Từ vựng SAT chủ đề Politics & Government
Nội dung
Politics & Government trong đề thi SAT không quá khắt khe phải hiểu biết chính sự, lịch sử chính trị, tên chính trị gia...mà chủ yếu kiểm tra khả năng đọc hiểu lập luận, phân tích chính sách và đánh giá bằng chứng theo nội dung được cho thôi. Nội dung thường xuất hiện theo:
- Government systems: democracy, federalism, institutions
- Laws & policies: tác động của đạo luật, chính sách công
- Elections & political participation: bầu cử, quyền công dân
- Social issues & reforms: cải cách xã hội, quyền bình đẳng
- Public opinion: thái độ của người dân với chính phủ
Những dạng câu hỏi và nội dung thường gặp
- Central Ideas / Main Purpose: Hỏi ý chính về chính sách của chính phủ/ một thể chế chính trị/ quan điểm của tác giả về một vấn đề xã hội
- Inference (Suy luận): Suy ra tác động của một chính sách/ lý do chính phủ đưa ra quyết định/ ảnh hưởng của một đạo luật hoặc phong trào chính trị
- Function of a Detail: Hỏi vai trò của một đạo luật/ một phát biểu của chính trị gia/ một sự kiện lịch sử chính trị/ một ví dụ về chính sách
- Author’s Purpose / Perspective: Xác định thái độ của tác giả với một chính sách/ mục đích khi phân tích một vấn đề chính trị/ sự khác biệt giữa các quan điểm
- Command of Evidence: Chọn bằng chứng hỗ trợ lập luận chính trị/ hiệu quả của chính sách/ quan điểm của tác giả
- Data Analysis: Phân tích khảo sát ý kiến công chúng/ số liệu bầu cử/ tỷ lệ tham gia chính trị/ biểu đồ về chính sách/xã hội
- Vocabulary in Context có các từ hay gặp như govern (quản lý), legislation (luật pháp), policy (chính sách), authority (quyền lực), institution (thể chế), democracy (dân chủ)...
Và nhiều từ vựng mà bạn cùng học thêm dưới đây nhé!
SAT vocabulary Politics & Government
|
Vocabulary |
Meaning |
Example |
|
Abolish /əˈbɒlɪʃ/ (v) |
Bãi bỏ xóa bỏ |
Reformers urged lawmakers to abolish outdated regulations that limited political participation. (Các nhà cải cách kêu gọi các nhà lập pháp bãi bỏ những quy định lỗi thời hạn chế sự tham gia chính trị.) |
|
Administration /ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ (n) |
Chính quyền nhiệm kỳ chính phủ |
The new administration promised greater transparency in government spending. (Chính quyền mới hứa hẹn minh bạch hơn trong chi tiêu chính phủ.) |
|
Anarchy /ˈænərki/ (n) |
Tình trạng vô chính phủ |
Political theorists warn that the collapse of institutions could lead to anarchy. (Các nhà lý luận chính trị cảnh báo rằng sự sụp đổ của các thể chế có thể dẫn đến tình trạng vô chính phủ.) |
|
Autonomy /ɔːˈtɒnəmi/ (n) |
Quyền tự trị |
Several regions demanded greater political autonomy. (Một số khu vực yêu cầu quyền tự trị lớn hơn.) |
|
Ballot /ˈbælət/ (n) |
Phiếu bầu |
Voters cast their ballots during the national election. (Cử tri bỏ phiếu trong cuộc bầu cử quốc gia.) |
|
Bureaucratic /ˌbjʊərəˈkrætɪk/ (adj) |
Thuộc bộ máy quan liêu |
Excessively bureaucratic procedures can delay policy reforms. (Các thủ tục quan liêu quá mức có thể trì hoãn cải cách chính sách.) |
|
Candidate /ˈkændɪdeɪt/ (n) |
Ứng viên |
Each candidate presented a detailed policy platform. (Mỗi ứng viên trình bày một chương trình chính sách chi tiết.) |
|
Congress /ˈkɒŋɡrəs/ (n) |
Quốc hội |
The proposed bill must be approved by Congress. (Dự luật phải được Quốc hội phê duyệt.) |
|
Constitution /ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/ (n) |
Hiến pháp |
The constitution defines the structure of the government. (Hiến pháp xác định cấu trúc của chính phủ.) |
|
Corruption /kəˈrʌpʃən/ (n) |
Tham nhũng |
Political corruption erodes public trust in institutions. (Tham nhũng chính trị làm suy giảm niềm tin của công chúng.) |
|
Decree /dɪˈkriː/ (n) |
Sắc lệnh |
The leader issued a decree imposing new trade restrictions. (Nhà lãnh đạo ban hành sắc lệnh áp đặt hạn chế thương mại mới.) |
|
Democracy /dɪˈmɒkrəsi/ (n) |
Nền dân chủ |
Public participation is fundamental to a stable democracy. (Sự tham gia của công chúng là nền tảng của dân chủ ổn định.) |
|
Diplomacy /dɪˈpləʊməsi/ (n) |
Ngoại giao |
Skilled diplomacy helped prevent military conflict. (Ngoại giao khéo léo giúp ngăn chặn xung đột quân sự.) |
|
