Từ của năm: Parasocial, Rage Bait, Aura Farming, Bio Hacking, Vibe Coding là gì?
Cuối năm 2025, Oxford, Cambridge, Collin đồng loạt công bố từ của năm với các từ vựng mới, được tìm kiếm nhiều và có sức ảnh hưởng rộng. Cùng tìm hiểu về các từ của năm 2025 này và luyện đọc thêm từ vựng nhé.
![]() |
![]() |
Cambridge: Parasocial là gì?
Khái niệm
Parasocial là từ mà NXB Cambridge chọn nổi bật nhất năm 2025.
Parasocial (adj) /ˌpærəˈsəʊʃəl/ hoặc /ˌperəˈsoʊʃəl/: Liên quan đến hoặc bao hàm mối liên hệ một chiều mà một người cảm thấy giữa bản thân họ với một người nổi tiếng mà họ không quen biết, một nhân vật trong sách, phim, chương trình TV, v.v., hoặc một trí tuệ nhân tạo.
Ta có:
"Para-": Bên cạnh, gần giống.
"Social": Xã hội.
=> Parasocial có thể gọi ngắn gọn là cận xã hội/giả xã hội
=> Parasocial Relationship: Mối quan hệ cận xã hội/giả xã hội
Một số cụm từ đi kèm
- Parasocial relationship /ˌperəˈsoʊʃəl rɪˈleɪʃənʃɪp/: Mối quan hệ cận xã hội
- Parasocial relation /ˌperəˈsoʊʃəl rɪˈleɪʃən/: Liên hệ cận xã hội
- Parasocial interaction (PSI) /ˌperəˈsoʊʃəl ˌɪntəˈrækʃən/: Tương tác cận xã hội
- Parasocial connection /ˌperəˈsoʊʃəl kəˈnekʃən/: Kết nối cận xã hội
- Parasocial grief /ˌperəˈsoʊʃəl ɡriːf/: Nỗi đau buồn cận xã hội
- Parasocial breakup /ˌperəˈsoʊʃəl ˈbreɪkʌp/: Sự tan vỡ cận xã hội
Khi mạng xã hội làm tăng cảm giác gần gũi mà người hâm mộ dành cho những người nổi tiếng họ yêu mến, và khi các “người bạn đồng hành AI” ngày càng phổ biến thì từ dùng để chỉ những mối quan hệ một chiều này - parasocial, đang trở nên nổi bật hơn bao giờ hết.
Lượt tra cứu từ “Parasocial” trên Từ điển Cambridge tăng vọt vào ngày 30/6/2025, sau khi YouTuber IShowSpeed chặn một fan tự nhận mình là “người parasocial số 1 của anh ấy.”
Lượt tra cứu cũng tăng mạnh do các bản tin xoay quanh Meta và OpenAI, cùng những tác động tiềm tàng của chatbot đối với trẻ em và sức khỏe tinh thần. Đến tháng 9/2025, định nghĩa “Parasocial” trong Từ điển Cambridge đã được cập nhật để bao gồm khả năng một người có thể hình thành mối quan hệ với một trí tuệ nhân tạo.
Cambridge cũng lấy ví dụ minh họa cho từ này bằng sự quan tâm mang tính “parasocial” mà người hâm mộ thể hiện khi Taylor Swift và Travis Kelce thông báo đính hôn.
“Việc truyền thông toàn cầu đưa tin về cách Taylor Swift thông báo đính hôn với Travis Kelce đã khiến lượt tra cứu từ “parasocial” tăng vọt, khi báo chí phân tích phản ứng của người hâm mộ. Nhiều bài đăng của fan nói rằng “Tôi không hề bị parasocial đâu” và bàn tán về chuyện một Swiftie bị parasocial suốt mười phút liền.”
