Media & Communication (Truyền thông và Giao tiếp) là chủ đề liên quan hay xuất hiện trong đề thi SAT theo các đoạn văn thuộc chủ đề lớn Social Science / Humanities / Technology. Các câu hỏi liên quan sẽ kiểm tra khả năng phân tích tác động của thông tin lên con người và xã hội. Những nội dung hay có: 

  • Social media: ảnh hưởng của mạng xã hội đến hành vi, giao tiếp
  •  News & journalism: báo chí, độ tin cậy thông tin, tin giả
  •  Advertising: quảng cáo và tâm lý người tiêu dùng
  •  Digital communication: công nghệ thay đổi cách con người kết nối
  •  Media effects: truyền thông ảnh hưởng đến nhận thức, thái độ

Những câu hỏi và nội dung hay gặp: 

Central Ideas / Main Purpose

Hỏi ý chính về:

  • vai trò của truyền thông trong xã hội
  • ảnh hưởng của mạng xã hội
  • sự thay đổi của phương tiện truyền thông qua thời gian
Inference (Suy luận)

Suy ra:

  • tác động của một loại hình truyền thông đến hành vi con người
  • cách công chúng tiếp nhận thông tin
  • ảnh hưởng của công nghệ đến giao tiếp
Function of a Detail

Hỏi vai trò của:

  • một nghiên cứu về truyền thông
  • một ví dụ về quảng cáo
  • một phát hiện về hành vi người dùng
  • một trích dẫn từ chuyên gia
Author’s Purpose / Perspective

Xác định:

  • tác giả ủng hộ hay phản biện một xu hướng truyền thông
  • mục đích khi phân tích một nền tảng, công nghệ hoặc hiện tượng xã hội
Command of Evidence

Chọn bằng chứng chứng minh:

  • truyền thông ảnh hưởng đến nhận thức
  • một xu hướng truyền thông đang thay đổi
  • hiệu quả của một phương pháp giao tiếp
Data Analysis

Thường có:

  • khảo sát người dùng mạng xã hội
  • tỷ lệ sử dụng phương tiện truyền thông
  • biểu đồ về thói quen đọc tin, xem nội dung
Vocabulary in Context

 với nhiều từ vựng thuộc chủ đề

SAT Vocabulary Media & Communication

Vocabulary

Meaning

Example

Advertise /ˈædvərtaɪz/ (v)

quảng cáo

Public health organizations often advertise vaccination campaigns through digital platforms. (Các tổ chức y tế công cộng thường quảng bá chiến dịch tiêm chủng qua các nền tảng số.)

Broadcast /ˈbrɔːdkæst/ (v)

phát sóng

The network broadcast a debate on environmental policy to a national audience. (Mạng lưới truyền hình phát sóng một cuộc tranh luận về chính sách môi trường cho khán giả toàn quốc.)

Censor /ˈsensər/ (v)

kiểm duyệt

Some governments censor online discussions that challenge official narratives. (Một số chính phủ kiểm duyệt các cuộc thảo luận trực tuyến thách thức diễn ngôn chính thức.)

Channel /ˈtʃænəl/ (n)

kênh truyền thông

Social media has become a major channel for the distribution of political information. (Mạng xã hội đã trở thành kênh lớn để phân phối thông tin chính trị.)

Clarify /ˈklærɪfaɪ/ (v)

làm rõ

The editor clarified the article’s argument to avoid public misunderstanding. (Biên tập viên đã làm rõ lập luận của bài viết để tránh hiểu lầm từ công chúng.)

Communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ (n)

sự truyền thông, giao tiếp

Effective communication is crucial during public health crises. (Truyền thông hiệu quả rất quan trọng trong các cuộc khủng hoảng y tế.)

Convey /kənˈveɪ/ (v)

truyền đạt

Journalists aim to convey complex information in a clear and accessible manner. (Các nhà báo cố gắng truyền đạt thông tin phức tạp theo cách rõ ràng và dễ hiểu.)

Digital /ˈdɪdʒɪtəl/ (adj)

thuộc kỹ thuật số

Digital media enables rapid dissemination of news worldwide. (Truyền thông kỹ thuật số cho phép tin tức lan truyền nhanh trên toàn thế giới.)

Discourse /ˈdɪskɔːrs/ (n)

diễn ngôn, thảo luận học thuật

Media discourse often shapes public perceptions of political events. (Diễn ngôn truyền thông thường định hình nhận thức của công chúng về các sự kiện chính trị.)

Editor /ˈedɪtər/ (n)

biên tập viên

The editor reviewed the article to ensure accuracy and balance. (Biên tập viên xem xét bài viết để đảm bảo tính chính xác và cân bằng.)

Information /ˌɪnfərˈmeɪʃən/ (n)

thông tin

Access to reliable information is essential for democratic societies. (Tiếp cận thông tin đáng tin cậy là điều thiết yếu trong các xã hội dân chủ.)

Interview /ˈɪntərvjuː/ (n/v)

phỏng vấn

The journalist interviewed scientists about the environmental impact of urbanization. (Nhà báo đã phỏng vấn các nhà khoa học về tác động môi trường của đô thị hóa.)

