Từ vựng SAT chủ đề Environment & Climate (Môi trường và Khí hậu)
Nội dung
Là một trong những chủ đề lớn hay xuất hiện trong đề thi SAT, Environment & Climate (Môi trường và Khí hậu) có bộ từ vựng đa dạng và khá đồ sộ, thí sinh cần mở rộng và học tập thường xuyên để có được vốn từ phong phú. Dưới đây sẽ là list từ thường gặp, bạn cùng học để có nền tảng vững cho chủ đề này nhé.
Từ vựng SAT chủ đề Environment
Bộ từ vựng chia sẻ dưới đây có từ vựng + phiên âm, giải nghĩa, ví dụ. Để học thêm hiệu quả, bạn nên tự đặt thêm ví dụ sẽ nhớ lâu hơn nhé.
List từ vựng Môi trường
|
Vocabulary |
Meaning |
Example |
|
anthropogenic /ˌænθrəpəˈdʒenɪk/ (adj) |
do con người gây ra |
Anthropogenic emissions significantly accelerate global warming trends. (Khí thải do con người gây ra làm tăng tốc đáng kể quá trình nóng lên toàn cầu.) |
|
biodiversity /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ (n) |
đa dạng sinh học |
Biodiversity loss destabilizes ecosystems and weakens natural recovery processes. (Sự suy giảm đa dạng sinh học làm mất ổn định hệ sinh thái và suy yếu quá trình phục hồi tự nhiên.) |
|
biogeochemical /ˌbaɪoʊˌdʒiːoʊˈkemɪkəl/ (adj) |
thuộc chu trình sinh địa hóa |
Carbon moves through biogeochemical cycles that regulate Earth’s climate systems. (Carbon di chuyển qua các chu trình sinh địa hóa điều hòa hệ thống khí hậu Trái Đất.) |
|
bioaccumulation /ˌbaɪoʊəˌkjuːmjəˈleɪʃən/ (n) |
sự tích tụ sinh học |
Toxic chemicals bioaccumulate in aquatic species over prolonged exposure. (Các hóa chất độc hại tích tụ sinh học trong sinh vật thủy sinh qua thời gian dài tiếp xúc.) |
|
biomagnification /ˌbaɪoʊˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən/ (n) |
sự khuếch đại sinh học |
Biomagnification increases toxin concentrations at higher levels of the food chain. (Sự khuếch đại sinh học làm tăng nồng độ độc tố ở các bậc cao của chuỗi thức ăn.) |
|
carbon sequestration /ˈkɑːrbən sɪˌkwestrəˈeɪʃən/ (n) |
sự hấp thụ và lưu trữ carbon |
Reforestation enhances carbon sequestration and mitigates atmospheric pollution. (Tái trồng rừng giúp tăng hấp thụ carbon và giảm ô nhiễm khí quyển.) |
|
decarbonization /diːˌkɑːrbənəˈzeɪʃən/ (n) |
quá trình khử carbon |
Rapid decarbonization is essential to prevent irreversible climate damage. (Quá trình khử carbon nhanh chóng là cần thiết để ngăn chặn thiệt hại khí hậu không thể đảo ngược.) |
|
desertification /dɪˌzɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/ (n) |
sự sa mạc hóa |
Unsustainable agriculture accelerates desertification in vulnerable regions. (Nông nghiệp thiếu bền vững thúc đẩy sa mạc hóa ở các khu vực dễ tổn thương.) |
|
ecological resilience /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl rɪˈzɪliəns/ (n) |
khả năng phục hồi sinh thái |
Mangrove forests strengthen ecological resilience against coastal erosion. (Rừng ngập mặn tăng cường khả năng phục hồi sinh thái trước xói mòn bờ biển.) |
|
environmental degradation /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃən/ (n) |
suy thoái môi trường |
Industrial waste contributes to severe environmental degradation worldwide. (Chất thải công nghiệp góp phần gây suy thoái môi trường nghiêm trọng trên toàn cầu.) |
|
eutrophication /ˌjuːtrəfɪˈkeɪʃən/ (n) |
hiện tượng phú dưỡng |
Agricultural runoff causes eutrophication in freshwater ecosystems. (Nước thải nông nghiệp gây hiện tượng phú dưỡng trong các hệ sinh thái nước ngọt.) |
|
habitat fragmentation /ˈhæbɪtæt ˌfræɡmənˈteɪʃən/ (n) |
sự chia cắt môi trường sống |
Road construction results in habitat fragmentation and species isolation. (Việc xây dựng đường sá dẫn đến chia cắt môi trường sống và cô lập các loài.) |
|
hydroclimatic /ˌhaɪdroʊklaɪˈmætɪk/ (adj) |
thuộc khí hậu - thủy văn |
Hydroclimatic conditions influence drought frequency and water availability. (Điều kiện khí hậu - thủy văn ảnh hưởng đến tần suất hạn hán và nguồn nước.) |
|
mitigation /ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/ (n) |
