Nhà cô đã tổng hợp sample để bạn tham khảo bộ bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar chart để hiểu rõ hơn về dạng bài này, thêm ý tưởng viết bài hiệu quả. Tuy nhiên trước khi vào đọc bài, chúng ta cùng tìm hiểu cách viết bài trước một chút nhé.

Cách viết bài Bart Chart

Biểu đồ cột có dạng cột đứng hoặc cột ngang, yêu cầu so sánh, phân tích về số liệu, đặc điểm, dự đoán xu hướng của đối tượng...

Cũng tương tự một số dạng chart khác, Bar Chart chia thành dạng có sự thay đổi theo thời gian và không có sự thay đổi. Cấu trúc chung viết bài như các dạng khác là:

Introduction: 1 sentence. Ở mở đầu bạn có thể paraphrase lại câu hỏi

Overview: 1-2 sentences. Phần này nêu tổng quan, phân tích chung overview

Body paragraph 1​: 3-4 sentences. Ở body, thực hiện phân tích report data​, describe trends/changes​, make comparisons​

Body paragraph 2​: 3-4 sentences. Tương tự thực hiện phân tích report data​, describe trends/changes​, make comparisons​

Conclusion (nếu muốn): 1 sentence. Viết câu kết luận, tổng kết.

Để hiểu rõ hơn phân tích và từng bước thì bạn click bài này: Hướng dẫn viết bài Bar Chart mà cô đã chia sẻ trước đó nhé. 

Tổng hợp bài mẫu Bar Chart hay

Bài mẫu 1

Đề bài:

The bar chart shows the number of international tourists visiting five different countries in the years 2000, 2010, and 2020.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar chart 1

1. Outline 

Introduction:

The bar chart illustrates the number of international tourists (in millions) visiting five different countries—USA, France, China, Italy, and Spain—in 2000, 2010, and 2020.

Biểu đồ cột minh họa số lượng khách du lịch quốc tế (tính bằng triệu người) đến năm quốc gia—Mỹ, Pháp, Trung Quốc, Ý và Tây Ban Nha—vào các năm 2000, 2010 và 2020.

Overview:

All five countries saw an increase in international tourists over the period.

The USA consistently had the highest number of tourists, while China experienced the most significant growth.

Tất cả năm quốc gia đều có sự gia tăng về số lượng khách du lịch quốc tế trong suốt giai đoạn.

Mỹ luôn có số lượng khách du lịch cao nhất, trong khi Trung Quốc có mức tăng trưởng mạnh nhất.

Body Paragraph 1:

Describe the trends in the USA and France, highlighting their steady increase in visitors.

Mô tả xu hướng của Mỹ và Pháp, nhấn mạnh sự gia tăng ổn định về lượng khách.

Body Paragraph 2:

Explain the growth in China, Italy, and Spain, focusing on China’s rapid rise in tourist numbers.

Giải thích sự tăng trưởng của Trung Quốc, Ý và Tây Ban Nha, tập trung vào sự tăng vọt của Trung Quốc.

2. Sample Essay

The bar chart illustrates the number of international tourists (in millions) visiting five different countries—USA, France, China, Italy, and Spain—in 2000, 2010, and 2020.

Overall, the number of visitors increased in all five countries over the period. The USA consistently attracted the highest number of tourists, while China experienced the most significant growth.

In 2000, the USA welcomed the most tourists at 50 million, followed by France with 40 million. By 2020, these figures had increased to 75 million and 65 million, respectively. This steady growth indicates the sustained popularity of these destinations.

China, on the other hand, saw the most rapid rise in tourist numbers. It had 30 million visitors in 2000, which nearly doubled to 60 million in 2020. Italy and Spain also experienced moderate growth, with Italy increasing from 35 to 50 million visitors and Spain from 38 to 55 million over the period. These trends suggest a rising global interest in travel, particularly towards China.

Biểu đồ cột minh họa số lượng khách du lịch quốc tế (tính bằng triệu người) đến năm quốc gia khác nhau vào các năm 2000, 2010 và 2020.

Nhìn chung, số lượng khách du lịch quốc tế tăng lên ở cả năm quốc gia trong suốt giai đoạn. Mỹ luôn là điểm đến thu hút nhiều du khách nhất, trong khi Trung Quốc có mức tăng trưởng mạnh mẽ nhất.

Năm 2000, Mỹ đón số lượng khách du lịch nhiều nhất với 50 triệu người, tiếp theo là Pháp với 40 triệu. Đến năm 2020, con số này lần lượt tăng lên 75 triệu và 65 triệu. Sự gia tăng đều đặn này cho thấy hai quốc gia này vẫn là điểm đến phổ biến.

Trong khi đó, Trung Quốc ghi nhận mức tăng mạnh nhất. Năm 2000, nước này chỉ có 30 triệu du khách, nhưng con số này gần như tăng gấp đôi lên 60 triệu vào năm 2020. Ý và Tây Ban Nha cũng có sự gia tăng đáng kể, với Ý từ 35 lên 50 triệu khách và Tây Ban Nha từ 38 lên 55 triệu. Những xu hướng này cho thấy sự quan tâm ngày càng lớn của du khách quốc tế, đặc biệt là đối với Trung Quốc.