Journal /ˈdʒɜːrnəl/ (n)

tạp chí học thuật

The research was published in a journal specializing in media studies. (Nghiên cứu được công bố trong một tạp chí chuyên về nghiên cứu truyền thông.)

Media /ˈmiːdiə/ (n)

truyền thông đại chúng

The media plays a critical role in informing the public about social issues. (Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho công chúng về các vấn đề xã hội.)

Message /ˈmesɪdʒ/ (n)

thông điệp

Effective campaigns communicate a consistent message to their audiences. (Các chiến dịch hiệu quả truyền đạt một thông điệp nhất quán tới công chúng.)

News /nuːz/ (n)

tin tức

Citizens rely on credible news sources for accurate reporting. (Công dân dựa vào các nguồn tin đáng tin cậy để tiếp cận thông tin chính xác.)

Notify /ˈnoʊtɪfaɪ/ (v)

thông báo

Authorities notified the public about the emergency through multiple media outlets. (Chính quyền thông báo cho công chúng về tình huống khẩn cấp qua nhiều cơ quan truyền thông.)

Press /pres/ (n)

báo chí

The press often investigates issues of public concern. (Báo chí thường điều tra các vấn đề mà công chúng quan tâm.)

Publish /ˈpʌblɪʃ/ (v)

xuất bản

The newspaper published a detailed investigation into corporate practices. (Tờ báo đã xuất bản một cuộc điều tra chi tiết về hoạt động của doanh nghiệp.)

Publicity /pʌbˈlɪsəti/ (n)

sự công bố rộng rãi

The campaign gained widespread publicity after the announcement. (Chiến dịch nhận được sự chú ý rộng rãi sau thông báo.)

Radio /ˈreɪdioʊ/ (n)

đài phát thanh

Radio remains an important source of information in rural regions. (Đài phát thanh vẫn là nguồn thông tin quan trọng ở các vùng nông thôn.)

Signal /ˈsɪgnəl/ (n/v)

tín hiệu

Satellites transmit signals that allow global broadcasting. (Vệ tinh truyền tín hiệu cho phép phát sóng toàn cầu.)

Speech /spiːtʃ/ (n)

bài phát biểu

The president’s speech was widely reported by international media. (Bài phát biểu của tổng thống được truyền thông quốc tế đưa tin rộng rãi.)

Verify /ˈverɪfaɪ/ (v)

kiểm chứng

Journalists must verify their sources before publishing a story. (Các nhà báo phải kiểm chứng nguồn tin trước khi đăng bài.)

Allegation /ˌæləˈɡeɪʃən/ (n)

cáo buộc

The newspaper investigated allegations of corruption in the administration. (Tờ báo điều tra các cáo buộc tham nhũng trong chính quyền.)

Amplify /ˈæmplɪfaɪ/ (v)

khuếch đại, lan rộng

Social media can amplify political messages during election campaigns. (Mạng xã hội có thể khuếch đại các thông điệp chính trị trong các chiến dịch bầu cử.)

Authenticate /ɔːˈθentɪkeɪt/ (v)

xác thực

Reporters must authenticate documents before citing them as evidence. (Phóng viên phải xác thực tài liệu trước khi sử dụng làm bằng chứng.)

Circulation /ˌsɜːrkjəˈleɪʃən/ (n)

số lượng phát hành

The newspaper’s circulation increased after the investigative series. (Lượng phát hành của tờ báo tăng sau loạt bài điều tra.)

Correspondent /ˌkɔːrəˈspɑːndənt/ (n)

phóng viên thường trú

The foreign correspondent reported on political developments abroad. (Phóng viên thường trú nước ngoài đưa tin về các diễn biến chính trị quốc tế.)

Coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ (n)

sự đưa tin

Media coverage of the crisis shaped public opinion. (Việc đưa tin về cuộc khủng hoảng đã ảnh hưởng đến dư luận.)

Credibility /ˌkredəˈbɪləti/ (n)

độ tin cậy

Maintaining credibility is essential for responsible journalism. (Duy trì độ tin cậy là điều thiết yếu đối với báo chí có trách nhiệm.)

Disseminate /dɪˈsemɪneɪt/ (v)

phổ biến, lan truyền

Governments disseminate information through official media channels. (Chính phủ phổ biến thông tin qua các kênh truyền thông chính thức.)

Editorial /ˌedɪˈtɔːriəl/ (n/adj)

bài xã luận

The editorial criticized policies that restrict press freedom. (Bài xã luận chỉ trích các chính sách hạn chế tự do báo chí.)

Exposé /ɪkˈspoʊzeɪ/ (n)

bài báo phanh phui

The magazine published an exposé revealing unethical corporate practices. (Tạp chí đăng một bài phanh phui các hoạt động doanh nghiệp phi đạo đức.)

Headline /ˈhedlaɪn/ (n)

tiêu đề báo

A striking headline can influence readers’ interest in an article. (Một tiêu đề nổi bật có thể ảnh hưởng đến sự quan tâm của độc giả.)

