Unit 1: Thì HIỆN TẠI ĐƠN (Present Simple)
Nội dung
Bài học đầu tiên của chuỗi Grammar for IELTS, chúng ta tìm hiểu về thì Hiện tại đơn - Present Simple tense nha!
👉 Xem thêm bài tập: https://bit.ly/htd_all
👉 Học đầy đủ về Các thì trong tiếng Anh nha: https://bit.ly/cacthiTanh
👉 Cùng đăng ký thi thử miễn phí 4 kỹ năng và nhận quà nè: https://ieltsonlinetest.ielts-fighter...
I. CÔNG THỨC THÌ HIỆN TẠI ĐƠN 1. Câu khẳng định Công thức động từ tobe S + am/ is/ are+ N/ Adj
- I + am
- He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được + is
- You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + are
Công thức động từ thường: S + V(s/es)
- I/ We/ You/ They/ Danh từ số nhiều + V(nguyên thể)
- He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được + V(s/es)
2. Câu phủ định Động từ tobe S + am/are/is + not +N/ Adj Động từ thường S + do/ does + not + V(nguyên thể) (Trong đó: “do”, “does” là các trợ động từ.) 3. Câu nghi vấn Động từ tobe Q: Am/ Are/ Is (not) + S + N/Adj? A: - Yes, S + am/ are/ is.
- No, S + am not/ aren’t/ isn’t.
Động từ thường Q: Do/ Does (not) + S + V (nguyên thể)? A: - Yes, S + do/ does.
- No, S + don’t/ doesn’t.
2. Cách dùng thì hiện tại đơn Thì hiện tại đơn được sử dụng để:
- Nói về một thói quen lặp đi lặp lại hàng ngày: I alway get up at 6.am
- Nói về sự thật, chân lý hiển nhiên: The sun sets in the west
- Nói về khả năng của ai đó: She plays basketball very well
- Nói về lịch trình định sẵn thường xuyên, quy trình: This train goes to Milan at 9a.m tomorrow.
Trong cách sử dụng thì hiện tại đơn thường xuất hiện các trạng từ chỉ tần suất cơ bản như: always, usually, often, sometimes, rarely, everyday, once a month, in the morning, once in a blue moon…
Bình luận