IELTS Listening chủ đề Work - Công việc
Nội dung
Chủ đề Work - Công việc thường xuất hiện trong bài thi IELTS Listening, đặc biệt hỏi về công việc của nhân vật hay trao đổi trong các cuộc hội thoại. Hôm nay cả nhà cùng học và mở rộng từ vựng về chủ đề này nhé.
Work sẽ có ở Part 1 nhất, với nội dung nghe liên quan đến dịch vụ, công việc: job application / interview booking, đăng ký khóa học nghề, tư vấn nghề nghiệp, gọi điện hỏi thông tin part-time job, lịch làm, lương, ca làm
Dạng câu hỏi hay gặp là
- Form completion / Note completion điền: job title, working hours, salary, start date, contact details, availability, experience
- Table completion: lịch làm theo shift, ngày/giờ, mức phí/lương
- Short answer: hourly rate, contract length, department
Bài nghe thường bẫy về số (18/80), giờ giấc (7:15 vs 7:50), ngày bắt đầu, job titles dễ paraphrase.
Trong Part 2, nội dung sẽ có phần giới thiệu: career fair, work placement/internship, dịch vụ job centre, training, quy định nơi làm việc, hướng dẫn an toàn lao động/giới thiệu công ty (tour/briefing)
Dạng câu hỏi hay gặp là:
- Multiple choice (chọn đáp án phù hợp)
- Matching (dịch vụ - lợi ích / vị trí - yêu cầu)
- Note/Table completion (quy định, lịch trình, training)
Part 3 cũng sẽ thỉnh thoảng nói về Work. Nội dung sẽ là cuộc tranh luận giữa sinh viên/tutor về: internship, work experience, project liên quan workplace, phân công nhiệm vụ, deadline, kỹ năng nghề nghiệp
Dạng câu hỏi hay gặp là
- Multiple choice (chọn quan điểm/quyết định cuối cùng)
- Matching (ai chịu trách nhiệm phần nào)
- Summary/Note completion (tóm tắt kế hoạch thực tập/dự án)
Part 4 thì ít hơn, có thể gặp nếu là lecture về employment, HR, workplace psychology, productivity...
Bài học này sẽ chia theo 2 phần: Vocab và practice, bạn xem cùng video và điền thông tin cần cho nội dung bên dưới.
Listening Vocabulary Work
Activity 1: Match the words with their definitions.
|
Word |
Meaning |
|
1. Availability |
a. The people who work in a company or place. |
|
2. Employment experience |
b. Answer or reply to something. |
|
3. Relevant skills |
c. To end and not be valid anymore. |
|
4. Certified |
d. A period of work time, for example morning or night. |
|
5. Well qualified |
e. The jobs you have done before. |
|
6. Expire |
f.A request you make, usually in writing,to get a job, place at school, or permission for something. |
|
7. Staff |
g. Having the right skills and knowledge for a job. |
|
8. Shift |
h. Skills that are useful for a certain job. |
|
9. Application |
i. The times when you are free to work. |
|
10. Respond |
j. Having an official paper or proof that shows you passed a test or training. |
Activity 2: Complete the conversation below with words from Activity 1.
Employer: Hi Sarah, this is David from Ocean View Hotel calling about your __________(1) for the receptionist position.
Applicant: Hello, thanks for calling.
Employer: Could you tell me about your __________ (2)?
Applicant: Yes, I’m usually free in the afternoons and weekends. I’d prefer not to be scheduled on weekday evenings.
Employer: That should work. Do you have any __________ (3) in this area?
Applicant: Yes, I worked as a cashier last year, and I also helped the hotel __________(4).
Employer: Good. What __________ (5) do you have?
Applicant: I am CPR __________ (6), and I also have good computer skills.
Employer: Excellent — you sound very __________(7) for this position. By the way, when
does your certificate __________ (8)?
Applicant: It ends next March, so it’s still valid.
Employer: Great. You’d probably start with a Saturday morning __________ (9).
Applicant: That works well for me.
Employer: One last thing — where did you hear about our company?
Applicant: I saw your job ad online and decided to __________ (10) right away.
Employer: Perfect. Thanks for your time, Sarah. We’ll see you on the 15th.
Listening Practice
Check up. (Audio 1)
Complete the form below.
Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
Phone interview
|
Name: |
John Murphy |
|
Example Position applying for: |
Answer lifeguard |
|
Street Address: |
45 1………….. Court |
|
Contact phone number: |
2………….. |
|
Current part-time job: |
3………….. |
|
Previous job at Ridgemont High School: |
4………….. |
|
Additional relevant work experience: |
5………….. |
|
Relevant skills/qualifications: |
CPR certification & 6………….. |
|
CPR certification expiration date: |
7………….. |
|
Preferred weekly shift: |
8………….. |
|
Time available to start work: |
9………….. |
|
Advertisement source: |
10………….. |
Mở rộng từ vựng
| Vocabulary | Phiên âm | Nghĩa |
| Job | /dʒɒb/ | Công việc |
| Work | /wɜːk/ | Công việc (chung) |
| Occupation | /ˌɒkjʊˈpeɪʃn/ | Nghề nghiệp |
| Position | /pəˈzɪʃn/ | Vị trí công việc |
| Career | /kəˈrɪə/ | Sự nghiệp |
| Full-time | /ˌfʊl ˈtaɪm/ | Toàn thời gian |
| Part-time | /ˌpɑːt ˈtaɪm/ | Bán thời gian |
| Temporary | /ˈtempərəri/ | Tạm thời |
| Permanent | /ˈpɜːmənənt/ | Lâu dài |
| Contract | /ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng |
| Employer | /ɪmˈplɔɪə/ | Người sử dụng lao động |
| Employee | /ɪmˈplɔɪiː/ | Nhân viên |
| Colleague | /ˈkɒliːɡ/ | Đồng nghiệp |
| Manager | /ˈmænɪdʒə/ | Quản lý |
| Supervisor | /ˈsuːpəvaɪzə/ | Giám sát |
| Staff | /stɑːf/ | Nhân viên |
| Department | /dɪˈpɑːtmənt/ | Phòng ban |
| Office | /ˈɒfɪs/ | Văn phòng |
| Workplace | /ˈwɜːkpleɪs/ | Nơi làm việc |
| Company | /ˈkʌmpəni/ | Công ty |
| Salary | /ˈsæləri/ | Lương cố định |
| Wage | /weɪdʒ/ | Tiền công |
| Pay | /peɪ/ | Tiền lương |
| Income | /ˈɪnkʌm/ | Thu nhập |
| Bonus | /ˈbəʊnəs/ | Thưởng |
| Working hours | /ˈwɜːkɪŋ ˈaʊəz/ | Giờ làm việc |
| Overtime | /ˈəʊvətaɪm/ | Làm thêm giờ |
| Shift | /ʃɪft/ | Ca làm việc |
| Schedule | /ˈʃedjuːl/ | Lịch làm việc |
| Deadline | /ˈdedlaɪn/ | Hạn chót |
| Apply for a job | /əˈplaɪ fɔːr ə dʒɒb/ | Ứng tuyển |
| Job application | /dʒɒb ˌæplɪˈkeɪʃn/ | Đơn xin việc |
| CV / resume | /ˌsiːˈviː/ | Hồ sơ xin việc |
| Interview | /ˈɪntəvjuː/ | Phỏng vấn |
| Qualifications | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃnz/ | Trình độ |
| Work experience | /wɜːk ɪkˈspɪəriəns/ | Kinh nghiệm |
| Training | /ˈtreɪnɪŋ/ | Đào tạo |
| On-the-job training | /ɒn ðə dʒɒb ˈtreɪnɪŋ/ | Đào tạo tại chỗ |
| Promotion | /prəˈməʊʃn/ | Thăng chức |
| Career development | /kəˈrɪə dɪˈveləpmənt/ | Phát triển nghề nghiệp |
| Responsibilities | /rɪˌspɒnsəˈbɪlətiz/ | Trách nhiệm |
| Duties | /ˈdjuːtiz/ | Nhiệm vụ |
| Task | /tɑːsk/ | Công việc cụ thể |
| Workload | /ˈwɜːkləʊd/ | Khối lượng công việc |
| Job satisfaction | /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃn/ | Sự hài lòng công việc |
| Work-life balance | /wɜːk laɪf ˈbæləns/ | Cân bằng công việc – cuộc sống |
| Take time off | /teɪk taɪm ɒf/ | Nghỉ phép |
| Sick leave | /sɪk liːv/ | Nghỉ ốm |
| Resign | /rɪˈzaɪn/ | Nghỉ việc |
| Retire | /rɪˈtaɪə/ | Nghỉ hưu |
Cả nhà cùng luyện tập nhé!
Bài tập
Bài tập về nhà
- 10 câu hỏi
- 20 phút
Bình luận