Roots, prefixes, suffixes: Từ gốc, tiền tố, hậu tố trong từ vựng SAT cần chú ý
Nội dung
Trong tiếng Anh nói chung và từ vựng SAT nói riêng thì việc hiểu cấu trúc từ theo từ gốc, tiền tố, hậu tố giúp bạn mở rộng vốn từ, sử dụng chính xác hơn. Bài học hôm nay sẽ tìm hiểu các từ cơ bản với hậu tố, tiền tố quen thuộc, bạn xem video và luyện nhé.
ROOTS - Từ gốc
Definition
Word root (Gốc từ) là một trong những phần cơ bản thể hiện ý nghĩa của một từ, được sử dụng để hình thành từ mới xoay quanh hoặc liên quan đến nghĩa của từ gốc thông qua việc kết hợp với các tiền tố hoặc hậu tố.
Do đó, việc hiểu gốc từ sẽ giúp chúng ta ghi nhớ từ vựng dễ dàng và có thể dự đoán .................................................... của từ trong từng văn cảnh, góp phần xác định nội dung, chủ đề của từ vựng.
Có hai loại gốc từ: ......................................... (loại có thể đứng một mình) và ......................................... (loại không thể đứng một mình). “.............................................” khi đứng một mình vẫn có nghĩa và có thể sử dụng còn “.............................................” bắt buộc phải đi kèm với hậu tố hoặc tiền tố mới có thể sử dụng.
Common word roots
|
Word root |
Meaning |
Example |
|
air/aer |
liên quan đến không khí |
airplane (n): máy bay aerodynamic (adj): thuộc khí động lực |
|
.................................. |
liên quan đến nước |
aquarium (n): bể nuôi cá aqueduct (n): ống dẫn nước |
|
art |
liên quan đến nghệ thuật, do con người làm ra |
artefact (n): đồ tạo tác, vật do người làm ra artisan(n) : thợ thủ công |
|
.................................. |
liên quan đến vũ trụ, các hành tinh, thiên thể |
astrology (n): thuật chiêm tinh, tử vi astronaut (n): phi hành gia astronomy(n): hiên văn học |
|
chron/chrono |
liên quan đến thời gian |
chronic (adj): kinh niên (bệnh kéo dài) chronicle (n): biên niên sử |
|
clar |
liên quan đến ....................................... |
declare (v): tuyên bố clarify (v): làm rõ clarification (n): sự giải thích, làm cho dễ hiểu |
|
com |
liên quan đến sự hợp tác, chung với nhau, cùng nhau |
community (n): cộng đồng common (adj): chung, phổ biến |
|
esth/aesth |
liên quan đến cảm nhận, vẻ đẹp |
aesthetic (n): thuộc thẩm mỹ esthesia (n): cảm giác, xúc giác |
|
form |
liên quan đến khuôn mẫu, cấu trúc |
uniform (n): đồng phục informal (adj): thoải mái, không có khuôn mẫu |
|
.................................. |
liên quan đến đất/lòng đất |
geography (n): môn địa lý geology (n): địa chất học |
|
graph |
liên quan đến ghi chép, lưu giữ |
photograph (n): hình ảnh .................................. (n): tiểu sử, lý lịch autograph (n): chữ ký, bút tích |
|
mand |
liên quan đến yêu cầu/mệnh lệnh |
demand (n): nhu cầu commander (n): người chỉ huy, người cầm đầu |
|
norm |
liên quan đến quy tắc, tiêu chuẩn |
normal (adj): bình thường, tiêu chuẩn abnormal (adj): dị thường |
|
port |
liên quan đến vận chuyển |
import (v): nhập khẩu export (v): xuất khẩu transport (n): sự vẫn tải portable (adj): có thể mang theo |
|
psych/psycho |
liên quan đến tâm lý con người |
.................................. (n): tâm lý học psyche (n): tâm thần |
PREFIXES - Tiền tố
Definition
Prefix (Tiền tố) là nhóm các ký tự được thêm vào phía .................................. một gốc từ/ từ để thay đổi hoặc bổ sung cho nghĩa ban đầu của gốc từ/ từ đó, tuy nhiên, bản thân tiền tố không phải từ có nghĩa.
