Từ vựng Reading trong sách Cambridge IELTS 19
Cambridge IELTS 19 được xuất bản 2024 đem đến nguồn đề thi sát xu hướng cho người học. Phần Reading như thường lệ có nhiều từ vựng khó theo các chủ đề trải dài từ thể thao, công nghiệp đến khảo cổ, môi trường...Bây giờ chúng ta cùng lọc các từ vựng hay theo đoạn xuất hiện trong đề nhé.
Sách Cambridge 19 có 4 test mỗi test 3 passage, cụ thể nội dung từ vựng theo các passage dưới đây.
Các bạn tham khảo review về Cambridge 1-20 đây nha: REVIEW VỀ CAM 1-20
Từ vựng Cambridge IELTS 19 Test 1
Passage 1 How tennis rackets have changed
- Chủ đề: Technology in sports
- Nội dung bài đọc: Sự phát triển vật liệu và thiết kế vợt tennis đã làm thay đổi cách chơi và hiệu suất thi đấu.
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
| incredible | /ɪnˈkredəbl/ | adj | đáng kinh ngạc |
| achievement | /əˈtʃiːvmənt/ | n | thành tựu |
| remarkable | /rɪˈmɑːkəbl/ | adj | đáng chú ý, khác thường |
| period | /ˈpɪəriəd/ | n | giai đoạn |
| competing | /kəmˈpiːtɪŋ/ | v | cạnh tranh, thi đấu |
| regarded as | /rɪˈɡɑːdɪd æz/ | phr | được xem là, coi là |
| talented | /ˈtæləntɪd/ | adj | tài năng |
| outsider | /ˌaʊtˈsaɪdə/ | n | người ngoài cuộc (ít cơ hội thắng) |
| major tournaments | /ˈmeɪdʒə ˈtʊənəmənts/ | n | các giải đấu lớn (grand slams) |
| transformation | /ˌtrænsfəˈmeɪʃn/ | n | sự biến đổi, thay đổi hoàn toàn |
| account for | /əˈkaʊnt fɔː/ | v | giải thích cho, là nguyên nhân |
| visible | /ˈvɪzəbl/ | adj | có thể thấy được, rõ ràng |
| widely publicised | /ˈwaɪdli ˈpʌblɪsaɪzd/ | adj.phr | được công bố/đưa tin rộng rãi |
| coaching team | /ˈkəʊtʃɪŋ tiːm/ | n | đội ngũ huấn luyện |
| impact | /ˈɪmpækt/ | n | tác động, ảnh hưởng |
| playing style | /ˈpleɪɪŋ staɪl/ | n | phong cách chơi |
| subtle | /ˈsʌtl/ | adj | tinh tế, khó nhận ra |
| unnoticed | /ˌʌnˈnəʊtɪst/ | adj | không được chú ý đến |
| consist of | /kənˈsɪst əv/ | v | bao gồm |
| verticals (mains) | /ˈvɜːtɪkəlz/ | n | dây dọc (của vợt) |
| horizontals (crosses) | /ˌhɒrɪˈzɒntlz/ | n | dây ngang (của vợt) |
| synthetic | /sɪnˈθetɪk/ | adj | tổng hợp, nhân tạo |
| switch to | /swɪtʃ tuː/ | v | chuyển sang |
| underestimate | /ˌʌndərˈestɪmeɪt/ | v | đánh giá thấp |
| modification | /ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/ | n | sự điều chỉnh, sửa đổi |
| tweak | /twiːk/ | v | tinh chỉnh |
| customise | /ˈkʌstəmaɪz/ | v | tùy chỉnh (theo yêu cầu riêng) |
| specific | /spəˈsɪfɪk/ | adj | cụ thể, riêng biệt |
| performance maximisation | /pəˈfɔːməns ˌmæksɪmaɪˈzeɪʃn/ | n | tối đa hóa hiệu suất |
| elite | /ɪˈliːt/ | adj/n | tinh hoa, nhóm xuất sắc nhất |
| readily available | /ˈredɪli əˈveɪləbl/ | adj | có sẵn, dễ tiếp cận |
| individually | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəli/ | adv | một cách riêng lẻ |
| specifications | /ˌspesɪfɪˈkeɪʃnz/ | n | thông số kỹ thuật |
| manufacturer | /ˌmænjuˈfæktʃərə/ | n | nhà sản xuất |
| frame | /freɪm/ | n | khung vợt |
| thorough | /ˈtʌrə/ | adj | kỹ lưỡng, tỉ mỉ |
| process | /ˈprəʊses/ | n | quy trình |
| adjust | /əˈdʒʌst/ | v | điều chỉnh |
| experiment with | /ɪkˈsperɪmənt wɪð/ | v | thử nghiệm với |
| average | /ˈævərɪdʒ/ | adj/n | trung bình |
| denser | /ˈdensə/ | adj | dày hơn, đặc hơn |
| string pattern | /strɪŋ ˈpætən/ | n | mật độ/cấu trúc dây vợt |
| primary | /ˈpraɪməri/ | adj | chính, chủ yếu |
| increasingly | /ɪnˈkriːsɪŋli/ | adv | ngày càng tăng |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | adj | sáng tạo |
| maximise | /ˈmæksɪmaɪz/ | v | tối đa hóa |
| competitive advantage | /kəmˈpetətɪv ədˈvɑːntɪdʒ/ | n | lợi thế cạnh tranh |
| amateur | /ˈæmətə/ | n/adj | nghiệp dư |
| generate | /ˈdʒenəreɪt/ | v | tạo ra |
| topspin | /ˈtɒpspɪn/ | n | độ xoáy xuôi |
| banned | /bænd/ | v (p2) | bị cấm |
| International Tennis Federation | /ˌɪntəˈnæʃnəl ˈtenɪs ˌfedəˈreɪʃn/ | n | liên đoàn quần vợt quốc tế |
| regularity | /ˌreɡjuˈlærəti/ | n | sự phổ biến đều đặn |
| aspect | /ˈæspekt/ | n | khía cạnh |
| significance | /sɪɡˈnɪfɪkəns/ | n | tầm quan trọng |
| equally | /ˈiːkwəli/ | adv | một cách ngang bằng |
| nutrition | /njuˈtrɪʃn/ | n | dinh dưỡng |
| string bed | /strɪŋ bed/ | n | mặt dây vợt |
| tension | /ˈtenʃn/ | n | độ căng (dây vợt) |
| install | /ɪnˈstɔːl/ | v | lắp đặt, căng (dây) |
| factors | /ˈfæktəz/ | n | các yếu tố |
| climatic conditions | /klaɪˈmætɪk kənˈdɪʃnz/ | n | điều kiện khí hậu |
| surface | /ˈsɜːfɪs/ | n | mặt sân |
| natural gut | /ˈnætʃrəl ɡʌt/ | n | dây ruột tự nhiên |
| intestines | /ɪnˈtestɪnz/ | n | ruột (động vật) |
| durable | /ˈdjʊərəbl/ | adj | bền |
| affordable | /əˈfɔːdəbl/ | adj | giá cả phải chăng |
| nylon | /ˈnaɪlɒn/ | n | ni-lông |
| Kevlar | /ˈkev.lɑːr/ | n | vật liệu Kevlar (tên thương hiệu) |
| stiff | /stɪf/ | adj | cứng, ít đàn hồi |
| co-polyester | /ˌkəʊ pɒliˈestə/ | n | dây nhựa tổng hợp |
| additives | /ˈædɪtɪvz/ | n | chất phụ gia |
| enhance | /ɪnˈhɑːns/ | v | nâng cao, cải thiện |
| hybrid set-up | /ˈhaɪbrɪd set ʌp/ | n | cấu hình lai (kết hợp dây) |
| widely used | /ˈwaɪdli juːzd/ | adj | được dùng rộng rãi |
| battle it out | /ˈbætl ɪt aʊt/ | phr v | đấu/so kè quyết liệt |
| indicate | /ˈɪndɪkeɪt/ | v | chỉ ra |
| spin | /spɪn/ | n | độ xoáy |
| revolutionise | /ˌrevəˈluːʃənaɪz/ | v | cách mạng hóa |
| development | /dɪˈveləpmənt/ | n | sự phát triển |
| basic | /ˈbeɪsɪk/ | adj | cơ bản |
| go beyond | /ɡəʊ bɪˈjɒnd/ | phr v | vượt xa hơn mức cơ bản |
| serving power | /ˈsɜːvɪŋ ˈpaʊə/ | n | sức mạnh cú giao bóng |
| attributed to | /əˈtrɪbjuːtɪd tuː/ | phr | được cho là do/nhờ vào |
| lead weights | /led weɪts/ | n | tạ chì |
| manufacturing process | /ˌmænjuˈfæktərɪŋ ˈprəʊses/ | n | quá trình sản xuất |
| handle | /ˈhændl/ | n | tay cầm, cán vợt |
| preferences | /ˈprefərənsɪz/ | n | sở thích cá nhân |
| mould | /məʊld/ | v | đúc, tạo khuôn |
| grip | /ɡrɪp/ | n | lớp quấn cán/tay cầm |
| uncomfortable | /ʌnˈkʌmftəbl/ | adj | không thoải mái |
| customisation | /ˌkʌstəmaɪˈzeɪʃn/ | n | sự tùy chỉnh (theo yêu cầu) |
| standards | /ˈstændədz/ | n | tiêu chuẩn |
| anticipated | /ænˈtɪsɪpeɪtɪd/ | v (p2) | được dự đoán trước |
| wooden frames | /ˈwʊdn freɪmz/ | n | khung gỗ |
| future | /ˈfjuːtʃə/ | n | tương lai |
Passage 2 The pirates of the ancient Mediterranean
- Chủ đề: History / Trade
- Nội dung chính bài đọc: Cướp biển không chỉ gây rối mà còn ảnh hưởng lớn đến thương mại và chính trị khu vực Địa Trung Hải cổ đại.
| pirates | /ˈpaɪrəts/ | n | cướp biển |
| Mediterranean | /ˌmedɪtəˈreɪniən/ | n | Địa Trung Hải (tên riêng) |
| attacking | /əˈtækɪŋ/ | v | tấn công |
| pursuers | /pəˈsjuːəz/ | n | người truy đuổi |
| millennia | /mɪˈleniə/ | n | các thiên niên kỷ (số nhiều) |
| mentions | /ˈmenʃənz/ | v | đề cập |
| image | /ˈɪmɪdʒ/ | n | hình ảnh |
| crew | /kruː/ | n | thủy thủ đoàn |
| misfits | /ˈmɪsfɪts/ | n | những kẻ lạc loài |
| daredevils | /ˈdeədevlz/ | n | những kẻ liều lĩnh |
| adventurers | /ədˈventʃərəz/ | n | người thích phiêu lưu |
| command | /kəˈmɑːnd/ | v | chỉ huy, điều khiển |
| Caribbean | /ˌkærəˈbiːən/ | n | vùng Caribbean (tên riêng) |
| swashbucklers | /ˈswɒʃˌbʌk.lərz/ | n | những kẻ làm liều, tay kiếm phiêu lưu |
| prowled | /praʊld/ | v | lảng vảng, lén lút rình rập |
| raiding | /ˈreɪdɪŋ/ | v | tấn công, cướp bóc |
| vital | /ˈvaɪtl/ | adj | quan trọng sống còn |
| trade routes | /treɪd ruːts/ | n | tuyến đường thương mại |
| efforts | /ˈefəts/ | n | nỗ lực |
| ancient states | /ˈeɪnʃənt steɪts/ | n | các quốc gia cổ đại |
| might | /maɪt/ | n | sức mạnh, quyền lực |
| remained unchanged | /rɪˈmeɪnd ʌnˈtʃeɪndʒd/ | v.phr | vẫn không thay đổi |
| Roman Republic | /ˈrəʊmən rɪˈpʌblɪk/ | n | Cộng hòa La Mã (tên riêng) |
| organise | /ˈɔːɡənaɪz/ | v | tổ chức |
| massive fleet | /ˈmæsɪv fliːt/ | n | hạm đội khổng lồ |
| eliminate | /ɪˈlɪmɪneɪt/ | v | loại bỏ |
| eradicate | /ɪˈrædɪkeɪt/ | v | xóa bỏ hoàn toàn |
| piracy | /ˈpaɪrəsi/ | n | hành động cướp biển |
| general | /ˈdʒenərəl/ | n | tướng quân |
| transforming | /trænsˈfɔːmɪŋ/ | v | biến đổi |
| recorded | /rɪˈkɔːdɪd/ | v | được ghi nhận |
| reign | /reɪn/ | n | thời kỳ trị vì |
| reasonable | /ˈriːznəbl/ | adj | hợp lý |
| predated | /priːˈdeɪtɪd/ | v | xảy ra trước |
| civilisation | /ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃn/ | n | nền văn minh |
| importance | /ɪmˈpɔːtns/ | n | tầm quan trọng |
| geography | /dʒiˈɒɡrəfi/ | n | địa lý |
| predominantly | /prɪˈdɒmɪnəntli/ | adv | chủ yếu |
| fertile | /ˈfɜːtaɪl/ | adj | màu mỡ |
| rugged | /ˈrʌɡɪd/ | adj | gồ ghề, hiểm trở |
| mountainous | /ˈmaʊntənəs/ | adj | nhiều núi |
| inhabitants | /ˈɪnˈhæbɪtənts/ | n | cư dân |
| marine resources | /məˈriːn rɪˈsɔːsɪz/ | n | tài nguyên biển |
| possessed | /pəˈzest/ | v | sở hữu |
| seafaring | /ˈsiːˌfeərɪŋ/ | adj | đi biển, thuộc về nghề biển |
| unsurpassed | /ˌʌnsəˈpɑːst/ | adj | vô song, không thể vượt qua |
| coastline | /ˈkəʊstlaɪn/ | n | đường bờ biển |
| surprising | /səˈpraɪzɪŋ/ | adj | đáng ngạc nhiên |
| hardships | /ˈhɑːdʃɪps/ | n | sự khó khăn, gian khổ |
| benefited | /ˈbenɪfɪtɪd/ | v | có lợi |
| coves | /kəʊvz/ | n | vịnh nhỏ |
| undetected | /ˌʌndɪˈtektɪd/ | adj | không bị phát hiện |
| invention | /ɪnˈvenʃn/ | n | sự phát minh |
| restricted | /rɪˈstrɪktɪd/ | v/adj | bị hạn chế |
| navigable routes | /ˈnævɪɡəbl ruːts/ | n | các tuyến đường tàu đi được |
| merchant ship | /ˈmɜːtʃənt ʃɪp/ | n | tàu buôn |
| trap | /træp/ | n | bẫy |
| laden with | /ˈleɪdn wɪð/ | adj | chở đầy hàng hóa |
| surrender | /səˈrendə/ | v | đầu hàng |
| retaliation | /rɪˌtæliˈeɪʃn/ | n | sự trả đũa |
| resort to | /rɪˈzɔːt tuː/ | v.phr | phải dùng đến, nhờ đến |
| services | /ˈsɜːvɪsɪz/ | n | dịch vụ |
| wartime | /ˈwɔːtaɪm/ | n | thời chiến |
| employing | /ɪmˈplɔɪɪŋ/ | v | sử dụng |
| opponents | /əˈpəʊnənts/ | n | đối thủ |
| pirate fleet | /ˈpaɪrət fliːt/ | n | đội tàu cướp biển |
| wave of attack | /weɪv əv əˈtæk/ | n | đợt tấn công |
| regions | /ˈriːdʒənz/ | n | các khu vực |
| harbours | /ˈhɑːbəz/ | n | bến cảng |
| boosted | /buːstɪd/ | v | thúc đẩy, tăng cường |
| economy | /ɪˈkɒnəmi/ | n | nền kinh tế |
| record | /ˈrekɔːd/ | n | bản ghi, ghi chép |
| rule | /ruːl/ | n | sự cai trị |
| extracts | /ˈekstrækts/ | n | trích đoạn |
| diplomatic correspondence | /ˌdɪpləˈmætɪk ˌkɒrəˈspɒndəns/ | n | thư tín ngoại giao |
| allies | /ˈælaɪz/ | n | đồng minh |
| pressing issues | /ˈpresɪŋ ˈɪʃuːz/ | n | vấn đề cấp bách |
| distinct | /dɪˈstɪŋkt/ | adj | riêng biệt |
| substantial | /səbˈstænʃl/ | adj | đáng kể |
| disruption | /dɪsˈrʌpʃn/ | n | sự gián đoạn |
| commerce | /ˈkɒmɜːs/ | n | thương mại |
| claims | /kleɪmz/ | n | lời khẳng định |
| connection | /kəˈnekʃn/ | n | sự liên quan, kết nối |
| based in | /beɪst ɪn/ | v.phr | có trụ sở/căn cứ tại |
| rejected | /rɪˈdʒektɪd/ | v | từ chối |
| assured | /əˈʃɔːd/ | v | cam đoan, đảm bảo |
| subjects | /ˈsʌbdʒekts/ | n | thần dân |
| involved in | /ɪnˈvɒlvd ɪn/ | v.phr | có liên quan đến |
| experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | n | trải nghiệm |
| relied heavily on | /rɪˈlaɪd ˈhevɪli ɒn/ | v.phr | phụ thuộc nặng nề vào |
| aspects | /ˈæspekts/ | n | các khía cạnh |
| warfare | /ˈwɔːfeə/ | n | chiến tranh |
| condones | /kənˈdəʊnz/ | v | dung túng, chấp nhận |
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | n | lối sống |
| historian | /hɪˈstɔːriən/ | n | nhà sử học |
| glorified | /ˈɡlɔːrɪfaɪd/ | v | tôn vinh, ca ngợi |
| daring | /ˈdeərɪŋ/ | adj | táo bạo, dũng cảm |
| engaging in | /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ ɪn/ | v.phr | tham gia vào |
| activities | /ækˈtɪvətiz/ | n | các hoạt động |
| ambassadors | /æmˈbæsədəz/ | n | các đại sứ |
| detour | /ˈdiːtʊə/ | n | sự đi đường vòng |
| capture | /ˈkæptʃə/ | v | chiếm giữ, bắt giữ |
| onboard | /ˌɒnˈbɔːd/ | adv | trên tàu |
| liberal approach | /ˈlɪbərəl əˈprəʊtʃ/ | n | cách tiếp cận thoáng |
| tolerated | /ˈtɒləreɪtɪd/ | v | dung thứ |
| attempts | /əˈtempts/ | n | nỗ lực |
| curtail | /kɜːˈteɪl/ | v | cắt giảm, hạn chế |
| hampered | /ˈhæmpəd/ | v | cản trở |
| rising power | /ˈraɪzɪŋ ˈpaʊə/ | n | sức mạnh đang lên |
| raids | /reɪdz/ | n | các cuộc tấn công |
| profited | /ˈprɒfɪtɪd/ | v | thu lợi, hưởng lợi |
| steady source | /ˈstedi sɔːs/ | n | nguồn cung ổn định |
| essential | /ɪˈsenʃl/ | adj | thiết yếu |
| agriculture | /ˈæɡrɪkʌltʃə/ | n | nông nghiệp |
| industries | /ˈɪndəstriz/ | n | các ngành công nghiệp |
| arrangement | /əˈreɪndʒmənt/ | n | sự sắp xếp |
| citizens | /ˈsɪtɪzənz/ | n | công dân |
| Senate | /ˈsenət/ | n | Thượng viện (tên riêng) |
| culprits | /ˈkʌlprɪts/ | n | thủ phạm |
| encouraging | /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/ | v | khuyến khích |
| emboldened | /ɪmˈbəʊldənd/ | v | làm cho gan dạ, khích lệ |
| kidnapped | /ˈkɪdnæpt/ | v | bị bắt cóc |
| prominent | /ˈprɒmɪnənt/ | adj | nổi bật, quan trọng |
| ransom | /ˈrænsəm/ | n | tiền chuộc |
| dignitaries | /ˈdɪɡnɪtəriz/ | n | người có chức tước, nhân vật quan trọng |
| hostage | /ˈhɒstɪdʒ/ | n | con tin |
| usefulness | /ˈjuːsfəlnəs/ | n | tính hữu ích |
| concerted | /kənˈsɜːtɪd/ | adj | có sự phối hợp, chung sức |
| granted | /ˈɡrɑːntɪd/ | v | được cấp, ban cho |
| vast funds | /vɑːst fʌndz/ | n | nguồn tài chính khổng lồ |
| combat | /ˈkɒmbæt/ | v | đối phó, chống lại |
| menace | /ˈmenəs/ | n | mối đe dọa |
| districts | /ˈdɪstrɪkts/ | n | khu vực |
| assigning | /əˈsaɪnɪŋ/ | v | phân công, ấn định |
| cleansing | /ˈklenzɪŋ/ | v | quét sạch, làm sạch |
| troops | /truːps/ | n | quân đội |
| long-term solution | /lɒŋ tɜːm səˈluːʃn/ | n | giải pháp lâu dài |
| maritime | /ˈmærɪtaɪm/ | adj | thuộc hàng hải |
| productive | /prəˈdʌktɪv/ | adj | năng suất cao |
| farmers | /ˈfɑːməz/ | n | nông dân |
Passage 3 The persistence and peril of misinformation
-Chủ đề: Media / Society
- Nội dung chính: Thông tin sai lệch lan rộng nhanh và khó kiểm soát, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức và hành vi xã hội.