Vocabulary and phrase:
- Intensify /ɪnˈten.sɪ.faɪ/ (v): Làm tăng, mạnh thêm, tăng cường
- Intimacy /ˈɪn.tɪ.mə.si/ (n): Sự thân mật, gần gũi
- Companion /kəmˈpæn.jən/ (n): Bạn đồng hành, người bầu bạn
- Have its moment /hæv ɪts ˈməʊ.mənt/ (Idiom): Có khoảnh khắc cho riêng mình (Phổ biến, thành công trong một khoảng thời gian nhất định)
- Lookups /ˈlʊk.ʌps/ (n): Lượt tra cứu
- Spike /spaɪk/ (v): Tăng mạnh, tăng vọt
- Identify as /aɪˈden.tɪ.faɪ æz/ (v): Tự nhận là, xác định danh tính là
- Coverage /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ (n): Việc đưa tin tức, độ phủ truyền thông
- Dissect /daɪˈsekt/ (v): Mổ xẻ, phân tích kỹ lưỡng
- Validate /ˈvæl.ɪ.deɪt/ (v): Xác nhận, chứng thực (Tính hợp lệ, đúng đắn, hoặc cảm xúc của ai đó)

Bài luyện đọc
The concept of the parasocial relationship refers to a one-sided sense of intimacy or familiarity that an audience member develops with a media figure who does not actually know them. First discussed in media research in the twentieth century and now central to conversations about influencers and online culture, the idea helps explain why public figures can feel emotionally present in the everyday lives of strangers. Repeated exposure, direct-to-camera speech, personal storytelling, and frequent updates can all strengthen this illusion of closeness, making mediated contact feel almost interpersonal. In moderation, parasocial bonds may offer comfort, inspiration, or a sense of community. However, scholars and psychologists have also noted that such relationships can blur the line between emotional reality and social reality, particularly when attachment becomes intense or when audiences begin to expect reciprocity from figures they only encounter through media. In today’s digital environment, where creators are encouraged to appear authentic, accessible, and constantly available, parasocial dynamics have become even more powerful. Consequently, the concept remains important for understanding not only fandom and celebrity culture, but also the emotional architecture of life online.
Một số từ nổi bật:
- parasocial relationship /ˌpærəˈsəʊʃl rɪˈleɪʃnʃɪp/ {n}: mối quan hệ một chiều giữa khán giả và nhân vật truyền thông
- one-sided intimacy /ˌwʌn ˈsaɪdɪd ˈɪntɪməsi/ {n.phr}: sự thân mật một phía
- audience member /ˈɔːdiəns ˈmembə(r)/ {n.phr}: một thành viên khán giả
- media figure /ˈmiːdiə ˈfɪɡə(r)/ {n.phr}: nhân vật truyền thông
- emotionally present /ɪˈməʊʃənəli ˈpreznt/ {adj.phr}: hiện diện mạnh về mặt cảm xúc
- everyday lives /ˈevrideɪ laɪvz/ {n.phr}: đời sống thường ngày
- repeated exposure /rɪˈpiːtɪd ɪkˈspəʊʒə(r)/ {n.phr}: sự tiếp xúc lặp đi lặp lại
- direct-to-camera speech /dəˈrekt tə ˈkæmərə spiːtʃ/ {n.phr}: cách nói trực diện vào máy quay
- personal storytelling /ˈpɜːsənl ˈstɔːritelɪŋ/ {n}: kể chuyện mang tính cá nhân
- frequent updates /ˈfriːkwənt ˈʌpdeɪts/ {n.phr}: cập nhật thường xuyên
- illusion of closeness /ɪˈluːʒn əv ˈkləʊsnəs/ {n.phr}: ảo giác về sự gần gũi
- interpersonal /ˌɪntəˈpɜːsənl/ {adj}: giữa người với người
- in moderation /ɪn ˌmɒdəˈreɪʃn/ {phr}: ở mức độ vừa phải
- sense of community /sens əv kəˈmjuːnəti/ {n.phr}: cảm giác thuộc về cộng đồng
- blur the line between /blɜː(r) ðə laɪn bɪˈtwiːn/ {v.phr}: làm mờ ranh giới giữa
- emotional reality /ɪˈməʊʃənl riˈæləti/ {n.phr}: thực tại cảm xúc
- social reality /ˈsəʊʃl riˈæləti/ {n.phr}: thực tại xã hội
- expect reciprocity /ɪkˈspekt ˌresɪˈprɒsəti/ {v.phr}: mong đợi sự đáp lại
- accessible /əkˈsesəbl/ {adj}: dễ tiếp cận
- constantly available /ˈkɒnstəntli əˈveɪləbl/ {adj.phr}: luôn hiện diện/sẵn có
- parasocial dynamics /ˌpærəˈsəʊʃl daɪˈnæmɪks/ {n.phr}: các động lực của quan hệ parasocial
- fandom /ˈfændəm/ {n}: cộng đồng người hâm mộ
- emotional architecture of life online /ɪˈməʊʃənl ˈɑːkɪtektʃə(r) əv laɪf ˌɒnˈlaɪn/ {n.phr}: cấu trúc cảm xúc của đời sống trực tuyến
Đừng quên mở rộng từ vựng từ Cambridge với Từ vựng Reading trong sách Cambridge IELTS 20 nhé!