Việc hiểu về tiền tố giúp chúng ta có thể dự đoán xu hướng nghĩa của từ đó theo hướng nào: phủ định, phản đối, ủng hộ, trái ngược…
Common prefixes
|
Prefix |
Meaning |
Example |
|
|
dis- |
không (mang tính phủ định ý nghĩa của từ gốc) |
satisfy (v): làm thoả mãn |
-> dissatisfy (v): làm bất mãn |
|
il- |
legal (adj): hợp pháp |
-> .................................. (adj): bất hợp pháp |
|
|
im- |
polite (adj): lịch sự |
-> impolite (adj): bất lịch sự |
|
|
in- |
active (adj): tích cực, hoạt động |
-> inactive (adj): không hoạt động |
|
|
ir- |
relevant (adj): liên quan) |
-> irrelevant (adj): không liên quan |
|
|
non- |
addictive (adj): gây nghiện |
-> non-addictive (adj): không gây nghiện |
|
|
un- |
believable (adj): có thể tin |
-> unbelievable (adj): không thể tin được |
|
|
...................... |
khiến cho, gây ra một tình trạng nào đó |
poverty (n): sự nghèo nàn, thiếu thốn power (n): quyền lực |
-> impoverish (v): bần cùng hoá, làm cho nghèo khổ -> empower (v): trao quyền cho ai |
|
in-/en- |
flame (n): cơn (cảm xúc) danger (n): mối nguy hiểm |
-> inflame (v): khích động, làm cho giận dữ -> endanger (v): gây nguy hiểm cho |
|
|
auto- |
.................................. |
correct (v): chỉnh sửa |
-> autocorrect (v): tự động sửa lỗi |
|
co- |
đồng thời, cùng nhau |
exist (v): tồn tại |
-> coexist (v): chung sống, cùng tồn tại |
|
de- |
hành động theo hướng ngược lại |
forestation (n): sự trồng rừng activate (v): kích hoạt, làm hoạt động code (v): mã hoá, viết bằng mã |
-> deforestation (n): sự phá rừng -> deactivate (v): vô hiệu hóa -> decode (v): đọc, giải mã |
|
inter- |
ở giữa, cùng nhau, qua lại |
action (n): hành động change (n): sự thay đổi |
-> interaction (n): sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau -> interchange (n): sự trao đổi |
|
mis- |
một cách sai lầm |
understand (v): hiểu fortune (n): vận vay |
-> misunderstand (v): hiểu nhầm -> misfortune (n): điều không may |
|
multi- |
nhiều, đa |
task (n): công việc, nhiệm vụ national (adj): thuộc quốc gia |
-> multitask (v): đa nhiệm -> .................................. (adj): đa quốc gia |
|
post- |
sau |
war (n): chiến tranh |
postwar (adj): hậu chiến |
|
pre- |
trước |
wedding (n): lễ cưới |
pre-wedding (n): sự kiện trước ngày cưới |
|
re- |
lặp lại |
view (v): xem, quan sát |
-> review (v): xem lại, ôn tập |
|
....................... |
bán, một nửa |
furnished (adj): có sẵn đồ đạc final (n): trận chung kết |
-> semi-furnished (adj): bán nội thất -> semi-final (n): trận bán kết |
|
sub- |
dưới, không đủ |
standard (adj): làm tiêu chuẩn |
-> substandard (adj): không đạt tiêu chuẩn |
|
under- |
dưới, không đủ, thấp |
estimate (v): đánh giá |
-> .................................. (v): đánh giá thấp |
SUFFIXES - Hậu tố
Definition
Suffix (Hậu tố) là nhóm các ký tự được thêm vào phía .................................. một gốc từ/ từ để thay đổi loại từ hoặc nghĩa của từ gốc, tuy nhiên, bản thân hậu tố không phải từ có nghĩa.
Việc hiểu về hậu tố giúp chúng ta có thể xác định .................................. của hoặc dự đoán ý nghĩa của từ trong văn cảnh.
