Phần thi IELTS Reading trong 4 test của sách Cambridge IELTS 20 mới nhất chọn lọc theo các chủ đề khá là khó. Bộ từ vựng trong các bài đọc đã được chắt lọc dưới đây, các bạn cùng tham khảo để hiểu rõ bài Reading hơn cũng như mở rộng vốn từ, tự tin đi thi nhé.

Sách Cambridge IELTS 20 xuất bản với 4 test, mỗi test có 3 bài đọc. Trong đó có những từ vựng mới, có độ khó cao. Dưới đây là list từ vựng để bạn tham khảo thêm khi làm bài nhé.

Các bạn tham khảo review về Cambridge 1-20 đây nha: REVIEW VỀ CAM 1-20

Cambridge 20 Test Reading  1

PASSAGE 1 – The kākāpō

Từ vựng

Phiên âm

Giải nghĩa

nocturnal

/nɒkˈtɜːnəl/

hoạt động về đêm

flightless

/ˈflaɪtləs/

không bay được

critically endangered

/ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/

cực kỳ nguy cấp (có nguy cơ tuyệt chủng rất cao)

unique treasure

/juːˈniːk ˈtreʒə/

“báu vật” độc đáo (giá trị đặc biệt, hiếm có)

forest-dwelling

/ˈfɒrɪst ˌdwelɪŋ/

sống trong rừng

predominantly

/prɪˈdɒmɪnəntli/

chủ yếu, phần lớn là

forward-facing

/ˌfɔːwədˈfeɪsɪŋ/

hướng về phía trước (vd: mắt hướng thẳng)

lifespan

/ˈlaɪfspæn/

tuổi thọ

solitary

/ˈsɒlɪtəri/

sống đơn độc, thích ở một mình

occupy (a home range)

/ˈɒkjʊpaɪ/

chiếm/ở trong (một vùng sống quen thuộc)

home range

/ˌhəʊm ˈreɪndʒ/

phạm vi sinh sống thường xuyên của một cá thể

forage

/ˈfɒrɪdʒ/

kiếm ăn (tự tìm thức ăn trong tự nhiên)

leap

/liːp/

nhảy vọt

flap (wings)

/flæp/

 vỗ (cánh)

controlled descent

/kənˈtrəʊld dɪˈsent/

sự đáp/xuống có kiểm soát (hạ dần, không rơi tự do)

vegetarian

/ˌvedʒəˈteəriən/

ăn chay (ăn thực vật)

diet

/ˈdaɪət/

chế độ ăn/khẩu phần ăn

breed

/briːd/

sinh sản

incubation

/ˌɪŋkjʊˈbeɪʃn/

quá trình ấp trứng

vulnerable

/ˈvʌlnərəbl/

dễ bị tổn thương/dễ bị tấn công (trong tự nhiên)

predators

/ˈpredətəz/

động vật săn mồi/kẻ săn mồi

prey

/preɪ/

con mồi

settlers

/ˈsetləz/

người đến định cư (người di cư lập cư)

colonisers

/ˈkɒlənaɪzəz/

thực dân/người đi xâm chiếm và lập thuộc địa

confined (to)

/kənˈfaɪnd/

bị giới hạn, bị thu hẹp (chỉ còn ở một khu vực)

 

accelerated (by)

/əkˈseləreɪtɪd/

bị đẩy nhanh/tăng tốc (làm tình hình xấu đi nhanh hơn)

habitat

/ˈhæbɪtæt/

môi trường sống/sinh cảnh

forest clearance

/ˈfɒrɪst ˈklɪərəns/

phát quang rừng (chặt/phá rừng để lấy đất)

 

introduced species

/ˌɪntrəˈdjuːst ˈspiːʃiːz/

loài ngoại lai được đưa vào (không bản địa)

depleted

/dɪˈpliːtɪd/

làm suy kiệt/cạn kiệt (nguồn thức ăn, tài nguyên)

conservationist

/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/

nhà bảo tồn/nhà hoạt động bảo tồn

relocate

/ˌriːləʊˈkeɪt/

di dời/tái định cư (chuyển cá thể sang nơi khác)

predator-free

/ˈpredətə friː/

không có kẻ săn mồi (an toàn khỏi thú săn mồi)

population

/ˌpɒpjʊˈleɪʃn/

quần thể/số lượng cá thể của loài

captivity

/kæpˈtɪvəti/

tình trạng nuôi nhốt (không sống hoang dã)

initiative

/ɪˈnɪʃətɪv/

sáng kiến/chương trình khởi xướng

foundation (of)

/faʊnˈdeɪʃn/

nền tảng/cơ sở (để phát triển các bước sau)

subsequent

/ˈsʌbsɪkwənt/

sau đó, về sau

rapid decline

/ˌræpɪd dɪˈklaɪn/

suy giảm nhanh chóng

sanctuaries

/ˈsæŋktʃuəriz/

khu bảo tồn/nơi trú ẩn được bảo vệ

breeding success

/ˈbriːdɪŋ səkˈses/

mức độ sinh sản thành công (đẻ–nở–sống sót)

major predator

/ˈmeɪdʒə ˈpredətə/

kẻ săn mồi chính/đáng kể

insufficient

/ˌɪnsəˈfɪʃnt/

không đủ (về số lượng/mức độ)

survive(d)

/səˈvaɪv/

sống sót

offset (mortality)

/ˈɒfset/

bù lại/đắp lại (vd: đủ con non để bù số chết)

adult mortality

/ˈædʌlt mɔːˈtæləti/

tỷ lệ/số lượng con trưởng thành chết

urgent review

/ˈɜːdʒənt rɪˈvjuː/

 rà soát/đánh giá khẩn cấp

Recovery Plan

/rɪˈkʌvəri plæn/

kế hoạch phục hồi (bảo tồn và tăng số lượng loài)

specialist advisory group

/ˈspeʃəlɪst ədˈvaɪzəri ɡruːp/

nhóm cố vấn chuyên môn

committee

 /kəˈmɪti/

 ủy ban/ban chuyên trách

funding

/ˈfʌndɪŋ/

nguồn tài trợ/kinh phí

renewed steps

/rɪˈnjuːd steps/

các bước/biện pháp được triển khai lại một cách mạnh mẽ (tăng cường)

eradicate(d)

/ɪˈrædɪkeɪt/

diệt trừ hoàn toàn (loài xâm lấn/kẻ săn mồi)

intensively managed

/ɪnˈtensɪvli ˈmænɪdʒd/

được quản lý can thiệp sâu/sát sao

supplementary feeding

/ˌsʌplɪˈmentri ˈfiːdɪŋ/

cho ăn bổ sung (ngoài thức ăn tự nhiên)

rescuing

/ˈreskjuːɪŋ/

cứu hộ/giải cứu

hand-raising

/ˈhænd ˌreɪzɪŋ/

nuôi bằng tay/nuôi chăm thủ công (thường là con non yếu)

cautious optimism

/ˌkɔːʃəs ˈɒptɪmɪzəm/

 lạc quan thận trọng (hy vọng nhưng vẫn dè chừng)

genetic diversity

/dʒəˈnetɪk daɪˈvɜːsəti/

đa dạng di truyền

stakeholders

/ˈsteɪkˌhəʊldəz/

các bên liên quan (cộng đồng, tổ chức, chính phủ, nhà tài trợ…)

PASSAGE 2 – TO BRITAIN

Từ vựng

Phiên âm

Giải nghĩa

investigate

/ɪnˈvestɪɡeɪt/

điều tra/tìm hiểu kỹ (một vấn đề)

attempts

/əˈtempts/

nỗ lực/cố gắng (để làm gì)

reintroduce

/ˌriːˌɪntrəˈdjuːs/

tái đưa trở lại (loài/cây vào môi trường)

elm (tree)

/elm/

cây du

accounting for

/əˈkaʊntɪŋ fɔː/

chiếm (tỷ lệ bao nhiêu)

in the aftermath

/ɪn ðiː ˈɑːftəmæθ/

trong giai đoạn hậu quả/sau khi sự việc xảy ra

dominant

/ˈdɒmɪnənt/

chiếm ưu thế/áp đảo

landscape

/ˈlændskeɪp/

cảnh quan (tự nhiên, nông thôn)

largely forgotten

/ˈlɑːdʒli fəˈɡɒtn/

gần như bị lãng quên

countryside

/ˈkʌntrisaɪd/

vùng nông thôn

reintroduction

 