Election /ɪˈlekʃən/ (n) |
Cuộc bầu cử |
The election attracted widespread voter participation. (Cuộc bầu cử thu hút sự tham gia rộng rãi của cử tri.) |
|
Government /ˈɡʌvənmənt/ (n) |
Chính phủ |
The government introduced new economic reforms. (Chính phủ đưa ra các cải cách kinh tế mới.) |
|
Hegemony /hɪˈdʒeməni/ (n) |
Quyền bá chủ |
Historians examine how economic power contributed to imperial hegemony. (Các nhà sử học nghiên cứu cách sức mạnh kinh tế góp phần vào quyền bá chủ.) |
|
Ideology /ˌaɪdiˈɒlədʒi/ (n) |
Hệ tư tưởng |
Political ideology influences legislative priorities. (Hệ tư tưởng chính trị ảnh hưởng đến ưu tiên lập pháp.) |
|
Judicial /dʒuːˈdɪʃəl/ (adj) |
Thuộc tư pháp |
The judicial system interprets constitutional law. (Hệ thống tư pháp diễn giải luật hiến pháp.) |
|
Jurisdiction /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃən/ (n) |
Thẩm quyền pháp lý |
The court ruled that the case was outside its jurisdiction. (Tòa án phán quyết vụ việc nằm ngoài thẩm quyền của mình.) |
|
Liberty /ˈlɪbəti/ (n) |
Tự do |
The constitution guarantees civil liberties. (Hiến pháp đảm bảo các quyền tự do dân sự.) |
|
Monarchy /ˈmɒnəki/ (n) |
Chế độ quân chủ |
In a monarchy, power is often inherited. (Trong chế độ quân chủ, quyền lực thường được kế thừa.) |
|
Policy /ˈpɒləsi/ (n) |
Chính sách |
Economic policy can shape national development. (Chính sách kinh tế có thể định hình sự phát triển quốc gia.) |
|
Propaganda /ˌprɒpəˈɡændə/ (n) |
Tuyên truyền |
Governments sometimes use propaganda to influence public opinion. (Chính phủ đôi khi sử dụng tuyên truyền để ảnh hưởng dư luận.) |
|
Republic /rɪˈpʌblɪk/ (n) |
Nước cộng hòa |
In a republic, citizens elect representatives. (Trong nước cộng hòa, công dân bầu đại diện.) |
|
Sanction /ˈsæŋkʃən/ (n) |
Lệnh trừng phạt |
Economic sanctions were imposed on the regime. (Các lệnh trừng phạt kinh tế được áp đặt lên chế độ đó.) |
|
Sovereign /ˈsɒvrɪn/ (adj) |
Có chủ quyền |
A sovereign state governs its own territory. (Một quốc gia có chủ quyền tự quản lý lãnh thổ của mình.) |
|
Treaty /ˈtriːti/ (n) |
Hiệp ước |
The nations signed a treaty to reduce trade barriers. (Các quốc gia ký hiệp ước giảm rào cản thương mại.) |
|
Unilateral /ˌjuːnɪˈlætərəl/ (adj) |
Đơn phương |
The government’s unilateral action sparked diplomatic tensions. (Hành động đơn phương của chính phủ gây căng thẳng ngoại giao.) |
|
Accountability /əˌkaʊntəˈbɪləti/ (n) |
Trách nhiệm giải trình |
Democratic institutions depend on political accountability. (Các thể chế dân chủ phụ thuộc vào trách nhiệm giải trình chính trị.) |
|
Alliance /əˈlaɪəns/ (n) |
Liên minh |
The countries formed a military alliance. (Các quốc gia hình thành liên minh quân sự.) |
|
Amendment /əˈmendmənt/ (n) |
Tu chính án |
The constitution was revised through a formal amendment. (Hiến pháp được sửa đổi thông qua một tu chính án.) |
|
Authoritarian /ɔːˌθɒrɪˈteəriən/ (adj) |
Chuyên quyền |
Authoritarian regimes often restrict political freedoms. (Các chế độ chuyên quyền thường hạn chế tự do chính trị.) |
|
Coalition /ˌkəʊəˈlɪʃən/ (n) |
Liên minh chính trị |
Several parties formed a governing coalition. (Nhiều đảng thành lập liên minh cầm quyền.) |
|
Constituency /kənˈstɪtʃuənsi/ (n) |
Khu vực bầu cử |
Representatives must address the needs of their constituency. (Các đại diện phải đáp ứng nhu cầu của khu vực bầu cử.) |
|
Electorate /ɪˈlektərət/ (n) |
Cử tri |
The electorate responded strongly to economic issues. (Cử tri phản ứng mạnh với các vấn đề kinh tế.) |
|
Federalism /ˈfedərəlɪzəm/ (n) |
Chế độ liên bang |
Federalism distributes power between national and regional governments. (Chế độ liên bang phân chia quyền lực giữa chính quyền trung ương và địa phương.) |
|
Geopolitics /ˌdʒiːoʊˈpɒlɪtɪks/ (n) |
Địa chính trị |
Scholars analyze geopolitics to understand global power dynamics. (Các học giả phân tích địa chính trị để hiểu động lực quyền lực toàn cầu.) |
|
Incumbent /ɪnˈkʌmbənt/ (n) |
Người đang nắm chức vụ |
The incumbent candidate sought reelection. (Ứng viên đương nhiệm tìm cách tái đắc cử.) |
|
Legislation /ˌledʒɪsˈleɪʃən/ (n) |
Luật được ban hành |