Collin: Vibe Coding là gì
Khái niệm
Vibe coding được Collins chọn là Word of the Year 2025; Collins định nghĩa đây là việc dùng AI được điều khiển bằng ngôn ngữ tự nhiên để hỗ trợ viết code, và cho biết thuật ngữ này được Andrej Karpathy phổ biến.
- Vibe: Cảm giác, không khí
- Coding: Lập trình, viết code
=> Vibe coding: cách viết code bằng cách dùng prompt ngôn ngữ tự nhiên để AI tạo mã
đi cùng với khái niệm này, ta có Prompt engineering /prɒmpt ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ : Kỹ thuật viết lệnh cho AI.
Bài luyện đọc
The phrase vibe coding has emerged to describe a new style of software creation in which people use natural-language prompts to guide artificial intelligence systems in writing code. Popularised by Andrej Karpathy in early 2025 and later recognised by Collins as its Word of the Year, the term captures a shift away from traditional line-by-line programming toward a more conversational, intuition-driven workflow. In this model, the user does not necessarily control every detail of the code directly, but instead describes intentions, tests outputs, and refines results through repeated interaction with an AI tool. Supporters see this as a democratising development because it lowers technical barriers and allows both experienced programmers and newcomers to build digital products more quickly. At the same time, critics point out that such convenience can create overconfidence, shallow understanding, and new risks related to security, debugging, and software quality. Vibe coding therefore represents more than a passing buzzword: it signals a broader transformation in how programming is imagined, who gets to participate in it, and what counts as technical expertise in an AI-assisted era.
- vibe coding /vaɪb ˈkəʊdɪŋ/ {n}: cách viết code bằng cách dùng prompt ngôn ngữ tự nhiên để AI tạo mã
- natural-language prompts /ˌnætʃrəl ˈlæŋɡwɪdʒ prɒmpts/ {n.phr}: các câu lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên
- guide AI systems /ɡaɪd eɪ aɪ ˈsɪstəmz/ {v.phr}: điều hướng các hệ thống AI
- software creation /ˈsɒftweə(r) kriˈeɪʃn/ {n.phr}: việc tạo ra phần mềm
- conversational workflow /ˌkɒnvəˈseɪʃənl ˈwɜːkfləʊ/ {n.phr}: quy trình làm việc mang tính hội thoại
- intuition-driven /ˌɪntjuˈɪʃn ˈdrɪvn/ {adj}: được dẫn dắt bởi trực giác
- control every detail /kənˈtrəʊl ˈevri ˈdiːteɪl/ {v.phr}: kiểm soát từng chi tiết
- describe intentions /dɪˈskraɪb ɪnˈtenʃnz/ {v.phr}: mô tả ý định mong muốn
- refine results /rɪˈfaɪn rɪˈzʌlts/ {v.phr}: tinh chỉnh kết quả
- democratising development /dɪˈmɒkrətaɪzɪŋ dɪˈveləpmənt/ {n.phr}: sự dân chủ hóa việc phát triển sản phẩm/công nghệ
- lower technical barriers /ˈləʊə(r) ˈteknɪkl ˈbæriəz/ {v.phr}: hạ thấp rào cản kỹ thuật
- newcomers /ˈnjuːkʌməz/ {n}: người mới bắt đầu
- overconfidence /ˌəʊvəˈkɒnfɪdəns/ {n}: sự quá tự tin
- shallow understanding /ˈʃæləʊ ˌʌndəˈstændɪŋ/ {n.phr}: sự hiểu biết hời hợt
- debugging /ˌdiːˈbʌɡɪŋ/ {n}: gỡ lỗi
- software quality /ˈsɒftweə(r) ˈkwɒləti/ {n.phr}: chất lượng phần mềm
- passing buzzword /ˈpɑːsɪŋ ˈbʌzwɜːd/ {n.phr}: từ khóa nhất thời
- broader transformation /ˈbrɔːdə(r) ˌtrænsfəˈmeɪʃn/ {n.phr}: sự chuyển đổi rộng hơn
- technical expertise /ˈteknɪkl ˌekspɜːˈtiːz/ {n.phr}: chuyên môn kỹ thuật
- AI-assisted era /eɪ aɪ əˈsɪstɪd ˈɪərə/ {n.phr}: thời đại có AI hỗ trợ
Oxford: Rage bait là gì?