/ˌriːɪntrəˈdʌkʃn/

việc tái đưa (loài/cây) trở lại

from a very low base

/frɒm ə ˈveri ləʊ beɪs/

bắt đầu từ nền tảng rất thấp (số lượng cực ít)

impact

/ˈɪmpækt/

tác động/hệ quả

difficult to picture

/ˈdɪfɪkəlt tə ˈpɪktʃə/

khó hình dung

significant

/sɪɡˈnɪfɪkənt/

đáng kể/quan trọng

fungus

/ˈfʌŋɡəs/

nấm (gây bệnh)

block

/blɒk/

chặn, làm tắc

vascular system

/ˈvæskjʊlə ˈsɪstəm/

hệ mạch dẫn (nước, dinh dưỡng) của cây

nutrient

 

/ˈnjuːtriənt/

chất dinh dưỡng

transport (system)

/ˈtrænspɔːt/

vận chuyển/dẫn truyền (trong cây)

branch

/brɑːntʃ/

cành cây

wilt

/wɪlt/

héo rũ

epidemic

/ˌepɪˈdemɪk/

dịch bệnh bùng phát trên diện rộng

gradually

/ˈɡrædʒuəli/

dần dần

die down

/daɪ daʊn/

lắng xuống/giảm dần (dịch bệnh)

 

triggered by

/ˈtrɪɡəd baɪ/

bị kích hoạt/bùng lên do

shipments

/ˈʃɪpmənts/

các lô hàng vận chuyển

logs

/lɒɡz/

khúc gỗ/gỗ tròn

destined for

/ˈdestɪnd fɔː/

được định sẵn/dành cho

intact

/ɪnˈtækt/

còn nguyên vẹn

bark

/bɑːk/

 vỏ cây

elm bark beetle

/elm bɑːk ˈbiːtl/

bọ cánh cứng ăn vỏ cây du (tác nhân lây bệnh)

spread

/spred/

lây lan/phát tán

deadly

/ˈdedli/

chết người/rất nguy hiểm

virulent

/ˈvɪrʊlənt/

độc lực cao (gây bệnh mạnh, nghiêm trọng)

strain

/streɪn/

chủng (nấm/vi khuẩn)

vast majority

/vɑːst məˈdʒɒrəti/

đại đa số

hedgerows

/ˈhedʒrəʊz/

hàng cây/bụi cây làm rào giữa các cánh đồng

targeted

/ˈtɑːɡɪtɪd/

bị nhắm tới (tấn công/chọn làm mục tiêu)

reach a certain size

/riːtʃ ə ˈsɜːtn saɪz/

đạt đến một kích thước nhất định

trunk

/trʌŋk/

thân cây

diameter

/daɪˈæmɪtə/

đường kính

lay eggs

/leɪ eɡz/

đẻ trứng

take hold

/teɪk həʊld/

bám rễ/ăn sâu; bắt đầu “chiếm” và phát triển (bệnh/nấm)

mature specimens

/məˈtʃʊə ˈspesɪmənz/

các cá thể trưởng thành (cây trưởng thành điển hình)

identified

/aɪˈdentɪfaɪd/

được xác định/phát hiện

mysteriously

/mɪˈstɪəriəsli/

một cách bí ẩn/khó giải thích

escape (the epidemic)

/ɪˈskeɪp/

thoát khỏi/không bị ảnh hưởng bởi

key (is to…)

/kiː/

chìa khóa/điểm mấu chốt (là…)

survive(d)

/səˈvaɪv/

sống sót

stood tall

/stʊd tɔːl/

vẫn vững vàng/đứng vững (ẩn dụ: không “gục”)

succumb (to)

/səˈkʌm/

gục ngã/không chống nổi (bệnh/áp lực)

nevertheless

/ˌnevəðəˈles/

tuy vậy/dẫu vậy

opportunities are limited

/ˌɒpəˈtjuːnətiz ɑː ˈlɪmɪtɪd/

cơ hội bị hạn chế (ít lựa chọn)

relatively small

/ˈrelətɪvli smɔːl/

tương đối ít/nhỏ

avoidance

/əˈvɔɪdəns/

sự né tránh (bị lây/bị tấn công)

tolerance

/ˈtɒlərəns/

khả năng chịu đựng (bị nhiễm nhưng vẫn sống)

resistance

/rɪˈzɪstəns/

khả năng kháng/đề kháng (chống lại bệnh)

balance (between)

/ˈbæləns/

sự cân bằng/tỷ lệ giữa các yếu tố

entirely down to luck

/ɪnˈtaɪəli daʊn tə lʌk/

hoàn toàn do may mắn (chứ không phải nguyên nhân rõ ràng)

PASSAGE 3 – HOW STRESS AFFECTS OUR JUDGEMENT

Từ vựng

Phiên âm

Giải nghĩa

stress

/stres/

căng thẳng

anxious

/ˈæŋkʃəs/

lo âu

weigh up (information)

/weɪ ʌp/

cân nhắc, đánh giá (thông tin)

under stressful conditions

/ˈʌndə ˈstresfəl kənˈdɪʃnz/

trong điều kiện áp lực/căng thẳng

circumstances

/ˈsɜːkəmstænsɪz/

hoàn cảnh, tình huống

processing (information)

/ˈprəʊsesɪŋ/

xử lý (thông tin)

neuroscientists

/ˌnjʊərəʊˈsaɪəntɪsts/

nhà khoa học thần kinh

investigate

/ɪnˈvestɪɡeɪt/

nghiên cứu/điều tra

operate

/ˈɒpəreɪt/

vận hành/hoạt động (của tâm trí)

vary

 /ˈveəri/

thay đổi, khác nhau

relaxed

/rɪˈlækst/

thư giãn, thoải mái

hectic

/ˈhektɪk/

căng như dây đàn, bận rộn hỗn loạn

numerous

/ˈnjuːmərəs/

nhiều (số lượng lớn)

life-threatening

/ˈlaɪf ˌθretənɪŋ/

đe doạ tính mạng

incidents

/ˈɪnsɪdənts/

sự cố/vụ việc

attend to

/əˈtend tuː/

 xử lý/đến giải quyết (một vụ việc)

rescue

/ˈreskjuː/

cứu hộ/cứu

trapped

/træpt/

bị mắc kẹt

residents

/ˈrezɪdənts/

cư dân/người trong nhà

assist

/əˈsɪst/

hỗ trợ

medical emergencies

/ˌmedɪkl ɪˈmɜːdʒənsiz/

tình huống cấp cứu y tế

ups and downs

/ˌʌps ən ˈdaʊnz/

thăng trầm/lúc lên lúc xuống

setting

/ˈsetɪŋ/

bối cảnh/môi trường phù hợp

experiment

/ɪkˈsperɪmənt/

thí nghiệm

 

under pressure

/ˈʌndə ˈpreʃə/

dưới áp lực

perceived threat

/pəˈsiːvd θret/

mối đe doạ “cảm nhận được” (cảm giác bị nguy hiểm)

act as a trigger

/ækt əz ə ˈtrɪɡə/

đóng vai trò “cò súng”/kích hoạt

stress reaction

/stres riˈækʃn/

phản ứng căng thẳng của cơ thể

task

/tɑːsk/

nhiệm vụ

convey (bad news)

/kənˈveɪ/

 truyền tải (tin xấu)

arrive at results

/əˈraɪv æt rɪˈzʌlts/

đi đến kết quả/ra kết luận

estimate

/ˈestɪmeɪt/

ước tính

likelihood

/ˈlaɪklihʊd/

khả năng xảy ra

experience (an event)

/ɪkˈspɪəriəns/

trải qua (một sự kiện)

adverse events

/ˈædvɜːs ɪˈvents/

biến cố bất lợi/điều xấu

be involved in

/bi ɪnˈvɒlvd ɪn/

dính líu/vướng vào

 

 

 

victim

 /ˈvɪktɪm/

nạn nhân

card fraud

/kɑːd frɔːd/

gian lận thẻ (thẻ ngân hàng)

provide new estimates

prəˈvaɪd njuː ˈestɪməts/

đưa ra ước tính mới/điều chỉnh dự đoán

optimistic

/ˌɒptɪˈmɪstɪk/

lạc quan

ignore

/ɪɡˈnɔː/

phớt lờ/bỏ qua

embrace (good news)

/ɪmˈbreɪs/

đón nhận (tin tốt)

pattern emerged

/ˈpætən ɪˈmɜːdʒd/

một khuôn mẫu/xu hướng xuất hiện

hyper-vigilant

/ˌhaɪpəˈvɪdʒɪlənt/

cảnh giác quá mức, “nhạy” với nguy cơ

alter (beliefs)

