Từ vựng SAT chủ đề Science & Technology (Khoa học & Công nghệ)
Nội dung
Là chủ đề quen thuộc và mang đến những câu hỏi hóc búa, đòi hỏi sự hiểu biết kha khá, Science & Technology (Khoa học & Công nghệ) có bộ từ vựng đa dạng. Cùng tham khảo các từ hay gặp để làm quen đề thi nhé.
Tìm hiểu chi tiết về cập nhật SAT mới nhất ở bài: Cấu trúc đề thi SAT Digital mới nhất
Từ vựng SAT Science
|
Vocabulary |
Meaning |
Example |
|
ameliorate /əˈmiːliəreɪt/ (v) |
cải thiện hoặc làm giảm mức độ nghiêm trọng của một vấn đề khoa học hoặc môi trường |
Researchers are developing new filtration systems to ameliorate water contamination in urban rivers. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển hệ thống lọc mới để cải thiện tình trạng ô nhiễm nước ở các con sông đô thị.) |
|
attenuate /əˈtenjueɪt/ (v) |
làm suy yếu hoặc giảm cường độ của một hiện tượng |
Thick vegetation can attenuate the intensity of sound waves traveling through forests. (Thảm thực vật dày có thể làm suy giảm cường độ sóng âm truyền qua rừng.) |
|
circumscribe /ˈsɜːrkəmskraɪb/ (v) |
giới hạn phạm vi của một nghiên cứu hoặc hiện tượng |
Limited sample sizes may circumscribe the reliability of certain experimental conclusions. (Cỡ mẫu hạn chế có thể giới hạn độ tin cậy của một số kết luận thực nghiệm.) |
|
construe /kənˈstruː/ (v) |
diễn giải dữ liệu hoặc hiện tượng theo một cách cụ thể |
Some scientists construe the results as evidence of climate variability rather than long-term change. (Một số nhà khoa học diễn giải kết quả như bằng chứng của sự biến thiên khí hậu hơn là thay đổi dài hạn.) |
|
contend /kənˈtend/ (v) |
lập luận hoặc cho rằng trong tranh luận khoa học |
Several researchers contend that the observed pattern results from evolutionary adaptation. (Một số nhà nghiên cứu cho rằng mô hình quan sát được là kết quả của sự thích nghi tiến hóa.) |
|
confer /kənˈfɜːr/ (v) |
mang lại hoặc tạo ra lợi ích hoặc đặc tính |
Certain genetic mutations may confer resistance to specific diseases. (Một số đột biến di truyền có thể mang lại khả năng kháng một số bệnh.) |
|
delineation /dɪˌlɪniˈeɪʃn/ (n) |
sự mô tả chi tiết về cấu trúc hoặc hiện tượng khoa học |
The study provides a clear delineation of the ecological factors affecting species migration. (Nghiên cứu cung cấp mô tả chi tiết về các yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến sự di cư của loài.) |
|
depletion /dɪˈpliːʃn/ (n) |
sự cạn kiệt tài nguyên hoặc thành phần tự nhiên |
Rapid deforestation has contributed to the depletion of biodiversity in tropical regions. (Nạn phá rừng nhanh chóng đã góp phần làm cạn kiệt đa dạng sinh học ở vùng nhiệt đới.) |
|
disparate /ˈdɪspərət/ (adj) |
khác biệt rõ rệt về đặc điểm hoặc dữ liệu |
The experiment produced disparate results across different environmental conditions. (Thí nghiệm tạo ra các kết quả khác biệt rõ rệt trong những điều kiện môi trường khác nhau.) |
|
divergence /daɪˈvɜːrdʒəns/ (n) |
sự phân kỳ hoặc khác biệt giữa các xu hướng hoặc dữ liệu |
Researchers observed a divergence between predicted and actual temperature trends. (Các nhà nghiên cứu quan sát thấy sự phân kỳ giữa xu hướng nhiệt độ dự đoán và thực tế.) |
|
endogenous /enˈdɒdʒənəs/ (adj) |
phát sinh từ bên trong hệ thống sinh học |
Certain hormones are produced through endogenous biological processes. (Một số hormone được tạo ra thông qua các quá trình sinh học nội sinh.) |
|
exogenous /ekˈsɒdʒənəs/ (adj) |
xuất phát từ yếu tố bên ngoài hệ thống |
Plant growth may be influenced by exogenous factors such as sunlight and soil nutrients. (Sự phát triển của cây có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại sinh như ánh sáng và chất dinh dưỡng trong đất.) |
