy, làm hư hại |
|
Diagram |
/ˈdaɪəgræm/ |
(n) |
Biểu đồ |
|
Dimension |
/dɪˈmenʃən/ |
(n) |
Hướng |
|
Disparate |
/ˈdɪspərɪt/ |
(adj) |
Khác nhau, khác loại |
|
Distributed system |
/dɪsˈtrɪbjuːtɪd ˈsɪstɪm/ |
(n) |
Hệ phân tán |
|
Electromechanical |
/ɪˌlektrəʊmɪˈkænɪkəl/ |
(adj) |
Có tính chất cơ điện tử |
|
Fibre-optic cable |
/ˈfaɪbər-ˈɒptɪk ˈkeɪbl/ |
(n) |
Cáp quang |
|
Multiplexors |
/ˈmʌltɪpleksə/ |
(n) |
Bộ dồn kênh |
|
Peripheral |
/pəˈrɪfərəl/ |
(n) |
Ngoại vi |
Từ vựng nâng cao Artificial Intelligence and Computer Science
Khỏi nói thì ai cũng biết 2 chủ đề này CỰC KỲ KHÓ và CỰC KỲ QUAN TRỌNG như thế nào rồi đúng không. Đặc biệt trong IELTS. Có nhiều thuật ngữ mà học sinh còn không hiểu là gì ngay cả trong tiếng Việt.
- Artificial Intelligence [n]: trí tuệ nhân tạo, là ngành khoa học và công nghệ sử dụng các máy tính có khả năng tương tự như trí tuệ con người (hiểu được ngôn ngữ, nhận biết hình ảnh, giải quyết vấn đề và học tập)
- Automation [n]: tự động hóa, là việc sử dụng các máy tính và thiết bị có thể hoạt động không cần người điều khiển
- Algorithm [n]: thuật toán, là bộ quy tắc và hướng dẫn cho 1 máy tính/thiết bị có thể tự động xử lý vấn đề
- Database [n]: cơ sở dữ liệu, là hệ thống máy tính lưu trữ một lượng dữ liệu rất lớn để dễ dàng cập nhật và truy cập
- Cloud computing [n]: điện toán đám mây, là việc đưa tất cả các chức năng của một máy tính thông thường như lưu trữ - storage, các phần mềm - software, etc lên Internet để có thể truy cập và sử dụng mọi lúc, từ mọi máy tính khác nhau.
- Circuit [n]: mạch điện, là 1 hệ thống dây dẫn điện khép kín
- Sensor [n]: cảm biến, là thiết bị điện tử chuyên dùng để thu thập các thông tin về môi trường xung quanh như nhiệt độ, hình ảnh, âm thanh, các loại sóng, v.v
- Big Data [n]: dữ liệu lớn, là những tệp dữ liệu cực kỳ phong phú về nội dung thông tin, khối lượng rất lớn, đổ dồn về rất nhanh
=> đòi hỏi khả năng xử lý nhanh hơn của máy tính
- Embodied AI [n]: trí tuệ nhân tạo có cơ thể, ví dụ house cleaning robot, self-driving car; chúng có cơ thể và tự điều khiển cơ thể di chuyển.
- Disembodied AI [n]: trí tuệ nhân tạo không có cơ thể - ví dụ như các codes - mã; algorithm - thuật toán chạy ngầm trong điện thoại, máy tính, hoặc trên mạng - chúng không tự điều khiển cơ thể/thiết bị di chuyển đc.
