Từ vựng SAT chủ đề Cause & Effect
Nội dung
Cause & Effect (Nguyên nhân & Kết quả) tiếp tục là một chủ đề không phải là chủ đề lớn nhưng liên kết chặt chẽ, mang mối quan hệ logic xuất hiện trong rất nhiều bài Reading (Science, History, Psychology, Politics, Economics, Media...). Vì thế cần nắm vững từ vựng quan trọng của chủ đề này để đọc hiểu bài thi SAT dễ dàng.
Cause & Effect trong SAT chủ yếu kiểm tra khả năng hiểu quan hệ giữa các ý, liên quan đến:
- Psychology: hành vi -> kết quả tâm lý
- Science: hiện tượng tự nhiên -> tác động
- History/Politics: chính sách -> thay đổi xã hội
- Media: công nghệ -> thay đổi giao tiếp
- Environment: hoạt động con người -> biến đổi môi trường
- Economics: thị trường -> hành vi tiêu dùng
Các dạng câu hỏi thường gặp:
| Central Ideas / Main Purpose |
Hỏi:
Ví dụ: The passage mainly explains how X led to Y. |
| Inference (Suy luận nguyên nhân – kết quả) |
Suy ra:
Ví dụ: If the trend described in the passage continues, what is most likely to occur? |
| Function of a Detail |
Hỏi vai trò của một chi tiết:
|
| Relationship Between Ideas |
Nhận diện các cấu trúc: cause -> effect problem -> solution action -> consequence |
| Data Analysis |
hay gặp khi bài có số liệu: Ví dụ:
Lưu ý SAT hay kiểm tra: correlation ≠ causation (tương quan không đồng nghĩa với nguyên nhân) |
| Vocabulary in Cause & Effect Context |
Các từ hay gặp: Nguyên nhân: cause Kết quả: effect |
Bây giờ mở rộng từ vựng SAT chủ đề này ngay dưới đây.
SAT Vocabulary Cause & Effect
|
Vocabulary |
Meaning |
Example |
|
Accumulate /əˈkjuːmjəleɪt/ (v) |
tích tụ dần |
Small environmental pressures can accumulate over decades and eventually result in large-scale ecological change. (Những áp lực môi trường nhỏ có thể tích tụ qua nhiều thập kỷ và cuối cùng dẫn đến thay đổi sinh thái quy mô lớn.) |
|
Affect /əˈfekt/ (v) |
ảnh hưởng |
Rising temperatures can affect agricultural productivity in vulnerable regions. (Nhiệt độ tăng có thể ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp ở những khu vực dễ bị tổn thương.) |
|
Amplify /ˈæmplɪfaɪ/ (v) |
khuếch đại, làm tăng |
Media attention can amplify public concern about environmental risks. (Sự chú ý của truyền thông có thể khuếch đại mối lo ngại của công chúng về các rủi ro môi trường.) |
|
Attribute /əˈtrɪbjuːt/ (v) |
quy cho nguyên nhân |
Scientists attribute the rapid decline of the species to habitat destruction. (Các nhà khoa học cho rằng sự suy giảm nhanh chóng của loài này là do sự phá hủy môi trường sống.) |
|
Because /bɪˈkɔːz/ (conj) |
bởi vì |
The population expanded rapidly because new technologies improved agricultural efficiency. (Dân số tăng nhanh bởi vì công nghệ mới cải thiện hiệu quả nông nghiệp.) |
|
Bring about /brɪŋ əˈbaʊt/ (v) |
gây ra |
Industrialization brought about profound social and economic transformations. (Công nghiệp hóa đã gây ra những biến đổi sâu sắc về xã hội và kinh tế.) |
|
Catalyst /ˈkætəlɪst/ (n) |
chất xúc tác; yếu tố thúc đẩy |
The discovery acted as a catalyst for further scientific research. (Phát hiện này đóng vai trò như một chất xúc tác thúc đẩy các nghiên cứu khoa học tiếp theo.) |
|
Catalyze /ˈkætəlaɪz/ (v) |
thúc đẩy nhanh quá trình |
The technological breakthrough catalyzed rapid innovation across the industry. (Bước đột phá công nghệ đã thúc đẩy sự đổi mới nhanh chóng trong toàn ngành.) |
|
Compound /kəmˈpaʊnd/ (v) |
làm trầm trọng thêm |
Economic instability can compound existing social inequalities. (Sự bất ổn kinh tế có thể làm trầm trọng thêm những bất bình đẳng xã hội hiện có.) |
|
Consequence /ˈkɑːnsɪkwens/ (n) |
hậu quả |
One consequence of urban expansion is the loss of natural habitats. (Một hậu quả của sự mở rộng đô thị là sự mất đi của các môi trường sống tự nhiên.) |
|
Contribute to /kənˈtrɪbjuːt tuː/ (v) |
góp phần gây ra |
Air pollution contributes to respiratory illnesses in densely populated cities. (Ô nhiễm không khí góp phần gây ra các bệnh hô hấp ở các thành phố đông dân.) |
|
Culminate in /ˈkʌlmɪneɪt ɪn/ (v) |
dẫn đến kết cục |
Years of political tension culminated in widespread social unrest. (Nhiều năm căng thẳng chính trị đã dẫn đến tình trạng bất ổn xã hội lan rộng.) |