3. Uncommon Words & Collocations

  • International tourists(/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈtʊə.rɪsts/ - noun phrase): Khách du lịch quốc tế
  • Attract the highest number of tourists(/əˈtrækt ðə ˈhaɪ.ɪst ˈnʌm.bər əv ˈtʊə.rɪsts/ - verb phrase): Thu hút số lượng khách du lịch cao nhất
  • Experience significant growth(/ɪkˈspɪə.ri.əns sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt ɡrəʊθ/ - verb phrase): Trải qua sự tăng trưởng đáng kể
  • Steady growth(/ˈstɛd.i ɡrəʊθ/ - noun phrase): Sự tăng trưởng ổn định
  • Sustained popularity(/səˈsteɪnd ˌpɒp.jʊˈlær.ɪ.ti/ - noun phrase): Mức độ phổ biến được duy trì
  • The most rapid rise(/ðə məʊst ˈræp.ɪd raɪz/ - noun phrase): Sự gia tăng nhanh nhất
  • Nearly doubled(/ˈnɪə.li ˈdʌb.əld/ - verb phrase): Gần như tăng gấp đôi
  • Moderate growth(/ˈmɒd.ər.ət ɡrəʊθ/ - noun phrase): Mức tăng trưởng vừa phải
  • Over the period(/ˈəʊ.vər ðə ˈpɪə.ri.əd/ - prepositional phrase): Trong suốt khoảng thời gian
  • Rising global interest in travel(/ˈraɪ.zɪŋ ˈɡləʊ.bəl ˈɪn.trəst ɪn ˈtræv.əl/ - noun phrase): Sự quan tâm ngày càng tăng của thế giới đối với du lịch

Bài mẫu 2

Đề bài:

The bar chart shows the average monthly spending on online shopping in five different categories in the years 2010, 2015, and 2020.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar chart 2

1. Outline

Introduction:

The bar chart illustrates the average monthly spending (in USD) on online shopping in five categories—electronics, clothing, groceries, entertainment, and furniture—in 2010, 2015, and 2020.

Biểu đồ cột minh họa mức chi tiêu trung bình hàng tháng (tính bằng USD) cho mua sắm trực tuyến trong năm danh mục—điện tử, quần áo, hàng tạp hóa, giải trí và nội thất—vào các năm 2010, 2015 và 2020.

Overview:

Spending increased across all categories over the years.

Electronics consistently had the highest spending, while groceries saw the most significant growth.

Mức chi tiêu tăng lên trong tất cả các danh mục qua các năm.

Điện tử luôn có mức chi tiêu cao nhất, trong khi hàng tạp hóa có mức tăng trưởng đáng kể nhất.

Body Paragraph 1:

Describe the trends in electronics and clothing, emphasizing their steady growth in spending.

Mô tả xu hướng của điện tử và quần áo, nhấn mạnh sự gia tăng ổn định trong chi tiêu.

Body Paragraph 2:

Explain the increase in groceries, entertainment, and furniture, with a focus on groceries experiencing the most notable rise.

Giải thích sự gia tăng của hàng tạp hóa, giải trí và nội thất, tập trung vào mức tăng đáng kể của hàng tạp hóa.

2. Sample Essay

The bar chart illustrates the average monthly spending on online shopping in five categories—electronics, clothing, groceries, entertainment, and furniture—in three separate years  2010, 2015, and 2020.

Overall, it is easily seen that expenditure increased across all categories over the period. Another point worth mentioning is that Electronics remained the highest spending category, while groceries saw the most significant rise.

In 2010, consumers spent the most on electronics ($150), followed by furniture at $110. By 2020, spending on electronics had risen to $220, and furniture increased to $170. Clothing spending also grew steadily, from $100 in 2010 to $160 in 2020.

Meanwhile, groceries experienced the most dramatic increase, rising from $80 in 2010 to $130 in 2020. Entertainment also showed a steady upward trend, increasing from $90 in 2010 to $150 in 2020. These figures indicate a growing preference for online shopping across all sectors, particularly for essential goods like groceries.

Biểu đồ cột minh họa mức chi tiêu trung bình hàng tháng cho mua sắm trực tuyến trong năm danh mục vào các năm 2010, 2015 và 2020.

Nhìn chung, mức chi tiêu tăng lên trong tất cả các danh mục qua các năm. Điện tử vẫn là danh mục có mức chi tiêu cao nhất, trong khi hàng tạp hóa có mức tăng đáng kể nhất.

Năm 2010, người tiêu dùng chi nhiều nhất cho điện tử ($150), tiếp theo là nội thất với $110. Đến năm 2020, mức chi tiêu cho điện tử đã tăng lên $220, trong khi nội thất tăng lên $170. Chi tiêu cho quần áo cũng tăng ổn định, từ $100 vào năm 2010 lên $160 vào năm 2020.