- Internet of things [n]: vạn vật kết nối Internet, là khái niệm khi tất cả các thiết bị điện tử đều có processor - bộ xử lý/điều khiển và kết nối với Internet để có thể điều khiển thống nhất và dễ dàng từ xa hoặc thông qua AI
- Semiconductor [n]: chất bán dẫn hoặc thiết bị dc chế tạo từ vật liệu bán dẫn; chất có khả năng dẫn điện nhiệt độ tăng cao và cách điện khi nhiệt độ thấp, ví dụ như Silicon (Si)
Collocations và câu trả lời mẫu Speaking
| Collcation | Phiên âm | Nghĩa |
| Harness technology | /ˈhɑː.nɪs tɛkˈnɒlədʒi/ | Tận dụng công nghệ |
|
Q: How has technology improved modern education? A: Technology has greatly improved education by making learning more accessible and interactive. Schools and universities harness technology to provide online courses and virtual classrooms. For example, platforms like Zoom and Google Classroom enable students to attend lectures and submit assignments remotely. |
||
| Adopt new technology | /əˈdɒpt njuː tɛkˈnɒlədʒi/ | Tiếp nhận công nghệ mới |
|
Q: Why do some businesses struggle to adopt new technology? A: Some businesses struggle to adopt new technology due to high costs and resistance to change. Many employees find it difficult to adapt to unfamiliar systems, slowing down productivity. For instance, traditional companies may hesitate to switch from manual bookkeeping to digital accounting software. |
||
| Enhance efficiency | /ɪnˈhɑːns ɪˈfɪʃənsi/ | Nâng cao hiệu suất. |
|
Q: In what ways can technology enhance efficiency in the workplace? A: Technology can enhance efficiency in the workplace by automating repetitive tasks and streamlining communication. Digital tools help employees work faster and more accurately. For example, project management software like Trello or Asana allows teams to organize tasks efficiently, reducing delays and misunderstandings. |
||
| Revolutionize communication | /ˌrɛvəˈluːʃənaɪz kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ | Cách mạng hóa giao tiếp |
|
Q: How has technology revolutionized communication in recent years? A: Technology has revolutionized communication by making it instant and more convenient. People can now stay connected across the globe through messaging apps and social media. For example, video calls on platforms like Skype and WhatsApp allow families to interact in real time, even if they live in different countries. |
||
| Generate data | /ˈdʒɛnəreɪt ˈdeɪtə/ | Tạo ra dữ liệu |
|
Q: Why is data generation important for businesses? A: Generating data is crucial for businesses because it helps them make informed decisions. Companies collect customer data to analyze market trends and improve services. For instance, e-commerce websites track users’ browsing history to recommend personalized products, increasing sales. Việc tạo dữ liệu rất quan trọng đối với doanh nghiệp vì nó giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt. Các công ty thu thập dữ liệu khách hàng để phân tích xu hướng thị trường và cải thiện dịch vụ. Ví dụ, các trang thương mại điện tử theo dõi lịch sử duyệt web của người dùng để đề xuất các sản phẩm phù hợp, giúp tăng doanh thu. |
||
| Cutting-edge technology | /ˈkʌtɪŋ ɛd ˈtɛknɒlədʒi/ | Công nghệ tiên tiến |
|
Q: How does the latest technology influence industries? A: Cutting-edge technology drives innovation by enabling industries to improve efficiency and create new solutions. For instance, advancements in artificial intelligence have opened new possibilities for automating tasks and enhancing decision-making processes in various sectors, from healthcare to finance. Công nghệ tiên tiến thúc đẩy sự đổi mới bằng cách giúp các ngành công nghiệp cải thiện hiệu quả và tạo ra các giải pháp mới. Ví dụ, những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo đã mở ra những khả năng mới để tự động hóa công việc và nâng cao các quy trình ra quyết định trong các lĩnh vực từ y tế đến tài chính. |
||
| Artificial intelligence (AI) | /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ | Trí tuệ nhân tạo |
|
