Từ vựng Reading trong sách Cambridge IELTS 21
Sách Cambridge IELTS 21 đã lên sóng và mang đến 4 test, 12 bài đọc theo các chủ đề mới, mở rộng từ tâm lý, khoa học, động vật...đa dạng. Nguồn Reading như thường lệ vừa là luyện tập đề vừa mở rộng thêm nhiều từ vựng hay cho người học. Bạn đã làm hết các test Reading chưa?
Cùng tham khảo bộ từ vựng chắt lọc theo các đoạn văn dưới đây để đọc hiểu văn bản dễ dàng hơn nhé. Đọc thêm review chi tiết về các bộ đề Cam ở đây nha: Review Cambridge IELTS 1-21
Từ vựng Test 1 - Cambridge IELTS 21
Passage 1 The Davies Sisters
| amass | v | /əˈmæs/ | tích lũy, thu thập một số lượng lớn |
| collection | n | /kəˈlekʃən/ | bộ sưu tập |
| fortune | n | /ˈfɔːtʃuːn/ | khối tài sản lớn |
| shipping industry | n | /ˈʃɪpɪŋ ˌɪndəstri/ | ngành vận tải biển |
| mining industry | n | /ˈmaɪnɪŋ ˌɪndəstri/ | ngành khai khoáng |
| inheritance | n | /ɪnˈherɪtəns/ | tài sản thừa kế |
| wealthiest | adj | /ˈwelθiɪst/ | giàu có nhất |
| unmarried | adj | /ˌʌnˈmærid/ | chưa kết hôn |
| religious upbringing | n | /rɪˌlɪdʒəs ˈʌpbrɪŋɪŋ/ | sự giáo dục, nuôi dạy mang tính tôn giáo |
| rural | adj | /ˈrʊərəl/ | thuộc vùng nông thôn |
| social responsibility | n | /ˌsəʊʃəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm xã hội |
| philanthropic | adj | /ˌfɪlənˈθrɒpɪk/ | có tính từ thiện, nhân đạo |
| welfare | n | /ˈwelfeə/ | phúc lợi, sự an sinh |
| charitable funding | n | /ˈtʃærɪtəbəl ˈfʌndɪŋ/ | nguồn tài trợ từ thiện |
| rigorously | adv | /ˈrɪɡərəsli/ | một cách nghiêm ngặt, kỹ lưỡng |
| be geared towards | phrase | /bi ˈɡɪəd təˈwɔːdz/ | được thiết kế, định hướng nhằm mục đích gì |
| pursuit | n | /pəˈsjuːt/ | hoạt động hoặc mục tiêu được theo đuổi |
| extensively | adv | /ɪkˈstensɪvli/ | rộng rãi, nhiều, trên phạm vi lớn |
| governess | n | /ˈɡʌvənəs/ | nữ gia sư tại nhà |
| art gallery | n | /ˈɑːt ˌɡæləri/ | phòng trưng bày nghệ thuật |
| make extensive notes | phrase | /meɪk ɪkˈstensɪv nəʊts/ | ghi chép nhiều và chi tiết |
| regular purchase | n | /ˈreɡjələ ˈpɜːtʃəs/ | việc mua bán thường xuyên |
| roughly | adv | /ˈrʌfli/ | xấp xỉ, gần như |
| coincide with | v | /ˌkəʊɪnˈsaɪd wɪð/ | xảy ra cùng thời điểm với, trùng với |
| take advice from | phrase | /teɪk ədˈvaɪs frəm/ | xin, tiếp nhận lời khuyên từ ai |
| art dealer | n | /ˈɑːt ˌdiːlə/ | nhà buôn, người kinh doanh tác phẩm nghệ thuật |
| assume | v | /əˈsjuːm/ | cho rằng, giả định |
| largely | adv | /ˈlɑːdʒli/ | phần lớn, chủ yếu |
| be responsible for | phrase | /bi rɪˈspɒnsəbəl fə/ | chịu trách nhiệm về, là nguyên nhân của |
| retain | v | /rɪˈteɪn/ | giữ lại, duy trì |
| active role | n | /ˈæktɪv rəʊl/ | vai trò chủ động, tích cực |
| journal | n | /ˈdʒɜːnəl/ | nhật ký, sổ ghi chép |
| reveal | v | /rɪˈviːl/ | tiết lộ, cho thấy |
| preference | n | /ˈprefrəns/ | sự ưa thích, ưu tiên |
| Old Master | n | /ˌəʊld ˈmɑːstə/ | bậc thầy hội họa châu Âu trước khoảng năm 1800 |
| initially | adv | /ɪˈnɪʃəli/ | ban đầu |
| make an attempt | phrase | /meɪk ən əˈtempt/ | thực hiện một nỗ lực, cố gắng làm gì |
| secure | v | /sɪˈkjʊə/ | giành được, mua được hoặc có được |
| in relative terms | phrase | /ɪn ˈrelətɪv tɜːmz/ | xét về mặt tương đối |
| income | n | /ˈɪnkʌm/ | thu nhập |
| be compared with | phrase | /bi kəmˈpeəd wɪð/ | được so sánh với |
| high-quality | adj | /ˌhaɪ ˈkwɒləti/ | có chất lượng cao |
| beyond one’s means | phrase | /bɪˈjɒnd wʌnz miːnz/ | vượt quá khả năng tài chính của ai |
| be willing to pay | phrase | /bi ˈwɪlɪŋ tə peɪ/ | sẵn lòng chi trả |
| fashionable | adj | /ˈfæʃənəbəl/ | hợp thời, đang thịnh hành |
| take a new direction | phrase | /teɪk ə njuː dəˈrekʃən/ | chuyển sang một hướng đi mới |
| turn to | v | /tɜːn tuː/ | chuyển sang, bắt đầu quan tâm đến |
| Impressionist | n/adj | /ɪmˈpreʃənɪst/ | họa sĩ hoặc thuộc trường phái Ấn tượng |
| champion | n | /ˈtʃæmpiən/ | người tích cực ủng hộ một ý tưởng, phong trào |
| contemporary | adj | /kənˈtemprəri/ | đương thời, hiện đại |
| have a hand in | phrase | /hæv ə hænd ɪn/ | góp phần, có liên quan đến việc gì |
| precise | adj | /prɪˈsaɪs/ | chính xác, cụ thể |
| scene | n | /siːn/ | cảnh, phong cảnh được miêu tả trong tranh |
| bulk | n | /bʌlk/ | phần lớn, số lượng chủ yếu |
| further works | n | /ˈfɜːðə wɜːks/ | những tác phẩm bổ sung, tiếp theo |
| play a part in | phrase | /pleɪ ə pɑːt ɪn/ | đóng vai trò, góp phần vào |
| development | n | /dɪˈveləpmənt/ | sự phát triển |
| initial response | n | /ɪˈnɪʃəl rɪˈspɒns/ | phản ứng ban đầu |
| war effort | n | /ˈwɔːr ˌefət/ | những hoạt động, nỗ lực phục vụ chiến tranh |
| finance | v | /ˈfaɪnæns/ | tài trợ, cung cấp tiền cho |
| safe passage | n | /seɪf ˈpæsɪdʒ/ | hành trình hoặc lối đi an toàn |
| occupied | adj | /ˈɒkjupaɪd/ | bị quân đội chiếm đóng |
| humanitarian | adj | /hjuːˌmænɪˈteəriən/ | mang tính nhân đạo |
| establish | v | /ɪˈstæblɪʃ/ | thành lập, thiết lập |
| vibrant | adj | /ˈvaɪbrənt/ | sôi động, tràn đầy sức sống |
| community | n | /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng |
| conflict | n | /ˈkɒnflɪkt/ | cuộc xung đột, chiến tranh |
| volunteer | v | /ˌvɒlənˈtɪə/ | tình nguyện làm việc gì |
| canteen | n | /kænˈtiːn/ | căng tin, nhà ăn tập thể |
| troops | n | /truːps/ | binh lính, quân đội |
| tedious | adj | /ˈtiːdiəs/ | nhàm chán, đơn điệu và kéo dài |
| distressing | adj | /dɪˈstresɪŋ/ | gây đau buồn, lo lắng hoặc căng thẳng |
| permanent effect | n | /ˈpɜːmənənt ɪˈfekt/ | ảnh hưởng lâu dài, vĩnh viễn |
| numerous | adj | /ˈnjuːmərəs/ | nhiều, vô số |
| nearby | adj/adv | /ˌnɪəˈbaɪ/ | ở gần, gần đó |
| acquire | v | /əˈkwaɪə/ | mua được, thu nhận, có được |
| ship directly | phrase | /ʃɪp dəˈrektli/ | vận chuyển trực tiếp |
| go on display | phrase | /ɡəʊ ɒn dɪˈspleɪ/ | được đem ra trưng bày |
| public gallery | n | /ˈpʌblɪk ˌɡæləri/ | phòng trưng bày nghệ thuật công cộng |
| commentator | n | /ˈkɒmənteɪtə/ | nhà bình luận, người đưa ra nhận xét |
| unlikely | adj | /ʌnˈlaɪkli/ | không giống kiểu thông thường; khó có khả năng |
| pioneer | n | /ˌpaɪəˈnɪə/ | người tiên phong |
| isolation | n | /ˌaɪsəˈleɪʃən/ | sự cô lập, tách biệt |
| be obliged to | phrase | /bi əˈblaɪdʒd tuː/ | bị buộc hoặc cảm thấy có nghĩa vụ phải làm |
| fashionable taste | n | /ˈfæʃənəbəl teɪst/ | thị hiếu đang thịnh hành |
| pursue | v | /pəˈsjuː/ | theo đuổi một mục tiêu hoặc sở thích |
| rely on | v | /rɪˈlaɪ ɒn/ | dựa vào, phụ thuộc vào |
| trusted circle | n | /ˈtrʌstɪd ˈsɜːkəl/ | nhóm người thân tín, đáng tin cậy |
| adviser | n | /ədˈvaɪzə/ | cố vấn, người đưa ra lời khuyên |
| consideration | n | /kənˌsɪdəˈreɪʃən/ | sự cân nhắc, xem xét |
| increasingly | adv | /ɪnˈkriːsɪŋli/ | ngày càng |
| poverty | n | /ˈpɒvəti/ | tình trạng nghèo đói |
| social upheaval | n | /ˌsəʊʃəl ʌpˈhiːvəl/ | biến động, xáo trộn lớn trong xã hội |
| exclusively | adv | /ɪkˈskluːsɪvli/ | hoàn toàn, duy nhất, chỉ tập trung vào |
| social cause | n | /ˌsəʊʃəl ˈkɔːz/ | vấn đề hoặc mục tiêu vì lợi ích xã hội |
| venue | n | /ˈvenjuː/ | địa điểm tổ chức sự kiện |
| routinely ignore | phrase | /ruːˈtiːnli ɪɡˈnɔː/ | thường xuyên phớt lờ, không chú ý đến |
| institution | n | /ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ | tổ chức, cơ quan lớn |
| donate | v | /dəʊˈneɪt/ | hiến tặng, quyên góp |
| lasting cultural legacy | n | /ˈlɑːstɪŋ ˈkʌltʃərəl ˈleɡəsi/ | di sản văn hóa có giá trị lâu dài |
Passage 2 Why we need silence
| finely attuned to | phrase | /ˈfaɪnli əˈtjuːnd tuː/ | nhạy bén, thích nghi rất tốt với |
| evolutionary perspective | n | /ˌiːvəˈluːʃənəri pəˈspektɪv/ | góc nhìn tiến hóa |
| vital information | n | /ˈvaɪtəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/ | thông tin thiết yếu, cực kỳ quan trọng |
| navigate | v | /ˈnævɪɡeɪt/ | định hướng, tìm đường; xoay xở trong một tình huống |
| avoid danger | phrase | /əˈvɔɪd ˈdeɪndʒə/ | tránh nguy hiểm |
| ensure | v | /ɪnˈʃʊə/ | đảm bảo, chắc chắn rằng |
| unexpected | adj | /ˌʌnɪkˈspektɪd/ | bất ngờ, không được dự đoán trước |
| internal chemistry | n | /ɪnˈtɜːnəl ˈkemɪstri/ | các quá trình hóa học bên trong cơ thể |
| alter | v | /ˈɔːltə/ | thay đổi, điều chỉnh |
| in response to | phrase | /ɪn rɪˈspɒns tuː/ | để phản ứng lại, nhằm đáp lại |
| blood pressure | n | /ˈblʌd ˌpreʃə/ | huyết áp |
| tense | v | /tens/ | căng lên, co lại |
| gland | n | /ɡlænd/ | tuyến trong cơ thể |
| release hormones | phrase | /rɪˈliːs ˈhɔːməʊnz/ | giải phóng hormone |
| fight or flight | n | /ˌfaɪt ɔː ˈflaɪt/ | phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy |
| be exposed to | phrase | /bi ɪkˈspəʊzd tuː/ | tiếp xúc hoặc chịu tác động của |
| multitude | n | /ˈmʌltɪtjuːd/ | một số lượng lớn, vô số |
| cardiovascular disease | n | /ˌkɑːdiəʊˈvæskjələ dɪˈziːz/ | bệnh tim mạch |
| designate | v | /ˈdezɪɡneɪt/ | chỉ định, xác định hoặc gọi là |
| excessive | adj | /ɪkˈsesɪv/ | quá mức, vượt mức cần thiết |
| underestimated threat | n | /ˌʌndərˈestɪmeɪtɪd θret/ | mối đe dọa bị đánh giá thấp |
| public health | n | /ˌpʌblɪk ˈhelθ/ | sức khỏe cộng đồng |
| recommended | adj | /ˌrekəˈmendɪd/ | được khuyến nghị |
| decibel | n | /ˈdesɪbel/ | đơn vị đo cường độ âm thanh |
| ongoing | adj | /ˈɒnɡəʊɪŋ/ | đang tiếp diễn, kéo dài |
| widespread | adj | /ˈwaɪdspred/ | phổ biến, lan rộng |
| consistently | adv | /kənˈsɪstəntli/ | một cách liên tục, nhất quán |
| harmful | adj | /ˈhɑːmfəl/ | có hại |
| acoustic consultant | n | /əˈkuːstɪk kənˈsʌltənt/ | chuyên gia tư vấn âm học |
| contribute to | v | /kənˈtrɪbjuːt tuː/ | đóng góp vào, góp phần tạo nên |
| turn the volume down | phrase | /tɜːn ðə ˈvɒljuːm daʊn/ | giảm âm lượng; làm giảm tiếng ồn |
| provide recommendations | phrase | /prəˈvaɪd ˌrekəmenˈdeɪʃənz/ | đưa ra các khuyến nghị |
| reduce noise | phrase | /rɪˈdjuːs nɔɪz/ | giảm tiếng ồn |
| introduce | v | /ˌɪntrəˈdjuːs/ | đưa vào áp dụng, giới thiệu |
| noise-reducing | adj | /ˈnɔɪz rɪˌdjuːsɪŋ/ | có tác dụng giảm tiếng ồn |
| road coating | n | /ˈrəʊd ˌkəʊtɪŋ/ | lớp phủ bề mặt đường |
| greenery | n | /ˈɡriːnəri/ | cây xanh, thảm thực vật |
| muffle | v | /ˈmʌfəl/ | làm giảm, làm nghẹt hoặc làm nhỏ âm thanh |
| ban | n | /bæn/ | lệnh cấm |
| petrol-powered | adj | /ˈpetrəl ˌpaʊəd/ | chạy bằng xăng |
| come into effect | phrase | /kʌm ˌɪntuː ɪˈfekt/ | bắt đầu có hiệu lực |
| legislation | n | /ˌledʒɪsˈleɪʃən/ | luật pháp, hệ thống văn bản pháp luật |
| modify a vehicle | phrase | /ˈmɒdɪfaɪ ə ˈviːɪkəl/ | thay đổi, độ hoặc cải tạo phương tiện |
| seek to understand | phrase | /siːk tə ˌʌndəˈstænd/ | tìm cách để hiểu |
| aspect | n | /ˈæspekt/ | khía cạnh |
| silent experience | n | /ˈsaɪlənt ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm trong sự yên lặng |
| beneficial | adj | /ˌbenɪˈfɪʃəl/ | có lợi, mang lại lợi ích |
| flotation tank | n | /fləʊˈteɪʃən tæŋk/ | bể nổi dùng để thư giãn và cách ly giác quan |
| lightproof | adj | /ˈlaɪtpruːf/ | không cho ánh sáng lọt qua |
| soundproof | adj | /ˈsaʊndpruːf/ | cách âm |