| persistence | /pəˈsɪstəns/ | n | sự dai dẳng, kéo dài |
| peril | /ˈperəl/ | n | mối nguy hiểm |
| misinformation | /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃn/ | n | thông tin sai lệch |
| verify | /ˈverɪfaɪ/ | v | xác minh |
| discusses | /dɪˈskʌsɪz/ | v | thảo luận |
| challenges | /ˈtʃælɪndʒɪz/ | n | những thách thức |
| battling | /ˈbætəlɪŋ/ | v | chống lại |
| falsehood | /ˈfɔːlshʊd/ | n | sự giả dối, điều sai trái |
| deliberately | /dɪˈlɪbərətli/ | adv | cố ý |
| promoted | /prəˈməʊtɪd/ | v | được lan truyền, thúc đẩy |
| accidentally | /ˌæksɪˈdentəli/ | adv | vô tình |
| inevitable | /ɪnˈevɪtəbl/ | adj | không thể tránh khỏi |
| roughly | /ˈrʌfli/ | adv | xấp xỉ |
| verbal communication | /ˈvɜːbl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | n | giao tiếp bằng lời |
| deceiving | /dɪˈsiːvɪŋ/ | v | lừa dối |
| apparent | /əˈpærənt/ | adj | rõ ràng, có vẻ như |
| opportunity | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | n | cơ hội |
| gain | /ɡeɪn/ | v | đạt được |
| strategic | /strəˈtiːdʒɪk/ | adj | có tính chiến lược |
| advantage | /ədˈvɑːntɪdʒ/ | n | lợi thế |
| motivate | /ˈməʊtɪveɪt/ | v | thúc đẩy |
| protect | /prəˈtekt/ | v | bảo vệ |
| interpersonal | /ˌɪntəˈpɜːsənl/ | adj | giữa các cá nhân |
| bonds | /bɒndz/ | n | mối gắn kết |
| moreover | /mɔːˈrəʊvə/ | adv | hơn nữa |
| inadvertently | /ˌɪnədˈvɜːtəntli/ | adv | vô tình, không chủ ý |
| inaccurate | /ɪnˈækjərət/ | adj | không chính xác |
| currently | /ˈkʌrəntli/ | adv | hiện nay |
| era | /ˈɪərə/ | n | thời đại |
| technology | /tekˈnɒlədʒi/ | n | công nghệ |
| enables | /ɪˈneɪblz/ | v | cho phép |
| audiences | /ˈɔːdiənsɪz/ | n | khán giả, công chúng |
| distributed | /dɪˈstrɪbjətɪd/ | adj | phân bố |
| across the globe | /əˈcross ðə ɡləʊb/ | phr | trên toàn cầu |
| potential | /pəˈtenʃl/ | adj | tiềm năng |
| immediate | /ɪˈmiːdiət/ | adj | tức thì |
| effects | /ɪˈfekts/ | n | tác động |
| widespread | /ˌwaɪdspred/ | adj | rộng rãi, phổ biến |
| looms larger | /luːmz ˈlɑːdʒə/ | v.phr | trở nên đáng lo/lớn dần hơn |
| means | /miːnz/ | n | phương tiện, cách thức |
| correct | /kəˈrekt/ | v | sửa, điều chỉnh |
| over time | /ˈəʊvə taɪm/ | adv | theo thời gian |
| patterns | /ˈpætənz/ | n | mô thức |
| mass communication | /mæs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | n | truyền thông đại chúng |
| facilitated | /fəˈsɪlɪteɪtɪd/ | adj | được hỗ trợ, tạo điều kiện |
| spread | /spred/ | n | sự lan truyền |
| regarding | /rɪˈɡɑːdɪŋ/ | prep | về, liên quan đến |
| unduly | /ʌnˈdjuːli/ | adv | quá mức, không hợp lý |
| influence | /ˈɪnfluəns/ | v | ảnh hưởng |
| attitudes | /ˈætɪtjuːdz/ | n | thái độ |
| behavior | /bɪˈheɪvjə/ | n | hành vi |
| leading | /ˈliːdɪŋ/ | v | dẫn đến |
| correctly informed | /kəˈrektli ɪnˈfɔːmd/ | adj.phr | được thông tin đúng |
| research teams | /rɪˈsɜːtʃ tiːmz/ | n | nhóm nghiên cứu |
| misperceptions | /ˌmɪspəˈsepʃnz/ | n | sự hiểu lầm, nhận thức sai lệch |
| detrimental | /ˌdetrɪˈmentl/ | adj | có hại |
| downstream consequences | /ˌdaʊnstriːm ˈkɒnsɪkwənsɪz/ | n | hệ quả về sau |
| health | /helθ/ | n | sức khỏe |
| social harmony | /ˈsəʊʃl ˈhɑːməni/ | n | sự hài hòa xã hội |
| political climate | /pəˈlɪtɪkl ˈklaɪmət/ | n | bầu không khí chính trị |
| observations | /ˌɒbzəˈveɪʃnz/ | n | những nhận định, quan sát |
| contemporary | /kənˈtemprəri/ | adj | đương đại, hiện đại |
| related to | /rɪˈleɪtɪd tuː/ | adj.phr | liên quan đến |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | n | môi trường |
| warrant | /ˈwɒrənt/ | v | đòi hỏi, cần thiết |
| attention | /əˈtenʃn/ | n | sự chú ý |
| researchers | /rɪˈsɜːtʃəz/ | n | nhà nghiên cứu |
| policy makers | /ˈpɒləsi ˌmeɪkəz/ | n | nhà hoạch định chính sách |
| encounter | /ɪnˈkaʊntə/ | v | gặp phải |
| tend to | /tend tuː/ | v.phr | có xu hướng |
| believe | /bɪˈliːv/ | v | tin |
| initially | /ɪˈnɪʃəli/ | adv | ban đầu |
| electronic | /ɪˌlekˈtrɒnɪk/ | adj | điện tử |
| print media | /ˈprɪnt ˌmiːdiə/ | n | truyền thông in ấn |
| block | /blɒk/ | v | ngăn chặn |
| appears | /əˈpɪəz/ | v | xuất hiện |
| countering | /ˈkaʊntərɪŋ/ | v | chống lại, phản bác |
| enjoyed wide exposure | /ɪnˈdʒɔɪd waɪd ɪkˈspəʊʒə/ | v.phr | được tiếp cận rộng rãi |
| resource-intensive | /rɪˈsɔːs ɪnˈtensɪv/ | adj | tốn nhiều tài nguyên |
| estimating | /ˈestɪmeɪtɪŋ/ | v | ước tính |
| subsequent | /ˈsʌbsɪkwənt/ | adj | tiếp theo, sau đó |
| tremendous | /trəˈmendəs/ | adj | to lớn, kinh khủng |
| routine | /ruːˈtiːn/ | adj | thường lệ |
| individuals | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/ | n | cá nhân |
| come across | /kʌm əˈkrɒs/ | v.phr | tình cờ gặp |
| mentally | /ˈmentəli/ | adv | về mặt tinh thần |
| label | /ˈleɪbl/ | v | dán nhãn, phân loại |
| garnered | /ˈɡɑːnəd/ | v | thu hút |
| philosophical debate | /ˌfɪləˈsɒfɪkl dɪˈbeɪt/ | n | tranh luận triết học |
| dilemma | /daɪˈlemə/ | n | tình huống tiến thoái lưỡng nan |
| neatly summarized | /ˈniːtli ˈsʌməraɪzd/ | v.phr | được tóm gọn rõ ràng |
| contrast | /ˈkɒntrɑːst/ | n | sự đối lập |
| engagement | /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | n | sự tham gia, tiếp cận |
| conflicting | /kənˈflɪktɪŋ/ | adj | mâu thuẫn |
| predictions | /prɪˈdɪkʃnz/ | n | dự đoán |
| recently | /ˈriːsntli/ | adv | gần đây |
| tested | /testɪd/ | v | được kiểm chứng |
| robust | /rəʊˈbʌst/ | adj | chắc chắn, đáng tin cậy |
| argued | /ˈɑːɡjuːd/ | v | lập luận |
| accepts | /əkˈsepts/ | v | chấp nhận |
| rejects | /rɪˈdʒekts/ | v | bác bỏ |
| considering | /kənˈsɪdərɪŋ/ | v | xem xét |
| truth | /truːθ/ | n | sự thật |
| default | /dɪˈfɔːlt/ | n | mặc định, tự động |
| empirically | /ɪmˈpɪrɪkli/ | adv | theo kinh nghiệm thực tế |
| encode | /ɪnˈkəʊd/ | v | mã hóa, lưu trữ thông tin |
| separate | /ˈseprət/ | adj | riêng biệt |
| momentarily | /ˌməʊmənˈterəli/ | adv | trong chốc lát |
| later | /ˈleɪtə/ | adv | sau đó |
| tag | /tæɡ/ | v | gắn nhãn |
| consistent with | /kənˈsɪstənt wɪð/ | adj.phr | phù hợp với |
| skepticism | /ˈskeptɪsɪzəm/ | n | thái độ hoài nghi |
| mental resources | /ˈmentl rɪˈsɔːsɪz/ | n | nguồn lực tinh thần |
| physically reside | /ˈfɪzɪkli rɪˈzaɪd/ | v.phr | tồn tại về mặt vật lý |
| perceiving | /pəˈsiːvɪŋ/ | v | nhận thức |
| preemptively | /priˈemptɪvli/ | adv | ngăn chặn trước |
| without being blocked | /wɪˈðaʊt biːɪŋ blɒkt/ | phr | không bị chặn lại |
| in support of this | /ɪn səˈpɔːt əv ðɪs/ | phr | để ủng hộ điều này |
| nature | /ˈneɪtʃə/ | n | bản chất |
| structures | /ˈstrʌktʃəz/ | n | cấu trúc |
| regulatory | /ˈreɡjələtəri/ | adj | điều chỉnh, quy định |
| agencies | /ˈeɪdʒənsiz/ | n | cơ quan |
| focus on | /ˈfəʊkəs ɒn/ | v.phr | tập trung vào |
| post hoc | /ˌpəʊst ˈhɒk/ | adj | sau khi sự việc xảy ra |
| detection | /dɪˈtekʃn/ | n | sự phát hiện |
| broadcast information | /ˈbrɔːdkɑːst ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | n | thông tin phát sóng |
| considerable | /kənˈsɪdərəbl/ | adj | đáng kể |
| monitoring | /ˈmɒnɪtərɪŋ/ | n | sự giám sát |
| notification | /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ | n | sự thông báo |
| functions | /ˈfʌŋkʃnz/ | n | chức năng |
| typically | /ˈtɪpɪkli/ | adv | thường là |
| involve | /ɪnˈvɒlv/ | v | bao gồm |
| censoring | /ˈsensərɪŋ/ | n | sự kiểm duyệt |
| oversees | /ˌəʊvəˈsiːz/ | v | giám sát |
| direct-to-consumer | /dəˌrekt tə kənˈsjuːmə/ | adj | trực tiếp đến người dùng |
| prescription drug advertising | /prɪˈskrɪpʃn drʌɡ ˈædvətaɪzɪŋ/ | n | quảng cáo thuốc kê đơn |
| mechanisms | /ˈmekənɪzəmz/ | n | cơ chế |
| apparent violation | /əˈpærənt ˌvaɪəˈleɪʃn/ | n | sự vi phạm rõ ràng |
| guidelines | /ˈɡaɪdlaɪnz/ | n | hướng dẫn |
| laudable | /ˈlɔːdəbl/ | adj | đáng khen ngợi |
| airwaves | /ˈeəweɪvz/ | n | sóng phát thanh/truyền hình |
| successfully corrected | /səkˈsesfəli kəˈrektɪd/ | v.phr | được sửa thành công |
| continue to affect | /kənˈtɪnjuː tu əˈfekt/ | v.phr | tiếp tục ảnh hưởng |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | n | chiến dịch |
| corrective | /kəˈrektɪv/ | adj | mang tính sửa sai |
| rhetorically | /rɪˈtɒrɪkli/ | adv | một cách hùng biện |
| compelling | /kəmˈpelɪŋ/ | adj | thuyết phục |
| planning | /ˈplænɪŋ/ | n | sự lên kế hoạch |
| accomplish | /əˈkʌmplɪʃ/ | v | hoàn thành |
| necessary reach | /ˈnesəsəri riːtʃ/ | n | độ phủ cần thiết |
| frequency | /ˈfriːkwənsi/ | n | tần suất |
| persuasive | /pəˈsweɪsɪv/ | adj | có sức thuyết phục |
| comprehend | /ˌkɒmprɪˈhend/ | v | hiểu |
| frame messages | /freɪm ˈmesɪdʒɪz/ | v.phr | định hình thông điệp |
| accessible | /əkˈsesəbl/ | adj | dễ tiếp cận, dễ hiểu |
| sensitize | /ˈsensɪtaɪz/ | v | làm cho nhận thức được |
| unaware | /ˌʌnəˈweə/ | adj | không nhận thức được |
| utility | /juːˈtɪləti/ | n | tính hữu ích |
| media literacy | /ˈmiːdiə ˈlɪtərəsi/ | n | kiến thức truyền thông |
| elementary school | /ˌelɪˈmentri skuːl/ | n | trường tiểu học |
| fake news | /feɪk njuːz/ | n | tin giả |
| journalists | /ˈdʒɜːnəlɪsts/ | n | nhà báo |
| scholars | /ˈskɒləz/ | n | học giả |
| distinguish between | /dɪˈstɪŋɡwɪʃ bɪˈtwiːn/ | v.phr | phân biệt giữa |
| demonstrably | /dɪˈmɒnstrəbli/ | adv | có thể chứng minh được |
| based in fact | /beɪst ɪn fækt/ | adj.phr | dựa trên sự thật |
| scanning | /ˈskænɪŋ/ | v | đọc lướt |
| processing | /ˈprəʊsesɪŋ/ | v | xử lý |
| passionately | /ˈpæʃənətli/ | adv | đầy nhiệt huyết |
| developing | /dɪˈveləpɪŋ/ | v | phát triển |
| solutions | /səˈluːʃnz/ | n | giải pháp |
| remedies | /ˈremədiz/ | n | biện pháp khắc phục |
| undoubtedly | /ʌnˈdaʊtɪdli/ | adv | chắc chắn |
| arduous | /ˈɑːdjuəs/ | adj | gian nan |
| theoretical | /ˌθɪəˈretɪkl/ | adj | mang tính lý thuyết |
| consideration | /kənˌsɪdəˈreɪʃn/ | n | sự cân nhắc |
| maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | n | sự duy trì |
| consistent | /kənˈsɪstənt/ | adj | nhất quán |
| recognition | /ˌrekəɡˈnɪʃn/ | n | sự nhận thức |
| claims | /kleɪmz/ | n | những tuyên bố |
| prominence | /ˈprɒmɪnəns/ | n | sự nổi bật |
| insufficiently | /ˌɪnsəˈfɪʃntli/ | adv | không đầy đủ |
| scientific consensus | /ˌsaɪəntɪfɪk kənˈsensəs/ | n | đồng thuận khoa học |
| social reality | /ˈsəʊʃl riˈæləti/ | n | thực tế xã hội |
| countered | /ˈkaʊntəd/ | v | bị phản bác |
| arises | /əˈraɪzɪz/ | v | nảy sinh |
| human fallibility | /ˈhjuːmən ˌfælɪˈbɪləti/ | n | tính dễ sai của con người |
| overcome | /ˌəʊvəˈkʌm/ | v | vượt qua |
| coordinated efforts | /kəʊˈɔːdɪneɪtɪd ˈefəts/ | n | nỗ lực phối hợp |
| singular | /ˈsɪŋɡjələ/ | adj | đơn lẻ |
| one-time | /ˌwʌn ˈtaɪm/ | adj | một lần duy nhất |
| panacea | /ˌpænəˈsiːə/ | n | giải pháp vạn năng |
| hope to offer | /həʊp tu ˈɒfə/ | v.phr | hy vọng đưa ra |
Từ vựng hay Test 2
Passage 1 The Industrial Revolution in Britain
- Chủ đề: History / Economy
- Nội dung chính: Cách mạng Công nghiệp đã chuyển đổi xã hội từ nông nghiệp sang công nghiệp, thay đổi sản xuất và đời sống.