Khái niệm
Rage bait /reɪdʒ beɪt/ (n): là những nội dung được tạo ra một cách cố ý nhằm chọc tức, khiêu khích hoặc xúc phạm người xem, khiến họ cảm thấy tức giận. Mục tiêu chính của loại nội dung này không phải là cung cấp thông tin hay giải trí, mà là kéo lượt xem và tăng tương tác cho trang web hoặc tài khoản mạng xã hội.
Rage được ghép từ
- rage (cơn thịnh nộ)
- bait (mồi nhử).
=> Rage bail: Mồi giận
Theo Oxford, cụm từ này xuất hiện nhiều gấp ba lần trong năm nay. Điều này chứng tỏ công chúng ngày càng nhận ra thủ đoạn của các thuật toán mạng xã hội - vốn ưu ái nội dung gây sốc, kích động cảm xúc và lôi kéo mọi người vào những cuộc tranh cãi vô bổ, tất cả chỉ để tăng engagement.
Bài luyện đọc
The term rage bait has become increasingly prominent in discussions of digital culture as online platforms reward content that provokes strong emotional reactions. It generally refers to posts, videos, or comments deliberately designed to irritate, offend, or frustrate audiences in order to increase clicks, shares, and visibility. Rather than seeking thoughtful discussion, rage bait exploits the fact that outrage often generates faster and more intense engagement than neutral or positive material. Commentators have linked its spread to algorithmic systems that amplify emotionally charged content because users are more likely to react to it. In this sense, anger is transformed into a kind of online currency, benefiting creators who know how to trigger conflict and attention at scale. Critics argue that rage bait does more than waste time or encourage rude behaviour. It can distort public conversation, weaken trust, and normalise manipulative communication by rewarding those who provoke rather than inform. As a result, growing attention is being given to the cultural and technological conditions that allow outrage-driven content to flourish so effectively online.
- rage bait /reɪdʒ beɪt/ {n}: nội dung cố tình kích động sự tức giận hoặc phẫn nộ để câu tương tác
- increasingly prominent /ɪnˈkriːsɪŋli ˈprɒmɪnənt/ {adj.phr}: ngày càng nổi bật, được chú ý nhiều hơn
- digital culture /ˈdɪdʒɪtl ˈkʌltʃə(r)/ {n.phr}: văn hóa số, văn hóa trên không gian mạng
- reward content /rɪˈwɔːd ˈkɒntent/ {v.phr}: ưu tiên/đền đáp nội dung bằng độ hiển thị hoặc tương tác
- provoke strong emotional reactions /prəˈvəʊk strɒŋ ɪˈməʊʃənl riˈækʃnz/ {v.phr}: kích thích những phản ứng cảm xúc mạnh
- deliberately designed to /dɪˈlɪbərətli dɪˈzaɪnd tuː/ {v.phr}: được cố tình thiết kế để
- irritate /ˈɪrɪteɪt/ {v}: chọc tức, gây khó chịu
- offend /əˈfend/ {v}: xúc phạm
- frustrate /frʌˈstreɪt/ {v}: làm bực bội, gây ức chế
- visibility /ˌvɪzəˈbɪləti/ {n}: độ hiển thị, mức độ được chú ý
- thoughtful discussion /ˈθɔːtfl dɪˈskʌʃn/ {n.phr}: thảo luận có suy nghĩ, thảo luận nghiêm túc
- exploit /ɪkˈsplɔɪt/ {v}: khai thác, lợi dụng
- outrage /ˈaʊtreɪdʒ/ {n}: sự phẫn nộ
- generate engagement /ˈdʒenəreɪt ɪnˈɡeɪdʒmənt/ {v.phr}: tạo ra tương tác
- algorithmic systems /ˌælɡəˈrɪðmɪk ˈsɪstəmz/ {n.phr}: các hệ thống thuật toán