| deep relaxation | n | /diːp ˌriːlækˈseɪʃən/ | trạng thái thư giãn sâu |
| altered perception | n | /ˈɔːltəd pəˈsepʃən/ | nhận thức hoặc cảm giác bị thay đổi |
| subtle | adj | /ˈsʌtəl/ | tinh tế, nhẹ và khó nhận thấy |
| benign | adj | /bɪˈnaɪn/ | lành tính, không gây hại |
| detract from | v | /dɪˈtrækt frəm/ | làm giảm giá trị hoặc lợi ích của |
| clinical neuropsychologist | n | /ˈklɪnɪkəl ˌnjʊərəʊsaɪˈkɒlədʒɪst/ | nhà tâm lý học thần kinh lâm sàng |
| external sensory stimulus | n | /ɪkˈstɜːnəl ˈsensəri ˈstɪmjələs/ | kích thích giác quan từ bên ngoài |
| fill the void | phrase | /fɪl ðə vɔɪd/ | lấp đầy khoảng trống |
| make sense of | phrase | /meɪk sens əv/ | hiểu hoặc lý giải được |
| focus on the breath | phrase | /ˈfəʊkəs ɒn ðə breθ/ | tập trung vào hơi thở |
| relaxed state | n | /rɪˈlækst steɪt/ | trạng thái thư giãn |
| meditative state | n | /ˈmedɪtətɪv steɪt/ | trạng thái thiền định |
| therapeutic tool | n | /ˌθerəˈpjuːtɪk tuːl/ | công cụ hoặc phương pháp trị liệu |
| recruit | v | /rɪˈkruːt/ | tuyển chọn người tham gia |
| questionnaire | n | /ˌkwestʃəˈneə/ | bảng câu hỏi khảo sát |
| prior to | phrase | /ˈpraɪə tuː/ | trước khi, trước thời điểm |
| participant | n | /pɑːˈtɪsɪpənt/ | người tham gia |
| decrease | n | /ˈdiːkriːs/ | sự suy giảm, mức giảm |
| symptom | n | /ˈsɪmptəm/ | triệu chứng |
| overall wellbeing | n | /ˌəʊvərɔːl ˌwelˈbiːɪŋ/ | trạng thái sức khỏe và tinh thần tổng thể |
| sensory deprivation | n | /ˈsensəri ˌdeprɪˈveɪʃən/ | sự hạn chế hoặc loại bỏ kích thích giác quan |
| investigate | v | /ɪnˈvestɪɡeɪt/ | điều tra, nghiên cứu để tìm hiểu |
| recline | v | /rɪˈklaɪn/ | ngả ra sau, nằm tựa |
| functional magnetic resonance imaging | n | /ˌfʌŋkʃənəl mæɡˌnetɪk ˈrezənəns ˌɪmɪdʒɪŋ/ | chụp cộng hưởng từ chức năng |
| trial | n | /ˈtraɪəl/ | cuộc thử nghiệm, nghiên cứu thử nghiệm |
| uniquely | adv | /juˈniːkli/ | theo một cách riêng biệt, độc nhất |
| default mode network | n | /dɪˈfɔːlt məʊd ˈnetwɜːk/ | mạng lưới chế độ mặc định của não |
| brain region | n | /ˈbreɪn ˌriːdʒən/ | vùng não |
| be linked with | phrase | /bi lɪŋkt wɪð/ | có liên quan đến |
| reset the nervous system | phrase | /ˌriːˈset ðə ˈnɜːvəs ˌsɪstəm/ | đưa hệ thần kinh trở lại trạng thái cân bằng |
| out of balance | phrase | /ˌaʊt əv ˈbæləns/ | mất cân bằng |
| advocate | n | /ˈædvəkət/ | người ủng hộ mạnh mẽ một ý tưởng hoặc phương pháp |
| inner self | n | /ˌɪnə ˈself/ | bản thân nội tâm, thế giới bên trong |
| be aware of | phrase | /bi əˈweər əv/ | nhận thức, ý thức được |
| adequate response | n | /ˈædɪkwət rɪˈspɒns/ | phản ứng phù hợp, đáp ứng đầy đủ |
| to the same extent | phrase | /tə ðə seɪm ɪkˈstent/ | ở cùng một mức độ |
| characteristic | n | /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ | đặc điểm, đặc tính |
| engage in | v | /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/ | tham gia vào, chủ động thực hiện |
| volition | n | /vəˈlɪʃən/ | ý chí và sự tự nguyện lựa chọn |
| intentionality | n | /ɪnˌtenʃəˈnæləti/ | tính có chủ đích |
| distressing | adj | /dɪˈstresɪŋ/ | gây đau khổ, lo âu hoặc khó chịu |
| concede | v | /kənˈsiːd/ | thừa nhận một điều dù không hoàn toàn muốn |
| heightened state | n | /ˈhaɪtənd steɪt/ | trạng thái căng thẳng hoặc kích thích tăng cao |
| calm down | v | /kɑːm daʊn/ | bình tĩnh hoặc dịu lại |
| professional guidance | n | /prəˌfeʃənəl ˈɡaɪdəns/ | sự hướng dẫn chuyên môn |
| approach slowly | phrase | /əˈprəʊtʃ ˈsləʊli/ | tiếp cận một cách từ từ |
| gradually | adv | /ˈɡrædʒuəli/ | dần dần, từng bước |
| attainable | adj | /əˈteɪnəbəl/ | có thể đạt được |
| frequency | n | /ˈfriːkwənsi/ | tần suất |
| make a big difference | phrase | /meɪk ə bɪɡ ˈdɪfrəns/ | tạo ra sự thay đổi hoặc tác động lớn |
Passage 3 Book review:The World of Sugar by UlbeBosma
| genuinely global | adj phrase | /ˈdʒenjuɪnli ˈɡləʊbəl/ | mang tính toàn cầu thực sự |
| sugar-growing | adj | /ˈʃʊɡə ˌɡrəʊɪŋ/ | trồng hoặc sản xuất mía, củ cải đường |
| exporter | n | /ɪkˈspɔːtə/ | nước, doanh nghiệp hoặc người xuất khẩu |
| cane sugar | n | /ˈkeɪn ˌʃʊɡə/ | đường mía |
| beet sugar | n | /ˈbiːt ˌʃʊɡə/ | đường làm từ củ cải đường |
| traded sugar | n | /ˈtreɪdɪd ˌʃʊɡə/ | đường được mua bán trên thị trường |
| massively subsidised | adj phrase | /ˈmæsɪvli ˈsʌbsɪdaɪzd/ | được trợ cấp với quy mô rất lớn |
| artificially low prices | n phrase | /ˌɑːtɪˈfɪʃəli ləʊ ˈpraɪsɪz/ | mức giá thấp một cách nhân tạo |
| threaten | v | /ˈθretən/ | đe dọa, gây nguy hiểm cho |
| livelihood | n | /ˈlaɪvlihʊd/ | kế sinh nhai, phương tiện kiếm sống |
| producer | n | /prəˈdjuːsə/ | nhà sản xuất, người sản xuất |
| give a sense of | phrase | /ɡɪv ə sens əv/ | giúp hình dung hoặc cảm nhận về |
| range | n | /reɪndʒ/ | phạm vi, mức độ đa dạng |
| sweet-toothed | adj | /ˌswiːt ˈtuːθt/ | thích ăn đồ ngọt |
| slavery-dependent | adj | /ˈsleɪvəri dɪˌpendənt/ | phụ thuộc vào lao động nô lệ |
| colonial plantation | n | /kəˌləʊniəl plænˈteɪʃən/ | đồn điền thuộc địa |
| abolition | n | /ˌæbəˈlɪʃən/ | sự bãi bỏ, đặc biệt là bãi bỏ chế độ nô lệ |
| retain the practice | phrase | /rɪˈteɪn ðə ˈpræktɪs/ | tiếp tục duy trì một tập quán hoặc hoạt động |
| continental Europe | n | /ˌkɒntɪnentəl ˈjʊərəp/ | phần lục địa châu Âu |
| national industry | n | /ˈnæʃənəl ˌɪndəstri/ | ngành công nghiệp trong nước |
| labour history | n | /ˈleɪbə ˌhɪstəri/ | lịch sử lao động |
| investigate | v | /ɪnˈvestɪɡeɪt/ | điều tra, nghiên cứu kỹ |
| labour regime | n | /ˈleɪbə reɪˌʒiːm/ | chế độ hoặc hệ thống tổ chức lao động |
| be associated with | phrase | /bi əˈsəʊsieɪtɪd wɪð/ | có liên quan đến, gắn liền với |
| contrary to popular belief | phrase | /ˈkɒntrəri tə ˌpɒpjələ bɪˈliːf/ | trái với quan niệm phổ biến |
| be restricted to | phrase | /bi rɪˈstrɪktɪd tuː/ | bị giới hạn trong |
| dedicated plantation | n | /ˈdedɪkeɪtɪd plænˈteɪʃən/ | đồn điền chuyên biệt cho một loại cây trồng |
| extraordinarily | adv | /ɪkˈstrɔːdnrəli/ | một cách đặc biệt, phi thường |
| labour-intensive | adj | /ˌleɪbər ɪnˈtensɪv/ | cần rất nhiều lao động |
| small farmer | n | /ˌsmɔːl ˈfɑːmə/ | nông dân quy mô nhỏ |
| similarity | n | /ˌsɪməˈlærəti/ | sự tương đồng |
| continuity | n | /ˌkɒntɪˈnjuːəti/ | tính liên tục, sự tiếp nối |
| cultivation | n | /ˌkʌltɪˈveɪʃən/ | việc canh tác, trồng trọt |
| imported labour | n | /ɪmˈpɔːtɪd ˈleɪbə/ | lao động được đưa từ nơi khác đến |
| large-scale production | n | /ˌlɑːdʒ skeɪl prəˈdʌkʃən/ | hoạt động sản xuất quy mô lớn |
| employ | v | /ɪmˈplɔɪ/ | thuê, sử dụng lao động |
| be vital to | phrase | /bi ˈvaɪtəl tuː/ | có vai trò thiết yếu đối với |
| cane cutting | n | /ˈkeɪn ˌkʌtɪŋ/ | công việc chặt mía |
| poorly paid | adj phrase | /ˌpʊəli ˈpeɪd/ | được trả lương thấp |
| brutal | adj | /ˈbruːtəl/ | khắc nghiệt, tàn nhẫn |
| dominate | v | /ˈdɒmɪneɪt/ | chiếm ưu thế, thống trị |
| capitalist | n | /ˈkæpɪtəlɪst/ | nhà tư bản, người sở hữu vốn |
| dynasty | n | /ˈdɪnəsti/ | triều đại; gia tộc quyền lực qua nhiều thế hệ |
| corporation | n | /ˌkɔːpəˈreɪʃən/ | tập đoàn, công ty lớn |
| influential | adj | /ˌɪnfluˈenʃəl/ | có ảnh hưởng lớn |
| profound influence | n | /prəˌfaʊnd ˈɪnfluəns/ | ảnh hưởng sâu sắc |
| policy | n | /ˈpɒləsi/ | chính sách |
| bourgeoisie | n | /ˌbʊəʒwɑːˈziː/ | giai cấp tư sản |
| play a major role | phrase | /pleɪ ə ˈmeɪdʒə rəʊl/ | đóng một vai trò quan trọng |
| consequently | adv | /ˈkɒnsɪkwəntli/ | do đó, vì vậy |
| trade barrier | n | /ˈtreɪd ˌbæriə/ | rào cản thương mại |
| subsidy | n | /ˈsʌbsədi/ | khoản trợ cấp |
| battle for control | n | /ˈbætəl fə kənˈtrəʊl/ | cuộc đấu tranh giành quyền kiểm soát |
| inevitably | adv | /ɪnˈevɪtəbli/ | một cách không thể tránh khỏi |
| come off worse | phrase | /kʌm ɒf wɜːs/ | chịu thiệt hại hoặc có kết quả tệ hơn |
| subtlety | n | /ˈsʌtəlti/ | sự tinh tế, sắc sảo |
| a matter of | phrase | /ə ˈmætər əv/ | một vấn đề liên quan đến |
| extraction | n | /ɪkˈstrækʃən/ | sự chiết xuất, khai thác |
| harvest | n | /ˈhɑːvɪst/ | vụ thu hoạch; hoạt động thu hoạch |
| sucrose | n | /ˈsuːkrəʊs/ | đường sucrose, đường mía thông thường |
| machinery | n | /məˈʃiːnəri/ | máy móc, thiết bị cơ khí |
| separation | n | /ˌsepəˈreɪʃən/ | sự tách riêng |
| refinement | n | /rɪˈfaɪnmənt/ | quá trình tinh chế |
| energy-intensive | adj | /ˈenədʒi ɪnˌtensɪv/ | tiêu tốn nhiều năng lượng |
| industrial process | n | /ɪnˌdʌstriəl ˈprəʊses/ | quy trình công nghiệp |
| refinery | n | /rɪˈfaɪnəri/ | nhà máy tinh chế |
| centre of consumption | n | /ˌsentər əv kənˈsʌmpʃən/ | trung tâm tiêu thụ |
| entail | v | /ɪnˈteɪl/ | kéo theo, đòi hỏi như một hệ quả |
| rapid diffusion | n | /ˈræpɪd dɪˈfjuːʒən/ | sự lan truyền nhanh chóng |
| technique | n | /tekˈniːk/ | kỹ thuật, phương pháp |
| dense system | n | /dens ˈsɪstəm/ | hệ thống dày đặc |
| steam-powered | adj | /ˈstiːm ˌpaʊəd/ | chạy bằng hơi nước |
| particular variety | n | /pəˌtɪkjələ vəˈraɪəti/ | một giống hoặc loại cụ thể |
| in accordance with | phrase | /ɪn əˈkɔːdəns wɪð/ | phù hợp với, theo đúng |
| local needs and demands | n phrase | /ˈləʊkəl niːdz ən dɪˈmɑːndz/ | nhu cầu và đòi hỏi của địa phương |
| tiny quantities | n phrase | /ˈtaɪni ˈkwɒntətiz/ | số lượng rất nhỏ |
| fertiliser | n | /ˈfɜːtəlaɪzə/ | phân bón |
| irrigation system | n | /ˌɪrɪˈɡeɪʃən ˌsɪstəm/ | hệ thống tưới tiêu |
| gleaming | adj | /ˈɡliːmɪŋ/ | sáng bóng, lấp lánh |
| ubiquitous | adj | /juːˈbɪkwɪtəs/ | có mặt ở khắp mọi nơi |
| massive increase | n | /ˈmæsɪv ˈɪŋkriːs/ | sự gia tăng rất lớn |
| consumption | n | /kənˈsʌmpʃən/ | sự tiêu thụ |
| be regarded as | phrase | /bi rɪˈɡɑːdɪd æz/ | được xem là |
| luxury | n | /ˈlʌkʃəri/ | hàng xa xỉ; điều không thiết yếu nhưng đắt giá |
| promote | v | /prəˈməʊt/ | quảng bá, thúc đẩy |
| valuable source of energy | n phrase | /ˈvæljuəbəl sɔːs əv ˈenədʒi/ | nguồn năng lượng có giá trị |
| in the face of | phrase | /ɪn ðə feɪs əv/ | khi đối mặt với, bất chấp |
| appalling obstruction | n | /əˈpɔːlɪŋ əbˈstrʌkʃən/ | sự cản trở nghiêm trọng, đáng lên án |
| bring about | v | /brɪŋ əˈbaʊt/ | gây ra, khiến điều gì xảy ra |
| critic | n | /ˈkrɪtɪk/ | người chỉ trích, nhà phê bình |
| obesity | n | /əʊˈbiːsəti/ | bệnh béo phì |
| self-control | n | /ˌself kənˈtrəʊl/ | khả năng tự kiểm soát |
| mass sweetening | n | /ˌmæs ˈswiːtənɪŋ/ | việc sử dụng chất tạo ngọt trên quy mô lớn |
| high-fructose corn syrup | n | /ˌhaɪ ˈfrʌktəʊs kɔːn ˌsɪrəp/ | xi-rô ngô hàm lượng fructose cao |
| enzymatic process | n | /ˌenzaɪˈmætɪk ˈprəʊses/ | quy trình sử dụng enzyme |
| processed food | n | /ˌprəʊsest ˈfuːd/ | thực phẩm đã qua chế biến |
| leading cause | n | /ˌliːdɪŋ ˈkɔːz/ | nguyên nhân hàng đầu |
| outburst of emotion | n | /ˈaʊtbɜːst əv ɪˈməʊʃən/ | sự bộc phát cảm xúc |
| alternative source | n | /ɔːlˈtɜːnətɪv sɔːs/ | nguồn thay thế |
| make a living | phrase | /meɪk ə ˈlɪvɪŋ/ | kiếm sống, tạo thu nhập để sinh hoạt |
Từ vựng Test 2
Passage 1 Do animals dream?
