Từ vựng Reading trong sách Cambridge IELTS 20
Phần thi IELTS Reading trong 4 test của sách Cambridge IELTS 20 mới nhất chọn lọc theo các chủ đề khá là khó. Bộ từ vựng trong các bài đọc đã được chắt lọc dưới đây, các bạn cùng tham khảo để hiểu rõ bài Reading hơn cũng như mở rộng vốn từ, tự tin đi thi nhé.
Sách Cambridge IELTS 20 xuất bản với 4 test, mỗi test có 3 bài đọc. Trong đó có những từ vựng mới, có độ khó cao. Dưới đây là list từ vựng để bạn tham khảo thêm khi làm bài nhé.
Các bạn tham khảo review về Cambridge 1-20 đây nha: REVIEW VỀ CAM 1-20
Cambridge 20 Test Reading 1
PASSAGE 1 – The kākāpō
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Giải nghĩa |
|
nocturnal |
/nɒkˈtɜːnəl/ |
hoạt động về đêm |
|
flightless |
/ˈflaɪtləs/ |
không bay được |
|
critically endangered |
/ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/ |
cực kỳ nguy cấp (có nguy cơ tuyệt chủng rất cao) |
|
unique treasure |
/juːˈniːk ˈtreʒə/ |
“báu vật” độc đáo (giá trị đặc biệt, hiếm có) |
|
forest-dwelling |
/ˈfɒrɪst ˌdwelɪŋ/ |
sống trong rừng |
|
predominantly |
/prɪˈdɒmɪnəntli/ |
chủ yếu, phần lớn là |
|
forward-facing |
/ˌfɔːwədˈfeɪsɪŋ/ |
hướng về phía trước (vd: mắt hướng thẳng) |
|
lifespan |
/ˈlaɪfspæn/ |
tuổi thọ |
|
solitary |
/ˈsɒlɪtəri/ |
sống đơn độc, thích ở một mình |
|
occupy (a home range) |
/ˈɒkjʊpaɪ/ |
chiếm/ở trong (một vùng sống quen thuộc) |
|
home range |
/ˌhəʊm ˈreɪndʒ/ |
phạm vi sinh sống thường xuyên của một cá thể |
|
forage |
/ˈfɒrɪdʒ/ |
kiếm ăn (tự tìm thức ăn trong tự nhiên) |
|
leap |
/liːp/ |
nhảy vọt |
|
flap (wings) |
/flæp/ |
vỗ (cánh) |
|
controlled descent |
/kənˈtrəʊld dɪˈsent/ |
sự đáp/xuống có kiểm soát (hạ dần, không rơi tự do) |
|
vegetarian |
/ˌvedʒəˈteəriən/ |
ăn chay (ăn thực vật) |
|
diet |
/ˈdaɪət/ |
chế độ ăn/khẩu phần ăn |
|
breed |
/briːd/ |
sinh sản |
|
incubation |
/ˌɪŋkjʊˈbeɪʃn/ |
quá trình ấp trứng |
|
vulnerable |
/ˈvʌlnərəbl/ |
dễ bị tổn thương/dễ bị tấn công (trong tự nhiên) |
|
predators |
/ˈpredətəz/ |
động vật săn mồi/kẻ săn mồi |
|
prey |
/preɪ/ |
con mồi |
|
settlers |
/ˈsetləz/ |
người đến định cư (người di cư lập cư) |
|
colonisers |
/ˈkɒlənaɪzəz/ |
thực dân/người đi xâm chiếm và lập thuộc địa |
|
confined (to) |
/kənˈfaɪnd/ |
bị giới hạn, bị thu hẹp (chỉ còn ở một khu vực)
|
|
accelerated (by) |
/əkˈseləreɪtɪd/ |
bị đẩy nhanh/tăng tốc (làm tình hình xấu đi nhanh hơn) |
|
habitat |
/ˈhæbɪtæt/ |
môi trường sống/sinh cảnh |
|
forest clearance |
/ˈfɒrɪst ˈklɪərəns/ |
phát quang rừng (chặt/phá rừng để lấy đất)
|
|
introduced species |
/ˌɪntrəˈdjuːst ˈspiːʃiːz/ |
loài ngoại lai được đưa vào (không bản địa) |
|
depleted |
/dɪˈpliːtɪd/ |
làm suy kiệt/cạn kiệt (nguồn thức ăn, tài nguyên) |
|
conservationist |
/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/ |
nhà bảo tồn/nhà hoạt động bảo tồn |
|
relocate |
/ˌriːləʊˈkeɪt/ |
di dời/tái định cư (chuyển cá thể sang nơi khác) |
|
predator-free |
/ˈpredətə friː/ |
không có kẻ săn mồi (an toàn khỏi thú săn mồi) |
|
population |
/ˌpɒpjʊˈleɪʃn/ |
quần thể/số lượng cá thể của loài |
|
captivity |
/kæpˈtɪvəti/ |
tình trạng nuôi nhốt (không sống hoang dã) |
|
initiative |
/ɪˈnɪʃətɪv/ |
sáng kiến/chương trình khởi xướng |
|
foundation (of) |
/faʊnˈdeɪʃn/ |
nền tảng/cơ sở (để phát triển các bước sau) |
|
subsequent |
/ˈsʌbsɪkwənt/ |
sau đó, về sau |
|
rapid decline |
/ˌræpɪd dɪˈklaɪn/ |
suy giảm nhanh chóng |
|
sanctuaries |
/ˈsæŋktʃuəriz/ |
khu bảo tồn/nơi trú ẩn được bảo vệ |
|
breeding success |
/ˈbriːdɪŋ səkˈses/ |
mức độ sinh sản thành công (đẻ–nở–sống sót) |
|
major predator |
/ˈmeɪdʒə ˈpredətə/ |
kẻ săn mồi chính/đáng kể |
|
insufficient |
/ˌɪnsəˈfɪʃnt/ |
không đủ (về số lượng/mức độ) |
|
survive(d) |
/səˈvaɪv/ |
sống sót |
|
offset (mortality) |
/ˈɒfset/ |
bù lại/đắp lại (vd: đủ con non để bù số chết) |
|
adult mortality |
/ˈædʌlt mɔːˈtæləti/ |
tỷ lệ/số lượng con trưởng thành chết |
|
urgent review |
/ˈɜːdʒənt rɪˈvjuː/ |
rà soát/đánh giá khẩn cấp |
|
Recovery Plan |
/rɪˈkʌvəri plæn/ |
kế hoạch phục hồi (bảo tồn và tăng số lượng loài) |
|
specialist advisory group |
/ˈspeʃəlɪst ədˈvaɪzəri ɡruːp/ |
nhóm cố vấn chuyên môn |
|
committee |
/kəˈmɪti/ |
ủy ban/ban chuyên trách |
|
funding |
/ˈfʌndɪŋ/ |
nguồn tài trợ/kinh phí |
|
renewed steps |
/rɪˈnjuːd steps/ |
các bước/biện pháp được triển khai lại một cách mạnh mẽ (tăng cường) |
|
eradicate(d) |
/ɪˈrædɪkeɪt/ |
diệt trừ hoàn toàn (loài xâm lấn/kẻ săn mồi) |
|
intensively managed |
/ɪnˈtensɪvli ˈmænɪdʒd/ |
được quản lý can thiệp sâu/sát sao |
|
supplementary feeding |
/ˌsʌplɪˈmentri ˈfiːdɪŋ/ |
cho ăn bổ sung (ngoài thức ăn tự nhiên) |
|
rescuing |
/ˈreskjuːɪŋ/ |
cứu hộ/giải cứu |
|
hand-raising |
/ˈhænd ˌreɪzɪŋ/ |
nuôi bằng tay/nuôi chăm thủ công (thường là con non yếu) |
|
cautious optimism |
/ˌkɔːʃəs ˈɒptɪmɪzəm/ |
lạc quan thận trọng (hy vọng nhưng vẫn dè chừng) |
|
genetic diversity |
/dʒəˈnetɪk daɪˈvɜːsəti/ |
đa dạng di truyền |
|
stakeholders |
/ˈsteɪkˌhəʊldəz/ |
các bên liên quan (cộng đồng, tổ chức, chính phủ, nhà tài trợ…) |
PASSAGE 2 – TO BRITAIN
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Giải nghĩa |
|
investigate |
/ɪnˈvestɪɡeɪt/ |
điều tra/tìm hiểu kỹ (một vấn đề) |
|
attempts |
/əˈtempts/ |
nỗ lực/cố gắng (để làm gì) |
|
reintroduce |
/ˌriːˌɪntrəˈdjuːs/ |
tái đưa trở lại (loài/cây vào môi trường) |
|
elm (tree) |
/elm/ |
cây du |
|
accounting for |
/əˈkaʊntɪŋ fɔː/ |
chiếm (tỷ lệ bao nhiêu) |
|
in the aftermath |
/ɪn ðiː ˈɑːftəmæθ/ |
trong giai đoạn hậu quả/sau khi sự việc xảy ra |
|
dominant |
/ˈdɒmɪnənt/ |
chiếm ưu thế/áp đảo |
|
landscape |
/ˈlændskeɪp/ |
cảnh quan (tự nhiên, nông thôn) |
|
largely forgotten |
/ˈlɑːdʒli fəˈɡɒtn/ |
gần như bị lãng quên |
|
countryside |
/ˈkʌntrisaɪd/ |
vùng nông thôn |
|
reintroduction
|