/ˈɔːltə/

thay đổi/điều chỉnh (niềm tin/nhận định)

in response

/ɪn rɪˈspɒns/

để phản ứng lại

in contrast

/ɪn ˈkɒntrɑːst/

trái lại

unrelated

/ˌʌnrɪˈleɪtɪd/

không liên quan

alarming

/əˈlɑːmɪŋ/

đáng báo động

cortisol levels

/ˈkɔːtɪsɒl ˈlevlz/

mức cortisol (hormone stress)

spike

/spaɪk/

tăng vọt

heart rate

/hɑːt reɪt/

nhịp tim

physiological change

/ˌfɪziəˈlɒdʒɪkl tʃeɪndʒ/

thay đổi sinh lý (trong cơ thể)

take in (warnings)

/teɪk ɪn/

 tiếp nhận/hấp thụ (cảnh báo)

focus on

/ˈfəʊkəs ɒn/

 tập trung vào

brain imaging

/breɪn ˈɪmɪdʒɪŋ/

chụp/ghi hình não (fMRI, v.v.)

neural signal

/ˈnjʊərəl ˈsɪɡnəl/

tín hiệu thần kinh

unexpected

/ˌʌnɪkˈspektɪd/

bất ngờ/không lường trước

warning signs

/ˈwɔːnɪŋ saɪnz/

dấu hiệu cảnh báo

clinical depression

/ˈklɪnɪkl dɪˈpreʃn/

trầm cảm lâm sàng

Test Reading 2

PASSAGE 1 – MANATEES

Từ vựng

Phiên âm

Giải nghĩa

manatee

/ˈmænətiː/

lợn biển (động vật có vú sống dưới nước)

sea cow

/ˈsiː kaʊ/

“bò biển” (tên gọi khác của manatee)

aquatic

/əˈkwætɪk/

sống dưới nước/thuộc môi trường nước

mammal

/ˈmæməl/

động vật có vú

belong to

/bɪˈlɒŋ tuː/

thuộc về (một nhóm)

Sirenia

/saɪˈriːniə/

bộ Sirenia (nhóm gồm manatee, dugong)

dugong

/ˈdjuːɡɒŋ/

bò biển/dugong (loài họ hàng với manatee)

alike

/əˈlaɪk/

giống nhau

similar in size

 /ˈsɪmɪlə ɪn saɪz/

tương tự về kích thước

shape

/ʃeɪp/

hình dáng

flexible

/ˈfleksəbl/

linh hoạt, mềm dẻo

flipper

/ˈflɪpə/

 vây chèo (chi trước dạng vây)

forelimb

/ˈfɔːlɪm/

chi trước (tay/chân trước)

broad

/brɔːd/

rộng

rounded

/ˈraʊndɪd/

tròn, bo tròn

tail

/teɪl/

đuôi

whereas

 /weərˈæz/

trong khi đó (dùng để đối chiếu)

fluked

/fluːkt/

dạng “chẻ” như vây đuôi cá voi (đuôi có thùy)

species

/ˈspiːʃiːz/

loài

neck

/nek/

 cổ

bone

/bəʊn/

xương

allow

/əˈlaʊ/

cho phép

entire body

/ɪnˈtaɪə ˈbɒdi/

toàn bộ cơ thể

steer

/stɪə/

điều hướng/lái

pectoral

/ˈpektərəl/

thuộc ngực (vd: vây ngực)

back limbs

 

 /bæk lɪmz/

chi sau (chân sau)

propulsion

/prəˈpʌlʃn/

lực đẩy/sự đẩy tiến về phía trước

pelvic bones

/ˈpelvɪk bəʊnz/

xương chậu

leftover

/ˈleftəʊvə/

phần còn lại/dấu tích (từ quá khứ)

evolution

/ˌiːvəˈluːʃn/

tiến hoá

four-legged

/ˌfɔːˈleɡd/

bốn chân

fully aquatic

/ˈfʊli əˈkwætɪk/

hoàn toàn sống dưới nước

visual similarities

/ˈvɪʒuəl ˌsɪməˈlærətiz/

điểm giống nhau về ngoại hình

thick

/θɪk/

dày

wrinkled

/ˈrɪŋkld/

nhăn nheo

skin

/skɪn/

da

hairs

/heəz/

lông (sợi lông)

covering

/ˈkʌvərɪŋ/

bao phủ/phủ lên

sense

/sens/

cảm nhận/nhận biết

vibrations

/vaɪˈbreɪʃnz/

rung động

seagrass

/ˈsiːɡrɑːs/

cỏ biển

marine plants

/məˈriːn plɑːnts/

thực vật biển

make up

/meɪk ʌp/

cấu thành/chiếm phần lớn

diet

/ˈdaɪət/

chế độ ăn

graze

/ɡreɪz/

gặm cỏ/ăn nhẩn nha (như động vật ăn cỏ)

uproot

/ʌpˈruːt/

nhổ bật rễ (cây)

percentage

/pəˈsentɪdʒ/

phần trăm

weight

/weɪt/

cân nặng

omnivorous

/ɒmˈnɪvərəs/

ăn tạp

mollusc

/ˈmɒləsk/

động vật thân mềm (ốc, sò, trai…)

herbivore

/ˈhɜːbɪvɔː/

động vật ăn cỏ

molar

/ˈməʊlə/

răng hàm

grind

/ɡraɪnd/

nghiền/nghiến (thức ăn)

abrasive

/əˈbreɪsɪv/

có tính mài mòn (làm mòn răng)

worn down

/wɔːn daʊn/

bị mòn dần

fall out

/fɔːl aʊt/

rụng ra

continually

/kənˈtɪnjuəli/

liên tục

replace

/rɪˈpleɪs/

thay thế

incisor

/ɪnˈsaɪzə/

răng cửa

seafloor

/ˈsiːflɔː/

đáy biển

PASSAGE 2 – PROCRASTINATION

Từ vựng

Phiên âm

Giải nghĩa

procrastination

/prəˌkræstɪˈneɪʃn/

sự trì hoãn (việc cần làm)

psychologist

/saɪˈkɒlədʒɪst/

nhà tâm lý học

put off

/pʊt ɒf/

trì hoãn, để sau

habit

/ˈhæbɪt/

thói quen

delay

/dɪˈleɪ/

trì hoãn/làm chậm lại

necessary

/ˈnesəsəri/

cần thiết

urgent

/ˈɜːdʒənt/

khẩn cấp

enjoyable

/ɪnˈdʒɔɪəbl/

thú vị, dễ chịu

avoid (doing)

/əˈvɔɪd/

né tránh (làm gì)

job at hand

/dʒɒb æt hænd/

việc ngay trước mắt/việc cần xử lý ngay

deep down

/diːp daʊn/

sâu thẳm bên trong (thật ra thì)

get on with it

/ɡet ɒn wɪð ɪt/

bắt tay làm tiếp/đi vào làm luôn

unfortunately

/ʌnˈfɔːtʃənətli/

đáng tiếc là

berate

/bɪˈreɪt/

mắng mỏ/tự trách nặng nề

matters

/ˈmætəz/

quan trọng/có ý nghĩa

waste time

/weɪst taɪm/

lãng phí thời gian

research

/rɪˈsɜːtʃ/

nghiên cứu

be linked to

/bi lɪŋkt tuː/

có liên quan đến

 

contrary to

/ˈkɒntrəri tuː/

trái với/khác với

popular belief

/ˌpɒpjʊlə bɪˈliːf/

quan niệm phổ biến

 

due to

/djuː tuː/

do, bởi vì

laziness

/ˈleɪzinəs/

sự lười biếng

poor time management

/pʊə taɪm ˈmænɪdʒmənt/

quản lý thời gian kém

scientific studies

/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈstʌdiz/

các nghiên cứu khoa học

in fact

/ɪn fækt/

thực ra, trên thực tế

mood management

/muːd ˈmænɪdʒmənt/

quản lý cảm xúc/tâm trạng

be likely to

/bi ˈlaɪkli tuː/

có khả năng sẽ

complete (a task)

/kəmˈpliːt/

hoàn thành

be keen to (do)

/bi kiːn tuː/

háo hức/tha thiết muốn làm

threaten

/ˈθretn/

đe doạ (làm tổn hại)

sense of self-worth

/sens əv self wɜːθ/

cảm giác giá trị bản thân

anxious

/ˈæŋkʃəs/

lo lắng

brain imaging

/breɪn ˈɪmɪdʒɪŋ/

chụp/ghi hình não

detection (of threats)