| study | n | /ˈstʌdi/ | nghiên cứu |
| electrode | n | /ɪˈlektrəʊd/ | điện cực dùng để ghi hoặc truyền tín hiệu điện |
| be attached to | phrase | /bi əˈtætʃt tuː/ | được gắn vào |
| sleeper | n | /ˈsliːpə/ | người đang ngủ |
| alternate | v | /ˈɔːltəneɪt/ | luân phiên, thay đổi qua lại |
| throughout the night | phrase | /θruːˈaʊt ðə naɪt/ | trong suốt cả đêm |
| rapid eye movement | n | /ˌræpɪd ˈaɪ ˌmuːvmənt/ | chuyển động mắt nhanh |
| active sleep | n | /ˈæktɪv sliːp/ | giấc ngủ chủ động, giấc ngủ REM |
| stage | n | /steɪdʒ/ | giai đoạn |
| eyelid | n | /ˈaɪlɪd/ | mí mắt |
| twitch | v | /twɪtʃ/ | co giật nhẹ, giật nhanh |
| slightly | adv | /ˈslaɪtli/ | hơi, một chút |
| largely paralysed | adj phrase | /ˈlɑːdʒli ˈpærəlaɪzd/ | phần lớn bị bất động hoặc tê liệt |
| in contrast | phrase | /ɪn ˈkɒntrɑːst/ | trái lại, ngược lại |
| engage in | v phrase | /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/ | tham gia vào, trải qua một hoạt động |
| barely | adv | /ˈbeəli/ | hầu như không, chỉ vừa đủ |
| dream state | n | /ˈdriːm steɪt/ | trạng thái nằm mơ |
| vivid | adj | /ˈvɪvɪd/ | sống động, rõ nét |
| evidence | n | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng |
| mammal | n | /ˈmæməl/ | động vật có vú |
| compare | v | /kəmˈpeə/ | so sánh |
| brain pattern | n | /ˈbreɪn ˌpætən/ | mô hình hoạt động của não |
| maze | n | /meɪz/ | mê cung |
| awake | adj | /əˈweɪk/ | đang thức, tỉnh táo |
| conclude | v | /kənˈkluːd/ | kết luận |
| non-mammal | n | /ˌnɒn ˈmæməl/ | động vật không thuộc lớp thú |
| prove difficult | phrase | /pruːv ˈdɪfɪkəlt/ | hóa ra là khó khăn |
| record activity | phrase | /rɪˈkɔːd ækˈtɪvəti/ | ghi lại hoạt động |
| succeed in | v phrase | /səkˈsiːd ɪn/ | thành công trong việc làm gì |
| brain activity | n | /ˈbreɪn ækˌtɪvəti/ | hoạt động của não |
| recording | n | /rɪˈkɔːdɪŋ/ | bản ghi, dữ liệu được ghi lại |
| reveal | v | /rɪˈviːl/ | tiết lộ, cho thấy |
| intriguingly | adv | /ɪnˈtriːɡɪŋli/ | một cách thú vị, gây tò mò |
| brain region | n | /ˈbreɪn ˌriːdʒən/ | vùng não |
| be involved in | phrase | /bi ɪnˈvɒlvd ɪn/ | có liên quan hoặc tham gia vào |
| process visual information | phrase | /ˈprəʊses ˈvɪʒuəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/ | xử lý thông tin thị giác |
| physical activity | n | /ˈfɪzɪkəl ækˌtɪvəti/ | hoạt động thể chất |
| suggest | v | /səˈdʒest/ | gợi ý, cho thấy khả năng rằng |
| universal | adj | /ˌjuːnɪˈvɜːsəl/ | phổ quát, có ở mọi nơi hoặc mọi loài |
| animal kingdom | n | /ˈænɪməl ˌkɪŋdəm/ | giới động vật |
| sponge | n | /spʌndʒ/ | bọt biển, động vật thân lỗ |
| lack | v | /læk/ | thiếu, không có |
| machinery | n | /məˈʃiːnəri/ | bộ máy hoặc cơ chế cần thiết để hoạt động |
| unusual sleep pattern | n | /ʌnˈjuːʒuəl ˈsliːp ˌpætən/ | kiểu ngủ khác thường |
| shut down | v | /ʃʌt daʊn/ | ngừng hoặc làm ngừng hoạt động |
| entire brain | n | /ɪnˌtaɪə ˈbreɪn/ | toàn bộ não bộ |
| show no sign of | phrase | /ʃəʊ nəʊ saɪn əv/ | không biểu hiện dấu hiệu của |
| experience | v | /ɪkˈspɪəriəns/ | trải qua, cảm nhận |
| complex inner life | n | /ˌkɒmpleks ˈɪnə laɪf/ | đời sống nội tâm phức tạp |
| vulnerable | adj | /ˈvʌlnərəbəl/ | dễ bị tổn thương hoặc chịu tác động |
| extremes of temperature | n phrase | /ɪkˌstriːmz əv ˈtemprətʃə/ | các mức nhiệt độ cực đoan |
| nevertheless | adv | /ˌnevəðəˈles/ | tuy nhiên, mặc dù vậy |
| benefit | n | /ˈbenɪfɪt/ | lợi ích |
| growing evidence | n | /ˈɡrəʊɪŋ ˈevɪdəns/ | ngày càng có nhiều bằng chứng |
| form memories | phrase | /fɔːm ˈmeməriz/ | hình thành ký ức |
| replay | v | /ˌriːˈpleɪ/ | tái hiện, phát lại |
| integrate | v | /ˈɪntɪɡreɪt/ | kết hợp, tích hợp |
| longer-term storage | n | /ˌlɒŋɡə tɜːm ˈstɔːrɪdʒ/ | khả năng lưu trữ dài hạn |
| evolve | v | /ɪˈvɒlv/ | tiến hóa, phát triển dần |
| moderately | adv | /ˈmɒdərətli/ | ở mức vừa phải, tương đối |
| complex lifestyle | n | /ˌkɒmpleks ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống phức tạp |
| manage | v | /ˈmænɪdʒ/ | quản lý, xử lý thành công |
| outward behaviour | n | /ˈaʊtwəd bɪˈheɪvjə/ | hành vi biểu hiện ra bên ngoài |
| relate to | v phrase | /rɪˈleɪt tuː/ | liên quan đến |
| internal experience | n | /ɪnˈtɜːnəl ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm hoặc cảm nhận bên trong |
| let alone | phrase | /let əˈləʊn/ | chưa nói đến, huống chi là |
| dreamscape | n | /ˈdriːmskeɪp/ | khung cảnh hoặc thế giới trong giấc mơ |
| be quick to | phrase | /bi kwɪk tuː/ | nhanh chóng làm hoặc kết luận điều gì |
| interpret | v | /ɪnˈtɜːprɪt/ | diễn giải, lý giải |
| twitching limb | n | /ˈtwɪtʃɪŋ lɪm/ | chi đang co giật nhẹ |
| quiet bark | n | /ˈkwaɪət bɑːk/ | tiếng sủa nhỏ, khẽ |
| chase rabbits | phrase | /tʃeɪs ˈræbɪts/ | đuổi bắt thỏ |
| come along with | v phrase | /kʌm əˈlɒŋ wɪð/ | đi kèm với |
| offer insight | phrase | /ˈɒfə ˈɪnsaɪt/ | mang lại sự hiểu biết sâu sắc |
| documentary | n | /ˌdɒkjuˈmentəri/ | phim tài liệu |
| house | v | /haʊz/ | cho ở, nuôi hoặc đặt trong một nơi |
| at one point | phrase | /ət wʌn pɔɪnt/ | vào một thời điểm nào đó |
| rapidly change colour | phrase | /ˈræpɪdli tʃeɪndʒ ˈkʌlə/ | nhanh chóng thay đổi màu sắc |
| as though | conj | /æz ðəʊ/ | như thể là |
| pursue | v | /pəˈsjuː/ | đuổi theo, theo đuổi |
| emerge | v | /ɪˈmɜːdʒ/ | xuất hiện, được công bố hoặc trở nên rõ ràng |
| apparently | adv | /əˈpærəntli/ | dường như, theo những gì quan sát được |
| nightmare | n | /ˈnaɪtmeə/ | ác mộng |
| thrash around | v | /θræʃ əˈraʊnd/ | quẫy đạp hoặc vùng vẫy mạnh |
| extend | v | /ɪkˈstend/ | kéo dài, duỗi hoặc mở rộng |
| mantle | n | /ˈmæntəl/ | lớp áo hoặc phần thân mềm bao quanh cơ thể động vật thân mềm |
| squirt ink | phrase | /skwɜːt ɪŋk/ | phun mực |
| predator | n | /ˈpredətə/ | động vật săn mồi |
| be based on | phrase | /bi beɪst ɒn/ | dựa trên |
| argue | v | /ˈɑːɡjuː/ | lập luận, cho rằng |
| brain imaging | n | /ˈbreɪn ˌɪmɪdʒɪŋ/ | kỹ thuật chụp hoặc tạo hình ảnh não |
| replay sequences | phrase | /ˌriːˈpleɪ ˈsiːkwənsɪz/ | tái hiện các chuỗi hoạt động |
| waking life | n | /ˈweɪkɪŋ laɪf/ | cuộc sống hoặc trải nghiệm khi thức |
| on one's own terms | phrase | /ɒn wʌnz əʊn tɜːmz/ | theo bản chất và cách thức riêng của chính mình |
| dominant sense | n | /ˈdɒmɪnənt sens/ | giác quan chiếm ưu thế |
| primarily | adv | /praɪˈmerəli/ | chủ yếu, trước hết |
| rely on | v phrase | /rɪˈlaɪ ɒn/ | dựa vào, phụ thuộc vào |
| vibration | n | /vaɪˈbreɪʃən/ | sự rung động |
| serve multiple purposes | phrase | /sɜːv ˈmʌltɪpəl ˈpɜːpəsɪz/ | phục vụ nhiều mục đích |
| shed light on | phrase | /ʃed laɪt ɒn/ | làm sáng tỏ, giúp hiểu rõ hơn |
Passage 2 Mapungubwe
| located | adj | /ləʊˈkeɪtɪd/ | nằm ở, tọa lạc tại |
| flourish | v | /ˈflʌrɪʃ/ | phát triển thịnh vượng, hưng thịnh |
| kingdom | n | /ˈkɪŋdəm/ | vương quốc |
| Bantu-speaking | adj | /ˈbæntuː ˌspiːkɪŋ/ | nói các ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu |
| ruler | n | /ˈruːlə/ | người cai trị, nhà cầm quyền |
| at its heart | phrase | /ət ɪts hɑːt/ | ở vị trí trung tâm, cốt lõi của khu vực |
| sandstone plateau | n | /ˈsændstəʊn ˈplætəʊ/ | cao nguyên đá sa thạch |
| defend | v | /dɪˈfend/ | bảo vệ, phòng thủ |
| inaccessibility | n | /ˌɪnəkˌsesəˈbɪləti/ | tình trạng khó tiếp cận |
| cattle herding | n | /ˈkætəl ˌhɜːdɪŋ/ | việc chăn nuôi gia súc |
| surplus | n | /ˈsɜːpləs/ | lượng sản phẩm dư thừa |
| trade for | v phrase | /treɪd fɔː/ | trao đổi để lấy thứ gì |
| archaeology | n | /ˌɑːkiˈɒlədʒi/ | ngành khảo cổ học |
| reveal | v | /rɪˈviːl/ | tiết lộ, cho thấy qua bằng chứng |
| extensive layer | n | /ɪkˈstensɪv ˈleɪə/ | lớp vật chất dày và trải rộng |
| manure | n | /məˈnjʊə/ | phân động vật |
| indicate | v | /ˈɪndɪkeɪt/ | chỉ ra, cho thấy |
| traditional source | n | /trəˈdɪʃənəl sɔːs/ | nguồn hình thành theo truyền thống |
| political power | n | /pəˌlɪtɪkəl ˈpaʊə/ | quyền lực chính trị |
| archaeological record | n | /ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkəl ˈrekɔːd/ | hệ thống bằng chứng khảo cổ còn lưu lại |
| marked increase | n | /mɑːkt ˈɪŋkriːs/ | sự gia tăng rõ rệt |
| domesticated cattle | n | /dəˈmestɪkeɪtɪd ˈkætəl/ | gia súc đã được con người thuần hóa |
| cotton cultivation | n | /ˈkɒtən ˌkʌltɪˈveɪʃən/ | hoạt động trồng bông |
| weaving | n | /ˈwiːvɪŋ/ | việc dệt vải |
| spindle whorl | n | /ˈspɪndl wɜːl/ | con suốt, vòng xe sợi dùng trong dệt |
| total population | n | /ˌtəʊtəl ˌpɒpjuˈleɪʃən/ | tổng dân số |
| at its peak | phrase | /ət ɪts piːk/ | vào thời kỳ phát triển cao nhất |
| wealthiest individual | n | /ˈwelθiɪst ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ | cá nhân giàu có nhất |
| precious material | n | /ˈpreʃəs məˈtɪəriəl/ | vật liệu quý giá |
| adviser | n | /ədˈvaɪzə/ | người cố vấn |
| dwell | v | /dwel/ | cư trú, sinh sống |
| stone enclosure | n | /stəʊn ɪnˈkləʊʒə/ | khu vực được bao quanh bằng tường đá |
| be composed of | phrase | /bi kəmˈpəʊzd əv/ | được cấu thành từ, bao gồm |
| territory | n | /ˈterətri/ | lãnh thổ, vùng đất thuộc cộng đồng |
| occupation | n | /ˌɒkjuˈpeɪʃən/ | sự cư trú và sử dụng một địa điểm |
| entire complex | n | /ɪnˌtaɪə ˈkɒmpleks/ | toàn bộ quần thể công trình |
| be surrounded by | phrase | /bi səˈraʊndɪd baɪ/ | được bao quanh bởi |
| wooden palisade | n | /ˈwʊdən ˌpælɪˈseɪd/ | hàng rào phòng thủ bằng cọc gỗ |
| posthole | n | /ˈpəʊsthəʊl/ | lỗ trên mặt đất hoặc đá dùng để cắm cột |
| mud and thatch housing | n | /mʌd ən θætʃ ˈhaʊzɪŋ/ | nhà ở làm từ bùn và mái tranh |
| settlement | n | /ˈsetəlmənt/ | khu định cư |
| predate | v | /ˌpriːˈdeɪt/ | tồn tại hoặc xảy ra trước |
| hilltop structure | n | /ˈhɪltɒp ˌstrʌktʃə/ | công trình nằm trên đỉnh đồi |
| be buried | phrase | /bi ˈberid/ | được chôn cất |
| demarcated area | n | /ˈdiːmɑːkeɪtɪd ˈeəriə/ | khu vực có ranh giới được phân định rõ |
| dwelling | n | /ˈdwelɪŋ/ | nơi cư trú, nhà ở |
| valley level | n | /ˈvæli ˌlevəl/ | khu vực ở độ cao của thung lũng |
| staircase | n | /ˈsteəkeɪs/ | cầu thang |
| socket | n | /ˈsɒkɪt/ | hốc hoặc lỗ để lắp bậc thang |
| sandstone cliff face | n | /ˈsændstəʊn ˈklɪf feɪs/ | bề mặt vách đá sa thạch |
| grander residence | n | /ˈɡrændə ˈrezɪdəns/ | nơi ở lớn và sang trọng hơn |
| be dotted around | phrase | /bi ˈdɒtɪd əˈraʊnd/ | nằm rải rác ở nhiều vị trí |
| outskirts | n | /ˈaʊtskɜːts/ | khu vực ngoại vi, rìa ngoài |
| male relative | n | /meɪl ˈrelətɪv/ | người họ hàng nam |
| impressive site | n | /ɪmˈpresɪv saɪt/ | địa điểm khảo cổ có quy mô đáng chú ý |
| local chief | n | /ˈləʊkəl tʃiːf/ | thủ lĩnh địa phương |
| act as servants to | phrase | /ækt æz ˈsɜːvənts tuː/ | phục vụ và làm việc dưới quyền ai |
| carnivore remains | n | /ˈkɑːnɪvɔː rɪˈmeɪnz/ | phần còn lại, xương của động vật ăn thịt |
| ivory splinter | n | /ˈaɪvəri ˈsplɪntə/ | mảnh ngà nhỏ |
| suggest | v | /səˈdʒest/ | cho thấy, gợi ra một khả năng |
| elephant tusk | n | /ˈelɪfənt tʌsk/ | ngà voi |
| accumulate | v | /əˈkjuːmjəleɪt/ | tích trữ, tập hợp với số lượng lớn |
| coastal area | n | /ˈkəʊstəl ˈeəriə/ | khu vực ven biển |
| glass bead | n | /ɡlɑːs biːd/ | hạt trang sức bằng thủy tinh |
| merchant | n | /ˈmɜːtʃənt/ | thương nhân |
| benefit from | v phrase | /ˈbenɪfɪt frəm/ | hưởng lợi từ |
| locally sourced | adj | /ˈləʊkəli sɔːst/ | được khai thác hoặc lấy từ địa phương |
| trade link | n | /treɪd lɪŋk/ | mối liên kết thương mại |
| strengthening | n | /ˈstreŋθənɪŋ/ | sự củng cố, tăng cường |
| political authority | n | /pəˌlɪtɪkəl ɔːˈθɒrəti/ | quyền lực cai trị về chính trị |
| monopolise | v | /məˈnɒpəlaɪz/ | độc quyền kiểm soát |
| lucrative | adj | /ˈluːkrətɪv/ | mang lại nhiều lợi nhuận |
| interregional connection | n | /ˌɪntəˈriːdʒənəl kəˈnekʃən/ | mối liên kết giữa nhiều khu vực |
| archaeological discovery | n | /ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkəl dɪˈskʌvəri/ | phát hiện khảo cổ |
| on a large scale | phrase | /ɒn ə lɑːdʒ skeɪl/ | trên quy mô lớn |
| professional potter | n | /prəˌfeʃənəl ˈpɒtə/ | thợ làm đồ gốm chuyên nghiệp |
| prosperity | n | /prɒˈsperəti/ | sự giàu có và thịnh vượng |
| spherical vessel | n | /ˈsferɪkəl ˈvesəl/ | đồ đựng hình cầu |
| decorative stamp | n | /ˈdekərətɪv stæmp/ | hoa văn được đóng hoặc in để trang trí |
| ceramic disc | n | /səˈræmɪk dɪsk/ | đĩa hoặc miếng tròn bằng gốm |
| figurine | n | /ˌfɪɡəˈriːn/ | tượng nhỏ |
| highly stylised | adj | /ˈhaɪli ˈstaɪlaɪzd/ | được tạo hình cách điệu cao |
| elongated body | n | /ˈiːlɒŋɡeɪtɪd ˈbɒdi/ | cơ thể được tạo hình dài bất thường |
| offering | n | /ˈɒfərɪŋ/ | lễ vật dâng cúng |
| precise function | n | /prɪˈsaɪs ˈfʌŋkʃən/ | chức năng chính xác |