|
ephemeral /ɪˈfemərəl/ (adj) |
tồn tại trong thời gian rất ngắn |
Some microbial populations experience ephemeral surges under favorable conditions. (Một số quần thể vi sinh vật tăng vọt trong thời gian ngắn khi điều kiện thuận lợi.) |
|
equilibrium /ˌekwɪˈlɪbriəm/ (n) |
trạng thái cân bằng trong một hệ thống tự nhiên |
Coral reef ecosystems rely on a delicate ecological equilibrium. (Các hệ sinh thái rạn san hô phụ thuộc vào trạng thái cân bằng sinh thái mong manh.) |
|
heterogeneous /ˌhetərəˈdʒiːniəs/ (adj) |
gồm nhiều thành phần khác nhau |
The soil sample was heterogeneous, containing minerals from multiple geological sources. (Mẫu đất không đồng nhất, chứa khoáng chất từ nhiều nguồn địa chất khác nhau.) |
|
homogeneous /ˌhɒməˈdʒiːniəs/ (adj) |
đồng nhất về thành phần |
Researchers used a homogeneous sample to ensure consistent experimental conditions. (Các nhà nghiên cứu sử dụng mẫu đồng nhất để đảm bảo điều kiện thí nghiệm ổn định.) |
|
impetus /ˈɪmpɪtəs/ (n) |
động lực thúc đẩy sự phát triển nghiên cứu |
The discovery provided new impetus for studies on renewable energy technologies. (Khám phá này tạo động lực mới cho các nghiên cứu về công nghệ năng lượng tái tạo.) |
|
incipient /ɪnˈsɪpiənt/ (adj) |
mới bắt đầu hình thành |
Scientists detected incipient signs of ecosystem recovery after conservation efforts. (Các nhà khoa học phát hiện dấu hiệu ban đầu của sự phục hồi hệ sinh thái.) |
|
intrinsic /ɪnˈtrɪnzɪk/ (adj) |
thuộc bản chất vốn có |
Magnetic properties are intrinsic to certain metallic elements. (Tính chất từ là đặc điểm vốn có của một số nguyên tố kim loại.) |
|
latent /ˈleɪtənt/ (adj) |
tồn tại nhưng chưa biểu hiện rõ |
The virus may remain latent in host cells for extended periods. (Virus có thể tồn tại tiềm ẩn trong tế bào vật chủ trong thời gian dài.) |
|
mitigate /ˈmɪtɪɡeɪt/ (v) |
làm giảm tác động tiêu cực |
Scientists are exploring methods to mitigate the effects of climate change. (Các nhà khoa học đang tìm phương pháp giảm tác động của biến đổi khí hậu.) |
|
modulate /ˈmɒdʒuleɪt/ (v) |
điều chỉnh cường độ hoặc mức độ |
Certain drugs can modulate neural activity in the brain. (Một số loại thuốc có thể điều chỉnh hoạt động thần kinh trong não.) |
|
precipitate /prɪˈsɪpɪteɪt/ (v) |
gây ra nhanh chóng |
Sudden temperature shifts may precipitate structural changes in proteins. (Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể gây ra thay đổi cấu trúc protein.) |
|
proliferate /prəˈlɪfəreɪt/ (v) |
gia tăng hoặc sinh sôi nhanh chóng |
Invasive species often proliferate rapidly in new ecosystems. (Các loài xâm lấn thường sinh sôi nhanh trong hệ sinh thái mới.) |
|
propagate /ˈprɒpəɡeɪt/ (v) |
lan truyền hoặc truyền đi |
Electrical signals propagate through neurons at remarkable speeds. (Tín hiệu điện lan truyền qua tế bào thần kinh với tốc độ đáng kinh ngạc.) |
|
reconcile /ˈrekənsaɪl/ (v) |
dung hòa kết quả mâu thuẫn |
Researchers attempted to reconcile conflicting findings from earlier studies. (Các nhà nghiên cứu cố gắng dung hòa những kết quả mâu thuẫn từ các nghiên cứu trước.) |
|
salient /ˈseɪliənt/ (adj) |
nổi bật hoặc quan trọng nhất |
One salient finding of the study was the rapid decline in insect populations. (Một phát hiện nổi bật của nghiên cứu là sự suy giảm nhanh của quần thể côn trùng.) |
|
substantive /səbˈstæntɪv/ (adj) |
mang tính thực chất, có bằng chứng rõ ràng |
The report provides substantive evidence supporting the hypothesis. (Báo cáo cung cấp bằng chứng thực chất ủng hộ giả thuyết.) |
|
tenuous /ˈtenjuəs/ (adj) |