/dɪˈtekʃn/

sự phát hiện/nhận diện (mối đe doạ)

emotion regulation

/ɪˈməʊʃn ˌreɡjʊˈleɪʃn/

điều chỉnh/kiểm soát cảm xúc

chronically

/ˈkrɒnɪkli/

mang tính mãn tính/kéo dài, lặp đi lặp lại

compared to

/kəmˈpeəd tuː/

so với

 

frequently

/ˈfriːkwəntli/

thường xuyên

emotionally loaded

/ɪˈməʊʃnəli ˈləʊdɪd/

nặng cảm xúc/dễ kích hoạt cảm xúc

prime candidates

/praɪm ˈkændɪdɑːts/

“ứng viên hàng đầu” (rất dễ trở thành đối tượng)

self-esteem

/ˌself ɪˈstiːm/

lòng tự trọng/tự tin vào bản thân

perfectionists

/pəˈfekʃənɪsts/

người cầu toàn

judged harshly

/dʒʌdʒd ˈhɑːʃli/

bị đánh giá khắt khe

evaluate(d)

/ɪˈvæljueɪt/

đánh giá/thẩm định

associated with

/əˈsəʊsieɪtɪd wɪð/

đi kèm/liên quan với

rewarding

/rɪˈwɔːdɪŋ/

tạo cảm giác “được thưởng”/dễ chịu

condition (someone) to

/kənˈdɪʃn/

“luyện”/tạo điều kiện khiến ai đó (quen phản xạ)

mood boost

/muːd buːst/

cú hích tâm trạng (đỡ khó chịu hơn)

in the long run

/ɪn ðə lɒŋ rʌn/

về lâu dài

effective

/ɪˈfektɪv/

hiệu quả

temporary

/ˈtemprəri/

tạm thời

afterwards

/ˈɑːftəwədz/

sau đó

a sense of guilt

/sens əv ɡɪlt/

cảm giác tội lỗi/áy náy

reinforce

/ˌriːɪnˈfɔːs/

củng cố/làm mạnh thêm (thói quen)

tendency

/ˈtendənsi/

xu hướng

costs

/kɒsts/

cái giá/tác hại

toll (on productivity)

/təʊl/

“cú đánh”/sự ảnh hưởng tiêu cực (lên năng suất)

negatively impact

/ˈneɡətɪvli ɪmˈpækt/

tác động tiêu cực

misconduct

/ˌmɪsˈkɒndʌkt/

hành vi sai phạm

plagiarism

/ˈpleɪdʒərɪzəm/

đạo văn

fraudulent

/ˈfrɔː.dʒəl.ənt/

gian lận, lừa đảo

 

employment stability

 /ɪmˈplɔɪ.mənt stəˈbɪl.ə.ti/

sự ổn định việc làm

income

/ˈɪŋ.kʌm/

 thu nhập

correlate with

/ˈkɒr.ə.leɪt wɪð/

tương quan với

well-being

/ˌwelˈbiː.ɪŋ/

tình trạng khỏe mạnh, hạnh phúc

coping strategy

/ˈkəʊ.pɪŋ ˈstræt.ə.dʒi/

chiến lược đối phó

demographic

 /ˌdem.əˈɡræf.ɪk/

nhóm dân số

distraction

 /dɪˈstræk.ʃn/

sự xao lãng

compassion

/kəmˈpæʃn/

lòng trắc ẩn

PASSAGE 3 – INVASION OF THE ROBOT UMPIRES

Từ vựng

Phiên âm

Giải nghĩa

invasion

/ɪnˈveɪʒn/

sự “tràn vào”/xâm nhập (ẩn dụ: công nghệ vào thể thao)

robot umpire

/ˈrəʊbɒt ˈʌmpaɪə/

trọng tài “robot” (hệ thống tự động thay người)

umpire

/ˈʌmpaɪə/

trọng tài (bóng chày)

minor league

/ˌmaɪnə ˈliːɡ/

giải hạng dưới (không phải giải lớn)

Automated Ball-Strike System (ABS)

/ˈɔːtəmeɪtɪd bɔːl straɪk ˈsɪstəm/

hệ thống tự động xác định bóng/strike

referred to as

/rɪˈfɜːd tuː æz/

được gọi là

judgement

/ˈdʒʌdʒmənt/

sự phán đoán/nhận định

have decisions fed to (sb)

/hæv dɪˈsɪʒnz fed tuː/

được “truyền” quyết định cho (qua thiết bị)

earpiece

/ˈɪəpiːs/

tai nghe nhỏ/thiết bị nghe trong tai

connected to

/kəˈnektɪd tuː/

kết nối với

modified

/ˈmɒdɪfaɪd/

được chỉnh sửa/cải biên

missile-tracking system

/ˈmɪsaɪl ˈtrækɪŋ ˈsɪstəm/

hệ thống theo dõi tên lửa (công nghệ được “độ” lại)

contraption

/kənˈtræpʃn/

đồ máy móc kỳ quặc/cồng kềnh

mounted

/ˈmaʊntɪd/

được gắn/cố định lên

press stand

/pres stænd/

khu vực ghế/đài cho báo chí

Major League Baseball (MLB)

/ˌmeɪdʒə liːɡ ˈbeɪsbɔːl/

giải bóng chày nhà nghề Mỹ (giải lớn)

commission (a system)

/kəˈmɪʃn/

đặt hàng/thuê phát triển (một hệ thống)

announce the calls

/əˈnaʊns ðə kɔːlz/

công bố quyết định (trọng tài)

pitch

/pɪtʃ/

cú ném bóng (bóng chày)

recorded voice

/rɪˈkɔːdɪd vɔɪs/

giọng thu âm sẵn

judgement call

/ˈdʒʌdʒmənt kɔːl/

quyết định mang tính chủ quan (dựa vào cảm nhận)

batter

/ˈbætə/

người đánh bóng

strike zone

/ˈstraɪk zəʊn/

vùng strike (vùng tưởng tượng)

imaginary zone

/ɪˈmædʒɪnəri zəʊn/

vùng tưởng tượng

stretching from…to…

/ˈstretʃɪŋ frɒm…tuː…/

kéo dài từ… đến…

be considered

/bi kənˈsɪdəd/

được coi là

heckling

/ˈheklɪŋ/

la ó/chế giễu, gây rối bằng lời nói

shouted disagreement

/ˈʃaʊtɪd ˌdɪsəˈɡriːmənt/

La hét để phản đối

animating force

/ˈænɪmeɪtɪŋ fɔːs/

động lực “làm trận đấu sống” (nguồn gây kịch tính), động lực làm trận đấu sống động

countless

/ˈkaʊntləs/

vô số

 

argument

/ˈɑːɡjumənt/

cuộc tranh cãi

boundaries

/ˈbaʊndəriz/

ranh giới

evolve

/ɪˈvɒlv/

tiến hoá/thay đổi dần

in various stages

/ɪn ˈveəriəs steɪdʒɪz/

qua nhiều giai đoạn

personal abuse

/ˈpɜːsənl əˈbjuːs/

xúc phạm cá nhân/chửi bới nhắm người

a no-no

/ə ˈnəʊnəʊ/

điều cấm kỵ/tuyệt đối không được làm

season

/ˈsiːzn/

mùa giải

complain

/kəmˈpleɪn/

phàn nàn

in response

/ɪn rɪˈspɒns/

để đáp lại

tweak

/twiːk/

chỉnh nhẹ/tinh chỉnh

dimensions

/daɪˈmenʃnz/

kích thước/các thông số (của vùng strike)

consensus

/kənˈsensəs/

sự đồng thuận chung

profoundly

/prəˈfaʊndli/

sâu sắc/ cực kỳ sâu sắc

consistent

/kənˈsɪstənt/

nhất quán

near-perfect

/ˌnɪə ˈpɜːfɪkt/

gần như hoàn hảo

precise

/prɪˈsaɪs/

chính xác

fractions of an inch

/ˈfrækʃnz əv ən ɪntʃ/

phần rất nhỏ của một inch (cực nhỏ)

reduce controversy

/rɪˈdjuːs ˈkɒntrəvɜːsi/

giảm tranh cãi

commissioner

/kəˈmɪʃənə/

 ủy viên/người điều hành giải đấu

worth reducing

/wɜːθ rɪˈdjuːsɪŋ/

có đáng để giảm bớt không

unforgiving

/ˌʌnfəˈɡɪvɪŋ/

không “nương tay”, không khoan nhượng

pedantic

/pɪˈdæntɪk/

quá câu nệ, soi tiểu tiết

legalistic

/ˌliːɡəˈlɪstɪk/

máy móc kiểu pháp lý, bám luật từng li

reward (skill)