| artefact | n | /ˈɑːtɪfækt/ | hiện vật do con người tạo ra |
| rectangular sheet | n | /rekˈtæŋɡjələ ʃiːt/ | tấm vật liệu hình chữ nhật |
| geometrical pattern | n | /ˌdʒiːəˈmetrɪkəl ˈpætən/ | hoa văn hình học |
| sceptre | n | /ˈseptə/ | quyền trượng, biểu tượng quyền lực của vua |
| hammered sheet | n | /ˈhæməd ʃiːt/ | tấm kim loại được dát hoặc đập mỏng |
| gold-working | n | /ˈɡəʊld ˌwɜːkɪŋ/ | nghề hoặc kỹ thuật chế tác vàng |
| royal burial site | n | /ˈrɔɪəl ˈberiəl saɪt/ | khu chôn cất hoàng gia |
| intrinsic value | n | /ɪnˌtrɪnzɪk ˈvæljuː/ | giá trị vốn có của bản thân vật chất |
| be in decline | phrase | /bi ɪn dɪˈklaɪn/ | đang trong quá trình suy tàn |
| overpopulation | n | /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃən/ | tình trạng dân số vượt quá khả năng đáp ứng |
| place stress on local resources | phrase | /pleɪs stres ɒn ˈləʊkəl rɪˈzɔːsɪz/ | gây sức ép lên nguồn tài nguyên địa phương |
| bring to a crisis point | phrase | /brɪŋ tə ə ˈkraɪsɪs pɔɪnt/ | đẩy tình hình đến mức khủng hoảng |
| drought | n | /draʊt/ | hạn hán kéo dài |
| shift northwards | v phrase | /ʃɪft ˈnɔːθwədz/ | dịch chuyển về phía bắc |
| prosper | v | /ˈprɒspə/ | phát triển thịnh vượng, trở nên giàu mạnh |
Passage 3 Artificial Intelligence
| hysteria | n | /hɪˈstɪəriə/ | sự hoang mang, lo sợ thái quá trong xã hội |
| sensationalist news | n | /senˈseɪʃənəlɪst njuːz/ | tin tức giật gân nhằm gây chú ý |
| cure diseases | v phrase | /kjʊə dɪˈziːzɪz/ | chữa khỏi bệnh tật |
| accelerate human innovation | v phrase | /əkˈseləreɪt ˈhjuːmən ˌɪnəˈveɪʃən/ | đẩy nhanh quá trình đổi mới của con người |
| improve human creativity | v phrase | /ɪmˈpruːv ˈhjuːmən ˌkriːeɪˈtɪvəti/ | nâng cao khả năng sáng tạo của con người |
| media headline | n | /ˈmiːdiə ˈhedlaɪn/ | tiêu đề trên các phương tiện truyền thông |
| infiltrate | v | /ˈɪnfɪltreɪt/ | thâm nhập sâu vào một hệ thống hoặc lĩnh vực |
| every aspect of society | n phrase | /ˈevri ˈæspekt əv səˈsaɪəti/ | mọi khía cạnh của xã hội |
| undeniable | adj | /ˌʌndɪˈnaɪəbəl/ | không thể phủ nhận |
| open up a wealth of | phrase | /ˈəʊpən ʌp ə welθ əv/ | mở ra vô số, tạo ra rất nhiều |
| promising opportunity | n | /ˈprɒmɪsɪŋ ˌɒpəˈtjuːnəti/ | cơ hội đầy triển vọng |
| emergence | n | /ɪˈmɜːdʒəns/ | sự xuất hiện, hình thành |
| mindset | n | /ˈmaɪndset/ | lối tư duy, cách nhìn nhận vấn đề |
| AI solutionism | n | /ˌeɪ ˈaɪ səˈluːʃənɪzəm/ | quan niệm cho rằng AI có thể giải quyết mọi vấn đề |
| philosophy | n | /fəˈlɒsəfi/ | hệ tư tưởng, quan điểm nền tảng |
| machine learning algorithm | n | /məˌʃiːn ˈlɜːnɪŋ ˈælɡərɪðəm/ | thuật toán học máy |
| humanity's problems | n phrase | /hjuːˈmænətiz ˈprɒbləmz/ | những vấn đề của toàn nhân loại |
| jeopardise | v | /ˈdʒepədaɪz/ | gây nguy hại, đặt vào tình thế rủi ro |
| machine intelligence | n | /məˌʃiːn ɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ máy móc, trí thông minh nhân tạo |
| disregard safety principles | v phrase | /ˌdɪsrɪˈɡɑːd ˈseɪfti ˈprɪnsəpəlz/ | phớt lờ các nguyên tắc an toàn |
| technology evangelist | n | /tekˈnɒlədʒi ɪˈvændʒəlɪst/ | người nhiệt thành quảng bá và cổ súy công nghệ |
| government official | n | /ˈɡʌvənmənt əˈfɪʃəl/ | quan chức chính phủ |
| policymaker | n | /ˈpɒləsiˌmeɪkə/ | nhà hoạch định chính sách |
| the pendulum has swung | phrase | /ðə ˈpendjələm hæz swʌŋ/ | quan điểm đã chuyển mạnh từ thái cực này sang thái cực khác |
| dystopian notion | n | /dɪsˈtəʊpiən ˈnəʊʃən/ | quan niệm bi quan về một tương lai tồi tệ |
| utopian belief | n | /juːˈtəʊpiən bɪˈliːf/ | niềm tin lý tưởng hóa về một tương lai hoàn hảo |
| algorithmic saviour | n | /ˌælɡəˈrɪðmɪk ˈseɪvjə/ | “vị cứu tinh” dựa trên thuật toán |
| pledge support | v phrase | /pledʒ səˈpɔːt/ | cam kết hỗ trợ |
| national AI initiative | n | /ˈnæʃənəl ˌeɪ ˈaɪ ɪˈnɪʃətɪv/ | sáng kiến AI cấp quốc gia |
| technological race | n | /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl reɪs/ | cuộc chạy đua công nghệ |
| dominate | v | /ˈdɒmɪneɪt/ | chi phối, giành vị trí thống trị |
| burgeoning sector | n | /ˈbɜːdʒənɪŋ ˈsektə/ | lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng |
| proclaim | v | /prəˈkleɪm/ | tuyên bố mạnh mẽ, công khai |
| transformative effects | n | /trænsˈfɔːmətɪv ɪˈfekts/ | những tác động có khả năng thay đổi căn bản |
| fail to realise | v phrase | /feɪl tə ˈrɪəlaɪz/ | không nhận ra, không hiểu được |
| deploy advanced systems | v phrase | /dɪˈplɔɪ ədˈvɑːnst ˈsɪstəmz/ | triển khai các hệ thống tiên tiến trong thực tế |
| neural network | n | /ˈnjʊərəl ˈnetwɜːk/ | mạng nơ-ron nhân tạo |
| loosely modelled on | phrase | /ˈluːsli ˈmɒdəld ɒn/ | được mô phỏng một cách tương đối dựa trên |
| neuronal structure | n | /njʊəˈrəʊnəl ˈstrʌktʃə/ | cấu trúc của các tế bào thần kinh |
| on a smaller scale | phrase | /ɒn ə ˈsmɔːlə skeɪl/ | ở quy mô nhỏ hơn |
| automatically | adv | /ˌɔːtəˈmætɪkli/ | một cách tự động, không cần can thiệp trực tiếp |
| instantaneously | adv | /ˌɪnstənˈteɪniəsli/ | ngay lập tức, tức thời |
| inclusive | adj | /ɪnˈkluːsɪv/ | mang tính bao trùm, không loại trừ nhóm nào |
| fair | adj | /feə/ | công bằng, không thiên vị |
| system of government | n | /ˈsɪstəm əv ˈɡʌvənmənt/ | hệ thống quản trị hoặc vận hành chính quyền |
| function | v | /ˈfʌŋkʃən/ | hoạt động, vận hành đúng chức năng |
| public sector | n | /ˈpʌblɪk ˈsektə/ | khu vực công, các cơ quan nhà nước |
| appropriate data infrastructure | n | /əˈprəʊpriət ˈdeɪtə ˌɪnfrəˈstrʌktʃə/ | hạ tầng dữ liệu phù hợp để hỗ trợ công nghệ |
| offline archive | n | /ˌɒflaɪn ˈɑːkaɪv/ | kho lưu trữ chưa được kết nối hoặc số hóa trực tuyến |
| digitised source | n | /ˈdɪdʒɪtaɪzd sɔːs/ | nguồn dữ liệu đã được số hóa |
| buried in bureaucracy | phrase | /ˈberid ɪn bjʊəˈrɒkrəsi/ | bị vùi lấp trong các thủ tục hành chính rườm rà |
| government department | n | /ˈɡʌvənmənt dɪˈpɑːtmənt/ | cơ quan hoặc ban ngành chính phủ |
| special permission | n | /ˈspeʃəl pəˈmɪʃən/ | sự cho phép đặc biệt |
| technological capability | n | /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl ˌkeɪpəˈbɪləti/ | năng lực chuyên môn và kỹ thuật công nghệ |
| reap the benefits | phrase | /riːp ðə ˈbenɪfɪts/ | thu được, tận hưởng những lợi ích |
| sensationalism | n | /senˈseɪʃənəlɪzəm/ | xu hướng cường điệu và giật gân hóa thông tin |
| advocate | v | /ˈædvəkeɪt/ | ủng hộ và công khai đề xuất |
| sensible and realistic approach | n | /ˈsensəbəl ən ˌrɪəˈlɪstɪk əˈprəʊtʃ/ | cách tiếp cận hợp lý và thực tế |
| everyday application | n | /ˈevrideɪ ˌæplɪˈkeɪʃən/ | ứng dụng thiết thực trong đời sống hằng ngày |
| hypothetical takeover | n | /ˌhaɪpəˈθetɪkəl ˈteɪkəʊvə/ | viễn cảnh giả định về việc AI giành quyền kiểm soát |
| super-intelligent robot | n | /ˌsuːpər ɪnˈtelɪdʒənt ˈrəʊbɒt/ | robot có trí tuệ vượt trội |
| widely deployed | adj phrase | /ˈwaɪdli dɪˈplɔɪd/ | được triển khai rộng rãi trong thực tế |
| imagine | v | /ɪˈmædʒɪn/ | hình dung, cho rằng điều gì sẽ xảy ra |
| susceptible to | adj phrase | /səˈseptəbəl tuː/ | dễ bị ảnh hưởng hoặc tấn công bởi |
| adversarial attack | n | /ˌædvəˈseəriəl əˈtæk/ | cuộc tấn công được thiết kế để đánh lừa hệ thống AI |
| malicious | adj | /məˈlɪʃəs/ | có chủ đích gây hại |
| target | v | /ˈtɑːɡɪt/ | nhắm vào một hệ thống để tấn công hoặc thao túng |
| wrong prediction | n | /rɒŋ prɪˈdɪkʃən/ | dự đoán sai do hệ thống bị tác động |
| warn against | v phrase | /wɔːn əˈɡenst/ | cảnh báo không nên làm điều gì |
| roll out | phr v | /rəʊl aʊt/ | đưa một công nghệ vào triển khai rộng rãi |
| security standard | n | /sɪˈkjʊərəti ˈstændəd/ | tiêu chuẩn bảo mật và an toàn hệ thống |
| defence mechanism | n | /dɪˈfens ˈmekənɪzəm/ | cơ chế phòng vệ trước các cuộc tấn công |
| minimise potential harms | v phrase | /ˈmɪnɪmaɪz pəˈtenʃəl hɑːmz/ | giảm thiểu những tác hại có thể xảy ra |
| meaningfully applied | adj phrase | /ˈmiːnɪŋfəli əˈplaɪd/ | được áp dụng một cách thực chất và có mục đích |
| specific area | n | /spəˈsɪfɪk ˈeəriə/ | lĩnh vực cụ thể cần giải quyết |
| AI ethics | n | /ˌeɪ ˈaɪ ˈeθɪks/ | đạo đức trong thiết kế và sử dụng AI |
| distrust | n | /dɪsˈtrʌst/ | sự thiếu tin tưởng, nghi ngờ |
| be aware of | phrase | /bi əˈweər əv/ | nhận thức rõ về |
| limitation | n | /ˌlɪmɪˈteɪʃən/ | giới hạn về năng lực hoặc phạm vi hoạt động |
| take the lead | phrase | /teɪk ðə liːd/ | giữ vai trò chủ động và quyết định |
| paint an unrealistic picture | phrase | /peɪnt ən ˌʌnrɪəˈlɪstɪk ˈpɪktʃə/ | tạo ra một hình ảnh cường điệu, thiếu thực tế |
| take a step back | phrase | /teɪk ə step bæk/ | lùi lại để đánh giá vấn đề khách quan hơn |
| separate ... from fantasy | phrase | /ˈsepəreɪt frəm ˈfæntəsi/ | phân biệt năng lực thực tế với những điều tưởng tượng |
| medical profession | n | /ˈmedɪkəl prəˈfeʃən/ | ngành y và đội ngũ chuyên môn y tế |
| drawback | n | /ˈdrɔːbæk/ | hạn chế, điểm bất lợi |
| deliver recommendations | v phrase | /dɪˈlɪvə ˌrekəmenˈdeɪʃənz/ | đưa ra các khuyến nghị chuyên môn |
| human expert | n | /ˈhjuːmən ˈekspɜːt/ | chuyên gia con người có kiến thức và kinh nghiệm |
| abandon | v | /əˈbændən/ | ngừng sử dụng hoặc từ bỏ hoàn toàn |
| be trialled | phrase | /bi ˈtraɪəld/ | được đưa vào thử nghiệm thực tế |
| legal domain | n | /ˈliːɡəl dəˈmeɪn/ | lĩnh vực pháp luật và tư pháp |
| sentence criminals | v phrase | /ˈsentəns ˈkrɪmɪnəlz/ | tuyên mức hình phạt đối với tội phạm |
| risk assessment score | n | /rɪsk əˈsesmənt skɔː/ | điểm đánh giá mức độ rủi ro |
| advise judges | v phrase | /ədˈvaɪz ˈdʒʌdʒɪz/ | đưa ra khuyến nghị cho thẩm phán |
| sentencing | n | /ˈsentənsɪŋ/ | quá trình quyết định và tuyên hình phạt |
| amplify | v | /ˈæmplɪfaɪ/ | làm gia tăng, khiến vấn đề nghiêm trọng hơn |
| structural racial discrimination | n | /ˈstrʌktʃərəl ˈreɪʃəl dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ | phân biệt chủng tộc tồn tại trong cấu trúc của hệ thống |
| crucial lesson | n | /ˈkruːʃəl ˈlesən/ | bài học đặc biệt quan trọng |
| boost investment | v phrase | /buːst ɪnˈvestmənt/ | tăng cường đầu tư |
| for the sake of | phrase | /fə ðə seɪk əv/ | chỉ vì mục đích hoặc danh nghĩa của điều gì |
| be automated | phrase | /bi ˈɔːtəmeɪtɪd/ | được tự động hóa bằng máy móc hoặc thuật toán |
Từ vựng Test 3
Passage 1 Saving the saiga
| species of antelope | n phrase | /ˈspiːʃiːz əv ˈæntɪləʊp/ | một loài linh dương |
| native to | adj phrase | /ˈneɪtɪv tuː/ | có nguồn gốc tự nhiên tại |
| roam | v | /rəʊm/ | đi lại tự do trên một vùng rộng lớn |
| vast grasslands | n phrase | /vɑːst ˈɡrɑːslændz/ | những đồng cỏ rộng mênh mông |
| enormous herds | n phrase | /ɪˈnɔːməs hɜːdz/ | những đàn động vật cực lớn |
| spectacular sights | n phrase | /spekˈtækjələ saɪts/ | những cảnh tượng ngoạn mục |
| a thing of the past | phrase | /ə θɪŋ əv ðə pɑːst/ | điều từng tồn tại nhưng nay không còn |
| be confined to | phrase | /bi kənˈfaɪnd tuː/ | chỉ còn giới hạn trong một khu vực |
| be estimated to | phrase | /bi ˈestɪmeɪtɪd tuː/ | được ước tính là |
| account for | v phrase | /əˈkaʊnt fɔː/ | chiếm một tỷ lệ trong tổng số |
| be adapted to | phrase | /bi əˈdæptɪd tuː/ | thích nghi với |
| tough conditions | n phrase | /tʌf kənˈdɪʃənz/ | điều kiện sống khắc nghiệt |
| remote wilderness | n phrase | /rɪˈməʊt ˈwɪldənəs/ | vùng hoang dã xa xôi |
| steppe | n | /step/ | thảo nguyên khô rộng lớn |
| bizarre | adj | /bɪˈzɑː/ | kỳ lạ, khác thường về hình dạng |
| bulbous nose | n phrase | /ˈbʌlbəs nəʊz/ | chiếc mũi phình to như củ |
| seasonal temperature swings | n phrase | /ˈsiːzənəl ˈtemprətʃə swɪŋz/ | sự chênh lệch nhiệt độ lớn theo mùa |
| swollen nostrils | n phrase | /ˈswəʊlən ˈnɒstrəlz/ | lỗ mũi phình rộng |
| serve several purposes | v phrase | /sɜːv ˈsevrəl ˈpɜːpəsɪz/ | đảm nhiệm nhiều chức năng |
| filter out | phr v | /ˈfɪltər aʊt/ | lọc và ngăn bụi đi qua |
| dry summers | n phrase | /draɪ ˈsʌməz/ | những mùa hè khô hạn |
| enter the lungs | v phrase | /ˈentə ðə lʌŋz/ | đi vào phổi |
| heavy winter coat | n phrase | /ˈhevi ˈwɪntə kəʊt/ | lớp lông mùa đông dày |
| shed | v | /ʃed/ | rụng hoặc thay lớp lông |
| superb adaptations | n phrase | /suːˈpɜːb ˌædæpˈteɪʃənz/ | những đặc điểm thích nghi tuyệt vời |
| harsh conditions | n phrase | /hɑːʃ kənˈdɪʃənz/ | điều kiện tự nhiên khắc nghiệt |
| pose a threat | v phrase | /pəʊz ə θret/ | gây ra một mối đe dọa |
| be driven to extinction | phrase | /bi ˈdrɪvən tu ɪkˈstɪŋkʃən/ | bị đẩy đến bờ tuyệt chủng |
| legal protection | n phrase | /ˈliːɡəl prəˈtekʃən/ | sự bảo vệ bằng pháp luật |
| ensure survival | v phrase | /ɪnˈʃʊə səˈvaɪvəl/ | đảm bảo khả năng sống sót của loài |