| industrial revolution | /ɪnˈdʌstriəl ˌrevəˈluːʃn/ | n | Cách mạng Công nghiệp |
| largely | /ˈlɑːdʒli/ | adv | phần lớn |
| rural | /ˈrʊərəl/ | adj | thuộc về nông thôn |
| agrarian | /əˈɡreəriən/ | adj | thuộc về nông nghiệp |
| society | /səˈsaɪəti/ | n | xã hội |
| transformed | /trænsˈfɔːmd/ | v | được biến đổi |
| industrialised | /ɪnˈdʌstriəlaɪzd/ | adj | công nghiệp hóa |
| urban | /ˈɜːbən/ | adj | thuộc về thành thị |
| crafted | /krɑːftɪd/ | v | được chế tác thủ công |
| produced | /prəˈdjuːst/ | v | được sản xuất |
| mass quantity | /mæs ˈkwɒntəti/ | n | số lượng lớn |
| factories | /ˈfæktriz/ | n | nhà máy |
| steam power | /stiːm ˈpaʊə/ | n | năng lượng hơi nước |
| introduction | /ˌɪntrəˈdʌkʃn/ | n | sự giới thiệu, ra đời |
| manufacturing techniques | /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ tekˈniːks/ | n | kỹ thuật sản xuất |
| textiles | /ˈtekstaɪlz/ | n | ngành dệt |
| iron-making | /ˈaɪən ˌmeɪkɪŋ/ | n | luyện sắt |
| industries | /ˈɪndəstriz/ | n | các ngành công nghiệp |
| foundations | faʊnˈdeɪʃnz/ | n | nền tảng |
| date back | /deɪt bæk/ | phr v | bắt nguồn từ |
| inventor | /ɪnˈventə/ | n | nhà phát minh |
| designed | /dɪˈzaɪnd/ | v | thiết kế |
| modern | /ˈmɒdn/ | adj | hiện đại |
| engine | /ˈendʒɪn/ | n | động cơ |
| originally | /əˈrɪdʒənəli/ | adv | ban đầu |
| pumped | /pʌmpt/ | v | bơm |
| mines | /maɪnz/ | n | mỏ |
| adapt | /əˈdæpt/ | v | cải tiến, điều chỉnh |
| models | /ˈmɒdlz/ | n | mô hình |
| efficient | /ɪˈfɪʃnt/ | adj | hiệu quả |
| manufacturer | /ˌmænjuˈfæktʃərə/ | n | nhà sản xuất |
| driven by | /ˈdrɪvn baɪ/ | v.phr | được vận hành bởi |
| strokes | /strəʊks/ | n | chuyển động piston |
| mechanism | /ˈmekənɪzəm/ | n | cơ chế |
| connected to | /kəˈnektɪd tuː/ | v.phr | kết nối với |
| rotary | /ˈrəʊtəri/ | adj | quay tròn |
| produced motion | /prəˈdjuːst ˈməʊʃn/ | v.phr | tạo chuyển động |
| key | /kiː/ | adj | then chốt |
| allow | /əˈlaʊ/ | v | cho phép |
| demand | /dɪˈmɑːnd/ | n | nhu cầu |
| coal | /kəʊl/ | n | than đá |
| energy source | /ˈenədʒi sɔːs/ | n | nguồn năng lượng |
| grew rapidly | /ɡruː ˈræpɪdli/ | v.phr | tăng nhanh |
| transportation | /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ | n | vận tải |
| locomotive | /ˌləʊkəˈməʊtɪv/ | n | đầu máy xe lửa |
| transported | /trænˈspɔːtɪd/ | v | vận chuyển |
| industrial centres | /ɪnˈdʌstriəl ˈsentəz/ | n | trung tâm công nghiệp |
| passengers | /ˈpæsɪndʒəz/ | n | hành khách |
| boats | /bəʊts/ | n | thuyền |
| ships | /ʃɪps/ | n | tàu |
| widely used | /ˈwaɪdli juːzd/ | adj | được sử dụng rộng rãi |
| canal | /kəˈnæl/ | n | kênh đào |
| carry goods | /ˈkæri ɡʊdz/ | v.phr | vận chuyển hàng hóa |
| Atlantic | /ətˈlæntɪk/ | n | Đại Tây Dương |
| prior to | /ˈpraɪə tuː/ | prep | trước khi |
| cottage industry | /ˈkɒtɪdʒ ˈɪndəstri/ | n | ngành sản xuất nhỏ tại gia |
| business | /ˈbɪznəs/ | n | ngành kinh doanh |
| performed | /pəˈfɔːmd/ | v | thực hiện |
| workshops | /ˈwɜːkʃɒps/ | n | xưởng nhỏ |
| spinners | /ˈspɪnəz/ | n | thợ kéo sợi |
| weavers | /ˈwiːvəz/ | n | thợ dệt |
| dyers | /ˈdaɪəz/ | n | thợ nhuộm |
| innovation | /ˌɪnəˈveɪʃn/ | n | đổi mới, sáng kiến |
| weaving | /ˈwiːvɪŋ/ | n | việc dệt |
| spinning | /ˈspinning/ | n | việc kéo sợi |
| yarn | /jɑːn/ | n | sợi |
| thread | /θred/ | n | chỉ |
| labour | /ˈleɪbə/ | n | lao động |
| mechanised | /ˈmekənaɪzd/ | adj | cơ giới hóa |
| required | /rɪˈkwaɪəd/ | v | yêu cầu |
| opened | /ˈəʊpənd/ | v | mở ra |
| meet demand | /miːt dɪˈmɑːnd/ | v.phr | đáp ứng nhu cầu |
| abroad | /əˈbrɔːd/ | adv | nước ngoài |
| underwent | /ˌʌndəˈwent/ | v | trải qua |
| major change | /ˈmeɪdʒə tʃeɪndʒ/ | n | thay đổi lớn |
| adopted | /əˈdɒptɪd/ | v | áp dụng |
| techniques | /tekˈniːks/ | n | kỹ thuật |
| smelting | /ˈsmeltɪŋ/ | n | luyện kim (nấu chảy quặng) |
| iron ore | /ˈaɪən ɔː/ | n | quặng sắt |
| coke | /kəʊk/ | n | than cốc |
| traditional | /trəˈdɪʃənl/ | adj | truyền thống |
| charcoal | /ˈtʃɑːkəʊl/ | n | than củi |
| method | /ˈmeθəd/ | n | phương pháp |
| metals | /ˈmetlz/ | n | kim loại |
| quality | /ˈkwɒləti/ | n | chất lượng |
| expand | /ɪkˈspænd/ | v | mở rộng |
| in response to | /ɪn rɪˈspɒns tuː/ | v.phr | đáp lại |
| communication | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | n | giao tiếp, truyền thông |
| methods | /ˈmeθədz/ | n | các phương thức |
| increasingly | /ɪnˈkriːsɪŋli/ | adv | ngày càng |
| efficiently | /ɪˈfɪʃntli/ | adv | hiệu quả |
| distances | /ˈdɪstənsɪz/ | n | khoảng cách |
| inventors | /ɪnˈventəz/ | n | nhà phát minh |
| patented | /ˈpeɪtəntɪd/ | v | đăng ký bản quyền |
| telegraphy | /təˈleɡrəfi/ | n | điện báo |
| system | /ˈsɪstəm/ | n | hệ thống |
| versions | /ˈvɜːʃnz/ | n | phiên bản |
| signalling | /ˈsɪɡnəlɪŋ/ | n | hệ thống tín hiệu |
| essential | /ɪˈsenʃl/ | adj | thiết yếu |
| avoid | /əˈvɔɪd/ | v | tránh |
| collisions | /kəˈlɪʒnz/ | n | va chạm |
| impact | /ˈɪmpækt/ | n | tác động |
| immense | /ɪˈmens/ | adj | to lớn, khổng lồ |
| accelerated | /əkˈseləreɪtɪd/ | v | tăng nhanh |
| industrialisation | /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/ | n | công nghiệp hóa |
| rise | /raɪz/ | n | sự gia tăng |
| urbanisation | /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ | n | đô thị hóa |
| overcrowded | /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ | adj | quá đông đúc |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | n | ô nhiễm |
| inadequate | /ɪnˈædɪkwət/ | adj | không đầy đủ |
| sanitation | /ˌsænɪˈteɪʃn/ | n | vệ sinh công cộng |
| economic output | /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈaʊtpʊt/ | n | sản lượng kinh tế |
| standard of living | /ˈstændəd əv ˈlɪvɪŋ/ | n | mức sống |
| middle class | /ˈmɪdl klɑːs/ | n | tầng lớp trung lưu |
| upper class | /ˈʌpə klɑːs/ | n | tầng lớp thượng lưu |
| continued to struggle | /kənˈtɪnjuːd tu ˈstrʌɡl/ | v.phr | tiếp tục vật lộn |
| conditions | /kənˈdɪʃnz/ | n | điều kiện |
| extremely | /ɪkˈstriːmli/ | adv | cực kỳ |
| dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | adj | nguy hiểm |
| wage | /weɪdʒ/ | n | tiền công, lương |
| opposition | /ˌɒpəˈzɪʃn/ | n | sự phản đối |
| mechanised looms | /ˈmekənaɪzd luːmz/ | n | máy dệt cơ giới |
| unskilled | /ʌnˈskɪld/ | adj | không có tay nghề |
| operators | /ˈɒpəreɪtəz/ | n | người vận hành |
| livelihood | /ˈlaɪvlihʊd/ | n | kế sinh nhai |
| rob | /rɒb/ | v | cướp đi |
| apprentice | /əˈprentɪs/ | n | người học việc |
| rumoured | /ˈruːməd/ | v | được đồn đại |
| wrecked | /rekt/ | v | phá hủy |
| instances | /ˈɪnstənsɪz/ | n | trường hợp |
| practice | /ˈpræktɪs/ | n | hoạt động, lệ thường |
| attacked | /əˈtækt/ | v | tấn công |
| burned | /bɜːnd/ | v | đốt |
| guards | /ɡɑːdz/ | n | bảo vệ |
| soldiers | /ˈsəʊldʒəz/ | n | binh lính |
| employers | /ɪmˈplɔɪəz/ | n | chủ lao động |
| installing | /ɪnˈstɔːlɪŋ/ | v | lắp đặt |
| government | /ˈɡʌvənmənt/ | n | chính phủ |
| responded | /rɪˈspɒndɪd/ | v | phản ứng |
| uprisings | /ˈʌpraɪzɪŋz/ | n | cuộc nổi dậy |
| resistance | /rɪˈzɪstəns/ | n | sự kháng cự, chống đối |
| punishable | /ˈpʌnɪʃəbl/ | adj | có thể bị trừng phạt |
| death | /deθ/ | n | cái chết |
| peak | /piːk/ | n | đỉnh điểm |
| arrested | /əˈrestɪd/ | v | bị bắt |
| hanged | /hæŋd/ | v | bị treo cổ |
| transported | /trænˈspɔːtɪd/ | v | bị lưu đày (sang Australia) |
| vanished | /ˈvænɪʃt/ | v | biến mất |
Passage 2 Athletes and stress
- Chủ đề: Psychology / Sports performance
- Nội dung chính: Hiệu suất của vận động viên phụ thuộc vào cách họ phản ứng với stress.
| athlete | /ˈæθliːt/ | n | vận động viên |
| professional | /prəˈfeʃənl/ | adj | chuyên nghiệp |
| physical demands | /ˈfɪzɪkl dɪˈmɑːndz/ | n | yêu cầu/đòi hỏi về thể chất |
| handle | /ˈhændl/ | v | xử lý, chịu đựng |
| face pressure | /feɪs ˈpreʃə/ | v.phr | đối mặt với áp lực |
| psychological | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/ | adj | thuộc về tâm lý |
| competition | /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | n | sự thi đấu, cạnh tranh |
| social media | /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ | n | mạng xã hội |
| withdrawal | /wɪðˈdrɔːəl/ | n | sự rút lui, bỏ cuộc |
| tournament | /ˈtʊənəmənt/ | n | giải đấu |
| regulate | /ˈreɡjəleɪt/ | v | điều chỉnh |
| breathing | /ˈbriːðɪŋ/ | n | hơi thở, sự hô hấp |
| heart rate | /hɑːt reɪt/ | n | nhịp tim |
| attribute to | /əˈtrɪbjuːt tuː/ | v.phr | quy cho |
| accumulation | /əˌkjuːmjəˈleɪʃn/ | n | sự tích tụ |
| excitement | /ɪkˈsaɪtmənt/ | n | sự phấn khích |
| buzz | /bʌz/ | n | sự náo nhiệt, hưng phấn |
| performance stress | /pəˈfɔːməns stres/ | n | áp lực thành tích |
| unavoidable | /ˌʌnəˈvɔɪdəbl/ | adj | không thể tránh khỏi |
| dictate | /dɪkˈteɪt/ | v | quyết định, chi phối |
| respond to | /rɪˈspɒnd tuː/ | v.phr | phản ứng với |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | n | sự tương tác, trao đổi |
| demands | /dɪˈmɑːndz/ | n | các yêu cầu, đòi hỏi |
| resources | /rɪˈsɔːsiz/ | n | nguồn lực (khả năng ứng phó) |
| mental effort | /ˈmentl ˈefət/ | n | nỗ lực tinh thần |
| succeed | /səkˈsiːd/ | v | thành công |
| potential | /pəˈtenʃl/ | adj | tiềm ẩn, tiềm năng |
| injury | /ˈɪndʒəri/ | n | chấn thương |
| ability to cope with | /əˈbɪləti tu kəʊp wɪð/ | n.phr | khả năng ứng phó với |
| competitor | /kəmˈpetɪtə/ | n | đối thủ thi đấu |
| degree of confidence | /dɪˈɡriː əv ˈkɒnfɪdəns/ | n | mức độ tự tin |
| control the outcome | /kənˈtrəʊl ði ˈaʊtkʌm/ | v.phr | kiểm soát kết quả |
| look forward to | /lʊk ˈfɔːwəd tuː/ | v.phr | mong chờ |
| circumstances | /ˈsɜːkəmstənsiz/ | n | hoàn cảnh, tình huống |
| positively | /ˈpɒzətɪvli/ | adv | tích cực |
| negatively | /ˈneɡətɪvli/ | adv | tiêu cực |
| response | /rɪˈspɒns/ | n | phản ứng |
| state | /steɪt/ | n | trạng thái |
| challenge | /ˈtʃælɪndʒ/ | n | trạng thái thách thức |
| threat | /θret/ | n | trạng thái đe dọa |
| skilful | /ˈskɪlfl/ | adj | khéo léo, giỏi |
| opponent | /əˈpəʊnənt/ | n | đối thủ |
| tackle | /ˈtækl/ | v | giải quyết, xử lý |
| essentially | /ɪˈsenʃəli/ | adv | về cơ bản |
| influence | /ˈɪnfluəns/ | v | ảnh hưởng |
| production | /prəˈdʌkʃn/ | n | sự sản sinh |
| adrenaline | /əˈdrenəlɪn/ | n | hooc-môn adrenaline |
| cortisol | /ˈkɔːtɪzɒl/ | n | hooc-môn cortisol |
| stress hormones | /stres ˈhɔːməʊnz/ | n | hoóc-môn căng thẳng |
| amount of blood | /əˈmaʊnt əv blʌd/ | n | lượng máu |
| expand | /ɪkˈspænd/ | v | giãn nở |
| blood vessels | /blʌd ˈveslz/ | n | mạch máu |
| muscles | /ˈmʌslz/ | n | cơ bắp |
| decrease of pressure | /ˈdiːkriːs əv ˈpreʃə/ | n | sự giảm áp lực |
| consistently related to | /kənˈsɪstəntli rɪˈleɪtɪd tuː/ | adj.phr | luôn liên quan tới |
| superior | /suːˈpɪəriə/ | adj | vượt trội |
| inhibit | /ɪnˈhɪbɪt/ | v | ức chế, ngăn chặn |
| blood pressure | /blʌd ˈpreʃə/ | n | huyết áp |
| anxious | /ˈæŋkʃəs/ | adj | lo âu |
| associated with | /əˈsəʊsieɪtɪd wɪð/ | adj.phr | có liên quan đến |
| unsuccessful serves | /ˌʌnsəkˈsesfl sɜːvz/ | n | cú giao bóng không thành công |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | n | sự lo âu |
| perspiration | /ˌpɜːspəˈreɪʃn/ | n | sự đổ mồ hôi |
| palpitations | /ˌpælpɪˈteɪʃnz/ | n | tim đập nhanh, hồi hộp |
| tremor | /ˈtremə/ | n | sự run rẩy |
| shortness of breath | /ˈʃɔːtnəs əv breθ/ | n | chứng khó thở |
| headaches | /ˈhedeɪks/ | n | đau đầu |
| nausea | /ˈnɔːziə/ | n | cảm giác buồn nôn |
| stomach pain | /ˈstʌmək peɪn/ | n | đau bụng |
| weakness | /ˈwiːknəs/ | n | sự yếu sức |
| desire to escape | /dɪˈzaɪə tu ɪˈskeɪp/ | n | mong muốn thoát khỏi |
| concentration | /ˌkɒnsnˈtreɪʃn/ | n | sự tập trung |
| self-control | /self kənˈtrəʊl/ | n | sự tự kiểm soát |
| overthinking | /ˌəʊvəˈθɪŋkɪŋ/ | n | suy nghĩ quá mức |
| intensity | /ɪnˈtensəti/ | n | cường độ |
| manifest | /ˈmænɪfest/ | v | biểu hiện, thể hiện |
| nervousness | /ˈnɜːvəsnəs/ | n | sự hồi hộp, lo lắng |
| damaging to | /ˈdæmɪdʒɪŋ tuː/ | adj.phr | gây hại cho |
| mental health | /ˈmentl helθ/ | n | sức khỏe tinh thần |
| repeated episodes | /rɪˈpiːtɪd ˈepɪsəʊdz/ | n | các đợt lặp lại |
| depression | /dɪˈpreʃn/ | n | trầm cảm |
| promote | /prəˈməʊt/ | v | thúc đẩy, khuyến khích |
| coaches | /ˈkəʊtʃɪz/ | n | huấn luyện viên |
| physiological | /ˌfɪziəˈlɒdʒɪkl/ | adj | thuộc về sinh lý |
| rather than | /ˈrɑːðə ðæn/ | conj | thay vì |
| nerves | /nɜːvz/ | n | sự căng thẳng |
| visualisation | /ˌvɪʒuəlaɪˈzeɪʃn/ | n | sự hình dung |
| mental picture | /ˈmentl ˈpɪktʃə/ | n | hình ảnh trong đầu |
| recreate | /ˌriːkriˈeɪt/ | v | tái hiện |
| deal with stress | /diːl wɪð stres/ | v.phr | đối phó với căng thẳng |
| peers | /pɪəz/ | n | bạn đồng lứa, người cùng cấp |
| sense of competition | /sens əv ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | n | cảm giác cạnh tranh |
| practise | /ˈpræktɪs/ | v | thực hành, luyện tập |
Passage 3 An inquiry into the existence of the gifted child
- Chủ đề: Education / Psychology
- Nội dung chính: Thành công không chỉ do thiên tài bẩm sinh mà còn đến từ môi trường, luyện tập và mindset.