Common suffixes
Hậu tố biến từ thành danh từ
|
Suffix |
Meaning |
Example |
|
|
-ance |
tình trạng, hành động hay tính chất nào đó |
significant (adj): quan trọng, đáng kể enter (v): đi vào |
-> significance (n): sự quan trọng -> entrance (n): lối vào |
|
-cy |
efficient (adj): có hiệu quả private (adj): riêng tư, cá nhân |
-> efficiency (n): hiệu quả, năng suất -> .................................. (n): sự riêng tư |
|
|
-dom |
free (adj): tự do bore (v): làm buồn, quấy rầy |
-> freedom (n): sự tự do -> boredom (n): nỗi buồn tẻ |
|
|
-ence |
patient (adj): kiên nhẫn |
-> patience (n): sự kiên nhẫn |
|
|
-ion/-tion |
.................................. (v): dự kiến, có ý định televise (v): phát bằng truyền hình |
-> intention (n): ý định, mục đích -> television (n): vô tuyến truyền hình, sự truyền hình |
|
|
…………………… |
stable (adj): ổn định identify (v): nhận dạng |
-> stability (n): sự ổn định -> identity (n): nhân dạng, tính đồng nhất |
|
|
-ant/-ent |
người thực hiện hành động, có chuyên môn hoặc tham gia vào việc nào đó |
study (v): học assist (v): giúp đỡ |
-> student (n): học sinh -> assistant (n): người phụ tá, trợ lý |
|
-eer |
engine (n): động cơ voluntary (adj): tự nguyện |
-> engineer (n): kỹ sư -> .................................. (n): tình nguyện viên |
|
|
-ian |
music (n): âm nhạc electric (adj): tạo ra điện |
-> musician (n): nhạc sĩ -> electrician (n): thợ điện |
|
|
-ist |
piano (n): đàn dương cầm |
-> pianist (n): nghệ sĩ dương cầm |
|
|
-or/-er |
visit (v): đến thăm teach (v): dạy |
-> visitor (n): du khách, người đến thăm -> teacher (n): giáo viên |
|
|
-ness |
tình trạng hay tính chất nào đó |
kind (adj): tử tế, ân cần tired (adj): mệt |
-> kindness (n): sự tử tế, lòng tốt -> tiredness (n): sự mệt mỏi |
|
…………………… |
hành động nào đó |
employ (v): thuê làm enjoy (v): thích thú |
-> employment (n): hành động thuê người làm -> enjoyment (n): sự thích thú |
Hậu tố biến từ thành động từ
|
Suffix |
Meaning |
Example |
|
|
-ise/-ize |
thực hiện hoặc biến điều gì thành hiện thực |
visual (adj): liên quan đến thị giác urban (adj): thuộc thành phố |
-> visualize (v): mường tượng -> urbanize (v): đô thị hóa, thành thị hóa |
|
-ate |
gây ra, làm cho, thực hiện điều gì |
different (adj): không giống, khác rõ rệt |
-> ……………………………… (v): phân biệt |
|
-en |
light (n): ánh sang awake (v): thức giấc |
-> lighten (v): chiếu sáng -> awaken (v): đánh thức |
|
|
-fy/-ify |
……………………………. (adj): cực kỳ, mãnh liệt class (n): loại, hạng |
-> intensify (v): làm mạnh thêm, tăng cường -> classify (v): phân loại |
|
Hậu tố biến từ thành tính từ
|
Suffix |
Meaning |
Example |
|
|
……………………… |
có khả năng làm gì |
understand (v): hiểu eligibility (n): sự hợp lệ |
-> understandable (adj): có thể hiểu được -> eligible (adj): đủ tư cách, có quyền |
|
-less |
không có tính chất gì |
care (v): chăm sóc, quan tâm đến home (n): nhà |
-> careless (adj): không để ý, lơ đễnh -> homeless (adj): vô gia cư |
|
-ic/-ical |
thuộc về, mang tính chất gì |
artist (n): nghệ sĩ |
-> artistic (adj): thuộc về nghệ thuật |
|
-ish |
child (n): đứa trẻ |
-> childish (adj): như trẻ con |
|
|
-ive |
talk (v): nói chuyện attract (v): thu hút |
-> ……………………… (adj): hay nói -> attractive (adj): lôi cuốn |
|
|
…………………… |
theo phong cách nào đó |
picture (n): bức họa, tranh vẽ statue (n): bức tượng |
-> picturesque (adj): đẹp như tranh vẽ -> statuesque (adj): đẹp như tạc tượng |
|
-ful |
tràn đầy cái gì đó |
care (v): chăm sóc, quan tâm đến beauty (n): vẻ đẹp, nhan sắc |
-> careful (adj): thận trọng, chu đáo -> beautiful (adj): đẹp |
|
-ous/-ious |
nutrition (n): dinh dưỡng poison (n): chất độc |
-> nutritious (adj): thuộc về dinh dưỡng -> poisonous (adj): có độc |
|
Hậu tố biến từ thành trạng từ
|
Suffix |
Meaning |
Example |
|
|
-ly |
bao gồm tính chất nào đó |
individual (adj): cá nhân, riêng biệt |
-> individually (adv): từng người một, riêng lẻ |
|
-ward/-wards |
theo cách, hướng nào đó |
back (adj): sau hậu …………………… (adj): đằng trước |
-> backward (adv): lùi, ngược, về phía sau -> forward (adv): về phía trước |
|
-wise |
clock (n): đồng hồ |
-> clockwise (adv): theo chiều kim đồng hồ |
|
PRACTICE - Luyện tập
Exercise 1. Chọn đáp án đúng.