Trong khi đó, hàng tạp hóa có mức tăng mạnh nhất, từ $80 vào năm 2010 lên $130 vào năm 2020. Giải trí cũng có xu hướng tăng, từ $90 vào năm 2010 lên $150 vào năm 2020. Những số liệu này cho thấy xu hướng gia tăng của mua sắm trực tuyến trên tất cả các lĩnh vực, đặc biệt là đối với các mặt hàng thiết yếu như hàng tạp hóa.

3. Uncommon Words and Collocations

  • Expenditure on online shopping(/ɪkˈspɛndɪtʃər ɒn ˈɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/, noun phrase): Chi tiêu cho mua sắm trực tuyến
  • Steady growth(/ˈstɛdi ɡroʊθ/, noun phrase): Sự tăng trưởng ổn định
  • Dramatic increase(/drəˈmætɪk ˈɪnkris/, noun phrase): Sự gia tăng đáng kể
  • Essential goods(/ɪˈsɛnʃəl ɡʊdz/, noun phrase): Mặt hàng thiết yếu
  • Consumer preference(/kənˈsjuːmər ˈprɛfərəns/, noun phrase): Sự ưa chuộng của người tiêu dùng

Bài mẫu 3

Đề bài:

The bar chart shows the number of students enrolled in different university majors in 2010, 2015, and 2020.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar chart 3

1. Outline

Introduction:

The bar chart illustrates the number of students (in thousands) enrolled in five university majors—Engineering, Business, Medicine, Arts, and IT—in 2010, 2015, and 2020.

Biểu đồ cột minh họa số lượng sinh viên (tính bằng nghìn người) đăng ký vào năm ngành học đại học—Kỹ thuật, Kinh doanh, Y khoa, Nghệ thuật và Công nghệ thông tin—vào các năm 2010, 2015 và 2020.

Overview:

The number of students increased across all majors over the period.

Business was the most popular major, while Arts had the lowest number of enrollments throughout.

Số lượng sinh viên tăng lên trong tất cả các ngành học trong suốt giai đoạn.

Kinh doanh là ngành phổ biến nhất, trong khi Nghệ thuật có số lượng sinh viên đăng ký thấp nhất.

Body Paragraph 1:

Describe the steady increase in Engineering and Business, with Business having the highest enrollment figures.

Mô tả sự gia tăng ổn định của Kỹ thuật và Kinh doanh, trong đó Kinh doanh có số lượng sinh viên cao nhất.

Body Paragraph 2:

Explain the trends in Medicine, Arts, and IT, highlighting the moderate growth in Arts compared to the significant rise in IT.

Giải thích xu hướng của Y khoa, Nghệ thuật và Công nghệ thông tin, nhấn mạnh mức tăng trưởng vừa phải của Nghệ thuật so với sự gia tăng đáng kể trong ngành Công nghệ thông tin.

2. Sample Essay

The bar chart illustrates the number of students (in thousands) enrolled in five university majors—Engineering, Business, Medicine, Arts, and IT—in 2010, 2015, and 2020.

Overall, student enrollment increased across all majors over the period. Business remained the most popular field of study, while Arts had the lowest number of students throughout the years.

In 2010, Business had the highest number of students at 150,000, and this figure rose steadily to 190,000 by 2020. Engineering followed a similar pattern, increasing from 120,000 in 2010 to 160,000 in 2020. These figures suggest that students continued to prefer these fields, likely due to job stability and high salary prospects.

Meanwhile, Medicine also experienced an upward trend, with enrollment rising from 100,000 in 2010 to 140,000 in 2020. IT saw substantial growth as well, increasing from 110,000 to 150,000 over the same period. By contrast, Arts remained the least popular major, starting at 80,000 students in 2010 and reaching only 100,000 by 2020. Despite its lower figures, Arts still witnessed gradual growth, indicating sustained interest in creative fields.

These trends suggest that while traditional disciplines such as Business and Engineering continue to dominate student preferences, technology-related fields like IT are becoming increasingly attractive.

Biểu đồ cột minh họa số lượng sinh viên (tính bằng nghìn người) theo học năm ngành đại học vào các năm 2010, 2015 và 2020.

Nhìn chung, số lượng sinh viên ghi danh vào tất cả các ngành học đều tăng trong suốt giai đoạn. Kinh doanh tiếp tục là ngành phổ biến nhất, trong khi Nghệ thuật có số lượng sinh viên ít nhất.

Năm 2010, Kinh doanh có số lượng sinh viên cao nhất với 150.000, và con số này tăng đều đặn lên 190.000 vào năm 2020. Kỹ thuật cũng có xu hướng tương tự, từ 120.000 sinh viên năm 2010 lên 160.000 vào năm 2020. Những số liệu này cho thấy sinh viên vẫn ưu tiên những ngành học này, có thể do sự ổn định nghề nghiệp và mức lương hấp dẫn.