Q: How can machines simulate human thinking and behavior? A: Artificial intelligence is transforming industries by mimicking human cognitive functions such as learning, problem-solving, and decision-making. AI-powered systems can analyze large datasets to provide valuable insights, helping companies improve customer experiences and operational efficiency. Trí tuệ nhân tạo đang chuyển đổi các ngành công nghiệp bằng cách bắt chước các chức năng nhận thức của con người như học hỏi, giải quyết vấn đề và ra quyết định. Các hệ thống sử dụng AI có thể phân tích dữ liệu lớn để cung cấp những hiểu biết quý giá, giúp các công ty cải thiện trải nghiệm khách hàng và hiệu quả vận hành. |
||
| Cyber security | /ˈsaɪbər sɪˈkjʊərɪti/ | An ninh mạng |
|
Q: Why is it necessary to protect online systems from attacks? A: Cyber security is crucial in safeguarding sensitive data and preventing unauthorized access to systems. Companies invest in firewalls, encryption, and continuous monitoring to ensure their networks are secure from cyber threats. For example, strong cyber security practices help protect businesses from data breaches and ransomware attacks. An ninh mạng rất quan trọng trong việc bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và ngăn chặn truy cập trái phép vào các hệ thống. Các công ty đầu tư vào tường lửa, mã hóa và giám sát liên tục để đảm bảo mạng của họ an toàn trước các mối đe dọa mạng. Ví dụ, các biện pháp bảo mật mạng mạnh mẽ giúp bảo vệ doanh nghiệp khỏi các vụ rò rỉ dữ liệu và tấn công phần mềm mã độc. |
||
| Data breach | /ˈdeɪtə briːtʃ/ | Rò rỉ dữ liệu |
|
Q: What risks do companies face when sensitive information is compromised? A: A data breach can have severe consequences for businesses, leading to reputational damage, financial loss, and legal penalties. When sensitive customer information is exposed, it can erode trust and lead to a loss of business. Companies must take proactive steps to protect against data breaches by implementing robust security measures and regular system updates. Một rò rỉ dữ liệu có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho các doanh nghiệp, dẫn đến tổn hại danh tiếng, thiệt hại tài chính và các hình phạt pháp lý. Khi thông tin nhạy cảm của khách hàng bị lộ, điều đó có thể làm mất lòng tin và dẫn đến mất khách hàng. Các công ty phải có những biện pháp phòng ngừa để bảo vệ khỏi rò rỉ dữ liệu bằng cách triển khai các biện pháp bảo mật mạnh mẽ và cập nhật hệ thống định kỳ. |
||
| Digital footprint | /ˈdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/ | Dấu chân số |
|
Q: What impact can our online activities have on our personal and professional lives? A: Our digital footprint is a reflection of the information we share online, and it can influence both personal and professional reputations. It’s important to be mindful of what we post, as it may be accessed by potential employers or others who may form judgments based on our online presence. Dấu chân số của chúng ta là sự phản ánh những thông tin chúng ta chia sẻ trực tuyến, và nó có thể ảnh hưởng đến cả danh tiếng cá nhân và nghề nghiệp. Việc chú ý đến những gì chúng ta đăng tải là rất quan trọng, vì nó có thể bị truy cập bởi các nhà tuyển dụng tiềm năng hoặc những người khác có thể đưa ra phán đoán dựa trên sự hiện diện trực tuyến của chúng ta. |
||
| User-friendly interface | /ˈjuːzər ˈfrɛndli ˈɪntəfeɪs/ | Giao diện thân thiện với người dùng |
|
Qu: How can the design of a product influence its ease of use? A: A user-friendly interface significantly enhances the overall experience, making it easier for people to interact with the product. When the design is intuitive and simple, users feel more comfortable and confident using it. For instance, many apps rely on a minimalistic layout, ensuring that everyone, regardless of their tech expertise, can navigate the app effortlessly. Một giao diện thân thiện với người dùng sẽ nâng cao trải nghiệm tổng thể, giúp người dùng dễ dàng tương tác với sản phẩm. Khi thiết kế trực quan và đơn giản, người dùng sẽ cảm thấy thoải mái và tự tin khi sử dụng. Ví dụ, nhiều ứng dụng dựa vào bố cục tối giản, đảm bảo mọi người, bất kể kiến thức công nghệ, đều có thể dễ dàng sử dụng. |
||
| Breakthrough innovation | /ˈbrɛɪkθruː ˌɪnəˈveɪʃən/ | Đột phá sáng tạo |
|