|
Derive /dɪˈraɪv/ (v) |
bắt nguồn từ |
Many scientific theories derive from earlier observations and experiments. (Nhiều lý thuyết khoa học bắt nguồn từ các quan sát và thí nghiệm trước đó.) |
|
Drive /draɪv/ (v) |
thúc đẩy, gây ra |
Economic demand often drives technological innovation. (Nhu cầu kinh tế thường thúc đẩy sự đổi mới công nghệ.) |
|
Effect /ɪˈfekt/ (n) |
kết quả, tác động |
The policy had a significant effect on reducing energy consumption. (Chính sách này có tác động đáng kể trong việc giảm tiêu thụ năng lượng.) |
|
Elicit /ɪˈlɪsɪt/ (v) |
gợi ra, gây ra |
The policy change elicited strong reactions from local communities. (Sự thay đổi chính sách đã gây ra phản ứng mạnh mẽ từ các cộng đồng địa phương.) |
|
Engender /ɪnˈdʒendər/ (v) |
gây ra, tạo ra |
Rapid social change can engender uncertainty among citizens. (Sự thay đổi xã hội nhanh chóng có thể gây ra sự bất ổn trong người dân.) |
|
Entail /ɪnˈteɪl/ (v) |
kéo theo |
Increased industrial production often entails higher energy consumption. (Sản xuất công nghiệp gia tăng thường kéo theo tiêu thụ năng lượng cao hơn.) |
|
Exacerbate /ɪɡˈzæsərbeɪt/ (v) |
làm trầm trọng thêm |
Economic downturns can exacerbate existing social tensions. (Suy thoái kinh tế có thể làm trầm trọng thêm các căng thẳng xã hội.) |
|
Facilitate /fəˈsɪlɪteɪt/ (v) |
tạo điều kiện |
Improved transportation networks facilitate economic development. (Hệ thống giao thông được cải thiện tạo điều kiện cho phát triển kinh tế.) |
|
Fuel /fjuːl/ (v) |
làm bùng lên |
Economic inequality can fuel political instability. (Bất bình đẳng kinh tế có thể làm bùng lên bất ổn chính trị.) |
|
Generate /ˈdʒenəreɪt/ (v) |
tạo ra |
Technological innovation generates new opportunities for economic growth. (Đổi mới công nghệ tạo ra những cơ hội mới cho tăng trưởng kinh tế.) |
|
Give rise to /ɡɪv raɪz tuː/ (v) |
dẫn đến |
The new policy gave rise to debates about environmental regulation. (Chính sách mới dẫn đến các cuộc tranh luận về quy định môi trường.) |
|
Impact /ˈɪmpækt/ (v/n) |
tác động |
Climate change is expected to impact global food production. (Biến đổi khí hậu được dự đoán sẽ tác động đến sản xuất lương thực toàn cầu.) |
|
Imply /ɪmˈplaɪ/ (v) |
hàm ý |
These findings imply a causal relationship between pollution and health outcomes. (Những phát hiện này hàm ý mối quan hệ nhân quả giữa ô nhiễm và sức khỏe.) |
|
Incite /ɪnˈsaɪt/ (v) |
kích động |
Political rhetoric can incite public unrest during times of crisis. (Diễn ngôn chính trị có thể kích động bất ổn xã hội trong thời kỳ khủng hoảng.) |
|
Induce /ɪnˈduːs/ (v) |
gây ra |
Certain chemicals can induce biological changes in organisms. (Một số hóa chất có thể gây ra thay đổi sinh học ở sinh vật.) |
|
Influence /ˈɪnfluəns/ (v/n) |
ảnh hưởng |
Cultural traditions often influence patterns of social behavior. (Truyền thống văn hóa thường ảnh hưởng đến các kiểu hành vi xã hội.) |
|
Instigate /ˈɪnstɪɡeɪt/ (v) |
khởi xướng, gây ra |
The reform movement instigated widespread political discussion. (Phong trào cải cách đã khởi xướng các cuộc thảo luận chính trị rộng rãi.) |
|
Intensify /ɪnˈtensɪfaɪ/ (v) |
làm mạnh thêm |
Rising competition can intensify innovation within an industry. (Sự cạnh tranh gia tăng có thể làm mạnh thêm sự đổi mới trong một ngành.) |
|
Lead to /liːd tuː/ (v) |
dẫn đến |
Increased urbanization often leads to higher energy demand. (Đô thị hóa gia tăng thường dẫn đến nhu cầu năng lượng cao hơn.) |
|
Manifest /ˈmænɪfest/ (v) |
biểu hiện, dẫn đến |
Economic inequality may manifest in unequal access to education. (Bất bình đẳng kinh tế có thể biểu hiện qua sự tiếp cận giáo dục không đồng đều.) |
|
Mitigate /ˈmɪtɪɡeɪt/ (v) |
làm giảm |
Effective policies can mitigate the effects of climate change. (Các chính sách hiệu quả có thể làm giảm tác động của biến đổi khí hậu.) |
|
Outcome /ˈaʊtkʌm/ (n) |
kết quả |
The outcome of the policy depended largely on public cooperation. (Kết quả của chính sách phụ thuộc phần lớn vào sự hợp tác của công chúng.) |
|
Precipitate /prɪˈsɪpɪteɪt/ (v) |
làm xảy ra đột ngột |
Economic instability precipitated a major financial crisis. (Sự bất ổn kinh tế đã gây ra một cuộc khủng hoảng tài chính lớn.) |