Trong khi đó, ngành Y khoa cũng có xu hướng tăng, với số lượng sinh viên từ 100.000 năm 2010 lên 140.000 vào năm 2020. Công nghệ thông tin có sự tăng trưởng đáng kể, từ 110.000 lên 150.000 sinh viên trong cùng khoảng thời gian. Ngược lại, Nghệ thuật vẫn là ngành ít phổ biến nhất, chỉ có 80.000 sinh viên vào năm 2010 và đạt 100.000 vào năm 2020. Mặc dù có số lượng thấp nhất, Nghệ thuật vẫn ghi nhận sự gia tăng, cho thấy mối quan tâm ổn định đối với lĩnh vực sáng tạo.

Những xu hướng này chỉ ra rằng mặc dù các ngành học truyền thống như Kinh doanh và Kỹ thuật vẫn chiếm ưu thế, các lĩnh vực liên quan đến công nghệ như Công nghệ thông tin đang ngày càng thu hút sinh viên hơn.

3. Uncommon Words and Collocations

  • Student enrollment(/ˈstjuːdənt ɪnˈroʊlmənt/, noun phrase): Sự ghi danh của sinh viên
  • Job stability(/dʒɒb stəˈbɪlɪti/, noun phrase): Sự ổn định nghề nghiệp
  • Salary prospects(/ˈsæləri ˈprɒspɛkts/, noun phrase): Triển vọng lương
  • Sustained interest(/səˈsteɪnd ˈɪntrəst/, noun phrase): Mối quan tâm lâu dài
  • Technology-related fields(/tɛkˈnɒlədʒi rɪˈleɪtɪd fiːldz/, noun phrase): Các ngành liên quan đến công nghệ

Bài mẫu 4

Đề bài:

The bar chart shows the annual revenue of five major fast-food chains in the years 2010, 2015, and 2020.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar chart 4

1. Outline

Introduction:

The bar chart illustrates the annual revenue (in billion USD) of five well-known fast-food chains—McDonald’s, KFC, Burger King, Subway, and Starbucks—in 2010, 2015, and 2020.

Biểu đồ cột minh họa doanh thu hàng năm (tính bằng tỷ USD) của năm chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh nổi tiếng—McDonald’s, KFC, Burger King, Subway và Starbucks—vào các năm 2010, 2015 và 2020.

Overview:

Revenue increased for all fast-food chains over the period.

McDonald’s consistently earned the highest revenue, while Starbucks showed the most significant growth.

Doanh thu của tất cả các chuỗi thức ăn nhanh đều tăng trong giai đoạn này.

McDonald’s luôn có doanh thu cao nhất, trong khi Starbucks có mức tăng trưởng đáng kể nhất.

Body Paragraph 1:

Describe the trends in McDonald’s and KFC, highlighting their steady revenue growth.

Mô tả xu hướng của McDonald’s và KFC, nhấn mạnh sự tăng trưởng doanh thu ổn định.

Body Paragraph 2:

Explain the revenue changes in Burger King, Subway, and Starbucks, focusing on Starbucks’ rapid growth.

Giải thích sự thay đổi doanh thu của Burger King, Subway và Starbucks, tập trung vào sự tăng trưởng nhanh chóng của Starbucks.

2. Sample Essay

The bar chart illustrates the annual revenue of five major fast-food chains—McDonald’s, KFC, Burger King, Subway, and Starbucks—between 2010 and 2020.

Overall, revenue increased for all chains over the period, with McDonald’s maintaining the highest earnings. Starbucks experienced the most significant rise in revenue among the five brands.

In 2010, McDonald’s generated the highest revenue at $40 billion, increasing steadily to $50 billion by 2020. KFC followed a similar trend, rising from $20 billion in 2010 to $28 billion in 2020. These figures indicate that both brands maintained strong customer demand and market dominance.

Meanwhile, Burger King and Subway recorded moderate revenue growth. Burger King’s earnings grew from $15 billion in 2010 to $22 billion in 2020, while Subway’s revenue rose from $18 billion to $23 billion over the same period. Starbucks, on the other hand, saw the most dramatic increase, from $25 billion in 2010 to $35 billion in 2020, reflecting its rapid expansion and growing consumer preference for coffee-based products.

These trends suggest that while traditional fast-food chains like McDonald’s and KFC remained dominant, coffeehouse-style establishments such as Starbucks gained popularity, leading to remarkable revenue growth.

Biểu đồ cột minh họa doanh thu hàng năm của năm chuỗi thức ăn nhanh lớn từ năm 2010 đến năm 2020.

Nhìn chung, doanh thu của tất cả các thương hiệu đều tăng trong suốt giai đoạn, với McDonald’s luôn dẫn đầu về doanh thu. Starbucks có mức tăng trưởng đáng kể nhất trong số năm chuỗi này.

Năm 2010, McDonald’s đạt doanh thu cao nhất với 40 tỷ USD, tăng đều đặn lên 50 tỷ USD vào năm 2020. KFC cũng có xu hướng tương tự, từ 20 tỷ USD vào năm 2010 lên 28 tỷ USD vào năm 2020. Những con số này cho thấy hai thương hiệu này tiếp tục duy trì sự thống trị trên thị trường và có lượng khách hàng ổn định.

