IELTS Listening chủ đề Tourist Attractions (Điểm du lịch)
Nội dung
Tourist Attractions (Điểm du lịch) là chủ đề bạn sẽ thường được nghe trong các phần Part 1, 3 của Listening. Đây là chủ đề thông dụng với các dạng bài Note, form, Map đa dạng. Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu về các từ vựng cũng như luyện nghe chủ đề này nhé.
Trong Part 1, Tourist Attractions (Điểm du lịch) thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại về các dịch vụ/đặt tour. Bạn sẽ được nghe cuộc trò chuyện giữa khách du lịch và nhân viên ở quầy lễ tân khách sạn, box du lịch, quầy thông tin du lịch...Các thông tin được trò chuyện sẽ liên quan đến đặt tour, các địa điểm tham quan nổi tiếng, giá vé, cách đi lại, phương tiện giao thông...
Trong Part 3, địa điểm du lịch sẽ thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận, trò chuyện nhóm. Chủ đề có thể là học thuật hoặc hoạt động mà những người trò chuyện sắp tham gia như ở trường, du lịch, ngoại khóa...Những địa điểm du lịch sẽ được nhắc đến xung quanh trường, địa điểm mà họ sẽ đi, kinh nghiệm du lịch chia sẻ lại...
Ngoài ra thì trong Part 2 bạn cũng có thể nghe về tourism services (dịch vụ du lịch) như hướng dẫn viên, tour operator, hoặc thông tin giới thiệu các địa điểm du lịch nổi tiếng.
Bài học này sẽ chia theo 2 phần: Vocab và practice, bạn xem cùng video và điền thông tin cần cho nội dung bên dưới.
Vocabulary Tourist Attractions
Activity 1. Complete the texts below with the correct word or phrase.
campsite – guesthouse – featured - teahouse – all-season tennis court – exhibits
|
Sarah On my trip to the national park, I stayed in a small family-run _____________________ (1). It was very comfortable, and all the rooms _____________________ (2) a balcony with a mountain view. I wanted to try something different, so on the second night I moved to the _____________________ (3) nearby, where I could sleep under the stars and enjoy the fresh air. |
|
Aiko Last summer, I visited a large national park. Inside the park, there was a cultural centre that often _____________________ (4) historical items and artworks related to local traditions. After walking around, I stopped at a traditional _____________________ (5) for a cup of green tea. In the afternoon, I joined a sports activity at the _____________________ (6), which was open in every season. |
Activity 2. Look at the map and complete the directions a–e with the numbers 1–5 on the map.
1. To get to __________ you need to go along the road from the supermarket.
2. Turn right out of the supermarket and take the first right. __________ is at the end of the road.
3. Walk over the bridge and just keep going straight along the road and you’ll find __________.
4. Go left out of the Post Office and take the first left. __________ is on your right.
5. Go over the bridge and make a left turn. Then take the first right. __________ is on the left hand side of the street.
Listening Practice
Check up.
Label the plan below. Write the correct letter, A–I, next to Questions 1-4.
1. Campsite ............
2. Business Centre ............
3. Museum ............
4. Café ............

Các bạn xem video và làm bài nhé.
Mở rộng từ vựng
| Tourist attraction | /ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/ | Điểm du lịch |
| Landmark | /ˈlændmɑːk/ | Địa điểm nổi bật |
| Monument | /ˈmɒnjumənt/ | Đài tưởng niệm |
| Historic site | /hɪsˈtɒrɪk saɪt/ | Di tích lịch sử |
| Cultural heritage | /ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ | Di sản văn hóa |
| Natural wonder | /ˈnætʃərəl ˈwʌndə/ | Kỳ quan thiên nhiên |
| Museum | /mjuˈziːəm/ | Bảo tàng |
| Art gallery | /ɑːt ˈɡæleri/ | Phòng trưng bày nghệ thuật |
| Ancient ruins | /ˈeɪnʃənt ˈruːɪnz/ | Di tích cổ xưa |
| Historic building | /hɪsˈtɒrɪk ˈbɪldɪŋ/ | Tòa nhà lịch sử |
| National park | /ˈnæʃənl pɑːk/ | Công viên quốc gia |
| Nature reserve | /ˈneɪtʃə rɪˈzɜːv/ | Khu bảo tồn thiên nhiên |
| Zoo | /zuː/ | Sở thú |
| Aquarium | /əˈkweəreəm/ | Thủy cung |
| Botanical garden | /bəˈtænɪkəl ˈɡɑːdn/ | Vườn thực vật |
| Theme park | /θiːm pɑːk/ | Công viên chủ đề |
| Waterfall | /ˈwɔːtəfɔːl/ | Thác nước |
| Beach | /biːtʃ/ | Bãi biển |
| Mountain | /ˈmaʊntɪn/ | Núi |
| Hill | /hɪl/ | Đồi |
| Forest | /ˈfɒrɪst/ | Rừng |
| Cave | /keɪv/ | Hang động |
| Valley | /ˈvæli/ | Thung lũng |
| River | /ˈrɪvər/ | Con sông |
| Lake | /leɪk/ | Hồ |
| Island | /ˈaɪlənd/ | Hòn đảo |
| Bridge | /brɪdʒ/ | Cây cầu |
| Harbour | /ˈhɑːbə/ | Cảng biển |
| Port | /pɔːt/ | Cảng |
| City tour | /ˈsɪti tʊə/ | Tour thành phố |
| Guided tour | /ˈɡaɪdɪd tʊə/ | Tour có hướng dẫn viên |
| Sightseeing | /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | Tham quan |
| Tourist guide | /ˈtʊərɪst ɡaɪd/ | Hướng dẫn viên du lịch |
| Travel agency | /ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ | Công ty du lịch |
| Souvenir | /ˌsuːvəˈnɪə/ | Quà lưu niệm |
| Itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | Lịch trình |
| Resort | /rɪˈzɔːt/ | Khu nghỉ dưỡng |
| Hotel | /həʊˈtel/ | Khách sạn |
| Hostel | /ˈhɒstəl/ | Nhà nghỉ, ký túc xá |
| Guesthouse | /ˈɡɛsthɑʊs/ | Nhà khách |
| Luxury hotel | /ˈlʌkʃəri həʊˈtel/ | Khách sạn sang trọng |
| Room service | /ruːm ˈsɜːvɪs/ | Dịch vụ phòng |
| Reception | /rɪˈsepʃn/ | Quầy lễ tân |
| Check-in | /ˈʧɛk ɪn/ | Làm thủ tục nhận phòng |
| Check-out | /ˈʧɛk aʊt/ | Làm thủ tục trả phòng |
| Entrance fee | /ˈentrəns fiː/ | Phí vào cửa |
| Open hours | /ˈəʊpən ˈaʊəz/ | Giờ mở cửa |
| Peak season | /piːk ˈsiːzn/ | Mùa cao điểm |
| Off-season | /ɒf ˈsiːzn/ | Mùa thấp điểm |
| Reservation | /ˌrɛzəˈveɪʃn/ | Đặt chỗ trước |
Trên đây là bài học Listening chủ đề Tourist Attractions, bạn luyện nghe nhé.
Bình luận