Từ vựng SAT chủ đề Argument & Debate
Nội dung
Argument & Debate (lập luận và tranh luận) cũng tương tự chủ đề data đã có ở bài 12, đây không phải chủ đề riêng mà là hướng về phần phân tích tư duy, liên kết với nhiều chủ đề đa dạng khác. Trong đề thi SAT, kiểm tra về Argument & Debate là kiểm tra về khả năng phân tích lập luận. Nhưng để nắm vững kiến thức thì cần có được bộ từ vựng chuyên biệt, do đó cần chú ý để làm bài được chính xác nhé.
Nội dung cơ bản thường xuất hiện:
- Chính sách xã hội/chính trị: tranh luận về luật, chính sách
- Khoa học: hai giả thuyết cạnh tranh
- Lịch sử: các cách diễn giải khác nhau về một sự kiện
- Công nghệ/truyền thông: lợi ích và tác động tiêu cực
- Văn học: phân tích quan điểm, ý nghĩa tác phẩm
Các dạng câu hỏi thường gặp:
| Central Ideas / Main Argument |
Hỏi:
|
| Author’s Purpose & Perspective |
Xác định:
|
| Evidence Support / Command of Evidence |
Hỏi:
|
| Inference (Suy luận lập luận) |
Suy ra:
|
| Relationship Between Ideas |
Hỏi mối quan hệ giữa các ý:
|
| Strengthen / Weaken Argument |
Thường gặp trong câu hỏi nghiên cứu/lập luận:
|
| Vocabulary in Argument Context |
Các từ thường gặp:
|
SAT Vocabulary Argument & Debate
|
Vocabulary |
Meaning |
Example |
|
Affirm /əˈfɜːrm/ (v) |
khẳng định |
The scholar affirms that historical evidence supports the revised interpretation. (Học giả khẳng định rằng bằng chứng lịch sử ủng hộ cách diễn giải đã được điều chỉnh.) |
|
Allege /əˈledʒ/ (v) |
cáo buộc, cho rằng |
Critics allege that the study overlooks key economic factors. (Các nhà phê bình cho rằng nghiên cứu đã bỏ qua các yếu tố kinh tế quan trọng.) |
|
Advocate /ˈædvəkeɪt/ (v) |
ủng hộ, bênh vực |
Some researchers advocate stricter environmental policies. (Một số nhà nghiên cứu ủng hộ các chính sách môi trường nghiêm ngặt hơn.) |
|
Articulate /ɑːrˈtɪkjəleɪt/ (v) |
diễn đạt rõ ràng |
The author articulates a compelling argument for policy reform. (Tác giả diễn đạt một lập luận thuyết phục cho việc cải cách chính sách.) |
|
Assert /əˈsɜːrt/ (v) |
khẳng định mạnh mẽ |
The historian asserts that economic pressures contributed to the conflict. (Nhà sử học khẳng định rằng áp lực kinh tế góp phần gây ra xung đột.) |
|
Assertion /əˈsɜːrʃən/ (n) |
sự khẳng định |
The article includes several assertions that require further evidence. (Bài viết chứa nhiều khẳng định cần thêm bằng chứng.) |
|
Bias /ˈbaɪəs/ (n) |
thiên lệch |
Scholars attempt to minimize bias in their interpretation of historical documents. (Các học giả cố gắng giảm thiểu thiên lệch khi diễn giải tài liệu lịch sử.) |
|
Challenge /ˈtʃælɪndʒ/ (v) |
phản bác, thách thức |
The researcher challenges the traditional explanation of the phenomenon. (Nhà nghiên cứu phản bác cách giải thích truyền thống về hiện tượng này.) |
|
Claim /kleɪm/ (n/v) |
tuyên bố, khẳng định |
The author’s claim is supported by several historical records. (Tuyên bố của tác giả được hỗ trợ bởi nhiều ghi chép lịch sử.) |
|
Coherent /koʊˈhɪrənt/ (adj) |
mạch lạc |
The argument is coherent and supported by multiple sources. (Lập luận mạch lạc và được hỗ trợ bởi nhiều nguồn.) |
|
Compelling /kəmˈpelɪŋ/ (adj) |
thuyết phục |
The evidence provides a compelling explanation for the policy shift. (Bằng chứng đưa ra lời giải thích thuyết phục cho sự thay đổi chính sách.) |
|
Concede /kənˈsiːd/ (v) |
thừa nhận |
The author concedes that alternative explanations may exist. (Tác giả thừa nhận rằng có thể tồn tại những cách giải thích khác.) |
|
Consensus /kənˈsensəs/ (n) |
sự đồng thuận |
Scholars eventually reached a consensus regarding the theory. (Các học giả cuối cùng đạt được sự đồng thuận về lý thuyết.) |
|
Contend /kənˈtend/ (v) |
cho rằng, lập luận |
Some economists contend that the policy will reduce inequality. (Một số nhà kinh tế cho rằng chính sách này sẽ giảm bất bình đẳng.) |