yếu hoặc thiếu chắc chắn |
The link between the variables remained tenuous despite extensive analysis. (Mối liên hệ giữa các biến vẫn khá yếu dù đã phân tích kỹ.) |
|
ubiquitous /juːˈbɪkwɪtəs/ (adj) |
xuất hiện ở khắp nơi |
Microplastics have become ubiquitous in marine ecosystems. (Vi nhựa đã trở nên phổ biến khắp các hệ sinh thái biển.) |
|
amplification /ˌæmplɪfɪˈkeɪʃn/ (n) |
sự khuếch đại tín hiệu hoặc hiệu ứng |
The device enables the amplification of faint biological signals. (Thiết bị cho phép khuếch đại các tín hiệu sinh học yếu.) |
|
convergence /kənˈvɜːrdʒəns/ (n) |
sự hội tụ của xu hướng hoặc dữ liệu |
The convergence of multiple data sets strengthened the researchers’ conclusion. (Sự hội tụ của nhiều bộ dữ liệu củng cố kết luận của các nhà nghiên cứu.) |
|
contamination /kənˌtæmɪˈneɪʃn/ (n) |
sự nhiễm bẩn trong môi trường hoặc mẫu thí nghiệm |
Strict procedures were implemented to prevent contamination of laboratory samples. (Các quy trình nghiêm ngặt được áp dụng để ngăn nhiễm bẩn mẫu thí nghiệm.) |
|
differentiation /ˌdɪfərenʃiˈeɪʃn/ (n) |
quá trình phân hóa của tế bào hoặc hệ thống |
Cellular differentiation enables stem cells to develop specialized functions. (Sự phân hóa tế bào cho phép tế bào gốc phát triển các chức năng chuyên biệt.) |
|
dissemination /dɪˌsemɪˈneɪʃn/ (n) |
sự lan truyền tri thức khoa học |
Scientific journals facilitate the dissemination of new research findings. (Các tạp chí khoa học thúc đẩy việc phổ biến các phát hiện nghiên cứu mới.) |
|
fluctuation /ˌflʌktʃuˈeɪʃn/ (n) |
sự dao động trong dữ liệu hoặc hiện tượng |
Seasonal fluctuations in temperature influence plant growth cycles. (Sự dao động nhiệt độ theo mùa ảnh hưởng đến chu kỳ phát triển của cây.) |
|
heterogeneity /ˌhetərəˌdʒiːniˈɪti/ (n) |
tính không đồng nhất |
Genetic heterogeneity within populations can increase adaptability. (Sự đa dạng di truyền trong quần thể có thể tăng khả năng thích nghi.) |
|
manifestation /ˌmænɪfeˈsteɪʃn/ (n) |
biểu hiện rõ ràng của một hiện tượng |
Increased rainfall may be a manifestation of shifting climate patterns. (Lượng mưa tăng có thể là biểu hiện của sự thay đổi mô hình khí hậu.) |
|
perturbation /ˌpɜːrtərˈbeɪʃn/ (n) |
sự xáo trộn trong hệ thống khoa học |
Even minor perturbations can destabilize complex ecological systems. (Ngay cả những xáo trộn nhỏ cũng có thể làm mất ổn định các hệ sinh thái phức tạp.) |
|
proportionality /prəˌpɔːrʃəˈnæləti/ (n) |
mối quan hệ tỷ lệ giữa các biến |
The model assumes proportionality between energy input and system output. (Mô hình giả định mối quan hệ tỷ lệ giữa năng lượng đầu vào và đầu ra hệ thống.) |
|
amelioration /əˌmiːliəˈreɪʃn/ (n) |
sự cải thiện điều kiện hoặc vấn đề khoa học |
Environmental policies aim at the amelioration of air pollution. (Các chính sách môi trường nhằm cải thiện tình trạng ô nhiễm không khí.) |
|
attenuation /əˌtenjuˈeɪʃn/ (n) |
sự suy giảm cường độ |
The attenuation of radiation occurs as it passes through dense materials. (Bức xạ suy giảm khi đi qua các vật liệu đặc.) |
|
dormant /ˈdɔːrmənt/ (adj) |
ở trạng thái không hoạt động |
Certain bacteria can remain dormant in extreme environments. (Một số vi khuẩn có thể ở trạng thái ngủ trong môi trường khắc nghiệt.) |
|
pervasive /pərˈveɪsɪv/ (adj) |
lan rộng khắp hệ thống |
Plastic pollution has become pervasive across global oceans. (Ô nhiễm nhựa đã lan rộng khắp các đại dương trên thế giới.) |
|
resilient /rɪˈzɪliənt/ (adj) |
có khả năng phục hồi sau biến động |
Some ecosystems are surprisingly resilient after natural disasters. (Một số hệ sinh thái phục hồi đáng kinh ngạc sau thiên tai.) |
