IELTS Listening chủ đề Accommodation - Nơi ở
Nội dung
Accommodation - Nơi ăn chốn ở là chủ đề thường gặp trong IELTS Listening. Các bài nghe sẽ thường xoay quanh các địa chỉ, khu vực và thường sẽ có nhiều bẫy, đặc biệt như bẫy khi đánh vần H, 8...Vì thế các bạn cùng luyện nghe nhiều hơn để ôn luyện chủ đề này, dễ dàng làm quen nha.
Chủ đề này gặp nhiều trong Part 1 với nội dung:
- hỏi thuê nhà/đặt phòng/đăng ký chỗ ở (rental enquiry, booking).
- gọi điện cho landlord/agent hỏi căn hộ
- hỏi giá thuê, tiền cọc, hóa đơn, ngày dọn vào
- đăng ký student accommodation (ký túc xá/nhà thuê)
Dạng câu hỏi hay gặp là
- Form completion / Note completion điền: address, postcode, rent, deposit, availability date, facilities
- Table completion: so sánh các lựa chọn phòng/căn hộ: giá, diện tích, bill included…
- Short answer: “How much is the deposit?”, “When can you move in?”
Bẫy hay gặp:
- numbers & dates (deposit, rent per week/month, move-in date)
- spelling (địa chỉ, street names)
- paraphrase: “bills included” = utilities are covered / included in the rent.
Part 2 cũng hay có chủ đề này, khi một người nói về
- khu ở sinh viên, dịch vụ của ký túc xá
- hướng dẫn tiện ích: laundry, reception, security, car park
- giới thiệu khu dân cư, “living in this area”
Dạng câu hỏi hay gặp'
- Map/Plan labeling: reception, laundry room, common room, car park…
- Multiple choice hoặc Note/Table completion: quiet hours, security, facilities, opening hours
Part 3 thì ít hơn, thỉnh thoảng có cuộc thảo luận giữa sinh viên/tutor: bàn về chọn chỗ ở, chi phí, commute, ưu/nhược điểm khu vực hoặc đề tài liên quan nhà ở (housing, living conditions)
Dạng câu hỏi thường là Multiple choice, Matching hoặc Summary/Note completion.
Part 4 thì rất ít có chủ đề Accommodation.
Bài học này sẽ chia theo 2 phần: Vocab và practice, bạn xem cùng video và điền thông tin cần cho nội dung bên dưới.
Vocab Accommodation
Activity 1. Match the words a–h to the pictures 1–8.
|
a. appliances |
b. space heater |
c. sit back |
d. convenient parking |
|
e. move in |
f. lease |
g. property |
h. landlord |

Activity 2. Write the correct letter a - f next to each number to match the sentence beginnings in column A with the correct endings in column B.
|
A |
B |
|
1. We’re planning to move |
a. back and enjoy our new home. |
|
2. On the way home, could you pick |
b. out how to set up the furniture in the living room. |
|
3. After unpacking all the boxes, we finally had time to sit |
c. up a lamp for the bedroom? |
|
4. They had to move |
d. in next weekend after the landlord finishes cleaning the apartment. |
|
5. Our kitchen is quite spacious, so we often have relatives |
e. out quickly because the rent became too expensive. |
|
6. It took us a while to figure |
f. over for dinner on Saturdays. |
Listening Practice
Check up.
Complete the note below.
Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
|
PLAN FOR SHARING ACCOMMODATION Example: The discussion topic: lease for next year The total rent: Peter £110 & Jim 1 £ ________ Car parking: in the 2 ________ A place to buy things: 3 ________, because Jim works there. The fees they should share: 4 ________ fees The appliances needed: · The landlord will provide the microwave. · The 5 ________ is needed in the kitchen. · Peter will bring some dining room and living room furniture. · Jim will buy a 6 ________ at the store. Location of the telephone: in the 7 ________ Move-in date: 8 ________ Watching the game together: on 9 ________ What Jim needs to do before move-in: take 10 ________ in the morning |
Homework bên dưới, bạn làm bài nhé.
Cả nhà xem video và luyện tập nhé.
Bổ sung thêm từ vựng
| Accommodation | /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | Chỗ ở |
| Housing | /ˈhaʊzɪŋ/ | Nhà ở |
| Property | /ˈprɒpəti/ | Bất động sản / căn nhà |
| Flat | /flæt/ | Căn hộ |
| Apartment | /əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ |
| Studio flat | /ˈstjuːdiəʊ flæt/ | Căn hộ studio |
| House | /haʊs/ | Nhà |
| Shared house | /ʃeəd haʊs/ | Nhà ở chung |
| Flatmate | /ˈflætmeɪt/ | Bạn ở chung |
| Landlord | /ˈlændlɔːd/ | Chủ nhà |
| Landlady | /ˈlændleɪdi/ | Bà chủ nhà |
| Tenant | /ˈtenənt/ | Người thuê |
| Rent | /rent/ | Thuê / tiền thuê |
| Monthly rent | /ˈmʌnθli rent/ | Tiền thuê theo tháng |
| Deposit | /dɪˈpɒzɪt/ | Tiền đặt cọc |
| Lease | /liːs/ | Hợp đồng thuê |
| Contract | /ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng |
| Utilities | /juːˈtɪlətiz/ | Điện, nước, gas |
| Electricity bill | /ɪˌlekˈtrɪsəti bɪl/ | Hóa đơn điện |
| Water bill | /ˈwɔːtə bɪl/ | Hóa đơn nước |
| Internet connection | /ˈɪntənet kəˈnekʃn/ | Kết nối internet |
| Furnished | /ˈfɜːnɪʃt/ | Có nội thất |
| Unfurnished | /ʌnˈfɜːnɪʃt/ | Không nội thất |
| Fully furnished | /ˈfʊli ˈfɜːnɪʃt/ | Đầy đủ nội thất |
| Furniture | /ˈfɜːnɪtʃə/ | Nội thất |
| Bedroom | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ |
| Single room | /ˈsɪŋɡl ruːm/ | Phòng đơn |
| Double room | /ˈdʌbl ruːm/ | Phòng đôi |
| Living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Phòng khách |
| Kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | Nhà bếp |
| Bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | Phòng tắm |
| Shower | /ˈʃaʊə/ | Vòi sen |
| Toilet | /ˈtɔɪlət/ | Nhà vệ sinh |
| Balcony | /ˈbælkəni/ | Ban công |
| Lift | /lɪft/ | Thang máy |
| Stairs | /steəz/ | Cầu thang |
| Heating | /ˈhiːtɪŋ/ | Hệ thống sưởi |
| Air conditioning | /ˈeə kənˌdɪʃənɪŋ/ | Điều hòa |
| Washing machine | /ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/ | Máy giặt |
| Laundry | /ˈlɔːndri/ | Giặt ủi |
| Parking space | /ˈpɑːkɪŋ speɪs/ | Chỗ đậu xe |
| Nearby | /ˌnɪəˈbaɪ/ | Gần đó |
| Convenient | /kənˈviːniənt/ | Tiện lợi |
| Close to | /kləʊs tuː/ | Gần |
| Public transport | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | Phương tiện công cộng |
| Bus stop | /ˈbʌs stɒp/ | Trạm xe buýt |
| Train station | /treɪn ˈsteɪʃn/ | Ga tàu |
| Move in | /muːv ɪn/ | Dọn vào |
| Move out | /muːv aʊt/ | Dọn ra |
| Available | /əˈveɪləbl/ | Còn trống |
Xong cả nhà click làm bài tập nha.
Bài tập
Bài tập về nhà
- 10 câu hỏi
- 40 phút
Bình luận