| steadily recover | v phrase | /ˈstedɪli rɪˈkʌvə/ | phục hồi đều đặn theo thời gian |
| respite | n | /ˈrespaɪt/ | khoảng thời gian tạm thời được giảm bớt nguy hiểm |
| temporary | adj | /ˈtemprəri/ | chỉ kéo dài trong thời gian ngắn |
| break-up | n | /ˈbreɪk ʌp/ | sự tan rã của một quốc gia hoặc tổ chức |
| global population | n phrase | /ˈɡləʊbəl ˌpɒpjuˈleɪʃən/ | tổng số cá thể của loài trên toàn thế giới |
| species loss | n phrase | /ˈspiːʃiːz lɒs/ | sự suy giảm hoặc biến mất của một loài |
| dramatic decline | n phrase | /drəˈmætɪk dɪˈklaɪn/ | sự suy giảm mạnh và nhanh chóng |
| illegal poaching | n phrase | /ɪˈliːɡəl ˈpəʊtʃɪŋ/ | hoạt động săn bắt trái phép |
| on an industrial scale | phrase | /ɒn ən ɪnˈdʌstriəl skeɪl/ | ở quy mô cực lớn và có tổ chức |
| particular target | n phrase | /pəˈtɪkjələ ˈtɑːɡɪt/ | đối tượng bị săn bắt đặc biệt |
| highly prized | adj phrase | /ˈhaɪli praɪzd/ | được coi là rất quý giá |
| traditional medicine practitioner | n phrase | /trəˌdɪʃənəl ˈmedɪsən prækˈtɪʃənə/ | người hành nghề y học cổ truyền |
| epidemic levels | n phrase | /ˌepɪˈdemɪk ˈlevəlz/ | mức độ lan rộng nghiêm trọng như một dịch bệnh |
| misguided conservationist | n | /ˌmɪsˈɡaɪdɪd ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/ | nhà bảo tồn có chủ trương sai lầm |
| relieve the pressure on | v phrase | /rɪˈliːv ðə ˈpreʃər ɒn/ | giảm sức ép hoặc mức độ săn bắt đối với |
| threatened African rhinos | n phrase | /ˈθretənd ˈæfrɪkən ˈraɪnəʊz/ | tê giác châu Phi đang bị đe dọa |
| actively encourage | v phrase | /ˈæktɪvli ɪnˈkʌrɪdʒ/ | chủ động khuyến khích |
| an alternative to | n phrase | /ən ɔːlˈtɜːnətɪv tuː/ | một phương án thay thế cho |
| wipe out | phr v | /waɪp aʊt/ | tiêu diệt gần như hoàn toàn |
| population crash | n phrase | /ˌpɒpjuˈleɪʃən kræʃ/ | sự sụt giảm đột ngột của quần thể |
| struggle to recover | v phrase | /ˈstrʌɡəl tə rɪˈkʌvə/ | gặp nhiều khó khăn để phục hồi |
| loss of habitat | n phrase | /lɒs əv ˈhæbɪtæt/ | sự mất đi môi trường sống |
| agricultural expansion | n phrase | /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ɪkˈspænʃən/ | sự mở rộng đất nông nghiệp |
| human settlement | n phrase | /ˈhjuːmən ˈsetəlmənt/ | khu dân cư hoặc hoạt động định cư của con người |
| physical barrier | n phrase | /ˈfɪzɪkəl ˈbæriə/ | vật cản hữu hình ngăn sự di chuyển |
| seasonal migration route | n phrase | /ˈsiːzənəl maɪˈɡreɪʃən ruːt/ | tuyến đường di cư theo mùa |
| transboundary species | n phrase | /trænzˈbaʊndəri ˈspiːʃiːz/ | loài di chuyển qua biên giới nhiều quốc gia |
| starve to death | v phrase | /stɑːv tə deθ/ | chết vì thiếu thức ăn |
| be trapped | phrase | /bi træpt/ | bị mắc kẹt và không thể thoát ra |
| outbreak | n | /ˈaʊtbreɪk/ | sự bùng phát đột ngột của dịch bệnh |
| haemorrhagic septicaemia | n | /ˌheməˈrædʒɪk ˌseptɪˈsiːmiə/ | bệnh nhiễm trùng huyết xuất huyết |
| harmless bacterium | n phrase | /ˈhɑːmləs bækˈtɪəriəm/ | vi khuẩn vốn thường không gây hại |
| adult population | n phrase | /ˈædʌlt ˌpɒpjuˈleɪʃən/ | quần thể các cá thể trưởng thành |
| subspecies | n | /ˈsʌbspiːʃiːz/ | phân loài trong cùng một loài |
| spill over from livestock | v phrase | /spɪl ˈəʊvə frəm ˈlaɪvstɒk/ | lây truyền từ vật nuôi sang động vật hoang dã |
| mass mortality event | n phrase | /mæs mɔːˈtæləti ɪˈvent/ | sự kiện khiến số lượng lớn cá thể chết cùng lúc |
| unpredictable threat | n phrase | /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl θret/ | mối đe dọa khó dự báo |
| pose a further threat | v phrase | /pəʊz ə ˈfɜːðə θret/ | tạo thêm một mối đe dọa khác |
| cope with | phr v | /kəʊp wɪð/ | ứng phó hoặc thích nghi với |
| temperature extremes | n phrase | /ˈtemprətʃər ɪkˈstriːmz/ | các mức nhiệt độ cực đoan |
| fluctuations in climate | n phrase | /ˌflʌktʃuˈeɪʃənz ɪn ˈklaɪmət/ | những biến động thất thường của khí hậu |
| trigger | v | /ˈtrɪɡə/ | kích hoạt hoặc gây ra một sự kiện |
| increasingly arid | adj phrase | /ɪnˈkriːsɪŋli ˈærɪd/ | ngày càng khô hạn |
| depend on | phr v | /dɪˈpend ɒn/ | phụ thuộc vào để sinh tồn |
| dry up | phr v | /draɪ ʌp/ | cạn khô hoàn toàn |
| vanish | v | /ˈvænɪʃ/ | biến mất hoàn toàn |
| spearhead | v | /ˈspɪəhed/ | đứng đầu và dẫn dắt một sáng kiến |
| conservation initiative | n phrase | /ˌkɒnsəˈveɪʃən ɪˈnɪʃətɪv/ | chương trình hoặc sáng kiến bảo tồn |
| work in partnership with | v phrase | /wɜːk ɪn ˈpɑːtnəʃɪp wɪð/ | phối hợp hợp tác với |
| conservation charity | n phrase | /ˌkɒnsəˈveɪʃən ˈtʃærəti/ | tổ chức từ thiện hoạt động trong lĩnh vực bảo tồn |
| restore ecosystems | v phrase | /rɪˈstɔː ˈiːkəʊˌsɪstəmz/ | khôi phục các hệ sinh thái bị suy thoái |
| critically endangered | adj phrase | /ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/ | cực kỳ nguy cấp, có nguy cơ tuyệt chủng rất cao |
| World Restoration Flagship | n phrase | /wɜːld ˌrestəˈreɪʃən ˈflæɡʃɪp/ | dự án tiêu biểu toàn cầu về phục hồi hệ sinh thái |
| accolade | n | /ˈækəleɪd/ | danh hiệu hoặc sự công nhận cao quý |
| be reserved for | phrase | /bi rɪˈzɜːvd fɔː/ | chỉ được dành cho một nhóm đặc biệt |
| large-scale ecosystem restoration | n phrase | /ˌlɑːdʒ skeɪl ˈiːkəʊˌsɪstəm ˌrestəˈreɪʃən/ | hoạt động phục hồi hệ sinh thái trên quy mô lớn |
| hit an all-time low | v phrase | /hɪt ən ˌɔːl taɪm ˈləʊ/ | giảm xuống mức thấp nhất từng được ghi nhận |
| new millennium | n phrase | /njuː mɪˈleniəm/ | thiên niên kỷ mới |
| be crushed by | phrase | /bi krʌʃt baɪ/ | bị phá hủy nghiêm trọng bởi |
| devastating | adj | /ˈdevəsteɪtɪŋ/ | gây thiệt hại cực kỳ nghiêm trọng |
| intervention | n | /ˌɪntəˈvenʃən/ | sự can thiệp có chủ đích để cải thiện tình hình |
| relatively uplifting | adj phrase | /ˈrelətɪvli ʌpˈlɪftɪŋ/ | tương đối tích cực và đem lại hy vọng |
| mass birth | n phrase | /mæs bɜːθ/ | đợt sinh con đồng loạt với số lượng lớn |
| saiga calf | n phrase | /ˈsaɪɡə kɑːf/ | saiga con |
| aerial census | n phrase | /ˈeəriəl ˈsensəs/ | cuộc kiểm đếm quần thể từ trên không |
| estimated | adj | /ˈestɪmeɪtɪd/ | được ước tính dựa trên dữ liệu khảo sát |
| aerial survey | n phrase | /ˈeəriəl ˈsɜːveɪ/ | cuộc khảo sát được thực hiện từ máy bay |
| exceed | v | /ɪkˈsiːd/ | vượt quá một con số hoặc mức nhất định |
| remain critically endangered | v phrase | /rɪˈmeɪn ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/ | vẫn ở tình trạng cực kỳ nguy cấp |
| direction of travel | n phrase | /dəˈrekʃən əv ˈtrævəl/ | xu hướng phát triển chung của tình hình |
Passage 2 The problems of getting around the city of Dar es Salaam
| fastest-growing city | n phrase | /ˌfɑːstɪst ˈɡrəʊɪŋ ˈsɪti/ | thành phố có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất |
| increase eightfold | v phrase | /ɪnˈkriːs ˈeɪtfəʊld/ | tăng lên gấp tám lần |
| swell by | v phrase | /swel baɪ/ | tăng thêm một lượng lớn |
| projection | n | /prəˈdʒekʃən/ | dự báo dựa trên số liệu hiện có |
| anticipate | v | /ænˈtɪsɪpeɪt/ | dự đoán rằng điều gì sẽ xảy ra |
| megacity | n | /ˈmeɡəsɪti/ | siêu đô thị có dân số trên mười triệu người |
| forecast | v | /ˈfɔːkɑːst/ | dự báo một xu hướng trong tương lai |
| be home to | phrase | /bi həʊm tuː/ | là nơi sinh sống của |
| single-storey | adj | /ˌsɪŋɡəl ˈstɔːri/ | chỉ có một tầng |
| informal settlement | n phrase | /ɪnˈfɔːməl ˈsetəlmənt/ | khu định cư tự phát, thiếu quy hoạch chính thức |
| spreading edges | n phrase | /ˈspredɪŋ ˈedʒɪz/ | vùng rìa thành phố đang mở rộng |
| journey to and from | n phrase | /ˈdʒɜːni tuː ən frəm/ | hành trình đi đến và trở về từ một nơi |
| dirt road | n phrase | /ˈdɜːt rəʊd/ | đường đất chưa được trải nhựa |
| turn to mud | v phrase | /tɜːn tə mʌd/ | trở thành bùn lầy |
| frequently | adv | /ˈfriːkwəntli/ | thường xuyên |
| slow to a stop | v phrase | /sləʊ tə ə stɒp/ | chậm dần rồi dừng hẳn |
| without warning | phrase | /wɪˌðaʊt ˈwɔːnɪŋ/ | không có dấu hiệu báo trước |
| minibus | n | /ˈmɪnibʌs/ | xe buýt cỡ nhỏ |
| queue | v | /kjuː/ | xếp hàng hoặc nối đuôi chờ đợi |
| key intersection | n phrase | /kiː ˌɪntəˈsekʃən/ | nút giao thông quan trọng |
| suburban rail line | n phrase | /səˈbɜːbən reɪl laɪn/ | tuyến đường sắt phục vụ vùng ngoại ô |
| serve residents | v phrase | /sɜːv ˈrezɪdənts/ | phục vụ nhu cầu đi lại của cư dân |
| in the context of | phrase | /ɪn ðə ˈkɒntekst əv/ | khi xét trong phạm vi hoặc bối cảnh của |
| rely on | v phrase | /rɪˈlaɪ ɒn/ | phụ thuộc vào để di chuyển |
| navigate | v | /ˈnævɪɡeɪt/ | di chuyển và tìm đường qua khu vực phức tạp |
| narrow side street | n phrase | /ˈnærəʊ saɪd striːt/ | đường nhánh hẹp |
| potholed road | n phrase | /ˈpɒthəʊld rəʊd/ | con đường có nhiều ổ gà |
| metropolis | n | /məˈtrɒpəlɪs/ | thành phố lớn và đông dân |
| safety record | n phrase | /ˈseɪfti ˈrekɔːd/ | thành tích hoặc mức độ an toàn được ghi nhận |
| scandalous | adj | /ˈskændələs/ | tồi tệ đến mức đáng lên án |
| reliance on | n phrase | /rɪˈlaɪəns ɒn/ | sự phụ thuộc vào |
| arterial road | n phrase | /ɑːˈtɪəriəl rəʊd/ | tuyến đường huyết mạch dẫn vào thành phố |
| legacy | n | /ˈleɡəsi/ | hệ quả hoặc di sản còn lại từ quá khứ |
| colonial government | n phrase | /kəˌləʊniəl ˈɡʌvənmənt/ | chính quyền thuộc địa |
| cater for | v phrase | /ˈkeɪtə fɔː/ | được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của |
| current growth | n phrase | /ˈkʌrənt ɡrəʊθ/ | sự tăng trưởng đang diễn ra hiện nay |
| countryside | n | /ˈkʌntrisaɪd/ | khu vực nông thôn |
| population has exploded | phrase | /ˌpɒpjuˈleɪʃən hæz ɪkˈspləʊdɪd/ | dân số đã tăng vọt trong thời gian ngắn |
| highway | n | /ˈhaɪweɪ/ | đường lớn hoặc đường cao tốc |
| expansion | n | /ɪkˈspænʃən/ | sự mở rộng của thành phố |
| periphery | n | /pəˈrɪfəri/ | vùng ngoại vi, rìa ngoài của thành phố |
| take place informally | v phrase | /teɪk pleɪs ɪnˈfɔːməli/ | diễn ra tự phát, không theo quy hoạch chính thức |
| agreed strategy | n phrase | /əˈɡriːd ˈstrætədʒi/ | chiến lược đã được thống nhất |
| pin one's hopes on | phrase | /pɪn wʌnz həʊps ɒn/ | đặt nhiều hy vọng vào một giải pháp |
| offer a different model | v phrase | /ˈɒfər ə ˈdɪfrənt ˈmɒdəl/ | đưa ra một mô hình phát triển khác |
| alternative to | n phrase | /ɔːlˈtɜːnətɪv tuː/ | phương án thay thế cho |
| private car | n phrase | /ˈpraɪvət kɑː/ | ô tô cá nhân |
| achievable | adj | /əˈtʃiːvəbəl/ | có khả năng thực hiện được |
| bus rapid transit | n phrase | /bʌs ˈræpɪd ˈtrænzɪt/ | hệ thống xe buýt nhanh |
| bus lane | n phrase | /bʌs leɪn/ | làn đường dành riêng cho xe buýt |
| be separated from | phrase | /bi ˈsepəreɪtɪd frəm/ | được tách riêng khỏi |
| reduce stoppages | v phrase | /rɪˈdjuːs ˈstɒpɪdʒɪz/ | giảm số lần hoặc thời gian phải dừng lại |
| ticket purchase | n phrase | /ˈtɪkɪt ˈpɜːtʃəs/ | việc mua vé |
| prior to boarding | phrase | /ˈpraɪə tə ˈbɔːdɪŋ/ | trước khi lên xe |
| step-free | adj | /ˌstep ˈfriː/ | không có bậc, thuận tiện cho người hạn chế vận động |
| accessible to | adj phrase | /əkˈsesəbəl tuː/ | có thể tiếp cận và sử dụng được bởi |
| wheelchair | n | /ˈwiːltʃeə/ | xe lăn dành cho người khuyết tật |
| baby buggy | n phrase | /ˈbeɪbi ˈbʌɡi/ | xe đẩy em bé |
| cut journey time | v phrase | /kʌt ˈdʒɜːni taɪm/ | rút ngắn thời gian di chuyển |
| by two-thirds | phrase | /baɪ tuː θɜːdz/ | giảm đi hai phần ba |
| refuse to | v phrase | /rɪˈfjuːz tuː/ | từ chối làm điều gì |
| air conditioning | n | /ˈeə kəndɪʃənɪŋ/ | hệ thống điều hòa không khí |
| save fuel | v phrase | /seɪv ˈfjuːəl/ | tiết kiệm nhiên liệu |
| shortage of buses | n phrase | /ˈʃɔːtɪdʒ əv ˈbʌsɪz/ | tình trạng thiếu xe buýt |
| serious flood | n phrase | /ˈsɪəriəs flʌd/ | trận lũ nghiêm trọng |
| main depot | n phrase | /meɪn ˈdepəʊ/ | bến hoặc kho xe chính |
| rainy season | n phrase | /ˈreɪni ˈsiːzən/ | mùa mưa |
| expected capacity | n phrase | /ɪkˈspektɪd kəˈpæsəti/ | công suất phục vụ được dự kiến |
| smartcard | n | /ˈsmɑːtkɑːd/ | thẻ điện tử dùng để thanh toán vé |
| mechanical reader | n phrase | /məˈkænɪkəl ˈriːdə/ | máy đọc thẻ cơ học hoặc điện tử |
| force passengers to | v phrase | /fɔːs ˈpæsɪndʒəz tuː/ | buộc hành khách phải làm gì |
| individual paper ticket | n phrase | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈpeɪpə ˈtɪkɪt/ | vé giấy riêng cho từng chuyến đi |
| scannable QR code | n phrase | /ˈskænəbəl ˌkjuː ˈɑː kəʊd/ | mã QR có thể được quét |
| scanner | n | /ˈskænə/ | thiết bị quét mã |
| station gate | n phrase | /ˈsteɪʃən ɡeɪt/ | cổng ra vào tại nhà ga |
| tear tickets | v phrase | /teə ˈtɪkɪts/ | xé vé để kiểm tra thủ công |
| considerable | adj | /kənˈsɪdərəbəl/ | lớn, đáng kể về quy mô |
| peak times | n phrase | /piːk taɪmz/ | giờ cao điểm |
| phase | n | /feɪz/ | giai đoạn của một dự án |