|
sporadic /spəˈrædɪk/ (adj) |
xảy ra rải rác |
Sporadic volcanic eruptions have been recorded in the region. (Các vụ phun trào núi lửa rải rác đã được ghi nhận trong khu vực.) |
|
transient /ˈtrænziənt/ (adj) |
chỉ tồn tại trong thời gian ngắn |
Researchers observed transient changes in atmospheric composition. (Các nhà nghiên cứu quan sát thấy những thay đổi ngắn hạn trong thành phần khí quyển.) |
|
anomalous /əˈnɒmələs/ (adj) |
bất thường so với dự đoán |
The anomalous reading prompted scientists to reexamine the data. (Kết quả bất thường khiến các nhà khoa học xem xét lại dữ liệu.) |
|
inherent /ɪnˈherənt/ (adj) |
vốn có trong một hệ thống |
Uncertainty is inherent in many complex climate models. (Sự không chắc chắn là đặc điểm vốn có của nhiều mô hình khí hậu phức tạp.) |
|
contingent /kənˈtɪndʒənt/ (adj) |
phụ thuộc vào điều kiện khác |
The experiment’s success was contingent on maintaining precise temperatures. (Sự thành công của thí nghiệm phụ thuộc vào việc duy trì nhiệt độ chính xác.) |
Bài tập mở rộng
Bạn làm thêm bài tập để luyện câu hỏi SAT theo chủ đề này nhé.
Question 1. Word In Context (WIC)
Researchers studying coral reef ecosystems observed that rising ocean temperatures can weaken the symbiotic relationship between coral and algae. As a result, the coral expels the algae living in its tissues, causing the coral to lose both its color and its primary source of nutrients. Because repeated temperature spikes may further _____ the resilience of coral colonies, scientists warn that reefs could become increasingly vulnerable to collapse.
Which choice completes the text with the most logical and precise word?
A. attenuate
B. amplify
C. reconcile
D. confer
Question 2. Command of Evidence
Scientists investigating migratory birds hypothesized that the animals rely on Earth’s magnetic field to navigate long distances. To test this idea, researchers attached small magnetic devices to a group of birds while leaving another group unaffected. The birds carrying the magnets showed significantly less accurate navigation patterns during migration.
Which finding, if true, would most strongly support the researchers’ hypothesis?
A. Birds exposed to magnets became more active during migration than birds without magnets.
B. Birds with magnets displayed less accurate directional orientation than birds without magnets.
C. Birds without magnets traveled longer distances than birds with magnets.
D. Birds with magnets consumed more food during migration than birds without magnets.
Question 3. Rhetoric Synthesis
A student is writing a research report about invasive plant species.
Student Notes:
- Some invasive plants spread rapidly in new ecosystems.
- They often lack natural predators in the environments they invade.
- Their rapid reproduction allows them to outcompete native species.
- This process can reduce biodiversity within ecosystems.
The student wants to emphasize why invasive species spread so quickly.
Which choice most effectively uses relevant information from the notes to accomplish this goal?
A. Invasive plants are species that grow outside their native ecosystems and may alter environmental conditions.
B. Invasive plants can proliferate rapidly because they often lack natural predators and reproduce quickly, allowing them to outcompete native species.
C. Some ecosystems experience reductions in biodiversity when invasive species are introduced.
D. Native plant species sometimes struggle to survive in ecosystems where environmental conditions change.
Các bạn cùng click để xem bài học tiếp theo nhé.
Bình luận