/rɪˈwɔːd/

ghi nhận/“thưởng” (kỹ năng)

aim

/eɪm/

nhắm (mục tiêu, vị trí ném)

dialogue

/ˈdaɪəlɒɡ/

sự “đối thoại”/tương tác qua lại

executive

/ɪɡˈzekjʊtɪv/

lãnh đạo cấp điều hành

tasked with

/tɑːskt wɪð/

được giao nhiệm vụ làm gì

terrified of

/ˈterɪfaɪd əv/

cực kỳ lo sợ

younger fans

/ˈjʌŋɡə fænz/

người hâm mộ trẻ tuổi

Test Reading 3

PASSAGE 1 – FROZEN FOOD  

Từ vựng

Phiên âm

Giải nghĩa

perspective

/pəˈspektɪv/

góc nhìn/quan điểm

development

/dɪˈveləpmənt/

sự phát triển

frozen food industry

/ˌfrəʊzn fuːd ˈɪndəstri/

ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh

preserve

/prɪˈzɜːv/

bảo quản (giữ không hỏng)

evidence

/ˈevɪdəns/

bằng chứng

store (ice)

/stɔː/

lưu trữ (băng)

inhabitants

/ɪnˈhæbɪtənts/

cư dân

unique means

/juːˈniːk miːnz/

cách thức độc đáo

conserve

/kənˈsɜːv/

giữ gìn/bảo tồn (thực phẩm)

consumption

/kənˈsʌmpʃn/

sự tiêu thụ/ăn dùng

trample

/ˈtræmpl/

giẫm đạp lên

squeeze out

/skwiːz aʊt/

vắt/ép ra (nước, độ ẩm)

moisture

/ˈmɔɪstʃə/

độ ẩm/nước

dry (in the sun)

/draɪ/

phơi khô

nutritional value

/njuːˈtrɪʃənl ˈvæljuː/

giá trị dinh dưỡng

aesthetic appeal

/iːsˈθetɪk əˈpiːl/

độ “đẹp mắt”/tính thẩm mỹ

natural ice

/ˈnætʃrəl aɪs/

băng tự nhiên

refrigeration

 /rɪˌfrɪdʒəˈreɪʃn/

làm lạnh/bảo quản lạnh

enormous

/ɪˈnɔːməs/

khổng lồ

blocks of ice

/blɒks əv aɪs/

khối băng

Arctic

/ˈɑːktɪk/

Bắc Cực

tow

/təʊ/

kéo (bằng tàu)

Atlantic

/ətˈlæntɪk/

Đại Tây Dương

purpose

/ˈpɜːpəs/

mục đích

railroads

/ˈreɪlrəʊdz/

đường sắt

insulated

/ˈɪnsjʊleɪtɪd/

cách nhiệt

rail car

/reɪl kɑː/

toa tàu

mechanical ice

/məˈkænɪkl aɪs/

“băng cơ học” (đá tạo bằng máy)

inventor

/ɪnˈventə/

nhà phát minh

compressor

/kəmˈpresə/

máy nén

force (a gas)

/fɔːs/

ép/đẩy (khí)

ammonia

/əˈməʊniə/

amoniac

Freon

/ˈfriːɒn/

Freon (chất làm lạnh)

condenser

/kənˈdensə/

bộ phận ngưng tụ/dàn ngưng

compressed gas

/kəmˈprest ɡæs/

khí nén

give up heat

/ɡɪv ʌp hiːt/

tỏa/nhả nhiệt

low-pressure

/ˌləʊ ˈpreʃə/

áp suất thấp

evaporator coil

/ɪˈvæpəreɪtə kɔɪl/

ống/dàn bay hơi

liquid

/ˈlɪkwɪd/

chất lỏng

blow (air)

/bləʊ/

 thổi (khí)

cools

/kuːlz/

làm mát

insulated compartment

/ˈɪnsjʊleɪtɪd kəmˈpɑːtmənt/

khoang cách nhiệt

lower (temperature)

/ˈləʊə/

hạ (nhiệt độ)

freezing point

/ˈfriːzɪŋ pɔɪnt/

điểm đóng băng

initially

/ɪˈnɪʃəli/

ban đầu

cattlemen

/ˈkætəlmən/

chủ trại bò/người chăn nuôi gia súc

realise

/ˈrɪəlaɪz/

nhận ra

export

/ɪkˈspɔːt/

xuất khẩu

shipment

/ˈʃɪpmənt/

lô hàng

beef

/biːf/

thịt bò

mutton

/ˈmʌtn/

thịt cừu

palatable

/ˈpælətəbl/

ăn được/khá ngon miệng

deterioration

/dɪˌtɪəriəˈreɪʃn/

sự xuống cấp/giảm chất lượng

crystals

/ˈkrɪstəlz/

tinh thể (đá)

cells

/selz/

tế bào

expand

/ɪkˈspænd/

nở ra/giãn ra

burst

/bɜːst/

vỡ/nổ tung

spoil

/spɔɪl/

làm hỏng

flavour

/ˈfleɪvə/

hương vị

texture

/ˈtekstʃə/

kết cấu (độ dai, mềm, giòn…)

PASSAGE 2 – CAN THE PLANET’S CORAL REEFS BE SAVED?

Từ vựng

Phiên âm

Giải nghĩa

coral reef

/ˈkɒrəl riːf/

rạn san hô

conservationist

/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/

nhà bảo tồn

final touches

/ˌfaɪnl ˈtʌtʃɪz/

những hoàn thiện cuối cùng

giant

/ˈdʒaɪənt

khổng lồ

artificial reef

/ˌɑːtɪˈfɪʃl riːf/

rạn san hô nhân tạo

assemble

/əˈsembl/

lắp ráp/ghép lại

world-renowned

/ˌwɜːld rɪˈnaʊnd/

nổi tiếng toàn thế giới

spectacular

/spekˈtækjʊlə/

ngoạn mục/ấn tượng

vivid

/ˈvɪvɪd/

rực rỡ, sống động

branching coral

/ˈbrɑːntʃɪŋ ˈkɒrəl/

san hô dạng phân nhánh

species

/ˈspiːʃiːz/

loài

tank

/tæŋk/

bể (nuôi trưng bày)

thrive

/θraɪv/

phát triển mạnh, sinh sôi tốt

in the presence of

/ɪn ðə ˈprezns əv/

khi có mặt/ở môi trường có

gallery

/ˈɡæləri/

khu trưng bày/phòng triển lãm

dedicated to

/ˈdedɪkeɪtɪd tuː/

dành riêng cho

minuscule

/ˈmɪnɪskjuːl/

cực nhỏ

invertebrate

/ɪnˈvɜːtɪbrət/

động vật không xương sống

creature

/ˈkriːtʃə/

sinh vật

sustain

/səˈsteɪn/

duy trì/nuôi sống

across the planet

/əˌkrɒs ðə ˈplænɪt/

trên khắp hành tinh

window (of a tank)

/ˈwɪndəʊ/

ô kính/khung kính quan sát

form the core (of)

/fɔːm ðə kɔː/

tạo thành phần lõi/trung tâm

diverse ecosystems

/daɪˈvɜːs ˈiːkəʊˌsɪstəmz/

hệ sinh thái đa dạng

highlight

 /ˈhaɪlaɪt/

nhấn mạnh/làm nổi bật

research

/rɪˈsɜːtʃ/

nghiên cứu

conservation efforts

/ˌkɒnsəˈveɪʃən ˈefəts/

nỗ lực bảo tồn

carry out

/ˈkæri aʊt/

tiến hành/thực hiện

threat

/θret/

mối đe doạ

global warming

/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/

nóng lên toàn cầu

be composed of

/bi kəmˈpəʊzd əv/

được cấu thành từ

polyp

/ˈpɒlɪp/

polyp (thể nhỏ của san hô)

tentacle

/ˈtentəkl/

xúc tu

capture

/ˈkæptʃə/

bắt/giữ lấy (con mồi)

marine

/məˈriːn/

thuộc biển

transparent

/trænsˈpærənt/

trong suốt

brilliant tones

/ˈbrɪliənt təʊnz/

sắc màu rực rỡ

algae

/ˈældʒiː/

tảo

in turn

/ɪn tɜːn/

ngược lại/đổi lại

protection

/prəˈtekʃn/

sự bảo vệ

photosynthesise

/ˌfəʊtəʊˈsɪnθəsaɪz/

quang hợp

sun’s rays

/sʌnz reɪz/

tia nắng

nutrient

/ˈnjuːtriənt/

chất dinh dưỡng

symbiotic relationship

/ˌsɪmbaɪˈɒtɪk rɪˈleɪʃnʃɪp/

quan hệ cộng sinh

growth

/ɡrəʊθ/

sự phát triển

ocean bed

/ˈəʊʃn bed/

đáy biển

provide homes for

/prəˈvaɪd həʊmz fɔː/

cung cấp nơi sống cho

mollusc

/ˈmɒləsk/

động vật thân mềm

sponge

/spʌndʒ/

bọt biển

shellfish

 /ˈʃelfɪʃ/

hải sản có vỏ (tôm cua, sò ốc…)

rainforests of the sea

/ˈreɪnfɒrɪsts əv ðə siː/

“rừng mưa của đại dương” (là biệt danh của các rạn san hô (coral reefs)

comparison

/kəmˈpærɪsn/

sự so sánh

dismiss (an idea)