| inquiry | /ɪnˈkwaɪəri/ | n | cuộc điều tra, sự tìm hiểu |
| gifted | /ˈɡɪftɪd/ | adj | có năng khiếu, tài năng thiên bẩm |
| genius | /ˈdʒiːniəs/ | n | thiên tài |
| equivalent | /ɪˈkwɪvələnt/ | n/adj | sự tương đương, tương đương |
| assume | /əˈsjuːm/ | v | cho rằng, giả định |
| extraordinary | /ɪkˈstrɔːdnri/ | adj | phi thường, đặc biệt |
| sphere | /sfɪə/ | n | lĩnh vực, phạm vi |
| emerges | /ɪˈmɜːdʒɪz/ | v | hiện ra, lộ rõ |
| selective | /sɪˈlektɪv/ | adj | chọn lọc khắt khe |
| fascinate | /ˈfæsɪneɪt/ | v | cuốn hút, quyến rũ |
| hooked | /hʊkt/ | adj | say mê, bị cuốn vào |
| curious | /ˈkjʊəriəs/ | n | tò mò, ham học hỏi |
| resolute | /ˈrezəluːt/ | adj | kiên quyết, cứng rắn |
| setbacks | /ˈsetbæks/ | n | trở ngại, thất bại nhỏ |
| rewarding | /rɪˈwɔːdɪŋ/ | adj | đáng giá, bổ ích |
| discovery | /dɪˈskʌvəri/ | n | sự khám phá |
| trail | /treɪl/ | n | đường mòn, dấu vết |
| original | /əˈrɪdʒənl/ | adj | độc đáo, nguyên bản |
| unexceptional | /ˌʌnɪkˈsepʃənl/ | adj | bình thường, không nổi bật |
| struggled | /ˈstrʌɡld/ | v | vật lộn, gặp khó khăn |
| initially | /ɪˈnɪʃəli/ | adv | ban đầu |
| plug away | /plʌɡ əˈweɪ/ | phr v | kiên trì làm việc chăm chỉ |
| eventually | /ɪˈventʃuəli/ | adv | cuối cùng |
| rewrote | /ˌriːˈrəʊt/ | v | viết lại, thay đổi tận gốc |
| theory of relativity | /ˈθɪəri əv ˌreləˈtɪvəti/ | n | thuyết tương đối |
| considerable | /kənˈsɪdərəbl/ | adj | đáng kể |
| high performance | /haɪ pəˈfɔːməns/ | n | hiệu suất cao, thành tích cao |
| tested intelligence | /ˈtestɪd ɪnˈtelɪdʒəns/ | n | trí thông minh qua kiểm tra |
| flexible | /ˈfleksəbl/ | adj | linh hoạt |
| neural pathways | /ˈnjʊərəl ˈpɑːθweɪz/ | n | đường dẫn thần kinh |
| fixed | /fɪkst/ | adj | cố định |
| contemporary | /kənˈtemprəri/ | n | bạn cùng thời, đồng trang lứa |
| jury is out | /ˈdʒʊəri ɪz aʊt/ | idiom | chưa có kết luận cuối cùng |
| innate | /ɪˈneɪt/ | adj | bẩm sinh |
| replicable | /ˈreplɪkəbl/ | adj | có thể lặp lại, nhân rộng |
| traits | /treɪts/ | n | đặc điểm tính cách |
| collaborated on | /kəˈlæbəreɪtɪd ɒn/ | v.phr | hợp tác làm gì |
| neuroscience | /ˈnjʊərəʊˌsaɪəns/ | n | khoa học thần kinh |
| attitudes | /ˈætɪtjuːdz/ | n | thái độ |
| approaches | /əˈprəʊtʃɪz/ | n | các cách tiếp cận |
| attributes | /əˈtrɪbjuːts/ | n | phẩm chất, đặc tính |
| persistence | /pəˈsɪstəns/ | n | sự kiên trì |
| critically | /ˈkrɪtɪkli/ | adv | cực kỳ quan trọng, then chốt |
| eminent | /ˈemɪnənt/ | adj | lỗi lạc, xuất chúng |
| expertise | /ˌekspɜːˈtiːz/ | n | chuyên môn cao |
| diverse | /daɪˈvɜːs/ | adj | đa dạng |
| achievements | /əˈtʃiːvmənts/ | n | thành tựu |
| deliberate practice | /dɪˈlɪbərət ˈpræktɪs/ | n | luyện tập có chủ đích |
| stretches | /ˈstretʃɪz/ | v | thử thách, kéo giãn giới hạn |
| produces the goods | /prəˈdjuːsɪz ðə ɡʊdz/ | idiom | mang lại kết quả mong đợi |
| particularly | /pəˈtɪkjələli/ | adv | đặc biệt |
| outperform | /ˌaʊtpəˈfɔːm/ | v | làm tốt hơn, vượt trội hơn |
| superior | /suːˈpɪəriə/ | adj | vượt trội, cấp cao |
| distinguished | /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ | adj | xuất sắc, kiệt xuất |
| pause for thought | /pɔːz fə θɔːt/ | idiom | điều đáng suy ngẫm |
| disciplines | /ˈdɪsəplɪnz/ | n | lĩnh vực, ngành học |
| neurology | /njʊəˈrɒlədʒi/ | n | thần kinh học |
| pattern | /ˈpætən/ | n | mô hình, quy luật |
| work ethics | /wɜːk ˈeθɪks/ | n | tinh thần làm việc, đạo đức |
| spin-off research | /ˈspɪn ɒf rɪˈsɜːtʃ/ | n | nghiên cứu phát sinh |
| remarkable | /rɪˈmɑːkəbl/ | adj | đáng chú ý, khác thường |
| poverty | /ˈpɒvəti/ | n | sự nghèo đói |
| disadvantaged | /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ | adj | thiệt thòi, yếu thế |
| uncovered | /ʌnˈkʌvəd/ | v | phát hiện, hé lộ |
| evidence | /ˈevɪdəns/ | n | bằng chứng |
| valued | /ˈvæljuːd/ | v | coi trọng |
| immediate family | /ɪˈmiːdiət ˈfæməli/ | n | gia đình ruột thịt |
| extended family | /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/ | n | gia đình đa thế hệ |
| epitome | /ɪˈpɪtəmi/ | n | hình mẫu hoàn hảo |
| determination | /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ | n | sự quyết tâm |
| undeterred | /ˌʌndɪˈtɜːd/ | adj | không nao núng, không nản |
| intellect | /ˈɪntəlekt/ | n | trí tuệ |
| character | /ˈkærəktə/ | n | phẩm chất, tính cách |
Deliberate Practice (10,000 hours): Đây là khái niệm cực kỳ nổi tiếng của Anders Ericsson.
Brain Plasticity (Brains are flexible): Khả năng thay đổi của não bộ. Đây là luận điểm chính để bác bỏ quan niệm "giftedness" là cố định.
Jury is out: Một idiom rất "đắt" để nói về một vấn đề vẫn đang gây tranh cãi, chưa có hồi kết.
Từ vựng hay Test 3
Passage 1 The global importance of wetlands
- Chủ đề: Environment
- Nội dung chính: Wetlands rất quan trọng cho hệ sinh thái và khí hậu nhưng đang bị phá hủy do hoạt động con người.
| archaeologists | /ˌɑːkiˈɒlədʒɪsts/ | n | nhà khảo cổ học |
| discover evidence | /dɪˈskʌvə ˈevɪdəns/ | v.phrase | phát hiện bằng chứng |
| prehistoric | /ˌpriːhɪˈstɒrɪk/ | adj | tiền sử |
| island settlers | /ˈaɪlənd ˈsetləz/ | n | người định cư trên đảo |
| early April | /ˈɜːli ˈeɪprəl/ | n | đầu tháng Tư |
| colleagues | /ˈkɒliːɡz/ | n | đồng nghiệp |
| explore | /ɪkˈsplɔː/ | v | khám phá |
| tropical | /ˈtrɒpɪkl/ | adj | nhiệt đới |
| province | /ˈprɒvɪns/ | n | tỉnh |
| research team | /rɪˈsɜːtʃ tiːm/ | n | nhóm nghiên cứu |
| discoveries | /dɪˈskʌvəriz/ | n | những phát hiện |
| suggest | /səˈdʒest/ | v | cho thấy |
| adept | /əˈdept/ | adj | giỏi, thành thạo |
| lived on | /lɪvd ɒn/ | v.phrase | sống trên |
| land and sea | /lænd ænd siː/ | n | đất liền và biển |
| dense | /dens/ | adj | dày đặc, rậm rạp |
| hunting | /ˈhʌntɪŋ/ | n | việc săn bắn |
| rainforest | /ˈreɪnfɒrɪst/ | n | rừng mưa nhiệt đới |
| forage | /ˈfɒrɪdʒ/ | v | kiếm ăn |
| seashore | /ˈsiːʃɔː/ | n | bờ biển |
| possibly | /ˈpɒsəbli/ | adv | có thể |
| voyaging | /ˈvɔɪɪdʒɪŋ/ | n | việc di chuyển bằng đường biển |
| excavations | /ˌekskəˈveɪʃnz/ | n | cuộc khai quật |
| part of a project | /pɑːt əv ə ˈprɒdʒekt/ | n.phrase | một phần của dự án |
| learn more about | /lɜːn mɔːr əˈbaʊt/ | v.phrase | tìm hiểu thêm về |
| disperse | /dɪˈspɜːs/ | v | phân tán, lan rộng |
| mainland Asia | /meɪnlænd ˈeɪʒə/ | n | lục địa châu Á |
| archipelago | /ˌɑːkɪˈpeləɡəʊ/ | n | quần đảo |
| continent | /ˈkɒntɪnənt/ | n | lục địa |
| connected | /kəˈnektɪd/ | v | kết nối |
| earlier research | /ˈɜːliə rɪˈsɜːtʃ/ | n | nghiên cứu trước đó |
| northernmost | /ˈnɔːðəməʊst/ | adj | xa nhất về phía bắc |
| offered | /ˈɒfəd/ | v | cung cấp |
| easiest | /ˈiːziɪst/ | adj | dễ nhất |
| migration route | /maɪˈɡreɪʃn ruːt/ | n | tuyến di cư |
| crucial | /ˈkruːʃl/ | adj | cực kỳ quan trọng |
| stepping stones | /ˈstepɪŋ stəʊnz/ | idiom | bước đệm, điểm trung chuyển |
| island-hopping | /ˈaɪlənd ˌhɒpɪŋ/ | adj | di chuyển qua nhiều đảo |
| region | /ˈriːdʒən/ | n | khu vực |
| millennia ago | /mɪˈleniə əˈɡəʊ/ | adv | cách đây hàng thiên niên kỷ |
| support this idea | /səˈpɔːt ðɪs aɪˈdɪə/ | v.phrase | ủng hộ ý tưởng này |
| needed | /ˈniːdɪd/ | v | cần |
| remote area | /rɪˈməʊt ˈeəriə/ | n | vùng xa xôi |
| ancient past | /ˈeɪnʃənt pɑːst/ | n | quá khứ cổ xưa |
| sites | /saɪts/ | n | địa điểm |
| reveal | /rɪˈviːl/ | v | tiết lộ |
| early occupation | /ˈɜːli ˌɒkjuˈpeɪʃn/ | n | sự cư trú sớm |
| just inland | /dʒʌst ˈɪnlənd/ | adv | ngay phía trong đất liền |
| northern coast | /ˈnɔːðən kəʊst/ | n | bờ biển phía bắc |
| caves | /keɪvz/ | n | hang động |
| containing | /kənˈteɪnɪŋ/ | v | chứa |
| rock shelters | /rɒk ˈʃeltəz/ | n | nơi trú ẩn bằng đá |
| suitable | /ˈsuːtəbl/ | adj | phù hợp |
| excavation | /ˌekskəˈveɪʃn/ | n | việc khai quật |
| permission | /pəˈmɪʃn/ | n | sự cho phép |
| local people | /ˈləʊkl ˈpiːpl/ | n | người dân địa phương |
| dug | /dʌɡ/ | v | đào |
| test excavation | /test ˌekskəˈveɪʃn/ | n | khai quật thăm dò |
| shelter | /ˈʃeltə/ | n | nơi trú ẩn |
| numerous | /ˈnjuːmərəs/ | adj | nhiều |
| artefacts | /ˈɑːtɪfækts/ | n | hiện vật khảo cổ |
| fragment | /ˈfræɡmənt/ | n | mảnh vỡ |
| including | /ɪnˈkluːdɪŋ/ | prep | bao gồm |
| axes | /ˈæksɪz/ | n | rìu |
| dating to | /ˈdeɪtɪŋ tuː/ | v.phrase | có niên đại vào khoảng |
| earliest | /ˈɜːliɪst/ | adj | sớm nhất |
| clam shells | /klæm ʃelz/ | n | vỏ sò |
| roughly | /ˈrʌfli/ | adv | xấp xỉ |
| previously | /ˈpriːviəsli/ | adv | trước đó |
| elsewhere | /ˌelsˈweə/ | adv | ở nơi khác |
| nearby island | /ˌnɪəˈbaɪ ˈaɪlənd/ | n | đảo gần đó |
| northeast | /ˌnɔːθˈiːst/ | n/adv | phía đông bắc |
| highly likely | /ˈhaɪli ˈlaɪkli/ | adj.phrase | rất có khả năng |
| construction | /kənˈstrʌkʃn/ | n | sự xây dựng |
| canoes | /kəˈnuːz/ | n | thuyền độc mộc |
| allowing | /əˈlaʊɪŋ/ | v | cho phép |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | v | duy trì |
| connections | /kəˈnekʃnz/ | n | mối liên kết |
| neighbouring islands | /ˈneɪbərɪŋ ˈaɪləndz/ | n | các đảo lân cận |
| oldest | /ˈəʊldɪst/ | adj | cổ nhất |
| cultural layers | /ˈkʌltʃərəl ˈleɪəz/ | n | các lớp văn hóa |
| provided | /prəˈvaɪdɪd/ | v | cung cấp |
| record | /ˈrekɔːd/ | n | hồ sơ, ghi nhận |
| human occupation | /ˈhjuːmən ˌɒkjuˈpeɪʃn/ | n | sự cư trú của con người |
| dating back | /ˈdeɪtɪŋ bæk/ | v.phrase | có niên đại ngược về |
| climate | /ˈklaɪmət/ | n | khí hậu |
| drier | /ˈdraɪə/ | adj | khô hơn |
| colder | /ˈkəʊldə/ | adj | lạnh hơn |
| impenetrable | /ɪmˈpenɪtrəbl/ | adj | không thể xuyên qua |
| less impenetrable | /les ɪmˈpenɪtrəbl/ | adj.phrase | ít rậm rạp hơn |
| sea levels | /siː ˈlevlz/ | n | mực nước biển |
| lower | /ˈləʊə/ | adj | thấp hơn |
| encompassing | /ɪnˈkʌmpəsɪŋ/ | v | bao gồm, bao trùm |
| meaning | /ˈmiːnɪŋ/ | v | nghĩa là |
| separate | /ˈseprət/ | adj | tách biệt |
| ice age | /ˈaɪs eɪdʒ/ | n | kỷ băng hà |
| ended | /ˈendɪd/ | v | kết thúc |
| significantly | /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ | adv | đáng kể |
| warmer | /ˈwɔːmə/ | adj | ấm hơn |
| wetter | /ˈwetə/ | adj | ẩm ướt hơn |
| no doubt | /nəʊ daʊt/ | adv | chắc chắn |
| thicker | /ˈθɪkə/ | adj | dày hơn |
| according to | /əˈkɔːdɪŋ tuː/ | prep | theo như |
| coincidence | /kəʊˈɪnsɪdəns/ | n | sự trùng hợp |
| crafted from | /krɑːftɪd frɒm/ | v.phrase | được chế tác từ |
| heavy-duty | /ˌhevi ˈdjuːti/ | adj | dùng cho việc nặng, bền chắc |