1. First and ..................................., we need to find the water source.
A. foremost
B. premost
C. remost
D. submost
2. Can you ................................... your process? We do not have much time for it.
A simple
B simplen
C simplify
D simply
3. Countries are getting increasingly ................................... .
A dependent
B misdependent
C undependent
D interdependent
4. Living in a foreign country really does ................................... your horizons.
A enbroad
B broaden
C outbroad
D broader
5. Beijing has changed so much in the last few years that it’s almost ............................. .
A recognisable
B unrecognisable
C unrecognised
D irrecognisable
6. I’ve got a cousin at university who is studying ................................... and hopes to open a hotel.
A tourist
B tour
C tourism
D tourment
7. Would you describe yourself as a ................................... person?
A competetish
B competical
C competible
D competitive
8. ..................................., despite his best efforts, the scientist's experiment did not yield the expected results.
A Unfortunately
B Infortunately
C Misfortunately
D Fortunately
Exercise 2. Thêm các tiền tố un-, pre- hoặc over- vào trước các từ gốc trong bảng. Sau đó hoàn thành câu sử dụng các từ đó.
|
___views |
___happy |
___school |
___answered |
___test |
|
___heat |
___acceptable |
___active |
___charged |
___lock |
1. Everyone thought that Amy had an ................................................. imagination.
2. Mickey could not ................................................. the door.
3. Rosie was sure that the engine was going to ................................................. .
4. Jackie was ................................................. because her daughter forgot to call.
5. Rocky missed four words on the spelling ................................................. .
6. Martha wanted to get to the movie in time to see the ................................................. .
7. Donna felt the shopkeeper had ................................................. her for the fruit.
8. Jack left the question about his new friend ................................................. .
9. When Riley was in ................................................., she enjoyed playing with blocks.
10. The doctor felt that cruelty to anyone was ................................................. .
Exercise 3. Hoàn thành câu sử dụng dạng đúng của từ trong ngoặc.
1. You can still see old milestones by the side of the road in England, showing the ............................................ (distant) to the nearest town.
2. None of us were sure which ............................................. (direct) to go in, so we got out the map.
3. In Britain, the money parents give their children is often called pocket money. In America, it’s often called an ............................................ (allow).
4. The old astronomer patiently made his ............................................ (observe) and wrote down what he saw.
5. Why do press photographers think they can turn up at a celebrity’s house completely ............................................ (announce).
6. You don’t actually get a lot of ............................................ (inform) from a news report on radio or TV.
7. I just stood there in ............................................ (believe) when I heard I’d been selected to go on the quiz show.
8. I wouldn’t describe the film as a comedy, but one or two scenes are mildly ............................................ (humour).
9. There’s an ............................................ (write) rule in our house about how late we can stay up to watch TV.
10. Has anyone ever told you that it’s very ............................................ (polite) to interrupt when other people are talking?
Trên đây là kiến thức cơ bản về các từ gốc, tiền tố, hậu tố. Bạn cùng tham khảo và luyện tập, chuẩn bị sẵn sàng cho bài thi SAT nhé.
Xem thêm
Lộ trình tự học SAT từ cơ bản đến nâng cao (từ 0 đến 1200+ SAT)
Bình luận