| install bus lanes | v phrase | /ɪnˈstɔːl bʌs leɪnz/ | xây dựng hoặc bố trí làn xe buýt |
| construction is due to start | phrase | /kənˈstrʌkʃən ɪz djuː tə stɑːt/ | việc thi công được lên lịch bắt đầu |
| imminently | adv | /ˈɪmɪnəntli/ | sắp xảy ra trong thời gian rất gần |
| preliminary design stage | n phrase | /prɪˈlɪmɪnəri dɪˈzaɪn steɪdʒ/ | giai đoạn thiết kế sơ bộ |
| world-class transport system | n phrase | /ˌwɜːld ˈklɑːs ˈtrænspɔːt ˌsɪstəm/ | hệ thống giao thông đạt tiêu chuẩn hàng đầu thế giới |
| within the space of | phrase | /wɪˈðɪn ðə speɪs əv/ | trong khoảng thời gian ngắn là |
| high standards | n phrase | /haɪ ˈstændədz/ | các tiêu chuẩn chất lượng cao |
| once complete | phrase | /wʌns kəmˈpliːt/ | sau khi hoàn thành |
| within a short walk of | phrase | /wɪˈðɪn ə ʃɔːt wɔːk əv/ | chỉ cách một quãng đi bộ ngắn |
| transport network | n phrase | /ˈtrænspɔːt ˈnetwɜːk/ | mạng lưới giao thông |
| obsession with | n phrase | /əbˈseʃən wɪð/ | sự quá chú trọng hoặc say mê thái quá với |
| parachute in | phr v | /ˈpærəʃuːt ɪn/ | đưa một hệ thống từ bên ngoài vào mà ít gắn với địa phương |
| existing stakeholder | n phrase | /ɪɡˈzɪstɪŋ ˈsteɪkhəʊldə/ | bên liên quan đang hoạt động tại địa phương |
| get involved | v phrase | /ɡet ɪnˈvɒlvd/ | tham gia trực tiếp vào một dự án |
| local operator | n phrase | /ˈləʊkəl ˈɒpəreɪtə/ | đơn vị vận hành tại địa phương |
| look after | phr v | /lʊk ˈɑːftə/ | phụ trách, quản lý và duy trì |
| fare collection | n phrase | /feə kəˈlekʃən/ | hoạt động thu tiền vé |
| transformational | adj | /ˌtrænsfəˈmeɪʃənəl/ | có khả năng tạo ra thay đổi lớn và căn bản |
| best hope | n phrase | /best həʊp/ | hy vọng khả thi nhất |
| be connected | phrase | /bi kəˈnektɪd/ | được kết nối với mạng lưới giao thông và cơ hội đô thị |
| public transport | n phrase | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | hệ thống phương tiện giao thông công cộng |
Passage 3 Rethinking the Past
| truism | n | /ˈtruːɪzəm/ | điều hiển nhiên, nhận định đúng nhưng đã quá quen thuộc |
| human evolution | n phrase | /ˈhjuːmən ˌiːvəˈluːʃən/ | quá trình tiến hóa của loài người |
| rethink | v | /ˌriːˈθɪŋk/ | xem xét và đánh giá lại một quan niệm |
| come thick and fast | phrase | /kʌm θɪk ən fɑːst/ | xuất hiện dồn dập với số lượng lớn |
| over the last decade or so | phrase | /ˈəʊvə ðə lɑːst ˈdekeɪd ɔː səʊ/ | trong khoảng mười năm trở lại đây |
| crucial point | n phrase | /ˈkruːʃəl pɔɪnt/ | vấn đề then chốt cần được hiểu chính xác |
| extinct hominin | n phrase | /ɪkˈstɪŋkt ˈhɒmɪnɪn/ | loài người cổ hoặc họ hàng người đã tuyệt chủng |
| Neanderthal | n | /niˈændətɑːl/ | người Neanderthal, họ hàng cổ của người hiện đại |
| discern | v | /dɪˈsɜːn/ | nhận ra hoặc phân biệt điều khó thấy |
| common thread | n phrase | /ˌkɒmən ˈθred/ | điểm chung xuyên suốt nhiều bằng chứng hoặc sự kiện |
| draw out | phr v | /drɔː aʊt/ | rút ra và làm rõ một ý nghĩa tổng quát |
| overall message | n phrase | /ˌəʊvərˈɔːl ˈmesɪdʒ/ | thông điệp khái quát được rút ra |
| blizzard of archaeological finds | n phrase | /ˈblɪzəd əv ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkəl faɪndz/ | hàng loạt phát hiện khảo cổ xuất hiện dồn dập |
| stand out | phr v | /stænd aʊt/ | nổi bật hơn những điều khác |
| growing evidence | n phrase | /ˈɡrəʊɪŋ ˈevɪdəns/ | lượng bằng chứng ngày càng tăng |
| supposedly | adv | /səˈpəʊzɪdli/ | được cho là, nhưng chưa chắc đúng như vậy |
| advanced behaviour | n phrase | /ədˈvɑːnst bɪˈheɪvjə/ | hành vi được xem là phát triển và phức tạp |
| architecture | n | /ˈɑːkɪtektʃə/ | hoạt động thiết kế và xây dựng công trình |
| be traced further back | phrase | /bi treɪst ˈfɜːðə bæk/ | được xác định là bắt nguồn từ thời kỳ xa xưa hơn |
| modern human | n phrase | /ˌmɒdən ˈhjuːmən/ | người hiện đại thuộc loài Homo sapiens |
| misunderstand | v | /ˌmɪsʌndəˈstænd/ | hiểu sai bản chất của một vấn đề |
| gender role | n phrase | /ˈdʒendə rəʊl/ | vai trò xã hội được gắn cho nam giới hoặc phụ nữ |
| prehistoric society | n phrase | /ˌpriːhɪˈstɒrɪk səˈsaɪəti/ | xã hội tồn tại trước thời kỳ có chữ viết |
| impose ... onto | v phrase | /ɪmˈpəʊz ˈɒntuː/ | áp đặt một hệ giá trị lên một nền văn hóa khác |
| patriarchal values | n phrase | /ˌpeɪtriˈɑːkəl ˈvæljuːz/ | những giá trị đề cao quyền lực của nam giới |
| buried log | n phrase | /ˈberid lɒɡ/ | khúc gỗ bị chôn vùi dưới đất |
| stone tool | n phrase | /stəʊn tuːl/ | công cụ được chế tạo từ đá |
| interlock | v | /ˌɪntəˈlɒk/ | khớp chặt vào nhau |
| larger structure | n phrase | /ˈlɑːdʒə ˈstrʌktʃə/ | công trình có quy mô lớn hơn |
| unsurprising | adj | /ˌʌnsəˈpraɪzɪŋ/ | không gây bất ngờ |
| Homo sapiens | n | /ˌhəʊməʊ ˈseɪpiənz/ | tên khoa học của loài người hiện đại |
| evolve | v | /ɪˈvɒlv/ | tiến hóa và phát triển dần theo thời gian |
| settle in extreme places | v phrase | /ˈsetəl ɪn ɪkˈstriːm ˈpleɪsɪz/ | định cư tại những môi trường cực kỳ khắc nghiệt |
| Denisovan | n | /dɪˈniːsəvən/ | người Denisovan, một nhóm người cổ đã tuyệt chủng |
| frozen heights | n phrase | /ˈfrəʊzən haɪts/ | những vùng núi cao đóng băng |
| high-altitude region | n phrase | /ˌhaɪ ˈæltɪtjuːd ˈriːdʒən/ | khu vực nằm ở độ cao lớn |
| upend an old notion | v phrase | /ʌpˈend ən əʊld ˈnəʊʃən/ | đảo ngược hoàn toàn một quan niệm cũ |
| cave wall | n phrase | /keɪv wɔːl/ | vách bên trong hang động |
| Homo erectus | n | /ˌhəʊməʊ ɪˈrektəs/ | một loài người cổ có khả năng đi thẳng |
| engrave patterns | v phrase | /ɪnˈɡreɪv ˈpætənz/ | khắc các hoa văn lên bề mặt |
| contentious claim | n phrase | /kənˈtenʃəs kleɪm/ | nhận định gây nhiều tranh cãi |
| contemporary of | n phrase | /kənˈtemprəri əv/ | cá thể hoặc loài sống cùng thời với |
| typical of | adj phrase | /ˈtɪpɪkəl əv/ | mang đặc điểm thường thấy của |
| palaeoanthropological dogma | n phrase | /ˌpeɪliəʊˌænθrəpəˈlɒdʒɪkəl ˈdɒɡmə/ | quan niệm cứng nhắc trong ngành cổ nhân học |
| incapable of | adj phrase | /ɪnˈkeɪpəbəl əv/ | không có khả năng thực hiện điều gì |
| complex behaviour | n phrase | /ˈkɒmpleks bɪˈheɪvjə/ | hành vi đòi hỏi năng lực nhận thức cao |
| remains | n | /rɪˈmeɪnz/ | di cốt hoặc phần còn lại của sinh vật cổ |
| etching | n | /ˈetʃɪŋ/ | hình hoặc đường nét được khắc lên bề mặt |
| resemble | v | /rɪˈzembəl/ | có hình thức tương tự |
| rudimentary artwork | n phrase | /ˌruːdɪˈmentəri ˈɑːtwɜːk/ | tác phẩm nghệ thuật ở dạng sơ khai |
| be firmly dated | phrase | /bi ˈfɜːmli ˈdeɪtɪd/ | được xác định niên đại một cách chắc chắn |
| controversial | adj | /ˌkɒntrəˈvɜːʃəl/ | gây ra nhiều ý kiến trái chiều |
| understate the situation | v phrase | /ˌʌndəˈsteɪt ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ | mô tả tình hình nhẹ hơn mức độ thực tế |
| inadequate | adj | /ɪnˈædɪkwət/ | không đủ mạnh hoặc đầy đủ để chứng minh |
| support a claim | v phrase | /səˈpɔːt ə kleɪm/ | cung cấp bằng chứng củng cố một nhận định |
| dispute | n | /dɪˈspjuːt/ | cuộc tranh luận hoặc bất đồng |
| be heightened by | phrase | /bi ˈhaɪtənd baɪ/ | trở nên căng thẳng hoặc nghiêm trọng hơn do |
| release results | v phrase | /rɪˈliːs rɪˈzʌlts/ | công bố kết quả nghiên cứu |
| non-traditional journal | n phrase | /ˌnɒn trəˈdɪʃənəl ˈdʒɜːnəl/ | tạp chí học thuật sử dụng hình thức xuất bản khác thông thường |
| peer review | n phrase | /ˌpɪə rɪˈvjuː/ | quá trình chuyên gia cùng lĩnh vực thẩm định nghiên cứu |
| alongside | prep | /əˌlɒŋˈsaɪd/ | cùng với, đặt bên cạnh |
| with regard to | phrase | /wɪð rɪˈɡɑːd tuː/ | liên quan đến, xét về |
| distraction | n | /dɪˈstrækʃən/ | yếu tố khiến sự chú ý lệch khỏi vấn đề chính |
| be fixated on | phrase | /bi fɪkˈseɪtɪd ɒn/ | quá tập trung vào một yếu tố duy nhất |
| skeleton | n | /ˈskelɪtən/ | bộ xương còn lại của sinh vật |
| internal wiring | n phrase | /ɪnˈtɜːnəl ˈwaɪərɪŋ/ | cách các tế bào và vùng trong não kết nối với nhau |
| be capable of | adj phrase | /bi ˈkeɪpəbəl əv/ | có khả năng thực hiện điều gì |
| have one's origins in | phrase | /hæv wʌnz ˈɒrɪdʒɪnz ɪn/ | có nguồn gốc bắt đầu từ |
| incremental step | n phrase | /ˌɪŋkrəˈmentəl step/ | bước phát triển nhỏ diễn ra dần dần |
| sudden explosion | n phrase | /ˈsʌdən ɪkˈspləʊʒən/ | sự gia tăng hoặc phát triển đột ngột |
| inherently ridiculous | adj phrase | /ɪnˈherəntli rɪˈdɪkjələs/ | về bản chất không hoàn toàn vô lý đến mức đáng cười |
| tipping point | n phrase | /ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/ | ngưỡng khiến một hệ thống bắt đầu thay đổi mạnh |
| undergo runaway change | v phrase | /ˌʌndəˈɡəʊ ˈrʌnəweɪ tʃeɪndʒ/ | trải qua sự thay đổi tăng tốc và khó kiểm soát |
| walked so we could run | phrase | /wɔːkt səʊ wi kʊd rʌn/ | những loài trước tạo nền tảng để người hiện đại phát triển xa hơn |
| preconception | n | /ˌpriːkənˈsepʃən/ | định kiến hoặc quan niệm hình thành trước khi xem bằng chứng |
| get in the way of | phrase | /ɡet ɪn ðə weɪ əv/ | cản trở việc đánh giá hoặc tiếp nhận bằng chứng |
| unfashionably patriarchal | adj phrase | /ʌnˈfæʃənəbli ˌpeɪtriˈɑːkəl/ | mang tư tưởng phụ hệ đã lỗi thời |
| feed into | phr v | /fiːd ˈɪntuː/ | tác động và trở thành một phần của quá trình nghiên cứu |
| unpick | v | /ʌnˈpɪk/ | gỡ bỏ và xem xét lại những giả định phức tạp |
| significant step | n phrase | /sɪɡˈnɪfɪkənt step/ | bước tiến quan trọng |
| demolition of an idea | n phrase | /ˌdeməˈlɪʃən əv ən aɪˈdɪə/ | sự bác bỏ hoàn toàn một quan niệm lâu đời |
| Man the Hunter | n phrase | /mæn ðə ˈhʌntə/ | giả thuyết cho rằng đàn ông săn bắt còn phụ nữ ở nhà |
| be promoted for decades | phrase | /bi prəˈməʊtɪd fə ˈdekeɪdz/ | được phổ biến và ủng hộ trong nhiều thập kỷ |
| look after the home | v phrase | /lʊk ˈɑːftə ðə həʊm/ | chăm sóc nhà cửa và gia đình |
| meta-analysis | n | /ˌmetə əˈnæləsɪs/ | nghiên cứu tổng hợp và phân tích kết quả từ nhiều nghiên cứu |
| compile data | v phrase | /kəmˈpaɪl ˈdeɪtə/ | thu thập và hệ thống hóa dữ liệu |
| foraging society | n phrase | /ˈfɒrɪdʒɪŋ səˈsaɪəti/ | xã hội sống chủ yếu bằng săn bắt và hái lượm |
| in line with | phrase | /ɪn laɪn wɪð/ | phù hợp và nhất quán với |
| spear-throwing tool | n phrase | /ˈspɪə ˌθrəʊɪŋ tuːl/ | công cụ hỗ trợ phóng lao |
| atlatl | n | /ˈætlætəl/ | dụng cụ cổ dùng để phóng lao với lực và tốc độ lớn hơn |
| launch projectiles | v phrase | /lɔːntʃ prəˈdʒektaɪlz/ | phóng các vật thể như lao hoặc tên |
| position of authority | n phrase | /pəˌzɪʃən əv ɔːˈθɒrəti/ | vị trí có quyền lực lãnh đạo |
| unify | v | /ˈjuːnɪfaɪ/ | hợp nhất các vùng hoặc cộng đồng |
| turn out to be | phrase | /tɜːn aʊt tə biː/ | cuối cùng được phát hiện hoặc chứng minh là |
| assume | v | /əˈsjuːm/ | cho là đúng khi chưa có đủ bằng chứng |
| analyse proteins | v phrase | /ˈænəlaɪz ˈprəʊtiːnz/ | phân tích protein để xác định đặc điểm sinh học |
| inequality | n | /ˌɪnɪˈkwɒləti/ | tình trạng bất bình đẳng trong xã hội |
| authoritarianism | n | /ɔːˌθɒrɪˈteəriənɪzəm/ | chế độ hoặc tư tưởng đề cao quyền lực độc đoán |
| patriarchy | n | /ˈpeɪtriɑːki/ | hệ thống xã hội trong đó nam giới nắm quyền chi phối |
| inevitable | adj | /ɪnˈevɪtəbəl/ | không thể tránh khỏi; trong bài, tác giả phủ nhận điều này |
Từ vựng Test 4
Passage 1 Water Hyacinth in Kenya
| spread | n | /spred/ | sự lan rộng, phát tán của một loài |
| water hyacinth | n | /ˈwɔːtə ˈhaɪəsɪnθ/ | bèo lục bình, một loài thực vật thủy sinh |
| aquatic plant | n phrase | /əˈkwætɪk plɑːnt/ | thực vật sống trong môi trường nước |
| native to | adj phrase | /ˈneɪtɪv tuː/ | có nguồn gốc tự nhiên tại |
| appear | v | /əˈpɪə/ | xuất hiện tại một khu vực |
| aquatic weed | n phrase | /əˈkwætɪk wiːd/ | loài cỏ dại thủy sinh phát triển khó kiểm soát |
| southernmost tip | n phrase | /ˈsʌðənməʊst tɪp/ | điểm cực nam của một khu vực |
| obstruct | v | /əbˈstrʌkt/ | làm tắc nghẽn hoặc cản trở dòng chảy |
| major dams and rivers | n phrase | /ˈmeɪdʒə dæmz ən ˈrɪvəz/ | các đập và sông lớn |
| colonist | n | /ˈkɒlənɪst/ | người đến định cư tại một thuộc địa |
| glossy leaves | n phrase | /ˈɡlɒsi liːvz/ | những chiếc lá bóng, có bề mặt sáng |
| delicate purple flowers | n phrase | /ˈdelɪkət ˈpɜːpəl ˈflaʊəz/ | những bông hoa tím mỏng manh, đẹp mắt |
| float in ponds | v phrase | /fləʊt ɪn pɒndz/ | nổi trên mặt các ao nước |
| escape | v | /ɪˈskeɪp/ | thoát khỏi nơi trồng và lan ra môi trường tự nhiên |
| make its way downstream | v phrase | /meɪk ɪts weɪ ˌdaʊnˈstriːm/ | di chuyển theo dòng nước về phía hạ lưu |
| natural predator | n phrase | /ˈnætʃrəl ˈpredətə/ | loài săn mồi tự nhiên giúp kiểm soát số lượng |
| temperature conditions | n phrase | /ˈtemprətʃə kənˈdɪʃənz/ | điều kiện nhiệt độ của môi trường |