Trong khi đó, Burger King và Subway có mức tăng trưởng vừa phải. Doanh thu của Burger King tăng từ 15 tỷ USD năm 2010 lên 22 tỷ USD năm 2020, trong khi Subway tăng từ 18 tỷ USD lên 23 tỷ USD. Ngược lại, Starbucks ghi nhận mức tăng mạnh nhất, từ 25 tỷ USD vào năm 2010 lên 35 tỷ USD vào năm 2020, phản ánh sự mở rộng nhanh chóng và sự ưa chuộng ngày càng lớn đối với các sản phẩm cà phê.

Những xu hướng này cho thấy rằng trong khi các thương hiệu thức ăn nhanh truyền thống như McDonald’s và KFC vẫn chiếm ưu thế, các chuỗi cà phê như Starbucks ngày càng phổ biến, dẫn đến mức tăng trưởng doanh thu đáng kể.

3. Uncommon Words and Collocations

  • Market dominance(/ˈmɑːrkɪt ˈdɒmɪnəns/, noun phrase): Sự thống trị thị trường
  • Steady revenue growth(/ˈstɛdi ˈrɛvənjuː ɡroʊθ/, noun phrase): Sự tăng trưởng doanh thu ổn định
  • Consumer preference(/kənˈsjuːmər ˈprɛfərəns/, noun phrase): Sự ưa chuộng của người tiêu dùng
  • Rapid expansion(/ˈræpɪd ɪkˈspænʃən/, noun phrase): Sự mở rộng nhanh chóng
  • Remarkable revenue growth(/rɪˈmɑːrkəbəl ˈrɛvənjuː ɡroʊθ/, noun phrase): Sự tăng trưởng doanh thu đáng kể

Bài mẫu 5

Đề bài:

The bar chart shows the percentage of energy produced from renewable sources in five different countries in the years 2000, 2010, and 2020.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar chart 5

1. Outline

Introduction:

The bar chart illustrates the percentage of energy generated from renewable sources in five countries—Germany, the USA, China, Brazil, and the UK—in 2000, 2010, and 2020.

Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ năng lượng tái tạo được sản xuất tại năm quốc gia—Đức, Mỹ, Trung Quốc, Brazil và Anh—vào các năm 2000, 2010 và 2020.

Overview:

All five countries increased their reliance on renewable energy over the period.

Brazil had the highest percentage of renewable energy production throughout, while China saw the most significant growth.

Tất cả năm quốc gia đều tăng tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo trong suốt giai đoạn.

Brazil có tỷ lệ sản xuất năng lượng tái tạo cao nhất, trong khi Trung Quốc ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất.

Body Paragraph 1:

Describe the increase in renewable energy production in Germany and the USA, highlighting their moderate growth.

Mô tả sự gia tăng sản xuất năng lượng tái tạo ở Đức và Mỹ, nhấn mạnh mức tăng trưởng ổn định của hai quốc gia này.

Body Paragraph 2:

Explain the trends in China, Brazil, and the UK, focusing on China’s rapid expansion and Brazil’s consistently high figures.

Giải thích xu hướng ở Trung Quốc, Brazil và Anh, tập trung vào sự mở rộng nhanh chóng của Trung Quốc và tỷ lệ cao liên tục của Brazil.

 

2. Sample Essay

The bar chart illustrates the percentage of energy generated from renewable sources in five countries—Germany, the USA, China, Brazil, and the UK—in 2000, 2010, and 2020.

Overall, all five countries increased their reliance on renewable energy over the period. Brazil consistently had the highest proportion of renewable energy, while China experienced the most significant growth.

In 2000, Germany produced 15% of its energy from renewable sources, and this figure tripled to 45% by 2020. Similarly, the USA saw a gradual increase from 10% in 2000 to 30% in 2020, reflecting a steady shift towards sustainable energy solutions.

Meanwhile, China witnessed a substantial rise, with its renewable energy share growing from just 8% in 2000 to 38% in 2020. Brazil had the highest percentage throughout the period, starting at 25% in 2000 and peaking at 55% in 2020. The UK also showed remarkable progress, increasing from 12% in 2000 to 42% in 2020. These trends indicate a global effort to transition towards cleaner energy sources, with some countries adopting renewables at a faster pace than others.

Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ năng lượng được tạo ra từ các nguồn tái tạo tại năm quốc gia trong giai đoạn 2000 đến 2020.

Nhìn chung, tất cả năm quốc gia đều gia tăng sự phụ thuộc vào năng lượng tái tạo trong suốt thời kỳ. Brazil luôn có tỷ lệ năng lượng tái tạo cao nhất, trong khi Trung Quốc ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ nhất.

Năm 2000, Đức sản xuất 15% năng lượng từ nguồn tái tạo, và con số này tăng gấp ba lên 45% vào năm 2020. Tương tự, Mỹ cũng có sự gia tăng đều đặn từ 10% năm 2000 lên 30% vào năm 2020, phản ánh sự chuyển dịch ổn định sang các giải pháp năng lượng bền vững.

