IELTS Listening chủ đề Technology - Công nghệ
Nội dung
Tiếp tục với chủ đề hay gặp trong Listening: Technology, cả nhà cùng tìm hiểu thêm từ vựng, luyện tập bài nghe nhé.
Technology là chủ đề lớn, thường xuất hiện nhiều trong Part 4, độ học thuật cao. Nội dung sẽ là một bài thuyết trình, bài nói của một người về các vấn đề công nghệ như:
- Developments in technology, impact of technology on society, technology and education, future tech, ...
- Cutting-edge technologies, như AI, blockchain, renewable energy, inventions...
- History of technology: phát minh lớn, những thay đổi trong các ngành công nghiệp....
Dạng câu hỏi hay gặp là:
- Note/Summary completion (phổ biến nhất): điền thông tin về nghiên cứu, số liệu, phát minh, sự kiện trong công nghệ
- Table completion: comparison, evolution of tech, so sánh các công nghệ, sự thay đổi qua thời gian....
- Flow-chart completion mô tả quy trình từ research -> development -> application của công nghệ...
- Multiple Choice: thường là chọn câu trả lời đúng về xu hướng công nghệ hoặc phát minh...
Chủ đề Công nghệ cũng có xuất hiện thỉnh thoảng trong Part 2. Nội dung thường là:
- One speaker giới thiệu về sản phẩm công nghệ mới hoặc quy trình sản xuất, bao gồm:
- Giới thiệu product demos, smart technologies, hoặc innovations như smart homes, electric vehicles.
- Public awareness về công nghệ, cách sử dụng các dịch vụ công nghệ (chẳng hạn như digital services, online tools).
Dạng câu hỏi hay gặp là:
- Map/Plan labeling: hướng dẫn khu vực hoặc các điểm công nghệ..
- Matching : phân loại sản phẩm công nghệ theo nhóm...
- Multiple Choice: chọn đúng thông tin về một sản phẩm/dịch vụ công nghệ
- Note completion : thông tin về các dịch vụ, công cụ công nghệ
Technology cũng xuất hiện trong Part 3 theo nội dung thảo luận giữa sinh viên và giảng viên: về các nghiên cứu, bài tập hoặc bài thuyết trình có liên quan đến công nghệ hoặc ứng dụng của nó trong các lĩnh vực khác nhau.
Các dạng câu hỏi ví dụ như:
- Multiple Choice: phân tích xu hướng công nghệ, hay lựa chọn công nghệ nào trong các tình huống
- Matching: ai nói gì về công nghệ, ai cho ý tưởng về tương lai của công nghệ
- Summary / Note completion: bài thảo luận về công nghệ
Ở Part 1 thì ít xuất hiện chủ đề này, thỉnh thoảng có liên quan đến đăng ký dịch vụ công nghệ, chẳng hạn như Internet, mobile plans hoặc digital learning platforms....
Bài học này sẽ chia theo 2 phần: Vocab và practice, bạn xem cùng video và điền thông tin cần cho nội dung bên dưới.
Từ vựng Technology trong Listening
*Activity 1. Match the pictures 1–6 above with the words a–f.
|
a. speed cameras |
c. complex camera |
e. non-invasive keyhole surgeries |
|
b. built-in camera |
d. small drones |
f. space satellite |
*Activity 2. Fill in the blanks with the correct words given below.
|
persist |
innovation |
operation |
anti-gravity |
|
attached |
pioneering |
applications |
unimaginable |
1. The company’s _______________ research has led to major breakthroughs in artificial intelligence and robotics.
2. One of the most exciting ________________ of modern nanotechnology is in medical surgery, where tiny robots can operate inside the human body.
3. Scientists continue to __________ in their efforts to develop cleaner sources of renewable energy despite many technical challenges.
4. The concept of travelling to Mars once seemed _________________, but new space missions are proving it could soon become reality.
5. Engineers are working on an ________________ device that can lift heavy objects without using traditional engines.
6. The new smartphone model features several impressive examples of design ______________, including a foldable screen.
7. Before using the drone, make sure the camera is correctly __________ to the stabilizer to avoid damage during flight.
8. More than 1,000 self-driving cars are now in ______________ across the country, collecting data to improve safety and navigation systems.
Listening Practice
Check up. Complete the note below.
Write NO MORE THAN TWO WORDS for each answer.
|
ROBERTS COMPANY Founding
Aim
Potential applications
At present
Other applications
Internship opportunity
|
Homework bên dưới, bạn làm bài tập và check điểm nhé.