sự giảm thiểu |
Emission mitigation strategies are crucial for limiting temperature increases. (Các chiến lược giảm thiểu khí thải rất quan trọng để hạn chế nhiệt độ gia tăng.) |
|
adaptation /ˌædæpˈteɪʃən/ (n) |
sự thích nghi |
Climate adaptation helps communities cope with rising sea levels. (Thích nghi khí hậu giúp cộng đồng đối phó với mực nước biển dâng.) |
|
rewilding /ˌriːˈwaɪldɪŋ/ (n) |
tái hoang dã hóa |
Rewilding projects restore natural habitats and enhance biodiversity. (Các dự án tái hoang dã hóa phục hồi môi trường sống tự nhiên và tăng đa dạng sinh học.) |
|
salinization /ˌsælɪnəˈzeɪʃən/ (n) |
sự nhiễm mặn |
Irrigation mismanagement accelerates soil salinization in arid regions. (Việc quản lý tưới tiêu kém làm tăng sự nhiễm mặn đất ở vùng khô hạn.) |
|
sedimentation /ˌsedɪmənˈteɪʃən/ (n) |
sự lắng đọng trầm tích |
Deforestation increases river sedimentation and flood risks. (Phá rừng làm tăng lắng đọng trầm tích sông và nguy cơ lũ lụt.) |
|
sustainability /səˌsteɪnəˈbɪləti/ (n) |
tính bền vững |
Sustainability requires balancing economic growth with environmental protection. (Tính bền vững đòi hỏi cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.) |
|
trophic cascade /ˈtroʊfɪk kæsˈkeɪd/ (n) |
hiệu ứng thác dinh dưỡng |
Predator loss can trigger a trophic cascade that alters entire ecosystems. (Sự biến mất của loài săn mồi có thể gây hiệu ứng thác dinh dưỡng làm thay đổi toàn bộ hệ sinh thái.) |
|
urban heat island /ˈɜːrbən hiːt ˈaɪlənd/ (n) |
đảo nhiệt đô thị |
Concrete infrastructure intensifies the urban heat island effect. (Cơ sở hạ tầng bê tông làm gia tăng hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.) |
|
atmospheric circulation /ˌætməsˈferɪk ˌsɜːrkjəˈleɪʃən/ (n) |
sự lưu thông khí quyển |
Atmospheric circulation patterns regulate global climate systems. (Các mô hình lưu thông khí quyển điều hòa hệ thống khí hậu toàn cầu.) |
|
cryosphere /ˈkraɪəˌsfɪr/ (n) |
vùng băng quyển |
The cryosphere is shrinking rapidly due to rising global temperatures. (Vùng băng quyển đang thu hẹp nhanh chóng do nhiệt độ toàn cầu gia tăng.) |
|
albedo effect /ælˈbiːdoʊ ɪˈfekt/ (n) |
hiệu ứng phản xạ bức xạ |
Ice melt reduces the albedo effect, accelerating planetary warming. (Băng tan làm giảm hiệu ứng phản xạ bức xạ và đẩy nhanh sự nóng lên toàn cầu.) |
|
ocean acidification /ˈoʊʃən əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃən/ (n) |
sự axit hóa đại dương |
Ocean acidification threatens coral reefs and marine biodiversity. (Sự axit hóa đại dương đe dọa rạn san hô và đa dạng sinh học biển.) |
|
permafrost thaw /ˈpɜːrməfrɔːst θɔː/ (n) |
sự tan băng vĩnh cửu |
Permafrost thaw releases methane that intensifies greenhouse effects. (Sự tan băng vĩnh cửu giải phóng khí methane làm gia tăng hiệu ứng nhà kính.) |
|
feedback loop /ˈfiːdbæk luːp/ (n) |
vòng phản hồi |
Climate feedback loops amplify environmental changes over time. (Các vòng phản hồi khí hậu khuếch đại biến đổi môi trường theo thời gian.) |
|
tipping point /ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/ (n) |
điểm tới hạn |
Exceeding climate tipping points may cause irreversible ecosystem collapse. (Vượt quá các điểm tới hạn khí hậu có thể gây sụp đổ hệ sinh thái không thể đảo ngược.) |
|
emissions trajectory /ɪˈmɪʃənz trəˈdʒektəri/ (n) |
quỹ đạo phát thải |
Current emissions trajectories exceed internationally agreed climate targets. (Quỹ đạo phát thải hiện tại vượt quá các mục tiêu khí hậu đã được quốc tế thống nhất.) |
|
carbon neutrality /ˈkɑːrbən nuːˈtræləti/ (n) |
trung hòa carbon |
Many nations aim to achieve carbon neutrality by mid-century. (Nhiều quốc gia hướng tới đạt trung hòa carbon vào giữa thế kỷ.) |
|
renewable transition /rɪˈnuːəbl trænˈzɪʃən/ (n) |
chuyển đổi sang năng lượng tái tạo |
Renewable energy transition reduces dependence on fossil fuels. (Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo làm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.) |