| appear | /əˈpɪə/ | v | xuất hiện |
| in response to | /ɪn rɪˈspɒns tuː/ | phr | đáp lại |
| clearing | /ˈklɪərɪŋ/ | n/gerund | phát quang |
| modification | /ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/ | n | sự cải biến |
| increasingly | /ɪnˈkriːsɪŋli/ | adv | ngày càng |
| grind into | /ɡraɪnd ˈɪntuː/ | v.phrase | mài thành |
| compared to | /kəmˈpeəd tuː/ | prep | so với |
| harder material | /ˈhɑːdə məˈtɪəriəl/ | n | chất liệu cứng hơn |
| sharp edge | /ʃɑːp edʒ/ | n | cạnh sắc |
| for longer | /fɔː ˈlɒŋɡə/ | adv | trong thời gian lâu hơn |
| judging by | /ˈdʒʌdʒɪŋ baɪ/ | prep | dựa vào |
| unearth | /ʌnˈɜːθ/ | v | khai quật, đào lên |
| bones | /bəʊnz/ | n | xương |
| mainly | /ˈmeɪnli/ | adv | chủ yếu |
| possum-like | /ˈpɒsəm laɪk/ | adj | giống thú có túi possum |
| creature | /ˈkriːtʃə/ | n | sinh vật |
| grew more dense | /ɡruː mɔː dens/ | v.phrase | trở nên rậm hơn |
| patch | /pætʃ/ | n | mảnh đất nhỏ |
| clear patches of forest | /klɪə ˈpætʃɪz əv ˈfɒrɪst/ | v.phrase | dọn các khoảng rừng |
| make hunting easier | /meɪk ˈhʌntɪŋ ˈiːziə/ | v.phrase | làm việc săn bắt dễ hơn |
| volcanic glass | /vɒlˈkænɪk ɡlɑːs/ | n | thủy tinh núi lửa |
| substance | /ˈsʌbstəns/ | n | chất |
| obsidian | /əbˈsɪdiễn/ | n | đá obsidian |
| source | /sɔːs/ | n | nguồn |
| particular | /pəˈtɪkjələ/ | adj | cụ thể |
| beads | /biːdz/ | n | hạt chuỗi |
| similar to | /ˈsɪmələ tuː/ | adj.phrase | tương tự như |
| found on | /faʊnd ɒn/ | v.phrase | được tìm thấy trên |
| southern | /ˈsʌðən/ | adj | phía nam |
| finds | /faɪndz/ | n | phát hiện |
| again | /əˈɡen/ | adv | một lần nữa |
| routinely | /ruːˈtiːnli/ | adv | thường xuyên |
| travelled to | /ˈtrævld tuː/ | v.phrase | di chuyển tới |
| successfully | /səkˈsesfəli/ | adv | thành công |
| shelters | /ˈʃeltəz/ | n | các nơi trú ẩn |
| abandon | /əˈbændən/ | v | bỏ hoang |
| abandoned | /əˈbændənd/ | v | bị bỏ hoang |
| residents | /ˈrezɪdənts/ | n | cư dân |
| leave completely | /liːv kəmˈpliːtli/ | v.phrase | rời đi hoàn toàn |
| move elsewhere | /muːv ˌelsˈweə/ | v.phrase | chuyển đi nơi khác |
| undergrowth | /ˈʌndəɡrəʊθ/ | n | cây bụi rậm tầng thấp |
| turned to | /tɜːnd tuː/ | v.phrase | chuyển sang |
| fishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | n | đánh bắt cá |
| means of survival | /miːnz əv səˈvaɪvl/ | n | phương thức sinh tồn |
| reason | /ˈriːzn/ | n | lý do |
| departure | /dɪˈpɑːtʃə/ | n | sự rời đi, di cư |
| evidence for | /ˈevɪdəns fɔː/ | n.phrase | bằng chứng về |
| use of | /juːs əv/ | n.phrase | việc sử dụng |
| until | /ənˈtɪl/ | prep/conj | cho đến khi |
| re-occupy | /ˌriː ˈɒkjuːpaɪ/ | v | tái cư trú |
| owned | /əʊnd/ | v | sở hữu |
| pottery | /ˈpɒtəri/ | n | đồ gốm |
| items | /ˈaɪtəmz/ | n | vật phẩm |
| made out of | /meɪd aʊt əv/ | v.phrase | làm từ |
| gold and silver | /ɡəʊld ænd ˈsɪlvə/ | n | vàng và bạc |
| in view of | /ɪn vjuː əv/ | prep | xét theo |
| location | /ləʊˈkeɪʃn/ | n | vị trí |
| final phase | /ˈfaɪnl feɪz/ | n | giai đoạn cuối |
| historic trade | /hɪˈstɒrɪk treɪd/ | n | hoạt động thương mại lịch sử |
| spice | /spaɪs/ | n | gia vị |
| rest of the world | /rest əv ðə wɜːld/ | n | phần còn lại của thế giới |
Passage 2 Archaeologists discover evidence of prehistoric island settlers
- Chủ đề: Archaeology / Migration
- Nội dung chính: Con người thời tiền sử đã có khả năng di chuyển bằng đường biển sớm hơn nhiều so với suy nghĩ trước đây.
| wetlands | /ˈwetləndz/ | n | vùng đất ngập nước |
| soil | /sɔɪl/ | n | đất |
| surface | /ˈsɜːfɪs/ | n | bề mặt |
| complex | /ˈkɒmpleks/ | adj | phức tạp |
| ecosystems | /ˈiːkəʊsɪstəmz/ | n | hệ sinh thái |
| unique | /juˈniːk/ | adj | độc đáo |
| disappeared | /ˌdɪsəˈpɪəd/ | v | biến mất |
| converted | /kənˈvɜːtɪd/ | v | chuyển đổi |
| destroyed | /dɪˈstrɔɪd/ | v | bị phá hủy |
| commercial development | /kəˈmɜːʃl dɪˈveləpmənt/ | n | phát triển thương mại |
| drainage | /ˈdreɪnɪdʒ/ | n | sự thoát nước |
| extraction | /ɪkˈstrækʃn/ | n | sự khai thác |
| minerals | /ˈmɪnərəlz/ | n | khoáng sản |
| peat | /piːt/ | n | than bùn |
| remain | /rɪˈmeɪn/ | v | còn lại |
| damaged | /ˈdæmɪdʒd/ | v | bị tổn hại |
| agricultural | /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/ | adj | thuộc nông nghiệp |
| pesticide | /ˈpestɪsaɪd/ | n | thuốc trừ sâu |
| fertilizers | /ˈfɜːtəlaɪzəz/ | n | phân bón |
| industrial | /ɪnˈdʌstriəl/ | adj | công nghiệp |
| pollutants | /pəˈluːtənts/ | n | chất gây ô nhiễm |
| construction | /kənˈstrʌkʃn/ | n | xây dựng |
| throughout history | /θruːˈaʊt ˈhɪstri/ | phr | xuyên suốt lịch sử |
| gathered around | /ˈɡæðəd əˈraʊnd/ | v.phrase | tụ tập quanh |
| fertile | /ˈfɜːtaɪl/ | adj | màu mỡ |
| played a role | /pleɪd ə rəʊl/ | v.phrase | đóng vai trò |
| consequently | /ˈkɒnsɪkwəntli/ | adv | do đó |
| considerable | /kənˈsɪdərəbl/ | adj | đáng kể |
| archaeological | /ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkl/ | adj | thuộc khảo cổ |
| communities | /kəˈmjuːnətiz/ | n | cộng đồng |
| directly support | /dəˈrektli səˈpɔːt/ | v.phrase | hỗ trợ trực tiếp |
| livelihood | /ˈlaɪvlihʊd/ | n | kế sinh nhai |
| well-being | /ˌwel ˈbiːɪŋ/ | n | sự an sinh |
| millillions of | /ˈmɪljənz əv/ | n | hàng triệu |
| hydrologist | /haɪˈdrɒlədʒɪst/ | n | nhà thủy văn học |
| developing countries | /dɪˈveləpɪŋ ˈkʌntriz/ | n | các nước đang phát triển |
| dependent on | /dɪˈpendənt ɒn/ | adj.phrase | phụ thuộc vào |
| serve a purpose | /sɜːv ə ˈpɜːpəs/ | v.phrase | phục vụ mục đích |
| environmental | /ɪnˌvaɪrənˈmentl/ | adj | thuộc môi trường |
| key tool | /kiː tuːl/ | n | công cụ quan trọng |
| mitigating | /ˈmɪtɪɡeɪtɪŋ/ | v | giảm nhẹ |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | n | biến đổi khí hậu |
| planet | /ˈplænɪt/ | n | hành tinh |
| buffer | /ˈbʌfə/ | n | vật đệm, lá chắn |
| coastal areas | /ˈkəʊstl ˈeəriəz/ | n | khu vực ven biển |
| sea-level rise | /siː ˈlevl raɪz/ | n | mực nước biển dâng |
| extreme weather | /ɪkˈstriːm ˈweðə/ | n | thời tiết cực đoan |
| hurricanes | /ˈhʌrɪkənz/ | n | bão lớn |
| flooding | /ˈflʌdɪŋ/ | n | lũ lụt |
| restore | /rɪˈstɔː/ | v | phục hồi |
| forests | /ˈfɒrɪsts/ | n | rừng |
| shelter | /ˈʃeltə/ | n | nơi trú ẩn |
| storms | /stɔːmz/ | n | bão |
| agencies | /ˈeɪdʒənsiz/ | n | cơ quan |
| lost | /lɒst/ | v | bị mất |
| planting | /ˈplɑːntɪŋ/ | n | trồng cây |
| hectare | /ˈhekteə/ | n | hecta |
| shade | /ʃeɪd/ | n | bóng râm |
| substantially | /səbˈstænʃəli/ | adv | đáng kể |
| microclimate | /ˈmaɪkrəʊˌklaɪmət/ | n | tiểu khí hậu |
| implementing | /ˈɪmplɪmentɪŋ/ | v | thực hiện |
| projects | /ˈprɒdʒekts/ | n | dự án |
| in-demand | /ɪn dɪˈmɑːnd/ | adj | được ưa chuộng |
| commodity | /kəˈmɒdəti/ | n | hàng hóa |
| pulpwood | /ˈpʌlpwʊd/ | n | gỗ làm giấy |
| waterlogged | /ˈwɔːtəlɒɡd/ | adj | ngập nước |
| organic | ɔːˈɡænɪk/ | adj | hữu cơ |
| soil layer | /sɔɪl ˈleɪə/ | n | lớp đất |
| targeted | /ˈtɑːɡɪtɪd/ | v | nhắm vào |
| drained | /dreɪnd/ | v | rút nước |
| cultivation | /ˌkʌltɪˈveɪʃn/ | n | canh tác |
| emitters | /ɪˈmɪtəz/ | n | nguồn phát thải |
| carbon stores | /ˈkɑːbən stɔːz/ | n | kho lưu trữ carbon |
| global emissions | /ˈɡləʊbl ɪˈmɪʃnz/ | n | khí thải toàn cầu |
| clearance | /ˈklɪərəns/ | n | dọn sạch, phát quang |
| risk | /rɪsk/ | n | rủi ro |
| forest fires | /ˈfɒrɪst ˈfaɪəz/ | n | cháy rừng |
| release | /rɪˈliːs/ | v | thải ra |
| amounts | /əˈmaʊnts/ | n | lượng |
| biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | n | đa dạng sinh học |
| revenues | /ˈrevənjuːz/ | n | doanh thu |
| decades | /ˈdekeɪdz/ | n | nhiều thập kỷ |
| logging | /ˈlɒɡɪŋ/ | n | khai thác gỗ |
| arrive | /əˈraɪv/ | v | đến |
| dig | /dɪɡ/ | v | đào |
| ditch | /dɪtʃ/ | n | mương, rãnh |
| enter | /ˈentə/ | v | đi vào |
| float | /fləʊt/ | v | nổi |
| logs | /lɒɡz/ | n | khúc gỗ |
| allow for | /əˈlaʊ fɔː/ | v.phrase | cho phép |
| bacteria | /bækˈtɪəriə/ | n | vi khuẩn |
| fungi | /ˈfʌŋɡaɪ/ | n | nấm |
| break down | /breɪk daʊn/ | v.phrase | phân hủy |
| methane | /ˈmiːθeɪn/ | n | khí methane |
| solid matter | /ˈsɒlɪd ˈmætə/ | n | chất rắn |
| move downwards | /muːv ˈdaʊnwədz/ | v.phrase | dịch chuyển xuống |
| subsidence | /səbˈsaɪdəns/ | n | sự sụt lún |
| comprises | /kəmˈpraɪzɪz/ | v | bao gồm |
| alarming | /əˈlɑːmɪŋ/ | adj | đáng báo động |
| consequences | /ˈkɒnsɪkwənsɪz/ | n | hậu quả |
| tropics | /ˈtrɒpɪks/ | n | vùng nhiệt đới |
| subside | /səbˈsaɪd/ | v | lún xuống |
| centimetres | /ˈsentɪmiːtəz/ | n | xentimét |
| landscapes | /ˈlændskeɪps/ | n | cảnh quan |
| catastrophe | /kəˈtæstrəfi/ | n | thảm họa |
| landmass | /ˈlændmæs/ | n | diện tích đất liền |
| affect | /əˈfekt/ | v | ảnh hưởng |
| documented | /ˈdɒkjʊmentɪd/ | adj | được ghi nhận |
| subtle | /ˈsʌtl/ | adj | tinh vi |
| impacts | /ˈɪmpækts/ | n | tác động |
| devastating | /ˈdevəsteɪtɪŋ/ | adj | tàn phá |
| sediment | /ˈsedɪmənt/ | n | phù sa, trầm tích |
| run-off | /ˈrʌnɒf/ | n | dòng chảy tràn |
| invisible | /ɪnˈvɪzəbl/ | adj | không nhìn thấy |
| over-extraction | /ˌəʊvərɪkˈstrækʃn/ | n | sự khai thác quá mức |
| shock stories | /ʃɒk ˈstɔːriz/ | n | tin gây sốc |
| seldom | /ˈseldəm/ | adv | hiếm khi |
| blame | /bleɪm/ | v | đổ lỗi |
| deliberate | /dɪˈlɪbərət/ | adj | cố ý |
| set out to | /set aʊt tuː/ | v.phrase | có ý định |
| acknowledge | /əkˈnɒlɪdʒ/ | v | thừa nhận |
| income generation | /ˈɪnkʌm ˌdʒenəˈreɪʃn/ | n | tạo thu nhập |
| profit | /ˈprɒfɪt/ | v | thu lợi |
| sustainability | /səˌsteɪnəˈbɪləti/ | n | tính bền vững |
| planning | /ˈplænɪŋ/ | n | quy hoạch |
| decision making | /dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ/ | n | ra quyết định |
| clear rights | /klɪə raɪts/ | n | quyền rõ ràng |
| fortunes | /ˈfɔːtʃuːnz/ | n | tình trạng, vận mệnh |
| attitudes | /ˈætɪtjuːdz/ | n | thái độ |
| priority | /praɪˈɒrəti/ | n | ưu tiên |
| deny | /dɪˈnaɪ/ | v | phủ nhận |
| cautiously | /ˈkɔːʃəsli/ | adv | một cách thận trọng |
| awareness | /əˈweənəs/ | n | nhận thức |
| growing | /ˈɡrəʊɪŋ/ | adj | đang tăng |
| degradation | /ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ | n | sự suy thoái |
| rapid pace | /ˈræpɪd peɪs/ | n | tốc độ nhanh |
| impression | /ɪmˈpreʃn/ | n | ấn tượng |
| slowly changing | /ˈsləʊli ˈtʃeɪndʒɪŋ/ | v.phrase | đang thay đổi dần |
Passage 3 Is the era of artificial speech translation upon us?