Q: How can new advancements in technology change entire industries? A: Breakthrough innovations are the driving force behind transformative changes in industries. These innovations lead to the creation of new products, services, or business models that redefine existing markets. For example, the development of electric cars represents a breakthrough innovation that has altered the automotive industry, offering a more sustainable alternative to traditional vehicles. Những đột phá sáng tạo là động lực thúc đẩy sự thay đổi toàn diện trong các ngành công nghiệp. Những đổi mới này dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới, tái định nghĩa các thị trường hiện có. Ví dụ, sự phát triển của xe điện là một đột phá sáng tạo đã làm thay đổi ngành công nghiệp ô tô, mang đến một lựa chọn bền vững hơn cho các phương tiện truyền thống. |
||
| Cloud-based storage | /klaʊd-beɪst ˈstɔːrɪdʒ/ | Lưu trữ dựa trên đám mây |
|
Q: What are the benefits of storing data online rather than on physical devices? A: Cloud-based storage offers numerous advantages, such as remote access, enhanced collaboration, and greater security. It allows individuals and businesses to store data without the need for physical hardware, making it easier to manage large amounts of information. Furthermore, files stored in the cloud are accessible from any device with internet connectivity, increasing convenience. Lưu trữ dựa trên đám mây mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như truy cập từ xa, tăng cường hợp tác và bảo mật tốt hơn. Nó cho phép cá nhân và doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu mà không cần phần cứng vật lý, giúp dễ dàng quản lý lượng lớn thông tin. Hơn nữa, các tệp lưu trữ trên đám mây có thể truy cập từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet, mang lại sự tiện lợi. |
||
| Tech-savvy individuals | /tɛk-ˈsævi ˌɪndəˈvɪdjuəlz/ | Những người am hiểu công nghệ |
|
Q: How do individuals who are knowledgeable about technology impact the market? A: Tech-savvy individuals are often at the forefront of technological trends, shaping how new tools and platforms are used. Their ability to quickly adapt and innovate often leads to the success of emerging technologies. For instance, many of the most successful startups have been founded by tech-savvy individuals who can identify opportunities and leverage new technologies to create impactful solutions. Những người am hiểu công nghệ thường đi đầu trong các xu hướng công nghệ, định hình cách thức sử dụng các công cụ và nền tảng mới. Khả năng nhanh chóng thích ứng và đổi mới của họ thường dẫn đến sự thành công của các công nghệ mới. Ví dụ, nhiều công ty khởi nghiệp thành công nhất được sáng lập bởi những người am hiểu công nghệ có khả năng nhận diện cơ hội và tận dụng công nghệ mới để tạo ra các giải pháp có tác động. |
||
| High-speed internet | /haɪ-spiːd ˈɪntəˌnɛt/ | Internet tốc độ cao |
|
Q: Why is fast internet essential for modern communication and business? A: High-speed internet is critical for ensuring smooth communication and seamless access to online resources. It allows businesses to operate more efficiently by facilitating quick data transfers and reducing delays in communication. For example, video conferencing becomes more effective with high-speed internet, ensuring that meetings run smoothly without buffering issues. Internet tốc độ cao là yếu tố quan trọng để đảm bảo giao tiếp mượt mà và truy cập tài nguyên trực tuyến không gián đoạn. Nó giúp các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn bằng cách hỗ trợ truyền tải dữ liệu nhanh chóng và giảm thiểu độ trễ trong giao tiếp. Ví dụ, hội nghị trực tuyến trở nên hiệu quả hơn với internet tốc độ cao, đảm bảo các cuộc họp diễn ra suôn sẻ mà không gặp phải vấn đề giật hình. |
||
| Technology trends | /tɛkˈnɒlədʒi trɛndz/ | Xu hướng công nghệ |
|
Q: How do businesses stay competitive in a rapidly changing digital landscape? A: By staying updated on technology trends, businesses can adapt quickly to new innovations. For example, the rise of cloud computing and mobile applications has shaped the way companies interact with customers, enabling more efficient and personalized services. Companies that embrace these trends can gain a competitive edge. Bằng cách cập nhật xu hướng công nghệ, các doanh nghiệp có thể thích nghi nhanh chóng với những đổi mới. Ví dụ, sự phát triển của điện toán đám mây và các ứng dụng di động đã hình thành cách các công ty tương tác với khách hàng, giúp cung cấp dịch vụ hiệu quả và cá nhân hóa hơn. Các công ty bắt kịp những xu hướng này có thể giành được lợi thế cạnh tranh. |