Trong khi đó, Trung Quốc ghi nhận mức tăng đáng kể, với tỷ lệ năng lượng tái tạo tăng từ chỉ 8% năm 2000 lên 38% năm 2020. Brazil có tỷ lệ cao nhất trong suốt giai đoạn, từ 25% năm 2000 lên 55% năm 2020. Anh cũng có tiến bộ đáng kể, với mức tăng từ 12% năm 2000 lên 42% vào năm 2020. Những xu hướng này cho thấy một nỗ lực toàn cầu nhằm chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn, với một số quốc gia triển khai năng lượng tái tạo nhanh hơn những nước khác.

3. Uncommon Words and Collocations

  • Renewable energy sources(/rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi sɔːrsɪz/, noun phrase): Nguồn năng lượng tái tạo
  • Sustainable energy solutions(/səˈsteɪnəbl ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/, noun phrase): Giải pháp năng lượng bền vững
  • Global effort(/ˈɡloʊbəl ˈɛfərt/, noun phrase): Nỗ lực toàn cầu
  • Transition towards cleaner energy(/trænˈzɪʃən təˈwɔːrdz ˈkliːnər ˈɛnərdʒi/, noun phrase): Chuyển đổi sang năng lượng sạch hơn
  • Adopt renewables(/əˈdɒpt rɪˈnuːəblz/, verb phrase): Áp dụng năng lượng tái tạo

Bài mẫu 6

Đề bài:

The bar chart shows the proportion of different modes of transport used in a city in the years 2000, 2010, and 2020.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar chart 6

1. Outline

Introduction:

The bar chart illustrates the percentage of different modes of transport—car, bus, bicycle, train, and walking—used in a city in 2000, 2010, and 2020.

Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ sử dụng các phương tiện giao thông khác nhau—ô tô, xe buýt, xe đạp, tàu hỏa và đi bộ—trong một thành phố vào các năm 2000, 2010 và 2020.

Overview:

Car usage declined steadily over the period, while public transport and environmentally friendly modes increased.

Bus and train usage grew, whereas walking and bicycle use also showed an upward trend.

Việc sử dụng ô tô giảm dần trong suốt giai đoạn, trong khi các phương tiện giao thông công cộng và thân thiện với môi trường tăng lên.

Xe buýt và tàu hỏa ngày càng được sử dụng nhiều hơn, trong khi đi bộ và xe đạp cũng có xu hướng gia tăng.

Body Paragraph 1:

Describe the decline in car usage and the rise in bus and train transport.

Mô tả sự sụt giảm của ô tô và sự gia tăng của xe buýt và tàu hỏa.

Body Paragraph 2:

Explain the growth in bicycle and walking, highlighting their increasing popularity.

Giải thích xu hướng tăng của xe đạp và đi bộ, nhấn mạnh sự phổ biến ngày càng tăng của các phương tiện này.

2. Sample Essay

The bar chart illustrates the percentage of different modes of transport—car, bus, bicycle, train, and walking—used in a city in 2000, 2010, and 2020.

Overall, car usage declined over time, while public transport and environmentally friendly modes such as bicycles and walking became more popular. The most notable increase was in bus transport, whereas car reliance decreased significantly.

In 2000, car travel was the dominant mode of transport, accounting for 60% of total usage. However, this percentage declined gradually to 50% in 2010 and further dropped to 40% by 2020. Meanwhile, bus usage increased steadily from 20% in 2000 to 30% in 2020, surpassing car travel as a preferred mode of transport. Train travel also saw a slight rise from 10% in 2000 to 15% in 2020.

At the same time, bicycle use more than doubled over the period, from 5% in 2000 to 15% in 2020. Similarly, the proportion of people walking increased from 5% to 10%. These trends suggest a shift towards sustainable and eco-friendly transportation options, as reliance on cars declined in favor of public transport and active travel.

Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ sử dụng các phương tiện giao thông khác nhau trong một thành phố vào các năm 2000, 2010 và 2020.

Nhìn chung, việc sử dụng ô tô giảm dần theo thời gian, trong khi phương tiện giao thông công cộng và các lựa chọn thân thiện với môi trường như xe đạp và đi bộ trở nên phổ biến hơn. Đáng chú ý nhất là sự gia tăng của xe buýt, trong khi việc phụ thuộc vào ô tô giảm đáng kể.

Năm 2000, ô tô là phương tiện chính, chiếm 60% tổng số phương tiện được sử dụng. Tuy nhiên, con số này giảm dần xuống 50% vào năm 2010 và tiếp tục giảm còn 40% vào năm 2020. Trong khi đó, tỷ lệ sử dụng xe buýt tăng đều đặn từ 20% năm 2000 lên 30% vào năm 2020, vượt qua ô tô để trở thành phương tiện di chuyển được ưa chuộng hơn. Tàu hỏa cũng có mức tăng nhẹ, từ 10% năm 2000 lên 15% vào năm 2020.

Đồng thời, việc sử dụng xe đạp đã tăng gấp ba lần trong giai đoạn này, từ 5% năm 2000 lên 15% vào năm 2020. Tương tự, tỷ lệ người đi bộ tăng từ 5% lên 10%. Những xu hướng này cho thấy sự chuyển dịch sang các phương tiện giao thông bền vững và thân thiện với môi trường, khi sự phụ thuộc vào ô tô giảm để nhường chỗ cho phương tiện công cộng và các hình thức di chuyển tích cực.

3. Uncommon Words and Collocations

  • Reliance on cars(/rɪˈlaɪəns ɒn kɑːrz/, noun phrase): Sự phụ thuộc vào ô tô
  • Public transport usage(/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt ˈjuːsɪdʒ/, noun phrase): Việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng
  • Active travel(/ˈæktɪv ˈtrævəl/, noun phrase): Hình thức di chuyển tích cực (đi bộ, đạp xe)
  • Sustainable transportation(/səˈsteɪnəbl ˌtrænspɔːrˈteɪʃən/, noun phrase): Giao thông bền vững
  • Eco-friendly options(/ˈiːkoʊ ˈfrɛndli ˈɒpʃənz/, noun phrase): Lựa chọn thân thiện với môi trường

Bài mẫu 7

Đề bài:

The bar chart shows the number of students learning three different foreign languages in a country in the years 2005, 2015, and 2025.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar chart 7

1. Outline

Introduction:

The bar chart illustrates the number of students (in thousands) studying three foreign languages—English, French, and Mandarin—in 2005, 2015, and 2025.

Biểu đồ cột minh họa số lượng sinh viên (tính bằng nghìn người) học ba ngoại ngữ—Tiếng Anh, Tiếng Pháp và Tiếng Quan Thoại—vào các năm 2005, 2015 và 2025.

Overview:

The number of students studying Mandarin increased significantly, while French saw a steady decline.

English remained the most popular language, though its number of learners fluctuated slightly.

Số lượng sinh viên học Tiếng Quan Thoại tăng đáng kể, trong khi Tiếng Pháp có xu hướng giảm đều.

Tiếng Anh vẫn là ngôn ngữ phổ biến nhất, mặc dù số lượng người học có sự dao động nhẹ.

Body Paragraph 1:

Describe the trends in English and French, highlighting the slight fluctuation in English and the steady decline in French.

Mô tả xu hướng của Tiếng Anh và Tiếng Pháp, nhấn mạnh sự dao động nhẹ của Tiếng Anh và sự sụt giảm ổn định của Tiếng Pháp.

Body Paragraph 2:

Explain the increase in Mandarin learners, emphasizing its rising popularity over the years.

Giải thích sự gia tăng số lượng sinh viên học Tiếng Quan Thoại, nhấn mạnh mức độ phổ biến ngày càng cao của ngôn ngữ này.

2. Sample Essay

The bar chart illustrates the number of students (in thousands) studying three foreign languages—English, French, and Mandarin—in 2005, 2015, and 2025.

Overall, Mandarin learners increased significantly over time, while the number of students studying French declined steadily. English remained the most popular language, but its number of learners fluctuated slightly over the period.

In 2005, English had the highest number of learners at 300,000, rising to 320,000 in 2015 before dropping slightly to 310,000 in 2025. By contrast, French experienced a steady decline, with the number of students falling from 180,000 in 2005 to 150,000 in 2015 and further down to 120,000 in 2025.

Meanwhile, the number of Mandarin learners showed consistent growth. In 2005, only 100,000 students were studying Mandarin, but this figure increased to 140,000 in 2015 and reached 180,000 in 2025. These trends suggest a growing preference for Mandarin, likely due to China's increasing global influence, while interest in French has gradually declined.

Biểu đồ cột minh họa số lượng sinh viên học ba ngôn ngữ nước ngoài trong một quốc gia vào các năm 2005, 2015 và 2025.

Nhìn chung, số lượng người học Tiếng Quan Thoại tăng đáng kể theo thời gian, trong khi số sinh viên học Tiếng Pháp giảm đều đặn. Tiếng Anh vẫn là ngoại ngữ phổ biến nhất, nhưng số lượng người học có sự dao động nhẹ.

Năm 2005, Tiếng Anh có số lượng người học cao nhất với 300.000 sinh viên, tăng lên 320.000 vào năm 2015 trước khi giảm nhẹ xuống 310.000 vào năm 2025. Ngược lại, Tiếng Pháp có xu hướng giảm liên tục, từ 180.000 người học năm 2005 xuống còn 150.000 vào năm 2015 và giảm tiếp xuống 120.000 vào năm 2025.

Trong khi đó, số lượng sinh viên học Tiếng Quan Thoại tăng mạnh. Năm 2005, chỉ có 100.000 sinh viên học ngôn ngữ này, nhưng con số này đã tăng lên 140.000 vào năm 2015 và đạt 180.000 vào năm 2025. Những xu hướng này cho thấy sự ưa chuộng ngày càng lớn đối với Tiếng Quan Thoại, có thể do ảnh hưởng toàn cầu ngày càng tăng của Trung Quốc, trong khi mức độ quan tâm đến Tiếng Pháp dần suy giảm.

3. Uncommon Words and Collocations

  • Steady decline(/ˈstɛdi dɪˈklaɪn/, noun phrase): Sự giảm đều
  • Fluctuate slightly(/ˈflʌktʃueɪt ˈslaɪtli/, verb phrase): Dao động nhẹ
  • Consistent growth(/kənˈsɪstənt ɡroʊθ/, noun phrase): Sự tăng trưởng ổn định
  • Global influence(/ˈɡloʊbəl ˈɪnfluəns/, noun phrase): Ảnh hưởng toàn cầu
  • Growing preference(/ˈɡroʊɪŋ ˈprɛfərəns/, noun phrase): Xu hướng ưa chuộng ngày càng tăng

Bài mẫu 8

Đề bài:

The bar chart shows the proportion of people working in three different employment sectors in a country in the years 2010, 2020, and 2030.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar chart 8

1. Outline

Introduction:

The bar chart illustrates the percentage of the workforce employed in three sectors—agriculture, industry, and services—in a country in 2010, 2020, and 2030.

Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ lao động làm việc trong ba ngành—nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ—tại một quốc gia vào các năm 2010, 2020 và 2030.

Overview:

Employment in agriculture steadily declined, whereas industry grew consistently over time.

The service sector remained relatively stable, with a slight increase by 2030.

Tỷ lệ lao động trong ngành nông nghiệp giảm dần, trong khi ngành công nghiệp tăng trưởng đều qua các năm.

Ngành dịch vụ tương đối ổn định, với mức tăng nhẹ vào năm 2030.

Body Paragraph 1:

Describe the decline in agriculture and the steady rise in industry, emphasizing the shift in employment trends.

Mô tả xu hướng giảm của ngành nông nghiệp và sự gia tăng ổn định của ngành công nghiệp, nhấn mạnh sự dịch chuyển trong xu hướng việc làm.

Body Paragraph 2:

Explain the relative stability of the service sector, highlighting its minor increase by 2030.

Giải thích sự ổn định tương đối của ngành dịch vụ, với sự gia tăng nhẹ vào năm 2030.

2. Sample Essay

The bar chart illustrates the proportion of the workforce employed in three sectors—agriculture, industry, and services—in a country in 2010, 2020, and 2030.

Overall, employment in agriculture steadily declined, while the industry sector experienced consistent growth. The service sector remained relatively stable, with a slight increase by 2030.

In 2010, agriculture accounted for the largest share of employment at 40%, but this figure declined gradually to 35% in 2020 and further dropped to 28% in 2030. In contrast, the industry sector saw a steady rise from 30% in 2010 to 35% in 2020, reaching 38% by 2030. These trends suggest a shift away from agricultural jobs towards industrial employment.

Meanwhile, the service sector remained relatively unchanged over the period. It accounted for 30% of the workforce in 2010 and remained at the same level in 2020 before experiencing a slight increase to 34% in 2030. This indicates that while industry became the dominant employment sector, services maintained a stable position in the job market.

Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ lao động làm việc trong ba lĩnh vực khác nhau tại một quốc gia vào các năm 2010, 2020 và 2030.

Nhìn chung, tỷ lệ lao động trong ngành nông nghiệp giảm dần theo thời gian, trong khi ngành công nghiệp có sự tăng trưởng ổn định. Ngành dịch vụ duy trì sự ổn định, với mức tăng nhẹ vào năm 2030.

Năm 2010, nông nghiệp chiếm tỷ lệ lao động cao nhất với 40%, nhưng con số này giảm dần xuống 35% vào năm 2020 và tiếp tục giảm còn 28% vào năm 2030. Ngược lại, ngành công nghiệp có sự gia tăng ổn định từ 30% năm 2010 lên 35% năm 2020, đạt 38% vào năm 2030. Những xu hướng này cho thấy sự chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp.

Trong khi đó, ngành dịch vụ hầu như không thay đổi đáng kể trong giai đoạn này. Nó chiếm 30% lực lượng lao động vào năm 2010 và giữ nguyên vào năm 2020 trước khi tăng nhẹ lên 34% vào năm 2030. Điều này cho thấy rằng mặc dù công nghiệp trở thành lĩnh vực việc làm chiếm ưu thế, ngành dịch vụ vẫn giữ một vị trí ổn định trên thị trường lao động.

3. Uncommon Words and Collocations

  • Employment trends(/ɪmˈplɔɪmənt trɛndz/, noun phrase): Xu hướng việc làm
  • Steady decline(/ˈstɛdi dɪˈklaɪn/, noun phrase): Sự suy giảm ổn định
  • Consistent growth(/kənˈsɪstənt ɡroʊθ/, noun phrase): Sự tăng trưởng liên tục
  • Shift in employment(/ʃɪft ɪn ɪmˈplɔɪmənt/, noun phrase): Sự dịch chuyển trong việc làm
  • Job market stability(/dʒɒb ˈmɑːrkɪt stəˈbɪlɪti/, noun phrase): Sự ổn định của thị trường lao động

Các bạn luyện tập viết bài nhé.

Ngoài ra, bạn có thể xem thêm:

Tổng hợp 10+ bài mẫu IELTS Writing Task 1 Line Graph hay

Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 hay kèm từ vựng