- Chủ đề: Technology / Communication
- Nội dung chính: Công nghệ dịch ngôn ngữ thời gian thực đang phát triển nhanh nhưng vẫn còn hạn chế về kỹ thuật và văn hóa.
| era | /ˈɪərə/ | n | kỷ nguyên |
| artificial speech translation | /ˌɑːtɪˈfɪʃl spiːtʃ trænsˈleɪʃn/ | n | dịch nói tự động |
| upon us | /əˈpɒn ʌs/ | phr | đang đến gần |
| science fiction | /ˈsaɪəns ˈfɪkʃn/ | n | khoa học viễn tưởng |
| enables | /ɪˈneɪblz/ | v | cho phép |
| effective | /ɪˈfektɪv/ | adj | hiệu quả |
| noise | /nɔɪz/ | n | tiếng ồn |
| major challenges | /ˈmeɪdʒə ˈtʃælɪndʒɪz/ | n | thách thức lớn |
| recognize | /ˈrekəɡnaɪz/ | v | nhận diện |
| device | /dɪˈvaɪs/ | n | thiết bị |
| laboratory | /ləˈbɒrətri/ | n | phòng thí nghiệm |
| meeting room | /ˈmiːtɪŋ ruːm/ | n | phòng họp |
| struggle to cope with | /ˈstrʌɡl tu kəʊp wɪð/ | v.phrase | gặp khó khăn khi xử lý |
| background noise | /ˈbækɡraʊnd nɔɪz/ | n | tiếng ồn nền |
| surrounding | /səˈraʊndɪŋ/ | adj | xung quanh |
| professor | /prəˈfesə/ | n | giáo sư |
| follow | /ˈfɒləʊ/ | v | theo dõi, hiểu |
| scratchy | /ˈskrætʃi/ | adj | rè, nhiễu |
| distance | /ˈdɪstəns/ | n | khoảng cách |
| obstacle | /ˈɒbstəkl/ | n | trở ngại |
| communication | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | n | giao tiếp |
| native language | /ˈneɪtɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/ | n | tiếng mẹ đẻ |
| comfortably | /ˈkʌmftəbli/ | adv | một cách thoải mái |
| institute | /ˈɪnstɪtjuːt/ | n | viện nghiên cứu |
| colleagues | /ˈkɒliːɡz/ | n | đồng nghiệp |
| computer science | /kəmˈpjuːtə ˈsaɪəns/ | n | khoa học máy tính |
| lectures | /ˈlektʃəz/ | n | bài giảng |
| students | /ˈstjuːdənts/ | n | sinh viên |
| electronic translator | /ɪˌlekˈtrɒnɪk trænsˈleɪtə/ | n | thiết bị dịch điện tử |
| system | /ˈsɪstəm/ | n | hệ thống |
| generates | /ˈdʒenəreɪts/ | v | tạo ra |
| text | /tekst/ | n | văn bản |
| laptops | /ˈlæptɒps/ | n | máy tính xách tay |
| process | /ˈprəʊses/ | n | quy trình |
| similar to | /ˈsɪmələ tuː/ | adj.phrase | tương tự |
| subtitling | /ˈsʌbˌtaɪtlɪŋ/ | n | chèn phụ đề |
| clearly | /ˈklɪəli/ | adv | rõ ràng |
| compete with | /kəmˈpiːt wɪð/ | v.phrase | cạnh tranh với |
| chatter | /ˈtʃætə/ | n | tiếng ồn ào |
| idea | aɪˈdɪə/ | n | ý tưởng |
| featured | /ˈfiːtʃəd/ | v | được giới thiệu |
| listener | /ˈlɪsənə/ | n | người nghe |
| understand | /ˌʌndəˈstænd/ | v | hiểu |
| universe | /ˈjuːnɪvɜːs/ | n | vũ trụ |
| represent | /ˌreprɪˈzent/ | v | đại diện cho |
| technology enthusiasts | /tekˈnɒlədʒi ɪnˈθjuːziæsts/ | n | người đam mê công nghệ |
| dream of | /driːm əv/ | v.phrase | mơ về |
| practically realizable | /ˈpræktɪkli ˌrɪəˈlaɪzəbl/ | adj.phrase | có thể thực hiện trên thực tế |
| objects | /ˈɒbdʒekts/ | n | đồ vật |
| flat enough | /flæt ɪˈnʌf/ | adj.phrase | đủ phẳng |
| hang on walls | /hæŋ ɒn wɔːlz/ | v.phrase | treo lên tường |
| commonplace | /ˈkɒmənpleɪs/ | adj | phổ biến |
| prototype | /ˈprəʊtətaɪp/ | n | mẫu thử |
| appear | /əˈpɪə/ | v | xuất hiện |
| advances | /ədˈvɑːnsɪz/ | n | sự tiến bộ |
| voice recognition | /vɔɪs ˌrekəɡˈnɪʃn/ | n | nhận diện giọng nói |
| stage | /steɪdʒ/ | n | giai đoạn |
| eye-catching novelties | /ˈaɪ kætʃɪŋ ˈnɒvltiz/ | n.phrase | những điều mới lạ thu hút |
| steps towards | /steps təˈwɔːdz/ | n.phrase | bước tiến tới |
| language-transparent | /ˈlæŋɡwɪdʒ trænsˈpærənt/ | adj | không còn rào cản ngôn ngữ |
| society | /səˈsaɪəti/ | n | xã hội |
| domestic devices | /dəˈmestɪk dɪˈvaɪsɪz/ | n | thiết bị gia dụng |
| applications | /ˌæplɪˈkeɪʃnz/ | n | ứng dụng |
| hotel check-ins | /həʊˈtel tʃek ɪnz/ | n | thủ tục nhận phòng |
| alternative | /ɔːlˈtɜːnətɪv/ | n | sự thay thế |
| traveler’s English | /ˈtrævələz ˈɪŋɡlɪʃ/ | n | tiếng Anh du lịch |
| efficiency | /ɪˈfɪʃnsi/ | n | hiệu suất |
| social function | /ˈsəʊʃl ˈfʌŋkʃn/ | n | chức năng xã hội |
| professionals | /prəˈfeʃənəlz/ | n | người chuyên nghiệp |
| inclined to | /ɪnˈklaɪnd tuː/ | adj.phrase | có xu hướng |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | adj | kiên nhẫn |
| conversation | /ˌkɒnvəˈseɪʃn/ | n | cuộc hội thoại |
| redress | /rɪˈdres/ | v | khắc phục |
| founder | /ˈfaʊndə/ | n | người sáng lập |
| CEO | /ˌsiː iː ˈəʊ/ | n | giám đốc điều hành |
| preparing | /prɪˈpeərɪŋ/ | v | chuẩn bị |
| model | /ˈmɒdl/ | n | mô hình |
| entails | /ɪnˈteɪlz/ | v | bao gồm, kéo theo |
| performance improvements | /pəˈfɔːməns ɪmˈpruːvmənts/ | n | cải thiện hiệu suất |
| accuracy | /ˈækjərəsi/ | n | độ chính xác |
| delivery | /dɪˈlɪvəri/ | n | sự truyền tải |
| speakers | /ˈspiːkəz/ | n | người nói |
| earpieces | /ˈɪəpiːsɪz/ | n | tai nghe nhỏ |
| sharing | /ˈʃeərɪŋ/ | n | sự chia sẻ |
| barrier | /ˈbæriə/ | n | rào cản |
| stranger | /ˈstreɪndʒə/ | n | người lạ |
| unexpected | /ˌʌnɪkˈspektɪd/ | adj | bất ngờ |
| solved | /sɒlvd/ | v | giải quyết |
| prevalent | /ˈprevələnt/ | adj | phổ biến, thịnh hành |
| sufficiently | /səˈfɪʃntli/ | adv | đủ |
| likely to | /ˈlaɪkli tuː/ | adj.phrase | có khả năng |
| depend on | /dɪˈpend ɒn/ | v.phrase | phụ thuộc vào |
| voice-controlled | /vɔɪs kənˈtrəʊld/ | adj | điều khiển bằng giọng nói |
| highlight | /ˈhaɪlaɪt/ | v | nhấn mạnh |
| significance | /sɪɡˈnɪfɪkəns/ | n | tầm quan trọng |
| nations | /ˈneɪʃnz/ | n | các quốc gia |
| taken off | /ˈteɪkən ɒf/ | v.phrase | phát triển mạnh |
| range of systems | /reɪndʒ əv ˈsɪstəmz/ | n | nhiều hệ thống |
| long way to go | /lɒŋ weɪ tu ɡəʊ/ | phr | còn nhiều việc phải làm |
| simultaneous | /ˌsɪmlˈteɪniəs/ | adj | đồng thời |
| sections | /ˈsekʃnz/ | n | các phần |
| oblige | /əˈblaɪdʒ/ | v | bắt buộc |
| pause | /pɔːz/ | v | tạm dừng |
| remarks | /rɪˈmɑːks/ | n | lời nói |
| offline | /ˈɒflaɪn/ | adj | ngoại tuyến |
| situations | /ˌsɪtʃuˈeɪʃnz/ | n | tình huống |
| internet access | /ˈɪntənet ˈækses/ | n | truy cập internet |
| address | /əˈdres/ | v | giải quyết |
| apprehensions | /ˌæprɪˈhenʃnz/ | n | lo ngại |
| private data | /ˈpraɪvət ˈdeɪtə/ | n | dữ liệu cá nhân |
| accumulating | /əˈkjuːmjəleɪtɪŋ/ | v | tích lũy |
| servers | /ˈsɜːvəz/ | n | máy chủ |
| processing | /ˈprəʊsesɪŋ/ | n | xử lý |
| cope with | /kəʊp wɪð/ | v.phrase | xử lý |
| physical challenges | /ˈfɪzɪkl ˈtʃælɪndʒɪz/ | n | thách thức vật lý |
| socially aware | /ˈsəʊʃli əˈweə/ | adj | nhạy cảm xã hội |
| address people | /əˈdres ˈpiːpl/ | v.phrase | xưng hô phù hợp |
| cultural traditions | /ˈkʌltʃərəl trəˈdɪʃnz/ | n | truyền thống văn hóa |
| academic status | /ˌækəˈdemɪk ˈsteɪtəs/ | n | địa vị học thuật |
| solemn respect | /ˈsɒləm rɪˈspekt/ | n.phrase | sự tôn trọng trang nghiêm |
| polite | /pəˈlaɪt/ | adj | lịch sự |
| etiquette-sensitive | /ˈetɪket ˈsensɪtɪv/ | adj | nhạy cảm về phép tắc |
| cultural norms | /ˈkʌltʃərəl nɔːmz/ | n | chuẩn mực văn hóa |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | v | bảo tồn |
| local customs | /ˈləʊkl ˈkʌstm/ | n | phong tục địa phương |
| habits | /ˈhæbɪts/ | n | thói quen |
| first-name terms | /fɜːst neɪm tɜːmz/ | n | cách gọi tên thân mật |
| outsource | /ˈaʊtsɔːs/ | v | thuê ngoài, giao phó |
| matures | /məˈtjʊəz/ | v | phát triển hoàn thiện |
| seamless | /ˈsiːmləs/ | adj | liền mạch |
| ubiquitous | /juːˈbɪkwɪtəs/ | adj | phổ biến khắp nơi |
| add value | /æd ˈvæljuː/ | v.phrase | tăng giá trị |
| conduct | /kənˈdʌkt/ | v | thực hiện |
| family lives | /ˈfæməli laɪvz/ | n | đời sống gia đình |
| relationships | /rɪˈleɪʃnʃɪps/ | n | mối quan hệ |
| open to question | /ˈəʊpən tu ˈkwestʃn/ | phr | còn gây tranh cãi |
| noteworthy | /ˈnəʊtwɜːði/ | adj | đáng chú ý |
| overcome barriers | /ˌəʊvəˈkʌm ˈbæriəz/ | v.phrase | vượt qua rào cản |
| generations | /ˌdʒenəˈreɪʃnz/ | n | các thế hệ |
| shared language | /ʃeəd ˈlæŋɡwɪdʒ/ | n | ngôn ngữ chung |
| simulate | /ˈsɪmjuleɪt/ | v | mô phỏng |
| voice-morphing | /vɔɪs ˈmɔːfɪŋ/ | n | điều chỉnh giọng nói |
| lip movements | /lɪp ˈmuːvmənts/ | n | chuyển động môi |
| dubbed movie | /dʌbd ˈmuːvi/ | n | phim lồng tiếng |
| contrast | /ˈkɒntrɑːst/ | n | sự đối lập |
| sense of belonging | /sens əv bɪˈlɒŋɪŋ/ | n | cảm giác thuộc về |
| community | /kəˈmjuːnəti/ | n | cộng đồng |
| lingua franca | /ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/ | n | ngôn ngữ chung |
| predecessors | /ˈpriːdɪsesəz/ | n | tiền bối |
| practical need | /ˈpræktɪkl niːd/ | n | nhu cầu thực tế |
| diminish | /dɪˈmɪnɪʃ/ | v | giảm đi |
| persist | /pəˈsɪst/ | v | tồn tại, bền bỉ |
| substitute for | /ˈsʌbstɪtjuːt fɔː/ | n.phrase | sự thay thế cho |
| subtle understanding | /ˈsʌtl ˌʌndəˈstændɪŋ/ | n | sự hiểu biết tinh tế |
Từ vựng hay Test 4
Passage 1 The impact of climate change on butterflies in Britain
- Chủ đề: Environment / Climate change
- Nội dung chính: Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến vòng đời và phân bố của loài bướm, gây thay đổi hệ sinh thái.