|
Produce /prəˈduːs/ (v) |
tạo ra |
Technological changes often produce unexpected social consequences. (Những thay đổi công nghệ thường tạo ra các hậu quả xã hội không lường trước.) |
|
Prompt /prɑːmpt/ (v) |
thúc đẩy, khiến |
The discovery prompted scientists to reconsider existing theories. (Phát hiện này khiến các nhà khoa học xem xét lại các lý thuyết hiện có.) |
|
Provoke /prəˈvoʊk/ (v) |
gây ra phản ứng |
The controversial study provoked debate among researchers. (Nghiên cứu gây tranh cãi đã gây ra tranh luận giữa các nhà nghiên cứu.) |
|
Reinforce /ˌriːɪnˈfɔːrs/ (v) |
củng cố |
Cultural norms can reinforce certain patterns of behavior. (Chuẩn mực văn hóa có thể củng cố một số kiểu hành vi nhất định.) |
|
Result /rɪˈzʌlt/ (n/v) |
kết quả |
The experiment resulted in a significant improvement in efficiency. (Thí nghiệm đã dẫn đến sự cải thiện đáng kể về hiệu quả.) |
|
Spark /spɑːrk/ (v) |
châm ngòi |
The publication of the report sparked public debate. (Việc công bố báo cáo đã châm ngòi cho cuộc tranh luận công khai.) |
|
Spur /spɜːr/ (v) |
thúc đẩy |
Economic competition often spurs technological advancement. (Cạnh tranh kinh tế thường thúc đẩy tiến bộ công nghệ.) |
|
Stimulate /ˈstɪmjuleɪt/ (v) |
kích thích |
Government investment can stimulate economic growth. (Đầu tư của chính phủ có thể kích thích tăng trưởng kinh tế.) |
|
Trigger /ˈtrɪɡər/ (v) |
kích hoạt |
Environmental stress can trigger migration in certain species. (Áp lực môi trường có thể kích hoạt sự di cư ở một số loài.) |
|
Underlie /ˌʌndərˈlaɪ/ (v) |
là nguyên nhân nền tảng |
Structural inequalities often underlie persistent social conflicts. (Những bất bình đẳng cấu trúc thường là nguyên nhân nền tảng của các xung đột xã hội kéo dài.) |
|
Yield /jiːld/ (v) |
tạo ra, mang lại |
Scientific research can yield insights into complex natural processes. (Nghiên cứu khoa học có thể mang lại hiểu biết về các quá trình tự nhiên phức tạp.) |
Bài luyện tập
Question 1 – Cross-Text Connections
Text 1:
Some economists argue that rising economic inequality can fuel political instability. They contend that when disparities accumulate over time, they often give rise to widespread dissatisfaction among citizens.
Text 2:
Other researchers acknowledge that inequality may contribute to social tension but emphasize that strong institutions can mitigate these effects. In their view, instability is not an inevitable outcome of economic disparity.
Question:
How would the author of Text 2 most likely respond to the claim in Text 1?
A. By agreeing that inequality inevitably leads to instability
B. By arguing that inequality has no effect on political conditions
C. By suggesting that the effects of inequality can be reduced under certain conditions
D. By claiming that political instability is unrelated to economic factors
Question 2 – Student Notes
Notes:
Urbanization often leads to increased energy demand
Higher energy consumption can generate more pollution
Pollution may affect public health outcomes
Effective policies can mitigate environmental damage
Question:
Which choice best uses the notes to explain a cause-and-effect relationship?
A. Urbanization is a process that occurs in many modern societies.
B. Increased energy demand is unrelated to environmental issues.
C. Urbanization can indirectly affect public health by increasing pollution levels.
D. Pollution is the only factor influencing public health outcomes.
Question 3 – Main Idea
Technological innovation often generates economic growth by increasing productivity and creating new industries. However, it can also exacerbate existing social inequalities, as access to new technologies is often uneven. As a result, while some groups benefit significantly, others may experience limited gains or even economic disadvantage.
Which choice best states the main idea of the text?
A. Technological innovation only benefits certain industries
B. Technological innovation has both positive and negative effects on society
C. Social inequality is unrelated to technological development
D. Economic growth always reduces inequality
Bình luận