- amplify /ˈæmplɪfaɪ/ {v}: khuếch đại, làm lan mạnh hơn
- emotionally charged content /ɪˈməʊʃənəli tʃɑːdʒd ˈkɒntent/ {n.phr}: nội dung mang nặng cảm xúc
- online currency /ˌɒnˈlaɪn ˈkʌrənsi/ {n.phr}: “đồng tiền” trên mạng, thứ có giá trị đổi lấy chú ý
- trigger conflict /ˈtrɪɡə(r) ˈkɒnflɪkt/ {v.phr}: châm ngòi xung đột
- at scale /æt skeɪl/ {phr}: trên quy mô lớn
- distort public conversation /dɪˈstɔːt ˈpʌblɪk ˌkɒnvəˈseɪʃn/ {v.phr}: bóp méo cuộc trò chuyện công khai
- normalise manipulative communication /ˈnɔːməlaɪz məˈnɪpjələtɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ {v.phr}: bình thường hóa kiểu giao tiếp thao túng
- outrage-driven content /ˈaʊtreɪdʒ ˈdrɪvn ˈkɒntent/ {n.phr}: nội dung được vận hành bằng sự phẫn nộ
- flourish online /ˈflʌrɪʃ ˌɒnˈlaɪn/ {v.phr}: phát triển mạnh trên mạng
Ngoài rage bait thì Oxford đưa ra thêm 2 từ ấn tượng, từng là top 3 trước khi chọn từ của năm là rage bail.

Aura farming là gì?
Khái niệm
Đây từ ghép của:
- Aura: hào quang, khí chất, thần thái
- Farming: canh tác, trồng trọt, nuôi dưỡng
=> Aura farming: nuôi dưỡng hào quang, xây dựng hình ảnh có thần thái
Aura farming chỉ việc một người cố ý xây dựng hình tượng lôi cuốn, toát ra thần thái tự tin, phong độ hoặc vẻ bí ẩn một cách tinh tế và có chủ đích.
Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu vào năm 2023, nhưng thực sự bùng nổ vào tháng 7/2024 khi hàng triệu người dùng trên các nền tảng mạng xã hội bắt chước điệu nhảy và thần thái tự tin của Rayyan Arkan Dikha - một cậu bé người Indonesia đã tạo nên cơn sốt toàn cầu.
Aura farming phản ánh xu hướng mới trong thời đại số: sự hấp dẫn không còn là bẩm sinh mà trở thành một kỹ năng có thể rèn luyện. Trong kỷ nguyên của personal branding (thương hiệu cá nhân), mọi người đang học cách "trồng trọt" khí chất của mình một cách có ý thức.
Bài luyện đọc
The expression aura farming is used to describe the deliberate cultivation of an impressive, attractive, or charismatic public image, often through behaviour that appears effortless, self-assured, or subtly mysterious. Although the term is strongly associated with internet culture, its broader significance lies in the way identity can be strategically performed for public consumption. Social media has made this process especially visible, since users can shape how they are perceived through carefully chosen images, gestures, captions, and attitudes that communicate confidence or coolness without seeming overtly performative. What makes aura farming particularly interesting is that it depends on suggestion rather than direct self-promotion: the ideal image is not announced too loudly, but implied. For that reason, the practice reflects a wider shift in online culture, where status may be built less through explicit achievement than through the successful projection of style, composure, and symbolic capital. Critics might argue that this blurs the line between authenticity and performance, encouraging people to treat personality itself as something to be designed, displayed, and continuously managed.