| impact | /ˈɪmpækt/ | n | tác động |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | n | biến đổi khí hậu |
| butterflies | /ˈbʌtəflaɪz/ | n | bướm |
| Britain | /ˈbrɪtn/ | n | nước Anh |
| according to | /əˈkɔːdɪŋ tuː/ | prep | theo như |
| conservationists | /ˌkɒnsəˈveɪʃənɪsts/ | n | nhà bảo tồn |
| populations | /ˌpɒpjuˈleɪʃnz/ | n | quần thể |
| species | /ˈspiːʃiːz/ | n | các loài |
| declined | /dɪˈklaɪnd/ | v | suy giảm, giảm sút |
| trend | /trend/ | n | xu hướng |
| continues | /kənˈtɪnjuːz/ | v | tiếp diễn |
| unpredictable | /ˌʌnprɪˈdɪktəbl/ | adj | khó đoán, không thể dự đoán |
| knock-on effect | /ˈnɒk ɒn ɪˈfekt/ | n | hiệu ứng dây chuyền |
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | n | hệ sinh thái |
| eggs | /eɡz/ | n | trứng |
| develop into | /dɪˈveləp ˈɪntuː/ | v.phrase | phát triển thành |
| caterpillars | /ˈkætəpɪləz/ | n | sâu bướm |
| insects | /ˈɪnsekts/ | n | côn trùng |
| second stage | /ˈsekənd steɪdʒ/ | n | giai đoạn thứ hai |
| lifecycle | /ˈlaɪfsaɪkl/ | n | vòng đời |
| consume | /kənˈsjuːm/ | v | tiêu thụ |
| vast quantities | /vɑːst ˈkwɒntətiz/ | n | số lượng lớn |
| plant material | /plɑːnt məˈtɪəriəl/ | n | chất liệu thực vật |
| in turn | /ɪn tɜːn/ | adv | đổi lại, lần lượt |
| prey | /preɪ/ | n | con mồi |
| bats | /bæts/ | n | dơi |
| small mammals | /smɔːl ˈmæməlz/ | n | động vật có vú nhỏ |
| arming themselves with | /ˈɑːmɪŋ ðəmˈselvz wɪð/ | v.phrase | trang bị cho mình bằng |
| understanding | /ˌʌndəˈstænd/ | n | sự hiểu biết |
| numbers are down | /ˈnʌmbəz ɑː daʊn/ | v.phrase | số lượng đang giảm |
| hope to | /həʊp tuː/ | v.phrase | hy vọng |
| halt | /hɔːlt/ | v | ngăn chặn, dừng lại |
| reverse | /rɪˈvɜːs/ | v | đảo ngược |
| outdoor conditions | /ˌaʊtˈdɔː kənˈdɪʃnz/ | n | điều kiện ngoài trời |
| at any given time | /ət ˈeni ˈɡɪvn taɪm/ | phr | vào bất kỳ thời điểm nào |
| generally | /ˈdʒenrəli/ | adv | nhìn chung |
| warmer | /ˈwɔːmə/ | adj | ấm hơn |
| challenge | /ˈtʃælɪndʒ/ | n | thách thức |
| deal with | /diːl wɪð/ | v.phrase | đối phó với |
| ensuring | /ɪnˈʃʊərɪŋ/ | v | đảm bảo |
| suit them | /suːt ðəm/ | v.phrase | phù hợp với chúng |
| active | /ˈæktɪv/ | adj | hoạt động |
| reproduce | /ˌriːprəˈdjuːs/ | v | sinh sản |
| scientists | /ˈsaɪəntɪsts/ | n | các nhà khoa học |
| timing | /ˈtaɪmɪŋ/ | n | thời điểm |
| phenology | /fəˈnɒlədʒi/ | n | hiện tượng sinh thái theo mùa |
| animal | /ˈænɪml/ | n | động vật |
| plant | /plɑːnt/ | n | thực vật |
| earlier in the year | /ˈɜːliə rɪn ðə jɪə/ | phr | sớm hơn trong năm |
| advance | /ədˈvɑːns/ | v/n | tiến lên, thay đổi sớm hơn |
| observed | /əbˈzɜːvd/ | v | được quan sát |
| wide range | /waɪd reɪndʒ/ | n | phạm vi rộng |
| to some extent | /tu sʌm ɪkˈstent/ | phr | ở một mức độ nào đó |
| average spring temperature | /ˈævərɪdʒ sprɪŋ ˈtemprətʃə/ | n | nhiệt độ mùa xuân trung bình |
| increased | /ɪnˈkriːst/ | v | tăng lên |
| roughly | /ˈrʌfli/ | adv | xấp xỉ |
| on average | /ɒn ˈævərɪdʒ/ | adv | trung bình |
| keep in line with | /kiːp ɪn laɪn wɪð/ | v.phrase | duy trì phù hợp với |
| cooler temperatures | /ˈkuːlə ˈtemprətʃəz/ | n | nhiệt độ mát hơn |
| well equipped | /wel ɪˈkwɪpt/ | adj.phrase | được trang bị tốt |
| cope with | /kəʊp wɪð/ | v.phrase | đương đầu với |
| adjust to | /əˈdʒʌst tuː/ | v.phrase | điều chỉnh theo |
| under stress | /ˈʌndə stres/ | adj.phrase | đang chịu áp lực |
| dragged along | /dræɡd əˈlɒŋ/ | v.phrase | bị kéo theo |
| unwillingly | /ʌnˈwɪlɪŋli/ | adv | miễn cưỡng |
| unnaturally | /ʌnˈnætʃrəli/ | adv | một cách bất thường |
| answer | /ˈɑːnsə/ | n | câu trả lời |
| unknown | /ʌnˈnəʊn/ | adj | chưa rõ |
| study | /ˈstʌdi/ | n | nghiên cứu |
| seeking to | /ˈsiːkɪŋ tuː/ | v.phrase | nhằm mục đích |
| researchers | /rɪˈsɜːtʃəz/ | n | nhà nghiên cứu |
| pulled together | /pʊld təˈɡeðə/ | v.phrase | tập hợp lại |
| records | /ˈrekɔːdz/ | n | dữ liệu ghi chép |
| submitted by | /səbˈmɪtɪd baɪ/ | v.phrase | được gửi bởi |
| enthusiasts | /ɪnˈθjuːziæsts/ | n | người đam mê |
| spend their free time | /spend ðeə friː taɪm/ | v.phrase | dành thời gian rảnh |
| observing | /əbˈzɜːvɪŋ/ | v | quan sát |
| activities | /ækˈtɪvətiz/ | n | hoạt động |
| provided information | /prəˈvaɪdɪd ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | v.phrase | cung cấp thông tin |
| Great Britain | /ɡreɪt ˈbrɪtn/ | n | Vương quốc Anh |
| estimated | /ˈestɪmeɪtɪd/ | v | ước tính |
| abundance | /əˈbʌndəns/ | n | sự phong phú, dồi dào |
| distribution | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/ | n | phân bố |
| across this time | /əˈkrɒs ðɪs taɪm/ | phr | trong suốt khoảng thời gian này |
| crucially | /ˈkruːʃəli/ | adv | một cách then chốt |
| subtle | /ˈsʌtl/ | adj | nhẹ, khó nhận thấy |
| adult butterfly | /ˈædʌlt ˈbʌtəflaɪ/ | n | bướm trưởng thành |
| analyzing | /ˈænəlaɪzɪŋ/ | v | phân tích |
| trends | /trendz/ | n | xu hướng |
| variable | /ˈveəriəbl/ | n | biến số |
| discovered | /dɪˈskʌvəd/ | v | phát hiện ra |
| flexible | /ˈfleksəbl/ | adj | linh hoạt |
| lifecycles | /ˈlaɪfsaɪklz/ | n | vòng đời |
| benefit from | /ˈbenɪfɪt frəm/ | v.phrase | hưởng lợi từ |
| emergence | /ɪˈmɜːdʒəns/ | n | sự xuất hiện |
| driven by | /ˈdrɪvn baɪ/ | v.phrase | được thúc đẩy bởi |
| individual | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ | n | cá thể |
| flying | /ˈflaɪɪŋ/ | v | bay |
| spring | /sprɪŋ/ | n | mùa xuân |
| grandchildren | /ˈɡræntʃɪldrən/ | n | thế hệ cháu |
| great-grandchildren | /ˌɡreɪt ˈɡræntʃɪldrən/ | n | thế hệ chắt |
| positive | /ˈpɒzətɪv/ | adj | tích cực |
| northwards extent | /ˈnɔːθwədz ɪkˈstent/ | n | mức độ mở rộng về phía bắc |
| dainty | /ˈdeɪnti/ | adj | nhỏ nhắn |
| colonies | /ˈkɒləniz/ | n | quần thể, đàn |
| hundred strong | /ˈhʌndrəd strɒŋ/ | phr | số lượng khoảng một trăm |
| summer generations | /ˈsʌmə ˌdʒenəˈreɪʃnz/ | n | thế hệ mùa hè |
| complete a cycle | /kəmˈpliːt ə ˈsaɪkl/ | v.phrase | hoàn thành một chu kỳ |
| reproductive cycle | /ˌriːprəˈdʌktɪv ˈsaɪkl/ | n | chu kỳ sinh sản |
| autumn | /ˈɔːtəm/ | n | mùa thu |
| population growth | /ˌpɒpjuˈleɪʃn ɡrəʊθ/ | n | sự gia tăng quần thể |
| single | /ˈsɪŋɡl/ | adj | đơn, một |
| restricted | /rɪˈstrɪktɪd/ | adj | hạn chế |
| evidence of | /ˈevɪdəns əv/ | n.phrase | bằng chứng về |
| benefit | /ˈbenɪfɪt/ | n | lợi ích |
| emerging earlier | /ɪˈmɜːdʒɪŋ ˈɜːliə/ | v.phrase | xuất hiện sớm hơn |
| worryingly | /ˈwʌriɪŋli/ | adv | đáng lo ngại |
| specialize in | /ˈspeʃəlaɪz ɪn/ | v.phrase | chuyên về |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | n | môi trường sống |
| specific habitat types | /spəˈsɪfɪk ˈhæbɪtæt taɪps/ | n | các kiểu môi trường sống cụ thể |
| preferred diet | /prɪˈfɜːd ˈdaɪət/ | n | chế độ ăn ưa thích |
| tended to | /ˈtendɪd tuː/ | v.phrase | có xu hướng |
| at harm | /ət hɑːm/ | adj.phrase | bị tổn hại |
| beautiful | /ˈbjuːtəfl/ | adj | đẹp |
| described as | /dɪˈskraɪbd æz/ | v.phrase | được mô tả là |
| endangered | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | adj | có nguy cơ tuyệt chủng |
| found only in | /faʊnd ˈəʊnli ɪn/ | v.phrase | chỉ được tìm thấy ở |
| coppiced woodland | /ˈkɒpɪst ˈwʊdlənd/ | n | rừng khai thác theo chu kỳ |
| limestone pavement | /ˈlaɪmstəʊn ˈpeɪvmənt/ | n | địa hình đá vôi |
| single-generation | /ˌsɪŋɡl ˌdʒenəˈreɪʃn/ | adj | chỉ có một thế hệ mỗi năm |
| suggests that | /səˈdʒests ðæt/ | v.phrase | gợi ý rằng |
| undoubtedly | /ʌnˈdaʊtɪdli/ | adv | chắc chắn |
| sole cause | /səʊl kɔːz/ | n | nguyên nhân duy nhất |
| played a part in | /pleɪd ə pɑːt ɪn/ | v.phrase | góp phần vào |
| downfall | /ˈdaʊnfɔːl/ | n | sự suy tàn, suy sụp |
| not lost | /nɒt lɒst/ | adj.phrase | chưa phải vô vọng |
| capacity | /kəˈpæsəti/ | n | khả năng |
| continental Europe | /ˌkɒntɪˈnentl ˈjʊərəp/ | n | châu Âu lục địa |
| sufficiently | /səˈfɪʃntli/ | adv | đủ |
| continues to warm | /kənˈtɪnjuːz tu wɔːm/ | v.phrase | tiếp tục ấm lên |
| switch to | /swɪtʃ tuː/ | v.phrase | chuyển sang |
| multiple generations | /ˈmʌltɪpl ˌdʒenəˈreɪʃnz/ | n | nhiều thế hệ |
| extract benefits | /ɪkˈstrækt ˈbenɪfɪts/ | v.phrase | tận dụng lợi ích |
| additional warmth | /əˈdɪʃənl wɔːmθ/ | n | sự ấm lên thêm |
| potentially | /pəˈtenʃəli/ | adv | có khả năng |
| leading to | /ˈliːdɪŋ tuː/ | v.phrase | dẫn đến |
| more immediately | /mɔːr ɪˈmiːdiətli/ | adv | trực tiếp hơn |
| knowledge | /ˈnɒlɪdʒ/ | n | kiến thức |
| spot | /spɒt/ | v | nhận ra |
| warning sign | /ˈwɔːnɪŋ saɪn/ | n | dấu hiệu cảnh báo |
| at risk | /ət rɪsk/ | adj.phrase | có nguy cơ |
| sought-after | /ˌsɔːt ˈɑːftə/ | adj | được săn tìm |
| experienced | /ɪkˈspɪəriənst/ | v | trải qua |
| significant increase | /sɪɡˈnɪfɪkənt ɪnˈkriːs/ | n | sự gia tăng đáng kể |
| considerable decline | /kənˈsɪdərəbl dɪˈklaɪn/ | n | sự suy giảm đáng kể |
| solely | /ˈsəʊlli/ | adv | chỉ duy nhất |
| due to | /djuː tuː/ | prep | do, bởi vì |
Passage 2 Deep-sea mining
- Chủ đề: Environment vs Economy
- Nội dung chính: Khai thác khoáng sản đáy biển mang lại lợi ích kinh tế nhưng tiềm ẩn rủi ro lớn cho môi trường chưa được hiểu rõ.
| deep-sea mining | /ˌdiːp siː ˈmaɪnɪŋ/ | n | khai thác đáy biển sâu |
| ocean floor | /ˈəʊʃn flɔː/ | n | đáy đại dương |
| habitats | /ˈhæbɪtæts/ | n | môi trường sống |
| at risk | /ət rɪsk/ | adj.phr | có nguy cơ |
| hunger for | /ˈhʌŋɡə fɔː/ | n.phr | nhu cầu lớn về |
| marine minerals | /məˈriːn ˈmɪnərəlz/ | n | khoáng sản biển |
| microbe | /ˈmaɪkrəʊb/ | n | vi sinh vật |
| pathogenic | /ˌpæθəˈdʒenɪk/ | adj | gây bệnh |
| laboratory | /ləˈbɒrətri/ | n | phòng thí nghiệm |
| breakthrough | /ˈbreɪkθruː/ | n | bước đột phá |
| fight against | /faɪt əˈɡenst/ | v.phr | chống lại |
| antibiotic-resistant | /ˌæntibaɪˈɒtɪk rɪˈzɪstənt/ | adj | kháng kháng sinh |
| superbugs | /ˈsuːpəbʌɡz/ | n | siêu vi khuẩn |
| responsible for | /rɪˈspɒnsəbl fɔː/ | adj.phr | chịu trách nhiệm cho |
| previously unknown | /ˈpriːviəsli ʌnˈnəʊn/ | adj.phr | chưa từng được biết đến |
| boosting | /ˈbuːstɪŋ/ | v | tăng cường, thúc đẩy |
| life-saving medicine | /ˈlaɪf seɪvɪŋ ˈmedsn/ | n | thuốc cứu sống |
| view as | /vjuː æz/ | v.phr | coi là |
| wealth of | /welθ əv/ | n.phr | số lượng lớn |
| undocumented species | /ʌnˈdɒkjʊmentɪd ˈspiːʃiːz/ | n | các loài chưa được ghi nhận |
| prospecting ground | /ˈprɒspektɪŋ ɡraʊnd/ | n | khu vực khai thác tiềm năng |
| fear that | /fɪə ðæt/ | v.phr | lo ngại rằng |
| rush to | /rʌʃ tuː/ | v.phr | vội vàng làm gì |
| exploit | /ɪkˈsplɔɪt/ | v | khai thác |
| equally rich | /ˈiːkwəli rɪtʃ/ | adj | giàu tương đương |
| metal resources | /ˈmetl rɪˈsɔːsɪz/ | n | tài nguyên kim loại |
| bioactive potential | /ˌbaɪəʊˈæktɪv pəˈtenʃl/ | n | tiềm năng hoạt tính sinh học |
| urge a halt | /ɜːdʒ ə hɔːlt/ | v.phr | kêu gọi dừng lại |
| weigh up | /weɪ ʌp/ | v.phr | cân cân nhắc |
| pros and cons | /prəʊz ænd kɒnz/ | n | ưu và nhược điểm |
| sustainability | /səˌsteɪnəˈbɪləti/ | n | tính bền vững |
| economic potential | /ˌiːkəˈnɒmɪk pəˈtenʃl/ | n | tiềm năng kinh tế |
| argue that | /ˈɑːɡjuː ðæt/ | v.phr | lập luận rằng |
| remotely operated vehicles | /rɪˈməʊtli ˈɒpəreɪtɪd ˈviːəklz/ | n | phương tiện điều khiển từ xa |
| spotted | /ˈspɒtɪd/ | v | phát hiện |
| sea cucumbers | /ˈsiː ˌkjuːkʌmbəz/ | n | hải sâm |
| rare | /reə/ | adj | hiếm |
| octopus | /ˈɒktəpəs/ | n | bạch tuộc |
| off the coast | /ɒf ðə kəʊst/ | prep | ngoài khơi |
| lifesaving potential | /ˈlaɪfseɪvɪŋ pəˈtenʃl/ | n | tiềm năng cứu sống |
| estimate | /ˈestɪmeɪt/ | v | ước tính |
| decade | /ˈdekeɪd/ | n | thập kỷ |
| newly discovered | /ˈnjuːli dɪˈskʌvəd/ | adj | mới được phát hiện |
| race towards | /reɪs təˈwɔːdz/ | n.phr | cuộc chạy đua hướng tới |
| commercial mining | /kəˈmɜːʃl ˈmaɪnɪŋ/ | n | khai thác thương mại |
| ocean abyss | /ˈəʊʃn əˈbɪs/ | n | vực sâu đại dương |
| begun | /bɪˈɡʌn/ | v | đã bắt đầu |
| nickel, cobalt | /ˈnɪkl, ˈkəʊbɔːlt/ | n | niken, coban |
| rare earth metals | /reər ɜːθ ˈmetlz/ | n | kim loại đất hiếm |
| contain | /kənˈteɪn/ | v | chứa |
| combined | /kəmˈbaɪnd/ | adj | kết hợp |
| according to | /əˈkɔːdɪŋ tuː/ | prep | theo như |
| survey | /ˈsɜːveɪ/ | n | khảo sát |
| corporations | /ˌkɔːpəˈreɪʃnz/ | n | tập đoàn |
| exploration | /ˌekspləˈreɪʃn/ | n | thăm dò |
| help diversify | /help daɪˈvɜːsɪfaɪ/ | v.phr | giúp đa dạng hóa |
| demand for | /dɪˈmɑːnd fɔː/ | n | nhu cầu về |
| soaring | /ˈsɔːrɪŋ/ | adj | tăng vọt |
| power technology | /ˈpaʊə tekˈnɒlədʒi/ | v.phr | cung cấp năng lượng cho công nghệ |
| yield | /jiːld/ | v | tạo ra, mang lại |
| ore | /ɔː/ | n | quặng |
| waste | /weɪst/ | n | chất thải |
| methods of extraction | /ˈmeθədz əv ɪkˈstrækʃn/ | n | các phương pháp khai thác |
| employ | /ɪmˈplɔɪ/ | v | sử dụng |
| machinery | /məˈʃiːnəri/ | n | máy móc |
| terrestrial mining | /təˈrestriəl ˈmaɪnɪŋ/ | n | khai thác trên đất liền |
| excavate | /ˈekskəveɪt/ | v | khai quật |
| depths | /depθs/ | n | độ sâu |
| seawater slurry | /ˈsiːwɔːtə ˈslʌri/ | n | bùn nước biển |
| solid particles | /ˈsɒlɪd ˈpɑːtɪklz/ | n | hạt rắn |
| sea surface | /siː ˈsɜːfɪs/ | n | mặt biển |
| de-watered | /diː ˈwɔːtəd/ | adj | tách nước |
| transferred to | /trænsˈfɜːd tuː/ | v.phr | chuyển sang |
| vessel | /ˈvesl/ | n | tàu |
| pumped back | /pʌmpt bæk/ | v.phr | bơm trở lại |
| discharged | /dɪsˈtʃɑːdʒd/ | v | thải ra |
| urge caution | /ɜːdʒ ˈkɔːʃn/ | v.phr | kêu gọi thận trọng |
| massive | /ˈmæsɪv/ | adj | rất lớn |
| unknown | /ʌnˈnəʊn/ | adj | chưa biết |
| ramifications | /ˌræmɪfɪˈkeɪʃnz/ | n | hậu quả |
| nearby communities | /ˈnɪəbaɪ kəˈmjuːnətiz/ | n | cộng đồng lân cận |
| regulatory framework | /ˈreɡjələtəri ˈfreɪmwɜːk/ | n | khung pháp lý |
| not yet drafted | /nɒt jet ˈdrɑːftɪd/ | adj | chưa được soạn thảo |
| resource scrambles | /rɪˈsɔːs ˈskræmblz/ | n | cuộc tranh giành tài nguyên |
| share features with | /ʃeə ˈfiːtʃəz wɪð/ | v.phr | có đặc điểm giống |
| disregard for | /ˌdɪsrɪˈɡɑːd fɔː/ | n.phr | sự phớt lờ |
| social impacts | /ˈsəʊʃl ˈɪmpækts/ | n | tác động xã hội |
| marginalisation | /ˌmɑːdʒɪnəlaɪˈzeɪʃn/ | n | sự gạt ra ngoài lề |
| indigenous peoples | /ɪnˈdɪdʒənəs ˈpiːplz/ | n | người bản địa |
| knowledge of | /ˈnɒlɪdʒ əv/ | n.phr | kiến thức về |
| extremely limited | /ɪkˈstriːmli ˈlɪmɪtɪd/ | adj | rất hạn chế |
| mapped | /mæpt/ | v | được lập bản đồ |
| greater detail | /ˈɡreɪtə ˈdiːteɪl/ | n | chi tiết hơn |
| remark | /rɪˈmɑːk/ | v | nhận xét |
| respect to | /rɪˈspekt tuː/ | prep | liên quan đến |
| research | /rɪˈsɜːtʃ/ | n | nghiên cứu |
| suggest | /səˈdʒest/ | v | cho thấy |
| hydrothermal vents | /ˌhaɪdrəʊˈθɜːml vents/ | n | miệng phun thủy nhiệt |
| crucial impacts | /ˈkruːʃl ˈɪmpækts/ | n | tác động quan trọng |
| global climate | /ˈɡləʊbl ˈklaɪmət/ | n | khí hậu toàn cầu |
| mineral-rich | /ˈmɪnərəl rɪtʃ/ | adj | giàu khoáng sản |
| surroundings | /səˈraʊndɪŋz/ | n | môi trường xung quanh |
| well-known | /wel nəʊn/ | adj | nổi tiếng |
| crustaceans | /krʌˈsteɪʃnz/ | n | động vật giáp xác |
| tubeworms | /ˈtjuːbwɜːmz/ | n | giun ống |
| including | /ɪnˈkluːdɪŋ/ | prep | bao gồm |
| pose a threat | /pəʊz ə θret/ | v.phr | gây ra mối đe dọa |
| vital functions | /ˈvaɪtl ˈfʌŋkʃnz/ | n | chức năng thiết yếu |
| produce | /prəˈdjuːs/ | v | tạo ra |
| sediment plumes | /ˈsedɪmənt pluːmz/ | n | các đám trầm tích |
| waste discharge | /weɪst dɪsˈtʃɑːdʒ/ | n | việc thải chất thải |
| significantly | /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ | adv | đáng kể |
| disturbing | /dɪˈstɜːbɪŋ/ | v | làm xáo trộn |
| seafloor environment | /ˈsiːflɔː ɪnˈvaɪrənmənt/ | n | môi trường đáy biển |
| scientists are clear | /ˈsaɪəntɪsts ɑː klɪə/ | v.phr | các nhà khoa học khẳng định rõ |
| occupy | /ˈɒkjupaɪ/ | v | chiếm |
| planet | /ˈplænɪt/ | n | hành tinh |
| relatively unexplored | /ˈrelətɪvli ˌʌnɪkˈsplɔːd/ | adj | tương đối chưa được khám phá |
| chief executive | /tʃiːf ɪɡˈzekjətɪv/ | n | giám đốc điều hành |
| makes sense | /meɪks sens/ | v.phr | hợp lý |
| untapped potential | /ˌʌnˈtæpt pəˈtenʃl/ | n | tiềm năng chưa khai thác |
| environmentally sustainable | /ɪnˌvaɪrənˈmentəli səˈsteɪnəbl/ | adj | bền vững về môi trường |
| continually | /kənˈtɪnjuəli/ | adv | liên tục |
| depleting land resources | /dɪˈpliːtɪŋ lænd rɪˈsɔːsɪz/ | n | tài nguyên đất đang cạn kiệt |
| rising needs | /ˈraɪzɪŋ niːdz/ | n | nhu cầu gia tăng |
| environmental impacts | /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈɪmpækts/ | n | tác động môi trường |
| critics | /ˈkrɪtɪks/ | n | những người chỉ trích |
| exotic ecosystems | /ɪɡˈzɒtɪk ˈiːkəʊsɪstəmz/ | n | hệ sinh thái kỳ lạ |
| little-known | /ˈlɪtl nəʊn/ | adj | ít được biết đến |
| protected | /prəˈtektɪd/ | v | được bảo vệ |
| assault on | /əˈsɔːlt ɒn/ | n.phr | sự tấn công vào |
| ecosystems | /ˈiːkəʊsɪstəmz/ | n | hệ sinh thái |
| inflicted by | /ɪnˈflɪktɪd baɪ/ | v.phr | do gây ra |
| active vents | /ˈæktɪv vents/ | n | miệng phun hoạt động |
| off-limits | /ˌɒf ˈlɪmɪts/ | adj | cấm |
| biotechnology spin-offs | /ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi ˈspɪn ɒfs/ | n | ứng dụng công nghệ sinh học |
| strict controls | /strɪkt kənˈtrəʊlz/ | n | kiểm soát nghiêm ngặt |
| in place | /ɪn pleɪs/ | phr | được áp dụng |
Passage 3 The unselfish gene
- Chủ đề: Biology / Human behavior
- Nội dung chính: Tranh luận giữa việc con người bản chất ích kỷ hay vị tha, và vai trò của tiến hóa + môi trường trong hành vi.