New legislation aims to regulate financial markets. (Luật mới nhằm điều chỉnh thị trường tài chính.) |
|
Legislature /ˈledʒɪsleɪtʃər/ (n) |
Cơ quan lập pháp |
The legislature debated the proposed reform. (Cơ quan lập pháp tranh luận về cải cách đề xuất.) |
|
Legitimacy /ləˈdʒɪtɪməsi/ (n) |
Tính chính danh |
Public support strengthens the legitimacy of a government. (Sự ủng hộ của công chúng củng cố tính chính danh của chính phủ.) |
|
Lobbying /ˈlɒbiɪŋ/ (n) |
Vận động hành lang |
Corporate lobbying can influence legislative decisions. (Vận động hành lang của doanh nghiệp có thể ảnh hưởng quyết định lập pháp.) |
|
Mandate /ˈmændeɪt/ (n) |
Sự ủy quyền chính trị |
The election victory gave the leader a strong mandate. (Chiến thắng bầu cử trao cho nhà lãnh đạo một sự ủy quyền mạnh mẽ.) |
|
Multilateral /ˌmʌltiˈlætərəl/ (adj) |
Đa phương |
The agreement was reached through multilateral negotiations. (Thỏa thuận đạt được qua đàm phán đa phương.) |
|
Populism /ˈpɒpjʊlɪzəm/ (n) |
Chủ nghĩa dân túy |
Some analysts link economic inequality to the rise of populism. (Một số nhà phân tích liên hệ bất bình đẳng kinh tế với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy.) |
|
Referendum /ˌrefəˈrendəm/ (n) |
Trưng cầu dân ý |
The policy was approved through a national referendum. (Chính sách được phê chuẩn qua trưng cầu dân ý toàn quốc.) |
|
Regime /reɪˈʒiːm/ (n) |
Chế độ chính trị |
The regime faced international criticism for human rights violations. (Chế độ đó bị quốc tế chỉ trích vì vi phạm nhân quyền.) |
|
Ratify /ˈrætɪfaɪ/ (v) |
Phê chuẩn |
The parliament voted to ratify the international treaty. (Quốc hội bỏ phiếu phê chuẩn hiệp ước quốc tế.) |
|
Transparency /trænsˈpærənsi/ (n) |
Tính minh bạch |
Greater transparency can improve public trust in government. (Minh bạch hơn có thể cải thiện niềm tin của công chúng.) |
Bài luyện tập
Question 1 - Student Notes.
A student is researching systems of government and has taken the following notes:
- In a monarchy, political authority is held by a single ruler such as a king or queen.
- In a republic, citizens elect representatives to govern on their behalf.
- Many modern republics operate under a written constitution that defines governmental powers.
- Constitutions often limit authority in order to protect liberty and prevent corruption
The student wants to emphasize how constitutions limit political power in republics.
Which choice most effectively uses relevant information from the notes?
A. Monarchies are political systems ruled by kings or queens who inherit authority.
B. In many republics, written constitutions define governmental powers and limit authority to protect liberty.
C. Citizens in republics elect representatives to govern on their behalf.
D. Political systems vary widely in how authority is distributed.
Question 2 - Text Structure.
Political theorists often debate the nature of sovereignty. Some argue that sovereignty resides entirely within the state and should not be constrained by international institutions. Others contend that global cooperation and treaties require states to share aspects of their authority in order to address issues such as climate change and trade regulation.
Which choice best describes the structure of the text?
A. It describes the causes of a political revolution.
B. It compares two different perspectives on sovereignty.
C. It explains how a specific treaty was negotiated.
D. It describes the historical development of international law.
Question 3 - Inference.
During periods of political instability, governments sometimes issue emergency decrees that temporarily expand executive authority. Although such measures may allow leaders to respond quickly to crises, critics argue that prolonged use of emergency powers can weaken democratic institutions and reduce governmental accountability.
Which conclusion is best supported by the text?
A. Emergency decrees can increase government power but may threaten democratic accountability.
B. Most governments permanently replace constitutions with emergency decrees.
C. Citizens generally support the expansion of executive authority.
D. Emergency decrees eliminate political instability entirely.
Bình luận