|
Contradict /ˌkɑːntrəˈdɪkt/ (v) |
mâu thuẫn |
New findings contradict earlier assumptions about the species. (Những phát hiện mới mâu thuẫn với các giả định trước đó về loài này.) |
|
Controversy /ˈkɑːntrəvɜːrsi/ (n) |
tranh cãi |
The theory sparked considerable controversy among scholars. (Lý thuyết này gây ra nhiều tranh cãi giữa các học giả.) |
|
Convince /kənˈvɪns/ (v) |
thuyết phục |
The data convinced many researchers to reconsider the prevailing model. (Dữ liệu đã thuyết phục nhiều nhà nghiên cứu xem xét lại mô hình hiện hành.) |
|
Corroborate /kəˈrɑːbəreɪt/ (v) |
chứng thực |
Archaeological evidence corroborates the historian’s account. (Bằng chứng khảo cổ xác nhận lời tường thuật của nhà sử học.) |
|
Counterargument /ˈkaʊntərɑːrɡjumənt/ (n) |
phản biện |
The article addresses a major counterargument to the author’s thesis. (Bài viết đề cập đến một phản biện quan trọng đối với luận điểm của tác giả.) |
|
Credible /ˈkredəbl/ (adj) |
đáng tin cậy |
The explanation appears credible given the available evidence. (Lời giải thích có vẻ đáng tin cậy dựa trên bằng chứng hiện có.) |
|
Critique /krɪˈtiːk/ (n/v) |
phê bình |
Scholars critique the study’s methodology and conclusions. (Các học giả phê bình phương pháp và kết luận của nghiên cứu.) |
|
Debate /dɪˈbeɪt/ (n/v) |
tranh luận |
Scholars continue to debate the causes of the economic crisis. (Các học giả tiếp tục tranh luận về nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế.) |
|
Debunk /diːˈbʌŋk/ (v) |
bác bỏ |
Recent studies debunk the long-standing myth about the species’ extinction. (Các nghiên cứu gần đây bác bỏ quan niệm lâu đời về sự tuyệt chủng của loài.) |
|
Defend /dɪˈfend/ (v) |
bảo vệ lập luận |
The author defends the theory using extensive historical evidence. (Tác giả bảo vệ lý thuyết bằng nhiều bằng chứng lịch sử.) |
|
Deny /dɪˈnaɪ/ (v) |
phủ nhận |
Some critics deny the validity of the proposed explanation. (Một số nhà phê bình phủ nhận tính hợp lệ của lời giải thích được đề xuất.) |
|
Dispute /dɪˈspjuːt/ (v/n) |
tranh chấp, phản đối |
Several historians dispute the accuracy of the original account. (Một số nhà sử học tranh cãi về độ chính xác của bản tường thuật ban đầu.) |
|
Evidence /ˈevɪdəns/ (n) |
bằng chứng |
The argument relies on both historical and statistical evidence. (Lập luận dựa trên cả bằng chứng lịch sử và thống kê.) |
|
Fallacy /ˈfæləsi/ (n) |
ngụy biện |
The critic identifies a logical fallacy in the author’s reasoning. (Nhà phê bình chỉ ra một ngụy biện logic trong lập luận của tác giả.) |
|
Hypothetical /ˌhaɪpəˈθetɪkl/ (adj) |
giả định |
The philosopher presents a hypothetical scenario to illustrate the argument. (Nhà triết học đưa ra một tình huống giả định để minh họa lập luận.) |
|
Inference /ˈɪnfərəns/ (n) |
suy luận |
Readers must draw an inference from the author’s evidence. (Người đọc phải suy luận từ bằng chứng của tác giả.) |
|
Justify /ˈdʒʌstɪfaɪ/ (v) |
biện minh |
The author attempts to justify the proposed policy change. (Tác giả cố gắng biện minh cho sự thay đổi chính sách được đề xuất.) |
|
Oppose /əˈpoʊz/ (v) |
phản đối |
Several scholars oppose the interpretation presented in the article. (Một số học giả phản đối cách diễn giải được trình bày trong bài viết.) |
|
Persuade /pərˈsweɪd/ (v) |
thuyết phục |
The author aims to persuade readers that reform is necessary. (Tác giả nhằm thuyết phục người đọc rằng cải cách là cần thiết.) |
|
Plausible /ˈplɔːzəbl/ (adj) |
hợp lý, có vẻ đúng |
The explanation seems plausible given the available data. (Lời giải thích có vẻ hợp lý dựa trên dữ liệu hiện có.) |
|
Premise /ˈpremɪs/ (n) |
tiền đề |
The argument is based on the premise that economic growth benefits society. (Lập luận dựa trên tiền đề rằng tăng trưởng kinh tế mang lại lợi ích cho xã hội.) |
|
Proof /pruːf/ (n) |