| unselfish | /ʌnˈselfɪʃ/ | adj | không ích kỷ |
| gene | /dʒiːn/ | n | gen |
| psychologist | /saɪˈkɒlədʒɪst/ | n | nhà tâm lý học |
| self-centred | /ˌself ˈsentəd/ | adj | ích kỷ, chỉ nghĩ cho bản thân |
| assumption | /əˈsʌmpʃn/ | n | giả định |
| essentially | /ɪˈsenʃəli/ | adv | về bản chất |
| human beings | /ˈhjuːmən ˈbiːɪŋz/ | n | con người |
| apparently | /əˈpærəntli/ | adv | dường như |
| ruthless | /ˈruːθləs/ | adj | tàn nhẫn, nhẫn tâm |
| impulses | /ˈɪmpʌlsɪz/ | n | xung lực, thôi thúc |
| compete | /kəmˈpiːt/ | v | cạnh tranh |
| resources | /rɪˈzɔːsɪz/ | n | tài nguyên |
| accumulate | /əˈkjuːmjəleɪt/ | v | tích lũy, gom góp |
| possessions | /pəˈzeʃnz/ | n | tài sản, của cải |
| kind | /kaɪnd/ | adj | tử tế |
| ulterior motives | /ʌlˈtɪəriə ˈməʊtɪvz/ | n.phr | động cơ thầm kín |
| managed to | /ˈmænɪdʒd tuː/ | v.phr | đã xoay xở để |
| control | /kənˈtrəʊl/ | v | kiểm soát |
| transcend | /trænˈsend/ | v | vượt qua, vượt lên trên |
| innate | /ɪˈneɪt/ | adj | bẩm sinh, vốn có |
| selfishness | /ˈselfɪʃnəs/ | n | sự ích kỷ |
| brutality | /bruːˈtæləti/ | n | sự tàn bạo |
| bleak | /bliːk/ | adj | ảm đạm |
| human nature | /ˌhjuːmən ˈneɪtʃə/ | n | bản chất con người |
| closely associated with | /ˈkləʊsli əˈsəʊsieɪtɪd wɪð/ | adj.phr | gắn liền chặt chẽ với |
| science writer | /ˈsaɪəns ˈraɪtə/ | n | nhà văn khoa học |
| justify | /ˈdʒʌstɪfaɪ/ | v | biện minh, bào chữa |
| fitted with | /ˈfɪtɪd wɪð/ | v.phr | phù hợp với |
| competitive | /kəmˈpetətɪv/ | adj | mang tính cạnh tranh |
| individualistic | /ˌɪndɪˌvɪdʒuəˈlɪstɪk/ | adj | cá nhân chủ nghĩa |
| ethos | /ˈiːθɒs/ | n | tinh thần, hệ giá trị |
| prevalent | /ˈprevələnt/ | adj | phổ biến, thịnh hành |
| reference to | /ˈrefrəns tuː/ | n.phr | sự viện dẫn đến |
| field | /fiːld/ | n | lĩnh vực |
| evolutionary psychology | /ˌevəˈluːʃənri saɪˈkɒlədʒi/ | n | tâm lý học tiến hóa |
| theorises | /ˈθɪəraɪzɪz/ | v | đưa ra giả thuyết |
| present-day | /ˌpreznt ˈdeɪ/ | adj | ngày nay |
| traits | /treɪts/ | n | đặc điểm |
| prehistoric times | /ˌpriːhɪˈstɒrɪk taɪmz/ | n | thời tiền sử |
| termed | /tɜːmd/ | v | được gọi là |
| adaptedness | /əˈdæptɪdnəs/ | n | sự thích nghi |
| prehistory | /ˌpriːˈhɪstri/ | n | thời tiền sử |
| period | /ˈpɪəriəd/ | n | giai đoạn |
| intense | /ɪnˈtens/ | adj | dữ dội, khắc nghiệt |
| brutal | /ˈbruːtl/ | adj | tàn bạo, khốc liệt |
| battle | /ˈbætl/ | n | cuộc chiến đấu |
| aggression | /əˈɡreʃn/ | n | sự hung hăng |
| survived | /səˈvaɪvd/ | v | sống sót |
| survival | /səˈvaɪvl/ | n | sự sinh tồn |
| depended on | /dɪˈpendɪd ɒn/ | v.phr | phụ thuộc vào |
| access to | /ˈækses tuː/ | n.phr | quyền tiếp cận |
| bound to | /baʊnd tuː/ | adj.phr | chắc chắn sẽ |
| conflict | /ˈkɒnflɪkt/ | n | xung đột |
| rival | /ˈraɪvl/ | adj | đối thủ, cạnh tranh |
| warfare | /ˈwɔːfeə/ | n | chiến tranh |
| logical | /ˈlɒdʒɪkl/ | adj | hợp lý |
| in fact | /ɪn fækt/ | adv | thực ra |
| rests on | /rests ɒn/ | v.phr | dựa trên |
| desperate struggle | /ˈdespərət ˈstrʌɡl/ | n | cuộc vật lộn tuyệt vọng |
| important to remember | /ɪmˈpɔːtənt tu rɪˈmembə/ | phr | điều quan trọng cần nhớ |
| era | /ˈɪərə/ | n | thời đại |
| sparsely populated | /ˈspɑːsli ˈpɒpjuleɪtɪd/ | adj | thưa dân |
| according to | /əˈkɔːdɪŋ tuː/ | prep | theo như |
| estimates | /ˈestɪməts/ | n | ước tính |
| population | /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ | n | dân số |
| whole world | /həʊl wɜːld/ | n | toàn thế giới |
| less than | /les ðæn/ | prep | ít hơn |
| hunter-gatherers | /ˈhʌntə ˌɡæðərəz/ | n | người săn bắt hái lượm |
| lived by | /lɪvd baɪ/ | v.phr | sống bằng |
| wild animals | /waɪld ˈænɪməlz/ | n | động vật hoang dã |
| collecting | /kəˈlektɪŋ/ | v | thu lượm |
| wild plants | /waɪld plɑːnts/ | n | thực vật hoang dã |
| population densities | /ˌpɒpjuˈleɪʃn ˈdensətiz/ | n | mật độ dân số |
| unlikely | /ʌnˈlaɪkli/ | adj | khó có khả năng |
| groups | /ɡruːps/ | n | nhóm |
| competitiveness | /kəmˈpetətɪvnəs/ | n | tính cạnh tranh |
| significant evidence | /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈevɪdəns/ | n | bằng chứng đáng kể |
| back this notion | /bæk ðɪs ˈnəʊʃn/ | v.phr | ủng hộ quan điểm này |
| contemporary | /kənˈtemprəri/ | adj | đương đại |
| anthropologist | /ˌænθrəˈpɒlədʒɪst/ | n | nhà nhân chủng học |
| characterized by | /ˈkærəktəraɪzd baɪ/ | v.phr | được đặc trưng bởi |
| extreme | /ɪkˈstriːm/ | adj | cực độ |
| political | /pəˈlɪtɪkl/ | adj | chính trị |
| sexual | /ˈsekʃuəl/ | adj | thuộc giới tính |
| egalitarianism | /iˌɡælɪˈteəriənɪzəm/ | n | chủ nghĩa bình đẳng |
| individuals | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/ | n | cá nhân |
| property | /ˈpɒpəti/ | n | tài sản |
| ethical | /ˈeθɪkl/ | adj | thuộc về đạo đức |
| obligation | /ˌɒblɪˈɡeɪʃn/ | n | nghĩa vụ, trách nhiệm |
| share everything | /ʃeər ˈevriθɪŋ/ | v.phr | chia sẻ mọi thứ |
| methods | /ˈmeθədz/ | n | phương pháp |
| preserving | /prɪˈzɜːvɪŋ/ | v | duy trì |
| ensuring | /ɪnˈʃʊərɪŋ/ | v | đảm bảo |
| disparities | /dɪˈspærətiz/ | n | sự chênh lệch |
| status | /ˈsteɪtəs/ | n | địa vị |
| arise | /əˈraɪz/ | v | nảy sinh |
| swap | /swɒp/ | v | trao đổi |
| arrows | /ˈærəʊz/ | n | mũi tên |
| acclaim | /əˈkleɪm/ | n | sự ca ngợi |
| fired | /ˈfaɪəd/ | v | bắn |
| belongs to | /bɪˈlɒŋz tuː/ | v.phr | thuộc về |
| domineering | /ˌdɒmɪˈnɪərɪŋ/ | adj | độc đoán, áp đặt |
| ostracise | /ˈɒstrəsaɪz/ | v | khai trừ, tẩy chay |
| offender | /əˈfendə/ | n | người vi phạm |
| society | /səˈsaɪəti/ | n | xã hội |
| typically | /ˈtɪpɪkli/ | adv | thường thì |
| dictate | /dɪkˈteɪt/ | v | áp đặt, ra lệnh |
| worldwide | /ˌwɜːldˈwaɪd/ | adv | trên toàn thế giới |
| benefit from | /ˈbenɪfɪt frɒm/ | v.phr | hưởng lợi từ |
| high level | /haɪ ˈlevl/ | n | mức độ cao |
| autonomy | /ɔːˈtɒnəmi/ | n | quyền tự chủ |
| select | /sɪˈlekt/ | v | lựa chọn |
| marriage partners | /ˈmærɪdʒ ˌpɑːtnəz/ | n | bạn đời |
| decide | /dɪˈsaɪd/ | v | quyết định |
| choose to | /tʃuːz tuː/ | v.phr | chọn làm |
| marriage | /ˈmærɪdʒ/ | n | hôn nhân |
| breaks down | /breɪks daʊn/ | v.phr | đổ vỡ |
| custody rights | /ˈkʌstədi raɪts/ | n | quyền nuôi con |
| believe that | /bɪˈliːv ðæt/ | v.phr | tin rằng |
| normal | /ˈnɔːml/ | adj | bình thường |
| population growth | /ˌpɒpjuˈleɪʃn ɡrəʊθ/ | n | sự gia tăng dân số |
| led to | /led tuː/ | v.phr | dẫn đến |
| agriculture | /ˈæɡrɪkʌltʃə/ | n | nông nghiệp |
| settled lifestyle | /ˈsetld ˈlaɪfstaɪl/ | n | lối sống định cư |
| in view of | /ɪn vjuː əv/ | prep | xét theo |
| male domination | /meɪl ˌdɒmɪˈneɪʃn/ | n | sự thống trị của nam giới |
| selected by evolution | /sɪˈlektɪd baɪ ˌiːvəˈluːʃn/ | v.phr | được chọn lọc bởi tiến hóa |
| little benefit | /ˈlɪtl ˈbenɪfɪt/ | n | ít lợi ích |
| behaved selfishly | /bɪˈheɪvd ˈselfɪʃli/ | v.phr | hành xử ích kỷ |
| less likely to survive | /les ˈlaɪkli tu səˈvaɪv/ | adj.phr | ít có khả năng sống sót |
| makes more sense | /meɪks mɔː sens/ | phr | hợp lý hơn |
| cooperation | /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ | n | sự hợp tác |
| altruism | /ˈæltruɪzəm/ | n | lòng vị tha |
| peacefulness | /ˈpiːsfəlnəs/ | n | sự ôn hòa |
| characteristics | /ˌkærəktəˈrɪstɪks/ | n | đặc điểm |
| presumably | /prɪˈzjuːməbli/ | adv | có lẽ |
| negative | /ˈneɡətɪv/ | adj | tiêu cực |
| later development | /ˈleɪtə dɪˈveləpmənt/ | n | sự phát triển về sau |
| environmental factors | /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈfæktəz/ | n | yếu tố môi trường |
| psychological factors | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈfæktəz/ | n | yếu tố tâm lý |
| repeatedly | /rɪˈpiːtɪdli/ | adv | lặp đi lặp lại |
| natural habitats | /ˈnætʃrəl ˈhæbɪtæts/ | n | môi trường sống tự nhiên |
| primates | /ˈpraɪmeɪts/ | n | động vật linh trưởng |
| apes | /eɪps/ | n | loài vượn |
| gorillas | /ɡəˈrɪləz/ | n | khỉ đột |
| disrupted | /dɪsˈrʌptɪd/ | v | bị phá vỡ |
| violent | /ˈvaɪələnt/ | adj | bạo lực |
| hierarchical | /ˌhaɪəˈrɑːkɪkl/ | adj | có thứ bậc, tôn ti |
| the same thing | /ðə seɪm θɪŋ/ | phr | điều tương tự |
| happened to | /ˈhæpənd tuː/ | v.phr | xảy ra với |
| end of | /end əv/ | n.phr | sự kết thúc của |
| advent of | /ˈædvent əv/ | n.phr | sự ra đời của |
| farming | /ˈfɑːmɪŋ/ | n | nông nghiệp |
| connected to | /kəˈnektɪd tuː/ | v.phr | gắn với |
| occurred | /əˈkɜːd/ | v | xảy ra |
| sense of individuality | /sens əv ˌɪndɪˌvɪdʒuˈæləti/ | n | ý thức cá nhân |
| separateness | /ˈseprətnəs/ | n | sự tách biệt |
| ultimately | /ˈʌltɪmətli/ | adv | cuối cùng |
| patriarchy | /ˈpeɪtriɑːki/ | n | chế độ phụ hệ |
| at any rate | /æt ˈeni reɪt/ | phr | dù sao đi nữa |
| appear to have developed | /əˈpɪə tu həv dɪˈveləpt/ | v.phr | có vẻ đã phát triển |
| recently | /ˈriːsntli/ | adv | gần đây |
| feasible | /ˈfiːzəbl/ | adj | khả thi |
| adaptive | /əˈdæptɪv/ | adj | mang tính thích nghi |
| evolutionary terms | /ˌiːvəˈluːʃənri tɜːmz/ | n | khái niệm tiến hóa |
Trên đây là tổng hợp các từ vựng hay theo Cambridge IELTS 19, các bạn cùng làm bài đọc và tra từ vựng nhé.
Mở rộng thêm với 1000 từ vựng của bộ: Từ vựng Reading trong sách Cambridge IELTS 20
Chúc cả nhà luyện tốt!