| open water | n phrase | /ˈəʊpən ˈwɔːtə/ | vùng mặt nước rộng, không bị che phủ |
| block fishing routes | v phrase | /blɒk ˈfɪʃɪŋ ruːts/ | chặn các tuyến đường mà thuyền đánh cá sử dụng |
| provide a new habitat | v phrase | /prəˈvaɪd ə njuː ˈhæbɪtæt/ | tạo ra một môi trường sống mới cho sinh vật |
| disease-carrying mosquito | n phrase | /dɪˈziːz ˌkæriɪŋ məˈskiːtəʊ/ | muỗi mang và truyền mầm bệnh |
| declining income | n phrase | /dɪˈklaɪnɪŋ ˈɪnkʌm/ | nguồn thu nhập đang giảm xuống |
| bring fish to shore | v phrase | /brɪŋ fɪʃ tə ʃɔː/ | đưa cá từ hồ vào bờ |
| struggle to navigate | v phrase | /ˈstrʌɡəl tə ˈnævɪɡeɪt/ | gặp khó khăn khi điều khiển thuyền di chuyển |
| mass of plants | n phrase | /mæs əv plɑːnts/ | khối thực vật dày đặc và lớn |
| headache | n | /ˈhedeɪk/ | vấn đề gây nhiều phiền toái và khó khăn |
| gather huge quantities of | v phrase | /ˈɡæðə hjuːdʒ ˈkwɒntətiz əv/ | thu gom một lượng rất lớn |
| firewood | n | /ˈfaɪəwʊd/ | củi dùng làm nhiên liệu đốt |
| breathe in | phr v | /briːð ɪn/ | hít khói hoặc không khí vào phổi |
| thick grey smoke | n phrase | /θɪk ɡreɪ sməʊk/ | làn khói xám dày đặc |
| depend on | phr v | /dɪˈpend ɒn/ | phụ thuộc vào để đáp ứng nhu cầu hằng ngày |
| charcoal | n | /ˈtʃɑːkəʊl/ | than củi dùng để đun nấu |
| rural area | n phrase | /ˈrʊərəl ˈeəriə/ | khu vực nông thôn |
| demographic and health survey | n phrase | /ˌdeməˈɡræfɪk ən helθ ˈsɜːveɪ/ | khảo sát về dân số và tình trạng sức khỏe |
| solid fuel | n phrase | /ˈsɒlɪd ˈfjuːəl/ | nhiên liệu dạng rắn như củi hoặc than |
| indoor pollution | n phrase | /ˈɪndɔː pəˈluːʃən/ | ô nhiễm không khí bên trong nhà |
| annually | adv | /ˈænjuəli/ | mỗi năm, tính theo chu kỳ hằng năm |
| heating source | n phrase | /ˈhiːtɪŋ sɔːs/ | nguồn nhiên liệu hoặc thiết bị tạo nhiệt |
| huge pile | n phrase | /hjuːdʒ paɪl/ | đống vật liệu rất lớn |
| in an attempt to | phrase | /ɪn ən əˈtempt tuː/ | trong nỗ lực nhằm làm một việc gì |
| clear | v | /klɪə/ | dọn bỏ cây khỏi mặt nước |
| common sight | n phrase | /ˈkɒmən saɪt/ | cảnh tượng thường xuyên được nhìn thấy |
| decaying waxy leaves | n phrase | /dɪˈkeɪɪŋ ˈwæksi liːvz/ | những chiếc lá phủ sáp đang phân hủy |
| renewable energy | n phrase | /rɪˈnjuːəbəl ˈenədʒi/ | năng lượng có thể được tái tạo từ nguồn tự nhiên |
| gold mine | n | /ˈɡəʊld maɪn/ | nguồn tài nguyên hoặc cơ hội cực kỳ giá trị |
| turn out | phr v | /tɜːn aʊt/ | cuối cùng được phát hiện hoặc chứng minh là |
| foliage | n | /ˈfəʊliɪdʒ/ | toàn bộ phần lá của cây |
| contain a high ratio | v phrase | /kənˈteɪn ə haɪ ˈreɪʃiəʊ/ | chứa một tỷ lệ cao của các thành phần |
| carbon to nitrogen | n phrase | /ˈkɑːbən tə ˈnaɪtrədʒən/ | tỷ lệ giữa cacbon và nitơ trong vật liệu hữu cơ |
| captivate researchers' imaginations | v phrase | /ˈkæptɪveɪt rɪˈsɜːtʃəz ɪˌmædʒɪˈneɪʃənz/ | thu hút mạnh sự quan tâm và trí tưởng tượng của giới nghiên cứu |
| explore its potential | v phrase | /ɪkˈsplɔːr ɪts pəˈtenʃəl/ | nghiên cứu khả năng ứng dụng của nó |
| biofuel | n | /ˈbaɪəʊfjuːəl/ | nhiên liệu được tạo ra từ vật liệu sinh học |
| cater for | phr v | /ˈkeɪtə fɔː/ | đáp ứng đầy đủ một nhu cầu cụ thể |
| daily energy needs | n phrase | /ˈdeɪli ˈenədʒi niːdz/ | nhu cầu năng lượng sử dụng mỗi ngày |
| yield | n | /jiːld/ | lượng khí hoặc sản phẩm thu được |
| manure | n | /məˈnjʊə/ | phân động vật dùng trong quá trình tạo khí |
| peer | n | /pɪə/ | đồng nghiệp cùng lĩnh vực chuyên môn |
| convert the weed into gas | v phrase | /kənˈvɜːt ðə wiːd ˈɪntuː ɡæs/ | chuyển đổi loài cỏ dại thành khí đốt |
| technology | n | /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ và quy trình kỹ thuật được áp dụng |
| two-for-one solution | n phrase | /ˌtuː fər ˈwʌn səˈluːʃən/ | một giải pháp đồng thời xử lý hai vấn đề |
| dual menace | n phrase | /ˈdjuːəl ˈmenəs/ | hai mối đe dọa tồn tại cùng lúc |
| dependence on firewood | n phrase | /dɪˈpendəns ɒn ˈfaɪəwʊd/ | sự phụ thuộc vào củi làm nhiên liệu |
| donated | adj | /dəʊˈneɪtɪd/ | được trao tặng hoặc quyên góp miễn phí |
| biogas digester | n phrase | /ˈbaɪəʊɡæs daɪˈdʒestə/ | bể hoặc máy phân hủy chất hữu cơ để tạo khí sinh học |
| transform | v | /trænsˈfɔːm/ | chuyển đổi hoàn toàn từ dạng này sang dạng khác |
| cow dung | n phrase | /kaʊ dʌŋ/ | phân bò |
| fermentation process | n phrase | /ˌfɜːmenˈteɪʃən ˈprəʊses/ | quá trình lên men và phân hủy chất hữu cơ |
| break down | phr v | /breɪk daʊn/ | phân hủy thành các chất đơn giản hơn |
| give off gas | v phrase | /ɡɪv ɒf ɡæs/ | thải hoặc sinh ra khí |
| clean-burning gas | n phrase | /ˌkliːn ˈbɜːnɪŋ ɡæs/ | loại khí đốt cháy sạch, tạo ít khói ô nhiễm |
| pass through pipes | v phrase | /pɑːs θruː paɪps/ | được dẫn qua hệ thống đường ống |
| point of use | n phrase | /pɔɪnt əv juːs/ | địa điểm cuối cùng nơi nhiên liệu được sử dụng |
| traditional domestic gas | n phrase | /trəˈdɪʃənəl dəˈmestɪk ɡæs/ | khí đốt gia đình thông thường |
| serve | v | /sɜːv/ | cung cấp đủ khí cho một bộ phận dân số |
| domestic stove | n phrase | /dəˈmestɪk stəʊv/ | bếp dùng trong gia đình |
| household task | n phrase | /ˈhaʊshəʊld tɑːsk/ | công việc sinh hoạt trong gia đình |
| purify water | v phrase | /ˈpjʊərɪfaɪ ˈwɔːtə/ | làm sạch nước để có thể sử dụng an toàn |
| incubate chicks | v phrase | /ˈɪŋkjəbeɪt tʃɪks/ | ấp và giữ ấm cho gà con |
| effective alternative | n phrase | /ɪˈfektɪv ɔːlˈtɜːnətɪv/ | phương án thay thế có hiệu quả |
| programme | n | /ˈprəʊɡræm/ | chương trình được triển khai để thử nghiệm giải pháp |
| devote time to | v phrase | /dɪˈvəʊt taɪm tuː/ | dành nhiều thời gian cho một công việc |
| relief | n | /rɪˈliːf/ | sự nhẹ nhõm khi gánh nặng được giảm bớt |
| enterprise | n | /ˈentəpraɪz/ | hoạt động kinh doanh tạo thêm thu nhập |
| epidemiologist | n | /ˌepɪdiːmiˈɒlədʒɪst/ | nhà dịch tễ học nghiên cứu bệnh trong cộng đồng |
| research fellow | n phrase | /rɪˈsɜːtʃ ˈfeləʊ/ | nghiên cứu viên chuyên môn tại một tổ chức |
| switch to | phr v | /swɪtʃ tuː/ | chuyển sang sử dụng một phương pháp khác |
| smokeless cooking method | n phrase | /ˈsməʊkləs ˈkʊkɪŋ ˈmeθəd/ | phương pháp nấu ăn không tạo ra khói |
| respiratory disease | n phrase | /rɪˈspɪrətri dɪˈziːz/ | bệnh liên quan đến hệ hô hấp |
| particularly vulnerable | adj phrase | /pəˈtɪkjələli ˈvʌlnərəbəl/ | đặc biệt dễ bị ảnh hưởng hoặc tổn hại |
| chief executive | n phrase | /tʃiːf ɪɡˈzekjətɪv/ | giám đốc điều hành cao nhất của tổ chức |
| drop | v | /drɒp/ | giảm xuống, đặc biệt là về giá bán |
| afford | v | /əˈfɔːd/ | có đủ khả năng tài chính để mua |
| affordability | n | /əˌfɔːdəˈbɪləti/ | mức độ phù hợp với khả năng chi trả |
| challenge worth addressing | n phrase | /ˈtʃælɪndʒ wɜːθ əˈdresɪŋ/ | vấn đề khó nhưng đáng được tìm cách giải quyết |
| environmental danger | n phrase | /ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˈdeɪndʒə/ | mối nguy gây tổn hại cho môi trường |
| be posed by | phrase | /bi pəʊzd baɪ/ | được gây ra bởi một nguồn nguy hiểm |
| dirty fuel | n phrase | /ˈdɜːti ˈfjuːəl/ | nhiên liệu gây nhiều khói và ô nhiễm |
| kerosene | n | /ˈkerəsiːn/ | dầu hỏa dùng làm nhiên liệu đốt |
| on a large scale | phrase | /ɒn ə lɑːdʒ skeɪl/ | trên phạm vi và quy mô rộng lớn |
| life-changing | adj | /ˈlaɪf tʃeɪndʒɪŋ/ | có khả năng thay đổi đáng kể cuộc sống con người |
Passage 2 How could multilingualism benefit India's poorest schoolchildren?
| crowded and bustling streets | n phrase | /ˈkraʊdɪd ən ˈbʌslɪŋ striːts/ | những đường phố đông đúc và nhộn nhịp |
| teem with life | v phrase | /tiːm wɪð laɪf/ | tràn đầy người và hoạt động sống |
| the din of | n phrase | /ðə dɪn əv/ | tiếng ồn ào lớn và hỗn tạp của |
| rickshaw | n | /ˈrɪkʃɔː/ | xe kéo hoặc xe ba bánh chở khách |
| a multitude of languages | n phrase | /ə ˈmʌltɪtjuːd əv ˈlæŋɡwɪdʒɪz/ | rất nhiều ngôn ngữ khác nhau |
| go about one's daily life | v phrase | /ɡəʊ əˈbaʊt wʌnz ˈdeɪli laɪf/ | tiếp tục các hoạt động thường ngày |
| be born and raised | v phrase | /bi bɔːn ən reɪzd/ | được sinh ra và lớn lên tại một nơi |
| make a place one's home | v phrase | /meɪk ə pleɪs wʌnz həʊm/ | chuyển đến và chọn một nơi làm chỗ sinh sống |
| surrounding neighbourhood | n phrase | /səˈraʊndɪŋ ˈneɪbəhʊd/ | khu vực dân cư lân cận |
| in the hope of | phrase | /ɪn ðə həʊp əv/ | với hy vọng đạt được điều gì |
| gain better employment | v phrase | /ɡeɪn ˈbetər ɪmˈplɔɪmənt/ | tìm được cơ hội việc làm tốt hơn |
| fluent | adj | /ˈfluːənt/ | thành thạo và nói trôi chảy |
| dominant language | n phrase | /ˈdɒmɪnənt ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi và có vị thế chủ đạo |
| official language of government | n phrase | /əˈfɪʃəl ˈlæŋɡwɪdʒ əv ˈɡʌvənmənt/ | ngôn ngữ chính thức dùng trong bộ máy nhà nước |
| officially recognised | adj phrase | /əˈfɪʃəli ˈrekəɡnaɪzd/ | được chính thức công nhận |
| let alone | phrase | /let əˈləʊn/ | chưa kể đến, huống chi là |
| regional language | n phrase | /ˈriːdʒənəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ được sử dụng trong một vùng cụ thể |
| primary-age children | n phrase | /ˈpraɪməri eɪdʒ ˈtʃɪldrən/ | trẻ em trong độ tuổi tiểu học |
| collect data on | v phrase | /kəˈlekt ˈdeɪtə ɒn/ | thu thập dữ liệu về |
| overriding aim | n phrase | /ˌəʊvəˈraɪdɪŋ eɪm/ | mục tiêu quan trọng nhất, bao trùm toàn dự án |
| multilingualism | n | /ˌmʌltiˈlɪŋɡwəlɪzəm/ | khả năng hoặc tình trạng sử dụng nhiều ngôn ngữ |
| multiliteracy | n | /ˌmʌltiˈlɪtərəsi/ | khả năng đọc viết bằng nhiều ngôn ngữ hoặc hình thức |
| find out why | v phrase | /faɪnd aʊt waɪ/ | tìm hiểu nguyên nhân vì sao |
| apply to | v phrase | /əˈplaɪ tuː/ | đúng hoặc có hiệu lực đối với một nhóm |
| schoolchild | n | /ˈskuːltʃaɪld/ | học sinh đang trong độ tuổi đi học |
| year after year | phrase | /jɪər ˈɑːftə jɪə/ | liên tục qua nhiều năm |
| read fluently | v phrase | /riːd ˈfluːəntli/ | đọc trôi chảy và liền mạch |
| subtraction task | n phrase | /səbˈtrækʃən tɑːsk/ | bài toán phép trừ |
| low educational achievement | n phrase | /ləʊ ˌedʒuˈkeɪʃənəl əˈtʃiːvmənt/ | thành tích học tập thấp |
| drop out of school | v phrase | /drɒp aʊt əv skuːl/ | bỏ học trước khi hoàn thành chương trình |
| disproportionately affect | v phrase | /ˌdɪsprəˈpɔːʃənətli əˈfekt/ | gây ảnh hưởng nặng hơn một cách không cân xứng |
| learning outcome | n phrase | /ˈlɜːnɪŋ ˈaʊtkʌm/ | kết quả đạt được sau quá trình học tập |
| be taught in | v phrase | /bi tɔːt ɪn/ | được giảng dạy bằng một ngôn ngữ |
| differ from | v phrase | /ˈdɪfə frəm/ | khác với |
| focus on | v phrase | /ˈfəʊkəs ɒn/ | tập trung nghiên cứu hoặc xem xét |
| rural and urban areas | n phrase | /ˈrʊərəl ən ˈɜːbən ˈeəriəz/ | các khu vực nông thôn và thành thị |
| slum area | n phrase | /slʌm ˈeəriə/ | khu ổ chuột đông đúc, thiếu hạ tầng và dịch vụ |
| remote rural area | n phrase | /rɪˈməʊt ˈrʊərəl ˈeəriə/ | vùng nông thôn xa xôi |
| as a result of migration | phrase | /æz ə rɪˈzʌlt əv maɪˈɡreɪʃən/ | do quá trình di cư gây ra |
| embark on | v phrase | /ɪmˈbɑːk ɒn/ | bắt đầu thực hiện một giai đoạn hoặc nhiệm vụ mới |
| retest | v | /ˌriːˈtest/ | kiểm tra lại cùng đối tượng |
| variable | n | /ˈveəriəbəl/ | yếu tố có thể thay đổi và ảnh hưởng đến kết quả |
| standard of schooling | n phrase | /ˈstændəd əv ˈskuːlɪŋ/ | chất lượng giáo dục tại trường |
| teaching practice | n phrase | /ˈtiːtʃɪŋ ˈpræktɪs/ | phương pháp và cách thức giảng dạy thực tế |
| low performance | n phrase | /ləʊ pəˈfɔːməns/ | mức độ thể hiện hoặc kết quả học tập thấp |
| pupil-centred teaching method | n phrase | /ˈpjuːpəl ˈsentəd ˈtiːtʃɪŋ ˈmeθəd/ | phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm |
| dominate | v | /ˈdɒmɪneɪt/ | chi phối phần lớn hoạt động trong lớp |
| room for independent learning | n phrase | /ruːm fər ˌɪndɪˈpendənt ˈlɜːnɪŋ/ | cơ hội và không gian cho việc tự học |
| preliminary stage | n phrase | /prɪˈlɪmɪnəri steɪdʒ/ | giai đoạn ban đầu, kết quả chưa hoàn chỉnh |
| medium of instruction | n phrase | /ˈmiːdiəm əv ɪnˈstrʌkʃən/ | ngôn ngữ được dùng để giảng dạy các môn học |
| hold back | phr v | /həʊld bæk/ | kìm hãm sự tiến bộ hoặc khả năng học tập |
| familiarity with | n phrase | /fəˌmɪliˈærəti wɪð/ | mức độ quen thuộc với một ngôn ngữ |
| exposure to | n phrase | /ɪkˈspəʊʒə tuː/ | việc được tiếp xúc thường xuyên với |
| low socio-economic area | n phrase | /ləʊ ˌsəʊsiəʊ ˌiːkəˈnɒmɪk ˈeəriə/ | khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội thấp |
| primary education | n phrase | /ˈpraɪməri ˌedʒuˈkeɪʃən/ | giáo dục bậc tiểu học |
| recommend | v | /ˌrekəˈmend/ | đề xuất một giải pháp được cho là phù hợp |
| feel comfortable learning in | v phrase | /fiːl ˈkʌmftəbəl ˈlɜːnɪŋ ɪn/ | cảm thấy dễ tiếp thu khi học bằng một ngôn ngữ |