Mở rộng từ vựng
| Invention | /ɪnˈvɛnʃən/ | Phát minh |
| Innovation | /ˌɪnəˈveɪʃən/ | Đổi mới |
| Patent | /ˈpætənt/ | Bằng sáng chế |
| Prototype | /ˈprəʊtətaɪp/ | Mẫu thử |
| Inventor | /ɪnˈvɛntə/ | Người phát minh |
| Breakthrough | /ˈbreɪkθruː/ | Bước đột phá |
| Creation | /kriˈeɪʃən/ | Sự sáng tạo |
| Development | /dɪˈvɛləpmənt/ | Sự phát triển |
| Progress | /ˈprəʊɡrɛs/ | Tiến bộ |
| Revolutionary | /ˌrɛvəˈluːʃənəri/ | Mang tính cách mạng |
| Discovery | /dɪsˈkʌvəri/ | Phát hiện |
| Technology | /tɛkˈnɒlədʒi/ | Công nghệ |
| Device | /dɪˈvaɪs/ | Thiết bị |
| Gadget | /ˈɡædʒɪt/ | Dụng cụ, thiết bị nhỏ |
| Machine | /məˈʃiːn/ | Máy móc |
| Automation | /ˌɔːtəˈmeɪʃən/ | Tự động hóa |
| Algorithm | /ˈæɡlɪˌðɪm/ | Thuật toán |
| Circuit | /ˈsɜːkɪt/ | Mạch điện |
| Component | /kəmˈpəʊnənt/ | Thành phần |
| Assembly | /əˈsɛmbli/ | Lắp ráp |
| Manufacturing | /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ/ | Sản xuất |
| Engineer | /ˌɛndʒɪˈnɪə/ | Kỹ sư |
| Industrial design | /ɪnˈdʌstrɪəl dɪˈzaɪn/ | Thiết kế công nghiệp |
| Blueprint | /ˈbluːprɪnt/ | Bản vẽ thiết kế |
| Model | /ˈmɒdəl/ | Mô hình |
| Technology-driven | /tɛkˈnɒlədʒi ˈdrɪvən/ | Dẫn dắt bởi công nghệ |
| Smart technology | /smɑːt tɛkˈnɒlədʒi/ | Công nghệ thông minh |
| Sustainable technology | /səˈsteɪnəbl tɛkˈnɒlədʒi/ | Công nghệ bền vững |
| Innovation cycle | /ˌɪnəˈveɪʃən ˈsaɪkl/ | Chu kỳ đổi mới |
| Research and development | /rɪˈsɜːʧ ənd dɪˈvɛləpmənt/ | Nghiên cứu và phát triển |
| Patent pending | /ˈpætənt ˈpɛndɪŋ/ | Đơn xin cấp bằng sáng chế chưa được phê duyệt |
| Prototype testing | /ˈprəʊtətaɪp ˈtɛstɪŋ/ | Kiểm tra mẫu thử |
| Invention process | /ɪnˈvɛnʃən ˈprəʊsɛs/ | Quy trình phát minh |
| Marketable | /ˈmɑːrkɪtəbl/ | Có thể đưa ra thị trường |
| Launch | /lɔːntʃ/ | Ra mắt (sản phẩm) |
| Innovation hub | /ˌɪnəˈveɪʃən hʌb/ | Trung tâm đổi mới sáng tạo |
| Breakthrough idea | /ˈbreɪkθruː aɪˈdɪə/ | Ý tưởng đột phá |
| High-tech | /ˈhaɪ tɛk/ | Công nghệ cao |
| Low-tech | /ləʊ tɛk/ | Công nghệ thấp |
| Functionality | /ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/ | Chức năng |
| User-friendly | /ˈjuːzə ˈfrɛndli/ | Dễ sử dụng |
| Tech-savvy | /ˈtɛk ˈsævi/ | Hiểu biết về công nghệ |
| Wireless technology | /ˈwaɪələs tɛkˈnɒlədʒi/ | Công nghệ không dây |
| Artificial intelligence (AI) | /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ | Trí tuệ nhân tạo |
| Virtual assistant | /ˈvɜːtʃʊəl əˈsɪstənt/ | Trợ lý ảo |
| Machine vision | /məˈʃiːn ˈvɪʒən/ | Thị giác máy móc |
| Technology sector | /tɛkˈnɒlədʒi ˈsɛktə/ | Ngành công nghệ |
| Tech industry | /tɛk ˈɪndəstri/ | Ngành công nghiệp công nghệ |
| Digital transformation | /ˈdɪdʒɪtl ˌtrænsfɔːˈmeɪʃən/ | Chuyển đổi số |
| Startup | /ˈstɑːtʌp/ | Công ty khởi nghiệp |
Cả nhà học xong làm bài tập bên dưới nhé.
Bài tập
Bài tập về nhà
- 10 câu hỏi
- 20 phút
Bình luận