/ˌriːɪntrəˈdʌkʃn/ |
việc tái đưa (loài/cây) trở lại |
|
from a very low base |
/frɒm ə ˈveri ləʊ beɪs/ |
bắt đầu từ nền tảng rất thấp (số lượng cực ít) |
|
impact |
/ˈɪmpækt/ |
tác động/hệ quả |
|
difficult to picture |
/ˈdɪfɪkəlt tə ˈpɪktʃə/ |
khó hình dung |
|
significant |
/sɪɡˈnɪfɪkənt/ |
đáng kể/quan trọng |
|
fungus |
/ˈfʌŋɡəs/ |
nấm (gây bệnh) |
|
block |
/blɒk/ |
chặn, làm tắc |
|
vascular system |
/ˈvæskjʊlə ˈsɪstəm/ |
hệ mạch dẫn (nước, dinh dưỡng) của cây |
|
nutrient
|
/ˈnjuːtriənt/ |
chất dinh dưỡng |
|
transport (system) |
/ˈtrænspɔːt/ |
vận chuyển/dẫn truyền (trong cây) |
|
branch |
/brɑːntʃ/ |
cành cây |
|
wilt |
/wɪlt/ |
héo rũ |
|
epidemic |
/ˌepɪˈdemɪk/ |
dịch bệnh bùng phát trên diện rộng |
|
gradually |
/ˈɡrædʒuəli/ |
dần dần |
|
die down |
/daɪ daʊn/ |
lắng xuống/giảm dần (dịch bệnh)
|
|
triggered by |
/ˈtrɪɡəd baɪ/ |
bị kích hoạt/bùng lên do |
|
shipments |
/ˈʃɪpmənts/ |
các lô hàng vận chuyển |
|
logs |
/lɒɡz/ |
khúc gỗ/gỗ tròn |
|
destined for |
/ˈdestɪnd fɔː/ |
được định sẵn/dành cho |
|
intact |
/ɪnˈtækt/ |
còn nguyên vẹn |
|
bark |
/bɑːk/ |
vỏ cây |
|
elm bark beetle |
/elm bɑːk ˈbiːtl/ |
bọ cánh cứng ăn vỏ cây du (tác nhân lây bệnh) |
|
spread |
/spred/ |
lây lan/phát tán |
|
deadly |
/ˈdedli/ |
chết người/rất nguy hiểm |
|
virulent |
/ˈvɪrʊlənt/ |
độc lực cao (gây bệnh mạnh, nghiêm trọng) |
|
strain |
/streɪn/ |
chủng (nấm/vi khuẩn) |
|
vast majority |
/vɑːst məˈdʒɒrəti/ |
đại đa số |
|
hedgerows |
/ˈhedʒrəʊz/ |
hàng cây/bụi cây làm rào giữa các cánh đồng |
|
targeted |
/ˈtɑːɡɪtɪd/ |
bị nhắm tới (tấn công/chọn làm mục tiêu) |
|
reach a certain size |
/riːtʃ ə ˈsɜːtn saɪz/ |
đạt đến một kích thước nhất định |
|
trunk |
/trʌŋk/ |
thân cây |
|
diameter |
/daɪˈæmɪtə/ |
đường kính |
|
lay eggs |
/leɪ eɡz/ |
đẻ trứng |
|
take hold |
/teɪk həʊld/ |
bám rễ/ăn sâu; bắt đầu “chiếm” và phát triển (bệnh/nấm) |
|
mature specimens |
/məˈtʃʊə ˈspesɪmənz/ |
các cá thể trưởng thành (cây trưởng thành điển hình) |
|
identified |
/aɪˈdentɪfaɪd/ |
được xác định/phát hiện |
|
mysteriously |
/mɪˈstɪəriəsli/ |
một cách bí ẩn/khó giải thích |
|
escape (the epidemic) |
/ɪˈskeɪp/ |
thoát khỏi/không bị ảnh hưởng bởi |
|
key (is to…) |
/kiː/ |
chìa khóa/điểm mấu chốt (là…) |
|
survive(d) |
/səˈvaɪv/ |
sống sót |
|
stood tall |
/stʊd tɔːl/ |
vẫn vững vàng/đứng vững (ẩn dụ: không “gục”) |
|
succumb (to) |
/səˈkʌm/ |
gục ngã/không chống nổi (bệnh/áp lực) |
|
nevertheless |
/ˌnevəðəˈles/ |
tuy vậy/dẫu vậy |
|
opportunities are limited |
/ˌɒpəˈtjuːnətiz ɑː ˈlɪmɪtɪd/ |
cơ hội bị hạn chế (ít lựa chọn) |
|
relatively small |
/ˈrelətɪvli smɔːl/ |
tương đối ít/nhỏ |
|
avoidance |
/əˈvɔɪdəns/ |
sự né tránh (bị lây/bị tấn công) |
|
tolerance |
/ˈtɒlərəns/ |
khả năng chịu đựng (bị nhiễm nhưng vẫn sống) |
|
resistance |
/rɪˈzɪstəns/ |
khả năng kháng/đề kháng (chống lại bệnh) |
|
balance (between) |
/ˈbæləns/ |
sự cân bằng/tỷ lệ giữa các yếu tố |
|
entirely down to luck |
/ɪnˈtaɪəli daʊn tə lʌk/ |
hoàn toàn do may mắn (chứ không phải nguyên nhân rõ ràng) |
PASSAGE 3 – HOW STRESS AFFECTS OUR JUDGEMENT
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Giải nghĩa |
|
stress |
/stres/ |
căng thẳng |
|
anxious |
/ˈæŋkʃəs/ |
lo âu |
|
weigh up (information) |
/weɪ ʌp/ |
cân nhắc, đánh giá (thông tin) |
|
under stressful conditions |
/ˈʌndə ˈstresfəl kənˈdɪʃnz/ |
trong điều kiện áp lực/căng thẳng |
|
circumstances |
/ˈsɜːkəmstænsɪz/ |
hoàn cảnh, tình huống |
|
processing (information) |
/ˈprəʊsesɪŋ/ |
xử lý (thông tin) |
|
neuroscientists |
/ˌnjʊərəʊˈsaɪəntɪsts/ |
nhà khoa học thần kinh |
|
investigate |
/ɪnˈvestɪɡeɪt/ |
nghiên cứu/điều tra |
|
operate |
/ˈɒpəreɪt/ |
vận hành/hoạt động (của tâm trí) |
|
vary |
/ˈveəri/ |
thay đổi, khác nhau |
|
relaxed |
/rɪˈlækst/ |
thư giãn, thoải mái |
|
hectic |
/ˈhektɪk/ |
căng như dây đàn, bận rộn hỗn loạn |
|
numerous |
/ˈnjuːmərəs/ |
nhiều (số lượng lớn) |
|
life-threatening |
/ˈlaɪf ˌθretənɪŋ/ |
đe doạ tính mạng |
|
incidents |
/ˈɪnsɪdənts/ |
sự cố/vụ việc |
|
attend to |
/əˈtend tuː/ |
xử lý/đến giải quyết (một vụ việc) |
|
rescue |
/ˈreskjuː/ |
cứu hộ/cứu |
|
trapped |
/træpt/ |
bị mắc kẹt |
|
residents |
/ˈrezɪdənts/ |
cư dân/người trong nhà |
|
assist |
/əˈsɪst/ |
hỗ trợ |
|
medical emergencies |
/ˌmedɪkl ɪˈmɜːdʒənsiz/ |
tình huống cấp cứu y tế |
|
ups and downs |
/ˌʌps ən ˈdaʊnz/ |
thăng trầm/lúc lên lúc xuống |
|
setting |
/ˈsetɪŋ/ |
bối cảnh/môi trường phù hợp |
|
experiment |
/ɪkˈsperɪmənt/ |
thí nghiệm
|
|
under pressure |
/ˈʌndə ˈpreʃə/ |
dưới áp lực |
|
perceived threat |
/pəˈsiːvd θret/ |
mối đe doạ “cảm nhận được” (cảm giác bị nguy hiểm) |
|
act as a trigger |
/ækt əz ə ˈtrɪɡə/ |
đóng vai trò “cò súng”/kích hoạt |
|
stress reaction |
/stres riˈækʃn/ |
phản ứng căng thẳng của cơ thể |
|
task |
/tɑːsk/ |
nhiệm vụ |
|
convey (bad news) |
/kənˈveɪ/ |
truyền tải (tin xấu) |
|
arrive at results |
/əˈraɪv æt rɪˈzʌlts/ |
đi đến kết quả/ra kết luận |
|
estimate |
/ˈestɪmeɪt/ |
ước tính |
|
likelihood |
/ˈlaɪklihʊd/ |
khả năng xảy ra |
|
experience (an event) |
/ɪkˈspɪəriəns/ |
trải qua (một sự kiện) |
|
adverse events |
/ˈædvɜːs ɪˈvents/ |
biến cố bất lợi/điều xấu |
|
be involved in |
/bi ɪnˈvɒlvd ɪn/ |
dính líu/vướng vào |
|
|
|
|
|
victim |
/ˈvɪktɪm/ |
nạn nhân |
|
card fraud |
/kɑːd frɔːd/ |
gian lận thẻ (thẻ ngân hàng) |
|
provide new estimates |
prəˈvaɪd njuː ˈestɪməts/ |
đưa ra ước tính mới/điều chỉnh dự đoán |
|
optimistic |
/ˌɒptɪˈmɪstɪk/ |
lạc quan |
|
ignore |
/ɪɡˈnɔː/ |
phớt lờ/bỏ qua |
|
embrace (good news) |
/ɪmˈbreɪs/ |
đón nhận (tin tốt) |
|
pattern emerged |
/ˈpætən ɪˈmɜːdʒd/ |
một khuôn mẫu/xu hướng xuất hiện |
|
hyper-vigilant |
/ˌhaɪpəˈvɪdʒɪlənt/ |
cảnh giác quá mức, “nhạy” với nguy cơ |
|
alter (beliefs) |
/ˈɔːltə/ |