|
overexploitation /ˌoʊvərˌeksplɔɪˈteɪʃən/ (n) |
sự khai thác quá mức |
Overexploitation of fisheries leads to marine ecosystem imbalance. (Khai thác thủy sản quá mức dẫn đến mất cân bằng hệ sinh thái biển.) |
|
ecological footprint /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ˈfʊtprɪnt/ (n) |
dấu chân sinh thái |
Urban lifestyles generate a large ecological footprint on natural systems. (Lối sống đô thị tạo ra dấu chân sinh thái lớn lên các hệ tự nhiên.) |
|
resource depletion /rɪˈsɔːrs dɪˈpliːʃən/ (n) |
sự cạn kiệt tài nguyên |
Unsustainable consumption accelerates global resource depletion. (Tiêu dùng thiếu bền vững làm gia tăng sự cạn kiệt tài nguyên toàn cầu.) |
|
land degradation /lænd ˌdeɡrəˈdeɪʃən/ (n) |
suy thoái đất |
Intensive farming contributes to severe land degradation. (Canh tác thâm canh góp phần gây suy thoái đất nghiêm trọng.) |
|
green infrastructure /ɡriːn ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/ (n) |
hạ tầng xanh |
Green infrastructure improves urban climate resilience and air quality. (Hạ tầng xanh cải thiện khả năng chống chịu khí hậu đô thị và chất lượng không khí.) |
|
climate resilience /ˈklaɪmət rɪˈzɪliəns/ (n) |
khả năng chống chịu khí hậu |
Climate resilience strategies protect vulnerable communities from extreme weather. (Các chiến lược tăng khả năng chống chịu khí hậu bảo vệ cộng đồng dễ tổn thương trước thời tiết cực đoan.) |
|
planetary boundaries /ˈplænɪˌteri ˈbaʊndrɪz/ (n) |
các giới hạn sinh thái của trái đất |
Crossing planetary boundaries threatens global environmental stability. (Vượt qua các giới hạn sinh thái của Trái Đất đe dọa sự ổn định môi trường toàn cầu.) |
|
radiative imbalance /ˈreɪdieɪtɪv ˌɪmˈbæləns/ (n) |
sự mất cân bằng bức xạ |
Radiative imbalance drives long-term shifts in Earth’s temperature systems. (Sự mất cân bằng bức xạ thúc đẩy thay đổi dài hạn trong hệ thống nhiệt độ Trái Đất.) |
|
regenerative /rɪˈdʒenərətɪv/ (adj) |
có khả năng tái tạo |
Regenerative agriculture restores soil health and ecosystem vitality. (Nông nghiệp tái sinh phục hồi độ màu mỡ của đất và sức sống hệ sinh thái.) |
|
renewable transition /rɪˈnuːəbl trænˈzɪʃən/ (n) |
chuyển đổi năng lượng tái tạo |
Renewable transition accelerates the global shift toward low-carbon economies. (Chuyển đổi năng lượng tái tạo thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế ít carbon.) |
Bài luyện tập
Mở rộng luyện tập, ghi nhớ lâu và luyện đề SAT chủ đề Environment nhé.
Question 1 - Inference.
Scientists observe that atmospheric circulation patterns are shifting due to radiative imbalance caused by greenhouse gas accumulation. These shifts intensify extreme weather events, disrupt hydroclimatic systems, and threaten ecological resilience across vulnerable regions. These findings suggest that ________.
Which choice most logically completes the text?
A. extreme weather events are natural and unavoidable phenomena
B. restoring atmospheric circulation will immediately stabilize ecosystems
C. climate change is producing systemic environmental disruptions
D. hydroclimatic systems are unrelated to atmospheric processes
Question 2 - Words in Context (WIC)
Intensive agriculture accelerates land degradation by exhausting soil nutrients and increasing salinization, making farmland progressively less productive.
As used in the text, “exhausting” most nearly means:
A. examining carefully
B. completely depleting
C. physically tiring
D. gradually expanding
Question 3 - Transitions
Many countries aim to achieve carbon neutrality by reducing emissions and expanding carbon sequestration efforts. ________, some industries continue to rely heavily on fossil fuels due to high transition costs and technological limitations.
Which choice completes the text with the most logical transition?
A. For instance,
B. Likewise,
C. Nevertheless,
D. Therefore,
...
Bình luận