Từ vựng hay:
- aura farming /ˈɔːrə ˈfɑːmɪŋ/ {n}: việc “nuôi” hình ảnh cá nhân cuốn hút, có thần thái để gây ấn tượng trên mạng
- cultivation /ˌkʌltɪˈveɪʃn/ {n}: sự vun đắp, nuôi dựng
- impressive persona /ɪmˈpresɪv pəˈsəʊnə/ {n.phr}: hình tượng cá nhân gây ấn tượng
- charismatic /ˌkærɪzˈmætɪk/ {adj}: có sức hút, lôi cuốn
- public image /ˈpʌblɪk ˈɪmɪdʒ/ {n.phr}: hình ảnh công khai
- internet culture /ˈɪntənet ˈkʌltʃə(r)/ {n.phr}: văn hóa internet
- strategically performed identity /strəˈtiːdʒɪkli pəˈfɔːmd aɪˈdentəti/ {n.phr}: bản sắc được trình diễn một cách chiến lược
- public consumption /ˈpʌblɪk kənˈsʌmpʃn/ {n.phr}: sự đón nhận của công chúng
- carefully chosen images /ˈkeəfəli ˈtʃəʊzn ˈɪmɪdʒɪz/ {n.phr}: những hình ảnh được lựa chọn kỹ
- captions /ˈkæpʃnz/ {n}: chú thích, caption
- communicate confidence /kəˈmjuːnɪkeɪt ˈkɒnfɪdəns/ {v.phr}: truyền đi sự tự tin
- overtly performative /ˌəʊvɜːtli pəˈfɔːmətɪv/ {adj.phr}: quá lộ liễu trong việc “diễn”
- depend on suggestion /dɪˈpend ɒn səˈdʒestʃn/ {v.phr}: dựa vào sự gợi ra ngầm
- direct self-promotion /dəˈrekt self prəˈməʊʃn/ {n.phr}: tự quảng bá trực tiếp
- implicitly /ɪmˈplɪsɪtli/ {adv}: một cách ngầm hiểu
- projection of style /prəˈdʒekʃn əv staɪl/ {n.phr}: sự phóng chiếu hình ảnh phong cách
- composure /kəmˈpəʊʒə(r)/ {n}: sự điềm tĩnh, vẻ ung dung
- symbolic capital /sɪmˈbɒlɪk ˈkæpɪtl/ {n.phr}: vốn biểu tượng, giá trị biểu trưng
- blur the line between /blɜː(r) ðə laɪn bɪˈtwiːn/ {v.phr}: làm mờ ranh giới giữa
- authenticity /ˌɔːθenˈtɪsəti/ {n}: tính chân thực
- performance /pəˈfɔːməns/ {n}: sự thể hiện, màn trình diễn
- continuously managed /kənˈtɪnjuəsli ˈmænɪdʒd/ {adj.phr}: được quản lý liên tục
Biohack là gì?
Khái niệm
Từ này được cấu tạo từ
- Bio- (tiền tố) = sinh học, sống
- Hack (động từ) = tối ưu hóa, cải thiện bằng các giải pháp phi truyền thống
=> Biohack : hack sinh học, tối ưu sinh học
Biohack là việc thay đổi lối sống, chế độ ăn uống, tập luyện, hoặc sử dụng thuốc, thực phẩm bổ sung, thiết bị công nghệ nhằm kìm hãm hoặc đảo ngược quá trình lão hóa và tăng cường hiệu suất cơ thể.
Tần suất sử dụng từ này đã tăng gấp đôi trong năm qua. Ngày càng nhiều người - đặc biệt là giới giàu có và quyền lực - tìm cách "tăng hiệu suất cơ thể", làm chậm lão hóa, thậm chí là "đánh lừa" cái chết.
Xu hướng này cho thấy xã hội hiện đại đang ngày càng ám ảnh với các giải pháp sinh học và công nghệ để đối phó với bệnh tật, tuổi già và tử vong.
Mở rộng: Biohacking (hay còn gọi là "sinh học tự chế") hiểu đơn giản là việc thay đổi môi trường xung quanh và lối sống để bạn có thể kiểm soát hoàn toàn cơ thể và trí não của chính mình. Nó giống như việc bạn tìm cách "hack" vào hệ điều hành sinh học của con người để tối ưu hóa hiệu suất, tăng cường sức khỏe và kéo dài tuổi thọ.