| alongside other subjects | phrase | /əˌlɒŋˈsaɪd ˈʌðə ˈsʌbdʒɪkts/ | song song với các môn học khác |
| withdraw | v | /wɪðˈdrɔː/ | loại bỏ hoặc ngừng sử dụng |
| that ship has sailed | idiom | /ðæt ʃɪp hæz seɪld/ | đã quá muộn để đảo ngược hoàn toàn một quyết định |
| learner needs | n phrase | /ˈlɜːnə niːdz/ | nhu cầu học tập cụ thể của người học |
| uniformity | n | /ˌjuːnɪˈfɔːməti/ | sự đồng nhất, áp dụng một cách giống nhau cho mọi học sinh |
| tailoring to | n phrase | /ˈteɪlərɪŋ tuː/ | việc điều chỉnh cho phù hợp với từng đối tượng |
| language ability | n phrase | /ˈlæŋɡwɪdʒ əˈbɪləti/ | năng lực sử dụng ngôn ngữ |
| general intelligence | n phrase | /ˈdʒenərəl ɪnˈtelɪdʒəns/ | năng lực nhận thức tổng quát |
| urban poor background | n phrase | /ˈɜːbən pʊə ˈbækɡraʊnd/ | hoàn cảnh gia đình nghèo tại đô thị |
| unanticipated finding | n phrase | /ˌʌnænˈtɪsɪpeɪtɪd ˈfaɪndɪŋ/ | phát hiện bất ngờ, không được dự đoán trước |
| lag behind | phr v | /læɡ bɪˈhaɪnd/ | kém hơn hoặc tiến bộ chậm hơn nhóm khác |
| outperform | v | /ˌaʊtpəˈfɔːm/ | đạt kết quả tốt hơn nhóm khác |
| numeracy task | n phrase | /ˈnjuːmərəsi tɑːsk/ | bài tập kiểm tra kỹ năng tính toán |
| literacy task | n phrase | /ˈlɪtərəsi tɑːsk/ | bài tập kiểm tra kỹ năng đọc viết |
| be down to | phrase | /bi daʊn tuː/ | có nguyên nhân là, bắt nguồn từ |
| life experience | n phrase | /laɪf ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm tích lũy từ cuộc sống thực tế |
| mature faster | v phrase | /məˈtʃʊə ˈfɑːstə/ | trưởng thành nhanh hơn về nhận thức và kỹ năng |
| come into closer contact with | v phrase | /kʌm ˈɪntuː ˈkləʊsə ˈkɒntækt wɪð/ | tiếp xúc thường xuyên và trực tiếp hơn với |
| essential for day-to-day survival | adj phrase | /ɪˈsenʃəl fə ˌdeɪ tə ˈdeɪ səˈvaɪvəl/ | thiết yếu để xoay xở và sinh tồn hằng ngày |
| catch the attention of | v phrase | /kætʃ ði əˈtenʃən əv/ | thu hút sự chú ý của |
| government minister | n phrase | /ˈɡʌvənmənt ˈmɪnɪstə/ | bộ trưởng hoặc quan chức cấp cao của chính phủ |
| be keen to | adj phrase | /bi kiːn tuː/ | rất mong muốn thực hiện điều gì |
| inform school policy | v phrase | /ɪnˈfɔːm skuːl ˈpɒləsi/ | cung cấp cơ sở để xây dựng chính sách giáo dục |
| adjust school policy | v phrase | /əˈdʒʌst skuːl ˈpɒləsi/ | điều chỉnh chính sách trường học |
| challenging context | n phrase | /ˈtʃælɪndʒɪŋ ˈkɒntekst/ | bối cảnh có nhiều khó khăn và trở ngại |
| deprivation | n | /ˌdeprɪˈveɪʃən/ | tình trạng thiếu thốn về kinh tế và điều kiện sống |
| attenuate | v | /əˈtenjueɪt/ | làm giảm bớt mức độ tác động tiêu cực |
| be doomed | adj phrase | /bi duːmd/ | bị cho là chắc chắn thất bại hoặc không có tương lai |
| education is provided | v phrase | /ˌedʒuˈkeɪʃən ɪz prəˈvaɪdɪd/ | cách hệ thống giáo dục được tổ chức và truyền đạt |
| a huge focus on | n phrase | /ə hjuːdʒ ˈfəʊkəs ɒn/ | sự tập trung quá lớn vào |
| to the potential detriment of | phrase | /tə ðə pəˈtenʃəl ˈdetrɪmənt əv/ | có khả năng gây bất lợi hoặc tổn hại cho |
| be central to | adj phrase | /bi ˈsentrəl tuː/ | giữ vai trò cốt lõi đối với |
| knowledge is transferred | v phrase | /ˈnɒlɪdʒ ɪz trænsˈfɜːd/ | kiến thức được truyền đạt từ người dạy sang người học |
| hugely influential | adj phrase | /ˈhjuːdʒli ˌɪnfluˈenʃəl/ | có ảnh hưởng cực kỳ lớn |
| problem solving | n | /ˈprɒbləm ˌsɒlvɪŋ/ | kỹ năng giải quyết vấn đề |
| numeracy | n | /ˈnjuːmərəsi/ | khả năng hiểu và sử dụng các con số |
| literacy | n | /ˈlɪtərəsi/ | khả năng đọc và viết |
| be educated in | v phrase | /bi ˈedʒukeɪtɪd ɪn/ | được học tập bằng một ngôn ngữ |
| bridge school skills with life skills | v phrase | /brɪdʒ skuːl skɪlz wɪð laɪf skɪlz/ | kết nối kỹ năng học ở trường với kỹ năng thực tế |
| make use of | v phrase | /meɪk juːs əv/ | tận dụng một nguồn lực hoặc kinh nghiệm |
| richness of a child's life experience | n phrase | /ˈrɪtʃnəs əv ə tʃaɪldz laɪf ɪkˈspɪəriəns/ | sự phong phú trong trải nghiệm sống của trẻ |
| effective way | n phrase | /ɪˈfektɪv weɪ/ | cách thức mang lại kết quả học tập tốt |
| multilingual schoolchild | n phrase | /ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl ˈskuːltʃaɪld/ | học sinh có khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ |
Passage 3 The Globemakers: The Curious Story of an Ancient Craft
| model globe | n phrase | /ˈmɒdəl ɡləʊb/ | mô hình quả địa cầu |
| trigger | v | /ˈtrɪɡə/ | khởi đầu, gây ra một chuỗi sự việc |
| almost obsessive | adj phrase | /ˈɔːlməʊst əbˈsesɪv/ | gần như ám ảnh, theo đuổi quá mức |
| decade-long journey | n phrase | /ˈdekeɪd lɒŋ ˈdʒɜːni/ | hành trình kéo dài suốt một thập kỷ |
| be marked by | v phrase | /bi mɑːkt baɪ/ | được đặc trưng bởi |
| obstacle | n | /ˈɒbstəkəl/ | trở ngại, khó khăn cản trở tiến trình |
| deter | v | /dɪˈtɜː/ | làm ai đó nản chí và từ bỏ |
| determined | adj | /dɪˈtɜːmɪnd/ | quyết tâm, kiên trì theo đuổi mục tiêu |
| establish a company | v phrase | /ɪˈstæblɪʃ ə ˈkʌmpəni/ | thành lập một công ty |
| bespoke | adj | /bɪˈspəʊk/ | được làm riêng theo yêu cầu khách hàng |
| account | n | /əˈkaʊnt/ | bản tường thuật về một quá trình hoặc trải nghiệm |
| impulsive enterprise | n phrase | /ɪmˈpʌlsɪv ˈentəpraɪz/ | dự án kinh doanh bắt đầu từ một quyết định bộc phát |
| obtain | v | /əbˈteɪn/ | tìm mua hoặc có được |
| a matter of | phrase | /ə ˈmætər əv/ | đơn giản chỉ là vấn đề thực hiện điều gì |
| repressed sigh | n phrase | /rɪˈprest saɪ/ | tiếng thở dài bị cố nén lại |
| shipping costs | n phrase | /ˈʃɪpɪŋ kɒsts/ | chi phí vận chuyển hàng hóa |
| contrary to | prep phrase | /ˈkɒntrəri tuː/ | trái với một quan niệm phổ biến |
| stubbornly held view | n phrase | /ˈstʌbənli held vjuː/ | quan điểm được giữ khư khư dù thiếu căn cứ |
| ancestor | n | /ˈænsestə/ | người thuộc các thế hệ xa xưa |
| geographical ignorance | n phrase | /ˌdʒiːəˈɡræfɪkəl ˈɪɡnərəns/ | sự thiếu hiểu biết về địa lý |
| spherical | adj | /ˈsferɪkəl/ | có hình cầu |
| philosopher | n | /fəˈlɒsəfə/ | nhà triết học |
| liken ... to | v phrase | /ˈlaɪkən tuː/ | ví một vật với một vật khác |
| accolade | n | /ˈækəleɪd/ | vinh dự, sự ghi nhận cho một thành tựu |
| first recorded globe | n phrase | /fɜːst rɪˈkɔːdɪd ɡləʊb/ | quả địa cầu đầu tiên được ghi chép trong lịch sử |
| reason | v | /ˈriːzən/ | suy luận dựa trên những điều đã biết |
| good-quality | adj | /ˌɡʊd ˈkwɒləti/ | có chất lượng tốt |
| two millennia | n phrase | /tuː mɪˈleniə/ | hai thiên niên kỷ |
| largely forgotten | adj phrase | /ˈlɑːdʒli fəˈɡɒtən/ | phần lớn đã bị lãng quên |
| come across | phr v | /kʌm əˈkrɒs/ | tình cờ tìm thấy hoặc bắt gặp |
| shoddy commercial version | n phrase | /ˈʃɒdi kəˈmɜːʃəl ˈvɜːʃən/ | phiên bản sản xuất thương mại có chất lượng kém |
| genuine antique | n phrase | /ˈdʒenjuɪn ænˈtiːk/ | đồ cổ chính hiệu |
| auction house | n phrase | /ˈɔːkʃən haʊs/ | nhà đấu giá |
| bust one's budget | v phrase | /bʌst wʌnz ˈbʌdʒɪt/ | vượt quá khả năng chi trả hoặc ngân sách |
| artisan cartographer | n phrase | /ˈɑːtɪzæn kɑːˈtɒɡrəfə/ | người vẽ bản đồ thủ công có tay nghề |
| be preserved | v phrase | /bi prɪˈzɜːvd/ | được lưu giữ qua thời gian |
| draw a blank | idiom | /drɔː ə blæŋk/ | không tìm được kết quả nào |
| be thwarted | v phrase | /bi ˈθwɔːtɪd/ | bị cản trở khiến kế hoạch không thành |
| pose a problem | v phrase | /pəʊz ə ˈprɒbləm/ | gây ra một vấn đề cần giải quyết |
| perfect sphere | n phrase | /ˈpɜːfɪkt sfɪə/ | hình cầu hoàn hảo |
| oblate | adj | /ˈɒbleɪt/ | hơi dẹt ở hai cực |
| compromise | v | /ˈkɒmprəmaɪz/ | chấp nhận một giải pháp dung hòa |
| opt for | v phrase | /ɒpt fɔː/ | lựa chọn một phương án |
| half-spherical piece | n phrase | /ˌhɑːf ˈsferɪkəl piːs/ | mảnh có dạng nửa hình cầu |
| fit together | phr v | /fɪt təˈɡeðə/ | ghép khớp với nhau |
| cast a mould | v phrase | /kɑːst ə məʊld/ | đúc một khuôn tạo hình |
| sufficient accuracy | n phrase | /səˈfɪʃənt ˈækjərəsi/ | độ chính xác đủ cao |
| circumference | n | /səˈkʌmfərəns/ | chu vi của một hình tròn hoặc hình cầu |
| resolve an issue | v phrase | /rɪˈzɒlv ən ˈɪʃuː/ | giải quyết một vấn đề |
| extract from a mould | v phrase | /ɪkˈstrækt frəm ə məʊld/ | lấy vật đúc ra khỏi khuôn |
| cracked plaster of Paris | n phrase | /krækt ˌplɑːstər əv ˈpærɪs/ | thạch cao đúc khuôn bị nứt vỡ |
| choking dust | n phrase | /ˈtʃəʊkɪŋ dʌst/ | bụi dày khiến người ta khó thở |
| at the rear of | prep phrase | /ət ðə rɪər əv/ | ở phía sau của một địa điểm |
| abortive experiment | n phrase | /əˈbɔːtɪv ɪkˈsperɪmənt/ | thí nghiệm thất bại, không đạt kết quả |
| communicate to the reader | v phrase | /kəˈmjuːnɪkeɪt tə ðə ˈriːdə/ | truyền đạt lại cho người đọc |
| prise from the mould | v phrase | /praɪz frəm ðə məʊld/ | cạy vật đúc ra khỏi khuôn |
| high-end air compressor | n phrase | /ˌhaɪ ˈend eə kəmˈpresə/ | máy nén khí cao cấp |
| do the trick | idiom | /duː ðə trɪk/ | giải quyết được vấn đề, mang lại hiệu quả |
| locate the right materials | v phrase | /ləʊˈkeɪt ðə raɪt məˈtɪəriəlz/ | tìm được đúng loại vật liệu cần thiết |
| gore | n | /ɡɔː/ | mảnh bản đồ phẳng hình múi được dán lên quả địa cầu |
| seep out | phr v | /siːp aʊt/ | thấm và lan ra ngoài |
| mushy, unreadable mess | n phrase | /ˈmʌʃi ʌnˈriːdəbəl mes/ | mảng nhòe mềm nhũn, không thể đọc được |
| take a chunk out of | phrase | /teɪk ə tʃʌŋk aʊt əv/ | làm hao hụt một phần đáng kể |
| bank balance | n phrase | /bæŋk ˈbæləns/ | số tiền còn lại trong tài khoản ngân hàng |
| painstaking process | n phrase | /ˈpeɪnzteɪkɪŋ ˈprəʊses/ | quy trình đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn cao |
| adhesive qualities | n phrase | /ədˈhiːsɪv ˈkwɒlətiz/ | đặc tính kết dính của keo |
| palpable | adj | /ˈpælpəbəl/ | rõ ràng đến mức người đọc có thể cảm nhận được |
| stretch slightly | v phrase | /stretʃ ˈslaɪtli/ | giãn ra một chút |
| overlap | v | /ˌəʊvəˈlæp/ | chồng lên phần khác |
| be equivalent to | phrase | /bi ɪˈkwɪvələnt tuː/ | tương đương về mức độ hoặc tác động với |
| obliterate | v | /əˈblɪtəreɪt/ | xóa sạch hoàn toàn khỏi bản đồ |
| wipe out | phr v | /waɪp aʊt/ | xóa bỏ hoặc làm biến mất hoàn toàn |
| be interspersed with | v phrase | /bi ˌɪntəˈspɜːst wɪð/ | được xen kẽ với |
| interlude | n | /ˈɪntəluːd/ | đoạn xen giữa chủ đề chính |
| cartographic history | n phrase | /ˌkɑːtəˈɡræfɪk ˈhɪstəri/ | lịch sử ngành vẽ và sản xuất bản đồ |
| purist | n | /ˈpjʊərɪst/ | người đề cao tính nguyên bản và chuẩn mực truyền thống |
| kindred spirit | n phrase | /ˌkɪndrəd ˈspɪrɪt/ | người có tính cách hoặc đam mê tương đồng |
| entrepreneur | n | /ˌɒntrəprəˈnɜː/ | doanh nhân, người khởi xướng hoạt động kinh doanh |
| oldest surviving globe | n phrase | /ˈəʊldɪst səˈvaɪvɪŋ ɡləʊb/ | quả địa cầu cổ nhất còn tồn tại |
| craftsman | n | /ˈkrɑːftsmən/ | thợ thủ công lành nghề |
| stumble upon | phr v | /ˈstʌmbəl əˈpɒn/ | tình cờ phát hiện ra |
| render ... out of date | v phrase | /ˈrendə aʊt əv deɪt/ | khiến một sản phẩm lập tức trở nên lỗi thời |
| masterpiece | n | /ˈmɑːstəpiːs/ | kiệt tác, tác phẩm xuất sắc nhất |
| unflinching ambition | n phrase | /ʌnˈflɪntʃɪŋ æmˈbɪʃən/ | tham vọng kiên định, không nao núng |
| heroic effort | n phrase | /hɪˈrəʊɪk ˈefət/ | nỗ lực phi thường, đáng khâm phục |
| monstrous pair | n phrase | /ˈmɒnstrəs peə/ | cặp vật thể khổng lồ đến mức choáng ngợp |
| vast bulk | n phrase | /vɑːst bʌlk/ | kích thước và khối lượng vô cùng lớn |
| revival of an ancient craft | n phrase | /rɪˈvaɪvəl əv ən ˈeɪnʃənt krɑːft/ | sự hồi sinh của một nghề thủ công cổ xưa |
| lament | n | /ləˈment/ | lời bày tỏ sự tiếc nuối, đau buồn |
| fade away | phr v | /feɪd əˈweɪ/ | dần mai một rồi biến mất |
| centuries-old tradition | n phrase | /ˈsentʃəriz əʊld trəˈdɪʃən/ | truyền thống đã tồn tại hàng thế kỷ |
| embark on an odyssey | v phrase | /ɪmˈbɑːk ɒn ən ˈɒdəsi/ | bắt đầu một hành trình dài và nhiều thử thách |
| foundry | n | /ˈfaʊndri/ | xưởng đúc kim loại |
| meridian | n | /məˈrɪdiən/ | khung kim loại hình kinh tuyến bao quanh quả địa cầu |
| girdle | v | /ˈɡɜːdəl/ | bao quanh như một vành đai |
| serendipitously | adv | /ˌserənˈdɪpətəsli/ | một cách tình cờ nhưng may mắn |
| turn out | phr v | /tɜːn aʊt/ | sản xuất đều đặn với số lượng nhất định |
| blueprint for commercial success | n phrase | /ˈbluːprɪnt fə kəˈmɜːʃəl səkˈses/ | khuôn mẫu hướng dẫn để đạt thành công kinh doanh |
| stir up admiration | v phrase | /stɜːr ʌp ˌædməˈreɪʃən/ | khơi dậy sự ngưỡng mộ |
| moribund art | n phrase | /ˈmɒrɪbʌnd ɑːt/ | nghề thủ công gần như đã mai một hoàn toàn |
Trên đây là từ vựng Reading theo sách Cambridge IELTS 21, bạn cùng tham khảo thêm: