Ngữ pháp SAT: Modifiers
Nội dung
Bài học hôm nay chúng ta tìm hiểu về modifiers - từ bổ nghĩa, trọng tâm là tính từ và trạng từ nhé.
Từ bổ ngữ bao gồm những từ, cụm từ hoặc mệnh đề dùng để cung cấp thêm thông tin về một thành phần khác trong câu. Có bổ ngữ câu sẽ chi tiết, rõ ràng hơn. Nếu không có bổ ngữ, câu vẫn đúng nhưng thiếu chi tiết. Và trong đề thi SAT, những chi tiết này là một phần "bẫy" dễ khiến thí sinh mất điểm nên hãy chú ý học kỹ nhé.
Có hai loại bổ nghĩa chính được phân chia theo chức năng:
- Adjective Modifiers: thường là các tính từ, cụm tính từ dùng bổ nghĩa cho danh từ.
Ex: white hat : white (tính từ) trắng, hat (danh từ) cái mũ
- Adverb Modifiers: Thường là trạng từ hoặc cụm trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
Ex: She goes very fast. ( very và fast đều là modifiers, bổ nghĩa cho go).
Nếu phân chia theo vị trí thì sẽ có 2 loại:
- Pre-modifiers: Đứng trước từ được bổ nghĩa.
Ex: A beautiful dress.
- Post-modifiers: Đứng sau từ được bổ nghĩa.
Ex: The girl in the red dress.
Modifiers thường là từ đơn, cụm giới từ, mệnh đề quan hệ...khác nhau. Trong bài này chúng ta sẽ tập trung vào phân tích bổ nghĩa theo chức năng để dễ hiểu và sử dụng đúng hơn nhé.
Hai loại modifiers cơ bản
Adjective Modifiers
Example:
|
She |
Is |
a |
great |
Player. |
|
………….. |
………….. |
………….. |
………….. |
………….. |
|
|
|
|
|
|
|
She |
Is |
Amazing. |
|
|
|
………….. |
………….. |
………….. |
|
|
Usage: Tính từ được sử dụng để miêu tả danh từ hoặc đại từ, giúp làm rõ đặc điểm, tình trạng của danh từ đó.
Position:
|
1. Sau động từ ‘tobe’: Tobe + adj |
My sister is small. |
|
2. Trước danh từ: (Mạo từ) + adj + danh từ |
She has got blonde hair. |
Adverb Modifiers
Example:
|
She |
drives |
slowly. |
|
|
|
………….. |
………….. |
………….. |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
She |
is |
breathtakingly |
pretty. |
|
|
………….. |
………….. |
………….. |
………….. |
|
Usage: Trạng từ là từ dùng để miêu tả động từ hoặc tính từ.
Position:
|
Sau động từ chính và đứng cuối câu: Main verb + adv |
Lisa dances beautifully Her brother speaks English fluently. |
Tip 1: Sự khác biệt giữa tính từ và trạng từ có vẻ dễ nhận biết, nhưng trong bài thi SAT, rất dễ mắc lỗi khi phân biệt hai loại từ này nếu không sử dụng đúng cách.
Tip 2: Adverbs of manner
Đa phần các trạng từ chỉ cách thức được tạo ra bằng cách thêm đuôi -ly vào sau các tính từ. Cấu tạo tổng quát như sau:
Một số trường hợp bất quy tắc cần lưu ý: fast – fast; hard – hard/hardly; good - well
Practice - Luyện tập
Exercise 1: Khoanh tròn đáp án đúng để hoàn thành các câu dưới đây
1. The soup is delicious/deliciously.
2. She performed amazing/amazingly during the dance recital.
3. His explanation was so clear/clearly that everyone understood immediately.
4. Tom is a careless /carelessly cyclist. He always rides his bike bad/badly.
5. Nick is a brilliant/brilliantly pianist.
6. The artist’s work was incredible/incredibly detailed.
7. He can play the piano beautiful/beautifully.
8. The teacher explained the concept perfect/perfectly.
Tiếp tục làm bài tập bên dưới nhé. Nhấn vào chỗ Homework để làm bài, check đáp án. Xem trước bài tập.
Exercise 2. Đọc kỹ từng câu, sau đó chọn câu trả lời đúng nhất cho mỗi câu hỏi.
1. She sings very _____ and always impresses the audience.
Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?
A) beautiful
B) beautifully
C) beauty
D) more beautiful
2. The test wassurprisingly _____ for most students.
Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?
A) easily
B) easy
C) ease
D) easier
3. He completed the assignment _____ than his classmates.
Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?
A) quick
B) quickly
C) quicker
D) more quickly
4. The soupsmells _____, so I think it’s ready to eat.
Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?
A) well
B) good
C) nicely
D) better
5. The athlete performed _____ in the competition despite the injury.
Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?
A) strong
B) stronger
C) strongly
D) strength
Bài tập
Homework
- 5 câu hỏi
- 10 phút
Bình luận