Biohacking không phải là một phương pháp đơn lẻ, mà là một phổ rộng các hoạt động từ thay đổi chế độ ăn uống cơ bản đến những can thiệp công nghệ cao.
1. Các cấp độ của BiohackingBiohacking được chia thành nhiều nhánh khác nhau tùy vào mức độ can thiệp:
- Thay đổi lối sống (Nutrigenomics): Đây là dạng phổ biến nhất. Bạn tập trung vào việc dùng thực phẩm, giấc ngủ và tập luyện để tác động đến biểu hiện gene. Ví dụ: nhịn ăn gián đoạn (intermittent fasting) hoặc chế độ ăn Keto.
- Sinh học thực nghiệm (Grinder): Một nhánh cực đoan hơn, nơi mọi người cấy ghép các thiết bị công nghệ (như chip RFID, nam châm) vào cơ thể để mở rộng khả năng của con người.
- Công nghệ sinh học tại gia (DIY Biology): Các nhà khoa học không chuyên tự thực hiện các thí nghiệm gene hoặc vi sinh vật ngoài môi trường phòng thí nghiệm truyền thống.
2. Các phương pháp Biohacking phổ biến hiện nayDưới đây là một số kỹ thuật mà nhiều "biohacker" đang áp dụng hàng ngày:
- Nootropics: Sử dụng "thuốc thông minh" hoặc thực phẩm chức năng để tăng khả năng tập trung và trí nhớ.
- Liệu pháp lạnh (Cold Plunge): Tắm nước đá để giảm viêm, tăng cường trao đổi chất và rèn luyện ý chí.
- Theo dõi giấc ngủ: Sử dụng thiết bị đeo (như Oura Ring) để tối ưu hóa chu kỳ ngủ sâu.
- Tiếp đất (Earthing): Đi bộ chân trần trên cỏ/đất để giảm căng thẳng điện từ trong cơ thể.
- Đèn đỏ (Red Light Therapy)Sử dụng ánh sáng bước sóng đỏ để tái tạo tế bào và làm đẹp da.
Bài luyện đọc
Biohacking refers to small lifestyle or biological tweaks people make to improve their health, performance, or well-being. It is not a scientific field but a broad, informal term covering many self-experiments.
Some common examples include fasting, which may support weight management, reduce diabetes risk, and improve heart health. Nootropics include substances like caffeine and creatine, while prescription stimulants (e.g., Ritalin, Adderall) should only be used under medical supervision due to risks. Wearable technology such as smartwatches, fitness trackers, and even implanted devices can monitor biological data.
There are several main types of biohacking. DIY biology involves non-experts conducting experiments outside traditional labs. Nutrigenomics focuses on analyzing DNA to tailor diets based on how genes interact with food. Another type, known as grinders, involves using implanted devices and body modifications for enhancement.
However, it is difficult to measure the effectiveness of biohacking due to minimal regulation and limited reporting. Some methods, such as intermittent fasting, moderate caffeine use, nutrigenomics, and cold-water therapy, have evidence supporting certain benefits. On the other hand, cold-water immersion can carry serious risks such as cold shock and hypothermia.
There are also notable risks associated with biohacking. These include a lack of regulation and safety oversight, potential exposure to hazardous materials, harm from following unverified health advice, and misuse of prescription drugs.
It is important to distinguish biohacking from biotechnology. Biotechnology uses living organisms to create products, such as bread made with yeast. While biohacking may use some biotech tools, the two are not the same.
In terms of legality, most nutrition and lifestyle hacks are legal. However, regulations vary by country. For example, the United States has vague rules around DIY experiments, while Germany requires licensing. Some practices are illegal, such as engineering plants with agrobacterium or culturing soil bacteria.
Another area of interest is life extension. Some biohackers focus on slowing aging through diet, supplements, exercise, and meditation. More experimental approaches include gene editing, blood transfusions, and cryogenics, which raise ethical concerns.