bằng chứng xác thực |
Mathematicians rely on logical proof to support their conclusions. (Các nhà toán học dựa vào chứng minh logic để hỗ trợ kết luận.) |
|
Rebut /rɪˈbʌt/ (v) |
bác lại |
The author rebuts the critics’ claims with new evidence. (Tác giả bác lại các tuyên bố của nhà phê bình bằng bằng chứng mới.) |
|
Refute /rɪˈfjuːt/ (v) |
bác bỏ hoàn toàn |
The new data refute the earlier hypothesis. (Dữ liệu mới bác bỏ hoàn toàn giả thuyết trước đó.) |
|
Rhetoric /ˈretərɪk/ (n) |
nghệ thuật hùng biện |
The speech relies more on rhetoric than on empirical evidence. (Bài phát biểu dựa nhiều vào hùng biện hơn là bằng chứng thực nghiệm.) |
|
Skeptical /ˈskeptɪkl/ (adj) |
hoài nghi |
Many scholars remain skeptical of the theory’s validity. (Nhiều học giả vẫn hoài nghi về tính hợp lệ của lý thuyết.) |
|
Stance /stæns/ (n) |
quan điểm |
The author clearly states her stance on the issue. (Tác giả nêu rõ quan điểm của mình về vấn đề này.) |
|
Substantiate /səbˈstænʃieɪt/ (v) |
chứng minh bằng bằng chứng |
The researcher substantiates the claim with historical documents. (Nhà nghiên cứu chứng minh tuyên bố bằng các tài liệu lịch sử.) |
|
Support /səˈpɔːrt/ (v) |
ủng hộ |
The data support the author’s central argument. (Dữ liệu ủng hộ lập luận trung tâm của tác giả.) |
|
Thesis /ˈθiːsɪs/ (n) |
luận điểm chính |
The article presents a thesis about the role of technology in social change. (Bài viết đưa ra luận điểm về vai trò của công nghệ trong thay đổi xã hội.) |
|
Untenable /ʌnˈtenəbl/ (adj) |
không thể bảo vệ |
The critic argues that the theory is logically untenable. (Nhà phê bình cho rằng lý thuyết này không thể bảo vệ về mặt logic.) |
|
Viewpoint /ˈvjuːpɔɪnt/ (n) |
quan điểm |
The essay examines the issue from multiple viewpoints. (Bài luận xem xét vấn đề từ nhiều quan điểm khác nhau.) |
|
Warrant /ˈwɔːrənt/ (n) |
cơ sở lập luận |
The evidence provides sufficient warrant for the conclusion. (Bằng chứng cung cấp cơ sở đủ để đưa ra kết luận.) |
Bài luyện tập
Question 1 – Transitions
Scholars have long debated the causes of the economic downturn, with some asserting that external market forces were primarily responsible. Others, however, contend that internal policy failures played a more significant role. Recent studies provide compelling evidence supporting both perspectives. ______, researchers are increasingly recognizing that the crisis likely resulted from a combination of these factors rather than a single cause.
Which choice best completes the text with the most logical transition?
A. For instance,
B. Nevertheless,
C. Therefore,
D. In contrast,
Question 2 – Text Purpose and Structure
The author begins by presenting a widely accepted claim that technological innovation inevitably leads to social progress. The text then introduces a counterargument, noting that some historians challenge this assumption by citing periods in which technological advances coincided with increased inequality. Finally, the author concedes that while innovation can drive progress, its effects depend heavily on social and economic contexts.
What is the main purpose of the text?
A. To refute the claim that technological innovation leads to progress
B. To present a debate and arrive at a nuanced conclusion
C. To advocate for increased technological development
D. To describe the history of technological change
Question 3 – Words in Context
In her critique of the study, the researcher argues that several of the author’s assertions are not adequately substantiated by empirical evidence. While the argument is coherent and initially persuasive, closer examination reveals that key claims rely on hypothetical scenarios rather than verifiable data.
As used in the text, what does “substantiated” most nearly mean?
A. Replaced
B. Supported
C. Questioned
D. Simplified
Bình luận