/dɪsˈmɪs/

bác bỏ/không công nhận

naturalist

/ˈnætʃrəlɪst/

nhà tự nhiên học

majestic

/məˈdʒestɪk/

hùng vĩ/uy nghi

under threat

/ˈʌndə θret/

đang bị đe doạ

thermal stress

/ˈθɜːml stres/

stress nhiệt (căng thẳng do nhiệt độ)

trigger

/ˈtrɪɡə/

kích hoạt, gây ra

bleaching (event)

/ˈbliːtʃɪŋ/

hiện tượng tẩy trắng (san hô mất màu)

strip (of colour)

/strɪp/

tước/làm mất (màu sắc)

PASSAGE 3 – ROBOTS AND US

Từ vựng

Phiên âm

Giải nghĩa

leader (in a field)

/ˈliːdə/

người dẫn đầu/chuyên gia đầu ngành

relationship

/rɪˈleɪʃnʃɪp/

mối quan hệ

colonise

/ˈkɒlənaɪz/

thuộc địa hoá/đưa người (hoặc hệ thống) đến chiếm lĩnh và sinh sống

solar system

/ˈsəʊlə ˈsɪstəm/

hệ Mặt Trời

map (mapped)

/mæp/

lập bản đồ/khảo sát (địa hình, không gian)

robotic craft

/rəʊˈbɒtɪk krɑːft/

 tàu/thiết bị thăm dò robot

by the end of the century

/baɪ ðiː end əv ðə ˈsentʃəri/

vào cuối thế kỷ

mining

/ˈmaɪnɪŋ/

khai thác mỏ/khai thác tài nguyên

asteroid

/ˈæstərɔɪd/

tiểu hành tinh

enable

/ɪˈneɪbl/

cho phép/tạo điều kiện

fabrication

/ˌfæbrɪˈkeɪʃn/

chế tạo/sản xuất (kỹ thuật)

structure

/ˈstrʌktʃə/

cấu trúc/công trình

raw materials

/rɔː məˈtɪəriəlz/

nguyên liệu thô

realistic

/ˌrɪəˈlɪstɪk/

thực tế/khả thi

benign

/bɪˈnaɪn/

lành tính/ít gây hại

terraforming

/ˈterəfɔːmɪŋ/

“cải tạo hành tinh” cho giống Trái Đất

maintain (that)

/meɪnˈteɪn/

khẳng định/giữ quan điểm rằng

preserve

/prɪˈzɜːv/

bảo tồn/giữ nguyên

status

/ˈsteɪtəs/

quy chế/vị thế (được công nhận)

analogous (to)

/əˈnælɒɡəs/

tương tự (về bản chất/chức năng)

exploit

/ɪkˈsplɔɪt/

khai thác/tận dụng (tài nguyên)

mineral resources

/ˈmɪnərəl rɪˈzɔːsɪz/

tài nguyên khoáng sản

engineering

/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/

ngành kỹ thuật

pressing need

/ˌpresɪŋ ˈniːd/

nhu cầu cấp thiết

unless

/ənˈles/

trừ khi

inaccessible

/ˌɪnækˈsesəbl/

không thể tiếp cận

gather (resources)

/ˈɡæðə/

thu thập/khai thác (tài nguyên)

 

nearer to home

/ˈnɪərə tə həʊm/

gần hơn, ngay “sân nhà”

 

robotic tools

/rəʊˈbɒtɪk tuːlz/

công cụ robot

 

anthropology

/ˌænθrəˈpɒlədʒi/

nhân học

morally dubious

/ˈmɒrəli ˈdjuːbiəs/

đáng ngờ về mặt đạo đức

in the spirit of

/ɪn ðə ˈspɪrɪt əv/

theo tinh thần (tôn trọng mục đích)

genuine interest

/ˈdʒenjuɪn ˈɪntrəst/

mối quan tâm thật sự

 

the Other

/ðiː ˈʌðə/

“kẻ khác/tha nhân” (nhóm/văn hoá khác mình)

impose

/ɪmˈpəʊz/

áp đặt

particular model

/pəˈtɪkjʊlə ˈmɒdl/

một mô hình cụ thể

machine intelligence

/məˈʃiːn ɪnˈtelɪdʒəns/

trí tuệ máy

outstrip

/ˌaʊtˈstrɪp/

vượt xa

advanced enough

/ədˈvɑːnst ɪˈnʌf/

đủ tiên tiến

beat (humans)

/biːt/

đánh bại

be limited in

/bi ˈlɪmɪtɪd ɪn/

bị hạn chế về

sense (the environment)

/sens/

cảm nhận (môi trường xung quanh)

recognise

/ˈrekəɡnaɪz/

nhận diện

chessboard

/ˈtʃesbɔːd/

bàn cờ vua

as cleverly as

/əz ˈklevəli æz/

khéo/giỏi như

successor

/səkˈsesə/

thế hệ sau/phiên bản kế nhiệm

relate to

/rɪˈleɪt tuː/

tương tác/“liên hệ” với

surroundings

/səˈraʊndɪŋz/

môi trường xung quanh

adeptly

/əˈdeptli/

thành thạo/khéo léo

moral questions

/ˈmɒrəl ˈkwestʃənz/

câu hỏi đạo đức

feel guilty

/fiːl ˈɡɪlti/

cảm thấy có lỗi

sophisticated

/səˈfɪstɪkeɪtɪd/

tinh vi/phức tạp

fret

/fret/

băn khoăn/lo lắng vặt

 

underemployed

/ˌʌndərɪmˈplɔɪd/

không được dùng đúng năng lực/thiếu việc

 

frustrated

/frʌˈstreɪtɪd/

bực bội, ức chế

bored

/bɔːd/

chán

navigate

/ˈnævɪɡeɪt/

định hướng/di chuyển theo lộ trình

far outstrip

/fɑː aʊtˈstrɪp/

vượt rất xa

reliability

/rɪˌlaɪəˈbɪləti/

độ tin cậy

flexibility

/ˌfleksəˈbɪləti/

tính linh hoạt

highly ambitious

/ˌhaɪli æmˈbɪʃəs/

cực kỳ tham vọng/khó đạt

intrinsic (to)

/ɪnˈtrɪnsɪk/

vốn có, nội tại

stem from

/stem frɒm/

bắt nguồn từ

tendency

/ˈtendənsi/

xu hướng

personify

/pəˈsɒnɪfaɪ/

nhân hoá (vật vô tri)

inanimate

/ɪnˈænɪmət/

vô tri/không có sự sống

representation

/ˌreprɪzenˈteɪʃn/

sự mô phỏng/đại diện hình ảnh

autonomous

/ɔːˈtɒnəməs/

tự chủ/tự vận hành

singularity

/ˌsɪŋɡjʊˈlærɪti/

“điểm kỳ dị” (AI vượt trội dẫn tới biến đổi lớn)

welfare

/ˈwelfeə/

phúc lợi/lợi ích

Test Reading 4

PASSAGE 1 – Georgia O'Keeffe

Từ vựng

Phiên âm

Giải nghĩa

major figure

/ˌmeɪdʒə ˈfɪɡə/

nhân vật lớn/điểm nhấn quan trọng (trong lĩnh vực)

remarkably

/rɪˈmɑːkəbli/

đáng chú ý là

independent

/ˌɪndɪˈpendənt/

độc lập, không bị chi phối

shifting art trends

/ˈʃɪftɪŋ ɑːt trendz/

trào lưu nghệ thuật thay đổi liên tục

stay true to

/steɪ truː tuː/

trung thành với/giữ đúng với

vision

/ˈvɪʒn/

tầm nhìn/quan niệm nghệ thuật

essential

/ɪˈsenʃl/

cốt lõi, tinh yếu

abstract forms

/ˈæbstrækt fɔːmz/

hình thức trừu tượng

 

exceptionally

/ɪkˈsepʃənəli/

đặc biệt, xuất sắc

keen powers of observation

/kiːn ˈpaʊəz əv ˌɒbzəˈveɪʃn/

 khả năng quan sát cực nhạy

finesse

/fɪˈnes/

sự tinh tế/khéo léo

paintbrush

/ˈpeɪntbrʌʃ/

cọ vẽ

record (details)