||
| AI-driven solutions | /ˌeɪˈaɪ ˈdrɪvən səˈluːʃənz/ | Giải pháp dựa trên AI |
|
Q: What are some ways companies are using AI to improve their operations? A: AI-driven solutions have become essential for automating tasks, improving decision-making, and enhancing customer experiences. For instance, chatbots powered by AI can handle customer inquiries 24/7, reducing the need for human agents and improving response times. These solutions help businesses become more efficient and responsive. Giải pháp dựa trên AI đã trở nên thiết yếu trong việc tự động hóa công việc, cải thiện việc ra quyết định và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Ví dụ, các chatbot sử dụng AI có thể giải đáp thắc mắc của khách hàng 24/7, giảm bớt sự cần thiết của các nhân viên hỗ trợ và cải thiện thời gian phản hồi. Những giải pháp này giúp các doanh nghiệp trở nên hiệu quả và nhanh nhạy hơn. |
||
| Smart devices | /smɑːrt dɪˈvaɪsɪz/ | Thiết bị thông minh |
|
Q: How are smart technologies changing our daily lives? A: Smart devices are revolutionizing everyday tasks by making them more convenient and efficient. For example, smart thermostats can automatically adjust home temperatures based on user preferences, while smart speakers enable voice control for various tasks, such as playing music or controlling lights. These devices enhance the overall quality of life and offer greater convenience. Thiết bị thông minh đang cách mạng hóa các công việc hàng ngày bằng cách làm cho chúng thuận tiện và hiệu quả hơn. Ví dụ, các bộ điều nhiệt thông minh có thể tự động điều chỉnh nhiệt độ trong nhà theo sở thích của người dùng, trong khi loa thông minh cho phép điều khiển bằng giọng nói cho các công việc khác nhau như phát nhạc hoặc điều khiển đèn. Những thiết bị này nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể và mang lại sự tiện lợi lớn hơn. |
||
| Advancements in robotics | /ədˈvɑːnsmənts ɪn rəʊˈbɒtɪks/ | Những tiến bộ trong lĩnh vực robot |
|
Q: What role do robots play in modern industries? A: Advancements in robotics have revolutionized industries such as manufacturing, healthcare, and logistics. Robots can perform tasks that are dangerous, repetitive, or require precision, improving efficiency and safety. For example, in car manufacturing, robots are used for assembly lines, significantly speeding up production times. Những tiến bộ trong lĩnh vực robot đã cách mạng hóa các ngành công nghiệp như sản xuất, y tế và logistics. Robot có thể thực hiện những công việc nguy hiểm, lặp đi lặp lại hoặc yêu cầu độ chính xác, cải thiện hiệu quả và độ an toàn. Ví dụ, trong ngành sản xuất ô tô, robot được sử dụng trên dây chuyền lắp ráp, rút ngắn thời gian sản xuất một cách đáng kể. |
||
| Concerns over data privacy | /kənˈsɜːnz oʊvər ˈdeɪtə ˈpraɪvəsi/ | Mối lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu |
|
Q: Why is personal data protection becoming increasingly important? A: Concerns over data privacy are growing as more personal information is stored and shared online. Data breaches and unauthorized access can lead to identity theft or misuse of personal information. Governments and companies are therefore focusing on strengthening security measures to protect users' privacy. Mối lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu đang gia tăng khi càng có nhiều thông tin cá nhân được lưu trữ và chia sẻ trực tuyến. Các vụ rò rỉ dữ liệu và truy cập trái phép có thể dẫn đến đánh cắp danh tính hoặc lạm dụng thông tin cá nhân. Do đó, chính phủ và các công ty đang tập trung vào việc củng cố các biện pháp bảo mật để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng. |
||
Trên đây là các từ vựng liên quan đến chủ đề Science and Technology. Nếu các bạn còn biết thêm từ vựng nào liên quan đến chủ đề này, hãy cmt dưới bài viết cho cô và các bạn cùng biết nhé.