In short, biohacking covers a wide range of self-directed practices, from simple lifestyle changes to risky DIY biology. Some methods are evidence-based, while others lack regulation and may be unsafe. Moderate, research-supported approaches—such as fasting, caffeine use, and wearable devices—are generally safer starting points.
- refers to /rɪˈfɜːz tuː/ (v phrase): đề cập đến, dùng để chỉ
- biological tweaks /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ट्वiːks/ (n phrase): những điều chỉnh sinh học nhỏ
- performance /pəˈfɔːməns/ (n): hiệu suất
- well-being /ˌwel ˈbiːɪŋ/ (n): trạng thái khỏe mạnh, hạnh phúc
- scientific field /ˌsaɪənˈtɪfɪk fiːld/ (n phrase): lĩnh vực khoa học
- broad /brɔːd/ (adj): rộng, bao quát
- informal term /ɪnˈfɔːməl tɜːm/ (n phrase): thuật ngữ không chính thức
- self-experiments /ˌself ɪkˈsperɪmənts/ (n): các thử nghiệm do bản thân tự thực hiện
- weight management /weɪt ˈmænɪdʒmənt/ (n phrase): kiểm soát cân nặng
- prescription stimulants /prɪˈskrɪpʃən ˈstɪmjələnts/ (n phrase): thuốc kích thích kê đơn
- medical supervision /ˈmedɪkəl ˌsuːpəˈvɪʒn/ (n phrase): sự giám sát y tế
- implanted devices /ɪmˈplɑːntɪd dɪˈvaɪsɪz/ (n phrase): thiết bị cấy ghép
- monitor biological data /ˈmɒnɪtə ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈdeɪtə/ (v phrase): theo dõi dữ liệu sinh học
- conducting experiments /kənˈdʌktɪŋ ɪkˈsperɪmənts/ (v phrase): tiến hành thí nghiệm
- traditional labs /trəˈdɪʃənəl læbz/ (n phrase): phòng thí nghiệm truyền thống
- analyzing DNA /ˈænəlaɪzɪŋ ˌdiːenˈeɪ/ (v phrase): phân tích ADN
- tailor diets /ˈteɪlə ˈdaɪəts/ (v phrase): điều chỉnh chế độ ăn cho phù hợp
- enhancement /ɪnˈhɑːnsmənt/ (n): sự tăng cường, cải thiện
- effectiveness /ɪˈfektɪvnəs/ (n): hiệu quả
- minimal regulation /ˈmɪnɪməl ˌreɡjuˈleɪʃn/ (n phrase): sự quản lý tối thiểu
- limited reporting /ˈlɪmɪtɪd rɪˈpɔːtɪŋ/ (n phrase): việc báo cáo còn hạn chế
- evidence supporting certain benefits /ˈevɪdəns səˈpɔːtɪŋ ˈsɜːtn ˈbenɪfɪts/ (n phrase): bằng chứng ủng hộ một số lợi ích nhất định
- lack of regulation /læk əv ˌreɡjuˈleɪʃn/ (n phrase): thiếu sự quản lý
- safety oversight /ˈseɪfti ˈəʊvəsaɪt/ (n phrase): sự giám sát an toàn
- ethical concerns /ˈeθɪkəl kənˈsɜːnz/ (n phrase): các vấn đề đạo đức
- hazardous materials /ˈhæzədəs məˈtɪəriəlz/ (n phrase): vật liệu độc hại, nguy hiểm
- unverified /ˌʌnˈverɪfaɪd/ (adj): chưa được xác minh
- distinguish A from B /dɪˈstɪŋɡwɪʃ eɪ frəm biː/ (v phrase): phân biệt A với B
- living organisms /ˈlɪvɪŋ ˈɔːɡənɪzəmz/ (n phrase): sinh vật sống
- licensing /ˈlaɪsənsɪŋ/ (n): việc cấp phép
- blood transfusions /blʌd trænˈsfjuːʒənz/ (n phrase): truyền máu
- evidence-based /ˈevɪdəns beɪst/ (adj): dựa trên bằng chứng
Trên đây là các từ của năm 2025 nổi bật, các bạn cùng hiểu thêm nhé.
Ngoài ra gửi bạn:
The Oxford 8000™ by CEFR level - Tài liệu từ vựng theo cấp độ từ Oxford