/rɪˈkɔːd/

ghi lại/tái hiện

subtle nuances

/ˈsʌtl ˈnjuːɑːnsɪz/

sắc thái tinh vi/nhẹ nhưng khác biệt

enliven

/ɪnˈlaɪvn/

làm sinh động, thổi hồn vào

attract a wide audience

/əˈtrækt ə waɪd ˈɔːdiəns/

thu hút đông đảo công chúng

cattle breeders

/ˈkætl ˈbriːdəz/

người chăn nuôi/nhân giống gia súc

raise (on a farm)

/reɪz/

nuôi lớn/nuôi dạy

siblings

/ˈsɪblɪŋz/

anh chị em ruột

graduate

/ˈɡrædʒueɪt/

tốt nghiệp

determine to

/dɪˈtɜːmɪn tuː/

quyết tâm làm gì

make her way

/meɪk hɜː weɪ/

tự tạo con đường/sự nghiệp

techniques

/tekˈniːks/

kỹ thuật

traditional painting

/trəˈdɪʃənl ˈpeɪntɪŋ/

hội hoạ truyền thống

attend (university)

/əˈtend/

theo học

training college

/ˈtreɪnɪŋ ˈkɒlɪdʒ/

trường sư phạm/cao đẳng đào tạo

elementary school

/ˈelɪməntri skuːl/

tiểu học

period

/ˈpɪəriəd/

giai đoạn

experiment with

/ɪkˈsperɪmənt wɪð/

thử nghiệm với

abstract compositions

/ˈæbstrækt ˌkɒmpəˈzɪʃnz/

bố cục trừu tượng

charcoal

/ˈtʃɑːkəʊl/

than chì/than vẽ (chất liệu vẽ)

innovative

/ˈɪnəvətɪv/

đổi mới/sáng tạo

drawing

/ˈdrɔːɪŋ/

tranh vẽ, bản vẽ

lead (sb/sth) in a new direction

/liːd/

đưa (nghệ thuật) sang hướng mới

art collector

/ɑːt kəˈlektə/

nhà sưu tầm nghệ thuật

photographer

/fəˈtɒɡrəfə/

nhiếp ảnh gia

impressed

/ɪmˈprest/

ấn tượng

exhibit

/ɪɡˈzɪbɪt/

trưng bày/triển lãm

gallery

/ˈɡæləri/

phòng tranh

avant-garde

 /ˌævɒ̃ːt ˈɡɑːd/

tiên phong/phá cách

introduce to the public

/ˌɪntrəˈdjuːs/

giới thiệu tới công chúng

encouragement

/ɪnˈkʌrɪdʒmənt/

sự động viên/khích lệ

financial support

/faɪˈnænʃl səˈpɔːt/

hỗ trợ tài chính

career

/kəˈrɪə/

sự nghiệp

vigorously

/ˈvɪɡərəsli/

mạnh mẽ, quyết liệt

promote

/prəˈməʊt/

quảng bá, nâng đỡ (nghệ sĩ/tác phẩm)

solo exhibition

/ˌsəʊləʊ ˌeksɪˈbɪʃn/

triển lãm cá nhân

numerous

/ˈnjuːmərəs/

rất nhiều

installation

/ˌɪnstəˈleɪʃn/

sắp đặt/trưng bày (tác phẩm trong không gian)

ups and downs

/ˌʌps ən ˈdaʊnz/

thăng trầm

celebrated

/ˈselɪbreɪtɪd/

nổi tiếng/được ca ngợi

portrait

/ˈpɔːtrət/

chân dung

over the course of

/ˈəʊvə ðə kɔːs əv/

trong suốt quá trình

recognised

/ˈrekəɡnaɪzd/

được công nhận

architectural

/ˌɑːkɪˈtektʃərəl/

thuộc kiến trúc

depict

/dɪˈpɪkt/

khắc hoạ/miêu tả

soaring

/ˈsɔːrɪŋ/

vút cao, cao chót vót

skyscraper

/ˈskaɪskreɪpə/

nhà chọc trời

botanical

/bəˈtænɪkl/

thuộc thực vật

subject (in art)

/ˈsʌbdʒɪkt/

đề tài (trong tranh)

inspired by

/ɪnˈspaɪəd baɪ/

được truyền cảm hứng bởi

magnified

/ˈmæɡnɪfaɪd/

phóng to

canvas

/ˈkænvəs/

toan vẽ

emphasise

/ˈemfəsaɪz/

nhấn mạnh

daring

/ˈdeərɪŋ/

táo bạo

establish (a reputation)

/ɪˈstæblɪʃ/

tạo dựng (danh tiếng)

modernist

/ˈmɒdənɪst/

thuộc chủ nghĩa hiện đại/ nghệ sĩ hiện đại

solitude

/ˈsɒlɪtjuːd/

sự cô tịch/ở một mình (để sáng tác)

legacy

/ˈleɡəsi/

di sản

derive inspiration

/dɪˈraɪv ˌɪnspəˈreɪʃn/

rút ra/nhận được cảm hứng

PASSAGE 2 – Adapting to the effects of climate change

Từ vựng

Phiên âm

Giải nghĩa

adapt (to)

/əˈdæpt/

thích nghi với

effects

/ɪˈfekts/

tác động/hệ quả

climate change

/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/

biến đổi khí hậu

impacts

/ˈɪmpækts/

ảnh hưởng/tác động (mang tính hậu quả)

CO2 emissions

/ˌsiː əʊ tuː ɪˈmɪʃnz/

khí thải CO₂

industrial times

/ɪnˈdʌstriəl taɪmz/

thời kỳ công nghiệp hoá

forecast

/ˈfɔːkɑːst/

dự báo

global warming

/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/

nóng lên toàn cầu

in the meantime

/ɪn ðə ˈmiːntaɪm/

trong lúc đó

ice caps

/aɪs kæps/

chỏm băng (vùng cực)

melt

/melt/

tan chảy

sea levels

/ˈsiː ˌlevlz/

mực nước biển

rise

/raɪz/

tăng lên/dâng lên

extreme impacts

/ɪkˈstriːm ˈɪmpækts/

tác động cực đoan/nghiêm trọng

innovation

/ˌɪnəˈveɪʃn/

đổi mới, sáng kiến

thrive

/θraɪv/

phát triển mạnh

seawater

/ˈsiːwɔːtə/

nước biển

breach

/briːtʃ/

 vượt qua/phá vỡ (đê, tường chắn)

seep up

/siːp ʌp/

thấm ngược lên (từ dưới đất)

ground

/ɡraʊnd/

mặt đất/lớp đất

lift (a city) up

/lɪft ʌp/

nâng lên (ẩn dụ/giải pháp nâng cao nền)

above sea level

/əˌbʌv ˈsiː ˌlevl/

cao hơn mực nước biển

 

vulnerable

/ˈvʌlnərəbl/

dễ bị tổn thương/dễ bị ảnh hưởng

neighbourhood

/ˈneɪbəhʊd/

khu dân cư

raise (roads)

/reɪz/

nâng lên (mặt đường)

centimetre

/ˈsentɪmiːtə/

xen-ti-mét

elevation

/ˌelɪˈveɪʃn/

việc nâng cao độ cao

carry out

/ˈkæri aʊt/

tiến hành/thực hiện

ambitious

/æmˈbɪʃəs/

tham vọng/quy mô lớn

stormwater-management

/ˈstɔːmwɔːtə ˈmænɪdʒmənt/

quản lý nước mưa/ngập do mưa

pump

/pʌmp/

máy bơm

remove (water)