thay đổi/điều chỉnh (niềm tin/nhận định) |
|
in response |
/ɪn rɪˈspɒns/ |
để phản ứng lại |
|
in contrast |
/ɪn ˈkɒntrɑːst/ |
trái lại |
|
unrelated |
/ˌʌnrɪˈleɪtɪd/ |
không liên quan |
|
alarming |
/əˈlɑːmɪŋ/ |
đáng báo động |
|
cortisol levels |
/ˈkɔːtɪsɒl ˈlevlz/ |
mức cortisol (hormone stress) |
|
spike |
/spaɪk/ |
tăng vọt |
|
heart rate |
/hɑːt reɪt/ |
nhịp tim |
|
physiological change |
/ˌfɪziəˈlɒdʒɪkl tʃeɪndʒ/ |
thay đổi sinh lý (trong cơ thể) |
|
take in (warnings) |
/teɪk ɪn/ |
tiếp nhận/hấp thụ (cảnh báo) |
|
focus on |
/ˈfəʊkəs ɒn/ |
tập trung vào |
|
brain imaging |
/breɪn ˈɪmɪdʒɪŋ/ |
chụp/ghi hình não (fMRI, v.v.) |
|
neural signal |
/ˈnjʊərəl ˈsɪɡnəl/ |
tín hiệu thần kinh |
|
unexpected |
/ˌʌnɪkˈspektɪd/ |
bất ngờ/không lường trước |
|
warning signs |
/ˈwɔːnɪŋ saɪnz/ |
dấu hiệu cảnh báo |
|
clinical depression |
/ˈklɪnɪkl dɪˈpreʃn/ |
trầm cảm lâm sàng |
Test Reading 2
PASSAGE 1 – MANATEES
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Giải nghĩa |
|
manatee |
/ˈmænətiː/ |
lợn biển (động vật có vú sống dưới nước) |
|
sea cow |
/ˈsiː kaʊ/ |
“bò biển” (tên gọi khác của manatee) |
|
aquatic |
/əˈkwætɪk/ |
sống dưới nước/thuộc môi trường nước |
|
mammal |
/ˈmæməl/ |
động vật có vú |
|
belong to |
/bɪˈlɒŋ tuː/ |
thuộc về (một nhóm) |
|
Sirenia |
/saɪˈriːniə/ |
bộ Sirenia (nhóm gồm manatee, dugong) |
|
dugong |
/ˈdjuːɡɒŋ/ |
bò biển/dugong (loài họ hàng với manatee) |
|
alike |
/əˈlaɪk/ |
giống nhau |
|
similar in size |
/ˈsɪmɪlə ɪn saɪz/ |
tương tự về kích thước |
|
shape |
/ʃeɪp/ |
hình dáng |
|
flexible |
/ˈfleksəbl/ |
linh hoạt, mềm dẻo |
|
flipper |
/ˈflɪpə/ |
vây chèo (chi trước dạng vây) |
|
forelimb |
/ˈfɔːlɪm/ |
chi trước (tay/chân trước) |
|
broad |
/brɔːd/ |
rộng |
|
rounded |
/ˈraʊndɪd/ |
tròn, bo tròn |
|
tail |
/teɪl/ |
đuôi |
|
whereas |
/weərˈæz/ |
trong khi đó (dùng để đối chiếu) |
|
fluked |
/fluːkt/ |
dạng “chẻ” như vây đuôi cá voi (đuôi có thùy) |
|
species |
/ˈspiːʃiːz/ |
loài |
|
neck |
/nek/ |
cổ |
|
bone |
/bəʊn/ |
xương |
|
allow |
/əˈlaʊ/ |
cho phép |
|
entire body |
/ɪnˈtaɪə ˈbɒdi/ |
toàn bộ cơ thể |
|
steer |
/stɪə/ |
điều hướng/lái |
|
pectoral |
/ˈpektərəl/ |
thuộc ngực (vd: vây ngực) |
|
back limbs
|
/bæk lɪmz/ |
chi sau (chân sau) |
|
propulsion |
/prəˈpʌlʃn/ |
lực đẩy/sự đẩy tiến về phía trước |
|
pelvic bones |
/ˈpelvɪk bəʊnz/ |
xương chậu |
|
leftover |
/ˈleftəʊvə/ |
phần còn lại/dấu tích (từ quá khứ) |
|
evolution |
/ˌiːvəˈluːʃn/ |
tiến hoá |
|
four-legged |
/ˌfɔːˈleɡd/ |
bốn chân |
|
fully aquatic |
/ˈfʊli əˈkwætɪk/ |
hoàn toàn sống dưới nước |
|
visual similarities |
/ˈvɪʒuəl ˌsɪməˈlærətiz/ |
điểm giống nhau về ngoại hình |
|
thick |
/θɪk/ |
dày |
|
wrinkled |
/ˈrɪŋkld/ |
nhăn nheo |
|
skin |
/skɪn/ |
da |
|
hairs |
/heəz/ |
lông (sợi lông) |
|
covering |
/ˈkʌvərɪŋ/ |
bao phủ/phủ lên |
|
sense |
/sens/ |
cảm nhận/nhận biết |
|
vibrations |
/vaɪˈbreɪʃnz/ |
rung động |
|
seagrass |
/ˈsiːɡrɑːs/ |
cỏ biển |
|
marine plants |
/məˈriːn plɑːnts/ |
thực vật biển |
|
make up |
/meɪk ʌp/ |
cấu thành/chiếm phần lớn |
|
diet |
/ˈdaɪət/ |
chế độ ăn |
|
graze |
/ɡreɪz/ |
gặm cỏ/ăn nhẩn nha (như động vật ăn cỏ) |
|
uproot |
/ʌpˈruːt/ |
nhổ bật rễ (cây) |
|
percentage |
/pəˈsentɪdʒ/ |
phần trăm |
|
weight |
/weɪt/ |
cân nặng |
|
omnivorous |
/ɒmˈnɪvərəs/ |
ăn tạp |
|
mollusc |
/ˈmɒləsk/ |
động vật thân mềm (ốc, sò, trai…) |
|
herbivore |
/ˈhɜːbɪvɔː/ |
động vật ăn cỏ |
|
molar |
/ˈməʊlə/ |
răng hàm |
|
grind |
/ɡraɪnd/ |
nghiền/nghiến (thức ăn) |
|
abrasive |
/əˈbreɪsɪv/ |
có tính mài mòn (làm mòn răng) |
|
worn down |
/wɔːn daʊn/ |
bị mòn dần |
|
fall out |
/fɔːl aʊt/ |
rụng ra |
|
continually |
/kənˈtɪnjuəli/ |
liên tục |
|
replace |
/rɪˈpleɪs/ |
thay thế |
|
incisor |
/ɪnˈsaɪzə/ |
răng cửa |
|
seafloor |
/ˈsiːflɔː/ |
đáy biển |
PASSAGE 2 – PROCRASTINATION
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Giải nghĩa |
|
procrastination |
/prəˌkræstɪˈneɪʃn/ |
sự trì hoãn (việc cần làm) |
|
psychologist |
/saɪˈkɒlədʒɪst/ |
nhà tâm lý học |
|
put off |
/pʊt ɒf/ |
trì hoãn, để sau |
|
habit |
/ˈhæbɪt/ |
thói quen |
|
delay |
/dɪˈleɪ/ |
trì hoãn/làm chậm lại |
|
necessary |
/ˈnesəsəri/ |
cần thiết |
|
urgent |
/ˈɜːdʒənt/ |
khẩn cấp |
|
enjoyable |
/ɪnˈdʒɔɪəbl/ |
thú vị, dễ chịu |
|
avoid (doing) |
/əˈvɔɪd/ |
né tránh (làm gì) |
|
job at hand |
/dʒɒb æt hænd/ |
việc ngay trước mắt/việc cần xử lý ngay |
|
deep down |
/diːp daʊn/ |
sâu thẳm bên trong (thật ra thì) |
|
get on with it |
/ɡet ɒn wɪð ɪt/ |
bắt tay làm tiếp/đi vào làm luôn |
|
unfortunately |
/ʌnˈfɔːtʃənətli/ |
đáng tiếc là |
|
berate |
/bɪˈreɪt/ |
mắng mỏ/tự trách nặng nề |
|
matters |
/ˈmætəz/ |
quan trọng/có ý nghĩa |
|
waste time |
/weɪst taɪm/ |
lãng phí thời gian |
|
research |
/rɪˈsɜːtʃ/ |
nghiên cứu |
|
be linked to |
/bi lɪŋkt tuː/ |
có liên quan đến
|
|
contrary to |
/ˈkɒntrəri tuː/ |
trái với/khác với |
|
popular belief |
/ˌpɒpjʊlə bɪˈliːf/ |
quan niệm phổ biến
|
|
due to |
/djuː tuː/ |
do, bởi vì |
|
laziness |
/ˈleɪzinəs/ |
sự lười biếng |
|
poor time management |
/pʊə taɪm ˈmænɪdʒmənt/ |
quản lý thời gian kém |
|
scientific studies |
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈstʌdiz/ |
các nghiên cứu khoa học |
|
in fact |
/ɪn fækt/ |
thực ra, trên thực tế |
|
mood management |
/muːd ˈmænɪdʒmənt/ |
quản lý cảm xúc/tâm trạng |
|
be likely to |
/bi ˈlaɪkli tuː/ |
có khả năng sẽ |
|
complete (a task) |
/kəmˈpliːt/ |
hoàn thành |
|
be keen to (do) |
/bi kiːn tuː/ |
háo hức/tha thiết muốn làm |
|
threaten |
/ˈθretn/ |
đe doạ (làm tổn hại) |
|
sense of self-worth |
/sens əv self wɜːθ/ |
cảm giác giá trị bản thân |
|
anxious |
/ˈæŋkʃəs/ |
lo lắng |
|
brain imaging |
/breɪn ˈɪmɪdʒɪŋ/ |
chụp/ghi hình não |
|
detection (of threats) |
/dɪˈtekʃn/ |
sự phát hiện/nhận diện (mối đe doạ) |
|
emotion regulation |
/ɪˈməʊʃn ˌreɡjʊˈleɪʃn/ |
điều chỉnh/kiểm soát cảm xúc |
|
chronically |
/ˈkrɒnɪkli/ |
mang tính mãn tính/kéo dài, lặp đi lặp lại |
|
compared to |
/kəmˈpeəd tuː/ |
so với
|
|
frequently |
/ˈfriːkwəntli/ |
thường xuyên |
|
emotionally loaded |
/ɪˈməʊʃnəli ˈləʊdɪd/ |
nặng cảm xúc/dễ kích hoạt cảm xúc |
|
prime candidates |
/praɪm ˈkændɪdɑːts/ |
“ứng viên hàng đầu” (rất dễ trở thành đối tượng) |
|
self-esteem |
/ˌself ɪˈstiːm/ |
lòng tự trọng/tự tin vào bản thân |
|
perfectionists |
/pəˈfekʃənɪsts/ |
người cầu toàn |
|
judged harshly |
/dʒʌdʒd ˈhɑːʃli/ |
bị đánh giá khắt khe |
|
evaluate(d) |
/ɪˈvæljueɪt/ |
đánh giá/thẩm định |
|
associated with |
/əˈsəʊsieɪtɪd wɪð/ |
đi kèm/liên quan với |
|
rewarding |
/rɪˈwɔːdɪŋ/ |
tạo cảm giác “được thưởng”/dễ chịu |
|
condition (someone) to |
/kənˈdɪʃn/ |
“luyện”/tạo điều kiện khiến ai đó (quen phản xạ) |
|
mood boost |
/muːd buːst/ |
cú hích tâm trạng (đỡ khó chịu hơn) |
|
in the long run |
/ɪn ðə lɒŋ rʌn/ |
về lâu dài |
|
effective |
/ɪˈfektɪv/ |
hiệu quả |
|
temporary |
/ˈtemprəri/ |
tạm thời |
|
afterwards |
/ˈɑːftəwədz/ |
sau đó |
|
a sense of guilt |
/sens əv ɡɪlt/ |
cảm giác tội lỗi/áy náy |
|
reinforce |
/ˌriːɪnˈfɔːs/ |
củng cố/làm mạnh thêm (thói quen) |
|
tendency |
/ˈtendənsi/ |
xu hướng |
|
costs |
/kɒsts/ |
cái giá/tác hại |
|
toll (on productivity) |
/təʊl/ |
“cú đánh”/sự ảnh hưởng tiêu cực (lên năng suất) |
|
negatively impact |
/ˈneɡətɪvli ɪmˈpækt/ |
tác động tiêu cực |
|
misconduct |
/ˌmɪsˈkɒndʌkt/ |
hành vi sai phạm |
|
plagiarism |
/ˈpleɪdʒərɪzəm/ |
đạo văn |
|
fraudulent |
/ˈfrɔː.dʒəl.ənt/ |
gian lận, lừa đảo
|
|
employment stability |
/ɪmˈplɔɪ.mənt stəˈbɪl.ə.ti/ |
sự ổn định việc làm |
|
income |
/ˈɪŋ.kʌm/ |
thu nhập |
|
correlate with |
/ˈkɒr.ə.leɪt wɪð/ |
tương quan với |
|
well-being |
/ˌwelˈbiː.ɪŋ/ |
tình trạng khỏe mạnh, hạnh phúc |
|
coping strategy |
/ˈkəʊ.pɪŋ ˈstræt.ə.dʒi/ |
chiến lược đối phó |
|
demographic |
/ˌdem.əˈɡræf.ɪk/ |
nhóm dân số |
|
distraction |
/dɪˈstræk.ʃn/ |
sự xao lãng |
|
compassion |
/kəmˈpæʃn/ |
lòng trắc ẩn |
PASSAGE 3 – INVASION OF THE ROBOT UMPIRES
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Giải nghĩa |
|
invasion |
/ɪnˈveɪʒn/ |
sự “tràn vào”/xâm nhập (ẩn dụ: công nghệ vào thể thao) |
|
robot umpire |
/ˈrəʊbɒt ˈʌmpaɪə/ |
trọng tài “robot” (hệ thống tự động thay người) |
|
umpire |
/ˈʌmpaɪə/ |
trọng tài (bóng chày) |
|
minor league |
/ˌmaɪnə ˈliːɡ/ |
giải hạng dưới (không phải giải lớn) |
|
Automated Ball-Strike System (ABS) |
/ˈɔːtəmeɪtɪd bɔːl straɪk ˈsɪstəm/ |
hệ thống tự động xác định bóng/strike |
|
referred to as |
/rɪˈfɜːd tuː æz/ |
được gọi là |
|
judgement |
/ˈdʒʌdʒmənt/ |
sự phán đoán/nhận định |
|
have decisions fed to (sb) |
/hæv dɪˈsɪʒnz fed tuː/ |
được “truyền” quyết định cho (qua thiết bị) |
|
earpiece |
/ˈɪəpiːs/ |
tai nghe nhỏ/thiết bị nghe trong tai |
|
connected to |
/kəˈnektɪd tuː/ |
kết nối với |
|
modified |
/ˈmɒdɪfaɪd/ |
được chỉnh sửa/cải biên |
|
missile-tracking system |
/ˈmɪsaɪl ˈtrækɪŋ ˈsɪstəm/ |
hệ thống theo dõi tên lửa (công nghệ được “độ” lại) |
|
contraption |
/kənˈtræpʃn/ |
đồ máy móc kỳ quặc/cồng kềnh |
|
mounted |
/ˈmaʊntɪd/ |
được gắn/cố định lên |
|
press stand |
/pres stænd/ |
khu vực ghế/đài cho báo chí |
|
Major League Baseball (MLB) |
/ˌmeɪdʒə liːɡ ˈbeɪsbɔːl/ |
giải bóng chày nhà nghề Mỹ (giải lớn) |
|
commission (a system) |
/kəˈmɪʃn/ |
đặt hàng/thuê phát triển (một hệ thống) |
|
announce the calls |
/əˈnaʊns ðə kɔːlz/ |
công bố quyết định (trọng tài) |
|
pitch |
/pɪtʃ/ |
cú ném bóng (bóng chày) |
|
recorded voice |
/rɪˈkɔːdɪd vɔɪs/ |
giọng thu âm sẵn |
|
judgement call |
/ˈdʒʌdʒmənt kɔːl/ |
quyết định mang tính chủ quan (dựa vào cảm nhận) |
|
batter |
/ˈbætə/ |
người đánh bóng |
|
strike zone |
/ˈstraɪk zəʊn/ |
vùng strike (vùng tưởng tượng) |
|
imaginary zone |
/ɪˈmædʒɪnəri zəʊn/ |
vùng tưởng tượng |
|
stretching from…to… |
/ˈstretʃɪŋ frɒm…tuː…/ |
kéo dài từ… đến… |
|
be considered |
/bi kənˈsɪdəd/ |
được coi là |
|
heckling |
/ˈheklɪŋ/ |
la ó/chế giễu, gây rối bằng lời nói |
|
shouted disagreement |
/ˈʃaʊtɪd ˌdɪsəˈɡriːmənt/ |
La hét để phản đối |
|
animating force |
/ˈænɪmeɪtɪŋ fɔːs/ |
động lực “làm trận đấu sống” (nguồn gây kịch tính), động lực làm trận đấu sống động |
|
countless |
/ˈkaʊntləs/ |
vô số
|
|
argument |
/ˈɑːɡjumənt/ |
cuộc tranh cãi |
|
boundaries |
/ˈbaʊndəriz/ |
ranh giới |
|
evolve |
/ɪˈvɒlv/ |
tiến hoá/thay đổi dần |
|
in various stages |
/ɪn ˈveəriəs steɪdʒɪz/ |
qua nhiều giai đoạn |
|
personal abuse |
/ˈpɜːsənl əˈbjuːs/ |
xúc phạm cá nhân/chửi bới nhắm người |
|
a no-no |
/ə ˈnəʊnəʊ/ |
điều cấm kỵ/tuyệt đối không được làm |
|
season |
/ˈsiːzn/ |
mùa giải |
|
complain |
/kəmˈpleɪn/ |
phàn nàn |
|
in response |
/ɪn rɪˈspɒns/ |
để đáp lại |
|
tweak |
/twiːk/ |
chỉnh nhẹ/tinh chỉnh |
|
dimensions |
/daɪˈmenʃnz/ |
kích thước/các thông số (của vùng strike) |
|
consensus |
/kənˈsensəs/ |
sự đồng thuận chung |
|
profoundly |
/prəˈfaʊndli/ |
sâu sắc/ cực kỳ sâu sắc |
|
consistent |
/kənˈsɪstənt/ |
nhất quán |
|
near-perfect |
/ˌnɪə ˈpɜːfɪkt/ |
gần như hoàn hảo |
|
precise |
/prɪˈsaɪs/ |
chính xác |
|
fractions of an inch |
/ˈfrækʃnz əv ən ɪntʃ/ |
phần rất nhỏ của một inch (cực nhỏ) |
|
reduce controversy |
/rɪˈdjuːs ˈkɒntrəvɜːsi/ |
giảm tranh cãi |
|
commissioner |
/kəˈmɪʃənə/ |
ủy viên/người điều hành giải đấu |
|
worth reducing |
/wɜːθ rɪˈdjuːsɪŋ/ |
có đáng để giảm bớt không |
|
unforgiving |
/ˌʌnfəˈɡɪvɪŋ/ |
không “nương tay”, không khoan nhượng |
|
pedantic |
/pɪˈdæntɪk/ |
quá câu nệ, soi tiểu tiết |
|
legalistic |
/ˌliːɡəˈlɪstɪk/ |
máy móc kiểu pháp lý, bám luật từng li |
|
reward (skill) |
/rɪˈwɔːd/ |
ghi nhận/“thưởng” (kỹ năng) |
|
aim |
/eɪm/ |
nhắm (mục tiêu, vị trí ném) |
|
dialogue |
/ˈdaɪəlɒɡ/ |
sự “đối thoại”/tương tác qua lại |
|
executive |
/ɪɡˈzekjʊtɪv/ |
lãnh đạo cấp điều hành |
|
tasked with |
/tɑːskt wɪð/ |
được giao nhiệm vụ làm gì |
|
terrified of |
/ˈterɪfaɪd əv/ |
cực kỳ lo sợ |
|
younger fans |
/ˈjʌŋɡə fænz/ |
người hâm mộ trẻ tuổi |
Test Reading 3
PASSAGE 1 – FROZEN FOOD
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Giải nghĩa |
|
perspective |
/pəˈspektɪv/ |
góc nhìn/quan điểm |
|
development |
/dɪˈveləpmənt/ |
sự phát triển |
|
frozen food industry |
/ˌfrəʊzn fuːd ˈɪndəstri/ |
ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh |
|
preserve |
/prɪˈzɜːv/ |
bảo quản (giữ không hỏng) |
|
evidence |
/ˈevɪdəns/ |
bằng chứng |
|
store (ice) |
/stɔː/ |
lưu trữ (băng) |
|
inhabitants |
/ɪnˈhæbɪtənts/ |
cư dân |
|
unique means |
/juːˈniːk miːnz/ |
cách thức độc đáo |
|
conserve |
/kənˈsɜːv/ |
giữ gìn/bảo tồn (thực phẩm) |
|
consumption |
/kənˈsʌmpʃn/ |
sự tiêu thụ/ăn dùng |
|
trample |
/ˈtræmpl/ |
giẫm đạp lên |
|
squeeze out |
/skwiːz aʊt/ |
vắt/ép ra (nước, độ ẩm) |
|
moisture |
/ˈmɔɪstʃə/ |
độ ẩm/nước |
|
dry (in the sun) |
/draɪ/ |
phơi khô |
|
nutritional value |
/njuːˈtrɪʃənl ˈvæljuː/ |
giá trị dinh dưỡng |
|
aesthetic appeal |
/iːsˈθetɪk əˈpiːl/ |
độ “đẹp mắt”/tính thẩm mỹ |
|
natural ice |
/ˈnætʃrəl aɪs/ |
băng tự nhiên |
|
refrigeration |
/rɪˌfrɪdʒəˈreɪʃn/ |
làm lạnh/bảo quản lạnh |
|
enormous |
/ɪˈnɔːməs/ |
khổng lồ |
|
blocks of ice |
/blɒks əv aɪs/ |
khối băng |
|
Arctic |
/ˈɑːktɪk/ |
Bắc Cực |
|
tow |
/təʊ/ |
kéo (bằng tàu) |
|
Atlantic |
/ətˈlæntɪk/ |
Đại Tây Dương |
|
purpose |
/ˈpɜːpəs/ |
mục đích |
|
railroads |
/ˈreɪlrəʊdz/ |
đường sắt |
|
insulated |
/ˈɪnsjʊleɪtɪd/ |
cách nhiệt |
|
rail car |
/reɪl kɑː/ |
toa tàu |
|
mechanical ice |
/məˈkænɪkl aɪs/ |
“băng cơ học” (đá tạo bằng máy) |
|
inventor |
/ɪnˈventə/ |
nhà phát minh |
|
compressor |
/kəmˈpresə/ |
máy nén |
|
force (a gas) |
/fɔːs/ |
ép/đẩy (khí) |
|
ammonia |
/əˈməʊniə/ |
amoniac |
|
Freon |
/ˈfriːɒn/ |
Freon (chất làm lạnh) |
|
condenser |
/kənˈdensə/ |
bộ phận ngưng tụ/dàn ngưng |
|
compressed gas |
/kəmˈprest ɡæs/ |
khí nén |
|
give up heat |
/ɡɪv ʌp hiːt/ |
tỏa/nhả nhiệt |
|
low-pressure |
/ˌləʊ ˈpreʃə/ |
áp suất thấp |
|
evaporator coil |
/ɪˈvæpəreɪtə kɔɪl/ |
ống/dàn bay hơi |
|
liquid |
/ˈlɪkwɪd/ |
chất lỏng |
|
blow (air) |
/bləʊ/ |
thổi (khí) |
|
cools |
/kuːlz/ |
làm mát |
|
insulated compartment |
/ˈɪnsjʊleɪtɪd kəmˈpɑːtmənt/ |
khoang cách nhiệt |
|
lower (temperature) |
/ˈləʊə/ |
hạ (nhiệt độ) |
|
freezing point |
/ˈfriːzɪŋ pɔɪnt/ |
điểm đóng băng |
|
initially |
/ɪˈnɪʃəli/ |
ban đầu |
|
cattlemen |
/ˈkætəlmən/ |
chủ trại bò/người chăn nuôi gia súc |
|
realise |
/ˈrɪəlaɪz/ |
nhận ra |
|
export |
/ɪkˈspɔːt/ |
xuất khẩu |
|
shipment |
/ˈʃɪpmənt/ |
lô hàng |
|
beef |
/biːf/ |
thịt bò |
|
mutton |
/ˈmʌtn/ |
thịt cừu |
|
palatable |
/ˈpælətəbl/ |
ăn được/khá ngon miệng |
|
deterioration |
/dɪˌtɪəriəˈreɪʃn/ |
sự xuống cấp/giảm chất lượng |
|
crystals |
/ˈkrɪstəlz/ |
tinh thể (đá) |
|
cells |
/selz/ |
tế bào |
|
expand |
/ɪkˈspænd/ |
nở ra/giãn ra |
|
burst |
/bɜːst/ |
vỡ/nổ tung |
|
spoil |
/spɔɪl/ |
làm hỏng |
|
flavour |
/ˈfleɪvə/ |
hương vị |
|
texture |
/ˈtekstʃə/ |
kết cấu (độ dai, mềm, giòn…) |
PASSAGE 2 – CAN THE PLANET’S CORAL REEFS BE SAVED?
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Giải nghĩa |
|
coral reef |
/ˈkɒrəl riːf/ |
rạn san hô |
|
conservationist |
/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/ |
nhà bảo tồn |
|
final touches |
/ˌfaɪnl ˈtʌtʃɪz/ |
những hoàn thiện cuối cùng |
|
giant |
/ˈdʒaɪənt |
khổng lồ |
|
artificial reef |
/ˌɑːtɪˈfɪʃl riːf/ |
rạn san hô nhân tạo |
|
assemble |
/əˈsembl/ |
lắp ráp/ghép lại |
|
world-renowned |
/ˌwɜːld rɪˈnaʊnd/ |
nổi tiếng toàn thế giới |
|
spectacular |
/spekˈtækjʊlə/ |
ngoạn mục/ấn tượng |
|
vivid |
/ˈvɪvɪd/ |
rực rỡ, sống động |
|
branching coral |
/ˈbrɑːntʃɪŋ ˈkɒrəl/ |
san hô dạng phân nhánh |
|
species |
/ˈspiːʃiːz/ |
loài |
|
tank |
/tæŋk/ |
bể (nuôi trưng bày) |
|
thrive |
/θraɪv/ |
phát triển mạnh, sinh sôi tốt |
|
in the presence of |
/ɪn ðə ˈprezns əv/ |
khi có mặt/ở môi trường có |
|
gallery |
/ˈɡæləri/ |
khu trưng bày/phòng triển lãm |
|
dedicated to |
/ˈdedɪkeɪtɪd tuː/ |
dành riêng cho |
|
minuscule |
/ˈmɪnɪskjuːl/ |
cực nhỏ |
|
invertebrate |
/ɪnˈvɜːtɪbrət/ |
động vật không xương sống |
|
creature |
/ˈkriːtʃə/ |
sinh vật |
|
sustain |
/səˈsteɪn/ |
duy trì/nuôi sống |
|
across the planet |
/əˌkrɒs ðə ˈplænɪt/ |
trên khắp hành tinh |
|
window (of a tank) |
/ˈwɪndəʊ/ |
ô kính/khung kính quan sát |
|
form the core (of) |
/fɔːm ðə kɔː/ |
tạo thành phần lõi/trung tâm |
|
diverse ecosystems |
/daɪˈvɜːs ˈiːkəʊˌsɪstəmz/ |
hệ sinh thái đa dạng |
|
highlight |
/ˈhaɪlaɪt/ |
nhấn mạnh/làm nổi bật |
|
research |
/rɪˈsɜːtʃ/ |
nghiên cứu |
|
conservation efforts |
/ˌkɒnsəˈveɪʃən ˈefəts/ |
nỗ lực bảo tồn |
|
carry out |
/ˈkæri aʊt/ |
tiến hành/thực hiện |
|
threat |
/θret/ |
mối đe doạ |
|
global warming |
/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ |
nóng lên toàn cầu |
|
be composed of |
/bi kəmˈpəʊzd əv/ |
được cấu thành từ |
|
polyp |
/ˈpɒlɪp/ |
polyp (thể nhỏ của san hô) |
|
tentacle |
/ˈtentəkl/ |
xúc tu |
|
capture |
/ˈkæptʃə/ |
bắt/giữ lấy (con mồi) |
|
marine |
/məˈriːn/ |
thuộc biển |
|
transparent |
/trænsˈpærənt/ |
trong suốt |
|
brilliant tones |
/ˈbrɪliənt təʊnz/ |
sắc màu rực rỡ |
|
algae |
/ˈældʒiː/ |
tảo |
|
in turn |
/ɪn tɜːn/ |
ngược lại/đổi lại |
|
protection |
/prəˈtekʃn/ |
sự bảo vệ |
|
photosynthesise |
/ˌfəʊtəʊˈsɪnθəsaɪz/ |
quang hợp |
|
sun’s rays |
/sʌnz reɪz/ |
tia nắng |
|
nutrient |
/ˈnjuːtriənt/ |
chất dinh dưỡng |
|
symbiotic relationship |
/ˌsɪmbaɪˈɒtɪk rɪˈleɪʃnʃɪp/ |
quan hệ cộng sinh |
|
growth |
/ɡrəʊθ/ |
sự phát triển |
|
ocean bed |
/ˈəʊʃn bed/ |
đáy biển |
|
provide homes for |
/prəˈvaɪd həʊmz fɔː/ |
cung cấp nơi sống cho |
|
mollusc |
/ˈmɒləsk/ |
động vật thân mềm |
|
sponge |
/spʌndʒ/ |
bọt biển |
|
shellfish |
/ˈʃelfɪʃ/ |
hải sản có vỏ (tôm cua, sò ốc…) |
|
rainforests of the sea |
/ˈreɪnfɒrɪsts əv ðə siː/ |
“rừng mưa của đại dương” (là biệt danh của các rạn san hô (coral reefs) |
|
comparison |
/kəmˈpærɪsn/ |
sự so sánh |
|
dismiss (an idea) |
/dɪsˈmɪs/ |
bác bỏ/không công nhận |
|
naturalist |
/ˈnætʃrəlɪst/ |
nhà tự nhiên học |
|
majestic |
/məˈdʒestɪk/ |
hùng vĩ/uy nghi |
|
under threat |
/ˈʌndə θret/ |
đang bị đe doạ |
|
thermal stress |
/ˈθɜːml stres/ |
stress nhiệt (căng thẳng do nhiệt độ) |
|
trigger |
/ˈtrɪɡə/ |
kích hoạt, gây ra |
|
bleaching (event) |
/ˈbliːtʃɪŋ/ |
hiện tượng tẩy trắng (san hô mất màu) |
|
strip (of colour) |
/strɪp/ |
tước/làm mất (màu sắc) |
PASSAGE 3 – ROBOTS AND US
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Giải nghĩa |
|
leader (in a field) |
/ˈliːdə/ |
người dẫn đầu/chuyên gia đầu ngành |
|
relationship |
/rɪˈleɪʃnʃɪp/ |
mối quan hệ |
|
colonise |
/ˈkɒlənaɪz/ |
thuộc địa hoá/đưa người (hoặc hệ thống) đến chiếm lĩnh và sinh sống |
|
solar system |
/ˈsəʊlə ˈsɪstəm/ |
hệ Mặt Trời |
|
map (mapped) |
/mæp/ |
lập bản đồ/khảo sát (địa hình, không gian) |
|
robotic craft |
/rəʊˈbɒtɪk krɑːft/ |
tàu/thiết bị thăm dò robot |
|
by the end of the century |
/baɪ ðiː end əv ðə ˈsentʃəri/ |
vào cuối thế kỷ |
|
mining |
/ˈmaɪnɪŋ/ |
khai thác mỏ/khai thác tài nguyên |
|
asteroid |
/ˈæstərɔɪd/ |
tiểu hành tinh |
|
enable |
/ɪˈneɪbl/ |
cho phép/tạo điều kiện |
|
fabrication |
/ˌfæbrɪˈkeɪʃn/ |
chế tạo/sản xuất (kỹ thuật) |
|
structure |
/ˈstrʌktʃə/ |
cấu trúc/công trình |
|
raw materials |
/rɔː məˈtɪəriəlz/ |
nguyên liệu thô |
|
realistic |
/ˌrɪəˈlɪstɪk/ |
thực tế/khả thi |
|
benign |
/bɪˈnaɪn/ |
lành tính/ít gây hại |
|
terraforming |
/ˈterəfɔːmɪŋ/ |
“cải tạo hành tinh” cho giống Trái Đất |
|
maintain (that) |
/meɪnˈteɪn/ |
khẳng định/giữ quan điểm rằng |
|
preserve |
/prɪˈzɜːv/ |
bảo tồn/giữ nguyên |
|
status |
/ˈsteɪtəs/ |
quy chế/vị thế (được công nhận) |
|
analogous (to) |
/əˈnælɒɡəs/ |
tương tự (về bản chất/chức năng) |
|
exploit |
/ɪkˈsplɔɪt/ |
khai thác/tận dụng (tài nguyên) |
|
mineral resources |
/ˈmɪnərəl rɪˈzɔːsɪz/ |
tài nguyên khoáng sản |
|
engineering |
/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ |
ngành kỹ thuật |
|
pressing need |
/ˌpresɪŋ ˈniːd/ |
nhu cầu cấp thiết |
|
unless |
/ənˈles/ |
trừ khi |
|
inaccessible |
/ˌɪnækˈsesəbl/ |
không thể tiếp cận |
|
gather (resources) |
/ˈɡæðə/ |
thu thập/khai thác (tài nguyên)
|
|
nearer to home |
/ˈnɪərə tə həʊm/ |
gần hơn, ngay “sân nhà”
|
|
robotic tools |
/rəʊˈbɒtɪk tuːlz/ |
công cụ robot
|
|
anthropology |
/ˌænθrəˈpɒlədʒi/ |
nhân học |
|
morally dubious |
/ˈmɒrəli ˈdjuːbiəs/ |
đáng ngờ về mặt đạo đức |
|
in the spirit of |
/ɪn ðə ˈspɪrɪt əv/ |
theo tinh thần (tôn trọng mục đích) |
|
genuine interest |
/ˈdʒenjuɪn ˈɪntrəst/ |
mối quan tâm thật sự
|
|
the Other |
/ðiː ˈʌðə/ |
“kẻ khác/tha nhân” (nhóm/văn hoá khác mình) |
|
impose |
/ɪmˈpəʊz/ |
áp đặt |
|
particular model |
/pəˈtɪkjʊlə ˈmɒdl/ |
một mô hình cụ thể |
|
machine intelligence |
/məˈʃiːn ɪnˈtelɪdʒəns/ |
trí tuệ máy |
|
outstrip |
/ˌaʊtˈstrɪp/ |
vượt xa |
|
advanced enough |
/ədˈvɑːnst ɪˈnʌf/ |
đủ tiên tiến |
|
beat (humans) |
/biːt/ |
đánh bại |
|
be limited in |
/bi ˈlɪmɪtɪd ɪn/ |
bị hạn chế về |
|
sense (the environment) |
/sens/ |
cảm nhận (môi trường xung quanh) |
|
recognise |
/ˈrekəɡnaɪz/ |
nhận diện |
|
chessboard |
/ˈtʃesbɔːd/ |
bàn cờ vua |
|
as cleverly as |
/əz ˈklevəli æz/ |
khéo/giỏi như |
|
successor |
/səkˈsesə/ |
thế hệ sau/phiên bản kế nhiệm |
|
relate to |
/rɪˈleɪt tuː/ |
tương tác/“liên hệ” với |
|
surroundings |
/səˈraʊndɪŋz/ |
môi trường xung quanh |
|
adeptly |
/əˈdeptli/ |
thành thạo/khéo léo |
|
moral questions |
/ˈmɒrəl ˈkwestʃənz/ |
câu hỏi đạo đức |
|
feel guilty |
/fiːl ˈɡɪlti/ |
cảm thấy có lỗi |
|
sophisticated |
/səˈfɪstɪkeɪtɪd/ |
tinh vi/phức tạp |
|
fret |
/fret/ |
băn khoăn/lo lắng vặt
|
|
underemployed |
/ˌʌndərɪmˈplɔɪd/ |
không được dùng đúng năng lực/thiếu việc
|
|
frustrated |
/frʌˈstreɪtɪd/ |
bực bội, ức chế |
|
bored |
/bɔːd/ |
chán |
|
navigate |
/ˈnævɪɡeɪt/ |
định hướng/di chuyển theo lộ trình |
|
far outstrip |
/fɑː aʊtˈstrɪp/ |
vượt rất xa |
|
reliability |
/rɪˌlaɪəˈbɪləti/ |
độ tin cậy |
|
flexibility |
/ˌfleksəˈbɪləti/ |
tính linh hoạt |
|
highly ambitious |
/ˌhaɪli æmˈbɪʃəs/ |
cực kỳ tham vọng/khó đạt |
|
intrinsic (to) |
/ɪnˈtrɪnsɪk/ |
vốn có, nội tại |
|
stem from |
/stem frɒm/ |
bắt nguồn từ |
|
tendency |
/ˈtendənsi/ |
xu hướng |
|
personify |
/pəˈsɒnɪfaɪ/ |
nhân hoá (vật vô tri) |
|
inanimate |
/ɪnˈænɪmət/ |
vô tri/không có sự sống |
|
representation |
/ˌreprɪzenˈteɪʃn/ |
sự mô phỏng/đại diện hình ảnh |
|
autonomous |
/ɔːˈtɒnəməs/ |
tự chủ/tự vận hành |
|
singularity |
/ˌsɪŋɡjʊˈlærɪti/ |
“điểm kỳ dị” (AI vượt trội dẫn tới biến đổi lớn) |
|
welfare |
/ˈwelfeə/ |
phúc lợi/lợi ích |
Test Reading 4
PASSAGE 1 – Georgia O'Keeffe
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Giải nghĩa |
|
major figure |
/ˌmeɪdʒə ˈfɪɡə/ |
nhân vật lớn/điểm nhấn quan trọng (trong lĩnh vực) |
|
remarkably |
/rɪˈmɑːkəbli/ |
đáng chú ý là |
|
independent |
/ˌɪndɪˈpendənt/ |
độc lập, không bị chi phối |
|
shifting art trends |
/ˈʃɪftɪŋ ɑːt trendz/ |
trào lưu nghệ thuật thay đổi liên tục |
|
stay true to |
/steɪ truː tuː/ |
trung thành với/giữ đúng với |
|
vision |
/ˈvɪʒn/ |
tầm nhìn/quan niệm nghệ thuật |
|
essential |
/ɪˈsenʃl/ |
cốt lõi, tinh yếu |
|
abstract forms |
/ˈæbstrækt fɔːmz/ |
hình thức trừu tượng
|
|
exceptionally |
/ɪkˈsepʃənəli/ |
đặc biệt, xuất sắc |
|
keen powers of observation |
/kiːn ˈpaʊəz əv ˌɒbzəˈveɪʃn/ |
khả năng quan sát cực nhạy |
|
finesse |
/fɪˈnes/ |
sự tinh tế/khéo léo |
|
paintbrush |
/ˈpeɪntbrʌʃ/ |
cọ vẽ |
|
record (details) |
/rɪˈkɔːd/ |
ghi lại/tái hiện |
|
subtle nuances |
/ˈsʌtl ˈnjuːɑːnsɪz/ |
sắc thái tinh vi/nhẹ nhưng khác biệt |
|
enliven |
/ɪnˈlaɪvn/ |
làm sinh động, thổi hồn vào |
|
attract a wide audience |
/əˈtrækt ə waɪd ˈɔːdiəns/ |
thu hút đông đảo công chúng |
|
cattle breeders |
/ˈkætl ˈbriːdəz/ |
người chăn nuôi/nhân giống gia súc |
|
raise (on a farm) |
/reɪz/ |
nuôi lớn/nuôi dạy |
|
siblings |
/ˈsɪblɪŋz/ |
anh chị em ruột |
|
graduate |
/ˈɡrædʒueɪt/ |
tốt nghiệp |
|
determine to |
/dɪˈtɜːmɪn tuː/ |
quyết tâm làm gì |
|
make her way |
/meɪk hɜː weɪ/ |
tự tạo con đường/sự nghiệp |
|
techniques |
/tekˈniːks/ |
kỹ thuật |
|
traditional painting |
/trəˈdɪʃənl ˈpeɪntɪŋ/ |
hội hoạ truyền thống |
|
attend (university) |
/əˈtend/ |
theo học |
|
training college |
/ˈtreɪnɪŋ ˈkɒlɪdʒ/ |
trường sư phạm/cao đẳng đào tạo |
|
elementary school |
/ˈelɪməntri skuːl/ |
tiểu học |
|
period |
/ˈpɪəriəd/ |
giai đoạn |
|
experiment with |
/ɪkˈsperɪmənt wɪð/ |
thử nghiệm với |
|
abstract compositions |
/ˈæbstrækt ˌkɒmpəˈzɪʃnz/ |
bố cục trừu tượng |
|
charcoal |
/ˈtʃɑːkəʊl/ |
than chì/than vẽ (chất liệu vẽ) |
|
innovative |
/ˈɪnəvətɪv/ |
đổi mới/sáng tạo |
|
drawing |
/ˈdrɔːɪŋ/ |
tranh vẽ, bản vẽ |
|
lead (sb/sth) in a new direction |
/liːd/ |
đưa (nghệ thuật) sang hướng mới |
|
art collector |
/ɑːt kəˈlektə/ |
nhà sưu tầm nghệ thuật |
|
photographer |
/fəˈtɒɡrəfə/ |
nhiếp ảnh gia |
|
impressed |
/ɪmˈprest/ |
ấn tượng |
|
exhibit |
/ɪɡˈzɪbɪt/ |
trưng bày/triển lãm |
|
gallery |
/ˈɡæləri/ |
phòng tranh |
|
avant-garde |
/ˌævɒ̃ːt ˈɡɑːd/ |
tiên phong/phá cách |
|
introduce to the public |
/ˌɪntrəˈdjuːs/ |
giới thiệu tới công chúng |
|
encouragement |
/ɪnˈkʌrɪdʒmənt/ |
sự động viên/khích lệ |
|
financial support |
/faɪˈnænʃl səˈpɔːt/ |
hỗ trợ tài chính |
|
career |
/kəˈrɪə/ |
sự nghiệp |
|
vigorously |
/ˈvɪɡərəsli/ |
mạnh mẽ, quyết liệt |
|
promote |
/prəˈməʊt/ |
quảng bá, nâng đỡ (nghệ sĩ/tác phẩm) |
|
solo exhibition |
/ˌsəʊləʊ ˌeksɪˈbɪʃn/ |
triển lãm cá nhân |
|
numerous |
/ˈnjuːmərəs/ |
rất nhiều |
|
installation |
/ˌɪnstəˈleɪʃn/ |
sắp đặt/trưng bày (tác phẩm trong không gian) |
|
ups and downs |
/ˌʌps ən ˈdaʊnz/ |
thăng trầm |
|
celebrated |
/ˈselɪbreɪtɪd/ |
nổi tiếng/được ca ngợi |
|
portrait |
/ˈpɔːtrət/ |
chân dung |
|
over the course of |
/ˈəʊvə ðə kɔːs əv/ |
trong suốt quá trình |
|
recognised |
/ˈrekəɡnaɪzd/ |
được công nhận |
|
architectural |
/ˌɑːkɪˈtektʃərəl/ |
thuộc kiến trúc |
|
depict |
/dɪˈpɪkt/ |
khắc hoạ/miêu tả |
|
soaring |
/ˈsɔːrɪŋ/ |
vút cao, cao chót vót |
|
skyscraper |
/ˈskaɪskreɪpə/ |
nhà chọc trời |
|
botanical |
/bəˈtænɪkl/ |
thuộc thực vật |
|
subject (in art) |
/ˈsʌbdʒɪkt/ |
đề tài (trong tranh) |
|
inspired by |
/ɪnˈspaɪəd baɪ/ |
được truyền cảm hứng bởi |
|
magnified |
/ˈmæɡnɪfaɪd/ |
phóng to |
|
canvas |
/ˈkænvəs/ |
toan vẽ |
|
emphasise |
/ˈemfəsaɪz/ |
nhấn mạnh |
|
daring |
/ˈdeərɪŋ/ |
táo bạo |
|
establish (a reputation) |
/ɪˈstæblɪʃ/ |
tạo dựng (danh tiếng) |
|
modernist |
/ˈmɒdənɪst/ |
thuộc chủ nghĩa hiện đại/ nghệ sĩ hiện đại |
|
solitude |
/ˈsɒlɪtjuːd/ |
sự cô tịch/ở một mình (để sáng tác) |
|
legacy |
/ˈleɡəsi/ |
di sản |
|
derive inspiration |
/dɪˈraɪv ˌɪnspəˈreɪʃn/ |
rút ra/nhận được cảm hứng |
PASSAGE 2 – Adapting to the effects of climate change
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Giải nghĩa |
|
adapt (to) |
/əˈdæpt/ |
thích nghi với |
|
effects |
/ɪˈfekts/ |
tác động/hệ quả |
|
climate change |
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ |
biến đổi khí hậu |
|
impacts |
/ˈɪmpækts/ |
ảnh hưởng/tác động (mang tính hậu quả) |
|
CO2 emissions |
/ˌsiː əʊ tuː ɪˈmɪʃnz/ |
khí thải CO₂ |
|
industrial times |
/ɪnˈdʌstriəl taɪmz/ |
thời kỳ công nghiệp hoá |
|
forecast |
/ˈfɔːkɑːst/ |
dự báo |
|
global warming |
/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ |
nóng lên toàn cầu |
|
in the meantime |
/ɪn ðə ˈmiːntaɪm/ |
trong lúc đó |
|
ice caps |
/aɪs kæps/ |
chỏm băng (vùng cực) |
|
melt |
/melt/ |
tan chảy |
|
sea levels |
/ˈsiː ˌlevlz/ |
mực nước biển |
|
rise |
/raɪz/ |
tăng lên/dâng lên |
|
extreme impacts |
/ɪkˈstriːm ˈɪmpækts/ |
tác động cực đoan/nghiêm trọng |
|
innovation |
/ˌɪnəˈveɪʃn/ |
đổi mới, sáng kiến |
|
thrive |
/θraɪv/ |
phát triển mạnh |
|
seawater |
/ˈsiːwɔːtə/ |
nước biển |
|
breach |
/briːtʃ/ |
vượt qua/phá vỡ (đê, tường chắn) |
|
seep up |
/siːp ʌp/ |
thấm ngược lên (từ dưới đất) |
|
ground |
/ɡraʊnd/ |
mặt đất/lớp đất |
|
lift (a city) up |
/lɪft ʌp/ |
nâng lên (ẩn dụ/giải pháp nâng cao nền) |
|
above sea level |
/əˌbʌv ˈsiː ˌlevl/ |
cao hơn mực nước biển
|
|
vulnerable |
/ˈvʌlnərəbl/ |
dễ bị tổn thương/dễ bị ảnh hưởng |
|
neighbourhood |
/ˈneɪbəhʊd/ |
khu dân cư |
|
raise (roads) |
/reɪz/ |
nâng lên (mặt đường) |
|
centimetre |
/ˈsentɪmiːtə/ |
xen-ti-mét |
|
elevation |
/ˌelɪˈveɪʃn/ |
việc nâng cao độ cao |
|
carry out |
/ˈkæri aʊt/ |
tiến hành/thực hiện |
|
ambitious |
/æmˈbɪʃəs/ |
tham vọng/quy mô lớn |
|
stormwater-management |
/ˈstɔːmwɔːtə ˈmænɪdʒmənt/ |
quản lý nước mưa/ngập do mưa |
|
pump |
/pʌmp/ |
máy bơm |
|
remove (water) |
/rɪˈmuːv/ |
loại bỏ/rút (nước) |
|
litre |
/ˈliːtə/ |
lít |
|
per minute |
/pə ˈmɪnɪt/ |
mỗi phút |
|
in the face of |
/ɪn ðə feɪs əv/ |
trước/đối mặt với |
|
floods |
/flʌdz/ |
lũ lụt/ngập lụt |
|
climate-mitigation |
/ˈklaɪmət ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/ |
giảm nhẹ tác động khí hậu (mitigation) |
|
overlook |
/ˌəʊvəˈlʊk/ |
bị bỏ qua |
|
essential |
/ɪˈsenʃl/ |
thiết yếu |
|
adjust |
/əˈdʒʌst/ |
điều chỉnh |
|
seawall |
/ˈsiːwɔːl/ |
đê/tường chắn biển |
|
staple strategy |
/ˌsteɪpl ˈstrætədʒi/ |
chiến lược “mặc định”, dùng phổ biến |
|
coastal community |
/ˈkəʊstl kəˈmjuːnəti/ |
cộng đồng ven biển |
|
collapse |
/kəˈlæps/ |
sụp đổ |
|
exacerbate |
/ɪɡˈzæsəbeɪt/ |
làm trầm trọng hơn |
|
coastal erosion |
/ˈkəʊstl ɪˈrəʊʒn/ |
xói mòn bờ biển |
|
restore |
/rɪˈstɔː/ |
phục hồi |
|
mangrove |
/ˈmæŋɡrəʊv/ |
rừng ngập mặn/cây ngập mặn |
|
ecosystem |
/ˈiːkəʊˌsɪstəm/ |
hệ sinh thái |
|
shrub |
/ʃrʌb/ |
cây bụi |
|
defend |
/dɪˈfend/ |
bảo vệ/chắn giữ |
|
trap sediment |
/træp ˈsedɪmənt/ |
giữ/bẫy trầm tích |
|
net-like root systems |
/ˈnet laɪk ruːt ˈsɪstəmz/ |
hệ rễ dạng lưới |
|
dampen |
/ˈdæmpən/ |
làm giảm (năng lượng/tác động) |
|
tidal currents |
/ˈtaɪdl ˈkʌrənts/ |
dòng chảy thuỷ triều |
|
not-for-profit |
/ˌnɒt fə ˈprɒfɪt/ |
phi lợi nhuận |
|
approach |
/əˈprəʊtʃ/ |
cách tiếp cận |
|
semi-permeable |
/ˌsemi ˈpɜːmiəbl/ |
bán thấm (cho nước đi qua phần nào) |
|
dam |
/dæm/ |
đập/chắn nước |
|
bamboo poles |
/ˌbæmˈbuː pəʊlz/ |
cọc tre |
|
brushwood |
/ˈbrʌʃwʊd/ |
cành que/bụi cây khô dùng làm vật liệu |
|
mimic |
/ˈmɪmɪk/ |
mô phỏng |
|
favourable conditions |
/ˈfeɪvərəbl kənˈdɪʃnz/ |
điều kiện thuận lợi |
|
naturally |
/ˈnætʃrəli/ |
một cách tự nhiên |
|
moderate success |
/ˈmɒdərət səkˈses/ |
thành công ở mức vừa phải |
|
subsidence |
/səbˈsaɪdəns/ |
sụt lún đất |
|
long-term |
/ˌlɒŋ ˈtɜːm/ |
dài hạn |
|
transition towards |
/trænˈzɪʃn təˈwɔːdz/ |
chuyển dịch hướng tới |
|
multifunctional approaches |
/ˌmʌltiˈfʌŋkʃənl əˈprəʊtʃɪz/ |
cách tiếp cận đa chức năng |
|
embed natural processes |
/ɪmˈbed ˈnætʃrəl ˈprəʊsesɪz/ |
“cài vào”/tích hợp các quá trình tự nhiên |
PASSAGE 3 – A new role for livestock guard dogs
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Giải nghĩa |
|
livestock |
/ˈlaɪvstɒk/ |
gia súc (động vật nuôi lấy thịt/sữa…) |
|
guard dog |
/ˈɡɑːd dɒɡ/ |
chó canh gác/chó bảo vệ |
|
traditionally |
/trəˈdɪʃənəli/ |
theo truyền thống |
|
protect |
/prəˈtekt/ |
bảo vệ |
|
predator |
/ˈpredətə/ |
động vật săn mồi/thú ăn thịt |
|
work alongside |
/wɜːk əˌlɒŋˈsaɪd/ |
làm việc cùng/đồng hành với |
|
shepherd |
/ˈʃepəd/ |
người chăn cừu |
|
goat |
/ɡəʊt/ |
dê |
|
cattle |
/ˈkætl/ |
bò (đàn bò) |
|
wolf |
/wʊlf/ |
sói |
|
bear |
/beə/ |
gấu |
|
exterminate |
/ɪkˈstɜːmɪneɪt/ |
tiêu diệt tận diệt |
|
in recent years |
/ɪn ˈriːsnt jɪəz/ |
những năm gần đây |
|
increased efforts |
/ɪnˈkriːst ˈefəts/ |
nỗ lực gia tăng |
|
wild animals |
/waɪld ˈænɪməlz/ |
động vật hoang dã |
|
more widespread |
/mɔː ˈwaɪdspred/ |
phổ biến/rộng khắp hơn |
|
as a result |
/æz ə rɪˈzʌlt/ |
vì vậy/kết quả là |
|
once more |
/wʌns mɔː/ |
một lần nữa |
|
unexpected revival |
/ˌʌnɪkˈspektɪd rɪˈvaɪvl/ |
sự hồi sinh bất ngờ |
|
breed |
/briːd/ |
giống (chó) |
|
on duty |
/ɒn ˈdjuːti/ |
đang làm nhiệm vụ |
|
various |
/ˈveəriəs/ |
nhiều/vài loại khác nhau |
|
raise (from an early age) |
/reɪz/ |
nuôi/dạy từ nhỏ |
|
eventually |
/ɪˈventʃuəli/ |
cuối cùng thì |
|
threat |
/θret/ |
mối đe doạ |
|
place themselves between |
/pleɪs ðəmˈselvz bɪˈtwiːn/ |
đứng chặn ở giữa (để chắn) |
|
bark loudly |
/bɑːk ˈlaʊdli/ |
sủa to |
|
if necessary |
/ɪf ˈnesəsəri/ |
nếu cần thiết |
|
chase away |
/tʃeɪs əˈweɪ/ |
đuổi đi |
|
mere presence |
/mɪə ˈprezns/ |
chỉ riêng sự có mặt thôi |
|
sufficient |
/səˈfɪʃnt/ |
đủ |
|
initial training |
/ɪˈnɪʃl ˈtreɪnɪŋ/ |
huấn luyện ban đầu |
|
fluffy |
/ˈflʌfi/ |
bông xù, mềm như bông |
|
puppy |
/ˈpʌpi/ |
chó con |
|
human affection |
/ˈhjuːmən əˈfekʃn/ |
sự âu yếm của con người |
|
front porch |
/frʌnt pɔːtʃ/ |
hiên trước nhà |
|
evidence |
/ˈevɪdəns/ |
bằng chứng |
|
indicate |
/ˈɪndɪkeɪt/ |
cho thấy |
|
highly effective |
/ˌhaɪli ɪˈfektɪv/ |
cực kỳ hiệu quả |
|
participate (in) |
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ |
tham gia |
|
programme |
/ˈprəʊɡræm/ |
chương trình (BrE) |
|
herd |
/hɜːd/ |
đàn gia súc |
|
against attack |
/əˌɡenst əˈtæk/ |
chống lại sự tấn công |
|
rate (performance) |
/reɪt/ |
đánh giá/xếp hạng |
|
performance |
/pəˈfɔːməns/ |
hiệu suất/khả năng hoạt động |
|
excellent |
/ˈeksələnt/ |
xuất sắc |
|
study |
/ˈstʌdi/ |
nghiên cứu
|
|
report (that) |
/rɪˈpɔːt/ |
báo cáo/cho biết |
|
predation |
/prɪˈdeɪʃn/ |
sự săn mồi (hành vi thú săn mồi giết con mồi) |
|
decrease (in attacks) |
/dɪˈkriːs/ |
sự giảm (các cuộc tấn công) |
|
managed properly |
/ˈmænɪdʒd ˈprɒpəli/ |
được quản lý đúng cách
|
|
efficient |
/ɪˈfɪʃnt/ |
hiệu quả (tốn ít nguồn lực) |
|
control method |
/kənˈtrəʊl ˈmeθəd/ |
phương pháp kiểm soát |
|
preserve |
/prɪˈzɜːv/ |
bảo tồn |
|
reduction |
/rɪˈdʌkʃn/ |
sự giảm |
|
livestock losses |
/ˈlaɪvstɒk ˈlɒsɪz/ |
thiệt hại gia súc (bị mất/ bị giết) |
|
tolerant (of) |
/ˈtɒlərənt/ |
khoan dung/chấp nhận hơn |
|
less likely to |
/les ˈlaɪkli tuː/ |
ít có khả năng |
|
cheetah |
/ˈtʃiːtə/ |
báo gê-pa |
|
protected areas |
/prəˈtektɪd ˈeəriəz/ |
khu bảo tồn/khu được bảo vệ |
|
held responsible |
/held rɪˈspɒnsəbl/ |
bị quy trách nhiệm |
|
dramatic |
/drəˈmætɪk/ |
mạnh/đáng kể (giảm mạnh) |
|
apply widely |
/əˈplaɪ ˈwaɪdli/ |
áp dụng rộng rãi |
|
common ground |
/ˌkɒmən ˈɡraʊnd/ |
điểm chung |
|
rancher |
/ˈrɑːntʃə/ |
chủ trang trại chăn thả |
|
permit |
/ˈpɜːmɪt/ |
giấy phép |
|
pinch of salt |
/ˌpɪntʃ əv ˈsɔːlt/ |
thái độ hoài nghi nhẹ (đừng tin 100%) |
|
self-reported |
/ˌself rɪˈpɔːtɪd/ |
tự báo cáo (không kiểm chứng độc lập) |
|
displace |
/dɪsˈpleɪs/ |
đẩy dịch chuyển (sang nơi khác) |
|
unintended ecological effects |
/ˌʌnɪnˈtendɪd ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ɪˈfekts/ |
tác động sinh thái ngoài ý muốn |
Trên đây là list từ vựng IELTS Reading sách Cambridge IELTS 20. Bạn cùng làm test và lưu thêm từ vựng, sử dụng thêm linh hoạt cho IELTS Writing nhé.
Xem thêm:
[Đáp án + Lời giải] Cambridge IELTS 18 phần IELTS Reading mới nhất
Hướng dẫn viết bài Writing đề thi Cambridge IELTS 18 (kèm video)