Narrative /ˈnærətɪv/ (n)

cách tường thuật

Competing media narratives often shape interpretations of political events. (Các cách tường thuật khác nhau của truyền thông thường định hình cách hiểu về các sự kiện chính trị.)

Outlet /ˈaʊtlet/ (n)

cơ quan truyền thông

Independent news outlets frequently investigate government policies. (Các cơ quan truyền thông độc lập thường điều tra các chính sách chính phủ.)

Propagate /ˈprɑːpəɡeɪt/ (v)

lan truyền

Online platforms can propagate information rapidly across societies. (Các nền tảng trực tuyến có thể lan truyền thông tin nhanh trong xã hội.)

Propaganda /ˌprɑːpəˈɡændə/ (n)

tuyên truyền định hướng

Scholars analyze how propaganda influences political attitudes. (Các học giả phân tích cách tuyên truyền ảnh hưởng đến thái độ chính trị.)

Reportage /ˌrepərˈtɑːʒ/ (n)

bài phóng sự

The journalist produced a detailed reportage on rural education. (Nhà báo thực hiện một phóng sự chi tiết về giáo dục nông thôn.)

Sensationalism /senˈseɪʃənəlɪzəm/ (n)

lối đưa tin giật gân

Excessive sensationalism can distort complex social issues. (Lối đưa tin giật gân quá mức có thể làm méo mó các vấn đề xã hội phức tạp.)

Transparency /trænsˈperənsi/ (n)

tính minh bạch

Transparency strengthens public trust in the media. (Tính minh bạch củng cố niềm tin của công chúng vào truyền thông.)

Transmission /trænzˈmɪʃən/ (n)

sự truyền tín hiệu

Satellite transmission allows global news broadcasting. (Việc truyền tín hiệu vệ tinh cho phép phát sóng tin tức toàn cầu.)

Verification /ˌverɪfɪˈkeɪʃən/ (n)

sự kiểm chứng

Verification of information is essential before publication. (Việc kiểm chứng thông tin là cần thiết trước khi công bố.)

Journalistic /ˌdʒɜːrnəˈlɪstɪk/ (adj)

thuộc báo chí

Ethical standards guide responsible journalistic practices. (Các tiêu chuẩn đạo đức định hướng thực hành báo chí có trách nhiệm.)

Misinformation /ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃən/ (n)

thông tin sai lệch (không cố ý)

Researchers examine how misinformation spreads on social media. (Các nhà nghiên cứu xem xét cách thông tin sai lệch lan truyền trên mạng xã hội.)

Disinformation /ˌdɪsɪnfərˈmeɪʃən/ (n)

thông tin sai lệch có chủ ý

Disinformation campaigns can influence public opinion during elections. (Các chiến dịch thông tin sai lệch có thể ảnh hưởng đến dư luận trong bầu cử.)

Objectivity /ˌɑːbdʒekˈtɪvəti/ (n)

tính khách quan

Journalists strive to maintain objectivity when reporting controversial issues. (Các nhà báo cố gắng duy trì tính khách quan khi đưa tin về các vấn đề gây tranh cãi.)

Platform /ˈplætfɔːrm/ (n)

nền tảng truyền thông

Digital platforms have transformed how news is distributed globally. (Các nền tảng số đã thay đổi cách tin tức được phân phối trên toàn cầu.)

Rhetoric /ˈretərɪk/ (n)

nghệ thuật lập luận, diễn đạt

Political rhetoric often spreads quickly through modern media. (Lập luận chính trị thường lan truyền nhanh qua truyền thông hiện đại.)

Bài luyện tập

Câu 1: Words in Context

Đoạn văn: In the era of rapid digital information exchange, professional journalists are often under immense pressure to be the first to report a story. However, prioritizing speed over the necessity to ________ every claim can lead to the accidental spread of misinformation, which ultimately erodes the public's trust in news outlets.

A) propagate: phổ biến, truyền bá.
B) verify: kiểm chứng, xác minh.
C) amplify: khuếch đại, làm lớn lên.
D) advertise: quảng cáo.

Câu 2: Transitions

Journalists strive to maintain objectivity by presenting multiple perspectives on a controversial issue. ________, the rise of sensationalism in digital media has led some reporters to prioritize emotional engagement over neutral reporting to gain more clicks.

A) Furthermore.
B) Consequently.
C) Similarly.
D) However.

Câu 3: Inferences

A study analyzed the impact of sensationalism in news headlines on digital reader engagement. The findings revealed that while exaggerated titles significantly increased the viral potential of an article, the long-term credibility of the news outlet consistently declined among regular readers. Therefore, a media organization that prioritizes sensational headlines ______.

Which choice most logically completes the text?

A. It will likely see a steady increase in its loyal readership over time.
B. It may sacrifice its reputation for trustworthiness in exchange for immediate attention.
C. It will be forced to censor its own reporters to maintain its public image.
D. It is following the best journalistic practices to ensure financial stability.

F