/rɪˈmuːv/

loại bỏ/rút (nước)

litre

/ˈliːtə/

lít

per minute

/pə ˈmɪnɪt/

mỗi phút

in the face of

/ɪn ðə feɪs əv/

trước/đối mặt với

floods

/flʌdz/

lũ lụt/ngập lụt

climate-mitigation

/ˈklaɪmət ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/

giảm nhẹ tác động khí hậu (mitigation)

overlook

/ˌəʊvəˈlʊk/

bị bỏ qua

essential

 /ɪˈsenʃl/

thiết yếu

adjust

/əˈdʒʌst/

điều chỉnh

seawall

/ˈsiːwɔːl/

đê/tường chắn biển

staple strategy

/ˌsteɪpl ˈstrætədʒi/

chiến lược “mặc định”, dùng phổ biến

coastal community

/ˈkəʊstl kəˈmjuːnəti/

cộng đồng ven biển

collapse

/kəˈlæps/

sụp đổ

exacerbate

/ɪɡˈzæsəbeɪt/

làm trầm trọng hơn

coastal erosion

/ˈkəʊstl ɪˈrəʊʒn/

xói mòn bờ biển

restore

/rɪˈstɔː/

phục hồi

mangrove

/ˈmæŋɡrəʊv/

rừng ngập mặn/cây ngập mặn

ecosystem

/ˈiːkəʊˌsɪstəm/

hệ sinh thái

shrub

/ʃrʌb/

cây bụi

defend

/dɪˈfend/

bảo vệ/chắn giữ

trap sediment

/træp ˈsedɪmənt/

giữ/bẫy trầm tích

net-like root systems

/ˈnet laɪk ruːt ˈsɪstəmz/

hệ rễ dạng lưới

dampen

/ˈdæmpən/

làm giảm (năng lượng/tác động)

tidal currents

/ˈtaɪdl ˈkʌrənts/

dòng chảy thuỷ triều

not-for-profit

/ˌnɒt fə ˈprɒfɪt/

phi lợi nhuận

approach

/əˈprəʊtʃ/

cách tiếp cận

semi-permeable

/ˌsemi ˈpɜːmiəbl/

bán thấm (cho nước đi qua phần nào)

dam

/dæm/

đập/chắn nước

bamboo poles

/ˌbæmˈbuː pəʊlz/

cọc tre

brushwood

/ˈbrʌʃwʊd/

cành que/bụi cây khô dùng làm vật liệu

mimic

/ˈmɪmɪk/

mô phỏng

favourable conditions

/ˈfeɪvərəbl kənˈdɪʃnz/

điều kiện thuận lợi

naturally

/ˈnætʃrəli/

một cách tự nhiên

moderate success

/ˈmɒdərət səkˈses/

thành công ở mức vừa phải

subsidence

/səbˈsaɪdəns/

sụt lún đất

long-term

/ˌlɒŋ ˈtɜːm/

dài hạn

transition towards

/trænˈzɪʃn təˈwɔːdz/

chuyển dịch hướng tới

multifunctional approaches

/ˌmʌltiˈfʌŋkʃənl əˈprəʊtʃɪz/

cách tiếp cận đa chức năng

embed natural processes

/ɪmˈbed ˈnætʃrəl ˈprəʊsesɪz/

“cài vào”/tích hợp các quá trình tự nhiên

PASSAGE 3 – A new role for livestock guard dogs

Từ vựng

Phiên âm

Giải nghĩa

livestock

/ˈlaɪvstɒk/

gia súc (động vật nuôi lấy thịt/sữa…)

guard dog

/ˈɡɑːd dɒɡ/

chó canh gác/chó bảo vệ

traditionally

/trəˈdɪʃənəli/

theo truyền thống

protect

/prəˈtekt/

bảo vệ

predator

/ˈpredətə/

động vật săn mồi/thú ăn thịt

work alongside

/wɜːk əˌlɒŋˈsaɪd/

làm việc cùng/đồng hành với

shepherd

/ˈʃepəd/

người chăn cừu

goat

/ɡəʊt/

cattle

/ˈkætl/

bò (đàn bò)

wolf

/wʊlf/

sói

bear

/beə/

gấu

exterminate

/ɪkˈstɜːmɪneɪt/

tiêu diệt tận diệt

in recent years

/ɪn ˈriːsnt jɪəz/

những năm gần đây

increased efforts

/ɪnˈkriːst ˈefəts/

nỗ lực gia tăng

wild animals

/waɪld ˈænɪməlz/

động vật hoang dã

more widespread

/mɔː ˈwaɪdspred/

phổ biến/rộng khắp hơn

as a result

/æz ə rɪˈzʌlt/

vì vậy/kết quả là

once more

/wʌns mɔː/

một lần nữa

unexpected revival

/ˌʌnɪkˈspektɪd rɪˈvaɪvl/

sự hồi sinh bất ngờ

breed

/briːd/

giống (chó)

on duty

/ɒn ˈdjuːti/

đang làm nhiệm vụ

various

/ˈveəriəs/

nhiều/vài loại khác nhau

raise (from an early age)

/reɪz/

nuôi/dạy từ nhỏ

eventually

/ɪˈventʃuəli/

cuối cùng thì

threat

/θret/

mối đe doạ

place themselves between

/pleɪs ðəmˈselvz bɪˈtwiːn/

đứng chặn ở giữa (để chắn)

bark loudly

/bɑːk ˈlaʊdli/

sủa to

if necessary

/ɪf ˈnesəsəri/

nếu cần thiết

chase away

/tʃeɪs əˈweɪ/

đuổi đi

mere presence

/mɪə ˈprezns/

chỉ riêng sự có mặt thôi

sufficient

/səˈfɪʃnt/

đủ

initial training

 /ɪˈnɪʃl ˈtreɪnɪŋ/

huấn luyện ban đầu

fluffy

/ˈflʌfi/

bông xù, mềm như bông

puppy

/ˈpʌpi/

chó con

human affection

/ˈhjuːmən əˈfekʃn/

 sự âu yếm của con người

front porch

/frʌnt pɔːtʃ/

hiên trước nhà

evidence

/ˈevɪdəns/

bằng chứng

indicate

/ˈɪndɪkeɪt/

cho thấy

highly effective

/ˌhaɪli ɪˈfektɪv/

cực kỳ hiệu quả

participate (in)

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

tham gia

programme

/ˈprəʊɡræm/

chương trình (BrE)

herd

/hɜːd/

đàn gia súc

against attack

/əˌɡenst əˈtæk/

chống lại sự tấn công

rate (performance)

/reɪt/

đánh giá/xếp hạng

performance

/pəˈfɔːməns/

hiệu suất/khả năng hoạt động

excellent

/ˈeksələnt/

xuất sắc

study

/ˈstʌdi/

nghiên cứu

 

report (that)

/rɪˈpɔːt/

báo cáo/cho biết

predation

/prɪˈdeɪʃn/

sự săn mồi (hành vi thú săn mồi giết con mồi)

decrease (in attacks)

/dɪˈkriːs/

sự giảm (các cuộc tấn công)

managed properly

/ˈmænɪdʒd ˈprɒpəli/

được quản lý đúng cách

 

efficient

/ɪˈfɪʃnt/

hiệu quả (tốn ít nguồn lực)

control method

/kənˈtrəʊl ˈmeθəd/

phương pháp kiểm soát

preserve

/prɪˈzɜːv/

bảo tồn

reduction

/rɪˈdʌkʃn/

sự giảm

livestock losses

/ˈlaɪvstɒk ˈlɒsɪz/

thiệt hại gia súc (bị mất/ bị giết)

tolerant (of)

/ˈtɒlərənt/

khoan dung/chấp nhận hơn

less likely to

/les ˈlaɪkli tuː/

ít có khả năng

cheetah

/ˈtʃiːtə/

báo gê-pa

protected areas

/prəˈtektɪd ˈeəriəz/

khu bảo tồn/khu được bảo vệ

held responsible

/held rɪˈspɒnsəbl/

bị quy trách nhiệm

dramatic

/drəˈmætɪk/

mạnh/đáng kể (giảm mạnh)

apply widely

/əˈplaɪ ˈwaɪdli/

áp dụng rộng rãi

common ground

/ˌkɒmən ˈɡraʊnd/

điểm chung

rancher

/ˈrɑːntʃə/

chủ trang trại chăn thả

permit

/ˈpɜːmɪt/

giấy phép

pinch of salt

/ˌpɪntʃ əv ˈsɔːlt/

thái độ hoài nghi nhẹ (đừng tin 100%)

self-reported

/ˌself rɪˈpɔːtɪd/

tự báo cáo (không kiểm chứng độc lập)

displace

/dɪsˈpleɪs/

đẩy dịch chuyển (sang nơi khác)

unintended ecological effects

/ˌʌnɪnˈtendɪd ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ɪˈfekts/

tác động sinh thái ngoài ý muốn

Trên đây là list từ vựng IELTS Reading sách Cambridge IELTS 20. Bạn cùng làm test và lưu thêm từ vựng, sử dụng thêm linh hoạt cho IELTS Writing nhé. 

Xem thêm:

[Đáp án + Lời giải] Cambridge IELTS 18 phần IELTS Reading mới nhất

Hướng dẫn viết bài Writing đề thi Cambridge IELTS 18 (kèm video)